Bài mẫu topic education – IELTS Speaking part 1, 2, 3

Một trong những chủ đề “gốc”, phổ biến nhất trong kỳ thi IELTS Speaking chính là về giáo dục – education. Vì vậy, tỉ lệ bạn gặp những câu hỏi về học tập như “Do you work or are you a student?” hoặc “What was your most favorite subject when you were a kid?”, … ngay từ part 1 là khá cao. 

Do đó, việc chuẩn bị trước các từ vựng, ngữ pháp, cấu trúc câu đồng thời xem qua mẫu câu trả lời cho các chủ đề thường gặp này sẽ rèn luyện cho thí sinh sự phản xạ nhanh với đề thi. Qua đó, bạn sẽ không còn phải bối rối vì phải lựa chọn từ vựng hay tốn nhiều thời gian xây dựng nội dung bài nói.

Ở bài viết bên dưới, mình gửi đến các bạn những bài mẫu trả lời cho IELTS Speaking part 1, 2, 3 topic education, nhằm giúp bạn tham khảo được những ý tưởng tốt nhất và đạt được band điểm mong muốn.

Chúng ta cùng bắt đầu thôi!

1. Bài mẫu topic education – IELTS Speaking part 1 

Ở phần đầu tiên, bạn sẽ được giám khảo hỏi về những thông tin liên quan đến sự giáo dục hay học vấn của bản thân. Câu trả lời ở phần này không nên quá dài hoặc quá ngắn, nên dao động trong khoảng 3 đến 5 câu, và cũng không cần đào sâu nhiều về học thuật.

Bài mẫu topic education – IELTS Speaking part 1
Bài mẫu topic education – IELTS Speaking part 1

Mời bạn cùng nghe audio IELTS Speaking part 1 dưới đây:

1.1. Do you work or are you a student?

I am currently a full-time student pursuing my Master’s degree in Environmental Science. As a student, I have the opportunity to delve deeper into the complexities of environmental issues and explore sustainable solutions. For instance, I recently conducted research on the impact of renewable energy sources on reducing carbon emissions. 

Từ vựng ghi điểm:

Pursue 
/pərˈsjuː/
(verb). theo đuổi hoặc tham gia 
E.g.: She decided to pursue a career in medicine to help others.
(Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp y khoa để giúp đỡ người khác.)
Delve
/dɛlv/
(verb). khám phá hoặc điều tra sâu
E.g.: The researcher delved into the historical archives to uncover new insights. 
(Nhà nghiên cứu đã khám phá các lưu trữ lịch sử để khám phá những thông tin mới.)
Complexity
/kəmˈplɛksɪti/ 
(noun). sự phức tạp
E.g.: The complexity of the human brain is still a subject of ongoing scientific research. 
(Sự phức tạp của não người vẫn là một đề tài của nghiên cứu khoa học đang diễn ra.)
Sustainable
/səˈsteɪnəbəl/ 
(adjective). bền vững; lâu dài 
E.g.: The company implemented sustainable practices to reduce its carbon footprint. 
(Công ty đã triển khai các phương pháp bền vững để giảm lượng khí thải carbon.)

Dịch nghĩa: Bạn đang làm việc hay còn là học sinh, sinh viên?

Tôi hiện đang là sinh viên toàn thời gian học lấy bằng Thạc sĩ Khoa học Môi trường. Là sinh viên, tôi có cơ hội tìm hiểu sâu hơn về sự phức tạp của các vấn đề môi trường và tìm ra các giải pháp bền vững. Ví dụ, gần đây tôi đã tiến hành nghiên cứu về tác động của các nguồn năng lượng tái tạo trong việc giảm lượng khí thải carbon.

1.2. What kind of school did you go to when you were a kid?

During my childhood, I attended a public primary school in my hometown. It provided a well-rounded education with a focus on academic excellence and holistic development. The school had dedicated teachers who nurtured our intellectual curiosity and encouraged active participation in extracurricular activities. My primary school experience laid a strong foundation for my future educational journey.

Từ vựng ghi điểm:

Well-rounded
/wɛl raʊndɪd/
(adjective). tròn trịa, bao quát
E.g.: A well-rounded education includes academic subjects, sports, and arts
(Một nền giáo dục toàn diện bao gồm các môn học văn hóa, thể thao và nghệ thuật.)
Holistic
/hoʊˈlɪstɪk/ 
(adjective). toàn diện
E.g.: The holistic approach to healthcare focuses on treating the mind, body, and spirit. 
(Phương pháp toàn diện trong chăm sóc sức khỏe tập trung vào việc điều trị tâm hồn, thể chất và tinh thần.)
Extracurricular activities
/ˌɛkstrəkəˈrɪkjəl ækˈtɪvɪtiz/ 
(noun). hoạt động ngoại khóa
E.g.: Activities pursued outside of the regular academic curriculum, often involving hobbies, sports, clubs, or volunteering. 
(Hoạt động được thực hiện bên ngoài chương trình học chính thức, thường liên quan đến sở thích, môn thể thao, câu lạc bộ hoặc hoạt động tình nguyện.)
Foundation
/faʊnˈdeɪʃən/
(noun). nền tảng
E.g.: Early childhood education lays the foundation for a child’s future academic success. 
(Giáo dục mầm non đặt nền tảng cho thành công học tập của trẻ trong tương lai.)

Dịch nghĩa: Khi còn nhỏ bạn đã học ở trường nào?

Thuở nhỏ, tôi học trường tiểu học công lập ở quê. Nó cung cấp một nền giáo dục bao quát, tập trung vào chất lượng học tập cao và phát triển toàn diện. Trường có những giáo viên tận tâm nuôi dưỡng trí tò mò của học sinh và khuyến khích chúng tôi tham gia vào các hoạt động ngoại khóa. Những năm tháng tiểu học là nền tảng vững chắc cho hành trình học tập của tôi trong tương lai.

1.3. Do you enjoy studying? Why or why not?

I absolutely like studying as it provides me with a sense of intellectual fulfilment and personal growth. Engaging in the process of learning allows me to expand my knowledge, develop critical thinking skills, and explore new ideas. For instance, when studying literature, I am captivated by the power of storytelling and how it reflects different aspects of human nature. This fascination fuels my desire to delve deeper into various subjects and broadens my perspective on the world. Ultimately, studying enables me to continuously evolve and adapt to the ever-changing modern life.

Từ vựng ghi điểm:

Fulfilment
/fʊlˈfɪlmənt/
(noun). sự hài lòng sâu sắc hoặc hạnh phúc từ việc đạt được mục tiêu hoặc mong ước 
E.g.: Finding a career that brings both financial stability and personal fulfilment is a common goal for many individuals. 
(Tìm được một sự nghiệp mang lại sự ổn định tài chính và hạnh phúc cá nhân là mục tiêu phổ biến của nhiều người.)
Captivated
/ˈkæptɪveɪtɪd/
(verb). hoàn toàn bị mê hoặc hay cuốn hút
E.g.: The audience was captivated by the mesmerizing performance of the ballet dancers. 
(Khán giả hoàn toàn bị màn trình diễn quyến rũ của các vũ công ballet mê hoặc.)
Ever-changing
/ˈɛvərˈtʃeɪndʒɪŋ/
(adjective). liên tục thay đổi
E.g.: The field of technology is characterized by its ever-changing nature, with innovations and advancements emerging regularly. 
(Sự thay đổi liên tục, thường xuyên đổi mới và tiến bộ chính là điểm đặc trưng của lĩnh vực công nghệ.)

Dịch nghĩa: Bạn có thích học không? Vì sao hoặc vì sao không?

Tôi rất thích học tập vì nó mang lại cho tôi cảm giác thỏa mãn về mặt trí tuệ và phát triển cá nhân. Tham gia vào quá trình học tập cho phép tôi mở rộng kiến ​​thức, phát triển tư duy phản biện và khám phá những ý tưởng mới. Ví dụ, khi nghiên cứu văn học, tôi bị cuốn hút bởi sức mạnh của lời kể chuyện và cách nó phản ánh những khía cạnh khác nhau của bản chất con người. Niềm đam mê này thúc đẩy tôi tìm hiểu sâu hơn về nhiều chủ đề khác nhau và mở rộng tầm nhìn về thế giới. Cuối cùng, việc học giúp tôi không ngừng phát triển và thích nghi với cuộc sống hiện đại luôn thay đổi.

1.4. What subject did you find most interesting in school?

Among all the subjects I studied in school, I found biology to be the most fascinating and engaging. Exploring the intricacies of life and understanding how living organisms function captivated my curiosity. For instance, learning about the complex processes of photosynthesis and cellular respiration not only expanded my scientific knowledge but also deepened my appreciation for the wonders of nature. The study of biology provided me with a profound understanding of the interconnection and diversity of life on our planet.

Từ vựng ghi điểm:

Intricacy
/ˈɪntrɪkəsi/ 
(noun). sự phức tạp, chi tiết
E.g.: The intricacy of a spider’s web is a testament to the precision and architectural brilliance of nature. 
(Sự phức tạp của một mạng nhện là một minh chứng cho sự chính xác và sáng tạo kiến trúc của thiên nhiên.)
Photosynthesis
/ˌfoʊtoʊˈsɪnθəsɪs/
(noun). quá trình quang hợp
E.g.: Photosynthesis plays a significant role in maintaining the balance of oxygen and carbon dioxide in the atmosphere. 
(Quá trình quang hợp đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng oxy và carbon dioxide trong không khí.)
Cellular respiration 
/ˌsɛljələr ˌrɛspəˈreɪʃən/ 
(noun). hô hấp tế bào
E.g.: Cellular respiration occurs in all living cells and is essential for the release of energy required for cellular activities. 
(Quá trình hô hấp tế bào xảy ra trong tất cả các tế bào sống và là thiết yếu để giải phóng năng lượng cần thiết cho hoạt động tế bào.)
Profound
/prəˈfaʊnd/
(adjective). uyên thâm, sâu đậm
E.g.: The loss of a loved one can have a profound impact on a person’s emotional well-being. 
(Mất đi người thân có thể ảnh hưởng sâu sắc đến trạng thái tâm lý của một người.)

Dịch nghĩa: Môn học nào bạn thấy thú vị nhất ở trường?

Trong số tất cả các môn tôi học ở trường, tôi thấy sinh học là môn hấp dẫn và hấp dẫn nhất. Khám phá sự phức tạp của cuộc sống và hiểu cách thức hoạt động của các sinh vật sống đã thu hút sự tò mò của tôi. Ví dụ, tìm hiểu về các quá trình phức tạp của quang hợp và hô hấp tế bào không chỉ mở rộng kiến ​​thức khoa học của tôi mà còn giúp tôi đánh giá sâu sắc hơn về những điều kỳ diệu của thiên nhiên. Việc nghiên cứu sinh học đã mang lại cho tôi sự hiểu biết sâu sắc về mối liên hệ và sự đa dạng của sự sống trên hành tinh của chúng ta.

Xem thêm bài mẫu Speaking:

1.5. How do you usually prepare for exams or tests?

When it comes to preparing for exams or tests, I adopt a systematic approach to maximize my chances of success. Firstly, I create a comprehensive study schedule, allocating specific time slots for each subject. Secondly, I review lecture notes, textbooks, and supplementary materials to ensure a thorough understanding of the topics. I also find practicing past exam papers invaluable in familiarizing myself with the format and identifying areas that require further attention. For instance, when preparing for a mathematics exam, I solve a variety of challenging problems to enhance my problem-solving skills. This diligent and organized approach enables me to feel confident and well-prepared when facing assessments.

Từ vựng ghi điểm:

Systematic
/sɪˈstɛmətɪk/
(adjective). mang tính hệ thống, có phương pháp
E.g.: She took a systematic approach to organizing her study materials, categorizing them by subject and priority. 
(Cô ấy tiếp cận một cách có phương pháp trong việc tổ chức tài liệu học tập, phân loại chúng theo môn học và độ ưu tiên.)
Comprehensive
/ˌkɑːmprɪˈhɛnsɪv/ 
(adjective). hoàn thiện, đầy đủ
E.g.: The textbook provided a comprehensive overview of the history of art, covering various artistic movements and influential artists. 
(Sách giáo trình cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về lịch sử nghệ thuật, bao gồm các phong trào nghệ thuật và các nghệ sĩ ảnh hưởng.)
Allocate
/ˈæləkeɪt/
(verb). chỉ định, phân phát
E.g.: The teacher allocated different roles to each group member for the group project, ensuring everyone had a specific task to contribute to the final outcome. 
(Giáo viên phân công các vai trò khác nhau cho từng thành viên nhóm cho dự án nhóm, đảm bảo mỗi người có một nhiệm vụ cụ thể để đóng góp vào kết quả cuối cùng.)
Supplementary
 /ˌsʌpləˈmɛntəri/
(adjective). mang tính bổ sung để hoàn thiện
E.g.: The professor recommended supplementary reading materials to further enhance the students’ understanding of the topic. 
(Giáo sư khuyến nghị tài liệu đọc bổ sung để nâng cao hiểu biết của sinh viên về chủ đề.)
Thorough
/ˈθʌroʊ/
(adjective). kĩ lưỡng, chi tiết
E.g.: The researcher conducted a thorough investigation, examining all available evidence and interviewing multiple witnesses. 
(Nhà nghiên cứu tiến hành một cuộc điều tra kỹ lưỡng, xem xét tất cả bằng chứng có sẵn và phỏng vấn nhiều nhân chứng.)
Familiarize
/fəˈmɪliəˌraɪz/
(verb). làm quen
E.g.: The orientation program aims to familiarize new employees with the company’s policies, procedures, and organizational culture.
(Chương trình định hướng nhằm giúp nhân viên mới làm quen với các chính sách, quy trình và văn hóa tổ chức của công ty.)
Diligent
/ˈdɪlɪdʒənt/ 
(adjective). chăm chỉ, tỉ mỉ
E.g.: The student was diligent in her studies, consistently completing assignments on time and actively seeking clarification when faced with challenging concepts. 
(Học sinh này chăm chỉ trong việc học tập, luôn hoàn thành bài tập đúng hạn và tích cực tìm kiếm sự làm rõ khi gặp phải các khái niệm khó khăn.)

Dịch nghĩa: Bạn thường chuẩn bị cho các kỳ thi hoặc bài kiểm tra như thế nào?

Khi chuẩn bị cho các kỳ thi hoặc bài kiểm tra, tôi tiếp cận có hệ thống để tối đa hóa cơ hội thành công của mình. Đầu tiên, tôi xây dựng một lịch học tổng thể, phân bổ thời gian cụ thể cho từng môn học. Thứ hai, tôi xem lại các bài giảng, sách giáo khoa và tài liệu bổ sung để đảm bảo hiểu rõ các chủ đề. Ngoài ra, tôi thấy việc luyện tập các bài thi trước đây là vô cùng hữu ích trong việc làm quen với cấu trúc và xác định các phần cần chú ý thêm. Ví dụ, khi chuẩn bị cho kỳ thi toán, tôi giải nhiều bài toán khó để nâng cao kỹ năng giải toán của mình. Cách tiếp cận siêng năng và có tổ chức này giúp tôi cảm thấy tự tin và chuẩn bị tốt khi đối mặt với các bài đánh giá.

1.6. What do you like about your major?

One aspect I truly appreciate about my major is its practicality and real-world applicability. Studying engineering allows me to bridge theory with hands-on experience, enabling me to develop innovative solutions to real-life problems. For instance, during a recent project, I collaborated with a team to design and construct a sustainable energy system for a rural community. Witnessing the tangible impact of our work on people’s lives is immensely rewarding and reinforces my passion for my chosen field.

Từ vựng ghi điểm:

Aspect
/ˈæspɛkt/
(noun). khía cạnh
E.g.: One aspect of my job that I enjoy the most is the opportunity to work with diverse teams from different cultural backgrounds. 
(Một khía cạnh của công việc mà tôi thích nhất là có cơ hội làm việc với các nhóm đa dạng từ nền văn hóa khác nhau.)
Practicality
/ˌpræktɪˈkælɪti/
(noun). đặc tính hoặc trạng thái thực tế
E.g.: The practicality of the new software lies in its user-friendly interface and efficient functionality. 
(Tính thực tế của phần mềm mới nằm ở giao diện thân thiện với người dùng và chức năng hiệu quả.)
Applicability
/ˌæplɪkəˈbɪlɪti/
(noun). tính thích hợp
E.g.: The research findings have direct applicability to the field of medicine and can potentially improve patient care. 
(Các kết quả nghiên cứu có tính ứng dụng trực tiếp đối với lĩnh vực y học và có thể cải thiện chăm sóc bệnh nhân.)
To bridge
/brɪdʒ/
(verb). kết nối, làm cầu nối
E.g.: The study aims to bridge the gap between theory and practical application by conducting experiments in a controlled laboratory environment. 
(Nghiên cứu nhằm mục tiêu làm cầu nối khoảng cách giữa lý thuyết và ứng dụng thực tế bằng cách tiến hành các thí nghiệm trong môi trường phòng thí nghiệm kiểm soát.)
Hands-on
/ˌhændz ˈɒn/
(adjective). thực tế, tận tay làm
E.g.: The training program provides hands-on experience in operating sophisticated machinery, preparing students for practical challenges in the industry. 
(Chương trình đào tạo cung cấp kinh nghiệm thực tế trong vận hành các máy móc phức tạp, chuẩn bị cho sinh viên đối mặt với thách thức thực tế trong ngành công nghiệp.)
Innovative
/ˈɪnəveɪtɪv/
(adjective). giới thiệu hoặc sử dụng ý tưởng, phương pháp hoặc kỹ thuật mới
E.g.: The company encourages its employees to think outside the box and come up with innovative solutions to improve productivity. 
(Công ty khuyến khích nhân viên tư duy sáng tạo và đưa ra những giải pháp đột phá để cải thiện năng suất.)
Tangible
/ˈtænʤəbəl/
(adjective). thể hiện rõ ràng, hữu hình
E.g.: The success of the project was evident in the tangible results, such as increased sales and positive customer feedback. 
(Sự thành công của dự án được thể hiện qua những kết quả đáng kể, ví dụ như doanh số bán hàng tăng và phản hồi tích cực từ khách hàng.)
Reinforce
/ˌriːɪnˈfɔrs/
(verb). tăng cường hoặc hỗ trợ
E.g.: The positive feedback from customers reinforces our belief that providing excellent customer service is crucial for business success. 
(Phản hồi tích cực từ khách hàng tăng cường niềm tin của chúng tôi rằng việc cung cấp dịch vụ khách hàng tuyệt vời là rất quan trọng đối với sự thành công kinh doanh.)

Dịch nghĩa: Bạn thích điều gì ở ngành học của mình?

Một khía cạnh tôi thực sự đánh giá cao về chuyên ngành của mình là tính thực tiễn và khả năng ứng dụng trong thực tế. Việc học kỹ thuật cho phép tôi kết nối lý thuyết với kinh nghiệm thực tế, cho phép tôi phát triển các giải pháp sáng tạo cho các vấn đề ngoài đời thực. Ví dụ, trong một dự án gần đây, tôi đã cộng tác với một nhóm để thiết kế và xây dựng hệ thống năng lượng bền vững ở nông thôn. Chứng kiến ​​tác động hữu hình của công việc của chúng tôi đối với cuộc sống của mọi người là điều vô cùng bổ ích và củng cố niềm đam mê của tôi đối với lĩnh vực mà tôi đã chọn.

1.7. What do you find most challenging in the major?

In the field of pedagogy, I think one of the most difficult aspects is catering to the diverse learning needs of students. Each student has unique strengths, weaknesses, and learning styles, making it vital for educators to employ differentiated instructional strategies. For instance, designing lessons that accommodate visual, auditory, and kinesthetic learners can be demanding. Thus, addressing individual learning difficulties and providing appropriate support requires careful planning and personalized attention, which I found quite challenging.

Từ vựng ghi điểm:

Vital
/ˈvaɪtl/
(adjective). quan trọng, không thể thiếu
E.g.: Quality education is vital for the development of individuals and societies. 
(Giáo dục chất lượng là rất quan trọng cho sự phát triển của cá nhân và xã hội.)
Differentiated
/ˌdɪfəˈrɛnʃieɪtɪd/
(adjective). được làm cho khác biệt
E.g.: Teachers should use differentiated instruction to meet the diverse learning needs of their students. 
(Giáo viên nên sử dụng phương pháp dạy học phân biệt để đáp ứng nhu cầu học tập đa dạng của học sinh.)
Accommodate
/əˈkɑməˌdeɪt/
(adjective). phù hợp, thích nghi với nhu cầu
E.g.: Schools should strive to accommodate students with special needs and create an inclusive learning environment. 
(Các trường học nên cố gắng tiếp nhận học sinh có nhu cầu đặc biệt và tạo ra một môi trường học tập bao gồm.)
Kinesthetic
/ˌkɪnəsˈθɛtɪk/
(adjective). học tập vận động
E.g.: Kinesthetic learning activities, such as role-playing and hands-on experiments, can enhance students’ understanding and engagement in the classroom. 
(Các hoạt động học tập vận động như đóng vai và thí nghiệm thực hành có thể nâng cao sự hiểu biết và sự tham gia của học sinh trong lớp học.)

Dịch nghĩa: Điều gì bạn thấy khó khăn nhất trong chuyên ngành của mình?

Trong lĩnh vực sư phạm, tôi nghĩ một trong những khó khăn nhất là đáp ứng nhu cầu học tập đa dạng của học sinh. Mỗi học sinh đều có điểm mạnh, điểm yếu và phong cách học tập riêng, điều này khiến các nhà giáo dục phải áp dụng các chiến lược giảng dạy khác nhau. Ví dụ, việc thiết kế các bài học phù hợp với người học bằng thị giác, thính giác và vận động có thể đòi hỏi khắt khe. Vì vậy, việc giải quyết những khó khăn trong học tập của từng cá nhân và cung cấp sự hỗ trợ phù hợp đòi hỏi phải lập kế hoạch cẩn thận và chú ý đến từng cá nhân, điều mà tôi thấy khá khó khăn.

1.8. Would you prefer to study alone or with others?

Personally, I prefer to study alone as it allows me to concentrate better. When studying alone, I can create a quiet and conducive environment while feeling the freedom to set my own pace and tailor my study methods to suit my individual needs. For example, I find it easier to absorb information and retain knowledge when I can study in a peaceful and uninterrupted setting. However, I do recognize the value of collaborative learning and occasionally engage in group study sessions for specific projects or discussions.

Từ vựng ghi điểm:

Concentrate
/ˈkɒnsəntreɪt/
(verb). tập trung
E.g.: It’s important to find a quiet place where you can concentrate on your studies. 
(Tìm một nơi yên tĩnh để bạn có thể tập trung vào việc học là quan trọng.)
Conducive 
/kənˈdjuːsɪv/
(verb). dẫn đến điều có ích, có lợi
E.g.: A supportive and encouraging learning environment is conducive to academic success. 
(Một môi trường học tập hỗ trợ và động viên làm cho việc học tập thành công.)
Pace 
/peɪs/
(noun). tốc độ, nhịp độ
E.g.: It’s necessary to set a comfortable pace when studying to avoid feeling overwhelmed. 
(Thiết lập một nhịp độ thoải mái khi học để tránh cảm thấy áp lực quá lớn là cần thiết.)
Absorb
/əbˈzɔːrb/
(verb). tiếp thu
E.g.: Good teachers create lessons that help students absorb new concepts effectively. 
(Các giáo viên giỏi tạo ra những bài học giúp học sinh tiếp thu các khái niệm mới một cách hiệu quả.)
Collaborative
/kəˈlæbərətɪv/
(adjective). cộng tác, hợp tác
E.g.: Collaborative projects promote teamwork and enhance problem-solving skills among students. 
(Các dự án cộng tác thúc đẩy làm việc nhóm và nâng cao kỹ năng giải quyết vấn đề của học sinh.)

Dịch nghĩa: Bạn thích học một mình hay học với người khác?

Cá nhân tôi thích học một mình hơn vì nó cho phép tôi tập trung tốt hơn. Khi học một mình, tôi có thể tạo ra một môi trường yên tĩnh và thuận lợi trong khi cảm thấy tự do để thiết lập nhịp độ riêng của mình và điều chỉnh phương pháp học tập cho phù hợp với nhu cầu cá nhân của mình. Ví dụ, tôi thấy việc tiếp thu thông tin và ghi nhớ kiến ​​thức dễ dàng hơn khi tôi có thể học tập trong một khung cảnh yên bình và không bị gián đoạn. Tuy nhiên, tôi nhận ra giá trị của việc học tập cộng tác và thỉnh thoảng tham gia vào các buổi học nhóm cho các dự án hoặc thảo luận cụ thể.

Xem thêm bài mẫu Speaking:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Bài mẫu topic education – IELTS Speaking part 2  

Sau đây là hai đề kèm bài mẫu chủ đề education – IELTS Speaking part 2. Bạn hãy nhớ triển khai ý tưởng sao cho khớp với yêu cầu đề bài để trình bày được chính xác, mạch lạc và không lan man.

Bài mẫu topic education – IELTS Speaking part 2
Bài mẫu topic education – IELTS Speaking part 2

2.1. Bài mẫu: Describe a subject you enjoyed studying at school

Take note ý tưởng:

Cue cardsAnswers
When and where you started studying it– English.
– In primary school.
– Around six years old.
What lessons were like– Engaging and diverse
– Storytelling, reading comprehension, creative writing
– Teachers were passionate and supportive
What made the subject different from other subjects– Focus on expression and creativity.
– Allowed me to explore my imagination and develop my own voice.
– Read various genres and discuss themes – characters.
And explain why you enjoyed the subject– Improve language skills.
– Understand different cultures and views.
–  The learning experience is enriching and enjoyable.

Bài mẫu:

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu 1 dưới đây:

I’d like to talk about English – a subject I thoroughly enjoyed studying at school. I started studying it in primary school, around the age of six. The lessons were engaging and diverse, often incorporating storytelling, reading comprehension, and creative writing. Additionally, my English teachers were passionate and supportive, further fueling my enthusiasm for the subject.

To me, what made English different from other subjects was its focus on expression and creativity. While subjects like math and science were more structured and analytical, English allowed me to explore my imagination and develop my own voice. We would read various genres, from classic literature to contemporary novels, and discuss their themes and characters in class.

I enjoyed English because it not only improved my language skills but also broadened my understanding of different cultures and perspectives. The subject encouraged critical thinking and open discussion, which made the learning experience enriching and enjoyable. I’m sure my strong interest in this subject is going to come in handy when I start pursuing my career path.

Từ vựng ghi điểm:

Enthusiasm
/ɪnˈθjuːziæzəm/
(noun). sự nhiệt tình, hăng hái
E.g.: She approached her work with great enthusiasm. 
(Cô ấy tiếp cận công việc của mình với sự nhiệt tình.)
Analytical
/ˌænəˈlɪtɪkəl/
(adjective). liên quan đến hoặc sử dụng phân tích
E.g.: The research project required an analytical approach to examine the data. 
(Dự án nghiên cứu đòi hỏi phải có một phương pháp phân tích để xem xét dữ liệu.)
Contemporary(adjective). đương đại
E.g.: Contemporary art often challenges traditional notions of beauty and aesthetics. 
(Nghệ thuật đương đại thường thách thức những quan niệm truyền thống về vẻ đẹp và thẩm mỹ.)
Perspectives(noun). quan điểm
E.g.: Different cultures offer unique perspectives on the concept of family
(Các nền văn hóa khác nhau mang đến những quan điểm độc đáo về khái niệm gia đình.)
Come in handy(idiom). có ích, tiện lợi
E.g.: Having a smartphone with a translation app can come in handy when traveling to a foreign country. 
(Sở hữu một chiếc điện thoại thông minh với ứng dụng dịch thuật có thể rất tiện lợi khi đi du lịch nước ngoài.)

Bài dịch: 

Tôi muốn nói về môn tiếng Anh – một môn học mà tôi rất thích khi còn đi học. Tôi bắt đầu học môn này từ cấp tiểu học, khoảng 6 tuổi. Các bài học rất hấp dẫn và đa dạng, thường kết hợp kể chuyện, đọc hiểu, và sáng tạo viết. Hơn nữa, các giáo viên tiếng Anh của tôi cũng rất nhiệt tình và hỗ trợ học sinh, qua đó càng làm tăng thêm niềm đam mê của tôi với môn học này.

Đối với tôi, những gì làm cho tiếng Anh khác biệt so với các môn học khác chính là sự tập trung vào sự diễn đạt và sáng tạo. Trong khi các môn như toán và khoa học thì có cấu trúc và phân tích nhiều hơn, tiếng Anh lại cho phép tôi khám phá trí tưởng tượng và phát triển giọng điệu riêng của mình. Chúng tôi đọc nhiều thể loại khác nhau, từ văn học cổ điển đến tiểu thuyết đương đại, và thảo luận về chủ đề và nhân vật của chúng trong lớp.

Tôi thích tiếng Anh vì nó không chỉ cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của tôi mà còn mở rộng hiểu biết về các nền văn hóa và quan điểm khác nhau. Môn học này khuyến khích tư duy phản biện và thảo luận mở, làm cho trải nghiệm học tập trở nên phong phú và thú vị. Tôi chắc chắn rằng sự yêu thích mạnh mẽ của tôi đối với môn học này sẽ rất hữu ích khi tôi bắt đầu theo đuổi con đường nghề nghiệp của mình.

Xem thêm bài mẫu Speaking:

2.2. Bài mẫu: Describe a period of time from your studies that was the most difficult for you

Take note ý tưởng:

Cue cardsAnswers
When it was– Around the final year.
– School assignments, extracurricular activities, IELTS preparation.
Why was it hard– Preparation for the IELTS.
– More time for reading writing, and listening.
– Didn’t have practice chances for speaking because couldn’t do it on my own.
What you were doing at that time– Finding help from a friend – decided to practice speaking with me.
– Planned regular sessions, and discussed common topics.
– Confidence and fluency improved,
And whether you felt you were successful in overcoming the difficulties– Received an IELTS band score of 7.0.
– Felt successful.
– Seeking help and practicing regularly are important.

Bài mẫu:

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu 2 dưới đây:

One of the challenging study times for me was around my final year, when I was juggling school assignments, extracurricular activities, and intense IELTS preparation.

The hardest part was getting ready for the IELTS speaking component. I found it challenging due to the lack of real practice opportunities. Speaking fluently and confidently in English felt daunting without regular conversation practice. Most of my study time was spent on reading, writing, and listening, but speaking required interaction, which I couldn’t easily do on my own.

For the last two months, to overcome this, I sought help from a friend who decided to practice speaking with me. We scheduled regular sessions where we discussed various topics and simulated IELTS Speaking tests. This consistent practice significantly improved my confidence and fluency.

In the end, I felt successful in overcoming this hardship. The persistent effort and support from my friend paid off when I received an IELTS band score of 7.0. This experience taught me the importance of seeking help and practicing regularly, which were crucial in achieving my goal.

Từ vựng ghi điểm:

Juggle
/ˈdʒʌɡəl/
(verb). quản lý hoặc cân bằng nhiều nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cùng một lúc
E.g.: Many students find it challenging to juggle their academic studies with part-time jobs. 
(Nhiều sinh viên gặp khó khăn khi cân bằng việc học và công việc bán thời gian của họ.)
Extracurricular 
/ˌɛkstrəkəˈrɪkjʊlər/
(adjective). ngoại khóa, ngoài giờ học hoặc giờ làm
E.g.: Participating in extracurricular activities such as sports or clubs can enhance students’ social skills. 
(Tham gia các hoạt động ngoại khóa như thể thao hoặc câu lạc bộ có thể nâng cao kỹ năng xã hội của học sinh.)
Daunting 
/ˈdɔːntɪŋ/
(adjective). khó khăn, làm nản chí
E.g.: Taking a challenging exam can be daunting for students. 
(Việc phải làm một bài kiểm tra khó khăn có thể làm sinh viên nản lòng.)
Simulate
/ˈsɪmjʊleɪt/
(verb). mô phỏng
E.g.: The students participated in a simulated business scenario to practice their decision-making skills.
(Các học sinh tham gia một kịch bản kinh doanh mô phỏng để luyện tập kỹ năng ra quyết định của họ.)
Pay off
/peɪ ɒf/
(phrasal verb). đền đáp, đem lại kết quả tốt
E.g.: All the hard work and effort put into studying for the exam paid off when she received a high score. 
(Tất cả công sức và nỗ lực mà cô ấy bỏ vào việc học cho kỳ thi đã đem lại kết quả tốt khi cô ấy nhận được điểm số cao.)
Crucial
/ˈkruːʃəl/
(adjective). quan trọng, then chốt
E.g.: Early childhood education plays a crucial role in a child’s development. 
(Giáo dục mầm non đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong sự phát triển của trẻ.)

Bài dịch:

Một trong những giai đoạn học tập khó khăn nhất với tôi là khoảng năm cuối, khi tôi phải vừa làm các bài tập của trường, vừa tham gia các hoạt động ngoại khóa, đồng thời chuẩn bị rất dày công cho kỳ thi IELTS.

Phần khó nhất là chuẩn bị cho phần thi nói IELTS. Tôi thấy khó khăn vì thiếu các cơ hội thực hành thực tế. Nói tiếng Anh một cách trôi chảy và tự tin cảm thấy đáng sợ khi không có thực hành trò chuyện thường xuyên. Hầu hết thời gian học tập của tôi được dành cho các phần đọc, viết và nghe, nhưng phần nói lại cần sự tương tác, điều mà tôi không thể dễ dàng thực hiện một mình.

Trong hai tháng cuối cùng, để vượt qua điều này, tôi đã nhờ sự giúp đỡ của một người bạn, người đã quyết định thực hành nói chuyện với tôi. Chúng tôi sắp xếp các buổi thực hành định kỳ, trong đó chúng tôi thảo luận về các chủ đề khác nhau và mô phỏng các bài thi nói IELTS. Việc thực hành liên tục này đã giúp tôi cải thiện đáng kể về sự tự tin và trôi chảy.

Cuối cùng, tôi cảm thấy đã vượt qua được những khó khăn. Nỗ lực bền bỉ và sự hỗ trợ từ người bạn của tôi đã được đền đáp khi tôi nhận được điểm IELTS 7.0. Trải nghiệm này đã dạy tôi về tầm quan trọng của việc tìm kiếm sự giúp đỡ và thực hành thường xuyên, những yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu của mình.

Xem thêm bài mẫu Speaking:

3. Topic education – IELTS Speaking part 3

Những câu hỏi ở IELTS Speaking part 3 do giám khảo đưa ra cho thí sinh sau khi hoàn thành part 2. Trong phần này, các bạn được yêu cầu bàn luận sâu hơn về chủ đề education. Dưới đây là một vài câu phổ biến:

Bài mẫu topic education – IELTS Speaking part 3
Bài mẫu topic education – IELTS Speaking part 3

Mời bạn cùng nghe audio IELTS Speaking part 3 dưới đây:

3.1. Is a good education more important to a boy or a girl? Why?

To me, a good education is equally important for both genders since education provides people with opportunities for personal and professional growth. It helps to bridge gender gaps, promotes equality, and enables everyone to contribute meaningfully to society, make informed decisions, support their families, and foster a progressive community. Thus, I’d say that emphasizing equal access to quality education for both boys and girls is crucial for a balanced and prosperous society.

Từ vựng ghi điểm:

To bridge gaps
/tuː brɪʤ ɡæps/
(phrase). thu hẹp khoảng cách
E.g.: Education plays a crucial role in bridging gaps between socioeconomic classes. 
(Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc cắt giảm khoảng cách giữa các tầng lớp kinh tế – xã hội.)
Contribute
/kənˈtrɪbjuːt/
(verb). xây dựng, đóng góp
E.g.: Volunteering can contribute to personal growth and the well-being of communities. 
(Hoạt động tình nguyện có thể góp phần vào sự phát triển cá nhân và sự phát triển của cộng đồng.)
Prosperous
/ˈprɒspərəs/
(adjective). thịnh vượng, phát đạt
E.g.: Access to quality education is crucial for building prosperous societies. 
(Tiếp cận giáo dục chất lượng là rất quan trọng để xây dựng xã hội thịnh vượng.)

Dịch nghĩa: Một nền giáo dục tốt quan trọng hơn đối với nam hay nữ? Tại sao?

Đối với tôi, một nền giáo dục tốt là vô cùng quan trọng đối với cả hai giới, bởi vì giáo dục mang đến những cơ hội để phát triển cá nhân và nghề nghiệp. Nó giúp thu hẹp khoảng cách giới tính, thúc đẩy bình đẳng và cho phép mọi người đóng góp có ý nghĩa cho xã hội, ra quyết định một cách sáng suốt, hỗ trợ gia đình của họ và xây dựng một cộng đồng đầy triển vọng. Do đó, tôi cho rằng nhấn mạnh vào việc bảo đảm quyền bình đẳng trong tiếp cận nền giáo dục chất lượng cao cho cả nam và nữ là vô cùng quan trọng để tạo ra một xã hội cân bằng và thịnh vượng.

3.2. Do you think that schools should use more technology to help students learn?

I agree because it helps enhance engagement and interactivity in the classroom and prepares students better for future challenges. Technology provides access to a vast array of resources and up-to-date information, fostering a more dynamic and personalized learning experience. It also helps develop critical digital skills necessary for the modern workforce. Moreover, technology can support different learning styles and needs, making education more inclusive and effective for all students. 

Từ vựng ghi điểm:

Engagement 
/ɪnˈɡeɪdʒmənt/
(noun). sự tham gia
E.g.: Student engagement is essential for effective learning outcomes. 
(Sự tham gia của học sinh là rất quan trọng để đạt được kết quả học tập hiệu quả.)
Interactivity
/ˌɪntərˈæktɪvəti/
(noun). sự tương tác
E.g.: Online courses with high levels of interactivity promote student engagement and collaboration. 
(Các khóa học trực tuyến với mức độ tương tác cao thúc đẩy sự tham gia và cộng tác của sinh viên.)
Up-to-date
/ʌp.təˈdeɪt/
(adjective). cập nhật những thông tin, kiến thức mới nhất
E.g.: It is crucial for educators to stay up-to-date with the latest teaching methods and technologies. 
(Việc giáo viên cập nhật những phương pháp và công nghệ giảng dạy mới nhất là rất quan trọng.)
Digital skills
/ˈdɪʤɪtᵊl skɪlz/
(phrase.) các kỹ năng liên quan đến việc sử dụng các công cụ, công nghệ và nền tảng số
E.g.: In the digital age, critical digital skills such as information literacy and cybersecurity are vital for students’ success. 
(Trong thời đại số, các kỹ năng số quan trọng như dạy thông tin và an ninh mạng là rất quan trọng đối với sự thành công của sinh viên.)
Workforce
/ˈwɜːrkfɔːrs/ 
(noun). lực lượng lao động
E.g.: The demand for skilled workers in the technology sector continues to grow as the workforce becomes more digital-oriented. 
(Nhu cầu về công nhân có kỹ năng trong lĩnh vực công nghệ tiếp tục tăng khi lực lượng lao động trở nên hướng tới số hóa hơn.)

Dịch nghĩa: Bạn có nghĩ rằng các trường học nên sử dụng nhiều công nghệ hơn để giúp học sinh học tập?

Tôi đồng ý vì nó giúp tăng cường sự tham gia và tương tác trong lớp học và giúp học sinh chuẩn bị tốt hơn cho những thách thức trong tương lai. Công nghệ cung cấp quyền truy cập vào nhiều nguồn tài nguyên và thông tin cập nhật, thúc đẩy trải nghiệm học tập năng động và cá nhân hóa hơn. Nó cũng giúp phát triển các kỹ năng kỹ thuật số quan trọng cần thiết cho lực lượng lao động hiện đại. Hơn nữa, công nghệ có thể hỗ trợ các phong cách và nhu cầu học tập khác nhau, giúp giáo dục trở nên toàn diện và hiệu quả hơn cho tất cả học sinh.

3.3. Do you agree or disagree that computers will replace teachers one day?

Computers, despite their advancements, are unlikely to completely replace teachers in the future. One reason I can cite is the irreplaceable human element of teaching. Teachers possess the ability to understand and connect with students on an emotional level, providing guidance, support, and personalized feedback. One example is that a computer program may provide correct answers, but it lacks the empathy and understanding needed to address the unique needs and struggles of individual students.

Từ vựng ghi điểm:

Irreplaceable
/ˌɪrɪˈpleɪsəbᵊl/
(adjective). không thể thay thế
E.g.: Teachers play an irreplaceable role in shaping students’ character and future.
(Giáo viên đóng vai trò không thể thay thế trong việc hình thành nhân cách và tương lai của học sinh.)
Empathy 
/ˈɛmpəθi/
(noun). sự đồng cảm, thông cảm
E.g.: Developing empathy in students helps create a positive learning environment.
(Phát triển sự đồng cảm ở học sinh giúp tạo ra một môi trường học tập tích cực.)
Address
/əˈdrɛs/
(verb). giải quyết một vấn đề nào đó
E.g.: Schools should address the mental health needs of students through counseling and support services.
(Các trường học nên giải quyết nhu cầu sức khỏe tinh thần của học sinh thông qua dịch vụ tư vấn và hỗ trợ.)

Dịch nghĩa: Bạn đồng ý hay không đồng ý rằng một ngày nào đó máy tính sẽ thay thế giáo viên?

Máy tính, mặc dù có những tiến bộ, nhưng khó có thể thay thế hoàn toàn giáo viên trong tương lai. Một lý do tôi có thể viện dẫn là yếu tố con người không thể thay thế trong việc giảng dạy. Giáo viên có khả năng hiểu và kết nối với học sinh ở mức độ cảm xúc, cung cấp hướng dẫn, hỗ trợ và phản hồi được cá nhân hóa. Một ví dụ là một chương trình máy tính có thể đưa ra câu trả lời chính xác, nhưng nó thiếu sự đồng cảm và hiểu biết cần thiết để giải quyết những nhu cầu và khó khăn riêng của từng học sinh.

Xem thêm:

3.4. How do you think peer pressure affects students’ learning?

Peer pressure, in my opinion, has a big impact on students’ learning – both positively and adversely. If a student’s friends prioritize studying and achieving high grades, the student may feel motivated to adopt similar habits, improving their academic performance. Conversely, when a student is surrounded by peers who neglect their studies and engage in disruptive behavior, they may feel pressured to conform, leading to lower grades and reduced focus in class. Thus, I think that the impact of peer pressure largely depends on the peer group’s attitudes.

Từ vựng ghi điểm:

Peer pressure
/pɪər ˈprɛʃər/
(noun). Sức ảnh hưởng hoặc áp lực từ những người cùng tuổi, cùng tầng lớp xã hội, etc. để làm theo các hành vi, thái độ của họ
E.g.: Many teenagers face peer pressure to engage in risky behaviors such as smoking or substance abuse. 
(Nhiều thanh thiếu niên đối mặt với áp lực từ bạn bè để tham gia vào những hành vi nguy hiểm như hút thuốc hoặc lạm dụng chất.)
Adopt
/əˈdɒpt/
(verb). áp dụng, chấp nhận ý tưởng, chính sách, etc.
E.g.: Schools should adopt innovative teaching methods to enhance student engagement and learning outcomes. 
(Các trường học nên áp dụng các phương pháp giảng dạy đổi mới để nâng cao sự tham gia của học sinh và kết quả học tập.)
Neglect
/nɪˈɡlɛkt/
(noun). bỏ qua, không chú ý tới
E.g.: The neglect of early childhood education can have long-term effects on a child’s development and future success. 
(Việc bỏ qua giáo dục mầm non có thể gây ra những ảnh hưởng lâu dài đến sự phát triển và thành công trong tương lai của trẻ.)
Disruptive 
/dɪsˈrʌptɪv/
(adjective). gây rối
E.g.: Disruptive behavior in the classroom can hinder the learning process for other students. 
(Hành vi gây rối trong lớp học có thể làm trở ngại quá trình học tập của những học sinh khác.)

Dịch nghĩa: Bạn nghĩ áp lực đồng trang lứa ảnh hưởng đến việc học tập của học sinh/ sinh viên như thế nào?

Theo tôi, áp lực từ bạn bè có tác động lớn đến việc học của học sinh – cả tích cực lẫn tiêu cực. Nếu bạn bè của học sinh ưu tiên việc học và đạt điểm cao, học sinh đó có thể cảm thấy có động lực để áp dụng những thói quen tương tự, cải thiện kết quả học tập của mình. Ngược lại, nếu một học sinh bị vây quanh bởi những bạn bè bỏ bê việc học và có hành vi gây rối, các em có thể cảm thấy bị áp lực phải tuân theo, dẫn đến điểm thấp hơn và giảm sự tập trung trong lớp. Như vậy, tôi cho là tác động của áp lực ngang hàng phần lớn phụ thuộc vào thái độ của nhóm bạn bè.

3.5. What are the benefits of attending a top-tier educational institution, and what challenges might students face there?

Attending a prestigious educational school offers many perks, such as access to high-quality resources, experienced faculty, and valuable networking opportunities. For example, a student at Harvard can connect with leading experts and industry leaders. However, they might face challenges like intense academic pressure and competition. Balancing rigorous coursework and maintaining mental health can be difficult. Besides, I think we shall consider that the high expectations and demanding environment may cause stress and anxiety.

Từ vựng ghi điểm:

Perk 
/pɜːrk/
(noun). đặc quyền 
E.g.: Teachers often enjoy the perk of having summer vacations to rejuvenate and recharge. 
(Thường thì giáo viên được hưởng lợi ích là có kỳ nghỉ hè để tái tạo và làm mới tinh thần.)
Faculty
/ˈfækəlti/
(noun). khoa (trong trường)
E.g.: The faculty of Science at the university is known for its expertise and dedication to research. 
(Khoa Sinh học tại trường đại học được biết đến với sự chuyên môn và tận tâm trong nghiên cứu.)
Intense
/ɪnˈtɛns/
(adjective). sôi nổi, căng thẳng
E.g.: The students were engaged in an intense discussion about the impact of climate change. 
(Các học sinh đã tham gia vào một cuộc thảo luận sôi nổi về tác động của biến đổi khí hậu.)
Expectation 
/ˌɛkspɛkˈteɪʃən/
(noun). kỳ vọng
E.g.: There is a high expectation for students to perform well in their final exams and secure good grades. 
(Có một sự kỳ vọng cao đối với học sinh để đạt kết quả tốt trong kỳ thi cuối kỳ và đạt điểm cao.)
Rigorous 
/ˈrɪɡ.ər.əs/
(adjective). nghiêm khắc, khắt khe
E.g.: This is among the most rigorous analyses we’ve seen of the subject.
(Đây là một trong những bài phân tích khắt khe nhất mà chúng tôi từng thấy về chủ đề này.)

Dịch nghĩa: Lợi ích của việc theo học tại một cơ sở giáo dục hàng đầu là gì và học sinh/ sinh viên có thể gặp phải những thách thức gì ở đó?

Theo học tại một trường giáo dục danh tiếng mang lại nhiều lợi ích, chẳng hạn như tiếp cận các nguồn tài nguyên chất lượng cao, giảng viên giàu kinh nghiệm và cơ hội kết nối có giá trị. Ví dụ, một sinh viên tại Harvard có thể kết nối với các chuyên gia hàng đầu và lãnh đạo ngành. Tuy nhiên, sinh viên có thể phải đối mặt với những thách thức như áp lực học tập và cạnh tranh gay gắt. Việc cân bằng các môn học nghiêm ngặt và duy trì sức khỏe tinh thần có thể khó khăn. Ngoài ra, tôi nghĩ chúng ta nên cân nhắc rằng những kỳ vọng cao và môi trường đòi hỏi khắt khe có thể gây ra căng thẳng và lo lắng.

3.6. How do scholarship opportunities impact students’ educational experiences?

Opportunities for scholarships significantly improve students’ educational experiences by reducing financial strain and freeing them up to concentrate on their studies. To illustrate, a student awarded a full scholarship to a high-ranking university can dedicate more time to academic and extracurricular activities instead of worrying about tuition fees. I’d also say that scholarships help boost confidence and motivation, encouraging students to excel by providing access to better resources and networking opportunities, enriching the overall educational journey and future career prospects.

Từ vựng ghi điểm:

Financial strain
/faɪˈnænʃəl streɪn/
(noun). áp lực, khó khăn tài chính
E.g.: Many students experience financial strain as they struggle to pay for tuition and living expenses. 
(Nhiều sinh viên trải qua sức ép tài chính khi họ đấu tranh để trả học phí và chi phí sinh hoạt.)
To free somebody up
/tuː fri ˈsʌmbɒdi ʌp/
(phrasal verb). giúp giải phóng hoặc giải thoát ai đó khỏi các nghĩa vụ để tập trung vào một nhiệm vụ khác quan trọng hơn
E.g.: Hiring a part-time assistant can free the teacher up to focus on lesson planning and student engagement. 
(Thuê một trợ lý bán thời gian có thể giúp giáo viên để tập trung vào lập kế hoạch bài giảng và tham gia của học sinh.)
Dedicate /ˈdɛdɪkeɪt/(verb). áp lực, khó khăn tài chính
E.g.: Successful students often dedicate several hours each day to studying and completing assignments. 
(Những sinh viên thành công thường dành một vài giờ mỗi ngày để học và hoàn thành bài tập.)
Enrich
/ɪnˈrɪtʃ/
(verb). làm giàu thêm, làm phong phú thêm
E.g.: Participating in study abroad programs can be a good experience that enriches students’ horizons and cultural understanding. 
(Tham gia các chương trình du học có thể là một trải nghiệm tốt giúp tầm nhìn và hiểu biết văn hóa của sinh viên phong phú hơn.)
Prospect
/ˈprɒspɛkt/
(noun). triển vọng đạt được thành công, tiến bộ hoặc thành tựu trong tương lai
E.g.: Graduates with strong technical skills often have better job prospects and higher earning potential. 
(Các sinh viên tốt nghiệp có kỹ năng kỹ thuật mạnh thường có triển vọng việc làm tốt hơn và khả năng kiếm được cao hơn.)

Dịch nghĩa: Cơ hội học bổng tác động thế nào đến trải nghiệm học tập của sinh viên/ học sinh?

Cơ hội nhận học bổng cải thiện đáng kể trải nghiệm giáo dục của sinh viên bằng cách giảm căng thẳng tài chính và giúp họ tập trung vào việc học. Để minh họa, một sinh viên được nhận học bổng toàn phần của một trường đại học danh tiếng có thể dành nhiều thời gian hơn cho học tập và hoạt động ngoại khóa thay vì lo lắng về học phí. Tôi cũng muốn nói rằng học bổng giúp tăng cường sự tự tin và động lực, khuyến khích sinh viên vượt trội bằng cách cung cấp quyền truy cập vào các nguồn lực tốt hơn và cơ hội kết nối, làm phong phú thêm hành trình giáo dục tổng thể và triển vọng nghề nghiệp trong tương lai.

Xem thêm:

4. Từ vựng topic education

Mời các bạn tham khảo thêm một số từ vựng hay thuộc topic education, giúp bạn dễ sáng tạo ra những ý tưởng tốt hơn khi trình bày bài nói.

Từ vựng topic education – IELTS Speaking part 1, 2, 3
Từ vựng topic education – IELTS Speaking part 1, 2, 3

4.1. Từ vựng chủ đề

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa của từ
Curriculum/kəˈrɪkjələm/NounChương trình học
Pedagogy/ˈpedəɡɒdʒi/NounPhương pháp giảng dạy
Literacy/ˈlɪtərəsi/NounKhả năng đọc viết
Scholarship/ˈskɒləʃɪp/NounHọc bổng
Accreditation/əˌkredɪˈteɪʃən/NounSự công nhận, cấp phép
Vocational/vəʊˈkeɪʃənl/Tính từThuộc về nghề nghiệp
Assessment/əˈsesmənt/NounSự đánh giá
Curriculum vitae/kəˌrɪkjələm ˈviːtaɪ/NounSơ yếu lý lịch
Matriculation/məˌtrɪkjʊˈleɪʃən/NounSự trúng tuyển vào đại học
Tuition/tjuːˈɪʃən/NounHọc phí
Enroll/ɪnˈrəʊl/VerbGhi danh, đăng ký
Graduate/ˈɡrædʒueɪt/VerbTốt nghiệp
Facilitate/fəˈsɪlɪteɪt/VerbTạo điều kiện, làm cho dễ dàng
Educate/ˈedʒʊkeɪt/VerbGiáo dục, dạy dỗ
Evaluate/ɪˈvæljʊeɪt/VerbĐánh giá
Innovate/ˈɪnəveɪt/VerbĐổi mới
Mentor/ˈmentɔːr/VerbHướng dẫn, cố vấn
Participate/pɑːˈtɪsɪpeɪt/VerbTham gia
Research/rɪˈsɜːtʃ/VerbNghiên cứu
Succeed/səkˈsiːd/VerbThành công
Collaborate/kəˈlæbəreɪt/VerbHợp tác
Academic/ˌækəˈdemɪk/AdjectiveThuộc về học thuật, giáo dục
Analytical/ˌænəˈlɪtɪkl/AdjectiveCó tính phân tích
Cognitive/ˈkɒɡnɪtɪv/AdjectiveLiên quan đến nhận thức
Comprehensive/ˌkɒmprɪˈhensɪv/AdjectiveToàn diện
Innovative/ˈɪnəvətɪv/AdjectiveSáng tạo, đổi mới
Interactive/ˌɪntərˈæktɪv/AdjectiveTương tác
Intellectual/ˌɪntəˈlektʃuəl/AdjectiveThuộc về trí tuệ
Methodological/ˌmeθəˈdɒlədʒɪkl/AdjectiveCó tính phương pháp
Multidisciplinary/ˌmʌltɪˌdɪsɪˈplɪnəri/AdjectiveĐa ngành
Rigorous/ˈrɪɡərəs/AdjectiveNghiêm ngặt, khắt khe
Academically/ˌækəˈdemɪkli/AdverbVề mặt học thuật, học tập
Analytically/ˌænəˈlɪtɪkli/AdverbTheo cách phân tích
Cognitively/ˈkɒɡnɪtɪvli/AdverbVề mặt nhận thức
Comprehensively/ˌkɒmprɪˈhensɪvli/AdverbToàn diện
Innovatively/ˈɪnəvətɪvli/AdverbMột cách sáng tạo
Interactively/ˌɪntərˈæktɪvli/AdverbMột cách tương tác
Intellectually/ˌɪntəˈlektʃuəli/AdverbVề mặt trí tuệ
Methodologically/ˌmeθəˈdɒlədʒɪkli/AdverbMột cách có phương pháp
Multidisciplinary/ˌmʌltɪˌdɪsɪˈplɪnəri/AdverbMột cách đa ngành
Rigorously/ˈrɪɡərəsli/AdverbMột cách nghiêm ngặt, khắt khe
Critically/ˈkrɪtɪkli/AdverbMột cách phê phán
Effectively/ɪˈfɛktɪvli/AdverbMột cách hiệu quả
Efficiently/ɪˈfɪʃəntli/AdverbMột cách hiệu quả, nhanh gọn
Excellently/ˈeksələntli/AdverbXuất sắc
Explicitly/ɪkˈsplɪsɪtli/AdverbRõ ràng
Flexibly/ˈfleksəbli/AdverbMột cách linh hoạt
Independently/ˌɪndɪˈpɛndəntli/AdverbMột cách độc lập
Thoroughly/ˈθʌrəli/AdverbKỹ lưỡng, triệt để
Practically/ˈpræktɪkli/AdverbThực tế, gần như
Fundamentally/ˌfʌndəˈmentəli/AdverbVề cơ bản, về nền tảng

4.2. Một số cụm từ chủ đề

Từ vựngPhiên âmTừ loạiÝ nghĩa
Hit the books/hɪt ðə bʊks/IdiomBắt đầu học chăm chỉ
Learn the ropes/lɜːrn ðə roʊps/IdiomHọc cách làm một công việc cụ thể
Pass with flying colors/pæs wɪð ˈflaɪɪŋ ˈkʌlərz/IdiomĐạt điểm cao, thành công rực rỡ
Put one’s thinking cap on/pʊt wʌnz ˈθɪŋkɪŋ kæp ɒn/IdiomSuy nghĩ nghiêm túc về một vấn đề
Make the grade/meɪk ðə ɡreɪd/IdiomĐạt tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng cần thiết
School of hard knocks/skuːl ʌv hɑːrd nɑːks/IdiomTrường đời, học từ kinh nghiệm thực tế
Bookworm/ˈbʊkwɜːrm/IdiomNgười thích đọc sách
Brainstorm/ˈbreɪnstɔːrm/IdiomĐộng não, suy nghĩ ra nhiều ý tưởng
Copycat/ˈkɒpikæt/IdiomNgười hay bắt chước
Burn the midnight oil/bɜːrn ðə ˈmɪdnaɪt ɔɪl/IdiomThức khuya làm việc hoặc học tập
Academic achievement/ˌækəˈdemɪk əˈtʃiːvmənt/CollocationThành tựu học thuật
Higher education/ˈhaɪər ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/CollocationGiáo dục bậc cao
Educational background/ˌedʒʊˈkeɪʃənl ˈbækɡraʊnd/CollocationNền tảng giáo dục
Critical thinking/ˈkrɪtɪkəl ˈθɪŋkɪŋ/CollocationTư duy phê phán
Distance learning/ˈdɪstəns ˈlɜːrnɪŋ/CollocationHọc từ xa
Intellectual growth/ˌɪntəˈlɛktʃuəl ɡroʊθ/CollocationSự phát triển về trí tuệ, sự trưởng thành về tư duy
Peer pressure/pɪr ˈprɛʃər/CollocationÁp lực từ bạn bè, áp lực xã hội
Research findings/rɪˈsɜːrtʃ ˈfaɪndɪŋz/CollocationKết quả nghiên cứu
Academic performance/ˌækəˈdemɪk pərˈfɔːrməns/CollocationThành tích học tập

Xem thêm: “Bật mí” 199+ từ vựng IELTS chủ đề Education dùng cho Speaking

5. Cấu trúc và mẫu câu sử dụng cho topic education

Các mục bên dưới tổng hợp một vài cấu trúc và mẫu câu chúng ta có thể ứng dụng vào IELTS Speaking topic education để đảm bảo band điểm tốt tiêu chí Grammatical Range & Accuracy.

5.1. Các cấu trúc sử dụng

Mục đíchCấu trúcVí dụ
Miêu tả thói quen hoặc sự thật chung, thời gian biểu.Present simple:
– S + V (s/ es) + O.
– S + am/ is/ are + Adj/ Adv.
I am student. I have Math every Wednesday. (Tôi là học sinh/ sinh viên. Tôi có lớp toán vào mỗi thứ tư.)
Miêu tả hành động học tập đang diễn ra.Present continuous: S + am/ is/ are + V-ing + OShe is studying for her exams. (Cô ấy đang học cho kỳ thi.)
Miêu tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.Past simple:
– S + V2/ -ed + O.
– S + was/ were + Adj/ Adv.
She graduated from university last year. (Cô ấy tốt nghiệp đại học năm ngoái.)
Miêu tả hành động, dự định sẽ xảy ra trong tương lai.Future simple: S + will + V-infinitive + O.
Be going to: S + am/ is/ are + going to + V-infinitive.
Maybe I will study abroad. (Chắc là tôi sẽ đi du học.)
I am going to learn French this summer. (Tôi dự định sẽ học tiếng Pháp vào hè này.)
Mệnh đề quan hệ.S + V + (who/ which/ that) + clauseEnglish, which is the subject I like, is very interesting. (Tiếng Anh, môn học mà tôi thích, rất thú vị.)
Câu so sánh hơn hoặc so sánh nhất.S + be + Adj-er/ more Adj + than … 
S + be + the Adj-est/ most Adj …
I think Math is harder than English. However, Chemistry is the hardest subject for me. (Tôi nghĩ toán khó hơn tiếng Anh. Tuy nhiên, hóa học là môn khó nhất đối với tôi.)

5.2. Mẫu câu chủ đề education

Mục đíchMẫu câu
Cung cấp thông tin cơ bản về quá trình học tập của bạn.– I graduated from [tên trường] with a degree in [môn/ ngành học].
– I attended [tên trường] where I studied [môn/ ngành học].
Nói về các hoạt động học tập hiện tại.– I am currently studying for my [kỳ thi/ chứng chỉ].
– I am taking classes in [môn/ ngành học] to improve my [skill/ knowledge]
Chia sẻ về sở thích cá nhân và kinh nghiệm học tập.– My favorite subject is [môn/ ngành học] because [lý do].
– I had a great teacher who inspired me to [hành động/ sở thích liên quan đến môn học].
Nói về những kế hoạch học tập trong tương lai.– I plan to [hành động, dự định] in the future.
– After [hoạt động học tập hiện tại], I hope to [mục tiêu tương lai].
Đưa ra ý kiến và lý do về các chủ đề liên quan đến giáo dục.– I believe that … because …
– In my opinion, …
Bày tỏ quan điểm về giá trị và lợi ích của giáo dục.– Education is essential because it [lý do].
– A good education can [mặt lợi].
So sánh và miêu tả các hệ thống giáo dục khác nhau.– The education system in my country is [mô tả].
– Compared to [tên nước/ hệ thống giáo dục ở nước đó], our education system [sự khác biệt].
Diễn đạt quan điểm cá nhân về tầm quan trọng của giáo dục đúng chất lượng.In my opinion, a quality education is crucial for personal development and future success.
Đề cập đến lợi ích của học từ xa và phân tích tại sao nó hữu ích.One advantage of distance learning is that it provides flexibility for individuals who have other commitments, such as work or family.

6. Download bài mẫu

File PDF dưới đây là tổng hợp trọn bộ nội dung các câu hỏi và câu trả lời mẫu của IELTS Speaking part 1, 2, 3 topic education. Bạn hãy nhanh nhấp vào liên kết và tải về để tham khảo, chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi!

Xem thêm bài mẫu Speaking:

7. Lời kết

Vừa rồi là bài mẫu IELTS Speaking part 1, 2 và 3 topic education – chủ đề rất gần gũi và thường xuyên xuất hiện trong những kỳ thi. Trước khi tạm biệt, mình lưu ý đến các bạn một số điểm sau để chúng ta thể hiện tốt hơn trong phần thi nói:

  • Chủ đề giáo dục tuy thông dụng nhưng cũng là lý do làm chúng ta không dễ lấy điểm nếu chỉ dùng những từ vựng quá đơn giản. Bạn hãy sử dụng linh hoạt các từ ngữ và cụm từ liên quan đến education để mô tả, phân tích hoặc so sánh khía cạnh khác nhau ở các part.
  • Cố gắng sử dụng câu phức, chia thì, bổ nghĩa và cấu trúc câu đa dạng để thể hiện khả năng ngôn ngữ của mình. Tuy nhiên không nên lạm dụng khiến câu bị mất tự nhiên.
  • Khi trình bày về chủ đề education, hãy đưa ra ví dụ cụ thể và kinh nghiệm cá nhân để minh họa ý kiến của bạn – giúp tạo tính thuyết phục và độ phong phú cho bài nói.

Nếu bạn còn câu hỏi nào liên quan tới topic education khi ôn luyện, hãy bình luận ngay bên dưới để được đội ngũ giáo viên tại IELTS Vietop hỗ trợ giải đáp thắc mắc nhanh nhất.

Hẹn các bạn ở những bài viết sau!

Tài liệu tham khảo:

  • Oxford Learner’s Dictionaries: https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/topic/ – Truy cập ngày 25-06-2024
  • Cambridge Dictionary: https://dictionary.cambridge.org/ – Truy cập ngày 25-06-2024

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

[v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

Nhận lộ trình học

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h