Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

50+ nhóm từ vựng TOEIC theo chủ đề thông dụng nhất 2024

Thanh Hiền
Thanh Hiền
05.04.2024

Cùng với IELTS, TOEIC là chứng chỉ tiếng Anh quốc tế uy tín. Theo kinh nghiệm luyện thi của mình, 600 là số lượng từ vựng là mức tối thiểu cần có để đạt trình độ trung bình.

Việc sở hữu 600 từ vựng mang lại cho bạn những lợi ích:

  • Nâng cao khả năng đọc hiểu trong bài thi đọc.
  • Bắt kịp ý chính và các chi tiết quan trọng trong bài nghe.
  • Sử dụng từ ngữ chính xác và phù hợp với ngữ cảnh.
  • Diễn đạt ý tưởng rõ ràng, mạch lạc và tránh được các lỗi ngữ pháp và chính tả.
  • Đáp ứng được các yêu cầu về từ vựng trong bài thi TOEIC.

Để giúp bạn thuận tiện hơn trong việc học, mình đã tổng hợp 600+ từ vựng TOEIC theo chủ đề thông dụng nhất. Cùng học bài thôi nào.

1. Giới thiệu kỳ thi TOEIC

TOEIC – Test of English International Communication là bài kiểm tra tiếng Anh giao tiếp quốc tế. Mục đích của bài thi nhằm đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh của những người mà tiếng Anh không phải tiếng mẹ đẻ của họ. Các kiến thức của kỳ thi TOEIC thường được vận dụng trong môi trường giao tiếp và làm việc quốc tế. Và đơn vị tổ chức chương trình thi đó là ETS.

Kỳ thi TOEIC hiện được chia thành 2 loại:

  • TOEIC 2 kỹ năng: Nghe và Đọc (Reading and Listening.)
  • TOEIC 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết đang được ưa chuộng hơn cả. 

Hiện nay, nhiều trường đại học yêu cầu tiếng Anh đầu ra của sinh viên ít nhất là TOEIC 500/ 990. Các doanh nghiệp quốc tế ưu tiên những ứng viên có chứng chỉ TOEIC đạt từ 600 điểm trở lên.

Chính vì tầm quan trọng của TOEIC, bạn nên có  sự chuẩn bị kiến thức từ sớm bởi trong tương lai, chắc chắn các tổ chức sẽ nâng band điểm yêu cầu lên. Bên cạnh đó, chứng chỉ này chỉ có hiệu lực trong vòng 2 năm. Vì vậy, các thí sinh luôn phải cập nhật kiến thức để sẵn sàng tham gia kỳ thi bất cứ lúc nào.

Xem thêm:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Các chủ đề từ vựng TOEIC thường gặp

Để giúp bạn học từ vựng một cách dễ dàng, mỗi chủ đề được tổng hợp thành một bảng đi kèm với phiên âm và nghĩa. Điều này giúp bạn không chỉ học từ vựng mà còn có thể nắm vững cách phát âm và trọng âm của từ. Hãy cùng trau dồi vốn từ vựng một cách hiệu quả hơn cũng như nắm vững cách phát âm và trọng âm.

2.1. Từ vựng TOEIC chủ đề contracts

Mở đầu cho 600 từ vựng TOEIC là chủ đề liên quan đến hợp đồng và ký kết hợp đồng:

từ vựng TOEIC theo chủ đề
Từ vựng TOEIC chủ đề contracts
Từ vựngPhiên âmNghĩa
Abide by/əˈbaɪd baɪ/Tuân theo
Establishment/ɪˌstæblɪʃˈmɛnt/Nhà máy, công ty
Agreement/əˈɡriːmənt/Sự thỏa thuận
Assurance/əˈʃʊərəns/Sự đảm bảo, chắc chắn
Cancellation/ˌkænslˈeɪʃən/Sự hủy bỏ, bãi bỏ
Determine/dɪˈtɜːrmɪn/Xác định, định rõ
Engage/ɪnˈɡeɪdʒ/Tham gia, tham dự
Engage in a contract/ɪnˈɡeɪd ɪn ə ˈkɒntrækt/Tham gia vào một hợp đồng
Establish/ɪˈstæblɪʃ/Thành lập
Obligate/ˈɑːblɪɡeɪt/Bắt buộc, ép buộc
Party/ˈpɑːrti/Bên tham gia (hợp đồng)
Provision/prəˈvɪʒn/Sự quy định, điều khoản
Resolve/rɪˈzɒlv/Giải quyết
Specific/spəˈsɪfɪk/Cụ thể, chi tiết

2.2. Từ vựng TOEIC chủ đề marketing

Từ vựng TOEIC chủ đề marketing bao gồm những từ vựng liên quan đến bán hàng, quảng cáo, phiếu giảm giá, … Dưới đây là những từ vựng thường gặp:

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Attract/əˈtrækt/Hấp dẫn, lôi cuốn
Compare/kəmˈpeə/So sánh
Competition/ˌkɒmpɪˈtɪʃən/Sự cạnh tranh
Consume/kənˈsjuːm/Tiêu dùng, sử dụng
Convince/kənˈvɪns/Thuyết phục
Currently/ˈkʌrəntli/Hiện thời, hiện nay
Fad/fæd/Mốt nhất thời
Inspire someone to do something/ɪnˈspaɪə/Truyền cảm hứng cho ai đó làm việc gì
Market – in the market/ˈmɑːkɪt/Thị trường
Persuasion/pəˈsweɪʒən/Sự thuyết phục
Productive/prəˈdʌktɪv/Năng suất
Satisfaction/sætɪsˈfækʃən/Sự vừa lòng, thỏa mãn

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành marketing

2.3. Từ vựng TOEIC chủ đề warranties

Một chủ đề khác cũng thường xuyên xuất hiện trong đề thi đó là warranties (bảo hành):

từ vựng TOEIC theo chủ đề
Từ vựng TOEIC chủ đề warranties
Từ vựngPhiên âmNghĩa
Characteristic/ˌkærɪktəˈrɪstɪk/Đặc tính, đặc trưng
Consequence/ˈkɒnsɪkwəns/Kết quả, hệ quả
Consider/kənˈsɪdə/Cân nhắc, xem xét
Cover/ˈkʌvə/Bao gồm
Expiration/ɛkspaɪəˈreɪʃən/Sự hết hạn, kết thúc
Frequently/ˈfriːkwəntli/Thường xuyên
Imply/ɪmˈplaɪ/Ngụ ý, hàm ý
Promise/ˈprɒmɪs/Hứa hẹn, cam đoan
Protect/prəˈtɛkt/Bảo vệ, che chở
Reputation/rɛpju(ː)ˈteɪʃən/Danh tiếng
Require/rɪˈkwaɪə/Yêu cầu, đòi hỏi
Variety/vəˈraɪəti/Đa dạng, nhiều

2.4. Từ vựng TOEIC chủ đề business planning

Học từ vựng chủ đề business planning giúp bạn thuận tiện hơn trong quá trình làm việc. Dưới đây là một số từ vựng quan trọng trong lĩnh vực này:

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Address/əˈdrɛs/Giải quyết vấn đề
Avoid/əˈvɔɪd/Tránh
Demonstrate/ˈdɛmənstreɪt/Bày tỏ, biểu lộ, cho thấy
Develop/dɪˈvɛləp/Phát triển
Evaluate/ɪˈvæljʊeɪt/Đánh giá
Gather/ˈgæðə/Tập hợp, thu thập
Offer/ˈɒfə/Đề xuất, đề nghị
Primarily/ˈpraɪmərɪli/Chủ yếu, chủ đạo
Risk/rɪsk/Sự rủi ro
Strategy/ˈstrætɪʤi/Chiến lược
Strong/strɒŋ/Khỏe mạnh, tốt, bền bỉ
Substitution/sʌbstɪˈtjuːʃən/Sự thay thế

2.5. Từ vựng TOEIC chủ đề conferences

Conferences là một phần quan trọng trong môi trường kinh doanh và học thuật. Để tham gia và hiểu rõ hơn về các cuộc hội thảo này, việc nắm vững từ vựng liên quan là rất quan trọng. Dưới đây là một số từ vựng trong chủ đề conferences bạn cần nắm.

từ vựng TOEIC theo chủ đề
Từ vựng TOEIC chủ đề conferences
Từ vựngPhiên âmNghĩa
Accommodate/əˈkɒmədeɪt/Phù hợp
Arrangement/əˈreɪnʤmənt/Sự sắp xếp, chuẩn bị
Association/əˌsəʊsɪˈeɪʃ(ə)n/Hiệp hội, đoàn thể
Attend/əˈtɛnd/Tham dự, có mặt
Get in touch/gɛt ɪn tʌʧ/Giữ quan hệ
Hold/həʊld/Tổ chức
Location/ləʊˈkeɪʃən/Địa điểm, vị trí
Overcrowded/əʊvəˈkraʊdɪd/Chật ních, đông nghịt
Register/rɛʤɪstə/Đăng ký
Select/sɪˈlɛkt/Chọn lựa
Session/sɛʃən/Buổi (học)/ phiên, kỳ (họp)
Take part in/teɪk pɑːt ɪn/Tham gia, tham dự

2.6. Từ vựng TOEIC chủ đề computers

Chủ đề computers là một trong những chủ đề quan trọng trong kỳ thi TOEIC, thường xuất hiện ở cả phần nghe và đọc. Nắm vững từ vựng về chủ đề này sẽ giúp bạn hiểu rõ nội dung bài thi và đạt điểm cao hơn.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Access/æksɛs/Truy cập
Allocate/æləʊkeɪt/Cấp cho, phân phát, chia phần
Compatible/kəmˈpætəbl/Tương thích
Delete/dɪˈliːt/Xóa
Display/dɪsˈpleɪ/Hiển thị, trình bày, trưng bày
Duplicate/djuːplɪkɪt/Gấp đôi, nhân đôi
Failure/feɪljə/Hỏng, thất bại
Figure out/fɪgər aʊt/Nhận ra, đoán ra, tìm hiểu
Ignore/ɪgˈnɔː/Bỏ qua, phớt lờ
Search/sɜːʧ/Tìm kiếm, tìm hiểu
Shutdown/ʃʌtdaʊn/Đóng lại, ngừng lại; tắt máy
Warning/wɔːnɪŋ/Cảnh báo

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh về máy tính

2.7. Từ vựng TOEIC chủ đề office technology

Các từ vựng chủ đề office technology được thiết kế dành riêng cho những ai mong muốn nâng cao điểm số TOEIC và trau dồi kỹ năng sử dụng công nghệ văn phòng trong môi trường làm việc quốc tế.

từ vựng TOEIC theo chủ đề
Từ vựng TOEIC chủ đề office technology
Từ vựngPhiên âmNghĩa
Affordable/əˈfɔːdəbl/Có đủ khả năng
As needed/æz ˈniːdɪd/Khi cần, lúc cần thiết
Be in charge of/biː ɪn ʧɑːʤ ɒv/Chịu trách nhiệm về
Capacity/kəˈpæsɪti/Khả năng, năng lực/ sức chứa
Durable/djʊərəbl/Bền, lâu bền
Initiative/ɪˈnɪʃɪətɪv/Khởi xướng
Physically/fɪzɪkəli/Thuộc về vật lý, theo quy luật tự nhiên
Provider/prəˈvaɪdə/Nhà cung cấp
Recur/rɪˈkɜː/Lặp lại, tái lặp
Reduction/rɪˈdʌkʃən/Sự giảm, hạ
Stay on top of/steɪ ɒn tɒp ɒv/Nắm bắt tình hình
Stock/stɒk/Kho/ hàng dự trữ

2.8. Từ vựng TOEIC chủ đề office procedures

Trong môi trường văn phòng, quy trình làm việc là yếu tố then chốt để đảm bảo sự hiệu quả và tổ chức. Từ vựng liên quan đến chủ đề office procedures giúp bạn hiểu và thực hiện các quy trình từ việc xử lý tài liệu đến giao tiếp với đồng nghiệp. Dưới đây là một số từ vựng quan trọng trong lĩnh vực này:

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Appreciation/əˌpriːʃɪˈeɪʃ(ə)n/Sự đánh giá, sự nhận thức
Be made of/biː meɪd ɒv/Bao gồm
Bring in/brɪŋ ɪn/Mang đến, mang lại
Casually/kæʒjʊəli/Bình thường, tự nhiên, không trịnh trọng
Code/kəʊd/Quy định, quy tắc, luật lệ, đạo lý
Expose/ɪksˈpəʊz/Thiển hiện, phơi bày
Glimpse/glɪmps/Nhìn lướt qua, thoáng qua
Out of/aʊt ɒv/Hết, không còn
Outdated/aʊtˈdeɪtɪd/Hết hạn, lỗi thời, lạc hậu
Practice/præktɪs/Thủ tục, thói quen
Reinforce/iːɪnˈfɔːs/Tăng cường, củng cố
Verbally/vɜːbəli/Bằng lời nói

2.9. Từ vựng TOEIC chủ đề electronics

Từ vựng liên quan đến chủ đề electronics giúp bạn hiểu về các thiết bị điện tử từ điện thoại di động đến máy tính và các thiết bị khác. Dưới đây là một số từ vựng bạn cần nhớ:

từ vựng TOEIC theo chủ đề
Từ vựng TOEIC chủ đề electronics
Từ vựngPhiên âmNghĩa
Electronics/ɪlɛkˈtrɒnɪks/Điện tử
Disk/dɪsk/Đĩa (vi tính, nhạc, …)
Facilitate/fəˈsɪlɪteɪt/Làm cho cho thuận tiện
Network/nɛtwɜːk/Mạng lưới
Popularity/pɒpjʊˈlærɪti/Tính phổ biến, đại chúng
Process/prəʊsɛs/Xử lý
Replace/rɪˈpleɪs/Thay thế
Revolution/rɛvəˈluːʃən/Cuộc cách mạng, đột phá
Sharp/ʃɑːp/Nhạy bén, thông minh/ đột ngột
Skill/skɪl/Kỹ năng
Software/sɒftweə/Phần mềm, chương trình máy tính
Store/stɔː/Lưu trữ
Technical/tɛknɪkəl/Thuộc về kỹ thuật, về kỹ thuật

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí và cơ điện tử

2.10. Từ vựng TOEIC chủ đề correspondences

Việc giao tiếp bằng văn bản là một phần quan trọng của công việc hàng ngày. Từ vựng liên quan đến chủ đề correspondences giúp bạn hiểu về cách thức giao tiếp bằng email, thư và các tài liệu khác. Cùng học các từ vựng chủ đề correspondences (thư tín) nào.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Letter/ˈlɛtər/Thư
Email/ˈiˌmeɪl/Email
Fax/fæks/Fax
Envelope/ˈɛnvəˌloʊp/Phong bì
Stamp/stæmp/Tem
Postage/ˈpoʊstɪdʒ/Phí gửi thư
Sender/ˈsɛndər/Người gửi
Recipient/rɪˈsɪpiənt/Người nhận
Mailing address/ˈmeɪlɪŋ əˌdrɛs/Địa chỉ gửi thư
Return address/rɪˈtɜrn əˌdrɛs/Địa chỉ người gửi trả lại
Subject line/ˈsʌbdʒɪkt laɪn/Dòng chủ đề
Attachment/əˈtætʃmənt/Tệp đính kèm

2.11. Từ vựng TOEIC chủ đề job advertising and recruiting

Trong quá trình tuyển dụng và quảng cáo việc làm, việc sử dụng từ vựng phù hợp là rất quan trọng để thu hút ứng viên và truyền đạt thông điệp một cách chính xác. Dưới đây là một số từ vựng trong chủ đề job advertising and recruiting:

từ vựng TOEIC theo chủ đề
Từ vựng TOEIC chủ đề job advertising and recruiting
Từ vựngPhiên âmNghĩa
Abundant/əˈbʌndənt/Nhiều, phong phú, thừa
Accomplish/əˈkɒmplɪʃ/Hoàn thành
Accomplishment/əˈkɒmplɪʃmənt/Thành tựu, thành tích
Bring together/brɪŋ təˈgɛðə/Tập hợp lại, gia nhập
Candidate/kændɪˌdeɪt/Ứng viên
Come up with/kʌm ʌp wɪð/Đưa ra ý định
Commensurate/kəˈmɛnʃərɪt/Tương xứng với
Match/mæʧ/Sự tương xứng, thích hợp
Profile/prəʊfaɪl/Hồ sơ, tiểu sử
Qualification/kwɒlɪfɪˈkeɪʃən/Tư cách, năng lực (để làm cái gì)
Recruit/rɪˈkruːt/Tuyển dụng
Submit/səbˈmɪt/Nộp, trình, đệ trình (đơn)
Time-consuming/taɪmkənˈsjuːmɪŋ/Tốn nhiều thời gian, dài dòng

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành quảng cáo

2.12. Từ vựng TOEIC chủ đề applying and interviewing

Dưới đây là một số từ vựng liên quan đến chủ đề applying and interviewing trong kỳ thi TOEIC:

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Ability/əˈbɪlɪti/Khả năng
Apply/əˈplaɪ/Nộp đơn, ứng tuyển
Hunter/ˈhʌntə/Người đi săn tìm, thợ săn
Background/ˈbækgraʊnd/Kiến thức, kinh nghiệm
Call in/kɔːl ɪn/Yêu cầu, mời tới
Confidence/ˈkɒnfɪdəns/Tự tin; tin tưởng, tin cậy
Constantly/ˈkɒnstəntli/Liên tục, luôn luôn
Expert/ˈɛkspɜːt/Chuyên gia
Hesitant/ˈhɛzɪtənt/Lưỡng lự, do dự, ngập ngừng
Present/ˈprɛznt/Trình bày, giới thiệu
Weakness/ˈwiːknɪs/Điểm yếu
Follow up/ˈfɒləʊ ʌp/Bám sát, theo đuổi, đuổi bám
Be ready for/biː ˈrɛdi fɔː/Sẵn sàng cho

2.13. Từ vựng TOEIC chủ đề hiring and training

Từ vựng TOEIC theo chủ đề applying and interviewing cũng là nhóm từ vựng quan trọng mà bạn cần nắm vững.

từ vựng TOEIC theo chủ đề
Từ vựng TOEIC chủ đề hiring and training
Từ vựngPhiên âmNghĩa
Conduct/ˈkɒndʌkt/Tiến hành
Generate/ˈʤɛnəreɪt/Tạo ra
Hire/ˈhaɪə/Thuê
Keep up with/kiːp ʌp wɪð/Theo kịp, bắt kịp
Look up to/lʊk ʌp tuː/Tôn kính, kính trọng, khâm phục
Mentor/ˈmɛntɔː/Người cố vấn
On track/ɒn træk/Tập trung = focused
Reject/ˈriːʤɛkt/Từ chối
Set up/sɛt ʌp/Thiết lập, tạo dựng
Success/səkˈsɛs/Sự thành công
Training/ˈtreɪnɪŋ/Tập huấn
Update/ʌpˈdeɪt/Cập nhật

2.14. Từ vựng TOEIC chủ đề salaries and benefits

Từ vựng trong chủ đề salaries and benefits giúp bạn nắm vững các khía cạnh từ cơ các loại lương, các phúc lợi cơ bản, … cho đến việc đàm phán lương và quyền lợi. Cùng học ngay các từ vựng thôi nào.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Basis/ˈbeɪsɪs/Nền tảng
Be aware of/biː əˈweər ɒv/Am hiểu, nhận biết, có ý thức
Benefit/ˈbɛnɪfɪt/Lợi ích
Compensate/ˈkɒmpɛnseɪt/Bù đắp
Delicately/ˈdɛlɪkɪtli/Một cách khéo léo
Eligible/ˈɛlɪʤəbl/Đủ tư cách
Flexible/ˈflɛksəbl/Linh động
Negotiate/nɪˈgəʊʃɪeɪt/Thương lượng
Raise/reɪz/Sự tăng lương
Retire/rɪˈtaɪə/Nghỉ hưu
Vest/vɛst/Trao quyền cho
Wage/weɪʤ/Tiền lương

2.15. Từ vựng TOEIC chủ đề promotions, pensions, awards

Chủ đề từ vựng tiếp theo mà bạn được học đó là promotions, pensions and awards (việc thăng chức, hưu trí và nhận giải thưởng). Cùng học thôi!

từ vựng TOEIC theo chủ đề
Từ vựng TOEIC chủ đề promotions, pensions, awards
Từ vựngPhiên âmNghĩa
Achievement/əˈʧiːvmənt/Thành tựu
Contribute/kənˈtrɪbju(ː)t/Đóng góp
Dedication/ˌdɛdɪˈkeɪʃən/Sự cống hiến
Look forward To/lʊk ˈfɔːwəd tuː/Mong đợi, mong chờ, trông mong
Look to/lʊk tuː/Tin vào, trông cậy vào
Loyal/ˈlɔɪəl/Trung thành
Merit/ˈmɛrɪt/Sự xuất sắc
Obvious/ˈɒbvɪəs/Rõ ràng
Productive/prəˈdʌktɪv/Có năng suất
Promote/prəˈməʊt/Thăng chức
Recognition/ˌrɛkəgˈnɪʃən/Sự công nhận
Value/ˈvæljuː/Định giá

2.16. Từ vựng TOEIC chủ đề shopping

Chủ đề Shopping là một trong những chủ đề quan trọng thường xuất hiện trong đề thi TOEIC. Nắm vững từ vựng về chủ đề này sẽ giúp bạn hiểu rõ nội dung bài thi và đạt điểm cao hơn.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Bargain/ˈbɑːgɪn/Mặc cả
Bear/beə/Chịu đựng
Behavior/bɪˈheɪvjə/Cách cư xử
Checkout/ˈʧəkˈaʊt/Quầy thanh toán
Comfort/ˈkʌmfət/An ủi
Expand/ɪksˈpænd/Mở rộng
Explore/ɪksˈplɔː/Khám phá
Item/ˈaɪtəm/Món hàng
Mandatory/ˈmændətəri/Bắt buộc
Merchandise/ˈmɜːʧəndaɪz/Hàng hóa
Strict/strɪkt/Nghiêm ngặt
Trend/trɛnd/Xu hướng

Xem thêm:

2.17. Từ vựng TOEIC chủ đề ordering supplies

Trong quá trình quản lý và vận hành doanh nghiệp, việc đặt hàng và quản lý nguồn cung là một phần quan trọng. Dưới đây là một số từ vựng chủ đề ordering supplies mà bạn cần biết:

từ vựng TOEIC theo chủ đề
Từ vựng TOEIC chủ đề ordering supplies
Từ vựngPhiên âmNghĩa
Diversify/daɪˈvɜːsɪfaɪ/Đa dạng hóa
Enterprise/ˈɛntəpraɪz/Công ty
Everyday/ˈɛvrɪdeɪ/Hàng ngày
Essential/ɪˈsɛnʃəl/Thiết yếu
Function/ˈfʌŋkʃən/Hoạt động
Maintain/meɪnˈteɪn/Duy trì
Obtain/əbˈteɪn/Thu được
Prerequisite/priːˈrɛkwɪzɪt/Điều kiện tiên quyết
Quality/ˈkwɒlɪti/Chất lượng
Smooth/smuːð/Trôi chảy, suôn sẻ
Source/sɔːs/Nguồn
Stationery/ˈsteɪʃnəri/Văn phòng phẩm

2.18. Từ vựng TOEIC chủ đề invoices

Hóa đơn là một phần thiết yếu trong hoạt động kinh doanh, đóng vai trò quan trọng trong việc ghi chép giao dịch, thanh toán và quản lý tài chính.

Nắm vững từ vựng TOEIC chủ đề hóa đơn sẽ giúp bạn dễ dàng tiếp cận các tài liệu kinh doanh, hiểu rõ thông tin thanh toán và tự tin giao tiếp trong môi trường làm việc quốc tế.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Charge/ʧɑːʤ/Tính phí
Compile/kəmˈpaɪl/Tổng hợp
Customer/ˈkʌstəmə/Khách hàng
Discount/ˈdɪskaʊnt/Giảm giá
Efficient/ɪˈfɪʃənt/Hiệu quả
Estimate/ˈɛstɪmɪt/Ước lượng
Impose/ɪmˈpəʊz/Bắt buộc
Mistake/mɪsˈteɪk/Nhầm lẫn
Order/ˈɔːdə/Đơn đặt hàng
Promptly/ˈprɒmptli/Đúng lúc
Rectify/ˈrɛktɪfaɪ/Sửa chữa
Terms/tɜːmz/Điều kiện

2.19. Từ vựng TOEIC chủ đề inventory

Dưới đây là một số từ vựng quan trọng liên quan đến chủ đề inventory mà bạn có thể gặp trong kỳ thi TOEIC:

từ vựng TOEIC theo chủ đề
Từ vựng TOEIC chủ đề inventory
Từ vựngPhiên âmNghĩa
Adjustment/əˈʤʌstmənt/Điều chỉnh
Automatically/ˌɔːtəˈmætɪkəli/Tự động
Crucial/ˈkruːʃəl/Then chốt
Discrepancy/dɪsˈkrɛpənsi/Khác biệt
Disturb/dɪsˈtɜːb/Làm phiền
Liability/ˌlaɪəˈbɪlɪti/Nghĩa vụ, trách nhiệm
Reflection/rɪˈflɛkʃən/Ảnh phản chiếu
Run/rʌn/Vận hành, thực hiện
Scan/skæn/Xem lướt qua
Subtract/səbˈtrækt/Trừ đi
Tedious/ˈtiːdiəs/Tẻ nhạt, chán
Verify/ˈvɛrɪfaɪ/Xác thực

2.20. Từ vựng TOEIC chủ đề banking

Lĩnh vực banking (ngân hàng) là một chủ đề từ vựng phổ biến và thường xuyên xuất hiện trong đề thi. Cùng mình học các từ vựng về chủ đề này nhé.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Banking/ˈbæŋkɪŋ/Ngân hàng
Accept/əkˈsɛpt/Chấp nhận
Balance/ˈbæləns/Số dư
Borrow/ˈbɒrəʊ/Vay
Cautiously/ˈkɔːʃəsli/Thận trọng
Deduct/dɪˈdʌkt/Khấu trừ
Dividend/ˈdɪvɪdɛnd/Cổ tức
Down payment/daʊn ˈpeɪmənt/Tiền đặt cọc
Mortgage/ˈmɔːgɪdʒ/Thế chấp
Restricted/rɪˈstrɪktɪd/Hạn chế
Signature/ˈsɪɡnətʃə/Chữ ký
Take out/teɪk aʊt/Đưa ra
Transaction/trænˈzækʃən/Giao dịch

2.21. Từ vựng TOEIC chủ đề accounting

Dưới đây là danh sách từ vựng TOEIC chủ đề kế toán được tổng hợp và sắp xếp khoa học, giúp bạn dễ dàng học tập và ghi nhớ:

từ vựng TOEIC theo chủ đề
Từ vựng TOEIC chủ đề accounting
Từ vựngPhiên âmNghĩa
Accounting/əˈkaʊntɪŋ/Kế toán
Accumulate/əˈkjuːmjʊleɪt/Tích trữ
Asset/ˈæsɛt/Tài sản
Audit/ˈɔːdɪt/Kiểm toán
Budget/ˈbʌdʒɪt/Ngân sách
Build/bɪld/Xây dựng
Client/ˈklaɪənt/Khách hàng
Debt/dɛt/Món nợ
Outstanding/aʊtˈstændɪŋ/Nổi bật
Profitably/ˈprɒfɪtəbli/Sinh lời
Reconcile/ˈrɛkənsaɪl/Hòa giải
Turnover/ˈtɜːrnˌoʊvər/Doanh số

Xem thêm: Từ vựng tiếng anh chuyên ngành kế toán

2.22. Từ vựng TOEIC chủ đề investments

Investments (Sự đầu tư) là một chủ đề quan trọng trong TOEIC, thường xuất hiện trong các phần Listening và Reading. Hiểu rõ từ vựng về investments sẽ giúp bạn dễ dàng nắm bắt các thông tin liên quan đến thị trường tài chính, các loại hình đầu tư, chiến lược đầu tư, …

Dưới đây là một số từ vựng TOEIC chủ đề investments phổ biến mà bạn nên nắm:

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Investment/ɪnˈvɛstmənt/Sự đầu tư
Aggressively/əˈɡrɛsɪvli/Tích cực
Attitude/ˈætɪˌtud/Thái độ
Commit/kəˈmɪt/Ủy thác
Conservative/kənˈsɜrvətɪv/Bảo thủ
Fund/fʌnd/Quỹ
Invest/ɪnˈvɛst/Đầu tư
Long-term/lɔːŋ tɜːrm/Dài hạn
Portfolio/pɔːrtˈfoʊlioʊ/Danh mục đầu tư
Pull out/pʊl aʊt/Kéo ra
Resource/ˈriːsɔːrs/Nguồn
Return/rɪˈtɜrn/Trả lại
Wisely/ˈwaɪzli/Khôn ngoan

2.23. Từ vựng TOEIC chủ đề financial statements

Chủ đề financial statements (báo cáo tài chính) cũng là một phần không thể thiếu trong đề thi TOEIC. Cùng mình học các từ vựng bên dưới.

từ vựng TOEIC theo chủ đề
Từ vựng TOEIC chủ đề financial statements
Từ vựngPhiên âmNghĩa
Financial statement/faɪˈnænʃəl ˈsteɪtmənt/Báo cáo tài chính
Desire/dɪˈzaɪər/Sự mong muốn
Detail/ˈdiːteɪl/Chi tiết
Forecast/ˈfɔːrkæst/Dự báo
Level/ˈlɛvəl/Cấp độ
Overall/ˈoʊvərɔːl/Tổng thể
Perspective/pərˈspɛktɪv/Viễn cảnh
Project/ˈprɒdʒɛkt/Dự án
Realistic/riːˈəlɪstɪk/Thực tế
Target/ˈtɑːrɡɪt/Mục tiêu
Translation/trænsˈleɪʃən/Dịch
Typically/ˈtɪpɪkəli/Tiêu biểu
Yield/jiːld/Năng suất

Xem thêm: Từ vựng tiếng anh về kinh tế tài chính

2.24. Từ vựng TOEIC chủ đề taxes

Taxes (thuế) cũng là chủ đề quan trọng mà bạn cần phải nắm khi học các từ vựng TOEIC:

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Taxes/ˈtæksɪz/Thuế
Calculation/ˌkælkjuˈleɪʃən/Phép tính
Deadline/ˈdɛdlˌaɪn/Hạn chót
File/faɪl/Tập tin
Fill out/fɪl aʊt/Điền
Give up/ɡɪv ʌp/Từ bỏ
Joint/dʒɔɪnt/Chung
Owe/oʊ/Nợ
Penalty/ˈpɛnəlti/Hình phạt
Preparation/ˌprɛpəˈreɪʃən/Sự chuẩn bị
Refund/rɪˈfʌnd/Đền bù
Spouse/spaʊs/Vợ chồng
Withhold/wɪðˈhoʊld/Giữ lại

2.25. Từ vựng TOEIC chủ đề property and departments

Dưới đây là một bảng liệt kê từ vựng liên quan đến chủ đề property and departments (bất động sản và phòng ban) trong kỳ thi TOEIC:

từ vựng TOEIC theo chủ đề
Từ vựng TOEIC chủ đề property and departments
Từ vựngPhiên âmNghĩa
Property and departments/ˈprɒpərti ænd dɪˈpɑːrtmənts/Sở hữu và phòng ban
Adjacent/əˈdʒeɪsənt/Liền kề
Conducive/kənˈduːsɪv/Dẫn dụ
Inconsiderate/ˌɪnkənˈsɪdərət/Vô tâm
Open to/ˈəʊpən tuː/Mở
Collaboration/kəˌlæbəˈreɪʃən/Sự hợp tác
Disruptive/dɪsˈrʌptɪv/Gây rối
Lobby/ˈlɒbi/Sảnh đợi
Opting/ˈɒptɪŋ/Lựa chọn
Concentrate/ˈkɒnsəntreɪt/Tập trung
Hampered/ˈhæmpəd/Bị cản trở
Move up/muːv ʌp/Đi lên
Scrutinized/ˈskruːtənaɪzd/Đã xem xét kỹ lưỡng

2.26. Từ vựng TOEIC chủ đề shipping

Tiếp theo, chúng ta sẽ học các từ vựng TOEIC chủ đề shipping:

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Accurately/ˈækjʊrɪtli/Chính xác
Carrier/ˈkærɪə/Người vận chuyển, hãng vận chuyển
Catalog/ˈkætəlɒg/Danh mục
Fulfill/fʊlˈfɪl/Hoàn thành
Integral/ˈɪntɪgrəl/Thiết yếu
Inventory/ˈɪnvəntri/Hàng tồn kho
Minimize/ˈmɪnɪmaɪz/Giảm thiểu
On hand/ɒn hænd/Sẵn có
Remember/rɪˈmɛmbə/Nhớ
Ship/ʃɪp/Giao hàng
Sufficiently/səˈfɪʃəntli/Đầy đủ
Supply/səˈplaɪ/Nguồn hàng

2.27. Từ vựng TOEIC chủ đề board meetings and committees

Board meetings and committees (họp hội đồng và phòng ban) cũng là chủ đề quan trọng trong TOIEC mà bạn cần phải nắm.

từ vựng TOEIC theo chủ đề
Từ vựng TOEIC chủ đề board meetings and committees
Từ vựngPhiên âmNghĩa
Board meetings – committees/bɔːrd ˈmiːtɪŋz – kəˈmɪtiz/Cuộc họp Hội đồng quản trị – Ủy ban
Adhered to/ədˈhɪəd tuː/Tôn trọng
Concluded/kənˈkluːdɪd/Kết luận
Lengthy/ˈlɛŋkθi/Dài dòng
Priority/praɪˈɔrəti/Sự ưu tiên
Agenda/əˈdʒɛndə/Chương trình nghị sự
Go ahead/ɡoʊ əˈhɛd/Tiếp tục đi
Matters/ˈmætərz/Các vấn đề
Progress/ˈprɒɡrɛs/Tiến triển
Brought up/brɔːt ʌp/Đưa lên
Goals/ɡoʊlz/Bàn thắng
Periodically/ˌpɪəriˈɒdɪkli/Định kỳ
Waste/weɪst/Chất thải

2.28. Từ vựng TOEIC chủ đề product development

Product Development (Phát triển sản phẩm) là một chủ đề quan trọng trong kỳ thi TOEIC, thường xuất hiện trong các phần Listening và Reading. Để đạt điểm cao trong phần thi này, việc nắm vững từ vựng chuyên ngành là điều vô cùng cần thiết.

Dưới đây là một số từ vựng TOEIC chủ đề Product Development commonly tested trong kỳ thi:

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Product Development/ˈprɒdʌkt dɪˈveləpmənt/Phát triển sản phẩm
Anxious/ˈæŋkʃəs/Lo lắng
Decade/ˈdɛkeɪd/Thập kỷ
Logical/ˈlɒdʒɪkəl/Hợp lý
Solve/sɒlv/Giải quyết
Ascertain/ˌæsəˈteɪn/Xác minh
Examining/ɪɡˈzæmɪnɪŋ/Kiểm tra
Researched/rɪˈsɜːtʃt/Đã nghiên cứu
Supervisor/ˈsuːpərˌvaɪzər/Người giám sát
Assume/əˈsjuːm/Cho rằng
Experiments/ɪkˈspɛrɪmənts/Thí nghiệm
Responsible/rɪˈspɒnsəbl/Chịu trách nhiệm
Systematic/ˌsɪstɪˈmætɪk/Có hệ thống

2.29. Từ vựng TOEIC chủ đề quality control

Đây là danh sách từ vựng quan trọng trong lĩnh vực quality control (quản lý chất lượng), giúp bạn hiểu và sử dụng các thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực này khi chuẩn bị cho kỳ thi TOEIC.

từ vựng TOEIC theo chủ đề
Từ vựng TOEIC chủ đề quality control
Từ vựngPhiên âmNghĩa
Quality control/ˈkwɒlɪti kənˈtrəʊl/Kiểm soát chất lượng
Brand/brænd/Nhãn hiệu
Enhance/ɪnˈhæns/Nâng cao
Perceive/pəˈsiːv/Nhận thức
Throws out/θrəʊz aʊt/Ném ra ngoài
Conform/kənˈfɔːm/Tuân thủ
Garment/ˈɡɑːmənt/Quần áo
Repel/rɪˈpɛl/Đẩy lùi
Uniform/ˈjuːnɪfɔːm/Đồng phục
Defects/dɪˈfɛkts/Khuyết điểm
Inspect/ɪnˈspɛkt/Quan sát
Take back/teɪk bæk/Lấy lại
Wrinkle/ˈrɪŋkəl/Nếp nhăn

2.30. Từ vựng TOEIC chủ đề renting and leasing

Chủ đề renting and leasing (thuê và cho thuê) cũng thường xuyên xuất hiện trong đề thi TOEIC. Bạn hãy cùng học để nắm chắc các từ vựng chủ này nhé.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Renting and leasing/ˈrɛntɪŋ ænd ˈliːsɪŋ/Thuê và cho thuê
Apprehensive/ˌæprɪˈhɛnsɪv/E sợ
Due to/duː tuː/Bởi vì
Indicator/ˈɪndɪkeɪtər/Chỉ báo
Occupancy/ˈɒkjʊpənsi/Người ở
Circumstances/ˈsɜːkəmstənsɪz/Trường hợp
Fluctuations/ˌflʌktʃuˈeɪʃənz/Biến động
Lease/liːs/Cho thuê
Options/ˈɒpʃənz/Tùy chọn
Condition/kənˈdɪʃən/Tình trạng
Get out of/ɡɛt aʊt ʌv/Ra khỏi
Lock into/lɒk ˈɪntuː/Khóa vào
Subject to/ˈsʌbdʒɪkt tuː/Đối tượng

2.31. Từ vựng TOEIC chủ đề selecting a restaurant

Dưới đây là danh sách từ vựng về chủ đề selecting a restaurant (chọn nhà hàng) thường xuyên xuất hiện trong kỳ thi TOEIC:

từ vựng TOEIC theo chủ đề
Từ vựng TOEIC chủ đề selecting a restaurant
Từ vựngPhiên âmNghĩa
Appeal/əˈpiːl/Sức lôi cuốn
Arrive/əˈraɪv/Đến nơi
Compromise/ˈkɒmprəmaɪz/Sự thỏa hiệp
Daringly/ˈdeərɪŋli/Dũng cảm
Familiar/fəˈmɪliə/Quen thuộc
Guide/gaɪd/Hướng dẫn viên
Majority/məˈʤɒrɪti/Đa số
Mix/mɪks/Trộn lẫn
Rely/rɪˈlaɪ/Dựa vào/ tin cậy vào
Secure/sɪˈkjʊə/Chiếm được, đạt được
Subjective/səbˈʤɛktɪv/Chủ quan
Suggestion/səˈʤɛsʧən/Lời đề nghị

Xem thêm: Từ vựng chuyên ngành nhà hàng

2.32. Từ vựng TOEIC chủ đề – Eating out (Đi ăn ngoài)

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Basic/ˈbeɪsɪk/Cơ bản
Complete/kəmˈpliːt/Hoàn thành
Excite/ɪkˈsaɪt/Kích thích
Flavor/ˈfleɪvə/Mùi vị
Forget/fəˈgɛt/Quên
Ingredient/ɪnˈgriːdiənt/Thành phần
Judge/ʤʌʤ/Đánh giá
Mix-up/ˈmɪksˈʌp/Sự lẫn lộn
Patron/ˈpeɪtrən/Khách hàng thường xuyên
Predict/prɪˈdɪkt/Tiên đoán
Randomly/ˈrændəmli/Ngẫu nhiên
Remind/rɪˈmaɪnd/Nhắc nhở

2.33. Từ vựng TOEIC chủ đề ordering lunch

Chủ đề đặt món ăn trưa là một chủ đề TOEIC khá phổ biến và thường xuyên xuất hiện trong bài thi. Việc nắm vững từ vựng liên quan đến chủ đề này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp trong các tình huống thực tế và cũng có thể tăng điểm TOEIC của bạn.

Dưới đây là một số từ vựng TOEIC chủ đề đặt món ăn trưa mà bạn nên ghi nhớ:

từ vựng TOEIC theo chủ đề
Từ vựng TOEIC chủ đề ordering lunch
Từ vựngPhiên âmNghĩa
Burden/ˈbɜːdn/Trách nhiệm
Commonly/ˈkɒmənli/Thường
Delivery/dɪˈlɪvəri/Sự giao hàng
Elegance/ˈɛlɪgəns/Sự tinh tế
Fall to/fɔːl tuː/Thuộc trách nhiệm
Impress/ˈɪmprɛs/Gây ấn tượng
Individual/ˌɪndɪˈvɪdjʊəl/Cá nhân
List/lɪst/Danh sách
Multiple/ˈmʌltɪpl/Nhiều phần
Narrow/ˈnærəʊ/Giới hạn
Pick up/pɪk ʌp/Đi lấy
Settle/ˈsɛtl/Thanh toán

2.34. Từ vựng TOEIC chủ đề cooking as a career

Cooking as a career (nấu ăn là sự nghiệp) cũng là chủ đề thường xuyên xuất hiện trong đề thi và các tình huống thực tế.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Accustom/əˈkʌstəm/Làm quen với
Apprentice/əˈprɛntɪs/Người học việc
Culinary/ˈkʌlɪnəri/Thuộc việc nấu nướng
Demand/dɪˈmɑːnd/Yêu cầu
Draw/drɔː/Thu hút
Incorporate/ɪnˈkɔːpərɪt/Kết hợp vào
Influx/ˈɪnflʌks/Dòng đi vào
Method/ˈmɛθəd/Phương pháp
Outlet/ˈaʊtlɛt/Phương tiện thể hiện
Profession/prəˈfɛʃən/Nghề nghiệp
Relinquish/rɪˈlɪŋkwɪʃ/Từ bỏ
Theme/θiːm/Chủ đề

2.35. Từ vựng TOEIC chủ đề events

Chủ đề tiếp theo mình muốn giới thiệu đó là events (sự kiện). Chủ đề này chắc chắn sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình ôn luyện và đạt được mục tiêu chinh phục kỳ thi TOEIC hiệu quả nhất.

từ vựng TOEIC theo chủ đề
Từ vựng TOEIC chủ đề events
Từ vựngPhiên âmNghĩa
Assist/əˈsɪst/Giúp, giúp đỡ, trợ giúp
Coordinate/kəʊˈɔːdnɪt/Phối hợp, kết hợp
Dimension/dɪˈmɛnʃən/Kích thước, chiều, cỡ, khổ
Exact/ɪgˈzækt/Chính xác, đúng, đúng đắn
General/ˈʤɛnərəl/Chung, tổng quát, toàn thể
Ideally/aɪˈdɪəli/Lý tưởng, đúng như lý tưởng, theo lý tương
Lead time/liːd taɪm/Thời gian thực hiện
Plan/plæn/Lập kế hoạch, đồ án/ dự định
Proximity/prɒkˈsɪmɪti/Gần (trạng thái gần, ở gần, thời gian gần, sự kiện gần, …); sự gần gũi
Regulate/ˈrɛgjʊleɪt/Quy định
Site/saɪt/Địa điểm, vị trí
Stage/steɪʤ/Sắp xếp, tổ chức

2.36. Từ vựng TOEIC chủ đề general travel

Chủ đề từ vựng TOEIC general travel (du lịch) rất quan trọng đối với những bạn đang luyện thi TOEIC, đặc biệt là những bạn có ý định đi du lịch nước ngoài. Nào, cùng mình bắt đầu thôi!

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Agent/ˈeɪʤənt/Đại lý
Announcement/əˈnaʊnsmənt/Thông báo
Beverage/ˈbɛvərɪʤ/Thức uống, đồ uống
Blanket/ˈblæŋkɪt/Chăn, mền
Board/bɔːd/Lên máy bay
Claim/kleɪm/Nhận lại
Delay/dɪˈleɪ/Trì hoãn
Depart/dɪˈpɑːt/Khởi hành
Embarkation/ˌɛmbɑːˈkeɪʃən/Sự cho lên tàu
Itinerary/aɪˈtɪnərəri/Hành trình, lịch trình
Prohibit/prəˈhɪbɪt/Cấm, ngăn cấm, ngăn chặn
Valid/ˈvælɪd/Có hiệu lực

Xem thêm:

2.37. Từ vựng TOEIC chủ đề airlines

Dưới đây là các từ vựng TOEIC theo chủ đề Airlines (hàng không), giúp bạn tự tin sử dụng khi cần thiết.

từ vựng TOEIC theo chủ đề
Từ vựng TOEIC chủ đề airlines
Từ vựngPhiên âmNghĩa
Deal with/diːl wɪð/Xử trí
Destination/ˌdɛstɪˈneɪʃən/Điểm đến
Distinguish/dɪsˈtɪŋgwɪʃ/Phân biệt
Economize/i(ː)ˈkɒnəmaɪz/Tiết kiệm
Equivalent/ɪˈkwɪvələnt/Tương đương
Excursion/ɪksˈkɜːʃən/Chuyến tham quan
Expense/ɪksˈpɛns/Phí tổn
Extend/ɪksˈtɛnd/Gia hạn
Prospective/prəsˈpɛktɪv/Có triển vọng
Situation/ˌsɪtjʊˈeɪʃən/Tình hình
Substantially/səbˈstænʃəli/Một cách đáng kể
System/ˈsɪstɪm/Hệ thống

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh sân bay và các mẫu câu thông dụng

2.38. Từ vựng TOEIC chủ đề trains 

Dưới đây là một số từ vựng liên quan đến chủ đề trains (xe lửa) trong bài thi TOEIC:

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Comprehensive/ˌkɒmprɪˈhɛnsɪv/Toàn diện
Deluxe/dɪˈlʌks/Sang trọng
Directory/dɪˈrɛktəri/Sách hướng dẫn
Duration/djʊəˈreɪʃən/Khoảng thời gian
Entitle/ɪnˈtaɪtl/Cho phép
Fare/feə/Cước phí, tiền vé (tàu, xe)
Offset/ˈɒfsɛt/Bù lại
Operate/ˈɒpəreɪt/Hoạt động
Punctually/ˈpʌŋktjʊəli/Đúng giờ
Relatively/ˈrɛlətɪvli/Tương đối
Remainder/rɪˈmeɪndə/Phần còn lại
Remote/rɪˈməʊt/Xa xôi, hẻo lánh

2.39. Từ vựng TOEIC chủ đề hotels

Tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu từ vựng TOEIC theo chủ đề khách sạn:

từ vựng TOEIC theo chủ đề
Từ vựng TOEIC chủ đề hotels
Từ vựngPhiên âmNghĩa
Advanced/ədˈvɑːnst/Tiên tiến
Chain/ʧeɪn/Chuỗi
Check-in/ˈtʃɛkˌɪn/Đăng ký khi đến
Confirm/kənˈfɜːm/Xác nhận
Expect/ɪkˈspɛkt/Mong đợi
Housekeeper/ˈhaʊsˌkiːpər/Người giữ nhà
Notify/ˈnoʊtɪfaɪ/Thông báo
Preclude/prɪˈklud/Ngăn chặn
Reservation/ˌrɛzərˈveɪʃən/Đặt chỗ
Quote/kwoʊt/Báo giá
Rate/reɪt/Tỷ lệ, mức độ
Service/ˈsɜːrvɪs/Dịch vụ

Xem thêm: Từ vựng tiếng anh về khách sạn

2.40. Từ vựng TOEIC chủ đề car rentals

Hãy cùng khám phá các từ vựng TOEIC chủ đề car rentals (thuê ô tô) vô cùng hữu ích cho quá trình ôn thi bên dưới:

từ vựng TOEIC theo chủ đề
Từ vựng TOEIC chủ đề car rentals
Từ vựngPhiên âmNghĩa
Busy/ˈbɪzi/Bận rộn
Coincide/ˌkəʊɪnˈsaɪd/Xảy ra đồng thời
Confusion/kənˈfjuːʒən/Sự lẫn lộn
Contact/ˈkɒntækt/Liên hệ
Disappoint/ˌdɪsəˈpɔɪnt/Gây thất vọng
Intend/ɪnˈtɛnd/Dự định
License/ˈlaɪsəns/Giấy phép
Nervously/ˈnɜːvəsli/Lo lắng
Optional/ˈɒpʃənl/Tùy ý
Tempt/tɛmpt/Lôi cuốn
Thrill/θrɪl/Sự hưng phấn
Tier/taɪə/Tầng, cấp độ

2.41. Từ vựng TOEIC chủ đề movies 

Trong 600 từ vựng TOEIC, chủ đề movies (phim ảnh) là một trong những chủ đề được người học yêu thích nhất.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Movies/ˈmuːviːz/Phim
Attain/əˈteɪn/Đạt được
Descriptions/dɪˈskrɪpʃənz/Mô tả
Influence/ˈɪnflʊəns/Ảnh hưởng
Represent/ˌrɛprɪˈzɛnt/Đại diện
Combines/kəmˈbaɪnz/Kết hợp
Disperse/dɪˈspɜːrz/Phân tán
Range/reɪndʒ/Phạm vi
Separate/ˈsɛpərət/Riêng biệt
Continues/kənˈtɪnjuːz/Tiếp tục
Entertaining/ˌɛntəˈteɪnɪŋ/Giải trí
Released/rɪˈliːst/Thoát ra
Successive/səkˈsɛsɪv/Kế tiếp

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh về phim ảnh

2.42. Từ vựng TOEIC chủ đề theater

Hãy trang bị cho mình vốn từ vựng tiếng về chủ đề theater (rạp chiếu phim) ngay bây giờ để có thể tự tin chinh phục đề thi TOEIC thôi nào.

từ vựng TOEIC theo chủ đề
Từ vựng TOEIC chủ đề theater
Từ vựngPhiên âmNghĩa
Theater/ˈθɪətər/Rạp hát
Action/ˈækʃən/Hoạt động
Created/kriˈeɪtɪd/Tạo
Experiences/ɪkˈspɪəriənsɪz/Kinh nghiệm
Rehearsal/rɪˈhɜːrsəl/Diễn tập
Approach/əˈprəʊtʃ/Cách tiếp cận
Dialogue/ˈdaɪəlɒɡ/Hội thoại
Occurs/əˈkɜːrz/Xảy ra
Reviews/rɪˈvjuːz/Nhận xét
Audience/ˈɔːdiəns/Thính giả
Elements/ˈɛlɪmənts/Các yếu tố
Performance/pəˈfɔːməns/Màn biểu diễn
Sell out/sɛl aʊt/Bán hết

2.43. Từ vựng TOEIC chủ đề music

Music (âm nhạc) sẽ là chủ đề tiếp theo trong bộ 600 từ vựng TOEIC theo chủ đề mà bạn cần nắm:

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Music/ˈmjuːzɪk/Âm nhạc
Available/əˈveɪləbl/Có sẵn
Disparate/ˈdɪspərət/Khác nhau
Instinctive/ɪnˈstɪŋktɪv/Thuộc về bản năng
Relax/rɪˈlæks/Thư giãn
Broad/brɔːd/Rộng lớn
Divided/dɪˈvaɪdɪd/Chia
Prefer/prɪˈfɜː(r)/Thích hơn
Taste/teɪst/Mùi vị
Category/ˈkætəɡəri/Loại
Favorite/ˈfeɪvərɪt/Yêu thích
Reason/ˈriːzən/Lý do
Urge/ɜː(r)dʒ/Thúc giục

Xem thêm: Từ vựng tiếng anh về âm nhạc

2.44. Từ vựng TOEIC chủ đề museums

Dưới đây là một số từ vựng liên quan đến museums (bảo tàng) – Một chủ đề quen thuộc trong bài thi TOEIC:

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Museums/mjuːˈziːəmz/Bảo tàng
Acquire/əˈkwaɪə(r)/Có được, thu được
Criticism/ˈkrɪtɪsɪz(ə)m/Sự chỉ trích
Leisure/ˈleʒə(r)/Thời gian rảnh rỗi
Significant/sɪɡˈnɪfɪkənt/Có ý nghĩa
Admire/ədˈmaɪə(r)/Khâm phục
Expressing/ɪkˈspresɪŋ/Bày tỏ
Responded/rɪˈspɒndɪd/Đã trả lời
Specialize/ˈspeʃəlaɪz/Chuyên môn hóa
Collected/kəˈlektɪd/Đã thu thập
Fashion/ˈfæʃən/Thời trang
Schedule/ˈʃedjuːl/Lịch trình
Spectrum/ˈspektrəm/Quang phổ

2.45. Từ vựng TOEIC chủ đề media

Nếu bạn đang ôn tập các từ vựng chủ đề truyền thông thì hãy theo dõi bảng mà mình đã tổng hợp bên dưới.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Media/ˈmiːdiə/Phương tiện truyền thông
Assignments/əˈsaɪnmənts/Bài tập
Constitutes/ˈkɒnstɪtjuːts/Cấu thành
Impact/ˈɪmpækt/Va chạm
Links/lɪŋks/Liên kết
Chooses/tʃuːzɪz/Lựa chọn
Decisions/dɪˈsɪʒənz/Quyết định
In-depth/ɪnˈdepθ/Chuyên sâu
Subscribes/səbˈskraɪbz/Đăng ký
Constant/ˈkɒnstənt/Hằng số
Disseminated/dɪˈsemɪneɪtɪd/Phổ biến
Investigative/ɪnˈvestɪɡətɪv/Điều tra
Thoroughly/ˈθʌrəli/Triệt để

2.46. Từ vựng TOEIC chủ đề dentist’s office

Dưới đây là 12 từ vựng thường xuyên xuất hiện trong đề thi về chủ đề dentist’s office (phòng khám nha khoa).

từ vựng TOEIC theo chủ đề
Từ vựng TOEIC chủ đề dentist’s office
Từ vựngPhiên âmNghĩa
Dentist’s Office/ˈdentɪstz ˈɔfɪs/Văn phòng nha sĩ
Aware/əˈweər/Nhận thức
Encourage/ɪnˈkʌrɪdʒ/Khuyến khích
Illuminates/ɪˈluːmɪneɪts/Chiếu sáng
Position/pəˈzɪʃn/Vị trí
Catch up/kætʃ ʌp/Bắt kịp
Evident/ˈevɪdənt/Hiển nhiên
Irritates/ˈɪrɪteɪts/Khó chịu
Regularly/ˈrɛɡjʊlərli/Thường xuyên
Distraction/dɪˈstrækʃn/Mất tập trung
Habit/ˈhæbɪt/Thói quen
Overview/ˈəʊvəvjuː/Tổng quát
Restores/rɪˈstɔːz/Phục hồi

2.47. Từ vựng TOEIC chủ đề doctor’s office

Ngoài phòng khám nha khoa, chúng ta sẽ học thêm về chủ đề doctor’s office (phòng khám bác sĩ):

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Doctor’s Office/ˈdɒktəz ˈɒfɪs/Phòng khám
Annually/ˈænjuəli/Hàng năm
Diagnosing/ˌdaɪəɡˈnəʊzɪŋ/Chẩn đoán
Manage/ˈmænɪdʒ/Quản lý
Record/ˈrekɔːd/Ghi
Appointment/əˈpɔɪntmənt/Cuộc hẹn
Effective/ɪˈfektɪv/Có hiệu lực
Preventing/prɪˈventɪŋ/Ngăn chặn
Refer/rɪˈfɜː(r)/Tham khảo
Assessment/əˈsesmənt/Đánh giá
Instruments/ˈɪnstrəmənts/Dụng cụ
Recommend/ˌrekəˈmend/Giới thiệu
Serious/ˈsɪəriəs/Nghiêm trọng

2.48. Từ vựng TOEIC chủ đề health insurance

Health insurance (bảo hiểm sức khỏe) sẽ là từ vựng TOEIC theo chủ đề tiếp theo mà mình mang đến cho bạn trong bài học hôm nay.

từ vựng TOEIC theo chủ đề
Từ vựng TOEIC chủ đề health insurance
Từ vựngPhiên âmNghĩa
Health insurance/ˈhelθ ɪnˈʃʊərəns/Bảo hiểm y tế
Allow/əˈlaʊ/Cho phép
Concerns/kənˈsɜːnz/Mối quan tâm
Personnel/ˌpɜːsəˈnel/Nhân viên
Regardless/rɪˈɡɑːdləs/Bất kể
Alternatives/ɔːlˈtɜːrnətɪvz/Giải pháp thay thế
Emphasize/ˈemfəsaɪz/Nhấn mạnh
Policy/ˈpɒləsi/Chính sách
Salary/ˈsæləri/Lương
Aspect/ˈæspekt/Diện mạo
Incurs/ɪnˈkɜːz/Chịu khiển trách
Portion/ˈpɔːʃn/Phần
Suitable/ˈsuːtəbl/Phù hợp

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh về sức khoẻ

2.49. Từ vựng TOEIC chủ đề hospitals

Một chủ đề không thể thiếu trong đề thi TOEIC đó là hospitals (bệnh viện). Cùng mình học các từ vựng thôi nào!

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Hospitals/ˈhɒspɪtlz/Bệnh viện
Admitting/ədˈmɪtɪŋ/Nhập viện
Escort/ɪˈskɔːt/Hộ tống
Permitted/pəˈmɪtɪd/Được phép
Results/rɪˈzʌlts/Kết quả
Authorization/ˌɔːθəraɪˈzeɪʃn/Ủy quyền
Identification/aɪˌdentɪfɪˈkeɪʃn/Nhận biết
Pertinent/ˈpɜːtɪnənt/Thích hợp
Statement/ˈsteɪtmənt/Tuyên bố
Designated/ˈdezɪɡneɪtɪd/Được chỉ định
Mission/ˈmɪʃən/Sứ mệnh
Procedures/prəˈsiːʤərz/Thủ tục
Usually/ˈjuːʒʊəli/Thông thường

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh về bệnh viện

2.50. Từ vựng TOEIC chủ đề pharmacy

Chủ đề cuối cùng trong nhóm 600 từ vựng TOEIC chủ đề đó là pharmacy (hiệu thuốc). Cùng mình học các từ vựng này thôi.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Pharmacy/ˈfɑːməsi/Tiệm thuốc
Consulting/kənˈsʌltɪŋ/Tư vấn
Detection/dɪˈtɛkʃn/Phát hiện
Limit/ˈlɪmɪt/Giới hạn
Samples/ˈsæmpəlz/Mẫu
Control/kənˈtroʊl/Điều khiển
Factors/ˈfæktərz/Các nhân tố
Monitor/ˈmɒnɪtər/Màn hình
Sense/sɛns/Giác quan
Convenient/kənˈviːniənt/Thuận tiện
Interactions/ˌɪntərˈækʃnz/Tương tác
Potential/pəˈtɛnʃl/Tiềm năng
Volunteers/ˌvɒlənˈtɪərz/Tình nguyện viên

3. Idioms thường xuyên xuất hiện trong TOEIC

Dưới đây, mình sẽ chia sẻ thêm cho bạn 30 thành ngữ thường dùng trong TOEIC. Hãy cùng học và ứng dụng vào bài thi bạn nhé.

từ vựng TOEIC theo chủ đề
Idioms thường xuyên xuất hiện trong TOEIC
IdiomsÝ nghĩa
Take the bull by the hornsĐối mặt với tình huống khó khăn một cách quyết đoán
Be on the same pageĐồng thuận với ai đó về một vấn đề hoặc ý kiến
Think out of the boxSuy nghĩ sáng tạo và không giới hạn
Shoot from the hipNói hoặc hành động mà không suy nghĩ kỹ
See eye to eyeĐồng ý với ai đó về một vấn đề hoặc quan điểm
Bend over backwardsNỗ lực hết mình để giúp đỡ hoặc đạt được mục tiêu
Lay it on the lineNói một cách trực tiếp và rõ ràng
Give and takeSự đồng ý và hy sinh từ cả hai bên
Meet someone halfwayThỏa hiệp hoặc chấp nhận ý kiến của ai đó
Cut the/ a dealĐạt được một thỏa thuận hoặc thoả hiệp
Water under the bridgeNhững vấn đề đã qua, không còn quan trọng nữa
A win-win situationMột tình huống mà tất cả các bên đều hưởng lợi
On one’s plateCó nhiều việc hoặc trách nhiệm đang phải xử lý
Know the ropesHiểu biết và có kinh nghiệm về một lĩnh vực
A dry runMột lần thử nghiệm trước khi thực hiện thực tế

Xem thêm: 1001 idioms hay theo chủ đề

4. Tại sao học từ vựng TOEIC theo chủ đề lại hiệu quả?

Các bạn thường thắc mắc rằng “làm sao để ghi nhớ từ vựng TOEIC lâu?” thì một trong nhiều chiến thuật học từ vựng TOEIC mà mình áp dụng đó là: Học từ vựng TOEIC theo chủ đề, vì nó mang lại nhiều lợi ích trong quá trình luyện thi, giúp nâng cao hiệu quả và khả năng ghi nhớ từ vựng tốt hơn so với phương pháp học rời rạc. Dưới đây là một số lý do chính:

4.1. Mở rộng vốn từ vựng liên quan (Expanding related vocabulary)

  • Việc học theo chủ đề giúp bạn tiếp cận nhóm từ vựng có mối liên hệ về nghĩa, ngữ cảnh sử dụng, từ đó dễ dàng mở rộng vốn từ vựng liên quan.
  • Thay vì học từng từ đơn lẻ, bạn sẽ học các cụm từ, collocations thường đi cùng nhau, giúp sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên và chính xác hơn.

Ví dụ: Chủ đề du lịch: Thay vì học riêng lẻ hotel (khách sạn), restaurant (nhà hàng), ticket (vé), bạn học các cụm từ như book a hotel room (đặt phòng khách sạn), order food at a restaurant (đặt đồ ăn tại nhà hàng), buy a train ticket (mua vé tàu).

4.2. Dễ dàng ghi nhớ từ vựng theo ngữ cảnh (Memorizing vocabulary in context)

  • Học từ vựng theo chủ đề giúp bạn hình dung rõ ràng cách sử dụng từ vựng trong các tình huống cụ thể, từ đó dễ dàng ghi nhớ và áp dụng vào thực tế.
  • Thay vì học nghĩa của từng từ đơn lẻ, bạn học cách sử dụng từ trong các câu, đoạn văn, giúp bạn hiểu rõ sắc thái nghĩa và cách dùng từ chính xác hơn.

Ví dụ: Chủ đề công việc: Thay vì học riêng lẻ meeting (cuộc họp), deadline (hạn chót), presentation (bài thuyết trình), bạn học các câu như attend a meeting (tham dự cuộc họp), meet the deadline (hoàn thành công việc đúng hạn), give a presentation (thuyết trình).

4.3. Nâng cao khả năng đoán nghĩa (Improving Guessing Skills)

  • Khi học từ vựng theo chủ đề, bạn sẽ nhận thức được các từ vựng thường đi cùng nhau, từ đó có thể đoán nghĩa của từ mới dựa trên ngữ cảnh.
  • Kỹ năng này đặc biệt hữu ích trong phần Listening và Reading của bài thi TOEIC, nơi bạn cần nhanh chóng hiểu nghĩa của các từ mới để trả lời câu hỏi.

Ví dụ: Trong một đoạn văn về du lịch, bạn gặp từ souvenir (quà lưu niệm) mà không biết nghĩa. Tuy nhiên, bạn đã học các từ liên quan như shop (cửa hàng), buy (mua), gift (món quà), do đó bạn có thể đoán được nghĩa của souvenir là một món quà mua được khi đi du lịch.

5. Bí quyết học từ vựng TOEIC hiệu quả theo chủ đề (Effective strategies for thematic TOEIC vocabulary learning)

Học từ vựng TOEIC theo chủ đề mang lại nhiều lợi ích, tuy nhiên để đạt được hiệu quả tối ưu, bạn cần áp dụng những bí quyết sau:

Lựa chọn chủ đề phù hợp:

  • Xác định các chủ đề thường xuyên xuất hiện trong bài thi TOEIC (kinh doanh, du lịch, giáo dục, …).
  • Lựa chọn những chủ đề phù hợp với sở thích và trình độ hiện tại của bạn.
  • Bắt đầu với những chủ đề cơ bản trước khi chuyển sang các chủ đề chuyên sâu hơn.

Sử dụng đa dạng phương pháp học tập:

  • Flashcard: Tạo flashcard theo chủ đề, ghi mặt trước là từ vựng, mặt sau là nghĩa, ví dụ, cách sử dụng.
  • Mindmap và sơ đồ tư duy: Vẽ mindmap để liên kết các từ vựng trong cùng chủ đề, giúp ghi nhớ dễ dàng hơn.
  • Bài đọc và bài nghe: Đọc các bài báo, tài liệu, nghe các bài podcast, video theo chủ đề để học từ vựng trong ngữ cảnh thực tế.
  • App học từ vựng: Tận dụng các app học từ vựng có phân loại theo chủ đề, cung cấp bài tập, trò chơi tương tác.

Luyện tập thường xuyên:

  • Ôn tập từ vựng định kỳ theo chủ đề để củng cố kiến thức.
  • Sử dụng từ vựng đã học vào giao tiếp, viết bài viết, làm bài tập tiếng Anh.
  • Tham gia các kỳ thi thử TOEIC để đánh giá hiệu quả học tập và điều chỉnh phương pháp phù hợp.

Kết hợp với giáo viên và tài liệu chất lượng:

  • Tham gia các khóa học luyện thi TOEIC có giáo viên hướng dẫn, cung cấp phương pháp học tập hiệu quả.
  • Sử dụng sách giáo trình, tài liệu uy tín, được biên soạn bởi các chuyên gia TOEIC.
  • Tham khảo các nguồn tài liệu online chất lượng, bổ sung thêm kiến thức và bài tập luyện tập.

Tạo môi trường học tập tích cực:

  • Tìm kiếm môi trường học tập thoải mái, yên tĩnh, giúp bạn tập trung cao độ.
  • Sử dụng các công cụ hỗ trợ học tập như từ điển, phần mềm học tiếng Anh.
  • Kết hợp học tập với các hoạt động giải trí để tránh nhàm chán và duy trì hứng thú học tập.

Kiên trì và nỗ lực:

  • Học từ vựng TOEIC là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự kiên trì và nỗ lực không ngừng.
  • Đặt mục tiêu học tập cụ thể, theo dõi tiến độ và điều chỉnh phương pháp khi cần thiết.
  • Giữ tinh thần lạc quan, tin tưởng vào bản thân và không ngừng học hỏi để đạt được thành công.

Bằng cách áp dụng những bí quyết trên, bạn có thể học từ vựng TOEIC theo chủ đề hiệu quả, nâng cao vốn từ vựng và đạt điểm cao trong bài thi TOEIC.

Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm một số mẹo hữu ích sau:

  • Sử dụng hình ảnh, âm thanh để minh họa cho từ vựng, giúp ghi nhớ dễ dàng hơn.
  • Học từ vựng theo nhóm, liên kết các từ có nghĩa hoặc ngữ cảnh sử dụng tương đồng.
  • Tạo thói quen học tập mỗi ngày, dù chỉ 15-30 phút để duy trì hiệu quả.
  • Trao đổi, chia sẻ kinh nghiệm học tập với bạn bè, người cùng ôn thi TOEIC để tạo động lực và hỗ trợ lẫn nhau.

6. Tài liệu học từ vựng TOEIC theo chủ đề (Resources for thematic TOEIC vocabulary learning)

Để giúp bạn học từ vựng TOEIC theo chủ đề hiệu quả, dưới đây là một số tài liệu hữu ích mà bạn có thể tham khảo:

6.1. Sách giáo trình

  • 600 Essential Words for the TOEIC: Cuốn sách cung cấp 600 từ vựng TOEIC thông dụng theo chủ đề, kèm theo bài tập thực hành và giải thích chi tiết.
  • TOEIC Vocabulary Builder: Sách cung cấp hơn 2.000 từ vựng TOEIC được phân loại theo chủ đề, đi kèm với bài tập và audio luyện nghe.
  • TOEIC Advanced Vocabulary Check: Cuốn sách giúp bạn ôn tập và củng cố vốn từ vựng TOEIC nâng cao theo chủ đề, với bài tập trắc nghiệm và giải thích.

6.2. Website và app học từ vựng TOEIC hay nhất

  • Magooosh TOEIC: Website cung cấp bài học, bài tập và tài liệu học từ vựng TOEIC miễn phí theo chủ đề, giúp bạn ôn luyện hiệu quả.
  • Memrise: App học từ vựng với nhiều chủ đề TOEIC đa dạng, sử dụng phương pháp học tập gamified giúp bạn ghi nhớ từ vựng một cách thú vị.
  • Quizlet: App cung cấp các bộ flashcard từ vựng TOEIC theo chủ đề, giúp bạn học và ôn tập từ vựng mọi lúc mọi nơi.

6.3. Kênh Youtube

  • English with Lucy: Kênh cung cấp các video bài giảng về từ vựng TOEIC theo chủ đề, giúp bạn học từ vựng một cách sinh động và dễ hiểu.
  • Andrea’s ESL: Kênh cung cấp các video bài giảng về ngữ pháp và từ vựng TOEIC, giúp bạn nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách toàn diện.
  • TOEIC Official Channel: Kênh cung cấp thông tin về bài thi TOEIC, mẹo ôn thi và các video bài giảng từ vựng theo chủ đề.

Lưu ý:

  • Nên chọn tài liệu phù hợp với trình độ và mục tiêu học tập của bản thân.
  • Kết hợp sử dụng đa dạng tài liệu để học tập hiệu quả hơn.
  • Luyện tập thường xuyên và áp dụng từ vựng đã học vào thực tế.

7. Kết luận

Trên đây, mình vừa chia sẻ đến bạn 600+ từ vựng TOEIC theo chủ đề với đầy đủ phiên âm và ý nghĩa. Hy vọng bài viết sẽ hữu ích đối với bạn trong kỳ thi TOEIC và các tình huống hằng ngày.

Để đạt được điểm số cao nhất, mình cũng muốn chia sẻ thêm một số phương pháp học như sau:

  • Sử dụng thẻ ghi nhớ flashcards.
  • Nhóm từ vựng lại theo chủ đề như thời tiết, du lịch, công việc, và học chúng một cách liên tục.
  • Thay vì chỉ học từ vựng một cách riêng lẻ, hãy sử dụng chúng trong các câu hoặc văn bản để hiểu rõ về cách sử dụng và ngữ cảnh.
  • Xem phim, nghe nhạc, đọc sách báo bằng tiếng Anh.
  • Tạo câu chuyện hoặc hình ảnh liên quan đến từ vựng để giúp bạn ghi nhớ dễ dàng hơn.
  • Sử dụng từ vựng bạn đã học trong các cuộc trò chuyện thực tế để cải thiện khả năng giao tiếp và ghi nhớ từ vựng.

Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc gì, hãy để lại bình luận bên dưới để mình giúp bạn giải đáp.  Bên cạnh các chủ đề từ vựng TOEIC thường gặp, bạn có thể học thêm nhiều từ vựng bổ ích khác tại chuyên mục IELTS Vocabulary của IELTS Vietop. 

Tài liệu tham khảo:

  • 600 Essential Words For The TOEIC – https://drive.google.com/file/d/1OdQtImnNf2UfVKtmOydsp-JFGfPTxiWL/view – Truy cập 3/4/2024.
  • Learn the 105 most common idioms on TOEIC Certificate – https://englishphonetics.net/blog/105-idioms-for-TOEIC-exam.html – Truy cập 3/4/2024.
  • TOEIC business idioms – https://quizlet.com/60823253/toeic-business-idioms-1-flash-cards/ – Truy cập 3/4/2024.

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
19h - 20h
20h - 21h
21h - 22h