Topic gifts – Bài mẫu IELTS Speaking part 1, 2, 3

Mỗi món quà đều mang một ý nghĩa riêng, ví dụ như hoa tượng trưng cho tình yêu và sự lãng mạn, sách thể hiện mong muốn chia sẻ kiến thức và tri thức, … Chắc hẳn bạn đã từng nhận được một món quà hay tặng ai đó một món quà, bạn sẽ chia sẻ về chủ đề này bằng tiếng Anh như thế nào?

Topic gifts – IELTS Speaking part 1, 2, 3 là chủ đề rất gần gũi trong cuộc sống hằng ngày của chúng ta. Để triển khai bài thi Speaking chủ đề này, bạn sẽ cần chú trọng vào cách dẫn dắt ý tưởng, cấu trúc ngữ pháp nâng cao và sử dụng thuần thục trường từ vựng phổ biến. Cùng mình chinh phục chủ đề này với bài viết bên dưới gồm các ý sau:

  • Bài mẫu kèm audio giúp bạn luyện nghe và thực hành bài nói về chủ đề ngay tại nhà.
  • Liệt kê từ vựng ghi điểm trong từng câu trả lời, bài mẫu.
  • Phần phân tích nhanh đề bài và take note ý tưởng bài nói đối với IELTS Speaking part 2.
  • Các câu hỏi phổ biến của part 1 và 3.

Cùng học topic gift với mình ngay thôi!

1. Topic gifts – IELTS Speaking part 1

Mời bạn nghe Audio topic gifts part 1 tại đây nhé!

Topic gifts - IELTS Speaking Part 1
Topic gifts – IELTS Speaking Part 1

1.1. How often do you buy gifts for other people?

Yes, I often buy gifts for people on special occasions like birthdays or significant milestones, such as my closest friend’s graduation or a friend’s promotion. I also enjoy picking out small presents for close friends and family, simply because I think they’ll appreciate them.

Từ vựng ghi điểm:

Significant milestone
/ˈsɪgnɪfɪkənt ˈmaɪlˌstoʊn/
(noun). cột mốc quan trọng
E.g.: Graduating from college was a significant milestone in my life. (Tốt nghiệp đại học là một cột mốc quan trọng trong cuộc đời tôi.)
Pick out
/ˈpɪk ˈaʊt/
(phrasal verb). chọn ra, lựa chọn
E.g.: I picked out a special gift for my mom’s birthday. (Tôi đã chọn một món quà đặc biệt cho sinh nhật mẹ tôi.)

Dịch nghĩa: Bạn có thường xuyên mua quà cho người khác không?

Có, tôi rất thường xuyên mua quà cho người khác vào các dịp đặc biệt như sinh nhật, các cột mốc quan trọng của họ như lễ tốt nghiệp của bạn thân tôi hoặc quà mừng cho bạn tôi lên chức. Tôi cũng rất thích mua những món quà nhỏ tặng cho những người thân thiết chỉ đơn giản vì tôi nghĩ họ sẽ thích nó và tôi thấy nó hợp với họ.

1.2. Are you good at choosing gifts for other people?

Yes, I am quite adept at selecting gifts for others. I prefer personalizing, therefore I always get to know the individual well before selecting gifts that are most suitable for them. These presents show how much love I send them on special days.

Từ vựng ghi điểm:

Adept
/əˈdept/
(adjective). giỏi, thành thạo
E.g.: She is an adept gift-giver who always knows what to get for her friends and family. (Cô ấy là một người giỏi tặng quà, luôn biết nên tặng gì cho bạn bè và gia đình.)

Dịch nghĩa: Bạn có giỏi trong việc chọn quà cho người khác không?

Tất nhiên, tôi khá giỏi trong việc lựa quà. Tôi thích sự cá nhân hoá nên tôi luôn tìm hiểu người được tặng rất kỹ để lựa chọn những món quà hợp ý họ nhất. Những món quà đó thể hiện được tình cảm mà tôi gửi gắm cho họ trong những dịp đặc biệt.

1.3. Do you like giving expensive gifts?

I’m not focused on the monetary value of a gift; what matters to me is its significance. A costly gift that lacks emotional value is just a normal item. The essence of gift-giving is to express heartfelt emotions, with the gift being merely a material expression of those feelings.

Từ vựng ghi điểm:

Monetary value
/məˈnɪteri ˈvæljuː/
(noun). giá trị tiền tệ
E.g.: While the monetary value of the gift was small, the sentiment behind it was priceless. (Mặc dù giá trị tiền tệ của món quà không lớn, nhưng ý nghĩa đằng sau nó là vô giá.)
Costly gift
/ˈkɒstli ɡɪft/
(noun). món quà đắt tiền
E.g.: She received a costly gift from her husband for their anniversary. (Cô ấy đã nhận được một món quà đắt tiền từ chồng nhân kỷ niệm ngày cưới của họ.)
Gift-giving
/ˈɡɪftˌɡɪvɪŋ/
(noun). việc tặng quà
E.g.: Gift-giving is a common way to show appreciation and love. (Tặng quà là một cách phổ biến để thể hiện sự trân trọng và yêu thương.)
Heartfelt 
/ˈhɑːrtˌfelt/
(adjective). xuất phát từ trái tim
E.g.: A heartfelt gift is one that is given with love and sincerity. (Một món quà xuất phát từ trái tim là món quà được trao đi với tình yêu và sự chân thành.)

Dịch nghĩa: Bạn có thích tặng những món quà đắt tiền không?

Tôi không quan trọng chuyện giá trị tiền bạc của món quà, tôi quan tâm ý nghĩa của món quà hơn. Một món quà đắt tiền nhưng không có giá trị tình cảm với người nhận thì chỉ là một món đồ vật bình thường. Ý nghĩa của việc tặng quà là thể hiện tình cảm chân thành với đối phương và món quà chính là một phương tiện vật chất mà thôi.

1.4. How do you feel when you receive a gift?

I feel very happy and excited when I receive a gift, no matter from whom. That gift is someone’s care and affection for you. I am always grateful for those sentiments because they took the time to buy gifts for me. The consideration behind this gesture makes the experience truly meaningful, no matter the gift.

Từ vựng ghi điểm:

Affection 
/əˈfekʃən/
(noun). tình cảm, sự yêu thương
E.g.: A gift can be a way of expressing affection and love for someone. (Món quà có thể là cách thể hiện tình cảm và yêu thương ai đó.)
Grateful 
/ˈgreɪt.fəl/
(adjective). biết ơn
E.g.: She was very grateful for the thoughtful gift her friend gave her. (Cô ấy rất biết ơn món quà chu đáo mà người bạn của mình đã tặng.)
Sentiment
/əˈfekʃən/
(noun). tình cảm, ý nghĩa
E.g.: The gift had great sentimental value to her because it was from her late grandmother. (Món quà có giá trị tình cảm to lớn đối với cô ấy vì nó là từ bà ngoại quá cố của cô ấy.)

Dịch nghĩa: Bạn cảm thấy thế nào khi nhận được một món quà?

Tôi cảm thấy rất vui và phấn khích khi nhận được món quà, bất kể từ ai. Món quà ấy chính là sự quan tâm và tình cảm của ai đó dành cho mình. Tôi luôn biết ơn những tình cảm ấy vì họ đã dành thời gian mua quà cho mình. Sự cân nhắc đằng sau việc chọn quà thực sự làm món quà có ý nghĩa hơn, bất kể món quà đó là gì.

Xem thêm:

1.5. Have you ever sent handmade gifts to others?

Yes, I have sent handmade gifts such as a hand-knit beanie to my boyfriend. I really like making gifts myself because it shows my sincerity and meticulousness. That hand-knit beanie has special and unique meanings and my boyfriend really likes that gift, because it reminds him of memories between the two of us.

Từ vựng ghi điểm:

Sincerity
/sɪnˈsɛrɪti/
(noun). sự chân thành
E.g.: The sincerity of her gift was more important to her than its monetary value. (Sự chân thành của món quà quan trọng đối với cô ấy hơn giá trị tiền tệ của nó.)
Meticulousness
/məˌtɪkjuːləsnɛs/
(noun). sự tỉ mỉ, cẩn thận
E.g.: She put a lot of meticulousness into choosing the perfect gift for her husband. (Cô ấy đã rất tỉ mỉ trong việc chọn món quà hoàn hảo cho chồng.)

Dịch nghĩa: Bạn đã bao giờ gửi quà handmade cho người khác chưa?

Có, tôi đã gửi món quà thủ công cho người khác ví dụ như một chiếc mũ len đan tay cho bạn trai. Tôi rất thích tự tay làm quà vì nó thể hiện sự chân thành và tỉ mỉ của tôi. Chiếc mũ len đan tay đó có ý nghĩa đặc biệt và độc đáo, và bạn trai tôi rất thích món quà đó, vì nó gợi nhớ những kỷ niệm giữa hai người.

1.6. What do you consider when choosing a gift?

When picking gifts, I carefully consider the recipient’s tastes and personality. I want the present to express my genuine concern and affection for them. In addition, I carefully examine the occasion and scenario before selecting the most appropriate and meaningful present for them.

Từ vựng ghi điểm:

Taste 
/teɪst/
(noun). sở thích, gu thẩm mỹ
E.g.: She has a great taste in music, so I know she would love this new album. (Cô ấy có gu âm nhạc tuyệt vời, vì vậy tôi biết cô ấy sẽ thích album mới này.)
Genuine concern
/ˈdʒɛnjuːən kənˈsɜːn/
(noun). sự quan tâm chân thành
E.g.: She gave him a gift that showed her genuine concern for his well-being. (Cô ấy đã tặng anh ấy một món quà thể hiện sự quan tâm chân thành của cô ấy đối với sức khỏe của anh ấy.)

Dịch nghĩa: Bạn quan tâm điều gì khi chọn quà?

Trong việc chọn quà, tôi luôn quan tâm đến sở thích và tính cách của người nhận. Tôi muốn món quà thể hiện được sự quan tâm và tình cảm chân thành của mình đối với họ. Ngoài ra, tôi cũng xem xét kỹ lưỡng về dịp tặng và hoàn cảnh tặng để chọn ra một món quà thích hợp và ý nghĩa nhất cho họ

1.7. What kinds of gifts do you usually like receiving?

I enjoy receiving things that have special significance and are thoughtfully chosen. For example, a picture drawn by a loved one, a book carefully chosen based on my interests, or a collection of cherished memories together. Such gifts not only show care but also create memorable memories.

Từ vựng ghi điểm:

Significance
/sɪɡˈnɪfɪkəns/
(noun). tầm quan trọng, ý nghĩa
E.g.: The gift had great significance to her because it marked a special milestone in her life. (Món quà có ý nghĩa to lớn đối với cô ấy vì nó đánh dấu một cột mốc đặc biệt trong cuộc đời cô ấy.)
Thoughtfully 
/ˈθɔːtfʊli/
(adverb). chu đáo, cẩn thận
E.g.: She thoughtfully chose a gift that she knew he would love and appreciate. (Cô ấy đã chu đáo chọn một món quà mà cô ấy biết anh ấy sẽ yêu thích và trân trọng.)
Cherished memories
/ˈtʃɛrɪʃt ˈmeməriːz/
(noun). kỷ niệm đẹp, kỷ niệm quý giá
E.g.: She gave him a gift that evoked cherished memories of their time together. (Cô ấy đã tặng anh ấy một món quà gợi nhớ những kỷ niệm đẹp về quãng thời gian họ ở bên nhau.)

Dịch nghĩa: Bạn thường thích nhận những loại quà tặng nào?

Tôi thích nhận những món quà có ý nghĩa đặc biệt và được chọn lựa kỹ lưỡng. Ví dụ, một bức tranh được vẽ bởi người thân yêu, một quyển sách được chọn kỹ lưỡng dựa trên sở thích của tôi, hoặc một bộ sưu tập những kỉ niệm đáng nhớ cùng nhau. Những món quà như vậy không chỉ thể hiện sự quan tâm mà còn tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ.

1.8. How important do you think it is to give gifts on special occasions?

I believe giving gifts at specific moments is pretty important. Gifts, no matter how large or small, convey the giver’s compassion, encouragement, and empathy, which helps to enhance the connection among people. Giving presents is more than just a habit; it has become a tradition in many nations in the world on important occasions.

Từ vựng ghi điểm:

Compassion 
/kəmˈpæʃən/
(noun). lòng trắc ẩn, sự đồng cảm
E.g.: She gave her lover a gift that showed her compassion for his difficult situation. (Cô tặng người yêu một món quà thể hiện sự thương cảm với hoàn cảnh khó khăn của anh.)
Encouragement
/ɪnˈkɜːrɪdʒmənt/
(noun). sự khích lệ, động viên
E.g.: She gave him a gift that showed her encouragement for his dreams. (Cô ấy đã tặng anh ấy một món quà thể hiện sự khích lệ của cô đối với ước mơ của anh ấy.)
Empathy
/ˈɛmpəθi/
(noun). sự thấu hiểu, đồng cảm
E.g.: A gift that is given out of empathy shows the recipient that the giver understands them and wants to be there for them. (Món quà được trao đi từ sự đồng cảm thể hiện rằng người tặng rất hiểu họ và muốn ở bên cạnh họ.)

Dịch nghĩa: Bạn nghĩ việc tặng quà vào những dịp đặc biệt quan trọng như thế nào?

Tôi tin rằng việc tặng quà vào các dịp đặc biệt là rất quan trọng. Những món quà dù lớn hay nhỏ thì đều biểu hiện sự chăm sóc, ủng hộ, và sự đồng cảm từ người tặng, giúp củng cố mối liên kết và gắn kết giữa mọi người. Tặng quà không chỉ là một hành động mà đã trở thành một văn hoá trên rất nhiều nước trên thế giới vào các dịp đặc biệt.

1.9. Have you ever received a gift that you didn’t like?

Yes, I have received gifts that weren’t exactly to my preference. However, I always appreciate the thought and effort behind them. The genuine worth of a gift is sometimes determined by the love and care that it indicates rather than its visible parts.

Từ vựng ghi điểm:

Worth 
/wɜːθ/
(noun/ adjective). giá trị, xứng đáng
E.g.: The gift was worth more to her than its monetary value. (Món quà có giá trị đối với cô ấy hơn giá trị tiền tệ của nó.)

Dịch nghĩa: Bạn đã bao giờ nhận được một món quà mà bạn không thích chưa?

Có, tôi đã từng nhận được một số món quà mà không phải là sở thích của tôi. Tuy nhiên, dù không thích món quà đó, tôi vẫn trân trọng sự quan tâm và ý định tốt từ người tặng. Đôi khi, giá trị thực sự của một món quà không chỉ nằm trong vật chất mà còn ở sự quan tâm và tình cảm mà nó đại diện.

Xem thêm:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Describe a gift that you recently gave to others – IELTS Speaking part 2

2.1. Đề bài 

Hãy cùng mình học bài mẫu IELTS Speaking Part 2 tại đây nhé!

Topic gifts - IELTS Speaking Part 2
Topic gifts – IELTS Speaking Part 2
Describe a gift that you recently gave to others. You should say:
– When it happened
– Who you gave it to
– What gift you gave to the person
– And explain why you gave this gift to others.

Mở đầu bài nói bạn nên giới thiệu hoàn cảnh tặng quà hoặc nhân dịp nào mà bạn tặng quà cho người khác. Mình gợi ý một số dịp mà bạn có thể tham khảo: Sinh nhật, lễ tốt nghiệp, thăng chức hoặc đơn giản là dịp bạn đi du lịch về mua quà cho họ. Đặc biệt phần quan trọng của mở bài chính là giới thiệu được người nhận quà là ai, có mối quan hệ như thế nào với bạn.

Tiếp theo bạn hãy miêu tả món quà ấy, về hình dáng, kích thước hay màu sắc để người nghe hình dung về món quà của bạn. Sau đó bạn có thể giải thích thêm về ý nghĩa hoặc lý do tại sao bạn tặng món quà đó cho người ấy. Ngoài ra, bạn có thể đan xen cảm xúc của mình trong lúc nói.

Cuối cùng, bạn cần nêu cảm nhận của bản thân về món quà ấy, hoặc tình cảm của bạn đối với người nhận món quà. Bạn có thể chèn thêm một số câu miêu tả cảm xúc của họ khi nhận được món quà.

2.2. Bài mẫu: Describe a gift that you recently gave to others 

Bài thi IELTS Speaking part 2 yêu cầu bạn mô tả một đồ vật/ món quà mà bạn tặng cho người khác. Bạn hãy tham khảo bài mẫu bên dưới kèm theo cách take note ý tưởng để trình bày bài nói nhanh và mạch lạc nhất.

Take note ý tưởng:

Cue cards Answers
When it happened/ Who you gave it toMy younger cousin’s 16th birthday  …
What gift you gave to the personI wanted to give her a personal drawing kit, including a beautiful notebook …
And explain why you gave this gift to othersArt has always been her flame …to show my cousin how much I admire her artistic abilities …
ConclusionSeeing her genuine happiness and enthusiasm brought me immense joy …I felt proud to have played a part in her artistic journey  …

Bài mẫu:

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu 1 dưới đây:

My younger cousin’s 16th birthday was coming up, and I knew I wanted to get her something truly special. Art has always been her flame, so I aimed for a gift that would ignite her passion and nurture her talent.

After careful consideration, I wanted to give her a personal drawing kit, including a beautiful notebook, a series of sketch pencils, and a vivid watercolor set. Meanwhile, to spark her imagination, I bought another book introducing famous artists and their masterpieces.

I chose this gift carefully to show my cousin how much I admire her artistic abilities. I believed that providing her with the gifts would not only help her develop her skills but also inspire her to continue exploring her creativity.

When she unwrapped the gift, her reaction was truly touching. She was deeply moved by the gift and expressed her gratitude with genuine sincerity. It was clear to me how much it meant to her to receive a gift tailored to her passions.

Seeing her genuine happiness and enthusiasm brought me immense joy. I knew that I had made the right choice, and I felt proud to have played a part in her artistic journey.

Từ vựng ghi điểm:

Ignite 
/ɪˈnaɪt/
(verb). khơi dậy, đốt cháy
E.g.: The gift ignited her passion for music. (Món quà đã khơi dậy niềm đam mê âm nhạc của cô ấy.)
Nurture
/ˈnɜːrtʃər/
(verb). nuôi dưỡng, vun đắp
E.g.: The gift nurtured her love of learning. (Món quà đã nuôi dưỡng tình yêu học tập của cô ấy.)
Masterpieces
/ˈmɑːstərpiːs/
(noun). kiệt tác
E.g.: She gave him a rare book that was considered a masterpiece. (Cô ấy đã tặng anh ấy một cuốn sách quý hiếm được coi là một kiệt tác.)
Admire 
/ədˈmaɪər/
(verb). ngưỡng mộ, thán phục
E.g.: She gave him a gift that he admired for its craftsmanship. (Cô ấy đã tặng anh ấy một món quà mà anh ấy ngưỡng mộ về tay nghề.)
Enthusiasm 
/ɪnˈθuzɪˌæzəm/
(noun). sự nhiệt tình, hăng hái
E.g.: She gave him a gift that sparked his enthusiasm for a new hobby. (Cô ấy đã tặng anh ấy một món quà khơi dậy niềm đam mê của anh ấy với một sở thích mới.)

Dịch nghĩa: 

Sinh nhật lần thứ 16 của em họ tôi sắp đến và tôi biết mình muốn tặng cho cô ấy một món quà thực sự đặc biệt. Nghệ thuật luôn là ngọn lửa đam mê của cô ấy, vì vậy tôi muốn tặng một món quà có thể khơi dậy niềm đam mê và nuôi dưỡng tài năng của cô ấy.

Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, tôi muốn tặng cô ấy một bộ dụng cụ vẽ cá nhân, gồm một cuốn sổ tay đẹp mắt, một loạt bút chì phác thảo và một bộ màu nước sống động. Để khơi dậy trí tưởng tượng của cô ấy, tôi đã mua thêm một cuốn sách giới thiệu các nghệ sĩ nổi tiếng và kiệt tác của họ.

Tôi đã chọn món quà này một cách cẩn thận để cho em họ thấy rằng tôi ngưỡng mộ khả năng nghệ thuật của cô ấy đến mức nào. Tôi tin rằng việc tặng cho cô ấy những công cụ và tài nguyên này không chỉ giúp cô ấy phát triển các kỹ năng nghệ thuật mà còn truyền cảm hứng cho cô ấy tiếp tục khám phá khả năng sáng tạo của mình.

Khi cô ấy mở món quà ra, phản ứng của cô ấy thật sự rất cảm động. Cô vô cùng xúc động trước món quà đó và bày tỏ lòng biết ơn một cách chân thành. Tôi thấy rõ việc nhận được một món quà phù hợp với đam mê của mình có ý nghĩa như thế nào đối với cô ấy.

Nhìn thấy niềm vui và sự nhiệt tình chân thành của cô ấy mang lại cho tôi niềm vui vô bờ bến. Tôi biết mình đã lựa chọn đúng và cảm thấy tự hào vì đã góp một phần vào hành trình nghệ thuật của cô ấy.

Xem thêm: Describe an item of clothing that someone gave you – Bài mẫu IELTS Speaking part 2, part 3

3. Describe a gift that you would like to receive in the future – IELTS Speaking part 2

3.1. Đề bài 

Describe a gift that you would like to receive in the future. You should say:
– What the gift is
– Why you would like to receive it
– How you imagine it would make you feel
– And explain why this particular gift is important to you.

Bạn cần bắt đầu bài nói bằng cách giới thiệu về món quà ấy là gì, miêu tả nó chi tiết một chút, ví dụ như hình dáng, kích cỡ, màu sắc, … Tiếp theo bạn cần giải thích tại sao bạn muốn nhận được món quà đó.

Sau đó bạn hãy tưởng tượng mình thật sự được tặng món quà như vậy và bạn sẽ làm gì và cảm thấy như thế nào. Bạn có thể mở rộng ý tưởng bằng cách giới thiệu ai đã tặng bạn món quà này, vào dịp gì?

Cuối cùng bạn hãy nêu cảm nhận khi nhận món quà ấy và có thể giải thích vì sao món quà ấy quan trọng với bạn. Đây là phần quan trọng và bạn nên dành nhiều thời gian cho phần này.

3.2. Bài mẫu: Describe a gift that you would like to receive in the future 

Trong phần 2 của bài thi IELTS Speaking, bạn sẽ được yêu cầu mô tả một đồ vật hoặc món quà mà bạn mong muốn sẽ được nhận trong tương lai. Dưới đây là một bài mẫu và cách take note ý tưởng để trình bày bài nói một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất.

Take note ý tưởng:

Cue cards Answers
What the gift is?The gift I’ve long coveted is a vintage film camera …
Why you would like to receive it?– Since childhood, I’ve been immersed in the world of photography …
– I firmly believe that possessing a film camera would afford me unique and unparalleled experiences …
How you imagine it would make you feel?Receiving this vintage film camera would undoubtedly elicit profound joy …
And explain why this particular gift is important to you– This gift holds profound significance for me, symbolizing not only a milestone in my personal journey of passion but also a tangible manifestation of the giver’s love …
– It would serve as a poignant encouragement for me to …
ConclusionI would cherish it deeply and handle it with utmost care …

Bài mẫu:

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu 2 dưới đây:

The gift I’ve long coveted is a vintage film camera. Since childhood, I’ve been immersed in the world of photography, particularly captivated by the artistry inherent in film. I firmly believe that possessing a film camera would afford me unique and unparalleled experiences compared to the modern convenience of digital photography.

I envisage that my father would be the giver, as he shares my passion for photography. He has consistently championed my pursuit of this passion, valuing every moment encapsulated in the film photographs I capture.

Receiving this vintage film camera would undoubtedly elicit profound joy and anticipation. It represents not merely a material possession but rather a profound token of affection and understanding for my passion.

This gift holds profound significance for me, symbolizing not only a milestone in my personal journey of passion but also a tangible manifestation of the giver’s love – my father. It would serve as a poignant encouragement for me to further explore and refine my photographic skills.

The acquisition of this vintage film camera would constitute a moment of significance and depth. I would cherish it deeply and handle it with utmost care, utilizing it to immortalize the cherished moments of life with finesse and artistry.

Từ vựng ghi điểm:

Coveted 
/ˈkʌvɪtɪd/
(adjective). mong muốn, ao ước
E.g.: She gave him a coveted piece of art that he had always wanted. (Cô đã tặng anh một tác phẩm nghệ thuật mà anh hằng mong ước.)
Unparalleled
/ˌʌnˌpærəˈlɛld/
(adjective). không gì sánh bằng, vô song
E.g.:  She gave him an unparalleled gift that he would never forget. (Cô đã tặng anh một món quà tuyệt vời mà anh sẽ không bao giờ quên.)
Envisage 
/ɪnˈvɪzɪdʒ/
(verb). hình dung, tưởng tượng
E.g.: She gave him a gift that helped him to envisage his future goals. (Cô ấy đã tặng anh ấy một món quà giúp anh ấy hình dung ra những mục tiêu tương lai của mình.)
Encapsulated 
/ɪnˈkæp.sʊ.leɪ.tɪd/
(adjective). tóm tắt, thu gọn
E.g.: A gift that encapsulates a relationship shows the recipient that you cherish the time you have spent together. (Một món quà gói gọn một mối quan hệ sẽ khiến cho người nhận hiểu rằng bạn trân trọng khoảng thời gian hai người đã trải qua cùng nhau.)
Manifestation 
/ˌmænɪfɛˈsteɪʃən/
(noun). biểu hiện, thể hiện
E.g.: The gift was a manifestation of her love and appreciation for him. (Món quà là biểu hiện của tình yêu và sự trân trọng của cô ấy dành cho anh ấy.)
Constitute 
/kənˈstɪtjuːt/
(verb). cấu thành, tạo thành
E.g.: The gift constituted a significant portion of her savings. (Món quà đã tiêu tốn một phần đáng kể khoản tiết kiệm của cô ấy.)
Immortalize 
/ɪˈmɔːrtəlaɪz/
(verb). bất tử hóa, lưu giữ mãi mãi
E.g.: She gave him a gift that would immortalize their memories together. (Cô ấy đã tặng anh ấy một món quà sẽ lưu giữ mãi mãi những kỷ niệm của họ bên nhau.)

Dịch nghĩa:

Món quà mà tôi hằng ao ước là một chiếc máy ảnh film. Từ bé tôi đã chìm đắm trong những bức ảnh. Tôi yêu thích sự nghệ thuật của những tấm ảnh film. Tôi tin rằng một chiếc máy ảnh film sẽ cho tôi những trải nghiệm độc đáo và khác biệt so với việc sử dụng máy ảnh kỹ thuật số hiện đại.

Tôi nghĩ rằng ba tôi sẽ là người tặng bởi vì ông ấy hiểu và có cùng niềm đam mê với tôi, chính là nghệ thuật chụp ảnh. Ba luôn là người thúc đẩy tôi tiếp tục theo đuổi niềm đam mê này và trân trọng mỗi khoảnh khắc trong những tấm ảnh film tôi chụp.

Tôi chắc chắn sẽ rất hạnh phúc và phấn khích khi nhận được chiếc máy ảnh film cổ điển này. Đây không chỉ là một món quà đồ vật thông thường mà nó chính là sự quan tâm và trân trọng niềm đam mê của tôi.

Món quà này quan trọng với tôi vì nó không chỉ là một dấu mốc trong việc theo đuổi niềm đam mê cá nhân mà còn là một món quà đại diện cho tình cảm từ người tặng – ba tôi. Nó sẽ là một nguồn động viên lớn để tôi tiếp tục khám phá và phát triển trong nghệ thuật chụp ảnh.

Nhận được chiếc máy ảnh film cổ điển sẽ là một trải nghiệm đáng nhớ và ý nghĩa đối với tôi. Chắc chắn tôi sẽ sử dụng nó một cách trân trọng nhất để ghi lại những khoảnh khắc đáng nhớ của cuộc sống.

Xem thêm: Describe a time when someone asked you for your opinion – Bài mẫu IELTS Speaking part 2, part 3

4. Topic gifts – IELTS Speaking part 3

Mời bạn cùng nghe Podcast audio topic gifts – IELTS Speaking part 3 dưới đây:

Topic gifts - IELTS Speaking Part 3
Topic gifts – IELTS Speaking Part 3

4.1. In your country, when (on what occasions) do people give gifts to others?

In Vietnam, people give gifts on various occasions. Birthdays are opportunities to celebrate another year of someone’s life with meaningful presents. During holidays, especially Lunar New Year, people exchange gifts to show gratitude and affection. Additionally, personal anniversaries such as wedding anniversaries are marked with special gifts. At weddings, guests give gifts to congratulate the couple on their happiness. Giving gifts on these occasions reflects the strong bonds and gratitude embedded in Vietnamese culture.

Từ vựng ghi điểm:

Personal anniversaries
/ˈpɜːsənəl ænɪˈvɜːsəriz/
(noun). kỷ niệm cá nhân
E.g.: She gave him a personalized gift to celebrate their 5th anniversary. (Cô đã tặng anh một món quà cá nhân để kỷ niệm 5 năm ngày cưới của họ.)

Dịch nghĩa: Ở nước bạn, khi nào (vào những dịp nào) người ta tặng quà cho người khác?

Tại Việt Nam, mọi người tặng quà trong nhiều dịp khác nhau. Sinh nhật là cơ hội để chúc mừng một năm tuổi mới của ai đó bằng những món quà ý nghĩa. Vào các dịp lễ, đặc biệt là Tết Nguyên Đán, mọi người trao đổi quà tặng để thể hiện sự tri ân và tình cảm. Ngoài ra, các ngày kỷ niệm như kỷ niệm ngày cưới cũng được đánh dấu bằng những món quà đặc biệt. Khi có đám cưới, khách mời tặng quà để chúc mừng hạnh phúc của cặp đôi. Việc tặng quà trong các dịp này thể hiện sự gắn kết và lòng tri ân trong văn hóa Việt Nam.

4.2. What types of gifts are popular in your country?

In Vietnam, popular gift choices include traditional candies, alcoholic beverages like wine and beer, flowers and ornamental plants, souvenirs, and handicrafts such as leather handbags and bamboo home decorations. These gifts serve not only as expressions of affection and care but also as creators of lasting memories in life.

Từ vựng ghi điểm:

Ornamental plants
/ˈɔːr.nə.men.təl ˈplɑːnts/
(noun). cây cảnh
E.g.: She gave him a potted orchid for his new office. (Cô ấy đã tặng anh ấy một chậu lan cho văn phòng mới của anh ấy.)
Handicrafts 
/ˈhændɪˌkræfts/
(noun). đồ thủ công mỹ nghệ
E.g.: She gave him a hand-woven scarf that she had made herself. (Cô ấy đã tặng anh ấy một chiếc khăn quàng cổ dệt tay do chính tay cô ấy làm.)

Dịch nghĩa: Những loại quà tặng nào phổ biến ở nước bạn?

Ở Việt Nam, có một số loại quà tặng phổ biến như bánh kẹo truyền thống, rượu và bia, hoa và cây cảnh, đồ lưu niệm, và sản phẩm thủ công như túi xách da và trang trí nhà cửa từ tre. Những món quà này không chỉ là cách thể hiện tình cảm và sự quan tâm mà còn là cách để tạo ra những kỉ niệm đáng nhớ trong cuộc sống.

4.3. Do you think that people today still give the same sorts of things that people used to give in the past?

I think that sometimes, individuals continue to present traditional gifts as in the past, yet there’s also a variety and innovation in their choices. While confectionery, flowers, and decorative plants maintain their popularity in Vietnamese gift-giving traditions, modern presents like smartwatches or wireless earbuds are also gaining traction. This reflects both a reverence for tradition and an array of approaches to conveying affection through gifts. 

Từ vựng ghi điểm:

Confectionery
/kənˈfek.ʃə.nəri/
(noun). bánh kẹo, đồ ngọt
E.g.: A box of assorted chocolates is a classic gift that is always appreciated. (Hộp socola tổng hợp là món quà cổ điển luôn được yêu thích.)

Dịch nghĩa: Bạn có nghĩ rằng ngày nay người ta vẫn tặng những thứ giống như ngày xưa người ta vẫn tặng không?

Tôi tin rằng trong một số trường hợp, người ta vẫn tặng những món quà truyền thống như trước, nhưng cũng có sự đa dạng và sáng tạo trong việc chọn lựa quà tặng. Bánh kẹo, hoa và cây cảnh vẫn được ưa chuộng và giữ vững trong văn hóa tặng quà của người Việt, nhưng cũng có sự phổ biến của các quà tặng hiện đại như các sản phẩm công nghệ và trải nghiệm trực tuyến. Điều này thể hiện sự kết nối với truyền thống cũng như sự đa dạng trong cách tiếp cận và thể hiện tình cảm thông qua quà tặng.

Xem thêm:

4.4. Why do people love to receive gifts?

People enjoy receiving presents because they feel cherished. Gifts are more than simply tangible things; they express the giver’s caring and affection. Upon receiving a gift, individuals feel acknowledged and valued, experiencing joy and anticipation knowing that someone has invested time and consideration into selecting a thoughtful gift for them.

Từ vựng ghi điểm:

Cherished 
/ˈtʃɛrɪʃt/
(adjective). quý giá, trân trọng
E.g.:  She gave him a cherished family heirloom as a gift. (Cô ấy đã tặng anh ấy một món đồ gia truyền quý giá làm quà.)
Acknowledged 
/əˈknɑːlɪdʒd/
(adjective). được công nhận, được thừa nhận
E.g.: The gift was a way of acknowledging her achievements. (Món quà là một cách để công nhận thành tựu của cô ấy.)

Dịch nghĩa: Tại sao mọi người thích nhận quà?

Mọi người thích nhận quà vì nó mang lại cho họ cảm giác được quan tâm. Quà tặng không chỉ là món đồ vật vật chất mà còn là biểu hiện của sự quan tâm và tình cảm từ người tặng. Khi nhận được một món quà, người ta cảm thấy được chú ý và đặc biệt, đồng thời cũng cảm thấy hạnh phúc và vui mừng vì biết rằng có ai đó đã dành thời gian và tâm trí để chọn lựa một món quà đặc biệt cho họ.

4.5. Is it suitable to give money as a gift?

Considering money as a gift might be suitable on certain occasions. For instance, guests attending a wedding ceremony in Vietnam often give monetary gifts in envelopes to the bride and groom to help them cover wedding expenses or start their life together. In general, giving money as a gift can be suitable, particularly when considering practicality, cultural norms, and the recipient’s preferences and needs.

Từ vựng ghi điểm:

Wedding ceremony
/ˈwed.ɪŋ ˈser.ə.mo.ni/
(noun). lễ cưới
E.g.: In some Western cultures, wedding guests give gifts that are registered by the couple beforehand. (Ở một số nền văn hóa phương Tây, khách mời đám cưới tặng những món quà được cặp đôi biết trước.)
Envelopes
/ˈɛn.və.loup/
(noun). phong bì, bao thư
E.g.: Envelopes are often used to give money or gift cards as wedding presents. (Phong bì thường được dùng để đựng tiền hoặc thẻ quà tặng làm quà cưới.)
Cultural norm
/ˈkʌl.tʃər.əl nɔːrm/
(noun). quy tắc văn hóa, chuẩn mực văn hóa
E.g.: It is important to be aware of cultural norms when choosing and giving wedding gifts. (Điều quan trọng là phải nhận thức được các chuẩn mực văn hóa khi chọn và tặng quà cưới.)

Xem thêm: “Bật mí” 40+ chuyên mục từ vựng IELTS theo chủ đề mới nhất 2024

Dịch nghĩa:  Nếu xem tiền là một món quà thì có phù hợp không?

Việc xem tiền như một món quà có thể phù hợp trong một số dịp nhất định. Chẳng hạn, khách tham dự lễ cưới ở Việt Nam thường tặng quà bằng tiền đựng trong phong bì cho cô dâu và chú rể để giúp họ trang trải chi phí đám cưới hoặc bắt đầu cuộc sống mới cùng  nhau. Nhìn chung, việc tặng tiền có thể phù hợp, đặc biệt khi xét đến tính thực tế, chuẩn mực văn hóa cũng như sở thích và nhu cầu của người nhận.

4.6. Do you think it’s a good idea for people who are doing business with each other to exchange gifts?

Exchanging gifts in a business context can be a thoughtful gesture that strengthens relationships and fosters goodwill between parties. For instance, presenting a gift to mark a business anniversary or to celebrate the opening of a new branch for a business partner demonstrates respect for them and contributes to maintaining positive business relationships. However, it’s crucial to choose gifts thoughtfully, ensuring they align with professional standards and status relationships.

Từ vựng ghi điểm:

Strengthens 
/ˈstrɛŋ.θənz/
(verb). tăng cường, củng cố
E.g.: A thoughtful gift can strengthen the bond between the giver and the recipient. (Món quà chu đáo có thể thắt chặt mối liên kết giữa người tặng và người nhận.)
Goodwill
/ˈɡʊd.wɪl/
(noun). lòng tốt, thiện chí
E.g.: Giving a gift is a way of showing goodwill and expressing your appreciation for the recipient. (Tặng quà là cách thể hiện sự thiện chí và bày tỏ sự trân trọng đối với người nhận.)

Dịch nghĩa: Bạn có nghĩ việc những người đang làm kinh doanh với nhau mà tặng quà cho nhau là một ý kiến ​​hay không?

Trao đổi quà tặng trong bối cảnh kinh doanh có thể là một cử chỉ chu đáo giúp củng cố mối quan hệ và thúc đẩy thiện chí giữa các bên. Ví dụ, tặng một món quà nhân dịp kỷ niệm kinh doanh hoặc kỷ niệm khai trương chi nhánh mới cho đối tác kinh doanh thể hiện sự tôn trọng đối với họ và góp phần duy trì các mối quan hệ kinh doanh tích cực. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải lựa chọn quà tặng một cách chu đáo, đảm bảo chúng phù hợp với các tiêu chuẩn và mối quan hệ hai bên.

Xem thêm các chủ đề khác:

5. Download bài mẫu

Bên dưới là file PDF toàn bộ nội dung bài viết topic gifts – IELTS Speaking part 1, 2, 3 đã có sẵn. Bạn có thể download để luyện tập tại nhà cho chủ đề thú vị này. 

6. Kết luận

Với các bài mẫu Speaking có kèm audio và danh sách các câu hỏi gợi ý trên, bạn hoàn toàn có thể tự mình ôn tập topic gifts này ngay tại nhà. Dưới đây, mình sẽ tóm tắt những tips về chủ đề này như sau:

  • Đừng quên thể hiện cảm xúc của bạn trong những câu hỏi cá nhân ở part 1, đặc biệt là những khoảnh khắc khi bạn nhận được món quà nào đó hoặc khi bạn tặng quà cho người thân yêu của mình.
  • Chủ đề này không quá chú trọng từ vựng, tuy nhiên hãy chuẩn bị sẵn những danh từ về món quà bạn yêu thích và những tính từ mô tả món quà ấy thật cụ thể.
  • Hãy  sử dụng nhiều cấu trúc câu phức tạp hơn để ghi điểm với giám khảo ví dụ như câu ghép, đảo ngữ, câu điều kiện, …

Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào về chủ đề quà tặng, đừng ngần ngại để lại bình luận dưới đây để chúng mình có thể giúp bạn giải đáp nhé!

Ngoài ra, bạn cũng có thể xem thêm nhiều mẫu bài thú vị về các chủ đề khác trong phần IELTS Speaking Sample của IELTS Vietop để đạt được mục tiêu band điểm của mình trong tương lai. Chúc các bạn ôn tập thật tốt và thi đạt kết quả cao!

Tài liệu tham khảo:

  • A Guide To Gift-Giving Traditions Around the World: https://aperian.com/blog/guide-to-gift-giving-around-the-world/ – Truy cập ngày 20.05.2024.
  • The Evolution Of Gift-Giving In Vietnam: https://vietcetera.com/en/the-evolution-of-gift-giving-in-vietnam – Truy cập ngày 20.05.2024.
  • Gift Giving Traditions Around The World: https://www.jiawei-world.com/blogs/latest-news/gift-giving-traditions-around-the-world – Truy cập ngày 20.05.2024.

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

[v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

Nhận lộ trình học

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h