Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Topic film – Bài mẫu IELTS Speaking part 1, 2, 3

Hương Ngọc
Hương Ngọc
23.05.2024

Phim ảnh là một trong những hình thức nghệ thuật đặc sắc và gần gũi nhất với cuộc sống của chúng ta. Mỗi bộ phim không chỉ mang đến cho người xem những giây phút giải trí thư giãn, mà còn đem lại những bài học, cảm xúc và suy ngẫm sâu sắc về cuộc đời, tình yêu, gia đình và các vấn đề xã hội khác.

Topic film – IELTS Speaking part 1, 2, 3 là một chủ đề phổ biến và gần gũi với nhiều người. Nó không chỉ xuất hiện trong phần thi IELTS Speaking mà còn có thể gặp trong các kỹ năng khác như Reading, Listening, Writing. Để tự tin và trả lời trôi chảy hơn khi gặp chủ đề này, bạn cần nắm vững cách triển khai ý tưởng, từ vựng và cấu trúc thường sử dụng.

Để chinh phục chủ đề này một cách dễ dàng, mình sẽ chia sẻ với bạn:

  • Những bản audio bên cạnh bài mẫu để luyện nghe và thực hành.
  • Danh sách các câu hỏi thường gặp trong part 1 và 3.
  • Phân tích đề bài và take note ý tưởng trong 1 phút đối với part 2.
  • Từ vựng ghi điểm và cấu trúc quan trọng trong từng bài mẫu.

Sẵn sàng để bắt đầu hành trình khám phá thế giới điện ảnh chưa? Hãy cùng mình xuất phát ngay thôi!

1. Topic film – IELTS Speaking part 1

Mời bạn nghe Audio topic film – IELTS Speaking part 1 tại đây nhé!

Topic film - IELTS Speaking Part 1
Topic film – IELTS Speaking Part 1

1.1. Do you like to watch films?

Yes, I absolutely love watching films. It’s one of my favorite pastimes and a great way to unwind after a long day. I find that movies have the power to transport me to different worlds, evoke a wide range of emotions, and provide a unique form of storytelling that captivates my imagination.

Từ vựng ghi điểm:

Pastime
/ˈpæs.taɪm/
(noun). sự tiêu khiển
E.g.: Reading is a pastime that I enjoy immensely. (Đọc sách là một thú vui mà tôi rất thích.)
Evoke
/ɪˈvəʊk/
(verb). gợi lên
E.g.: The smell of freshly baked bread evoked memories of his childhood. (Mùi bánh mì nướng mới ra lò gợi lại những ký ức tuổi thơ của anh ấy.)

Dịch nghĩa: Bạn có thích xem phim không?

Có, tôi cực kỳ thích xem phim. Đó là một trong những trò tiêu khiển yêu thích của tôi và là cách tuyệt vời để thư giãn sau một ngày dài. Tôi thấy rằng phim ảnh có khả năng đưa tôi đến những thế giới khác nhau, gợi lên nhiều cung bậc cảm xúc và mang đến một hình thức kể chuyện độc đáo, thu hút trí tưởng tượng của tôi.

1.2. What kinds of movies do you like best?

I have a diverse taste in movies, but I particularly enjoy science fiction and psychological thrillers. Science fiction films allow me to explore imaginative worlds and ponder the possibilities of future technology, while psychological thrillers keep me on the edge of my seat with their suspenseful plots and complex characters.

Từ vựng ghi điểm:

Diverse
/daɪˈvɜːs/
(adjective). đa dạng
E.g.: The city has a diverse population, with people from various cultural backgrounds. (Thành phố có một dân số đa dạng, với người dân từ nhiều nguồn gốc văn hóa khác nhau.)
Suspenseful
/səˈspens.fəl/
(adjective). kịch tính
E.g.: The movie’s suspenseful plot kept the audience guessing until the very end. (Cốt truyện đầy kịch tính của bộ phim khiến khán giả phải đoán cho đến tận cuối cùng.)

Dịch nghĩa: Những thể loại phim nào mà bạn thích nhất?

Tôi có sở thích xem phim đa dạng, nhưng tôi đặc biệt thích khoa học viễn tưởng và phim tâm lý kinh dị. Phim khoa học viễn tưởng cho phép tôi khám phá những thế giới giàu trí tưởng tượng và suy ngẫm về khả năng của công nghệ trong tương lai, trong khi phim tâm lý kinh dị khiến tôi đứng ngồi không yên với những âm mưu hồi hộp và nhân vật phức tạp.

1.3. How often do you go to the cinema to watch a movie?

I usually visit the cinema once or twice a month, depending on the release of new films that pique my interest. Going to the cinema is a special experience for me, as I enjoy the immersive atmosphere, the large screen, and the high-quality sound system that enhances the overall viewing experience.

Từ vựng ghi điểm:

Pique
/piːk/
(verb). kích thích
E.g.: The mysterious headline piqued her curiosity, and she decided to read the article. (Dòng tiêu đề bí ẩn kích thích sự tò mò của cô ấy, và cô ấy quyết định đọc bài báo.)
Immersive
/ɪˈmɜː.sɪv/
(adjective). đắm chìm
E.g.: The virtual reality game provided an immersive experience, making players feel like they were actually inside the game world. (Trò chơi thực tế ảo mang lại trải nghiệm đắm chìm, khiến người chơi cảm thấy như thể họ thực sự đang ở trong thế giới trò chơi.)

Dịch nghĩa: Bạn có thường xuyên đến rạp chiếu phim để xem một bộ phim không?

Tôi thường đến rạp chiếu phim một hoặc hai lần một tháng, tùy thuộc vào việc có những bộ phim mới khơi gợi sự quan tâm của tôi. Đến rạp là một trải nghiệm đặc biệt đối với tôi, vì tôi được tận hưởng bầu không khí đắm chìm, màn hình lớn và hệ thống âm thanh chất lượng cao giúp nâng cao trải nghiệm xem tổng thể.

Xem thêm:

1.4. Do you like to watch movies alone or with your friends?

I enjoy both experiences for different reasons. Watching movies alone allows me to fully immerse myself in the story without distractions and reflect on the film’s themes and messages at my own pace. On the other hand, watching movies with friends is a great way to bond over shared interests, discuss our interpretations, and create lasting memories.

Từ vựng ghi điểm:

Bond
/bɒnd/
(verb). gắn kết
E.g.: The two friends bonded over their shared love for science fiction movies. (Hai người bạn gắn kết với nhau bởi tình yêu chung đối với phim khoa học viễn tưởng.)
Interpretation
/ɪnˌtɜː.prɪˈteɪ.ʃən/
(noun). diễn giải
E.g.: The critic offered a unique interpretation of the film’s ending. (Nhà phê bình đưa ra một cách diễn giải độc đáo về phần kết của bộ phim.)

Dịch nghĩa: Bạn thích xem phim một mình hay với bạn bè?

Tôi thích cả hai trải nghiệm vì những lý do khác nhau. Việc xem phim một mình cho phép tôi hoàn toàn đắm mình vào câu chuyện mà không bị phân tâm và suy ngẫm về chủ đề cũng như thông điệp của bộ phim theo tốc độ của riêng mình. Mặt khác, xem phim với bạn bè là một cách tuyệt vời để gắn kết những sở thích chung, thảo luận về cách diễn giải của chúng ta và tạo ra những kỷ niệm lâu dài.

1.5. Do you prefer foreign films or films made in your country?

I appreciate both foreign and domestic films for their unique perspectives and contributions to the world of cinema. Foreign films expose me to different cultures, languages, and storytelling techniques, broadening my horizons and fostering a greater understanding of the world. However, I also enjoy films made in my country as they often reflect our cultural values, experiences, and social issues, providing a sense of familiarity and connection.

Từ vựng ghi điểm:

Perspective
/pəˈspek.tɪv/
(noun). góc nhìn
E.g.: The documentary offered a fresh perspective on the environmental crisis. (Bộ phim tài liệu đưa ra một góc nhìn mới về cuộc khủng hoảng môi trường.)
Foster
/ˈfɒs.tər/
(verb). thúc đẩy
E.g.: The school aims to foster a love for learning in its students. (Nhà trường nhằm mục đích thúc đẩy tình yêu học tập ở học sinh.)

Dịch nghĩa: Bạn thích phim nước ngoài hay phim sản xuất ở nước bạn hơn?

Tôi đánh giá cao cả phim nước ngoài và phim trong nước vì những góc nhìn và đóng góp độc đáo của chúng cho thế giới điện ảnh. Phim nước ngoài giúp tôi tiếp xúc với các nền văn hóa, ngôn ngữ và kỹ thuật kể chuyện khác nhau, mở rộng tầm nhìn của tôi và thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc hơn về thế giới. Tuy nhiên, tôi cũng thích những bộ phim được sản xuất ở đất nước mình vì chúng thường phản ánh những giá trị văn hóa, trải nghiệm và các vấn đề xã hội của chúng tôi, mang lại cảm giác quen thuộc và gắn kết.

1.6. Do people in your country like to go to a cinema to watch a film?

Yes, going to the cinema is a popular form of entertainment in my country. Many people enjoy the social aspect of watching movies together and sharing the experience with friends or family. Additionally, cinemas often provide a superior viewing experience with large screens, high-quality sound systems, and comfortable seating, making it an attractive option for movie enthusiasts.

Từ vựng ghi điểm:

Superior
/suːˈpɪə.ri.ər/
(adjective). vượt trội
E.g.: The restaurant is known for its superior service and exquisite cuisine. (Nhà hàng nổi tiếng với dịch vụ xuất sắc và ẩm thực tuyệt hảo.)
Enthusiast
/ɪnˈθjuː.zi.æst/
(noun). đam mê
E.g.: As a photography enthusiast, she always carries her camera with her. (Là một người đam mê nhiếp ảnh, cô ấy luôn mang theo máy ảnh bên mình.)

Dịch nghĩa: Người dân ở nước bạn có thích đến rạp chiếu phim để xem phim không?

Có, đi xem phim là một hình thức giải trí phổ biến ở nước tôi. Nhiều người thích thú với khía cạnh xã hội khi xem phim cùng nhau và chia sẻ trải nghiệm với bạn bè hoặc gia đình. Ngoài ra, rạp chiếu phim thường mang lại trải nghiệm xem vượt trội với màn hình lớn, hệ thống âm thanh chất lượng cao và chỗ ngồi thoải mái nên trở thành lựa chọn hấp dẫn cho những người đam mê điện ảnh.

1.7. What kinds of movies do you think young people like?

I believe that young people tend to gravitate towards a variety of movie genres, including action, adventure, fantasy, and coming-of-age films. These genres often feature fast-paced plots, relatable characters, and themes that resonate with the experiences and aspirations of youth. Additionally, many young people enjoy films that incorporate elements of romance, humor, and social commentary.

Từ vựng ghi điểm:

Gravitate
/ˈɡræv.ɪ.teɪt/
(verb). bị hấp dẫn
E.g.: Children often gravitate towards colorful and interactive toys. (Trẻ em thường bị thu hút bởi những đồ chơi nhiều màu sắc và tương tác.)
Coming-of-age
/ˌkʌm.ɪŋəvˈeɪdʒ/
(adjective). tuổi mới lớn
E.g.: The novel is a coming-of-age story about a teenage girl’s journey of self-discovery. (Cuốn tiểu thuyết là một câu chuyện trưởng thành về hành trình khám phá bản thân của một cô gái tuổi teen.)

Dịch nghĩa: Bạn nghĩ giới trẻ thích thể loại phim nào?

Tôi tin rằng giới trẻ có xu hướng thích nhiều thể loại phim khác nhau, bao gồm phim hành động, phiêu lưu, giả tưởng và phim dành cho lứa tuổi mới lớn. Những thể loại này thường có cốt truyện nhịp độ nhanh, nhân vật dễ hiểu và chủ đề phù hợp với trải nghiệm và khát vọng của tuổi trẻ. Ngoài ra, nhiều bạn trẻ thích những bộ phim kết hợp các yếu tố lãng mạn, hài hước và bình luận xã hội.

1.8. Did you often watch films when you were a child?

Yes, I watched films quite frequently as a child. My parents would often take me to the cinema on weekends, and we would also have family movie nights at home. I have fond memories of watching animated films, classic children’s movies, and family-friendly comedies, such as Friends, How I Met Your Mother, and Tom & Jerry. These early experiences helped shape my love for cinema and storytelling from a young age.

Từ vựng ghi điểm:

Fond
/fɒnd/
(adjective). đẹp, thích thú
E.g.: She has fond memories of her childhood summers spent at the beach. (Cô ấy có những kỷ niệm đẹp về những mùa hè tuổi thơ đã trải qua ở bãi biển.)
Family-friendly
/ˈfæm.əl.i ˌfrend.li/
(adjective). phù hợp với gia đình
E.g.: The amusement park offers a variety of family-friendly attractions and rides. (Công viên giải trí cung cấp nhiều trò chơi và hoạt động phù hợp với gia đình.)

Dịch nghĩa: Bạn có thường xem phim khi còn nhỏ không?

Có, tôi đã xem phim khá thường xuyên khi còn nhỏ. Bố mẹ tôi thường đưa tôi đi xem phim vào cuối tuần và chúng tôi cũng có những buổi tối xem phim gia đình ở nhà. Tôi có những kỷ niệm đẹp khi xem những bộ phim hoạt hình, những bộ phim kinh điển dành cho trẻ em và những bộ phim hài dành cho gia đình như Friends, How I Met Your Mother, và Tom & Jerry. Những trải nghiệm ban đầu này đã giúp hình thành tình yêu của tôi với điện ảnh và kể chuyện từ khi còn nhỏ.

Xem thêm:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Describe your favorite film – IELTS Speaking Part 2

Cùng mình tham khảo cách take note ý tưởng và trình bày chủ đề film trong phần thi IELTS Speaking part 2 qua các bài mẫu sau.

2.1. Đề bài

Describe a movie/ film that you felt strongly about. You should say:
– What it is about
– When you watched it
– Where you watched it
– And explain why you felt strongly about it
Topic film - IELTS Speaking Part 2
Topic film – IELTS Speaking Part 2

Để chinh phục chủ đề topic film, bạn cần tập trung vào việc mô tả trải nghiệm điện ảnh của mình một cách sống động và đầy cảm xúc.

Mở đầu bài nói, bạn hãy giới thiệu về bộ phim mà bạn đã xem gần đây và để lại ấn tượng sâu sắc. Chia sẻ về thể loại phim, diễn viên chính, và lý do bạn quyết định lựa chọn bộ phim này.

Tiếp theo, hãy đi sâu vào chi tiết hơn về nội dung và cốt truyện của phim. Mô tả những cảnh phim ấn tượng, những nhân vật để lại dấu ấn trong lòng bạn, và cách mà câu chuyện được kể một cách hấp dẫn và lôi cuốn.

Cuối cùng, bạn có thể kết luận bằng cách chia sẻ về những suy ngẫm và cảm xúc mà bộ phim mang lại cho bạn. Đó có thể là những bài học cuộc sống, những thông điệp ý nghĩa, hay đơn giản là niềm vui và sự thư giãn sau những giây phút thưởng thức điện ảnh đầy mãn nhãn.

2.2. Bài mẫu describe a movie/ film that you felt strongly about

Bài thi IELTS Speaking part 2 yêu cầu bạn mô tả một bộ phim yêu thích của mình. Để chuẩn bị tốt cho chủ đề này, bạn có thể tham khảo bài mẫu bên dưới, từ đó học cách take note ý tưởng và phát triển bài nói một cách lưu loát.

Take note ý tưởng:

Cue CardsAnswers
What it is about– In a future where Earth is covered in garbage, a robot named WALL-E is left to clean up the mess. 
– He falls in love with another robot named EVE and follows her into space on an adventure that changes the fate of humanity.
When you watched it– When it was released in theaters in 2008. 
– I was in my early twenties at the time.
Where you watched itAt a local movie theater with a group of friends who were all excited to see Pixar’s latest creation.
Why you felt strongly about it– WALL-E is a beautifully crafted, emotionally resonant film that delivers a powerful message about environmental responsibility, love, and the resilience of the human spirit. 
– The stunning visuals, memorable characters, and masterful storytelling left a lasting impact on me.

Bài mẫu:

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu 1 dưới đây:

One movie that I felt strongly about is the animated science-fiction film “WALL-E,” which I first watched in theaters when it was released in 2008. I was in my early twenties at the time and went to see it with a group of friends who were all excited to experience Pixar’s latest creation. 

The movie is set in a dystopian future where Earth has become uninhabitable due to rampant consumerism and environmental neglect. Humans have abandoned the planet, leaving behind a small robot named WALL-E to clean up the mess. 

Despite the bleak setting, WALL-E is a curious, lovable character who finds beauty in the simplest things. His life is forever changed when he meets EVE, a sleek, advanced robot sent to Earth on a scanning mission. WALL-E falls in love with EVE and follows her into space, embarking on an adventure that ultimately leads to the redemption of humanity. 

What struck me most about “WALL-E” was its ability to tell a profound, emotionally resonant story with minimal dialogue. The film’s first act is nearly wordless, relying on expressive animation and sound design to convey WALL-E’s loneliness, curiosity, and growing affection for EVE. This masterful storytelling approach draws the audience in and creates a deep emotional connection with the characters. 

Moreover, “WALL-E” delivers a powerful message about the importance of environmental responsibility and the dangers of unchecked consumerism. The film’s depiction of a future Earth ravaged by pollution and waste serves as a cautionary tale, urging us to be mindful of our impact on the planet. 

At the same time, the movie never feels preachy, balancing its serious themes with humor, heart, and a touching love story. The stunning visuals in “WALL-E” are another reason why the film left such a lasting impact on me. The animators at Pixar created a breathtakingly detailed, imaginative world that seamlessly blends the dystopian landscape of Earth with the sleek, high-tech environments of the spaceship Axiom. The film’s use of color, lighting, and visual storytelling is a testament to the artistry and skill of the Pixar team. 

In conclusion, “WALL-E” is a film that I felt strongly about because of its masterful storytelling, powerful themes, and stunning visuals. It is a movie that entertains, inspires, and provokes thought, all while reminding us of the importance of love, hope, and stewardship of our planet. Every time I re-watch “WALL-E,” I am struck by its timeless beauty and the way it continues to resonate with audiences of all ages.

Từ vựng ghi điểm:

Animated science-fiction
/ˈæn.ɪ.meɪ.tɪd ˈsaɪəns ˈfɪk.ʃən/
(noun). hoạt hình khoa học viễn tưởng 
E.g.: The popularity of animated science-fiction shows has led to increased peer pressure among fans to stay current with the latest releases. (Sự nổi tiếng của các chương trình khoa học viễn tưởng hoạt hình đã dẫn đến áp lực ngày càng tăng giữa các fan để theo kịp các phát hành mới nhất.)
Dystopian
/dɪsˈtəʊ.pi.ən/
(adjective). mang tính chất địa ngục, mang tính chất chuyên chế
E.g.: The movie depicts a dystopian future where humans have abandoned Earth due to pollution and waste. (Bộ phim mô tả một tương lai u ám, nơi con người đã bỏ Trái đất do ô nhiễm và chất thải.)
Redemption
/rɪˈdemp.ʃən/
(noun). sự cứu rỗi, sự giải thoát
E.g.: The robot’s journey ultimately leads to the redemption of humanity. (Hành trình của người máy cuối cùng dẫn đến sự cứu rỗi của nhân loại.)
Preachy
/ˈpriː.tʃi/
(adjective). có tính thuyết giáo, ra vẻ đạo đức
E.g.: Despite its serious themes, the movie never feels preachy, balancing its message with humor and heart. (Mặc dù có những chủ đề nghiêm túc, bộ phim không bao giờ có cảm giác thuyết giáo, cân bằng thông điệp của nó với sự hài hước và tình cảm.)
Stewardship
/ˈstjuː.əd.ʃɪp/
(noun). sự quản lý, sự chăm sóc
E.g.: The film reminds us of the importance of stewardship of our planet. (Bộ phim nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của việc chăm sóc hành tinh của mình.)

Dịch nghĩa:

Một bộ phim mà tôi cảm thấy ấn tượng sâu sắc là phim hoạt hình khoa học viễn tưởng “WALL-E”, lần đầu tiên tôi xem nó ở rạp khi được phát hành vào năm 2008. Lúc đó tôi đang ở đầu tuổi 20 và cùng một nhóm bạn đi xem, tất cả đều háo hức trải nghiệm tác phẩm mới nhất của Pixar. 

Bộ phim được đặt trong một tương lai u ám, nơi Trái đất trở nên không thể sinh sống do chủ nghĩa tiêu dùng hoành hành và sự lãng quên môi trường. Con người đã bỏ rơi hành tinh, chỉ để lại một chú robot nhỏ tên là WALL-E để dọn dẹp đống lộn xộn. 

Bất chấp bối cảnh ảm đạm, WALL-E là một nhân vật đáng yêu, tò mò, luôn tìm thấy vẻ đẹp trong những điều đơn giản nhất. Cuộc đời của anh ấy đã thay đổi mãi mãi khi gặp EVE – một robot tiên tiến, mượt mà được cử đến Trái đất trong một nhiệm vụ. WALL-E đem lòng yêu EVE và theo cô ấy vào không gian, bắt đầu một cuộc phiêu lưu cuối cùng dẫn đến sự cứu rỗi của nhân loại. 

Điều gây ấn tượng nhất với tôi về “WALL-E” là khả năng kể một câu chuyện sâu sắc, đầy cảm xúc với rất ít lời thoại. Hồi đầu của phim gần như không có lời, dựa vào phong cách hoạt hình đầy biểu cảm và thiết kế âm thanh để truyền tải nỗi cô đơn, sự tò mò và tình cảm ngày càng lớn của WALL-E dành cho EVE. Phương pháp kể chuyện điêu luyện này cuốn hút người xem và tạo ra một sự kết nối cảm xúc sâu sắc với các nhân vật. 

Hơn nữa, “WALL-E” truyền tải một thông điệp mạnh mẽ về tầm quan trọng của trách nhiệm với môi trường và những mối nguy của chủ nghĩa tiêu dùng vô độ. Bức tranh về một Trái đất ở tương lai bị tàn phá bởi ô nhiễm và rác thải trong phim là một lời cảnh tỉnh, thúc giục chúng ta chú ý đến tác động của mình lên hành tinh. 

Đồng thời, phim không bao giờ gây cảm giác thuyết giáo, cân bằng các chủ đề nghiêm túc của nó với sự hài hước, trái tim và một câu chuyện tình yêu cảm động. Những hình ảnh tuyệt đẹp trong “WALL-E” là một lý do khác khiến bộ phim để lại ấn tượng sâu đậm trong tôi. Các họa sĩ hoạt hình tại Pixar đã tạo ra một thế giới chi tiết, đầy trí tưởng tượng, liền mạch kết hợp phong cảnh u ám của Trái đất với môi trường công nghệ cao, hiện đại của phi thuyền Axiom. Việc sử dụng màu sắc, ánh sáng và kể chuyện bằng hình ảnh của phim là minh chứng cho tài năng và kỹ năng của đội ngũ Pixar. 

Tóm lại, “WALL-E” là một bộ phim mà tôi cảm thấy ấn tượng sâu sắc bởi cách kể chuyện tài tình, chủ đề mạnh mẽ và hình ảnh tuyệt đẹp của nó. Đây là một bộ phim vừa mang tính giải trí, truyền cảm hứng, vừa kích thích suy nghĩ, đồng thời nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của tình yêu, hy vọng và sự chăm sóc hành tinh của mình. Mỗi lần xem lại “WALL-E”, tôi đều bị ấn tượng bởi vẻ đẹp vượt thời gian và cách nó tiếp tục tạo tiếng vang với khán giả ở mọi lứa tuổi.

Xem thêm: Describe a movie you would like to watch again – IELTS Speaking part 2, 3

3. Describe your favorite film – IELTS Speaking part 2

Cùng mình tham khảo thêm bài mẫu về chủ đề describe your favorite film ngay sau đây:

3.1. Đề bài

Đề bài:

Describe your favorite film. You should say:
– When and where you saw it
– What type of film it was
– What the film was about
– And explain why it is your favorite film

Take note ý tưởng:

Cue CardsAnswers
When and where you saw itFirst saw it at a local cinema with friends when I was a fresher in college, around 18 years old.
What type of film it wasA science-fiction epic with elements of action, adventure, and philosophy.
What the film was aboutSet in a dystopian future, a computer hacker discovers the true nature of his reality and his role in the war against the machines that control it.
Why it is your favorite film– Groundbreaking visual effects, thought-provoking storyline, and iconic characters. 
– It redefined the science-fiction genre and had a lasting impact on popular culture.

3.2. Bài mẫu: Describe your favorite film

Bài mẫu:

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu 2 dưới đây:

My favorite film is the groundbreaking science-fiction epic The Matrix, which I first saw at a local cinema with my friends when I was a fresher in college, around 18 years old. 

The movie, a masterful blend of action, adventure, and philosophical themes, left an indelible mark on me and has remained my top pick ever since. 

Set in a dystopian future, The Matrix follows the story of Thomas Anderson, a computer programmer who goes by the alias “Neo.” As the narrative unfolds, Neo discovers that the reality he has always known is actually a simulated world created by machines that have enslaved humanity. Guided by a group of rebels, Neo embarks on a journey to uncover the truth about his existence and his role in the war against the machines that control the Matrix. 

What makes The Matrix my favorite film is how it seamlessly blends stunning visuals with a captivating story and unforgettable characters. One of the most impressive aspects of the movie is its groundbreaking special effects, particularly the slow-motion scenes where the camera seems to circle around the characters as they dodge bullets. These sequences were unlike anything I had seen before and left me in awe.

Moreover, the philosophical themes explored in The Matrix, such as the nature of reality, free will, and the relationship between humanity and technology, added depth and substance to the film. These ideas sparked countless discussions and debates among viewers, making the movie not just an entertainment piece but also a catalyst for intellectual discourse. 

The impact of The Matrix on popular culture cannot be overstated. From its iconic “red pill/ blue pill” scene to the distinctive fashion and fight choreography, the film has been widely referenced, parodied, and celebrated in the years since its release. It redefined the science-fiction genre and set a new standard for what could be achieved in terms of visual storytelling and thematic complexity. 

In conclusion, The Matrix remains my favorite film because of its perfect blend of entertainment, artistry, and thought-provoking content. Its ability to captivate audiences, challenge perceptions, and leave a lasting impact on popular culture is a testament to its enduring quality and significance in the world of cinema.

Từ vựng ghi điểm:

Groundbreaking
/ˈɡraʊndˌbreɪ.kɪŋ/
(adjective). đột phá, mang tính bước ngoặt
E.g.: Groundbreaking science-fiction series often generate intense peer pressure among viewers to watch and discuss the shows. (Các series khoa học viễn tưởng mang tính đột phá thường tạo ra áp lực mạnh mẽ giữa những người xem để theo dõi và thảo luận về chương trình.)
Science-fiction
/ˈsaɪəns ˈfɪk.ʃən/
(noun). khoa học viễn tưởng
E.g.: Peer pressure can influence an individual’s interest in science-fiction, as they may feel compelled to engage with the genre to fit in with their social group. (Áp lực từ bạn bè có thể ảnh hưởng đến sở thích của một cá nhân đối với khoa học viễn tưởng, vì họ có thể cảm thấy bị bắt buộc phải tham gia vào thể loại này để hòa nhập với nhóm xã hội của mình.)
Indelible
/ɪnˈdel.ə.bəl/
(adjective). không thể xóa nhòa, không thể phai mờ
E.g.: The experience left an indelible mark on my memory. (Trải nghiệm đó đã để lại một dấu ấn không thể xóa nhòa trong ký ức của tôi.)
Catalyst
/ˈkæt.əl.ɪst/
(noun). chất xúc tác, người thúc đẩy
E.g.: The new technology acted as a catalyst for innovation in the industry. (Công nghệ mới đóng vai trò như một chất xúc tác cho sự đổi mới trong ngành công nghiệp.)
Choreography
/ˌkɒr.iˈɒɡ.rə.fi/
(noun). vũ đạo
E.g.: The fight choreography in the movie was impressive and well-executed. (Vũ đạo chiến đấu trong phim rất ấn tượng và được thực hiện tốt.)
Thematic/
θiːˈmæt.ɪk/
(adjective). theo chủ đề
E.g.: The thematic elements in science-fiction series can spark intense discussions and peer pressure among fans to interpret the deeper meanings. (Các yếu tố chủ đề trong các series khoa học viễn tưởng có thể khơi dậy các cuộc thảo luận sôi nổi và áp lực từ phía người hâm mộ để giải thích các ý nghĩa sâu sa hơn.)

Dịch nghĩa:

Bộ phim yêu thích của tôi là bộ phim khoa học viễn tưởng đột phá The Matrix, lần đầu tiên tôi xem nó tại một rạp chiếu phim địa phương cùng với bạn bè khi còn đang học năm nhất đại học, vào khoảng 18 tuổi. 

Bộ phim là một sự pha trộn điêu luyện giữa hành động, phiêu lưu và các chủ đề triết học, đã để lại một dấu ấn không thể xóa nhòa trong tôi và vẫn là lựa chọn hàng đầu của tôi kể từ đó. 

Lấy bối cảnh trong một tương lai u ám, The Matrix theo chân câu chuyện của Thomas Anderson, một lập trình viên máy tính sử dụng bí danh “Neo”. Khi câu chuyện dần được hé lộ, Neo phát hiện ra rằng thực tại anh ta vẫn luôn biết thực chất là một thế giới mô phỏng do máy móc tạo ra, những kẻ đã nô lệ hóa loài người. Được dẫn dắt bởi một nhóm những người nổi loạn, Neo bắt đầu hành trình khám phá sự thật về sự tồn tại của mình và vai trò của anh ta trong cuộc chiến chống lại những cỗ máy kiểm soát Ma trận. 

Điều khiến The Matrix trở thành bộ phim yêu thích của tôi là cách nó kết hợp hoàn hảo giữa hình ảnh tuyệt đẹp với câu chuyện hấp dẫn và những nhân vật khó quên. Một trong những khía cạnh ấn tượng nhất của bộ phim là những hiệu ứng đặc biệt mang tính đột phá, đặc biệt là những cảnh quay chậm trong đó máy ảnh dường như quay vòng quanh các nhân vật khi họ né đạn. Những trình tự này không giống bất cứ điều gì tôi từng thấy trước đây và nó khiến tôi kinh ngạc.

Hơn nữa, những chủ đề triết học được khám phá trong The Matrix, chẳng hạn như bản chất của thực tại, ý chí tự do và mối quan hệ giữa con người và công nghệ, đã tạo thêm chiều sâu và nội dung cho bộ phim. Những ý tưởng này đã châm ngòi cho vô số cuộc thảo luận và tranh luận giữa người xem, biến bộ phim không chỉ là một tác phẩm giải trí mà còn là một chất xúc tác cho các cuộc đối thoại trí tuệ. 

Không thể phủ nhận tác động của The Matrix đối với văn hóa đại chúng. Từ cảnh “thuốc đỏ/ thuốc xanh” mang tính biểu tượng cho đến phong cách thời trang và vũ đạo chiến đấu đặc trưng, bộ phim đã được tham chiếu, nhại lại và tôn vinh rộng rãi trong những năm kể từ khi ra mắt. Nó đã định nghĩa lại thể loại khoa học viễn tưởng và đặt ra một tiêu chuẩn mới cho những gì có thể đạt được về mặt kể chuyện bằng hình ảnh và sự phức tạp của chủ đề. 

Tóm lại, The Matrix vẫn là bộ phim yêu thích của tôi bởi sự kết hợp hoàn hảo giữa giải trí, nghệ thuật và nội dung gây suy ngẫm. Khả năng thu hút khán giả, thách thức nhận thức và để lại dấu ấn lâu dài trong văn hóa đại chúng là minh chứng cho chất lượng bền vững và tầm quan trọng của nó trong thế giới điện ảnh.

Xem thêm: Describe an activity you enjoy doing occasionally that is a bit expensive – IELTS Speaking part 2, 3

4. Topic film – IELTS Speaking part 3

Mời bạn nghe Audio topic film IELTS Speaking part 3 tại đây nhé!

Topic film - IELTS Speaking part 3
Topic film – IELTS Speaking part 3

4.1. Do you think (watching) films have (has) educational benefits?

Yes, I believe that watching films can have significant educational benefits. Many films are based on historical events, and real-life experiences, or explore various cultures, which can broaden our knowledge and understanding of the world. Moreover, films can also teach us valuable life lessons, such as the importance of perseverance, empathy, and critical thinking, through the characters’ experiences and the stories they tell.

Từ vựng ghi điểm:

Perseverance
/ˌpɜː.səˈvɪə.rəns/
(noun). kiên trì
E.g.: Her perseverance in the face of adversity was admirable. (Sự kiên trì của cô ấy trước nghịch cảnh thật đáng khâm phục.)
Empathy
/ˈem.pə.θi/
(noun). đồng cảm
E.g.: The nurse’s empathy towards her patients helped them feel more comfortable. (Sự đồng cảm của y tá đối với bệnh nhân đã giúp họ cảm thấy thoải mái hơn.)

Dịch nghĩa: Bạn có nghĩ (xem) phim có lợi ích giáo dục không?

Đúng, tôi tin rằng việc xem phim có thể mang lại những lợi ích giáo dục đáng kể. Nhiều bộ phim dựa trên các sự kiện lịch sử và trải nghiệm thực tế hoặc khám phá các nền văn hóa khác nhau, có thể mở rộng kiến thức và hiểu biết của chúng ta về thế giới. Hơn nữa, phim còn có thể dạy cho chúng ta những bài học cuộc sống quý giá, chẳng hạn như tầm quan trọng của sự kiên trì, sự đồng cảm và tư duy phản biện, thông qua trải nghiệm của các nhân vật và câu chuyện họ kể.

4.2. In what ways are documentary films and films only for entertainment different?

Documentary films and entertainment films differ in their primary purpose and the way they present information. Documentaries aim to educate, inform, and raise awareness about real-world issues, events, or people. They often rely on factual information, interviews, and real footage to convey their message. On the other hand, films made solely for entertainment focus on storytelling, escapism, and evoking emotions. They often feature fictional characters and narratives, with the primary goal of providing enjoyment and leisure to the audience.

Từ vựng ghi điểm:

Raise awareness
/reɪz əˈweə.nəs/
(phrase). nâng cao nhận thức
E.g.: The campaign aimed to raise awareness about the importance of mental health. (Chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của sức khỏe tâm thần.)
Escapism
/ɪˈskeɪ.pɪ.zəm/
(noun). thoát ly
E.g.: Many people turn to movies as a form of escapism from their daily routines. (Nhiều người chuyển sang xem phim như một hình thức thoát ly khỏi thói quen hàng ngày của họ.)

Dịch nghĩa: Phim tài liệu và phim chỉ để giải trí khác nhau ở điểm nào?

Phim tài liệu và phim giải trí khác nhau về mục đích chính và cách trình bày thông tin. Phim tài liệu nhằm mục đích giáo dục, cung cấp thông tin và nâng cao nhận thức về các vấn đề, sự kiện hoặc con người trong thế giới thực. Họ thường dựa vào thông tin thực tế, các cuộc phỏng vấn và cảnh quay thực tế để truyền tải thông điệp của mình. Mặt khác, những bộ phim chỉ nhằm mục đích giải trí lại tập trung vào cách kể chuyện, chủ nghĩa thoát ly và khơi gợi cảm xúc. Chúng thường có các nhân vật và câu chuyện hư cấu, với mục tiêu chính là mang lại sự thích thú và thư giãn cho khán giả.

4.3. How are films and real life different?

Films and real life differ in several ways. Firstly, films are crafted narratives that are carefully written, directed, and edited to create a specific emotional response or convey a particular message. Real life, on the other hand, is unscripted and often unpredictable. Secondly, films compress time and events to fit within a limited timeframe, whereas real life unfolds at its own pace. Lastly, films often present idealized or exaggerated versions of reality, with characters and situations that may not always reflect the complexities and nuances of real life.

Từ vựng ghi điểm:

Crafted
/krɑːf.tɪd/

(adjective). xây dựng
E.g.: The movie’s crafted storyline kept the audience engaged from beginning to end. (Cốt truyện được xây dựng công phu của bộ phim giữ chân người xem từ đầu đến cuối.)
Nuance
/ˈnjuː.ɑːns/
(noun). nét tinh tế
E.g.: The actor’s performance captured the nuances of the character’s emotions. (Diễn xuất của diễn viên nắm bắt được những nét tinh tế trong cảm xúc của nhân vật.)

Dịch nghĩa: Phim và đời thực khác nhau thế nào?

Phim và đời thực khác nhau ở nhiều điểm. Đầu tiên, phim là những câu chuyện được tạo ra một cách cẩn thận bằng văn bản, đạo diễn và biên tập để tạo ra phản ứng cảm xúc cụ thể hoặc truyền tải một thông điệp cụ thể. Mặt khác, cuộc sống thực không có kịch bản và thường không thể đoán trước được. Thứ hai, phim nén thời gian và sự kiện để vừa với một khung thời gian giới hạn, trong khi đời thực diễn ra theo nhịp độ riêng của nó. Cuối cùng, các bộ phim thường trình bày những phiên bản lý tưởng hóa hoặc phóng đại của hiện thực, với các nhân vật và tình huống không phải lúc nào cũng phản ánh sự phức tạp và sắc thái của cuộc sống thực.

Xem thêm:

4.4. Why do you think documentary films are not so popular?

There are several reasons why documentary films may not be as popular as entertainment films. Firstly, documentaries often tackle serious or complex issues, which may not appeal to audiences seeking escapism or light-hearted entertainment. Secondly, documentaries may require more active engagement and critical thinking from the viewer, which some people may find challenging or less enjoyable. Lastly, documentaries often have smaller budgets and less marketing compared to mainstream entertainment films, which can limit their visibility and accessibility to wider audiences.

Từ vựng ghi điểm:

Light-hearted
/ˌlaɪtˈhɑː.tɪd/
(adjective). nhẹ nhàng
E.g.: The light-hearted comedy provided a welcome relief from the stress of daily life. (Bộ phim hài nhẹ nhàng mang lại sự giải tỏa đáng mừng từ căng thẳng của cuộc sống hàng ngày.)
Mainstream
/ˈmeɪn.striːm/
(adjective). đại chúng
E.g.: The movie’s success brought the issue into the mainstream consciousness. (Thành công của bộ phim đưa vấn đề vào tâm trí đại chúng.)

Dịch nghĩa: Tại sao bạn nghĩ phim tài liệu không quá phổ biến?

Có một số lý do khiến phim tài liệu có thể không phổ biến như phim giải trí. Thứ nhất, phim tài liệu thường đề cập đến những vấn đề nghiêm trọng hoặc phức tạp, có thể không hấp dẫn khán giả tìm kiếm sự thoát ly hoặc giải trí nhẹ nhàng. Thứ hai, phim tài liệu có thể yêu cầu người xem tham gia tích cực hơn và tư duy phản biện hơn, điều mà một số người có thể thấy khó khăn hoặc kém thú vị hơn. Cuối cùng, phim tài liệu thường có kinh phí nhỏ hơn và ít hoạt động tiếp thị hơn so với phim giải trí chính thống, điều này có thể hạn chế khả năng hiển thị và khả năng tiếp cận của chúng với nhiều khán giả hơn.

4.5. Do men and women like to watch the same kinds of films? 

While individual preferences vary, there are some general trends in the types of films that men and women tend to enjoy. Research suggests that men often gravitate towards action, adventure, and science fiction films, while women tend to prefer romantic comedies, dramas, and films with strong female leads. However, it is essential to recognize that these are generalizations, and many people enjoy a diverse range of film genres regardless of their gender.

Từ vựng ghi điểm:

Generalization
/ˌdʒen.ər.əl.aɪˈzeɪ.ʃən/
(noun). sự khái quát
E.g.: While generalizations can be helpful, it’s important to remember that every individual is unique. (Mặc dù việc khái quát hóa có thể hữu ích, nhưng điều quan trọng cần nhớ là mỗi cá nhân đều là duy nhất.)

Dịch nghĩa: Đàn ông và phụ nữ có thích xem những loại phim giống nhau không?

Mặc dù sở thích cá nhân khác nhau nhưng có một số xu hướng chung về thể loại phim mà nam giới và phụ nữ có xu hướng yêu thích. Nghiên cứu cho thấy nam giới thường thích phim hành động, phiêu lưu và khoa học viễn tưởng, trong khi phụ nữ có xu hướng thích phim hài lãng mạn, phim chính kịch và phim có nữ chính mạnh mẽ. Tuy nhiên, điều cần thiết là phải nhận ra rằng đây là những điều khái quát và nhiều người thích nhiều thể loại phim đa dạng bất kể giới tính của họ.

4.6. Do most people prefer to watch movies at home or in a cinema? Why?

Preferences for watching movies at home or in a cinema vary from person to person. Many people enjoy the convenience and comfort of watching films at home, as they can control the environment, pause the movie if needed, and save money on tickets and concessions. However, others prefer the immersive experience of watching movies in a cinema, with the large screen, high-quality sound, and the shared social experience of viewing a film with an audience. Ultimately, the choice between home and cinema viewing depends on individual preferences, financial considerations, and the type of movie-watching experience one seeks.

Từ vựng ghi điểm:

Concession
/kənˈseʃ.ən/
(noun). quầy bán đồ ăn
E.g.: The cinema’s concessions included a variety of snacks and beverages. (Quầy bán đồ ăn nhẹ của rạp chiếu phim bao gồm nhiều loại đồ ăn nhẹ và đồ uống.)
Immersive
/ɪˈmɜː.sɪv/
(adjective). đắm chìm
E.g.: The virtual reality game provided an immersive experience, making players feel like they were actually inside the game world. (Trò chơi thực tế ảo mang lại trải nghiệm đắm chìm, khiến người chơi cảm thấy như thể họ thực sự đang ở trong thế giới trò chơi.)

Dịch nghĩa: Hầu hết mọi người thích xem phim ở nhà hay ở rạp chiếu phim? Tại sao?

Sở thích xem phim ở nhà hoặc rạp chiếu phim ở mỗi người là khác nhau. Nhiều người thích sự tiện lợi và thoải mái khi xem phim tại nhà vì họ có thể kiểm soát môi trường, tạm dừng phim nếu cần, đồng thời tiết kiệm tiền mua vé và ưu đãi. Tuy nhiên, những người khác lại thích trải nghiệm đắm chìm khi xem phim trong rạp chiếu phim với màn hình lớn, âm thanh chất lượng cao và trải nghiệm xã hội được chia sẻ khi xem phim với khán giả. Cuối cùng, việc lựa chọn giữa việc xem phim tại nhà và rạp chiếu phim phụ thuộc vào sở thích cá nhân, cân nhắc về tài chính và loại trải nghiệm xem phim mà người ta tìm kiếm.

Xem thêm các chủ đề phổ biến:

5. Download bài mẫu

Mời các bạn tải trọn bộ tài liệu ôn tập các bài mẫu trả lời câu hỏi chủ đề film thật hay trong bài thi IELTS. Ấn vào đường link bên dưới để tải ngay bạn nhé!

6. Kết bài

Vừa rồi là bài mẫu cho topic film – IELTS Speaking part 1, 2 và 3. Theo mình, Part 1 là phần thi mở đầu của kỹ năng IELTS Speaking, các câu hỏi thường khá đơn giản và gần gũi với cuộc sống, tuy nhiên, từ IELTS Speaking Part 2 trở đi, bài thi nói trở nên thách thức hơn và đòi hỏi nhiều kỹ năng hơn.

Để trình bày xuất sắc khi gặp chủ đề này, cùng mình ghi nhớ những điểm sau:

  • Hãy thể hiện sự yêu thích và hiểu biết sâu sắc về điện ảnh khi chia sẻ về chủ đề này.
  • Sử dụng từ vựng chuyên ngành liên quan đến phim ảnh một cách chính xác và đa dạng như screenplay, cinematography, plot twist, …
  • Cố gắng sử dụng nhiều cấu trúc câu phức tạp như câu điều kiện, câu so sánh, cấu trúc đảo ngữ, …

Nếu bạn có bất kỳ khúc mắc nào về bài mẫu trên, đừng ngần ngại để lại câu hỏi ở phần bình luận, đội ngũ biên tập sẽ giải đáp giúp bạn.

Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm nhiều bài mẫu bổ ích về các chủ đề khác tại chuyên mục IELTS Speaking Sample của IELTS Vietop để nâng cao kỹ năng nói và tự tin hơn trong bài thi của mình!

Chúc bạn đạt được điểm cao trong kỳ thi IELTS sắp tới!

Tài liệu tham khảo:

  1. Cambridge Dictionary: https://dictionary.cambridge.org/ – Truy cập ngày 20.05.2024
  2. What Is a Relative Pronoun, and How Does It Work?: https://www.grammarly.com/blog/relative-pronouns/ – Truy cập ngày 20.05.2024

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
19h - 20h
20h - 21h
21h - 22h