Describe a photo that makes you feel happy – Bài mẫu IELTS Speaking part 2, part 3

Describe a photo that makes you feel happy là một chủ đề thú vị và đầy cảm xúc. Để có thể miêu tả một bức ảnh khiến bạn cảm thấy hạnh phúc, bạn cần phải diễn đạt cảm xúc của chính bạn một cách chân thật và rõ ràng. Điều này không chỉ giúp bạn ghi điểm cao mà còn thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt và phong phú.

Để trình bày một cách tự tin và sinh động về chủ đề này, bạn cần trang bị cho mình cách triển khai ý tưởng một cách logic, cùng với vốn từ vựng phong phú và các cấu trúc câu đa dạng.

Nào! Cùng mình bắt đầu thôi!

1. Describe a photo that makes you feel happy –  IELTS Speaking part 2

Dưới đây là hai bài mẫu IELTS Speaking part 2 chủ đề describe a photo that makes you feel happy. Hãy cùng mình xem qua để chuẩn bị thật tốt cho bài thi nhé!

1.1. Đề bài

Describe a photo that makes you feel happy. You should say:
– When and where you took the photo
– What the photo is like
– How often you look at the photo
– And explain why it makes you feel happy.
Describe a photo that makes you feel happy - IELTS Speaking part 2
Describe a photo that makes you feel happy – IELTS Speaking part 2

Khi miêu tả về một bức ảnh khiến bạn cảm thấy hạnh phúc, hãy bắt đầu bằng cách giới thiệu bức ảnh đó, chụp ở đâu, vào thời điểm nào và ai là người chụp. Bức ảnh có thể là một kỷ niệm gia đình, một chuyến du lịch, hoặc một khoảnh khắc đời thường đáng nhớ.

Sau đó, hãy đi sâu vào việc miêu tả các chi tiết trong bức ảnh như màu sắc, ánh sáng, và cảm xúc của những người trong ảnh. Hãy làm nổi bật những yếu tố đặc biệt khiến bức ảnh trở nên ý nghĩa và gợi lên cảm xúc hạnh phúc cho bạn. Bên cạnh đó, hãy chia sẻ tần suất bạn ngắm nhìn bức ảnh và những dịp khiến bạn càng thêm trân trọng nó.

Cuối cùng, hãy chia sẻ cảm nhận cá nhân của bạn về lý do tại sao bức ảnh này đặc biệt và tác động tích cực của nó đến tâm trạng của bạn. Đây là phần quan trọng để thể hiện cảm xúc và suy nghĩ của bạn một cách chân thực và sâu sắc.

1.2. Bài mẫu 1 – Describe a photo that makes you feel happy

Take note ý tưởng:

Cue cardsAnswers
When and where you took the photoLast summer, on a family vacation at a beach in Da Nang.
What the photo is likeShows family playing in sand, building castles, laughing under clear blue sky.
How often you look at the photoRegularly, especially when feeling exhausted from schoolwork.
Explain why it makes you feel happyCaptures joy, carefree spirit, warmth, unity, and love shared with family.
ConclusionRepresents beautiful memories and importance of family bonds.

Bài mẫu:

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu 1 dưới đây:

In the summer of last year, I captured a photograph that brings me immense happiness every time I look at it. It was taken during our family vacation at a beautiful beach in Da Nang. The photo showcases a moment where my family and I are playing in the sand, building castles, and laughing together under the clear blue sky.

What makes this photo particularly special is the sheer joy and carefree spirit that it encapsulates. My younger siblings are seen with big smiles, completely engrossed in their sandcastle masterpiece, while my parents are looking on with pride and contentment. This photo transports me back to that day, reminding me of the warmth of the sun, the sound of the waves, and the sense of unity and love that we shared. Whenever exhaustion sets in from schoolwork, a glance at this picture recharges my spirit.

It was a rare moment where we were all free from the stresses of daily life, and just enjoying each other’s company. The laughter and happiness that we experienced were genuine and pure. This photo not only represents a beautiful memory but also reinforces the importance of spending quality time with loved ones. It’s a reminder of the simple joys in life and the importance of family bonds.

Từ vựng ghi điểm:

Immense 
/ɪˈmɛns/
(adjective). to lớn, mạnh mẽ
E.g.: She felt an immense sense of relief after completing her exams. 
(Cô ấy cảm thấy một cảm giác to lớn của sự nhẹ nhõm sau khi hoàn thành kỳ thi của mình.)
Encapsulate 
/ɪnˈkæpsjʊleɪt/
(verb). tóm tắt, tóm lược
E.g.: His speech encapsulated the essence of the company’s vision. 
(Bài phát biểu của anh ấy tóm tắt bản chất của tầm nhìn của công ty.)
Engross in 
/ɪnˈɡroʊs ɪn/
(phrasal verb). mải mê vào, chìm đắm vào
E.g.: She was engrossed in her favorite book all weekend. 
(Cô ấy đã chìm đắm vào cuốn sách yêu thích của mình suốt cả cuối tuần.)
Recharge 
/riˈtʃɑːrdʒ/
(verb). nạp lại năng lượng
E.g.: Taking a vacation helps me recharge and come back refreshed. 
(Đi nghỉ giúp tôi nạp lại năng lượng và trở về cảm thấy sảng khoái hơn.)
Family bonds 
/ˈfæməli bɒndz/
(noun phrase). mối liên hệ trong gia đình
E.g.: Family bonds are strengthened during holiday gatherings. 
(Mối liên hệ trong gia đình được củng cố trong các buổi tụ họp lễ hội.)

Dịch nghĩa:

Mùa hè năm ngoái, tôi đã chụp được một bức ảnh mang lại cho tôi niềm hạnh phúc vô bờ bến mỗi khi nhìn ngắm. Bức ảnh được chụp trong chuyến du lịch biển cùng gia đình tại một bãi biển xinh đẹp ở Đà Nẵng. Khoảnh khắc ấy, cả nhà tôi đang vui đùa trên cát, xây lâu đài và cùng nhau cười rộ dưới bầu trời xanh trong vắt.

Điều khiến bức ảnh này trở nên đặc biệt chính là niềm vui sướng và tinh thần vô tư vô lo mà nó thể hiện. Các em tôi thì cười tít mắt, hoàn toàn tập trung vào kiệt tác lâu đài cát của mình, trong khi bố mẹ tôi nhìn chúng tôi với ánh mắt tự hào và mãn nguyện. Bức ảnh đưa tôi trở về khoảnh khắc ấy, gợi nhớ về hơi ấm của mặt trời, tiếng sóng vỗ rì rào và cảm giác gắn kết, yêu thương mà cả gia đình cùng chia sẻ. Bất cứ khi nào cảm thấy kiệt sức vì bài vở, chỉ cần nhìn thoáng qua bức ảnh này là tinh thần tôi lại được nạp đầy năng lượng.

Đó là một khoảnh khắc hiếm hoi khi tất cả chúng tôi đều được giải thoát khỏi những căng thẳng của cuộc sống thường nhật, chỉ đơn giản là tận hưởng sự hiện diện của nhau. Tiếng cười và niềm vui mà chúng tôi trải qua đều chân thật và thuần khiết. Bức ảnh này không chỉ tượng trưng cho một kỷ niệm đẹp mà còn củng cố thêm tầm quan trọng của việc dành thời gian chất lượng cho những người thân yêu. Nó là lời nhắc nhở về những niềm vui giản đơn trong cuộc sống và sự quan trọng của sự gắn kết của gia đình.

Xem thêm:

1.3. Bài mẫu 2 – Describe a photo that makes you feel happy

Take note ý tưởng:

Cue cardsAnswers
When and where you took the photoGraduation day at my high school, in front of the main building.
What the photo is likeShows me and my best friends in graduation gowns and caps, holding certificates, smiling.
How often you look at the photoFrequently, as a reminder of a significant milestone and the bonds of friendship.
Explain why it makes you feel happyRepresents achievement, friendship, celebration, and the promise of the future.
ConclusionCaptures a memorable moment of accomplishment and camaraderie among friends.

Bài mẫu:

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu 2 dưới đây:

One of the happiest photos I have is from my graduation day, taken right in front of the main building of my high school. In this photo, I am standing proudly with my best friends, all of us wearing our graduation gowns and caps, holding our graduation certificates high with big smiles on our faces.

This photo is a powerful reminder of one of the most significant milestones in my life. It symbolizes not only the hard work and dedication that led up to that moment but also the strong bonds of friendship that were formed during those years. The joy and pride we all felt are vividly captured in our expressions.

Graduation was a time of celebration and commemoration. We were stepping into a new chapter of our lives, filled with hope and excitement for the future. Every time I look at this photo, it brings back the sense of accomplishment and the feeling of limitless possibilities that we felt on that day. It also reminds me of the support and camaraderie that we shared, making the journey all the more memorable.

Từ vựng ghi điểm:

Milestone 
/ˈmaɪlstoʊn/
(noun). cột mốc quan trọng 
E.g.: Graduating from college was a major milestone in her life. 
(Tốt nghiệp đại học là một cột mốc quan trọng trong cuộc đời cô ấy.)
Symbolize 
/ˈsɪmbəˌlaɪz/
(verb). tượng trưng
E.g.: The dove symbolizes peace and harmony. 
(Con chim bồ câu tượng trưng cho sự hòa bình và hài hòa.)
Vividly capture 
/ˈvɪvɪdli ˈkæptʃər/
(verb phrase). bắt lấy rõ ràng
E.g.: The painting vividly captures the beauty of the countryside. 
(Bức tranh bắt lấy rõ ràng vẻ đẹp của miền quê.)
Commemoration
/kəˌmɛməˈreɪʃən/
(noun). sự tưởng niệm, kỷ niệm
E.g.: The event was a commemoration of those who fought for freedom. 
(Sự kiện là một lễ kỷ niệm những người đã chiến đấu vì tự do.)
Camaraderie 
/ˌkæməˈrɑːdəri/
(noun). tình đoàn kết
E.g.: The camping trip fostered a sense of camaraderie among the team members. 
(Chuyến đi cắm trại thúc đẩy tinh thần tình đoàn kết giữa các thành viên nhóm.)

Dịch nghĩa:

Một trong những bức ảnh hạnh phúc nhất của tôi là ảnh chụp ngày tốt nghiệp, ngay trước tòa nhà chính của trường trung học phổ thông của tôi. Trong ảnh, tôi đứng hiên ngang đầy tự hào cùng những người bạn thân nhất, tất cả chúng tôi đều mặc áo cử nhân và đội mũ, tay giơ cao tấm bằng tốt nghiệp với nụ cười rạng rỡ trên môi.

Bức ảnh này là một lời nhắc nhở mạnh mẽ về một trong những cột mốc quan trọng nhất trong cuộc đời tôi. Nó không chỉ tượng trưng cho sự chăm chỉ và tận tụy dẫn đến khoảnh khắc đó, mà còn tượng trưng cho sợi dây tình bạn bền chặt được hình thành trong những năm tháng ấy. Niềm vui và niềm tự hào của tất cả chúng tôi được thể hiện rõ nét trên khuôn mặt.

Tốt nghiệp là thời điểm để ăn mừng và ghi nhớ. Chúng tôi đang bước vào một chương mới của cuộc đời, tràn đầy hy vọng và hứng khởi cho tương lai. Mỗi lần nhìn vào bức ảnh này, nó lại gợi cho tôi cảm giác thành tựu và những tiềm năng vô hạn đang đợi phía trước mà chúng tôi cảm nhận được vào ngày hôm đó. Nó cũng nhắc nhở tôi về sự đoàn kết và tình bạn mà chúng tôi cùng chia sẻ, khiến hành trình học tập của tôi trở nên đáng nhớ hơn bao giờ hết.

Xem thêm:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Topic a photo that makes you feel happy – IELTS Speaking part 3

Dưới đây là một số câu hỏi liên quan đến chủ đề a photo that makes you feel happy có thể xuất hiện trong phần IELTS Speaking part 3. Hãy cùng mình tìm hiểu để chuẩn bị thật tốt cho bài thi nhé!

Describe a photo that makes you feel happy - IELTS Speaking part 3
Describe a photo that makes you feel happy – IELTS Speaking part 3

Mời bạn cùng nghe Podcast Audio topic a photo that makes you feel happy ở dưới đây:

2.1. Do you think it’s important to be a professional photographer?

While professional photographers play a crucial role in capturing iconic moments and creating visually stunning narratives, I wouldn’t say it’s essential for everyone. Photography has become incredibly accessible, allowing people to document their lives and express themselves creatively. However, professional photographers do bring a unique skill set, technical expertise, and artistic vision that elevate photography to an art form.

Từ vựng ghi điểm:

Visually stunning
/ˈvɪʒuəli ˈstʌnɪŋ/
(adjective phrase). hấp dẫn về mặt thị giác
E.g.: The film is known for its visually stunning cinematography. 
(Bộ phim nổi tiếng với kỹ xảo hình ảnh hấp dẫn.)
Elevate 
/ˈɛlɪveɪt/
(verb). nâng cao
E.g.: The new manager aims to elevate the team’s performance. 
(Người quản lý mới hướng đến nâng cao hiệu suất của nhóm.)

Dịch nghĩa: Việc trở thành nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp có quan trọng hay không? 

Mặc dù nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp đóng vai trò then chốt trong việc ghi lại những khoảnh khắc mang tính biểu tượng và sáng tạo nên những câu chuyện kể tuyệt đẹp bằng hình ảnh, tôi không nghĩ đây là điều cần thiết đối với tất cả mọi người. Nhiếp ảnh ngày nay đã trở nên vô cùng dễ tiếp cận, cho phép mọi người ghi lại cuộc sống của mình và thể hiện bản thân một cách sáng tạo. Tuy nhiên, nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp thật sự mang đến một bộ kỹ năng độc đáo, chuyên môn kỹ thuật và tầm nhìn nghệ thuật, nâng tầm nhiếp ảnh thành một môn nghệ thuật.

2.2. Do you think being a professional photographer is a good job? Why?

Being a professional photographer can be incredibly rewarding. It allows individuals to combine their passion for capturing moments with creativity and technical skill. The ability to see the world through a different lens and translate that vision into powerful images is fulfilling. Additionally, successful photographers can enjoy flexible schedules, travel opportunities, and the potential for high earning potential. However, it requires dedication, long hours, and the ability to hustle for clients.

Từ vựng ghi điểm:

Earning potential 
/ˈɜrnɪŋ pəˈtɛnʃəl/
(noun phrase). tiềm năng thu nhập
E.g.: Learning new skills can increase your earning potential. 
(Học hỏi những kỹ năng mới có thể tăng tiềm năng thu nhập của bạn.)
Hustle for 
/ˈhʌsl fɔːr/
(phrasal verb). cố gắng, nỗ lực để đạt được
E.g.: She had to hustle for every opportunity that came her way. 
(Cô ấy phải nỗ lực để tận dụng mọi cơ hội đến với mình.)

Dịch nghĩa: Nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp có phải là một nghề tốt?

Nghề nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp có thể mang lại rất nhiều lợi ích. Nó cho phép mọi người kết hợp niềm đam mê ghi lại những khoảnh khắc với khả năng sáng tạo và kỹ thuật. Khả năng nhìn thế giới qua một lăng kính khác và biến tầm nhìn đó thành những bức ảnh mạnh mẽ là một điều vô cùng thỏa mãn. Ngoài ra, những nhiếp ảnh gia thành công có thể tận hưởng lịch trình linh hoạt, cơ hội đi du lịch và tiềm năng kiếm được thu nhập cao. Tuy nhiên, nghề này đòi hỏi sự cống hiến, nhiều giờ làm việc và yêu cầu phải năng nổ trong việc tìm kiếm khách hàng.

2.3. What skills and/ or personal qualities does one need to be a professional photographer?

Technical proficiency with cameras, lighting, and editing software is a must. However, a successful photographer also possesses artistic vision, an eye for composition, and the ability to tell a story through a single image. Additionally, strong interpersonal skills are crucial for building rapport with clients, understanding their needs, and translating them into compelling visuals. Patience, perseverance, and a willingness to adapt to various shooting environments are also key qualities.

Từ vựng ghi điểm:

Artistic vision 
/ɑːrˈtɪstɪk ˈvɪʒən/
(noun phrase). tầm nhìn nghệ thuật
E.g.: The director’s artistic vision shaped the film into a masterpiece. 
(Tầm nhìn nghệ thuật của đạo diễn đã tạo nên một kiệt tác điện ảnh.)
Perseverance 
/ˌpɜːrsɪˈvɪərəns/
(noun). sự kiên trì
E.g.: Perseverance is key to achieving long-term goals. 
(Sự kiên trì là chìa khóa để đạt được những mục tiêu dài hạn.)

Dịch nghĩa: Kỹ năng và phẩm chất cần thiết để trở thành nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp?

Thành thạo kỹ thuật về máy ảnh, ánh sáng và phần mềm chỉnh sửa là điều cần thiết. Tuy nhiên, một nhiếp ảnh gia thành công còn phải có tầm nhìn nghệ thuật, con mắt tinh tường về bố cục và khả năng kể chuyện chỉ bằng một bức ảnh. Bên cạnh đó, kỹ năng giao tiếp mạnh mẽ là rất quan trọng để xây dựng mối quan hệ với khách hàng, hiểu nhu cầu của họ và biến chúng thành những hình ảnh hấp dẫn. Kiên nhẫn, kiên trì và sẵn sàng thích nghi với các môi trường chụp hình khác nhau cũng là những phẩm chất chủ chốt.

Xem thêm:

2.4. Do you think people take more photos now than in the past?

Absolutely! The rise of smartphones with high-quality cameras and accessible editing tools has democratized photography. Evidence of this explosion in photography can be seen in the trillions of images uploaded to social media platforms every year. People capture memories, document their experiences, and share them instantly on social media. This creates a visual record of our lives, though it can also lead to a sense of oversaturation with imagery.

Từ vựng ghi điểm:

Capture 
/ˈkæptʃər/
(verb). bắt lấy, ghi lại
E.g.: The photographer tried to capture the essence of the moment. 
(Nhiếp ảnh gia cố gắng bắt lấy bản chất của khoảnh khắc.)
Oversaturation 
/ˌoʊvərsætʃəˈreɪʃən/
(noun). sự quá bão hòa
E.g.: The market reached an oversaturationreached oversaturation with similar products. 
(Thị trường đã đạt đến mức quá bão hòa với các sản phẩm tương tự.)

Dịch nghĩa: Bạn có nghĩ rằng chúng ta hiện nay đang chụp ảnh nhiều hơn so với trước đây?

Hoàn toàn chính xác! Sự phát triển của điện thoại thông minh với camera chất lượng cao và các công cụ chỉnh sửa dễ dàng đã giúp nhiếp ảnh trở nên phổ biến hơn. Bằng chứng cho sự bùng nổ này có thể được nhìn thấy qua hàng nghìn tỷ hình ảnh được tải lên các nền tảng truyền thông xã hội mỗi năm. Mọi người chụp ảnh để lưu giữ những kỷ niệm, ghi lại trải nghiệm và chia sẻ chúng ngay lập tức trên mạng xã hội. Điều này tạo ra một tệp lưu giữ hình ảnh khổng lồ về cuộc sống của chúng ta, mặc dù nó cũng có thể dẫn đến cảm giác quá bão hòa về mặt hình ảnh.

2.5. Is equipment important to photography?

Good equipment undoubtedly enhances photography. High-quality cameras offer better image resolution, low-light performance, and various shooting modes. However, exceptional photographs can be achieved with basic equipment if the photographer possesses a strong understanding of lighting, composition, and storytelling. Ultimately, skill trumps expensive gear. Though equipment can enhance the quality of photography, it cannot compensate for a lack of knowledge, creativity, or experience.

Từ vựng ghi điểm:

Image resolution 
/ˈɪmɪdʒ ˌrɛzəˈluːʃən/
(noun phrase). độ phân giải hình ảnh
E.g.: The new camera boasts high image resolution for sharp photos. 
(Máy ảnh mới có độ phân giải hình ảnh cao cho những bức ảnh sắc nét.)
Gear 
/ɡɪr/
(noun). thiết bị, dụng cụ
E.g.: He invested in new gear to improve his photography skills.
(Anh ấy đầu tư vào thiết bị mới để cải thiện kỹ năng chụp ảnh của mình.)

Dịch nghĩa: Thiết bị có phải là yếu tố quan trọng trong nhiếp ảnh?

Thiết bị tốt chắc chắn sẽ nâng cao chất lượng nhiếp ảnh. Máy ảnh chất lượng cao cung cấp độ phân giải hình ảnh tốt hơn, hiệu suất chụp thiếu sáng và các chế độ chụp khác nhau. Tuy nhiên, những bức ảnh tuyệt vời vẫn có thể đạt được với thiết bị cơ bản nếu nhiếp ảnh gia có hiểu biết vững chắc về ánh sáng, bố cục và cách kể chuyện. Cuối cùng, kỹ năng vượt trội hơn thiết bị đắt tiền. Mặc dù thiết bị có thể nâng cao chất lượng ảnh, nhưng nó không thể thay thế được kiến thức, sự sáng tạo và kinh nghiệm.

Xem thêm bài mẫu Speaking:

2.6. Why do some people like to post their photos on social media?

There are many reasons why people enjoy sharing photos on social media. It fosters a sense of connection, allowing individuals to document their lives and experiences and share them with friends and family. Social media platforms provide a platform for self-expression and creativity. Some may even use photography to build a personal brand or engage with a wider audience. All in all, sharing photos on social media is a way to document our lives, share our passions, and forge connections that transcend physical distance.

Từ vựng ghi điểm:

Foster 
/ˈfɒstər/
(verb). nuôi dưỡng, khuyến khích 
E.g.: The company aims to foster innovation among its employees.
(Công ty hướng đến việc khuyến khích sự đổi mới giữa các nhân viên của mình.)
Self-expression 
/sɛlf ɪkˈsprɛʃən/
(noun phrase). thể hiện bản thân
E.g.: Art allows for self-expression in unique ways.
(Nghệ thuật cho phép con người thể hiện bản thân theo cách độc đáo.)

Dịch nghĩa: Lý do mọi người thích đăng tải hình ảnh của họ lên mạng xã hội?

Có nhiều lý do khiến mọi người thích chia sẻ ảnh trên mạng xã hội. Nó nuôi dưỡng cảm giác kết nối, cho phép mọi người ghi lại cuộc sống và trải nghiệm của mình và chia sẻ chúng với bạn bè và gia đình. Các nền tảng truyền thông xã hội cung cấp một nền tảng để thể hiện bản thân và sự sáng tạo. Một số người thậm chí có thể sử dụng nhiếp ảnh để xây dựng thương hiệu cá nhân hoặc thu hút một lượng khán giả rộng rãi hơn. Nhìn chung, chia sẻ hình ảnh trên mạng xã hội là một cách để ghi chép lại cuộc sống của chúng ta, lan tỏa đam mê và kết nối với mọi người dù cho khoảng cách địa lý có xa xôi đến đâu.

2.7. Do you think being a professional videographer is a good job? Why?

Similar to photography, being a professional videographer can be a fulfilling career. It combines technical skills with storytelling abilities to create captivating moving pictures. Videographers can work on documentaries, films, commercials, and even weddings. The demand for video content is increasing, leading to potential for job security and good earning potential. However, like photographers, videographers need strong work ethics, adaptability, and the ability to meet client expectations under pressure.

Từ vựng ghi điểm:

Storytelling 
/ˈstɔːritɛlɪŋ/
(noun). nghệ thuật kể chuyện
E.g.: His storytelling skills captivate audiences worldwide. 
(Kỹ năng kể chuyện của anh ấy thu hút khán giả trên toàn thế giới.)
Work ethic 
/wɜːrk ˈɛθɪk/
(noun phrase). đạo đức làm việc 
E.g.: A strong work ethic is essential for career success. 
(Đạo đức làm việc tốt là  yếu tố cần thiết để thành công trong sự nghiệp.)

Dịch nghĩa: Nghề quay phim chuyên nghiệp có phải là một nghề tốt không? Tại sao?

Giống như nhiếp ảnh, nghề quay phim chuyên nghiệp có thể là một sự nghiệp thỏa mãn. Nó kết hợp các kỹ năng kỹ thuật với khả năng kể chuyện để tạo ra những hình ảnh chuyển động hấp dẫn. Quay phim có thể làm việc cho các bộ phim tài liệu, phim điện ảnh, quảng cáo và thậm chí cả đám cưới. Nhu cầu về nội dung video đang tăng lên, dẫn đến tiềm năng an ninh công việc và khả năng kiếm được thu nhập tốt. Tuy nhiên, giống như nhiếp ảnh gia, người quay phim cần có đạo đức nghề nghiệp vững vàng, khả năng thích nghi và khả năng đáp ứng mong đợi của khách hàng dưới áp lực.

Xem thêm các bài mẫu:

3. Từ vựng chủ đề describe a photo that makes you happy

Để mở rộng vốn từ vựng giúp bạn có thể dễ dàng triển khai ý tưởng về chủ đề a photo that makes you happy, cùng mình tham khảo thêm các từ vựng mở rộng trong bảng sau:

Từ vựng describe a photo that makes you feel happy
Từ vựng describe a photo that makes you feel happy
Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa của từ
Evocative/ɪˈvɑkətɪv/AdjectiveGợi lên
Nostalgic/nəˈstældʒɪk/AdjectiveHoài niệm
Picturesque/ˌpɪkʧəˈrɛsk/AdjectiveĐẹp như tranh
Vivid/ˈvɪvɪd/AdjectiveSống động
Captivating/ˈkæptɪˌveɪtɪŋ/AdjectiveLôi cuốn
Cherished/ˈʧɛrɪʃt/AdjectiveĐược yêu mến
Blissful/ˈblɪsfəl/AdjectiveHạnh phúc
Serene/səˈrin/AdjectiveThanh bình
Radiant/ˈreɪdiənt/AdjectiveRạng rỡ
Euphoric/juˈfɔrɪk/AdjectivePhấn khởi
Snapshot/ˈsnæpˌʃɑt/NounBức ảnh chụp nhanh
Composition/ˌkɑmpəˈzɪʃən/NounBố cục
Expression/ɪkˈsprɛʃən/NounBiểu cảm
Silhouette/ˌsɪluˈɛt/NounBóng
Panorama/ˌpænəˈræmə/NounToàn cảnh
Sentiment/ˈsɛntɪmənt/NounTình cảm
Reflection/rɪˈflɛkʃən/NounSự phản chiếu
Elation/ɪˈleɪʃən/NounSự vui sướng
Captivate/ˈkæptɪˌveɪt/VerbLàm say đắm
Illuminate/ɪˈluːmɪˌneɪt/VerbChiếu sáng

Xem thêm: 500+ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề mới nhất 2024

4. Cấu trúc sử dụng trong bài mẫu chủ đề describe a photo that makes you feel happy

Để bài nói về chủ đề describe a photo that makes you feel happy trở nên ấn tượng, ý tưởng được trình bày logic và mạch lạc, các bạn có thể tham khảo các cấu trúc sau để vận dụng vào bài Speaking của mình.

Mục đíchCấu trúcVí dụ
Câu điều kiệnFirst conditional: If + S + V(s, es), S + will + VIf I feel exhausted from schoolwork, I will glance at this picture to recharge my spirit. (Nếu tôi cảm thấy kiệt sức sau giờ học, tôi sẽ nhìn vào bức ảnh này để lấy lại tinh thần.)
Cấu trúc dạng bị độngPassive voice: S + be + V2/ edThe photo was taken during our family vacation at a beautiful beach in Da Nang. (Bức ảnh được chụp trong chuyến du lịch biển cùng gia đình tại một bãi biển xinh đẹp ở Đà Nẵng.
Diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứPast continuous: S + was/ were + V-ingWe were enjoying each other’s company and experiencing genuine laughter and happiness. (Lúc đó, chúng tôi cùng tận hưởng sự hiện diện của nhau, cùng nhau cười đùa thật sự và cảm nhận niềm vui trọn vẹn.)

5. Download bài mẫu

Để ghi nhớ hiệu quả hơn cho việc chuẩn bị bài nói về chủ đề describe a photo that makes you feel happy, các bạn có thể download trọn bộ nội dung bài nói bên dưới. Hãy nhanh tải về ngay file PDF để bắt đầu ôn luyện thật tốt nhé!

Xem thêm các bài mẫu:

6. Kết luận

Trên đây là bài nói mẫu cho chủ đề describe a photo that makes you feel happy. Part 2 và 3 luôn là “cửa ải” đầy thách thức của kỹ năng IELTS Speaking, các câu hỏi thường đòi hỏi nhiều kỹ năng và kiến thức về ngôn ngữ hơn so với part 1. Để chinh phục được phần thi này, cùng mình bỏ túi những mẹo nhỏ sau nhé:

  • Khi miêu tả về một bức ảnh khiến bạn cảm thấy hạnh phúc, hãy chú ý thể hiện cảm xúc và suy nghĩ của bạn một cách chân thực và sâu sắc.
  • Phô diễn vốn từ vựng đa dạng liên quan đến việc miêu tả, nhất là các tính từ, để gây ấn tượng với giám khảo.
  • Sử dụng các cấu trúc câu nâng cao để thể hiện trình độ học thuật của bạn.
  • Hãy luyện tập nói trước gương hoặc với bạn bè để có thể tự tin trình bày bài viết trước ban giám khảo.
  • Tận dụng thật tốt bảng từ vựng và cấu trúc được đề cập để ứng dụng vào bài nói cho thêm phần phong phú.

Hy vọng những gợi ý này phần nào sẽ giúp bạn tự tin hơn trong kỳ thi của mình. Nếu có thêm câu hỏi, đừng ngần ngại để lại bình luận để mình hỗ trợ bạn nhé!

Để có thêm nhiều ý tưởng hay cho các chủ đề Speaking, các bạn có thể theo dõi chuyên mục IELTS Speaking sample để cập nhật thêm nhiều bài mẫu hay.

Chúc các bạn học tập thật tốt và đạt kết quả cao trong các kỳ thi!

Tài liệu tham khảo:

  • Describe a Photo You Are Proud Of: https://ieltsmaterial.com/describe-a-photo-you-are-proud-of/ – Truy cập ngày 22.06.2024
  • How to Describe a Photo: https://turekps.com/how-to-describe-a-photo – Truy cập ngày 22.06.2024
  • Describe a photo that makes you feel happy – IELTS85: https://ielts85.com/describe-a-photo-that-makes-you-feel-happy – Truy cập ngày 22.06.2024
  • Describe a Photo That You Took and Are Proud Of: https://www.meridean.org/blog/describe-a-photo-that-you-took-and-are-proud-of – Truy cập ngày 22.06.2024

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

[v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

Nhận lộ trình học

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h