Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

V1 V2 V3 của cook là gì? Quá khứ của cook trong tiếng Anh

Trang Đoàn
Trang Đoàn
07.11.2023

Cook là động từ được sử dụng nhiều trong tiếng Anh. Tuy nhiên, nhiều người vẫn thường nhầm lẫn và không biết cook là động từ có quy tắc hay bất quy tắc. Vì vậy mà họ thường không thể xác định được v3 của cook là gì. Nếu bạn cũng thuộc số đó, hãy cùng IELTS Vietop theo dõi ngay bài viết dưới đây để được bật mí nhé!

1. Cook là gì?

Trong tiếng Anh, cook có nghĩa là nấu.

Từ cook là một động từ trong tiếng Anh và có nghĩa “nấu ăn” hoặc “nấu nướng.” Khi bạn cook, bạn sử dụng nhiệt độ cao hoặc quá trình khác để chế biến thực phẩm thành món ăn thơm ngon. 

Cook là gì
Cook là gì

Eg:

  • She likes to cook Italian food, and her homemade lasagna is a family favorite. (Cô ấy thích nấu ăn Ý, và món lasagna tự làm của cô ấy là món ưa thích trong gia đình.)
  • I usually cook breakfast for my family on weekends, and pancakes are a popular choice. (Thường tôi nấu ăn sáng cho gia đình vào cuối tuần, và bánh kếp là lựa chọn phổ biến.)
  • The chef will cook a special dish for the anniversary celebration at the restaurant. (Đầu bếp sẽ nấu một món ăn đặc biệt cho buổi kỷ niệm tại nhà hàng.)
Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. V3 của cook – Quá khứ của cook

Cook là một động từ có quy tắc nên muốn chuyển về dạng V2 hay V3 của cook, ta chỉ cần thêm ed.

V3 của cook - Quá khứ của cook
V3 của cook – Quá khứ của cook
V1V2V3
CookCookedCooked
She likes to cook dinner for her family every evening.(Cô ấy thích nấu bữa tối cho gia đình mình mỗi buổi tối.)Last night, I cooked a delicious pasta dish for my friends. (Tối qua, tôi đã nấu một món pasta ngon cho bạn bè.)The meal had already been cooked when I arrived at the party. (Bữa ăn đã được nấu trước khi tôi đến buổi tiệc.)

3. Cách chia động từ cook

Cách chia động từ cook
Cách chia động từ cook

3.1. Cách chia theo các dạng thức

Các dạng thứcCách chiaEg
To_V
Nguyên thể có “to”
To cookShe decided to cook a special meal for her anniversary.
Bare_V
Nguyên thể
CookIt’s my turn to cook tonight.
Gerund
Danh động từ
CookingCooking requires patience and skill.
Past Participle
Phân từ II
CookedThe lasagna was delicious; it had been cooked to perfection.

3.2. Cách chia theo 13 thì tiếng Anh

ThìIYouHe/ she/ itWe/ you/ they
Hiện tại đơncookcookcookscook
Hiện tại tiếp diễnam cookingare cookingis cookingare cooking
Hiện tại hoàn thànhhave cookedhave cookedhas cookedhave cooked
Hiện tại hoàn thành tiếp diễnhave been cookinghave been cookinghas been cookinghave been cooking
Quá khứ đơncookedcookedcookedcooked
Quá khứ tiếp diễnwas cookingwere cookingwas cookingwere cooking
Quá khứ hoàn thànhhad cookedhad cookedhad cookedhad cooked
Quá khứ hoàn thành tiếp diễnhad been cookinghad been cookinghad been cookinghad been cooking
Tương lai đơnwill cookwill cookwill cookwill cook
Tương lai gầnam going to cookare going to cookis going to cookare going to cook
Tương lai tiếp diễnwill be cookingwill be cookingwill be cookingwill be cooking
Tương lai hoàn thànhwill have cookedwill have cookedwill have cookedwill have cooked
Tương lai hoàn thành tiếp diễnwill have been cookingwill have been cookingwill have been cookingwill have been cooking

3.3. Cách chia theo cấu trúc câu đặc biệt

 I/ you/ we/ theyHe/ she/ it
Câu điều kiện loại 2 – MĐ chínhwould cookwould cook
Câu ĐK loại 2 Biến thế của MĐ chínhwould be cookingwould be cooking
Câu điều kiện loại 3 – MĐ chínhwould have cookedwould have cooked
Câu ĐK loại 3 Biến thế của MĐ chínhwould have been cookingwould have been cooking
Câu giả định – HTcookcook
Câu giả định – QKcookedcooked
Câu giả định – QKHThad cookedhad cooked
Câu giả định – TLshould cookshould cook
Câu mệnh lệnhcookcook

4. Các cụm từ thường đi với cook trong tiếng Anh

Các cụm từ thường đi với cook trong tiếng Anh
Các cụm từ thường đi với cook trong tiếng Anh

Cook a meal/ dinner/ lunch/ breakfast: Nấu bữa ăn/ bữa tối/ bữa trưa/ bữa sáng.

Eg: I usually cook dinner for my family.

Cook a dish: Nấu một món ăn cụ thể.

Eg: She can cook a variety of Italian dishes.

Cook a recipe: Nấu một công thức nấu ăn.

Eg: I’m going to cook a new recipe I found online.

Cook for someone: Nấu ăn cho ai đó.

Eg: He’s cooking for his girlfriend on their anniversary.

Cook with (ingredient): Nấu với một loại nguyên liệu cụ thể.

Eg: Let’s cook with fresh vegetables from the garden.

Cook on (appliance): Nấu trên một thiết bị cụ thể.

Eg: She’s cooking breakfast on the stove.

Cook over (heat source): Nấu trên nguồn nhiệt cụ thể (Eg: lửa, bếp, lò nướng).

Eg: We cooked the marshmallows over the campfire.

Cook from scratch: Nấu từ đầu, không sử dụng thực phẩm đã chế biến sẵn.

Eg: I prefer to cook from scratch rather than using pre-packaged meals.

Cook to perfection: Nấu đến độ hoàn hảo.

Eg: The chef cooked the steak to perfection.

Cook something up: Nấu ăn một món đặc biệt hoặc tạo ra một kế hoạch.

Eg: Let’s cook up a plan to surprise them.

Xem thêm:

5. Các từ trái nghĩa và đồng nghĩa với cook

Các từ trái nghĩa và đồng nghĩa với cook
Các từ trái nghĩa và đồng nghĩa với cook

5.1. Từ trái nghĩa

  • Cook: Nấu ăn.
  • Starve: Đói, không ăn.
  • Raw: Thức ăn chưa qua nấu chín.
  • Fasting: Tình trạng không ăn, thường vì tôn kính tâm linh hoặc y tế.
  • Chilled: Thức ăn hoặc đồ uống được tiêu thụ lạnh.
  • Raw food: Thức ăn chưa qua xử lý nhiệt độ.

5.2. Từ đồng nghĩa

  • Prepare: Chuẩn bị thức ăn.
  • Chef: Người chuyên nấu ăn hoặc đầu bếp.
  • Culinary: Liên quan đến nấu ăn hoặc nghệ thuật nấu ăn.
  • Bake: Nấu ăn bằng cách làm bánh hoặc nướng.
  • Roast: Nấu ăn bằng cách sử dụng lửa mạnh hoặc lò.
  • Fry: Nấu ăn bằng cách chiên trong dầu nóng.
  • Grill: Nấu ăn trên lưới sắt nhiệt đới, thường ngoài trời.
  • Prepare a meal: Chuẩn bị bữa ăn.
  • Whip up: Làm nhanh hoặc làm một bữa ăn nhanh chóng.
  • Cook up: Nấu ăn hoặc làm một bữa ăn.

6. Family Word của cook

Cookery (n): Ngành nghề của việc nấu ăn hoặc nghệ thuật nấu ăn. 

Eg: Cookery is her passion.

Cookbook (n): Sách hướng dẫn nấu ăn, thường chứa các công thức và hướng dẫn cách làm các món ăn. 

Eg: She found a great recipe in her favorite cookbook.

Cooking (n): Nấu ăn hoặc quá trình nấu ăn. 

Eg: Cooking can be a relaxing hobby.

Cookout (n): Sự kiện ngoài trời, thường trong mùa hè, mà người ta nấu ăn ngoài trời, thường là BBQ. 

Eg: We’re having a cookout in the backyard on Saturday.

Cook the books: Gian lận tài chính hoặc làm sai sách kế toán để che giấu thông tin. 

Eg: The company’s accountants were caught cooking the books.

Cook up a storm: Nấu ăn nhiều món ngon hoặc nấu ăn rất ngon. 

Eg: She can really cook up a storm in the kitchen.

Cook someone’s goose: Làm hại ai đó hoặc ngăn ai đó thực hiện một kế hoạch. 

Eg: The unexpected rain cooked our plans.

Cook with gas: Làm việc hiệu quả

Eg: We’re finally cooking with gas on this project.

Xem thêm:

7. Bài tập V3 của cook

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống

  1. She has always loved to _______________ new dishes in the kitchen.
  2. Last night, we _______________ a special meal for our anniversary.
  3. When I was a child, my mother used to _______________ my favorite cookies.
  4. Have you ever _______________ Thai cuisine?
  5. They had never _______________ such a complicated recipe before.
  6. What kind of cake did you _______________ for the bake sale?
  7. He often _______________ breakfast for his family on the weekends.
  8. The chef _______________ up a storm in the kitchen during the cooking competition.
  9. I can’t believe how well he _______________ that steak; it was perfect!
  10. By the time I arrived, they had already _______________ a wonderful dinner.

Bài tập 2: Sắp xếp các từ sau lại cho chính xác

  1. was/ grandmother/ young/ My/ a/ cook/ when/ she
  2. delicious/ last night/ dinner/ He/ a
  3. never/ this/ before/ dish/ I/ had/ cooked
  4. recipe/ cookbook/ a/ from/ They/ new/ cooked
  5. in/ the/ the kitchen/ often/ when/ college/ meals/ I/ my/ own/ was/ cooked

Đáp án bài tập 1

  1. She has always loved to cook new dishes in the kitchen.
  2. Last night, we cooked a special meal for our anniversary.
  3. When I was a child, my mother used to cook my favorite cookies.
  4. Have you ever cooked Thai cuisine?
  5. They had never cooked such a complicated recipe before.
  6. What kind of cake did you cook for the bake sale?
  7. He often cooks breakfast for his family on the weekends.
  8. The chef cooked up a storm in the kitchen during the cooking competition.
  9. I can’t believe how well he cooked that steak; it was perfect!
  10. By the time I arrived, they had already cooked a wonderful dinner.

Đáp án bài tập 2

  1. My grandmother was a cook when she was young.
  2. He cooked a delicious dinner last night.
  3. I had never cooked this dish before.
  4. They cooked a new recipe from a cookbook.
  5.  When I was in college, I often cooked my own meals in the kitchen.

Tóm lại, qua bài viết trên đây, bạn đã hiểu rõ hơn về cấu trúc cũng như cách sử dụng V3 của cook trong tiếng Anh. Hy vọng những chia sẻ trên đây của IELTS Vietop có thể giúp bạn nắm vững và sử dụng tốt các kiến thức này vào thực tế nhé!

Bên cạnh đó, nếu bạn đang tìm kiểm một khóa học IELTS với lộ trình rõ ràng, giảng viên có kinh nghiệm và chuyên môn cao thì hãy tham khảo thử các khóa học tại IELTS Vietop nhé!

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
19h - 20h
20h - 21h
21h - 22h