Bài mẫu Topic Technology – IELTS Speaking Part 1,2,3

Anh Nguyên Anh Nguyên
24.07.2020

Topic Technology hoặc những chủ đề liên quan đến công nghệ là một trong những chủ đề hay gặp trong phần thi Speaking.

Trong bài viết hôm nay, IELTS Vietop xin chia sẻ với các bạn những từ vựng cũng như gợi ý cho các bạn về mặt ý tưởng cho chủ đề này.

Từ vựng chủ đề Technology nên biết
Từ vựng chủ đề Technology nên biết

Xem thêm: Khóa học IELTS 1 kèm 1 – Chỉ 1 thầy và 1 trò, cam kết đầu ra

A. Những từ vựng chủ đề Technology nên biết

Khi nói về Technology, chúng ta sẽ chủ yếu đề cập đến những lợi ích cũng như nhược điểm cũng những tiện ích này, kèm theo là một số từ vựng nên biết.

  • amenity (n): những tiện nghi như hồ bơi, phòng gym, shopping mall,…
  • computer buff ≈ techie ≈ technophile (n): người thích/ giỏi công nghệ
  • technophobe (n): người không thích sử dụng công nghệ
  • high-spec (+ computer/phone): máy tính/ điện thoại có thông số kỹ thuật cao (xịn)
    • spec viết tắt của specification
  • cutting-edge (adj) ≈ state-of-the-art (adj): tân tiến nhất, hiện đại nhất
  • innovate (v) – innovation (n) – innovative (adj): đổi mới, cải cách
  • (scientific) breakthrough (n): bước đột phá

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh về máy tính

KHUNG GIỜ VÀNG - ƯU ĐÃI LÊN ĐẾN 30%

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

B. Những lợi ích của Technology

1. General

  • brings numerours outstanding advantages: mang lại nhiều lợi ích tuyệt vời
  • makes our lives safer, more secure, more comfortable
  • improves the quality of our life immeasurably: cải thiện chất lượng cuộc sống một cách không đo lường được
  • everything can be done at the tip of the fingertips/at the push of a button: mọi thứ đều có thể được thực hiện chỉ với một nút bấm
  • to symbolize one’s identity & status: tượng trưng cho danh phận và địa vị một người

2. Communication

  • revolutionizes the way we communicate: cách mạng hóa cách chúng ta liên lạc
  • the development of computers and smartphones offers immediate communication
    • → information can be transmitted/ accessed via the Internet with ease: thông tin có thể được truyền đi thông qua Internet dễ dàng
  • avoid natural catastrophes/disasters: tránh thiên tai
  • allows global communication without the need to travel
  • allows friends and family overseas to stay connected/ keep in touch
  • reduce the need for travelling
  • more convenient/ people can communicate on-the-move: người ta có thể liên lạc kể cả trong khi đang di chuyển

3. Work

  • sales & purchases are now facilitated and possible worldwide: giao thương quốc tế trở nên dễ dàng hơn
  • improves efficiency & productivity: tăng tính hiệu quả và năng suất
  • helps create job opportunities
    • lift the economy growth: nâng cao tăng trưởng kinh tế
  • ultimately leads to political stability: cuối cùng có thể dẫn đến sự ổn định về chính trị
  • mass automation & mass production in factories: tự động hóa hàng loạt và sản xuất hàng loạt trong nhà máy

Tham khảo: Bài mẫu Topic Job/Work – IELTS Speaking 1,2,3

4. Farming

  • better irrigation & pest control: hệ thống tưới tiêu và kiểm soát côn trùng tốt hơn

5. Travel

  • easier to get around
  • opportunities for commercial developments & industrialization: những cơ hội phát triển thương mại và công nghiệp hóa

Xem ngay: Bài mẫu Topic Journey – IELTS Speaking Part 2, 3

6. Medication

  • human’s hope against viruses & bacteria: niềm hy vọng để chống lại virus và vi khuẩn
  • human’s hope to combat diseases & illneses: niềm hy vọng để chiến đấu với bệnh dịch
  • incurable diseases & illneses in the past can now be conquered: những bệnh không thể chữa trong quá khứ đã có thể bị chinh phục.
  • lengthens life expectancy: kéo dài tuổi thọ

7. Education

  • offers more flexibility for the learners: người học có được sự linh hoạt hơn
  • the internet is invaluable when it comes to researches: Internet cực kỳ giá trị đối với việc nghiên cứu
  • allows people in rural areas the same study opportunities: cho phép những người ở vùng quê cùng mức độ cơ hội học tập
  • students & teachers are less bound by time and space: học viên và giáo viên ít bị ràng buộc bởi thời gian và không gian hơn

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Giáo dục

C. Những bất lợi của Technology

1. Dependence

We can become overly dependent on technology: chúng ta có thể trở nên quá phụ thuộc vào công nghệ.

  • We can gradually lose our mental capacity: chúng ta có thể dần mất đi khả năng về trí não.
  • Ultimately, we could be replaced by the machines that are supposed to “help” us: chúng ta sau cùng có thể bị thay thế bởi chính những cỗ máy mà đáng lẽ ra phải giúp chúng ta.

2. Environment

  • pollution
  • causes detrimental effects on human’s physical well-beings: gây ra nhiều ảnh hưởng có hại cho sức khỏe về mặt thể chất của con người
  • experiments on animals: thí nghiệm lên động vật
  • ethical / moral issues: những vấn đề về đạo đức

Xem ngay: Bài mẫu chủ đề Environment – IELTS Speaking Part 1

3. Health & Lifestyles

  • spending an excessive amount of time engaging in “screen-time” activities: dành ra một lượng thời gian quá mức cho những hoạt động ngồi trước màn hình
  •  lack of exercise and unhealthy habits (such as lack of sleep)
  • technology has made our lives more convenient and comfortable
  • we tend to become complacent (+ about sth): chúng ta sẽ có xu hướng trở nên tự mãn
  • addiction (n): sự nghiện
  • it is easy to communicate with people via social network sites/ social media
  • people may spend less time socialising face-to-face: chúng ta dành ít thời gian để giao tiếp trực tiếp mặt đối mặt
  • the distance between hearts may be widened

4. Privacy

  • If fallen into the wrong hands (such as cyber criminals, hackers, personal information thieves), technology can be manipulated to cause harms: nếu rơi vào tay những người xấu (ví dụ như tội phạm công nghệ cao, hackers, những kẻ trộm thông tin cá nhân), công nghệ có thể bị thao túng/lợi dụng để gây hại
  • It can invade our privacy and compromise our safety: nó có thể xâm phạm sự riêng tư và đe dọa sự an toàn của chúng ta

5. Misuse

  • Mass automation in factories
  • Millions of people lose their job ( / unemployment)

D. Những câu hỏi tham khảo chủ đề Technology

Part 1

  1. Do you enjoy using technology?

Although I wouldn’t describe myself as a techie or computer nerd, I do enjoy utilizing computers. I want to learn more about how they operate. I never know what to do when my pc fails.

  • Techie = computer nerd (n): dân chuộng công nghệ, máy tính
  1. Do you use the Internet in your studies/work?

Yes. Without it, I’d be lost. I frequently participate in video conferences to practice speaking, and I also frequently connect with other students on Facebook and download podcasts that cover English grammar and vocabulary.

  • Conference (n): Hội nghị
  1. Do you have your own computer?

Yes, I own both a laptop and a personal computer. My laptop is primarily used for education. I carry it to school because it is portable and simply fits in my bag. I use my PC for word processing and web browsing because it has a big screen and a comfortable keyboard. It’s an ancient machine, but it works just fine.

  • Portable (adj): dễ mang đi
  • Word processing (n): xử lý văn bản
  • Web browsing (n): duyệt web
  • Ancient (adj): cổ, cũ
  1. What technology do you often use, computers or cellphones?

Actually, I frequently utilize both. I do a variety of tasks on my laptop, including viewing movies, working on homework and essays, and taking online classes. I primarily use my smartphone for social activities like WeChat conversations with family and friends, sharing images and brief films on social media, and other such things.

  • Brief film (n): video ngắn
  1. What technology do you use when you study?

Numerous technologies support my academic work. Among these, a laptop and a cell phone are crucial.

First off, having a laptop in the classroom makes it much easier for me to take notes. It also helps me to pass along my notes to friends when needed. It thus makes it quite simple for everyone to understand lectures.

Second, anytime I miss a lecture, using mobile phone technology enables me to stay in touch with my pals. Most importantly, it facilitates my ability to conduct research while traveling to the institution. Consequently, I have more time to work on my subject.

  • Academic work (n): công việc học tập
  • Pal (n): bạn thân
  • Facilitate (v): tạo thuận lợi
  • Conduct (v): tiến hành, ứng xử
  • Institution (n): tổ chức

Xem thêm: Top 60 chủ đề IELTS Speaking Part 1 thông dụng nhất

Part 2

Describe a piece of technology that you find useful.

You should say: 
– what it is
– what you can do with it
– how often you use it
And explain why you find it so useful

I have to admit that I’m a real Internet addict who can’t live a day without scrolling through my social media . So if I had to talk about one piece of technology that comes in handy, it would definitely be my iPhone. 

My parents gave it to me four years ago as a gift for my high school graduation, and I’ve used it every day ever since. It was the most cutting-edge Apple iPhone available at the time, jam-packed with useful extras like games and productivity apps, which lived up to my expectations. 

Though I know that staring at a screen for more than 6 hours a day is bad for my eyes, I find that I cannot spend more than a few hours without checking my phone. There’s no denying the positive and negative effects this multipurpose equipment has had on my life. I can now look up terms, take notes, take pictures, listen to music, and watch movies all on the screen of my phone, eliminating the need for a dictionary, notebooks, cameras, music players, and televisions.

When I’m on the go, I can use my phone instead of lugging around a big laptop so that I can write and revise things. Furthermore, I save a lot of time and money by not having to physically visit places because of online purchasing and the alerts I receive when deals become available. The problem is that I’ve become too reliant on it. It kills me when  my phone suddenly dies or if I leave it at home when I go out. Needless to say, I’ve benefited greatly from having access to this phone for work and school, but I’m considering cutting back on my usage for health reasons.

  • Cutting-edge (adj): tân tiến, hiện đại 
  • Be jam-packed with s.th: được lấp đầy bởi điều gì 
  • Multipurpose (adj): đa chức năng 
  • Eliminate (v): loại bỏ 
  • Be on the go: đi trên đường 
  • Be reliant (adj): bị phụ thuộc 
  • Cut back ons.th: cắt giảm bớt điều gì

Xem thêm: Top các chủ đề IELTS Speaking Part 2 thường gặp nhất trong bài thi

Part 3: Topic Technology

Nowadays, people are using their smartphones and computers to communicate with each other. Do you think this is a positive or negative trend?

Despite some negative effects, most of us enjoy the positive things about communication with technology. In the past, the ways of interaction were very limited. Nowadays, it’s very easy to interact with your relatives -and even with the government and organisations- either by emails, mobiles or chatting and I think that this has immensely improved the relationships among people. 

  • Immensely (adv): một cách to lớn

In what ways has technology changed society?

It goes without saying that technology has made it easier to travel, establish cities, and cultivate crops, effectively connecting all nations on the planet, fostering globalization, and making it simpler for businesses to conduct business and for economies to expand. People can’t actually live without technology because of how much it has turned the world inside out.

  • Turn s.th inside out: thay đổi hoàn toàn điều gì

Do you think that the advance of technology has improved standards of education in schools?

The quality of education in schools has increased thanks to advances in technology like the internet and computer use. These technologies make it possible for educators and students to find solutions to their academic problems. The most obvious perk that technology has brought to education is distance learning, where students in rural areas are offered equal learning opportunities to those living in metropolises. They can take part in online courses, receive and convey ideas remotely, and even take tests and exams from afar. These experiences have made learning never been easier for all of us.

  • Metropolis (n): thành phố lớn

Do you think that people rely too much on technology nowadays?

Yes, I believe, because we just could not conceive modern life without all of these technological advancements. Needless to say, technology offers us tools, computers, automobiles, and airplanes. It has made the world a smaller place by offering effective communication tools. However, it is undeniable that people are becoming overly dependent on technical devices and that we have grown accustomed to it to the point where we no longer see it as anything special or different.

  • Technological advancement: sự tiến bộ về công nghệ 
  • Grow accustomed to s.th: dần trở nên quen với điều gì

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 trong các tình huống khó

ĐẶT HẸN NGAY

Học IELTS không “nhàm chán” nếu bạn chọn đúng lộ trình học phù hợp. Đặt hẹn tư vấn miễn phí khóa học IELTS Speaking độc quyền tại IELTS VIETOP.
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Hy vọng những chia sẻ trên về Topic Technology sẽ giúp được các bạn hình thành ý tưởng trong quá trình luyện thi IELTS cũng như thực hiện tốt hơn trong phần thi Speaking nhé!!

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra