Describe a uniform you wear – Bài mẫu IELTS Speaking part 2, part 3

Trong cuộc sống hiện đại ngày nay, việc mặc đồng phục không chỉ phổ biến trong các trường học mà còn ở nhiều nơi làm việc với các hoạt động khác nhau. Đồng phục không chỉ đơn thuần là một trang phục mà còn mang ý nghĩa sâu sắc về sự kỷ luật, sự thống nhất và tạo nên một bản sắc riêng cho mỗi tổ chức hay tập thể.

Describe a uniform you wear là một chủ đề thú vị trong bài thi IELTS Speaking. Để trình bày một cách hiệu quả về chủ đề này, bạn cần nắm vững từ vựng liên quan đến chủ đề và cách diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng, mạch lạc và thuyết phục.

Hãy cùng mình chuẩn bị để hoàn thành tốt phần thi về chủ đề describe a uniform you wear và tìm hiểu rõ hơn về vai trò và ý nghĩa của đồng phục trong cuộc sống để có những câu trả lời trong part 2, part 3 sâu sắc và ấn tượng hơn nhé.

Nào mình cùng bắt đầu thôi!

1. Describe a uniform you wear – IELTS Speaking part 2

Với chủ đề miêu tả đồng phục, cùng mình tham khảo chi tiết qua 2 bài mẫu sau trong phần IELTS Speaking part 2 để có thêm ý tưởng hay cho bài Speaking của mình bạn nhé!

Describe a uniform you wear - IELTS Speaking part 2
Describe a uniform you wear – IELTS Speaking part 2

1.1. Đề bài

Describe a uniform you wear. You should say:
– What it looks like
– When and where you wear it
– How you feel about wearing it
– And explain why you wear this uniform

Đầu tiên, bạn cần giới thiệu về bộ đồng phục mà bạn muốn nói đến, bao gồm mô tả chi tiết về hình dáng và các đặc điểm nổi bật của nó. Hãy nói về màu sắc, kiểu dáng, các chi tiết trang trí hoặc logo, và bất kỳ đặc điểm nào khác mà bạn nghĩ là quan trọng.

Sau đó, giải thích khi nào và ở đâu bạn thường mặc bộ đồng phục này. Điều này có thể bao gồm việc bạn mặc nó hàng ngày hay chỉ vào những dịp đặc biệt, và bạn mặc nó ở nơi làm việc, trường học, hoặc trong một nhóm hoạt động nào đó.

Tiếp theo, bạn cần mô tả cảm xúc và cảm nhận của bạn khi mặc bộ đồng phục này. Hãy nêu rõ liệu bạn cảm thấy thoải mái, tự hào, tự tin, hay có bất kỳ cảm giác nào khác khi mặc nó. Bạn cũng có thể chia sẻ bất kỳ kỷ niệm đặc biệt nào liên quan đến việc mặc đồng phục này.

Cuối cùng, hãy giải thích lý do tại sao bạn phải mặc bộ đồng phục này. Điều này có thể liên quan đến quy định của nơi làm việc hoặc trường học, yêu cầu của một nhóm hoạt động cụ thể, hoặc lý do cá nhân nào đó mà bạn cho là quan trọng.

1.2. Bài mẫu 1 – Describe a uniform you wear

Take note ý tưởng:

Cue cardsAnswers
What it looks like– A white button-up shirt with the school emblem on the pocket, a navy blue blazer, matching trousers, and a blue and white striped tie.
When and where you wear it– At my school, a prestigious high school located in the heart of the city. I wear it every weekday during school hours, from 7 AM to 4 PM.
How you feel about wearing it– Initially uncomfortable, but eventually grew to feel proud and united wearing it as it symbolizes discipline and school spirit.
Explain why you wear this uniform– To maintain a sense of equality among students.
– Reduce fashion-related peer pressure.
– Promote a focused learning environment.

Bài mẫu:

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu 1 – Describe a uniform you wear dưới đây:

Wearing a uniform is a common practice in many schools, and my school is no exception. I attend a prestigious high school located in the heart of the city, where wearing a uniform is mandatory.

The uniform consists of a white button-up shirt with the school emblem neatly embroidered on the pocket, a navy blue blazer that adds a formal touch, matching trousers, and a blue and white striped tie. This attire is designed to maintain a professional and cohesive appearance among all students.

I wear this uniform every weekday during school hours, which are from 7 AM to 4 PM. It is a routine part of my daily life throughout the academic year, which lasts for approximately nine months. 

Initially, I found the uniform to be somewhat uncomfortable, especially during the warmer months. However, as time passed, I grew accustomed to it and began to appreciate its significance. Wearing the uniform instills a sense of pride and unity among students. It symbolizes discipline, equality, and the shared identity of our school community.

The primary reason for wearing this uniform is to maintain a sense of equality among students, reducing any disparities in fashion and economic background. Additionally, it fosters a focused and disciplined learning environment, free from the distractions that fashion trends and peer pressure can create.

Overall, despite any initial discomfort, the sense of belonging and school spirit it fosters makes wearing the uniform a positive experience. The uniform plays an important role in creating a structured and focused environment conducive to learning, making it an integral part of my school life.

Từ vựng ghi điểm:

Prestigious
/preˈstɪdʒəs/
(adjective). có uy tín, danh giá
E.g.: She graduated from a prestigious university
(Cô ấy đã tốt nghiệp từ một trường đại học danh giá.)
Embroidered
/ɪmˈbrɔɪdərd/
(adjective). được thêu
E.g.: The shirt has an embroidered logo on the pocket.  
(Chiếc áo có logo được thêu trên túi áo.)
Cohesive
/koʊˈhiːsɪv/
(adjective). gắn kết
E.g.: The team worked in a cohesive manner to achieve their goals. 
(Đội đã làm việc gắn kết để đạt được mục tiêu của họ.)
Mandatory
/ˈmændətɔːri/
(adjective). bắt buộc
E.g.: Wearing a helmet is mandatory for cyclists. 
(Đội mũ bảo hiểm là bắt buộc đối với người đi xe đạp.)
Discipline
/ˈdɪsɪplɪn/
(noun). kỷ luật
E.g.: The military is known for its strict discipline. 
(Quân đội được biết đến với kỷ luật nghiêm khắc.)
Disparity
/dɪˈspærɪti/
(noun).  sự chênh lệch
E.g.: There is a significant disparity between the rich and the poor. 
(Có một sự chênh lệch đáng kể giữa người giàu và người nghèo.)
Foster
/ˈfɒstər/
(verb). thúc đẩy, khuyến khích
E.g.: The program aims to foster creativity in young children. 
(Chương trình nhằm thúc đẩy sự sáng tạo ở trẻ nhỏ.)
Conducive
/kənˈdjuːsɪv/
(adjective). có lợi, dẫn đến
E.g.: A quiet room is conducive to studying. 
(Một căn phòng yên tĩnh có lợi cho việc học tập.)

Dịch nghĩa:

Mặc đồng phục là một thông lệ phổ biến ở nhiều trường học và trường của tôi cũng không ngoại lệ. Tôi học tại một trường trung học danh giá nằm ngay trung tâm thành phố, nơi việc mặc đồng phục là bắt buộc.

Đồng phục bao gồm một chiếc áo sơ mi trắng với biểu tượng của trường được thêu tinh tế trên túi áo, một chiếc áo khoác màu xanh navy thêm phần trang trọng, quần dài cùng màu và một chiếc cà vạt sọc xanh trắng. Bộ trang phục này được thiết kế để duy trì vẻ ngoài chuyên nghiệp và đồng nhất giữa tất cả học sinh.

Tôi mặc đồng phục này mỗi ngày trong tuần trong giờ học, từ 7 giờ sáng đến 4 giờ chiều. Đây là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của tôi suốt năm học, kéo dài khoảng chín tháng.

Ban đầu, tôi cảm thấy đồng phục có phần không thoải mái, đặc biệt là trong những tháng nóng bức. Tuy nhiên, theo thời gian, tôi đã quen với nó và bắt đầu đánh giá cao ý nghĩa của nó. Mặc đồng phục giúp tạo cảm giác tự hào và đoàn kết giữa các học sinh. Nó biểu tượng cho kỷ luật, sự bình đẳng và bản sắc chung của cộng đồng trường học của chúng tôi.

Lý do chính để mặc đồng phục này là duy trì sự bình đẳng giữa các học sinh, giảm bớt sự chênh lệch về thời trang và bối cảnh kinh tế. Ngoài ra, nó còn thúc đẩy một môi trường học tập tập trung và có kỷ luật, không bị xao lãng bởi các xu hướng thời trang và áp lực từ bạn bè.

Tổng thể, mặc dù có sự không thoải mái ban đầu, nhưng cảm giác thuộc về và tinh thần trường học mà đồng phục mang lại làm cho trải nghiệm này trở nên tích cực. Đồng phục đóng một vai trò quan trọng trong việc tạo ra một môi trường có cấu trúc và tập trung, thuận lợi cho việc học tập, và là một phần không thể thiếu trong cuộc sống học đường của tôi.

Xem thêm bài mẫu IELTS Speaking:

1.2. Bài mẫu 2 – Describe a uniform you wear

Take note ý tưởng:

Cue cardsAnswers
What it looks like– A light blue polo shirt with the company logo, black trousers, and black shoes.
When and where you wear it– At my workplace, a tech company. I wear it every weekday from 9 AM to 6 PM.
How you feel about wearing it– Comfortable and professional, it fosters a sense of belonging and team spirit.
Explain why you wear this uniform– To promote the company brand.
– Ensure employees are easily recognizable.
– Create a cohesive professional image.

Bài mẫu:

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu 2 – Describe a uniform you wear dưới đây:

Wearing a uniform is a standard practice in many workplaces, and my job is no exception. I work at a tech company where employees are required to wear a uniform.

The uniform consists of a light blue polo shirt with the company logo embroidered on the chest, paired with black trousers and black shoes. This attire is designed to provide a professional yet comfortable look for all employees.

I wear this uniform every weekday from 9 AM to 6 PM at my workplace. It is an integral part of my daily routine throughout the year, ensuring that I always present a cohesive and professional image.

Personally, I find the uniform to be quite comfortable and professional. It is made from high-quality materials that are both durable and breathable, making it suitable for long hours of work. Additionally, wearing the uniform fosters a sense of belonging and team spirit among employees. It helps create a unified workforce where everyone feels like a part of the company.

The primary reason for wearing this uniform is to promote the company brand and ensure that employees are easily recognizable to clients and partners. It also helps create a cohesive and professional image, which is important for maintaining the company’s reputation. By wearing the uniform, employees contribute to a consistent and polished appearance that reflects well on the organization.

Overall, despite any initial reluctance to wear a uniform, I have come to appreciate its benefits. It simplifies daily wardrobe choices, promotes unity, and upholds the company’s professional standards. The uniform plays a crucial role in fostering a positive work environment and enhancing the company’s brand identity, making it an important aspect of my work life.

Từ vựng ghi điểm:

Reluctance 
/rɪˈlʌktəns/
(noun). sự miễn cưỡng, sự do dự
E.g.: Despite his initial reluctance, he agreed to take on the project. 
(Mặc dù ban đầu anh ấy miễn cưỡng, anh ấy đã đồng ý thực hiện dự án.)
Integral
/ˈɪntɪɡrəl/
(adjective). không thể thiếu, cần thiết
E.g.: The uniform is an integral part of the company’s identity.  
(Đồng phục là một phần không thể thiếu của bản sắc công ty.)
Durable
/ˈdjʊərəbl/
(adjective). bền, lâu bền
E.g.: The uniform is made from durable materials. 
(Đồng phục được làm từ chất liệu bền.)
Breathable
/ˈbriːðəbl/
(adjective). thoáng khí
E.g.: The fabric is breathable, making it suitable for long hours. 
(Chất liệu thoáng khí, phù hợp cho thời gian dài.)
Recognizable
/ˈrekəɡnaɪzəbl/
(adjective). dễ nhận diện
E.g.: Employees are easily recognizable in their uniforms. 
(Nhân viên dễ dàng được nhận diện trong đồng phục của họ.)
Unified
/ˈjuːnɪfaɪd/
(adjective). thống nhất, đoàn kết
E.g.: The uniform helps create a unified workforce. 
(Đồng phục giúp tạo ra một lực lượng lao động thống nhất.)
Polished
/ˈpɒlɪʃt/
(adjective). chỉnh chu, bóng bẩy
E.g.: The uniform contributes to a polished appearance.
(Đồng phục góp phần tạo nên vẻ ngoài chỉnh chu.)

Dịch nghĩa:

Mặc đồng phục là một thông lệ tiêu chuẩn ở nhiều nơi làm việc và công ty tôi cũng không ngoại lệ. Tôi làm việc tại một công ty công nghệ nơi nhân viên bắt buộc phải mặc đồng phục.

Đồng phục bao gồm một chiếc áo polo màu xanh nhạt với logo công ty được thêu trên ngực, kết hợp với quần dài màu đen và giày đen. Trang phục này được thiết kế để mang lại vẻ ngoài chuyên nghiệp nhưng vẫn thoải mái cho tất cả nhân viên.

Tôi mặc đồng phục này mỗi ngày trong tuần từ 9 giờ sáng đến 6 giờ chiều tại nơi làm việc của tôi. Đây là một phần không thể thiếu trong thói quen hàng ngày của tôi suốt cả năm, đảm bảo rằng tôi luôn thể hiện một hình ảnh chuyên nghiệp và thống nhất.

Cá nhân tôi thấy đồng phục khá thoải mái và chuyên nghiệp. Nó được làm từ các chất liệu chất lượng cao, vừa bền vừa thoáng khí, phù hợp cho những giờ làm việc dài. Ngoài ra, việc mặc đồng phục còn giúp tạo cảm giác thuộc về và tinh thần đồng đội giữa các nhân viên. Nó giúp tạo ra một lực lượng lao động thống nhất, nơi mọi người đều cảm thấy mình là một phần của công ty.

Lý do chính để mặc đồng phục này là để quảng bá thương hiệu công ty và đảm bảo rằng nhân viên dễ dàng được nhận diện bởi khách hàng và đối tác. Nó cũng giúp tạo ra một hình ảnh chuyên nghiệp và thống nhất, quan trọng để duy trì uy tín của công ty. Bằng cách mặc đồng phục, nhân viên đóng góp vào một vẻ ngoài chỉnh chu và nhất quán, phản ánh tốt về tổ chức.

Tổng thể, mặc dù có thể ban đầu hơi miễn cưỡng khi mặc đồng phục, nhưng tôi đã bắt đầu đánh giá cao những lợi ích của nó. Nó đơn giản hóa lựa chọn trang phục hàng ngày, thúc đẩy sự đoàn kết và duy trì các tiêu chuẩn chuyên nghiệp của công ty. Đồng phục đóng một vai trò quan trọng trong việc tạo ra một môi trường làm việc tích cực và tăng cường nhận diện thương hiệu của công ty, làm cho nó trở thành một phần quan trọng trong cuộc sống công việc của tôi.

Xem thêm bài mẫu IELTS Speaking:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Describe a uniform you wear – IELTS Speaking part 3

Hãy cùng mình xem ngay các câu hỏi thường gặp cùng hướng dẫn trả lời hay cho IELTS Speaking part 3 nhé!

Describe a uniform you wear - IELTS Speaking part 3
Describe a uniform you wear – IELTS Speaking part 3

Mời bạn cùng nghe Podcast về topic describe a uniform you wear dưới đây:

2.1. Why should students wear uniforms?

Students should wear uniforms to promote a sense of equality and unity among them. Uniforms help to eliminate socioeconomic disparities, ensuring that all students feel included regardless of their background. Moreover, uniforms can instill discipline and reduce distractions, allowing students to focus better on their studies.

Từ vựng ghi điểm:

Instill 
/ɪnˈstɪl/
(verb). thấm nhuần
E.g.: The teacher aims to instill a love of learning in her students. 
(Giáo viên nhằm mục đích thấm nhuần tình yêu học tập trong học sinh.)

Dịch nghĩa: Tại sao học sinh nên mặc đồng phục?

Học sinh nên mặc đồng phục để thúc đẩy cảm giác bình đẳng và đoàn kết giữa họ. Đồng phục giúp loại bỏ sự chênh lệch về kinh tế xã hội, đảm bảo rằng tất cả học sinh đều cảm thấy được hòa nhập bất kể nền tảng của họ. Hơn nữa, đồng phục có thể thấm nhuần kỷ luật và giảm thiểu sự phân tâm, cho phép học sinh tập trung hơn vào việc học.

Xem thêm bài mẫu Speaking:

2.2. In your country, do schools provide similar uniforms to their students?

In my country, schools generally provide similar uniforms to their students. Most schools have a standard set of uniforms that all students are required to wear, which typically include a school logo and are designed in the school’s colors. This uniformity helps to reinforce school spirit and ensure that all students are easily identifiable as members of the school community.

Từ vựng ghi điểm:

Uniformity
/ˌjuːnɪˈfɔːmɪti/
(noun phrase). tính đồng nhất
E.g.: The uniformity of the buildings in the neighborhood gave it a very orderly appearance. 
(Sự đồng nhất của các tòa nhà trong khu vực lân cận tạo cho nó một diện mạo rất ngăn nắp.)

Dịch nghĩa: Ở nước bạn, các trường có cung cấp đồng phục tương tự cho học sinh không?

Ở nước tôi, các trường học thường cung cấp đồng phục tương tự cho học sinh. Hầu hết các trường đều có một bộ đồng phục chuẩn mà tất cả học sinh phải mặc, thường bao gồm logo của trường và được thiết kế theo màu sắc của trường. Sự đồng nhất này giúp tăng cường tinh thần của trường và đảm bảo rằng tất cả học sinh đều dễ dàng nhận diện là thành viên của cộng đồng trường.

2.3. Why should people at work wear uniforms?

People at work should wear uniforms to present a professional image and ensure that employees are easily recognizable by customers. Uniforms can also foster a sense of unity and teamwork among staff, which can enhance productivity and morale. Furthermore, in certain industries, uniforms are necessary for safety and hygiene reasons.

Từ vựng ghi điểm:

Morale
/məˈrɑːl/
(noun). tinh thần
E.g.: The new manager improved employee morale by recognizing and rewarding hard work. 
(Người quản lý mới đã cải thiện tinh thần của nhân viên bằng cách ghi nhận và khen thưởng những người làm việc chăm chỉ.)

Dịch nghĩa: Tại sao người đi làm nên mặc đồng phục?

Mọi người nên mặc đồng phục tại nơi làm việc để thể hiện hình ảnh chuyên nghiệp và đảm bảo rằng nhân viên dễ dàng được nhận diện bởi khách hàng. Đồng phục cũng có thể thúc đẩy tinh thần đoàn kết và làm việc nhóm trong nhân viên, tăng năng suất và tinh thần làm việc. Hơn nữa, trong một số ngành công nghiệp, đồng phục là cần thiết vì lý do an toàn và vệ sinh.

Xem thêm bài mẫu IELTS Speaking:

2.4. What are the advantages and disadvantages of wearing a uniform?

The advantages of wearing a uniform include promoting equality, fostering team spirit, and simplifying the process of choosing daily attire. Uniforms can also enhance the professional image of an organization. On the downside, uniforms can limit personal expression and may be uncomfortable if not well-designed. Additionally, the cost of uniforms can be a burden for some families or employees.

Từ vựng ghi điểm:

Team spirit
/tiːm ˈspɪrɪt/
(phrase). tinh thần đồng đội
E.g.: Wearing uniforms can boost team spirit among employees. 
(Mặc đồng phục có thể thúc đẩy tinh thần đồng đội giữa các nhân viên.)

Dịch nghĩa: Lợi ích và bất lợi của việc mặc đồng phục là gì?

Lợi ích của việc mặc đồng phục bao gồm thúc đẩy sự bình đẳng, tăng cường tinh thần đồng đội và đơn giản hóa quá trình chọn trang phục hàng ngày. Đồng phục cũng cải thiện hình ảnh chuyên nghiệp của tổ chức. Tuy nhiên, bất lợi có thể bao gồm hạn chế sự thể hiện cá nhân và có thể không thoải mái nếu đồng phục không được thiết kế tốt. Ngoài ra, chi phí đồng phục có thể là gánh nặng đối với một số gia đình hoặc nhân viên.

2.5. What professions require people to wear uniforms?

Several professions require employees to wear uniforms, including military personnel, police officers, healthcare workers, hospitality staff such as hotel employees and restaurant servers, and airline crew members. In these professions, uniforms serve various purposes such as identification, safety, hygiene, and creating a professional appearance. Uniforms also reinforce authority and hierarchy within organizations, helping to maintain discipline and order in their respective fields.

Từ vựng ghi điểm:

Hospitality
/ˌhɒspɪˈtælɪti/
(noun). ngành dịch vụ khách sạn, nhà hàng
E.g.: Hospitality staff are required to wear uniforms to maintain a professional appearance. 
(Nhân viên phục vụ cần mặc đồng phục để duy trì vẻ ngoài chuyên nghiệp.)

Dịch nghĩa: Những nghề nào yêu cầu người lao động mặc đồng phục?

Một số nghề nghiệp yêu cầu nhân viên mặc đồng phục, bao gồm các thành viên quân đội, cảnh sát, nhân viên y tế, nhân viên trong ngành khách sạn như nhân viên khách sạn và nhân viên phục vụ nhà hàng và các thành viên phi hành đoàn hàng không. Trong những nghề nghiệp này, đồng phục có nhiều mục đích như nhận diện, an toàn, vệ sinh và tạo ra hình ảnh chuyên nghiệp. Đồng phục cũng củng cố quyền lực và thứ bậc trong tổ chức, giúp duy trì kỷ luật và trật tự trong lĩnh vực công việc tương ứng.

2.6. On what occasion should people wear uniforms?

People should wear uniforms on formal occasions, work settings, educational institutions, and events that require a standardized dress code. Uniforms ensure that individuals are appropriately dressed for the specific environment or event, maintaining decorum and meeting the expected standards of attire. Whether it’s a ceremonial event, a professional meeting, or daily work routines, uniforms contribute to a cohesive and disciplined appearance.

Từ vựng ghi điểm:

Maintaining decorum
/meɪnˈteɪnɪŋ dɪˈkɔːrəm/
(phrase). duy trì sự trang trọng, sự lịch sự
E.g.: Employees are expected to maintain decorum during client meetings. 
(Nhân viên được mong đợi duy trì sự trang trọng trong các cuộc họp với khách hàng.)

Dịch nghĩa: Dịp nào thì mọi người nên mặc đồng phục?

Mọi người nên mặc đồng phục trong các dịp trang trọng, môi trường làm việc, các cơ sở giáo dục và các sự kiện yêu cầu một quy định về trang phục chuẩn. Đồng phục đảm bảo rằng mọi người ăn mặc phù hợp với môi trường hoặc sự kiện cụ thể, duy trì phép lịch sự và đáp ứng các tiêu chuẩn mong đợi về trang phục. Cho dù là sự kiện lễ nghi, cuộc họp chuyên môn hoặc các hoạt động hàng ngày, đồng phục đóng góp vào việc tạo ra một bức tranh thống nhất và có kỷ luật.

2.7. Should companies ask for employees’ opinions about the design of uniforms?

Yes, it’s important for companies to seek employees’ opinions about the design of uniforms. Involving employees in the decision-making process fosters a sense of ownership and morale among staff. Employees who feel comfortable and confident in their uniforms are likely to perform better and represent the company more positively. Moreover, employees’ insights can lead to practical improvements in uniform design, ensuring that they are functional, comfortable, and suitable for the job’s requirements. 

Từ vựng ghi điểm:

Decision-making
/dɪˈsɪʒənˌmeɪkɪŋ/
(noun phrase). ra quyết định
E.g.: She has excellent decision-making skills, which helped the team navigate through difficult situations.
(Cô ấy có kỹ năng ra quyết định xuất sắc, giúp nhóm vượt qua những tình huống khó khăn.)

Dịch nghĩa: Công ty có nên hỏi ý kiến của nhân viên về thiết kế đồng phục không?

Nên vậy, việc công ty tìm hiểu ý kiến của nhân viên về thiết kế đồng phục là rất quan trọng. Việc đưa nhân viên vào quá trình ra quyết định giúp tạo ra sự sở hữu và tinh thần làm việc cao hơn trong nhân viên. Nhân viên cảm thấy thoải mái và tự tin trong đồng phục của họ có khả năng làm việc hiệu quả hơn và đại diện cho công ty một cách tích cực hơn. Hơn nữa, những hiểu biết của nhân viên có thể dẫn đến những cải tiến thiết thực trong thiết kế đồng phục, đảm bảo rằng chúng là chức năng, thoải mái và phù hợp với yêu cầu công việc.

Xem thêm:

3. Từ vựng chủ đề describe a uniform you wear

Cùng mình mở rộng vốn từ vựng, cụm từ và idiom thông dụng trong bảng sau sẽ giúp bạn nắm được cách trả lời và tự tin hơn khi gặp dạng chủ đề describe a uniform you wear nhé!

Từ vựng describe a uniform you wear
Từ vựng describe a uniform you wear
Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa của từ
Attire/əˈtaɪər/NounTrang phục, đồ trang điểm
Ensemble/ˌɑːnˈsɑːmbl/NounBộ quần áo, trang phục hoàn chỉnh
Garb/ɡɑːrb/NounTrang phục, quần áo
Outfit/ˈaʊtfɪt/NounBộ quần áo, trang phục đầy đủ
Compliance/kəmˈplaɪəns/NounSự tuân thủ, sự tuân theo
Adorn/əˈdɔːrn/VerbTrang trí, trang sức
Embellish/ɪmˈbelɪʃ/VerbTrang trí, làm đẹp
Immaculate/ɪˈmækjələt/AdjectiveHoàn hảo, tinh khiết, không tì vết
Neat/niːt/AdjectiveGọn gàng, ngăn nắp, sạch sẽ
Regalia/rɪˈɡeɪliə/NounĐồ trang điểm, những bộ quần áo đặc biệt và đầy đủ cho các dịp đặc biệt
In uniform/ɪn ˈjuːnɪfɔːrm/PhraseMặc trang phục đồng phục
Dress code/drɛs kəʊd/PhraseQuy định về trang phục
To suit up/tuː sut ʌp/IdiomMặc đồng phục, chuẩn bị sẵn sàng
To be dressed to the nines/tuː biː drɛst tuː ðə naɪnz/IdiomMặc đồ trang điểm rất lộng lẫy và sang trọng
Dress blues/drɛs bluːz/NounĐồng phục quân đội (thường là màu xanh đậm)
Regulation/ˌrɛɡjʊˈleɪʃən/NounQuy định, quy tắc về trang phục
Camouflage/ˈkæməflɑːʒ/NounQuân phục ngụy trang
Apron/ˈeɪprən/NounTạp dề, áo khoác bảo hộ
Utility belt/juːˈtɪləti bɛlt/NounDây đai chức năng, thường được sử dụng trong công việc thực địa
Badge/bædʒ/NounHuy hiệu, huy chương
Embroidery/ɪmˈbrɔɪdəri/NounĐiêu khắc kim sa, thêu

Xem thêm: Học 199+ từ vựng IELTS Speaking theo chủ đề – “Bỏ túi” 8.0 Speaking

4. Cấu trúc sử dụng trong bài mẫu chủ đề describe a uniform you wear

Dưới đây là các cấu trúc thường sử dụng đối với chủ đề describe a uniform you wear. Cùng mình take note nhé!

4.1. Cấu trúc tương phản

Cấu trúc: Despite + N/ N phrase/ V-ing, S + V.

E.g.: Despite the initial discomfort of wearing the uniform, I eventually grew accustomed to it and began to appreciate its significance. (Mặc dù ban đầu cảm thấy không thoải mái khi mặc đồng phục, nhưng cuối cùng tôi cũng quen dần và bắt đầu trân trọng ý nghĩa của nó.)

4.2. Câu bị động

Cấu trúc: O + to be + Vpp + (by S).

E.g.: The uniform is designed to maintain a professional and cohesive appearance among all students. (Đồng phục được thiết kế để duy trì vẻ ngoài chuyên nghiệp và gắn kết giữa tất cả học sinh.)

Xem thêm: 100+ bài tập câu bị động đặc biệt có đáp án chi tiết

4.3. Mệnh đề quan hệ

Cấu trúc: S + V + N + [who/ whom/ which/ that/ where] + Verb + O.

E.g.: This is the school where I studied for five years. “where” dùng để chỉ nơi chốn (the school), nối với mệnh đề “I studied for five years”. (Đây là ngôi trường tôi đã học 5 năm.)

Xem thêm: Mệnh đề quan hệ (Relative clause): định nghĩa, cách dùng, bài tập chi tiết

5. Download bài mẫu

Khám phá ngay bộ tài liệu ôn tập đỉnh cao, chứa đựng những bài mẫu chất lượng và độc đáo về chủ đề describe a uniform you wear bằng cách nhấn vào liên kết dưới đây. Tải về ngay để bắt đầu hành trình ôn luyện hiệu quả nhé!

Thêm ý tưởng hay cho các chủ đề thường gặp qua các bài mẫu sau:

6. Kết bài

Để kết thúc bài nói của bạn về chủ đề describe a uniform you wear trong phần thi IELTS Speaking, bạn nên kết hợp lại những điểm chính mà bạn đã đề cập để tạo ấn tượng sâu sắc với giám khảo.

  • Đầu tiên, hãy nhấn mạnh tầm quan trọng của chiếc đồng phục trong cuộc sống của bạn, ví dụ như cách nó phản ánh bản sắc cá nhân hoặc giá trị của ngành nghề bạn đang theo đuổi. Bạn có thể kể về một kỉ niệm đáng nhớ liên quan đến chiếc đồng phục đó hoặc cảm nhận của bạn khi mặc nó.
  • Tiếp theo, tìm kiếm và học các từ vựng và cụm từ liên quan đến loại đồng phục đó. Nếu bạn miêu tả một bộ đồng phục của phi công, bạn có thể nhấn mạnh đến tính chuyên nghiệp và sự đồng nhất trong phong cách.
  • Ngoài ra, hãy nhớ sử dụng ngôn ngữ cơ thể và giọng điệu để truyền tải cảm xúc của mình. Một kết thúc tốt đẹp là khi bạn có thể khiến giám khảo cảm nhận được sự tự tin và đam mê của bạn về chủ đề mà bạn đang nói.
  • Cuối cùng, hãy tổng kết lại vai trò quan trọng của đồng phục trong việc tạo nên sự đồng nhất và chuyên nghiệp, cũng như cách mà nó phản ánh tính chất của công việc hoặc hoạt động mà bạn tham gia.

Đừng ngần ngại liên hệ với chúng mình nếu bạn cần thêm sự hỗ trợ hoặc có bất kỳ câu hỏi nào. Đội ngũ biên tập viên IELTS Vietop luôn sẵn lòng giúp đỡ bạn!

Bạn cũng có thể tham khảo thêm nhiều bài mẫu hay tại chuyên mục IELTS Speaking sample của IELTS Vietop để cập nhật nhiều chủ đề hay mỗi ngày.

Chúc bạn thật nhiều may mắn và tự tin trong kỳ thi IELTS sắp tới!

Tài liệu tham khảo:

  • Relative clauses: https://dictionary.cambridge.org/grammar/british-grammar/relative-clauses_2#google_vignette – Truy cập ngày 23.06.2024
  • Passive voice: https://dictionary.cambridge.org/vi/grammar/british-grammar/passive-voice – Truy cập ngày 23.05.2024
  • What exactly are the benefits to a company wearing uniforms: https://www.linkedin.com/pulse/what-exactly-benefits-company-wearing/  – Truy cập ngày 23.05.2024

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

[v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

Nhận lộ trình học

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h