Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

V2 và V3 của eat là gì? Eat + gì? Eat đi với giới từ gì?  

Trang Đoàn Trang Đoàn
27.09.2023

Trong 360 động từ bất quy tắc có một động từ ta rất thường xuyên gặp chính là eat. Tuy eat được dùng rất nhiều, nhưng vẫn rất nhiều người bị nhầm lẫn giữa V2 và V3 của eat. Trong bài viết này, IELTS Vietop sẽ tổng hợp lại các cách chia của động từ eat trong tiếng Anh.

Nào cùng tìm hiểu nhé!

1. Eat là gì?

Động từ eat đã không còn xa lạ đối với các bạn đã học tiếng Anh, vì đây là một động từ vô cùng phổ biến. 

Eat có nghĩa là ăn, dùng bữa, có thể được dùng như nội động từ và cả ngoại động từ

Eat là gì
Eat là gì

E.g: 

  • If you want to keep fit, you should eat healthily. (Nếu bạn muốn giữ dáng, bạn nên ăn uống lành mạnh.)
  • Before going to school, I eat a big breakfast everyday. (Hàng ngày trước khi đi học, tôi ăn một bữa sáng lớn.)

NÂNG TRÌNH IELTS - CHẮC SUẤT VÀO ĐẠI HỌC TOP ĐẦU Giảm UP TO 40% học phí IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Cách phát âm eat trong tiếng Anh

Cách phát âm của từ eat rất đơn giản, với phát âm Anh – Anh và Anh – Mỹ giống nhau. 

Eat được phát âm là /iːt/ với nguyên âm i kéo dài, khác với từ “it” với nguyên âm “i” ngắn.

3. Quá khứ và quá khứ phân từ: V2, V3 của eat 

Nếu bạn đã nắm rõ bảng động từ bất quy tắc, thì chắc hẳn bạn cũng không xa lạ gì V2, V3 của eat là gì. 

Quá khứ của eat, hay còn gọi là V cột 2 của eat là ate. 

Còn quá khứ phân từ, hay còn gọi là V3 của eat là eaten

Quá khứ và quá khứ phân từ: V2, V3 của eat 
Quá khứ và quá khứ phân từ: V2, V3 của eat 

3.1. V2, V3 của eat theo thì và chủ ngữ trong tiếng Anh

Dưới đây chúng ta có bảng chia động từ eat theo các thì trong tiếng Anh và các chủ ngữ. 

ThìYouHe/ She/ ItWe YouThey
Present Simple (Thì hiện tại đơn)eateateatseateateat
Present Continuous (Thì hiện tại tiếp diễn)am eatingare eatingis eatingare eatingare eatingare eating
Present Perfect (Thì hiện tại hoàn thành)have eatenhave eatenhas eatenhave eatenhave eatenhave eaten
Present Perfect Continuous (Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn)have been eatinghave been eatinghas been eatinghave been eatinghave been eatinghave been eating
Past Simple (Thì quá khứ đơn)ateateateateateate
Past Continuous (Thì quá khứ tiếp diễn)was eatingwere eatingwas eatingwere eatingwere eatingwere eating
Past Perfect (Thì quá khứ hoàn thành)had eatenhad eatenhad eatenhad eatenhad eatenhad eaten
Past Perfect Continuous (Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn)had been eatinghad been eatinghad been eatinghad been eatinghad been eatinghad been eating
Future Simple (Thì tương lai đơn)will eatwill eatwill eatwill eatwill eatwill eat
Future Continuous (Thì tương lai tiếp diễn)will be eatingwill be eatingwill be eatingwill be eatingwill be eatingwill be eating
Future Perfect (Thì tương lai hoàn thành)will have eatenwill have eatenwill have eatenwill have eatenwill have eatenwill have eaten
Future Perfect Continuous (Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn)will have been eatingwill have been eatingwill have been eatingwill have been eatingwill have been eatingwill have been eating

3.2. Động từ eat theo các dạng thức trong tiếng Anh 

Ngoài việc làm động từ chính và chia theo các thì trong tiếng Anh, động từ eat còn được sử dụng với các chức năng khác và dưới các dạng thức khác nhau như sau: 

Các dạng thứcCách chiaVí dụ
To_V Nguyên thể có “to”To eatI want to eat at this restaurant. (Tôi muốn ăn ở nhà hàng này.)
Bare_V Nguyên thểEatWould you like something to eat? (Bạn có muốn ăn gì đó không?)
Gerund Danh động từEatingEating too much fast food will make you obese. (Ăn quá nhiều đồ ăn nhanh sẽ khiến bạn bị béo phì.)
Past Participle Phân từ IIEatenShe had eaten breakfast before I came. (cô ấy đã ăn sáng trước khi tôi đến.)

3.3. Cách chia động từ eat trong các cấu trúc câu đặc biệt

Động từ eat và V2, V3 của eat cũng được sử dụng trong các cấu trúc câu đặc biệt như: câu bị động, câu điều kiện và các mệnh đề quan hệ. Dưới đây là cách chia của eat trong các cấu trúc câu đặc biệt này:

Đại từ số nhiềuĐại từ số ít
 I/ you/ we/ theyHe/ she/ it
IF type 2 – MĐ chínhwould eatwould eat
Câu ĐK loại 2
Biến thế của MĐ chính
would be eatingwould be eating
Câu điều kiện loại 3 – MĐ chínhwould haveeatenwould haveeaten
Câu ĐK loại 3
Biến thế của MĐ chính
would havebeen eatingwould havebeen eating
Câu giả định – HTeateat
Câu giả định – QKateate
Câu giả định – QKHThad eatenhad eaten
Câu giả định – TLshould eatshould eat
Câu mệnh lệnheateat

4. Eat + gì? Eat đi với giới từ gì?

Ngoài cách sử dụng động từ eat đứng một mình, eat còn đi với các giới từ tạo thành các cụm động từ có nhiều ý nghĩa khác nhau. Trong tiếng Anh, eat đi với giới từ in, into, away, out, up.

Eat đi với giới từ gì
Eat đi với giới từ gì?
  • To eat in/ into: ăn mòn, làm hỏng

Ex: Acids eat into metals. (Axit ăn mòn kim loại).

  • To eat away: ăn dần ăn mòn
  • To eat out: ăn ở ngoài, ăn ở nhà hàng
  • To eat up: ăn sạch, ăn hết, ngốn

5. Các cụm collocation với eat trong tiếng Anh 

Ngoài việc đứng một mình, động từ eat cũng thường được kết hợp với các danh từ, tính từ, trạng từ,… khác nhau để cho ra các cụm từ có nghĩa như sau: 

Cụm từ đi với động từ eatNghĩa
Eat breakfast/ lunch/ dinnerăn sáng/ trưa/ tối
Eat wellăn ngon, đầy đủ
Eat healthily/ sensiblyăn uống lành mạnh
Eat properly/ rightăn uống đúng cách 
Eat hungrilyăn vội 
Eat sparinglyăn rất ít
Have something/ nothing to eatăn gì đó/ không ăn gì
Get something to eatchuẩn bị hoặc mua đồ ăn 
A bite to eatmột bữa ăn nhẹ 

6. Các thành ngữ với động từ eat trong tiếng Anh 

Động từ eat cũng thường được kết hợp tạo nên các thành ngữ và được sử dụng khá phổ biến trong tiếng Anh. Động từ eat trong các thành ngữ sau cũng có thể được sử dụng dưới dạng V2, V3 của eat. 

Thành ngữ đi với động từ eatNghĩa
Eat someone for breakfastdễ dàng kiểm soát hay đánh bại ai đó
Eat humble pie/ eat your wordsthú nhận mình đã sai
Eat like a horseăn rất nhiều
Eat like a birdăn rất ít 
Eat someone alivechỉ trích ai
Eat, sleep, and breathe somethingdành tâm huyết cho việc gì
Eat dirtchấp nhận chỉ trích mà không phàn nàn
Eat out of your/somebody’s handtin tưởng ai đó tuyệt đối
I’ll eat my hatkhông tin điều gì đó sẽ xảy ra
Like the cat that ate the canaryrất hài lòng về bản thân
What’s eating you?Điều gì khiến bạn phiền não vậy?

7. Các cụm động từ đi với động từ eat trong tiếng Anh 

Cụm động từ đi với động từ eat là sự kết hợp của động từ eat với các loại từ khác, thường là giới từ, để tạo ra các cụm động từ có ý nghĩa khác nhau. 

Ta có các cụm động từ sau: 

Cụm động từ đi với động từ eatNghĩa
Eat away at somethingdần dần phá hủy
Eat inăn tại chỗ
Eat outăn ở ngoài
Eat up somethingăn hết
Eat into somethinglấy đi, phá hủy

8. Các từ và cụm từ khác đồng nghĩa với động từ eat trong tiếng Anh 

Nếu dùng eat và các V2, V3 của eat quá nhàm chán và đơn giản, bạn có thể sử dụng các từ và cụm từ sau thay thế. Tuy nhiên, hãy dựa vào ngữ cảnh để chọn từ đồng nghĩa cho hợp lý nhé!

  • Have: have a meal/ breakfast/ lunch/ dinner/…
  • Feed on something: ăn gì

E.g: Foxes feed on a wide range of foods including mice and bird. (Cáo ăn nhiều loại thức ăn bao gồm chuột và chim.)

  • Consume: tiêu thụ

E.g: People with diabetes should consume foods that are rich in nutrients and low in fat and calories. (Người bệnh tiểu đường nên tiêu thụ thực phẩm giàu chất dinh dưỡng và ít chất béo cũng như calo.)

  • Munch: ăn nhồm nhoàm

E.g: Kevin was munching my sandwich. (Kevin đang ăn nhồm nhoàm cái bánh mì sandwich của tôi.)

  • Nibble something: gặm nhấm 

E.g: A mouse has nibbled through box. (Một con chuột đã gặm cái hộp.)

  • Pick at something: ăn qua loa

E.g: I feel very tired so I could only pick at the meal. (Tôi thấy rất mệt nên tôi chỉ ăn qua loa thôi.)

  • Stuff/ gorge yourself: ăn lấy ăn để

E.g: They stuffed/ gorged themselves on their mother’s delicious soup. (Họ ăn lấy ăn để món súp ngon tuyệt của mẹ.)

  • Slurp (soup, noodles, etc.): hút xì xụp
  • Gobble something up/ down: ăn sạch (bằng cách liếm)
  • Wolf something down: ăn hết 
  • Bolt something down: ăn hết sạch
  • Devour: nuốt chửng 

Hy vọng là bài viết trên đây về V2, V3 của eat cũng như cách sử dụng đầy đủ nhất của động từ này sẽ hữu ích đối với các bạn đọc. Đừng quên để lại bình luận nêu cảm nghĩ của mình, cũng như tìm hiểu thêm nhiều thông tin thú vị khác trong các bài viết cùng chuyên mục của IELTS Vietop dưới đây nhé!

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra