Describe a time when you used a map – Bài mẫu IELTS Speaking part 2, part 3

Ngày nay, với sự phát triển của công nghệ, việc di chuyển và định vị trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết nhờ vào các thiết bị GPS, ứng dụng bản đồ điện tử. Tuy nhiên, bản đồ giấy vẫn giữ vai trò quan trọng trong nhiều trường hợp.

Khi chuẩn bị cho kỳ thi IELTS, đặc biệt là phần Speaking, một trong những chủ đề mà các bạn học viên có thể gặp phải là describe a time when you used a map. Trong bài viết này, mình sẽ hướng dẫn bạn cách xây dựng 1 bài nói với đa dạng từ vựng và cấu trúc câu hữu ích. Hãy cùng theo dõi nhé!

1. Describe a time when you used a map – IELTS Speaking part 2

Trong phần IELTS Speaking part 2, mình sẽ cung cấp cho bạn hai bài mẫu hay về chủ đề describe a time when you used a map, hướng dẫn bạn cách xây dựng một bài nói ấn tượng.

Describe a time when you used a map - IELTS Speaking part 2
Describe a time when you used a map – IELTS Speaking part 2

1.1. Đề bài

Describe a time when you used a map. You should say:
– When you used the map
– Where you were
– Why you used the map
– And explain how you felt about the experience

Để bắt đầu bài nói, bạn cần miêu tả rõ ràng địa điểm mà bạn đã sử dụng bản đồ. Hãy chọn một địa điểm cụ thể mà bạn có trải nghiệm đáng nhớ. Ví dụ, bạn có thể kể về một lần bạn đi du lịch đến một thành phố mới và phải sử dụng bản đồ để tìm đường đến khách sạn. Nêu rõ tên thành phố, khu vực hoặc thậm chí là một con phố cụ thể để câu chuyện của bạn trở nên sinh động hơn.

Tiếp theo, bạn cần nói về tần suất hoặc thời điểm bạn thường đến địa điểm đó. Bạn nên miêu tả các hoạt động bạn thường làm tại địa điểm đó.

Cuối cùng, bạn cần giải thích về trải nghiệm của mình khi sử dụng bản đồ. Bạn có thể nói về cảm giác của mình khi phải điều hướng trong một thành phố lạ, khó khăn bạn gặp phải hoặc những điều thú vị bạn đã khám phá nhờ vào bản đồ. Phần này thể hiện kỹ năng miêu tả và khả năng phản ánh của mình một cách rõ ràng và chi tiết.

1.2. Bài mẫu 1 – Describe a time when you used a map

Take note ý tưởng:

Cue cardsAnswers
When you used the mapLast summer, during a road trip.
Where you wereIn the countryside near a small town.
Why you used the mapGot lost while looking for a hiking trail.
Explain how you felt about the experienceFelt anxious and a bit stressed at first but then relieved and proud after successfully finding the way.

Bài mẫu:

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu 1 dưới đây:

Last summer, I went on a road trip with my friends. We were exploring the beautiful countryside near a small town we had never been to before. At one point, we decided to find a scenic hiking trail that a local had recommended. However, as we were driving through the winding roads, we got lost.

I pulled out an old-fashioned paper map that I had brought along, just in case. We were in the middle of nowhere, and there was no cell service to use Google Maps. Figuring out where we were on the map was a bit tricky at first, but eventually, we pinpointed our location and the direction we needed to go.

Using the map, we managed to navigate through the maze of roads and find the trailhead. Initially, I felt quite anxious and stressed because I was worried we wouldn’t make it in time. But once we found our way, I felt an immense sense of relief and pride. It was a real adventure, and using the map made me feel like an explorer.

This experience taught me the importance of being prepared and how to stay calm under pressure. Plus, it reminded me of the simple joy of using a paper map, which felt quite nostalgic and rewarding.

Từ vựng ghi điểm:

Hiking trail 
/ˈhaɪkɪŋ treɪl/
(noun). đường mòn đi bộ
E.g.: We discovered a secluded hiking trail in the mountains.
(Chúng tôi khám phá một con đường mòn đi bộ hẻo lánh trong núi.)
Cell service 
/sɛl ˈsɜːrvɪs/
(noun). dịch vụ di động
E.g.: Lack of cell service made it challenging to use GPS.
(Thiếu dịch vụ di động làm việc với GPS trở nên thách thức.)
Navigate 
/ˈnævɪɡeɪt/
(verb). điều hướng
E.g.: We navigate our way through the bustling city using a map.
(Chúng tôi điều hướng qua thành phố tấp nập bằng cách sử dụng bản đồ.)
Trailhead 
/ˈtreɪlhɛd/
(noun). điểm bắt đầu đường mòn
E.g.: Finding the trailhead was the start of our adventure.
(Tìm được điểm bắt đầu đường mòn là bắt đầu của chuyến phiêu lưu của chúng tôi.)
Relief 
/rɪˈliːf/
(noun). sự nhẹ nhõm
E.g.: Relief washed over me when we finally reached our destination.
(Sự nhẹ nhõm tràn về khi cuối cùng chúng tôi đến được điểm đích.)
Nostalgic 
/nəˈstældʒɪk/
(adjective). hoài niệm
E.g.: Looking at an old map made me feel nostalgic for my childhood.
(Nhìn vào một bản đồ cũ khiến tôi cảm thấy hoài niệm về thời thơ ấu.)

Bài dịch:

Mùa hè năm ngoái, tôi đã đi một chuyến du lịch bằng ô tô với bạn bè. Chúng tôi khám phá vùng nông thôn đẹp đẽ gần một thị trấn nhỏ mà chúng tôi chưa từng đến trước đây. Vào một lúc nào đó, chúng tôi quyết định tìm một con đường mòn đi bộ tuyệt đẹp mà một người địa phương đã giới thiệu. Tuy nhiên, khi lái xe qua những con đường ngoằn ngoèo, chúng tôi bị lạc.

Tôi lấy ra một tấm bản đồ giấy kiểu cũ mà tôi đã mang theo chỉ để phòng trường hợp. Chúng tôi đang ở giữa chốn hoang vu, và không có sóng điện thoại để sử dụng Google Maps. Xác định được vị trí của mình trên bản đồ hơi khó khăn lúc đầu, nhưng cuối cùng chúng tôi đã xác định được vị trí và hướng cần đi.

Sử dụng bản đồ, chúng tôi đã thành công điều hướng qua mê cung của những con đường và tìm thấy điểm xuất phát của con đường mòn. Ban đầu, tôi cảm thấy khá lo lắng và căng thẳng vì lo rằng chúng tôi sẽ không đến kịp giờ. Nhưng khi chúng tôi tìm được đường đi, tôi cảm thấy một cảm giác nhẹ nhõm và tự hào to lớn. Đó thực sự là một cuộc phiêu lưu và việc sử dụng bản đồ khiến tôi cảm thấy như một nhà thám hiểm.

Trải nghiệm này đã dạy tôi tầm quan trọng của việc chuẩn bị và cách giữ bình tĩnh khi gặp áp lực. Hơn nữa, nó còn nhắc nhở tôi về niềm vui đơn giản của việc sử dụng bản đồ giấy, điều này mang lại cảm giác hoài niệm và đầy phần thưởng.

Xem thêm: Describe a special occasion in your life IELTS Speaking part 2, 3

1.3. Bài mẫu 2 – Describe an occasion when you used a map

Take note ý tưởng:

Cue cardsAnswers
When and where this occasion took placeLast autumn during a trip to a national park.
Why you needed to use a mapTo find a specific waterfall that was off the beaten path.
How the map helped youGuided us through the trails and helped identify landmarks.
Was it challenging to use?Yes, at first it was a bit confusing due to the detailed terrain.
Explain how you felt about using the map on this occasionFelt a mix of frustration and excitement, but ultimately accomplished and satisfied.

Bài mẫu:

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu 2 dưới đây:

Last autumn, I went on a trip to a national park with a group of friends. We had heard about a hidden waterfall that wasn’t on the main tourist trails, so we decided to go on an adventure to find it. We had a detailed map of the park to help us navigate through the various trails.

We needed to use the map because the waterfall was off the beaten path and not signposted. The map was crucial in guiding us through the dense forest and helping us identify crucial landmarks along the way. At first, it was a bit challenging to use because the terrain was very detailed and sometimes hard to interpret.

Despite the initial confusion, we eventually got the hang of it and started enjoying the sense of exploration. We felt a mix of frustration and excitement during the hike, especially when we thought we were lost. But when we finally reached the waterfall, it felt incredibly accomplished and satisfying.

Using the map made the whole experience feel like a real adventure. It reminded me of the importance of perseverance and how rewarding it can be to rely on your own skills rather than technology. This trip was a highlight of my autumn, and the map played a huge part in making it memorable.

Từ vựng ghi điểm:

Off the beaten path 
/ɒf ðə ˈbiːtən pæθ/
(idiom). vào những nơi ít người biết đến
E.g.: They preferred to explore off the beaten path to find hidden gems.
(Họ thích khám phá những nơi ít người biết đến để tìm những điều kỳ diệu ẩn giấu.)
Signposted 
/ˈsaɪnˌpoʊstɪd/
(adjective). có biển chỉ dẫn
E.g.: The trail was well signposted, making navigation easy.
(Con đường mòn có nhiều biển chỉ dẫn, giúp việc điều hướng dễ dàng.)
Terrain 
/təˈreɪn/
(noun). địa hình
E.g.: The rugged terrain posed a challenge for hikers.
(Địa hình gồ ghề đặt ra thách thức cho những người đi bộ đường dài.)
Interpret 
/ɪnˈtɜːrprɪt/
(verb). giải thích, diễn giải
E.g.: He interpreted the map to find the shortest route.
(Anh ta giải thích bản đồ để tìm đường đi ngắn nhất.)
Perseverance 
/pɜːrsɪˈvɪərəns/
(noun). sự kiên trì
E.g.: With perseverance, we eventually found our way back to camp.
(Với sự kiên trì, cuối cùng chúng tôi tìm được đường về trại.)

Bài dịch

Mùa thu năm ngoái, tôi đã đi một chuyến du lịch đến công viên quốc gia với một nhóm bạn. Chúng tôi nghe nói về một thác nước ẩn giấu không nằm trên các con đường du lịch chính, vì vậy chúng tôi quyết định phiêu lưu để tìm nó. Chúng tôi có một bản đồ chi tiết của công viên để giúp chúng tôi điều hướng qua các con đường mòn khác nhau.

Chúng tôi cần sử dụng bản đồ vì thác nước nằm ngoài con đường mòn chính và không có biển chỉ dẫn. Bản đồ rất quan trọng trong việc hướng dẫn chúng tôi qua khu rừng rậm và giúp chúng tôi nhận biết các cột mốc quan trọng dọc đường. Ban đầu, việc sử dụng nó hơi thách thức vì địa hình rất chi tiết và đôi khi khó hiểu.

Mặc dù ban đầu bối rối, chúng tôi cuối cùng đã quen với nó và bắt đầu tận hưởng cảm giác thám hiểm. Chúng tôi cảm thấy một sự pha trộn giữa thất vọng và phấn khích trong suốt cuộc hành trình, đặc biệt là khi chúng tôi nghĩ rằng mình đã lạc đường. Nhưng khi cuối cùng chúng tôi đến thác nước, cảm giác thật thành tựu và hài lòng.

Việc sử dụng bản đồ làm cho toàn bộ trải nghiệm cảm giác như một cuộc phiêu lưu thực sự. Nó nhắc nhở tôi về tầm quan trọng của sự kiên trì và cảm giác được tự mình dựa vào kỹ năng thay vì công nghệ. Chuyến đi này là một điểm nhấn trong mùa thu của tôi, và bản đồ đã đóng một vai trò lớn trong việc làm cho nó đáng nhớ.

Xem thêm:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Describe a time when you used a map – IELTS Speaking part 3

Học ngay cùng mình các bài mẫu và gợi ý trả lời chi tiết chủ đề Describe a time when you used a map trong IELTS Speaking part 3!

Describe a time when you used a map - IELTS Speaking part 3
Describe a time when you used a map – IELTS Speaking part 3

Mời bạn cùng nghe Podcast về topic describe a time when you used a map dưới đây:

2.1. What do people usually do when they get lost?

Well, it depends on the situation. In a familiar area, most people would probably pull out their phones and use a digital map app to get back on track. But if they’re somewhere unfamiliar, without a signal, it can be a bit more panic-inducing. They might try to retrace their steps, ask for directions from locals, or – in the worst-case scenario – be forced to wait for help to arrive.

Từ vựng ghi điểm:

Get back on track 
/ɡɛt bæk ɒn træk/
(idiom). quay trở lại đúng đường
E.g.: The map helped us get back on track after we got lost.
(Bản đồ giúp chúng tôi quay trở lại đúng đường sau khi bị lạc.)
Panic-inducing 
/ˈpænɪk ɪnˌdjuːsɪŋ/
(adjective). gây hoảng loạn
E.g.: The lack of a map in a foreign city can be panic-inducing.
(Thiếu bản đồ trong một thành phố nước ngoài có thể gây hoảng loạn.)
Retrace 
/riˈtreɪs/
(verb). đi lại theo đường đã đi
E.g.: We retraced our steps to find the lost wallet.
(Chúng tôi đi lại theo đường đã đi để tìm chiếc ví bị mất.)

Dịch nghĩa: Mọi người thường làm gì khi bị lạc đường?

Chà, phụ thuộc vào tình huống. Ở một khu vực quen thuộc, hầu hết mọi người có lẽ sẽ rút điện thoại ra và sử dụng ứng dụng bản đồ kỹ thuật số để quay lại đường ray. Nhưng nếu họ ở một nơi xa lạ, không có tín hiệu, thì điều đó có thể gây hoảng sợ hơn một chút. Họ có thể cố gắng quay lại các bước của mình, hỏi đường từ người dân địa phương, hoặc – trong trường hợp xấu nhất – buộc phải chờ đợi sự trợ giúp đến.

Xem thêm bài mẫu Speaking:

2.2. What are the differences between paper and digital maps?

Paper maps and digital maps have distinct differences. Paper maps are tangible and don’t rely on batteries or internet connections, which can be quite reliable in remote areas. However, they can be bulky and difficult to read. 

On the other hand, digital maps are convenient and offer features like real-time updates and GPS tracking. I personally prefer digital maps for their ease of use and the wealth of information they provide at your fingertips. But I do appreciate the nostalgic charm of a good old paper map.

Từ vựng ghi điểm:

Tangible 
/ˈtændʒəbl/
(adjective). có thể chạm được, rõ ràng
E.g.: A map provides tangible guidance in unfamiliar places.
(Một bản đồ cung cấp sự hướng dẫn rõ ràng trong những nơi lạ.)
Bulky 
/ˈbʌlki/
(adjective). to lớn, cồng kềnh
E.g.: Old paper maps can be bulky to carry around.
(Bản đồ giấy cũ có thể to lớn và cồng kềnh để mang theo.)

Dịch nghĩa: Sự khác biệt giữa bản đồ giấy và bản đồ kỹ thuật số là gì?

Bản đồ giấy và bản đồ kỹ thuật số có những khác biệt rõ rệt. Bản đồ giấy là hữu hình và không cần pin hay kết nối internet, điều này có thể rất đáng tin cậy ở những khu vực xa xôi. Tuy nhiên, chúng có thể cồng kềnh và khó đọc. 

Mặt khác, bản đồ kỹ thuật số thì tiện lợi và cung cấp các tính năng như cập nhật theo thời gian thực và theo dõi GPS. Cá nhân tôi thích bản đồ kỹ thuật số vì dễ sử dụng và kho thông tin mà chúng cung cấp ngay. Nhưng tôi cũng đánh giá cao sức hấp dẫn hoài cổ của một bản đồ giấy cũ tốt.

2.3. What do you think of in-car GPS navigation systems?

In-car GPS navigation systems are incredibly handy. They provide turn-by-turn directions to help drivers avoid traffic jams and find the fastest routes. I’ve used them several times, and they make driving in unfamiliar places much less stressful. One time, it even saved me from getting lost in a busy city center. The convenience and accuracy of these systems make them an essential tool for modern drivers.

Từ vựng ghi điểm:

Turn-by-turn directions 
/tɜːn baɪ tɜːrn dɪˈrɛkʃənz/
(noun). hướng dẫn từng bước
E.g.: The GPS provides clear turn-by-turn directions.
(Hệ thống GPS cung cấp hướng dẫn từng bước rõ ràng.)

Dịch nghĩa: Bạn nghĩ gì về hệ thống định vị GPS trên ô tô?

Hệ thống định vị GPS trên ô tô rất tiện dụng. Chúng cung cấp hướng dẫn từng bước và giúp người lái tránh tắc đường và tìm lộ trình nhanh nhất. Tôi đã sử dụng chúng nhiều lần, và chúng làm cho việc lái xe ở những nơi không quen thuộc bớt căng thẳng hơn nhiều. Một lần, nó thậm chí còn giúp tôi không bị lạc trong trung tâm thành phố đông đúc. Sự tiện lợi và độ chính xác của những hệ thống này khiến chúng trở thành một công cụ cần thiết cho người lái xe hiện đại.

Xem thêm:

2.4. What do people often do with a map?   

People use maps for all sorts of things! Hikers and campers will use them to plan their routes and navigate unfamiliar terrain. Tourists use them to find their way around new cities, locate landmarks, and discover hidden gems. Drivers might use them as a backup to their GPS, especially in areas with poor reception. Even people who aren’t going anywhere can enjoy looking at maps and learning about new places.

Từ vựng ghi điểm:

Reception 
/rɪˈsɛpʃən/
(noun). tín hiệu, sóng
E.g.: We had no reception in the remote mountain area.
(Chúng tôi không có tín hiệu ở vùng núi xa xôi.)

Dịch nghĩa: Mọi người thường làm gì với một bản đồ?

Mọi người sử dụng bản đồ cho tất cả các loại việc! Người đi bộ đường dài và cắm trại sẽ sử dụng chúng để lên kế hoạch lộ trình của họ và di chuyển trên địa hình xa lạ. Khách du lịch sử dụng chúng để tìm đường quanh các thành phố mới, xác định vị trí các địa danh và khám phá những viên ngọc ẩn giấu. Người lái xe có thể sử dụng chúng làm bản sao lưu cho GPS của họ, đặc biệt ở những khu vực có tín hiệu kém. Ngay cả những người không đi đâu cũng có thể tận hưởng việc xem bản đồ và biết thêm những địa điểm mới. 

2.5. How does learning to read a map help you learn more about your country?

Understanding maps can be a real eye-opener when it comes to your own country. By studying them, you can develop a stronger sense of the country’s geography. You’ll see the distribution of mountains, rivers, and deserts and how they’ve shaped settlement patterns throughout history. Maps can reveal interesting details about the country’s infrastructure, like major transportation routes and historical trade networks. In short, maps can transform a flat piece of land into a living, breathing story of your nation’s development.

Từ vựng ghi điểm:

Settlement patterns 
/ˈsɛtlmənt ˈpætərnz/
(noun). mô hình định cư
E.g.: Maps reveal historical settlement patterns of the region.
(Bản đồ tiết lộ mô hình định cư lịch sử của vùng đất.)
Infrastructure 
/ˈɪnfrəstrʌktʃər/
(noun). cơ sở hạ tầng
E.g.: Maps help plan infrastructure development in urban areas.
(Bản đồ giúp lập kế hoạch phát triển cơ sở hạ tầng trong các khu đô thị.)

Dịch nghĩa:

Hiểu bản đồ có thể mở ra tầm mắt thực sự khi nói đến đất nước của bạn. Bằng cách nghiên cứu chúng, bạn có thể phát triển ý thức mạnh mẽ hơn về địa lý của đất nước. Bạn sẽ thấy sự phân bố của núi, sông, sa mạc và cách chúng định hình các mô hình định cư xuyên suốt lịch sử. Bản đồ cũng có thể tiết lộ những chi tiết thú vị về cơ sở hạ tầng của đất nước, chẳng hạn như các tuyến giao thông chính và mạng lưới thương mại lịch sử. Nói tóm lại, bản đồ có thể biến một vùng đất bằng phẳng thành một câu chuyện sống động về sự phát triển của quốc gia bạn.

2.6. Do you think traditional paper maps will become obsolete? Why or why not?

It’s hard to say for sure, but I don’t think paper maps will ever completely disappear. Digital maps are definitely more convenient, but they have their limitations. What happens if your phone battery dies or you’re somewhere without a signal? In those situations, a trusty old paper map can be a lifesaver. Plus, there’s something undeniably romantic about unfolding a physical map and plotting your course. It can add a sense of adventure to any journey. I think paper maps will always have a place, especially for outdoor enthusiasts.

Từ vựng ghi điểm:

Obsolete 
/ɒbsəˈliːt/
(adjective). lỗi thời, cổ lỗ
E.g.: Printed maps are becoming obsolete with the rise of digital maps.
(Bản đồ in trở nên lỗi thời với sự phát triển của bản đồ số.)

Dịch nghĩa:

Thật khó để nói chắc chắn, nhưng tôi không nghĩ bản đồ giấy sẽ bao giờ hoàn toàn biến mất. Bản đồ kỹ thuật số chắc chắn tiện lợi hơn, nhưng chúng có những hạn chế. Điều gì sẽ xảy ra nếu pin điện thoại của bạn hết hoặc bạn đang ở một nơi không có tín hiệu? Trong những tình huống đó, một tấm bản đồ giấy cũ đáng tin cậy có thể là cứu tinh. Thêm vào đó, có một thứ gì đó không thể phủ nhận về sự lãng mạn khi mở ra một tấm bản đồ vật lý và vạch ra lộ trình của bạn. Nó có thể thêm cảm giác phiêu lưu vào bất kỳ hành trình nào. Tôi nghĩ bản đồ giấy sẽ luôn có một vị trí, đặc biệt đối với những người đam mê hoạt động ngoài trời.

2.7. Have you ever had a challenging experience with a map that led to confusion?

Yes, I have! Once, during a backpacking trip in a national park, we used a topographic map that was really detailed and hard to interpret. We thought we were following the right path but ended up completely off course and lost. The terrain looked so different from the map, and it was frustrating trying to match landmarks. It took us a few hours and lots of trial and error to finally find our way. That experience taught me to double-check our position and always have a backup plan.

Từ vựng ghi điểm:

Topographic 
/tɒpəˈɡræfɪk/
(adjective). thuộc về địa hình
E.g.: Topographic maps show elevation and terrain details.
(Bản đồ địa hình hiển thị chi tiết độ cao và địa hình.)
Off course 
/ɒf kɔːs/
(phrase). đi sai đường, lạc đường
E.g.: Without a map, we quickly found ourselves off course.
(Không có bản đồ, chúng tôi nhanh chóng lạc đường.)

Dịch nghĩa:

Có, tôi đã từng! Một lần, trong một chuyến đi bộ đường dài ở một công viên quốc gia, chúng tôi sử dụng một bản đồ địa hình rất chi tiết và khó hiểu. Chúng tôi nghĩ rằng mình đang đi đúng đường, nhưng lại hoàn toàn lệch hướng và bị lạc. Địa hình trông rất khác so với bản đồ, và thật bực bội khi cố gắng đối chiếu các cột mốc. Chúng tôi mất vài giờ và nhiều lần thử và sai để cuối cùng tìm được đường. Trải nghiệm đó đã dạy tôi phải kiểm tra kỹ vị trí của mình và luôn có một kế hoạch dự phòng.

Xem thêm:

3. Từ vựng chủ đề describe a time when you used a map

Để trả lời tốt câu hỏi về việc sử dụng bản đồ, bạn cần nắm vững một số từ vựng liên quan để diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và tự tin hơn.

Từ vựng describe a time when you used a map
Từ vựng describe a time when you used a map
Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa của từ
Navigation/ˌnævɪˈɡeɪʃn/NounSự điều hướng
Landmark/ˈlændmɑːrk/NounCột mốc
Scenic/ˈsiːnɪk/AdjectiveĐẹp, cảnh đẹp
Terrain/təˈreɪn/NounĐịa hình
Compass/ˈkʌmpəs/NounLa bàn
Destination/ˌdɛstɪˈneɪʃn/NounĐiểm đến
Route/ruːt/ or /raʊt/NounTuyến đường
Anxiety/æŋˈzaɪəti/NounLo lắng
Relieved/rɪˈliːvd/AdjectiveNhẹ nhõm
Coordinates/koʊˈɔːrdɪˌneɪts/NounTọa độ
Topographic/ˌtɑːpəˈɡræfɪk/AdjectiveĐịa hình học
Frustration/frʌˈstreɪʃn/NounSự thất vọng
Cartography/kɑːrˈtɒɡrəfi/NounBản đồ học
Orientate/ˈɔːriənteɪt/VerbĐịnh hướng
Trailhead/ˈtreɪlhɛd/NounĐiểm bắt đầu đường mòn
Topography/təˈpɒɡrəfi/NounĐịa hình học
Expedition/ˌɛkspəˈdɪʃn/NounCuộc thám hiểm
Atlas/ˈætləs/NounTập bản đồ
Orientation/ˌɔːriənˈteɪʃn/NounSự định hướng
Pathfinding/ˈpæθˌfaɪndɪŋ/NounTìm đường
Wayfinding/ˈweɪˌfaɪndɪŋ/NounSự tìm đường
Reconnaissance/rɪˈkɒnɪsns/NounSự trinh sát
Enroute/ˈɒnˈruːt/AdverbTrên đường đi

Xem thêm: 80+ từ vựng chỉ đường trong tiếng Anh

4. Cấu trúc trong bài mẫu chủ đề describe a time when you used a map

Ngoài từ vựng, việc sử dụng các cấu trúc ngữ pháp phù hợp cũng rất quan trọng. Các cấu trúc này sẽ giúp bạn tổ chức câu trả lời một cách logic và mạch lạc.

4.1. Cấu trúc so sánh

S + V + as + adj/ adv + as + N/ clause

E.g.: Navigating with a map was as challenging as navigating a maze, as my sense of direction is notoriously poor. (Điều hướng bằng bản đồ cũng khó khăn như điều hướng trong mê cung, vì khả năng định hướng của tôi nổi tiếng là kém.)

4.2. Cấu trúc nhấn mạnh

It was + adj/ adv + that + S + V + O

E.g.: It was so crucial that we used a map to find our way through the dense forest during our hiking trip. (Điều quan trọng là chúng tôi đã sử dụng bản đồ để tìm đường xuyên qua khu rừng rậm rạp trong chuyến đi bộ của mình.)

4.3. Cấu trúc diễn đạt kết quả

S + V + O + as a result of + V-ing

E.g.: I found my way to the hidden waterfall as a result of using a detailed hiking map. (Tôi đã tìm được đường đến thác nước ẩn nhờ sử dụng một bản đồ đi bộ chi tiết.)

5. Download bài mẫu

Nếu bạn muốn nâng cao kỹ năng IELTS Speaking và tự tin trả lời các câu hỏi về việc sử dụng bản đồ, hãy tải ngay bài đọc mẫu dưới đây! Bài đọc cung cấp từ vựng, cấu trúc câu và hai bài mẫu xuất sắc giúp bạn chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi!

Xem thêm:

6. Kết luận

Hy vọng những thông tin hữu ích trong bài mẫu describe a time when you used a map sẽ giúp bạn trau dồi vốn từ vựng, cấu trúc câu và kỹ năng diễn đạt để hoàn thành bài thi một cách tự tin và đạt được điểm cao.

Hãy nhớ rằng, trong quá trình thi, bạn cần tránh mắc các lỗi sai phổ biến như nói lắp, nói ngọng, sử dụng từ ngữ không chính xác, hoặc diễn đạt ý tưởng không rõ ràng. Hãy luyện tập thường xuyên và trau dồi kỹ năng để có thể thể hiện tốt nhất khả năng ngôn ngữ của mình.

Ngoài bài viết này, bạn có thể tham khảo thêm các bài viết khác tại chuyên mục IELTS Speaking Sample của IELTS Vietop để thường xuyên cập nhật kiến thức mới. Chúc bạn thành công trong kỳ thi IELTS!

Tài liệu tham khảo:

  • The benefits of map making: https://equatorstudios.com/benefits-of-map-making/ – Truy cập ngày 22-06-2024.
  • Advantages and disadvantages of maps: https://www.javatpoint.com/advantages-and-disadvantages-of-maps – Truy cập ngày 22-06-2024. 

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

[v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

Nhận lộ trình học

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h