Bài mẫu topic chocolate – IELTS Speaking part 1

Sô cô la – một thứ quà đặc biệt được làm từ cacao, nó chinh phục mọi tâm hồn bởi hương vị đa dạng từ đắng nhẹ đến ngọt ngào. Chắc hẳn bạn đã từng thưởng thức một thanh sô cô la thơm ngon khó cưỡng, vậy thì topic chocolate chắc chắn sẽ không làm khó được bạn.

Topic chocolate – IELTS Speaking part 1 là chủ đề rất gần gũi trong cuộc sống hằng ngày của chúng ta. Để chinh phục chủ đề này với điểm số cao, bạn sẽ cần trau chuốt phần từ vựng và chú trọng phần ý tưởng, giọng văn để trả lời các câu hỏi của part 1 tự nhiên và truyền cảm nhất. Cùng mình tham khảo bài viết bên dưới với các ý chính sau nhé:

  • 10 câu hỏi gợi ý và câu trả lời mẫu về chủ đề sô cô la kèm audio cho part 1.
  • Liệt kê từ vựng ghi điểm trong từng câu trả lời mẫu.
  • Các cấu trúc ngữ pháp phổ biến trong văn nói để truyền đạt ý tưởng mạch lạc hơn.

Cùng học với mình ngay thôi!

1. Bài mẫu topic chocolate IELTS Speaking part 1

Chocolate là chủ đề rất thú vị trong phần thi IELTS Speaking. Sẽ có những câu hỏi nào xoay quanh chủ đề này và bạn cần trả lời như thế nào để “ghi điểm” với giám khảo? Cùng mình tham khảo ngay các câu hỏi bên dưới.

Topic chocolate - IELTS Speaking part 1
Topic chocolate – IELTS Speaking part 1

Mời bạn nghe Audio topic chocolate part 1 tại đây

1.1. Do you like eating chocolate? Why/ Why not?

Of course, I really love eating chocolate! I still remember the first time I had chocolate was when my mom bought me a milk chocolate bar for my birthday. The sweet and smooth sensation melting in my mouth was truly unforgettable. Since then, whenever I feel sad or stressed, I usually eat a piece of chocolate to feel more at ease.

Từ vựng ghi điểm:

Sensation 
/sɛnˈseɪʃən/
(noun). cảm giác, cảm xúc
E.g.: The first bite of the chocolate cake gave me a delightful sensation.
(Miếng bánh sô cô la đầu tiên mang lại cho tôi một cảm giác thú vị.)
Unforgettable 
/ˌʌn.fərˈɡɛt.ə.bəl/
(adjective). không thể quên
E.g.: The rich, creamy taste of the chocolate truffle was unforgettable.
(Hương vị béo ngậy của viên sô cô la thật không thể quên.)

Dịch nghĩa: Bạn có thích ăn sô cô la không? Tại sao có/ tại sao không?

Tất nhiên là tôi rất thích ăn sô cô la! Tôi còn nhớ lần đầu tiên được ăn sô cô la là khi mẹ mua cho tôi một thanh sô cô la sữa vào dịp sinh nhật. Cảm giác ngọt ngào và mịn màng tan chảy trong miệng thật sự rất khó quên. Từ đó, mỗi lần buồn hay căng thẳng, tôi thường ăn một miếng sô cô la để cảm thấy thoải mái hơn.

1.2. What’s your favorite flavor of chocolate?

I really enjoy white chocolate with a hint of fruity flavors like strawberry or passion fruit. The combination of white chocolate and the slight tartness of the fruit creates a unique and enticing flavor. Additionally, I also like white chocolate with crunchy almonds or cashews, which are both delicious and enjoyable to chew.

Từ vựng ghi điểm:

A hint of fruity flavors
/ə hɪnt əv ˈfruːti ˈfleɪvərz/
(noun phrase). một chút hương vị trái cây
E.g.: The dark chocolate had a hint of fruity flavors that made it even more delicious.
(Sô cô la đen có một chút hương vị trái cây làm cho nó càng thêm ngon.)
Passion fruit
/ˈpæʃ.ən fruːt/
(noun). quả chanh dây
E.g.: The passion fruit filling in the chocolate added a tangy twist.
(Nhân chanh dây trong sô cô la đã thêm một chút vị chua.)
Tartness 
/ˈtɑːrt.nəs/
(noun). vị chua
E.g.: The tartness of the raspberry complemented the sweetness of the chocolate.
(Vị chua của quả mâm xôi đã hòa quyện với vị ngọt của sô cô la.)
Enticing 
/ɪnˈtaɪ.sɪŋ/
(adjective). hấp dẫn, lôi cuốn
E.g.: The enticing aroma of the freshly baked chocolate cookies filled the room.
(Mùi thơm hấp dẫn của bánh quy sô cô la mới nướng tràn ngập căn phòng.)

Dịch nghĩa: Hương vị sô cô la yêu thích của bạn là gì?

Tôi rất thích loại sô cô la trắng có pha thêm chút hương vị trái cây như dâu tây hoặc chanh dây. Sự kết hợp giữa sô cô la trắng và vị chua nhẹ của trái cây tạo nên một hương vị độc đáo và hấp dẫn. Ngoài ra, tôi cũng thích sô cô la trắng có hạt hạnh nhân hoặc hạt điều giòn rụm, vừa thơm ngon vừa thú vị khi nhai.

1.3. When was the first time you ate chocolate?

The first time I had chocolate was when I was 6 years old, on my birthday. My mom bought me a milk chocolate bar. At that time, I was still young and had never tried chocolate before, so that first piece of chocolate amazed and delighted me. Its aroma was very distinctive and familiar, with a sweet milk smell spreading as soon as I opened the box.

Từ vựng ghi điểm:

Amaze 
/əˈmeɪz/
(verb). làm ngạc nhiên
E.g.: The intricate designs on the chocolate candies never fail to amaze me.
(Những thiết kế tinh xảo trên kẹo sô cô la luôn làm tôi ngạc nhiên.)
Delight 
/dɪˈlaɪt/
(verb). làm vui sướng, thích thú
E.g.: The rich, creamy texture of the chocolate delighted everyone at the party. 
(Kết cấu giàu chất béo và kem của sô cô la đã làm vui sướng tất cả mọi người tại bữa tiệc.)
Distinctive 
/dɪˈstɪŋk.tɪv/
(adjective). đặc biệt, dễ phân biệt
E.g.: The distinctive flavor of the dark chocolate comes from high-quality cocoa beans.
(Hương vị đặc biệt của sô cô la đen đến từ những hạt cacao chất lượng cao.)

Dịch nghĩa: Lần đầu tiên bạn ăn sô cô la là khi nào?

Lần đầu tiên tôi ăn sô cô la là khi tôi 6 tuổi, mẹ tôi đã mua cho tôi một thanh sô cô la sữa nhân dịp sinh nhật. Khi ấy, tôi còn nhỏ và chưa từng thử sô cô la trước đó, vì vậy miếng sô cô la đầu tiên ấy đã làm cho tôi thích thú và kinh ngạc. Mùi của nó rất đặc trưng và quen thuộc, hương sữa ngọt ngào lan tỏa từ khi mở hộp ra.

Xem thêm bài mẫu Speaking:

1.4. How often do you eat chocolate?

I often eat chocolate on special occasions like birthdays, Christmas, or other holidays. Usually, I either buy chocolate or receive it as a gift from family, friends, or loved ones. Additionally, when I feel stressed or bored, I also indulge in chocolate to relieve stress and create a sense of relaxation.

Từ vựng ghi điểm:

Indulge in
/ɪnˈdʌldʒ ɪn/
(phrasal verb). đam mê, tận hưởng
E.g.:  I like to indulge in a piece of chocolate after a long day at work.
(Tôi thích tận hưởng một miếng sô cô la sau một ngày dài làm việc.)
Sense of relaxation
/sɛns əv ˌriː.lækˈseɪ.ʃən/
(noun phrase). cảm giác thư giãn
E.g.: Eating chocolate gives me a sense of relaxation after a busy day.
(Ăn sô cô la mang lại cho tôi cảm giác thư giãn sau một ngày bận rộn.)

Dịch nghĩa: Bạn có thường xuyên ăn sô cô la không?

Tôi thường xuyên ăn sô cô la trong các dịp đặc biệt như sinh nhật, Giáng sinh, hay các dịp lễ khác. Thường thì tôi sẽ mua hoặc nhận được sô cô la từ gia đình, bạn bè hoặc người thân. Ngoài ra, khi tôi cảm thấy căng thẳng hoặc buồn chán, tôi cũng thường thưởng thức sô cô la để giải tỏa và tạo cảm giác thư giãn. 

1.5. Did you often eat chocolate when you were a kid?

When I was young, I used to have a habit of eating chocolate quite frequently. Usually, when my mom returned from work, she would often bring small chocolate bars as gifts for me and my younger sister. Those pieces of chocolate always brought me a sense of satisfaction and happiness, especially when enjoyed with my family on weekend evenings.

Từ vựng ghi điểm:

Return from work
/rɪˈtɜrn frəm wɜrk/
(verb phrase). trở về từ công việc
E.g.: I usually have a piece of chocolate when I return from work.
(Tôi thường ăn một miếng sô cô la khi trở về từ công việc.)
Weekend evening
/ˈwiːkˌɛnd ˈiːvnɪŋ/
(noun phrase). buổi tối cuối tuần
E.g.: A hot cup of cocoa is perfect for a cozy weekend evening.
(Một tách ca cao nóng rất tuyệt cho một buổi tối cuối tuần ấm cúng.)

Dịch nghĩa: Bạn có thường ăn sô cô la khi còn nhỏ không?

Khi còn nhỏ, tôi có thói quen ăn sô cô la khá thường xuyên. Thường thì những lúc mẹ đi làm về, mẹ thường mang về những thanh sô cô la nhỏ để làm quà cho tôi và em gái. Những miếng sô cô la đó luôn mang đến cho tôi cảm giác thỏa mãn và hạnh phúc, nhất là khi được thưởng thức cùng với gia đình vào những buổi tối cuối tuần.

1.6. Why do you think chocolate is popular around the world?

Chocolate is popular all around the world because of its many flavors, which vary from bitter to sweet, as well as its smooth, delightful melting texture. It’s more than only flavor; it’s about creating an enduring impression. Furthermore, chocolate’s capacity to improve mood, because of chemicals such as caffeine and phenylethylamine which reduce stress and increase happiness, contributes to its worldwide appeal. Whether as a special present or a regular indulgence, chocolate has a particular place in the hearts of people all around the world.

Từ vựng ghi điểm:

Indulgence 
/ɪnˈdʌl.dʒəns/
(noun). sự chiều chuộng, sự thưởng thức
E.g.: Chocolate is my favorite indulgence on special occasions.
(Sô cô la là món tôi thích nhất để chiều chuộng bản thân vào những dịp đặc biệt.)
Flavor 
/ˈfleɪ.vər/
(noun). hương vị
E.g.: The chocolate has a rich, deep flavor that is simply irresistible.
(Sô cô la có một hương vị đậm đà, sâu lắng thật sự không thể cưỡng lại được.)

Dịch nghĩa: Tại sao bạn nghĩ sô cô la được ưa chuộng khắp thế giới?

Sô cô la được ưa chuộng trên toàn thế giới vì có nhiều hương vị khác nhau, từ đắng đến ngọt, cũng như kết cấu tan chảy thú vị. Nó không chỉ có hương vị;  mà nó còn tạo một ấn tượng lâu dài cho người thưởng thức. Hơn nữa, khả năng cải thiện tâm trạng của sô cô la nhờ các chất hóa học như cà phê và phenylethylamine giúp giảm căng thẳng và tăng cảm giác hạnh phúc. Dù là một món quà đặc biệt hay một nguồn cảm hứng thưởng thức hàng ngày, sô cô la đều có một vị trí đặc biệt trong trái tim mọi người trên khắp thế giới.

1.7. Do you think it is good to use chocolate as gifts to others?

I think giving chocolate as a present to others is a great idea. Chocolate is not only a tasty smoothness, but also a symbol of affection and love. It may be a simple present, but it makes the person receiving it happy. Additionally, chocolate is suitable for various occasions such as birthdays, Christmas, or simply to show appreciation and gratitude to someone.

Từ vựng ghi điểm:

Smoothness 
/ˈsmuːð.nəs/
(noun). sự mịn màng
E.g.:  The smoothness of the chocolate made it melt in my mouth.
(Sự mịn màng của sô cô la khiến nó tan chảy trong miệng tôi.)
Appreciation 
/əˌpriː.ʃiˈeɪ.ʃən/
(noun). sự trân trọng
E.g.: I have a deep appreciation for high-quality chocolate.
(Tôi đánh giá cao sô cô la chất lượng cao.)
Gratitude 
 /ˈɡræt.ɪ.tjuːd/
(noun). lòng biết ơn
E.g.: She gave me a box of chocolates as a token of her gratitude.
(Cô ấy tặng tôi một hộp sô cô la như một biểu hiện của lòng biết ơn.)

Dịch nghĩa: Bạn có nghĩ dùng sô cô la làm quà cho người khác là tốt không?

Tôi nghĩ việc dùng sô cô la làm quà cho người khác là một ý tưởng tuyệt vời. Sô cô la không chỉ là một món ăn ngon mà còn là một biểu tượng của sự quan tâm và yêu thương. Nó có thể là một món quà đơn giản nhưng mang đến niềm vui và hạnh phúc cho người nhận. Ngoài ra, sô cô la cũng có thể phù hợp với nhiều dịp khác nhau như sinh nhật, Giáng sinh, hay chỉ đơn giản là để thể hiện sự cảm kích và lòng tri ân đối với người khác.

Xem thêm bài mẫu Speaking:

1.8. What are the health benefits of chocolate?

Chocolate, specifically dark chocolate, offers various health benefits when consumed in moderation. It includes chemicals such as serotonin and phenylethylamine, which can improve your mood and reduce anxiety. It’s also high in antioxidants, which protect the body from harmful radicals and decrease the risk of chronic illnesses. Furthermore, chocolate contains vital nutrients and helps to protect your skin from UV damage. However, it is vital to consume it in balance to avoid undesirable consequences such as weight gain and high levels of blood sugar.

Từ vựng ghi điểm:

Moderation 
/ˌmɒd.ərˈeɪ.ʃən/
(noun). sự điều độ
E.g.:  Eating chocolate in moderation can be part of a healthy diet.
(Ăn sô cô la điều độ có thể là một phần của chế độ ăn uống lành mạnh.)
Antioxidant 
/ˌæn.tiˈɒk.sɪ.dənt/
(noun). chất chống oxy hóa
E.g.: Dark chocolate is rich in antioxidants, which can help protect your cells.
(Sô cô la đen giàu chất chống oxy hóa, có thể giúp bảo vệ tế bào của bạn.)
Chronic illness
/ˈkrɒn.ɪk ˈɪl.nəs/
(noun phrase). bệnh mãn tính
E.g.: Regular consumption of dark chocolate may reduce the risk of chronic illnesses.
(Tiêu thụ sô cô la đen thường xuyên có thể giảm nguy cơ bệnh mãn tính.)
Nutrients 
/ˈnjuː.tri.ənts/
(noun). dinh dưỡng
E.g.: Chocolate contains essential nutrients like magnesium and iron.
(Sô cô la chứa các chất dinh dưỡng thiết yếu như magiê và sắt.)
Undesirable 
/ˌʌn.dɪˈzaɪə.rə.bəl/
(adjective). không mong muốn
E.g.: Consuming too much chocolate can lead to undesirable health effects like weight gain.
(Tiêu thụ quá nhiều sô cô la có thể dẫn đến các tác động sức khỏe không mong muốn như tăng cân.)

Dịch nghĩa: Sô cô la có lợi ích gì cho sức khỏe?

Sô cô la, đặc biệt là sô cô la đen, mang lại nhiều lợi ích sức khỏe khi chúng ta biết ăn một cách hợp lý. Sô cô la chứa các hợp chất như serotonin và phenylethylamine giúp cải thiện tâm trạng và giảm căng thẳng. Ngoài ra nó còn giàu chất chống oxy hóa, bảo vệ cơ thể khỏi gốc tự do và giảm nguy cơ bệnh mãn tính. Mặt khác, sô cô la còn cung cấp nhiều khoáng chất quan trọng và chất chống oxy hóa bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Tuy nhiên, cần ăn điều độ để tránh tác động tiêu cực như tăng cân và tăng đường huyết.

1.9. Why do people love chocolate so much?

Chocolate is a beloved sweet treat not only for its delicious flavor but also for its ability to be an ideal gift for all ages. In many countries, chocolate is not just a dessert but also a part of culture. For example, in Switzerland, chocolate is regarded as a national symbol, and the production of high-quality chocolate has long been a traditional craftsmanship.

Từ vựng ghi điểm:

Beloved sweet treat
/bɪˈlʌvɪd swiːt triːt/
(noun phrase). món ngọt được yêu thích
E.g.: Chocolate cake is a beloved sweet treat for many on special occasions.
(Bánh sô cô la là món ngọt được yêu thích của nhiều người trong các dịp đặc biệt.)
Craftsmanship 
/ˈkrɑːftsmənʃɪp/
(noun). sự khéo léo, sự tinh hoa nghề nghiệp
E.g.: The craftsmanship in making artisanal chocolates requires precision and passion.
(Sự khéo léo trong việc làm sô cô la thủ công đòi hỏi sự chính xác và đam mê.)

Dịch nghĩa: Tại sao mọi người lại yêu thích sô cô la đến vậy?

Sô cô la là món đồ ngọt được mọi người yêu thích không chỉ vì hương vị ngon lành mà nó còn có thể là quà tặng lý tưởng cho mọi lứa tuổi. Ở nhiều quốc gia, sô cô la không chỉ là món tráng miệng mà còn là một phần của văn hóa. Ví dụ như tại Thụy Sĩ, sô cô la được coi là biểu tượng quốc gia và sản xuất sô cô la chất lượng cao từ lâu đã trở thành một nghề thủ công truyền thống. 

1.10. Do you think people use chocolate differently now than in the past?

Yes, nowadays people use chocolate differently than before. Chocolate is no longer just a common sweet treat but has become part of culinary art and creativity. Modern manufacturers have introduced various innovations with chocolate, including unexpected flavors and combinations that maintain their appeal. Additionally, awareness of the health benefits of chocolate has changed, prompting consumers to seek dark chocolate rich in flavonoids and antioxidants. As a result, chocolate consumption today is more diverse and creatively driven compared to the past.

Từ vựng ghi điểm:

Culinary 
/ˈkʌlɪnəri/
(adjective). thuộc về ẩm thực
E.g.:  The culinary world has seen a rise in innovative uses of chocolate in savory dishes.
(Thế giới ẩm thực đã chứng kiến sự gia tăng của việc sử dụng sô cô la một cách sáng tạo trong các món ăn mặn.)
Manufacturer 
/ˌmænjuˈfæktʃərər/
(noun). nhà sản xuất
E.g.: The chocolate manufacturer produces high-quality bars using traditional methods.
(Nhà sản xuất sô cô la sản xuất thanh sô cô la chất lượng cao bằng các phương pháp truyền thống.)

Dịch nghĩa: Bạn có nghĩ bây giờ mọi người sử dụng sôcôla khác với trước đây không?

Đúng vậy, ngày nay mọi người sử dụng sô cô la khác so với trước đây. Sô cô la không chỉ là món ăn ngọt thông thường mà đã trở thành một phần của nghệ thuật ẩm thực và sáng tạo. Các nhà sản xuất hiện đại đưa ra nhiều sáng tạo mới với sô cô la, bao gồm các hương vị và kết hợp không ngờ nhưng vẫn giữ được sự hấp dẫn. Ngoài ra, nhận thức về lợi ích sức khỏe của sô cô la cũng đã thay đổi, khiến người tiêu dùng tìm kiếm các loại sô cô la đen giàu flavonoid và chất chống oxy hóa. Do đó, tiêu thụ sô cô la ngày nay đa dạng hơn và mang tính sáng tạo cao hơn so với trước đây.

Xem thêm bài mẫu Speaking:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Từ vựng topic chocolate IELTS Speaking part 1

Tiếp theo mình sẽ gợi ý những từ vựng có liên quan đến chủ đề sô cô la và đồ ngọt nói chung để các bạn “bỏ túi” và áp dụng cho bài nói của mình.

Từ vựng Topic chocolate - IELTS Speaking part 1
Từ vựng Topic chocolate – IELTS Speaking part 1
Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa của từ
Bitter/ˈbɪtər/AdjectiveĐắng
Sweetness/ˈswiːtnəs/NounSự ngọt ngào
Confectionery/kənˈfɛkʃənəri/NounSản phẩm bánh kẹo
Truffle/ˈtrʌfəl/NounKẹo sô cô la lớn hình tròn đậm đặc
Melt/mɛlt/VerbTan chảy
Indulge/ɪnˈdʌldʒ/VerbThưởng thức
Savor/ˈseɪvər/VerbThưởng thức, nếm
Creamy/ˈkriːmi/AdjectiveMịn, béo ngậy
Decadent/ˈdɛkədənt/AdjectiveNgon ngọt, gây thỏa mãn
Irresistible/ˌɪrɪˈzɪstəbl/AdjectiveKhó cưỡng lại
Bitter-sweet/ˈbɪtər swiːt/AdjectiveVị đắng ngọt
Whip/wɪp/VerbĐánh bông
Frosting/ˈfrɔːstɪŋ/NounLớp phủ kem
Praline/ˈpreɪliːn/NounKẹo hạnh nhân

Xem thêm: 199+ từ vựng IELTS chủ đề Food thông dụng trong Speaking

3. Cấu trúc sử dụng trong bài mẫu topic chocolate IELTS Speaking part 1

Cuối cùng là phần tổng hợp một số cấu trúc ngữ pháp phổ biến trong các câu trả lời mẫu để các bạn dễ dàng áp dụng trong văn nói và tự tin nêu quan điểm của bản thân mình.

Cấu trúc Topic chocolate - IELTS Speaking part 1
Cấu trúc Topic chocolate – IELTS Speaking part 1

3.1. Cấu trúc câu tường thuật một việc đã xảy ra ở quá khứ

Cấu trúc: The first time + S + V (past tense)

E.g.: The first time I had chocolate, I was amazed by its flavor. (Lần đầu tiên tôi ăn sôcôla, tôi đã rất ngạc nhiên bởi hương vị của nó.)

3.2. Cấu trúc either … or … diễn tả sự lựa chọn

Cấu trúc: Either + A + or + B.

E.g.: This chocolate is either sweet or bitter, depending on the cocoa content. (Sô cô la này có thể ngọt hoặc đắng, tùy thuộc vào hàm lượng cacao.)

3.3. Cấu trúc diễn tả sự liên tiếp của các hành động

Cấu trúc:  S + V (mệnh đề chính) + as soon as + S + V (mệnh đề phụ).

E.g.: As soon as she opened the chocolate box, she shared it with her friends. (Ngay khi cô ấy mở hộp sô cô la, cô ấy đã chia sẻ nó với bạn bè.)

4. Download bài mẫu

Toàn bộ bài nói topic chocolate part 1 đã sẵn sàng ngay bên dưới, hãy tải ngay trọn bộ tài liệu PDF đầy đủ để chuẩn bị cho bài nói của bạn ngay hôm nay. 

Xem thêm bài mẫu Speaking:

5. Kết luận

Các câu hỏi phổ biến và câu trả lời mẫu cho topic chocolate trong IELTS đã được tổng hợp qua bài viết trên. Song song đó là danh sách các từ vựng “ghi điểm” lấy trong bài mẫu và các cấu trúc ngữ pháp phổ biến cho văn nói để tự tin trả lời IELTS Speaking part 1. Để chuẩn bị tốt cho các phần này, hãy cùng điểm qua những điều sau đây:

  • Các câu hỏi mẫu phổ biến cho IELTS Speaking part 1 và cách đưa ra câu trả lời tự nhiên, truyền cảm.
  • Nên sử dụng từ vựng thường dùng cho đồ ăn, đặc biệt là các tính từ miêu tả cảm giác hoặc vị của món ăn, cụ thể ở đây là sô cô la hay đồ ngọt.
  • Hãy sử dụng nhiều cấu trúc câu đơn giản thường gặp trong văn nói như câu tường thuật, câu mô tả nhiều sự vật, sự việc, …

Trong quá trình ôn tập, nếu bạn còn bất kỳ câu hỏi nào về chủ đề này thì hãy bình luận bên dưới bài viết để đội ngũ biên tập viên IELTS Vietop giải đáp nhanh nhất.

Chúc các bạn học tập tốt và đạt kết quả cao trong các kỳ thi!

Tài liệu tham khảo:

  • The Secret Meaning Behind Chocolate Gift-Giving: https://ineedmesomechocolate.com/the-secret-meaning-behind-chocolate-gift-giving/  – Truy cập ngày 25.06.2024
  • Meaning of Chocolate Gift – Symbolic of Love, Passion, Care and Friendship: https://discover.hubpages.com/relationships/Meaning-Chocolate-Gift-Symbolic-Passion-Life   – Truy cập ngày 25.06.2024
  • Why Chocolate is Given as a Gift – History of Chocolate Gifting: https://heartsofcupid.com.au/blogs/news/why-chocolate-is-given-as-a-gift-history-of-chocolate-gifting  – Truy cập ngày 25.06.2024

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

[v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

Nhận lộ trình học

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h