Describe a character from a film – IELTS Speaking Vocabulary & Sample Part 2 

Với bài viết hôm nay, IELTS Vietop mời các bạn cùng tham khảo qua phần bài mẫu Describe A Character From A Film – IELTS Speaking Vocabulary & Sample Part 2 thuộc chủ đề Celebrities – Người nổi tiếng nhé!

Từ vựng Describe A Character From A Film

Dưới đây, IELTS Vietop giới thiệu đến bạn một số từ vựng có thể dùng cho đề Describe A Character From A Film – Cũng thuộc nhóm từ vựng chủ đề miêu tả ngườitính cách.

Từ vựng Describe A Character From A Film
Từ vựng Describe A Character From A Film
  • Attractive  – Có sức hút – She is an attractive woman with beautiful features.
  • Charming  – Quyến rũ – He has a charming smile that lights up the room.
  • Dashing  – Bảnh bao – He looked dashing in his black suit and tie.
  • Elegant  – Thanh lịch – She always dresses in an elegant and sophisticated manner.
  • Exotic  – Đặc trưng, đặc biệt – Her exotic looks made her stand out in a crowd.
  • Gorgeous  – Lộng lẫy – She is a gorgeous model with striking features.
  • Handsome  – Điển trai – He is a handsome man with chiselled features.
  • Homely  – Giản dị – She has a homely appearance with a warm and welcoming smile.
  • Lovely  – Đáng yêu – She looked lovely in her flowing white dress.
  • Magnificent  – Tráng lệ – The sunset was a magnificent sight to behold.
  • Majestic  – Hùng vĩ – The eagle soared through the sky with a majestic grace.
  • Plain  – Đơn giản – She had a plain appearance with no distinctive features.
  • Radiant  – Sáng chói – Her radiant smile lit up the room.
  • Ravishing  – Đẹp mê hồn – She looked ravishing in her red dress and high heels.
  • Stunning  – Choáng ngợp – She was a stunning bride on her wedding day.
  • Unkempt  – Nhếch nhác – His unkempt appearance gave the impression that he had just rolled out of bed.
  • Unusual  – Bất thường, không bình thường – Her unusual appearance made her memorable and unique.
  • Venerable  – Đáng kính – The old oak tree had a venerable and wise appearance.
  • Winsome  – Hấp dẫn – Her winsome smile made everyone feel welcome and comfortable.
  • Youthful  – Trẻ trung – She had a youthful appearance despite her age.
  • Adventurous – Ưa mạo hiểm – She is an adventurous person who loves to travel and explore new places.
  • Ambitious – Tham vọng – He is an ambitious young man with big dreams for the future.
  • Analytical – Đầu óc thích phân tích – She has an analytical mind and loves to solve complex problems.
  • Calm – Bình tĩnh – He has a calm and collected personality, even in the midst of a crisis.
  • Charismatic – Lôi cuốn – She has a charismatic personality and can easily charm anyone she meets.
  • Compassionate – Người trắc ẩn – He is a compassionate person who cares deeply about others.
  • Confident – Tự tin – She is a very confident young lady.
  • Creative – Sáng tạo – He has a creative mind and loves to express himself through art and music.
  • Empathetic – Đồng cảm – She is an empathetic person who can easily understand and relate to other’s feelings.
  • Enthusiastic – Nhiệt tình – He is an enthusiastic person who always brings positive energy to any situation.
  • Generous – Rộng lượng – She has a generous personality and loves to give to others.
  • Humble – Khiêm tốn – He has a humble personality and never boasts about his achievements.
  • Independent – Độc lập – She is an independent person who values her freedom and autonomy.
  • Innovative – Tiếp nhận cái mới – He has an innovative mind and is always coming up with new and creative ideas.
  • Intelligent – Thông minh – She is an intelligent person with a quick wit and a sharp mind.
  • Optimistic – Lạc quan – He has an optimistic personality and always looks on the bright side of things.
  • Outgoing – Hướng ngoại – She has an outgoing personality and loves to socialize and meet new people.
  • Reliable – Đáng tin cậy – He has a reliable personality and can always be counted on to follow through on his promises.
  • Resourceful – Tháo vát – She is a resourceful person who can quickly find solutions to problems.
  • Wise – Khôn ngoan – He has a wise personality and always gives thoughtful and insightful advice.

Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm các bài mẫu và từ vựng liên quan đến chủ đề miêu tả con người do Vietop tổng hợp dưới đây:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Bài mẫu Describe A Character From A Film- IELTS Speaking Vocabulary & Sample Part 2 

Bài mẫu Describe A Character From A Film- IELTS Speaking Vocabulary & Sample Part 2 
Bài mẫu Describe A Character From A Film- IELTS Speaking Vocabulary & Sample Part 2 

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu Part 2 của IELTS Vietop nhé:

Describe a character from a film.

You should say

  • What character it is
  • Who acted the character
  • When you saw the film

And explain why you like him/her.


The character I want to describe is Edith Cushing, played by Mia Wasikowska, from the film Crimson Peak. I saw the film a couple of years ago when it was first released in theatres.

Edith is a young aspiring writer who is determined to succeed in a male-dominated society. She’s compassionate and caring towards her father, who she’s very close to. Edith’s fashion sense is unique and unconventional for the time period in which the film is set, and her clothing choices often reflect her personality.

Throughout the film, Edith shows a great deal of bravery in the face of danger. When she moves to the isolated and eerie Crimson Peak estate with her new husband, she’s determined to uncover the truth about the strange happenings in the house, despite the terrifying circumstances.

Mia Wasikowska brings depth and complexity to Edith’s character, portraying her as a strong and independent woman who defies societal norms. Her nuanced performance makes Edith a relatable and inspiring character and adds to the overall impact of the film.

To me, Edith is a fascinating and well-rounded character who shows strength and perseverance in the face of adversity, and Mia Wasikowska’s portrayal of her is both captivating and engaging.

Xem ngay: Khóa học IELTS Speaking – Online và Offline cùng giáo viên IELTS 8.0+ Speaking


  • Aspiring (adj): tham vọng
  • To determine (v): xác định, quyết tâm
  • Male-dominated (adj): thống trị bởi nam giới
  • Unique (adj): đặc biệt, duy nhất
  • Unconventional (adj): độc đáo
  • To reflect (v): phản ánh
  • Bravery (n): dũng cảm
  • Eerie (adj): ghê rợn
  • Terrifying (adj): đáng sợ
  • Circumstance (n): hoàn cảnh
  • Depth (n): chiều sâu
  • Complexity (n): sự phức tạp
  • To defy (v): thách thức
  • Societal (adj): về xã hội
  • Norm (n): tiêu chí
  • Nuanced (adj): sắc thái
  • Relatable (adj): có liên quan đến
  • Fascinating (adj): hấp dẫn, lôi cuốn
  • Well-rounded (adj): (diễn) tròn vai, toàn diện
  • Perseverance (n): kiên trì
  • The face of adversity (idiomatic phrase): đối mặt với nghịch cảnh
  • Captivating (adj): quyến rũ
  • Engaging (adj): hấp dẫn

Xem thêm:

Trên đây là bài mẫu và từ vựng cho đề Describe A Character From A Film – IELTS Speaking Vocabulary & Sample Part 2. IELTS Vietop hy vọng đã có thể giúp các bạn tham khảo được thêm nhiều từ vựng và ý tưởng để chuẩn bị chu đáo hơn cho phần đề này. Chúc các bạn học tốt!

Luyện thi IELTS

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

[v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

Nhận lộ trình học

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h