Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Cấu trúc Should: Cách dùng và bài tập vận dụng có đáp án

IELTS Vietop IELTS Vietop
16.06.2022

Việc đưa ra lời khuyên là một tình huống rất thường gặp trong giao tiếp hàng ngày. Với bài viết ngày hôm nay, Vietop xin gửi đến các bạn phần tổng hợp kiến thức về cấu trúc Should trong tiếng Anh – được sử dụng khi ta khuyên nhủ ai đó. 

1. Should là gì?

Trong tiếng Anh, should là một trợ động từ có nghĩa là nên làm gì đó. Cấu trúc Should vì thế được sử dụng khi ta muốn diễn tả lời khuyên, hay ý nghĩ điều gì là đúng, nên làm. 

Cấu trúc should là gì?
Cấu trúc should là gì?
  • Dạng khẳng định: should
  • Dạng phủ định: should not = shouldn’t

E.g.: What should I make for dinner? (Tôi nên nấu món gì cho bữa tối đây?)

NÂNG TRÌNH IELTS - CHẮC SUẤT VÀO ĐẠI HỌC TOP ĐẦU Giảm UP TO 40% học phí IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Các cấu trúc Should phổ biến & cách dùng

Các cấu trúc Should
Các cấu trúc Should

2.1. Cấu trúc chung

S + should (+ not) + V-infinitive

Ta sẽ sử dụng cấu trúc này khi:

Đưa ra lời khuyên

E.g.: Schools should encourage the full development of a student’s talents. (Trường học nên khuyến khích sự phát triển đầy đủ tài năng của học sinh.)

Nói về nghĩa vụ, tuy nhiên  mức độ không mạnh bằng “must”

E.g.: You should take good care of her. (Anh nên/phải chăm sóc cô ấy cho tốt.)

Diễn tả sự kỳ vọng

E.g.: The policy should bring greater monetary stability to the country. (Chính sách này sẽ mang lại sự ổn định tiền tệ hơn cho đất nước.)

Đảo ngữ trong câu điều kiện loại 1

E.g.: Should I get a promotion, I will buy a car. (Nếu tôi được thăng chức, tôi sẽ mua xe.)

2.2. Các cấu trúc khác

S + should be + V-ing

Ta sẽ sử dụng cấu trúc này khi:

Nói về một hành động có thể đang xảy ra ở thời điểm nói

E.g.: Anna should be studying right now. (Chắc bây giờ Anna đang học.)

Ám chỉ chủ ngữ đang không hoàn thành nghĩa vụ hoặc đang hành động không hợp lý

E.g.: Anna, what are your doing? You should be studying right now. (Anna, bạn đang làm gì vậy? Lẽ ra bây giờ bạn phải đang học chứ.)

S + should (not) have + PP

Ta sẽ sử dụng cấu trúc này khi muốn diễn tả về điều gì đó lẽ ra phải xảy ra trong quá khứ tuy nhiên đã không xảy ra. Khi thêm “not” vào phía sau “should” thì cấu trúc này được dùng để diễn tả về sự việc không nên xảy ra nhưng đã xảy ra. Tuy nhiên, cấu trúc Should (not) have này không mang ý nghĩa chí trích. 

E.g.:

  • I should have seen the warning signs. (Tôi lẽ ra phải nhìn thấy các dấu hiệu cảnh báo.)
  • The adults should have taught their children these skills. (Người lớn lẽ ra phải dạy con của họ những kỹ năng này rồi.)

Xem thêm:

3. Phân biệt Should và Ought to

Phân biệt Should và Ought to
Phân biệt Should và Ought to

Mặc dù Should và Ought to có nghĩa gần như nhau, nhưng bạn cũng nên lưu ý một số điểm khác biệt sau đây:

ShouldOught to
Diễn đạt ý kiến chủ quan của bản thân, có nghĩa là “những gì người nói nghĩ là tốt nhất”.
E.g.: This is how you should do it. (Đây là cách bạn nên làm điều đó.)
Diễn đạt một sự thật khách quan, có nghĩa là “điều gì là cần thiết và không thể nào tránh khỏi”, và cũng thể hiện sự mạnh hơn về ngữ nghĩa.
E.g.: You ought to get your watch repaired. (Bạn nên sửa chữa đồng hồ của mình.)
Why + should: câu hỏi cần lời giải thích hoặc lý do
E.g.: Why should I say sorry when it’s not my fault? (Tại sao tôi phải nói xin lỗi khi đó không phải là lỗi của tôi?)
Không có cấu trúc này
Cấu trúc Diễn đạt sự dự đoán
E.g.: It should be raining today. (Có lẽ hôm nay sẽ mưa đấy.)
Không diễn đạt sự dự đoán

4. Cụm từ đi kèm với should thường gặp trong tiếng Anh

Cụm từ đi kèm với Should
Cụm từ đi kèm với Should

Bên cạnh việc tìm hiểu cấu trúc và cách dùng Should, Vietop cũng gợi ý đến các bạn những cụm từ thường đi kèm với Should trong tiếng Anh như: 

  • I should hope/say/think so/not → Giúp nhấn mạnh ý kiến của người nói.

E.g.: Will we be late? I should hope not. We have an important interview at the bank. (Liệu rằng chúng ta có đến muộn không? Tôi hi vọng là không. Chúng ta có cuộc phỏng vấn quan trọng tại ngân hàng).

  • They should worry! → Có nghĩa nhằm nhấn mạnh với ai đó rằng không cần phải lo lắng

E.g.: You should worry! Your car hasn’t broken. (Bạn không cần phải lo lắng! Xe của bạn không bị hỏng.)

  • You should be so lucky! → Nhằm diễn tả ai đó rất khó có khả năng đạt được những gì mà họ muốn

E.g.: “Jenny wants to work at a bank.” – “She should be so lucky!” (“Jenny muốn làm việc tại ngân hàng.” – “Yêu cầu này của cô ấy khó mà đạt được!”)

  • You should get out more → Nhằm để nói với ai đó rằng, họ đang dành quá nhiều thời gian để làm những việc nhàm chán hoặc không quan trọng

E.g.: I surf social networks 8 hours a day. I should get out more! (Tôi lướt mạng xã hội 8 giờ một ngày. Tôi đang dành quá nhiều thời gian cho việc không quan trọng này.)

5. Bài tập cấu trúc Should

Bài tập cấu trúc Should
Bài tập cấu trúc Should

Fill in the blank with “Should” or “Ought to” structure

  1. ‘Kevin ! You know that you _______ eat too much chocolate! You’ll make yourself sick !’
  2. The tennis match tomorrow will be wonderful, but Roger _______ win! He’s really the best player at present !
  3. Mary ! You _______ work more at Maths ! You’d get better marks and slowly, you’d like it better !
  4. Tom was quite rude ! He _______ open the door without knocking first !
  5. _______ I come in, or do you want me to go? You have to decide right now…
  6. Yesterday I heard a student say: ‘The teacher _______ punished the whole class. It’s not fair…”
  7. ‘Do you think I _______ go and see him’?
  8. You _______ eat more vegetables. They’re very good for you !
  9. I _______ slapped you… I’m sorry and I won’t do it again… I promise!
  10. Come on! As an adult, he _______ achieve better performances than a Junior!
  11. If there _______ be mistakes in my text, please, do not hesitate and correct them…or point them out to me !
  12. You _______ drive more slowly in this street.
  13. They _______ have more money in wallet.
  14. “Do you think I _______ invite him to my party?” “Yes, I think you _______.”
  15. This television never works as it _______. Look at the picture – it’s terrible! 
  16. There _______ be some good films at the cinema this weekend.
  17. I  _______ have apologised to him because I was so rude.
  18. The highest possible stage in moral culture is when we recognize that we _______ control our thoughts.
  19. There _______ be a note on this obsolete word.
  20. We _______ blame ourselves for what happened.

Đáp án

  1. shouldn’t
  2. should
  3. should
  4. shouldn’t have
  5. should
  6. shouldn’t have
  7. should
  8. should
  9. shouldn’t have
  10. should
  11. should
  12. should
  13. ought to
  14. should/should
  15. ought to
  16. should
  17. ought to
  18. should
  19. ought to
  20. shouldn’t

Hy vọng sau khi đọc bài viết tổng hợp thông tin trên, các bạn đã có thể nắm vững hơn kiến thức về cấu trúc Should trong tiếng Anh cũng như cách sử dụng và phân biệt nó với cấu trúc Ought to. Chúc các bạn học tốt và hãy cùng đón chờ những bài viết về ngữ pháp tiếng Anh tiếp theo từ IELTS Vietop nhé!

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra