Consider + gì? Consider to V hay Ving? Cấu trúc Consider trong tiếng Anh

IELTS Vietop IELTS Vietop
06.07.2022

Trong tiếng Anh, cấu trúc Consider là cấu trúc dùng để nói về sự cân nhắc, đắn đo. Bên cạnh đó, consider còn một số ý nghĩa và cách dùng khác nữa. Hôm nay hãy cùng IELTS Vietop tìm hiểu về cách sử dụng cấu trúc này nhé.

1. Consider là gì?

Consider là gì?
Consider là gì?

Ý nghĩa phổ biến nhất của consider là cân nhắc, xem xét. Ngoài ra, consider còn mang một số ý nghĩa khác như:

  • Như, coi như
  • Nghĩ đến điều gì đó
  • Nhìn kỹ, xem kỹ điều gì đó/ai đó

Để hiểu rõ hơn về ý nghĩa của consider và cách sử dụng của nó, chúng ta cùng xem từng ý nghĩa và những cấu trúc hay đi cùng ý nghĩa đó ở những phần tiếp theo.

Đón xuân vui - Khui quà khủng - Giảm 40% học phí IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Consider + gì? Cấu trúc Consider và cách dùng

Cấu trúc Consider
Cấu trúc Consider

2.1. Cân nhắc, xem xét

Cấu trúc consider được dùng rất thông dụng với ý nghĩa này, dùng khi bạn cân nhắc hay xem xét về điều gì đó cẩn thận, xem và phân tích vấn đề đó thật kỹ càng để đưa ra quyết định quan trọng

Điều bạn cân nhắc có thể là điều gì đó, việc gì đó hoặc là một ai đó. 

Cấu trúc Consider với nghĩa xem xét, cân nhắc
Cấu trúc Consider với nghĩa xem xét, cân nhắc

Cấu trúc:

consider + sth: cân nhắc điều gì
consider + V (-ing): cân nhắc việc gì
consider + how/what, vv…: cân nhắc điều gì đó như thế nào/cái gì ra sao
consider + sb/sth + for + sth: cân nhắc ai đó với điều gì

E.g.:

  • He is considering his options. (Anh ấy đang cân nhắc về lựa chọn của anh ấy).
  • Our family is considering various possibilities. (Gia đình chúng tôi đang cân nhắc rất nhiều khả năng khác nhau).
  • Have you considered starting your own business? (Bạn đã xem xét việc bắt đầu kinh doanh của riêng bạn?).
  • He was considering what to do next. (Anh ấy đang cân nhắc xem phải làm gì tiếp theo).
  • The court must consider whether the employer was negligent. (Tòa án phải xem xét liệu người sử dụng lao động có sơ suất hay không).
  • We are considering her for the job of designer. (Chúng tôi đang cân nhắc cô ấy cho công việc nhà thiết kế).

2.2. Như, coi như

Trong trường hợp này, người nói “coi như” – tức là có một góc nhìn hay suy nghĩ khác biệt về ai đó/điều gì đó. 

Cấu trúc Consider với nghĩa như, coi như
Cấu trúc Consider với nghĩa như, coi như

Tất cả những cấu trúc đi kèm với ý nghĩa “coi như”:

consider + sb/sth + N: coi ai đó/điều gì đó như là… 
consider sb/sth to be, have, etc. sth: coi ai đó/điều gì đó là…
consider yourself + noun: coi bản thân là…
consider sb/sth + adj: coi ai đó/điều gì đó như thế nào 
consider sb/sth as sth: coi ai đó/điều gì đó như điều gì
consider (that) + mệnh đề: coi như là 
it is considered that + mệnh đề: người ra coi như…

E.g.: 

  • I consider her a friend. (Tôi coi cô ấy là bạn).
  • She is widely considered to be the greatest player ever. (Cô ấy được coi là cầu thủ vĩ đại nhất từ trước đến nay).
  • He considers himself an expert on the subject. (Anh ấy coi mình là một chuyên gia về chủ đề này).
  • They will take any steps they consider necessary. (Họ sẽ thực hiện bất kỳ bước nào mà họ cho là cần thiết).
  • You should consider this as a long-term investment. (Bạn nên coi đây là một khoản đầu tư dài hạn).
  • She considers that it is too early to form a definite conclusion. (Cô cho rằng còn quá sớm để đưa ra một kết luận chắc chắn).
  • It is considered that the proposed development would create much-needed jobs. (Nó được coi là sự phát triển được đề xuất sẽ tạo ra nhiều việc làm cần thiết).

2.3. Quan tâm đến, lưu ý đến

Tưởng tượng khi bạn đang trong một cuộc trò chuyện, chắc chắn bạn cần phải quan tâm tới sắc mặt, cảm xúc của người đối diện để nắm bắt được tâm lý tình cảm của họ để có một cuộc trò chuyện tốt đẹp. Đó là một ví dụ khi cấu trúc consider được sử dụng.

Cấu trúc Consider + sb/sth
Cấu trúc Consider + sb/sth

Tóm gọn lại, khi bạn “consider”, tức là bạn cần nghĩ về ai đó, đặc biệt là tới cảm xúc, suy nghĩ của họ, thậm chí là những điều bạn quyết định ảnh hưởng tới người khác như thế nào.

Cấu trúc:

consider + sb/sth

E.g.: You should consider other people before you act. (Bạn nên quan tâm tới những người khác trước khi bạn hành động).

2.4. Nhìn cẩn thận điều gì đó/ai đó

Hiểu theo đúng nghĩa đó là “look carefully at somebody/something”, tức là bạn nhìn vào thứ gì đó rất cẩn thận, chăm chú, quan sát từng chi tiết đặc điểm của thứ đó.

E.g.: My father stood considering the aquarium for a long time. (Bố tôi đứng nhìn bể cá cảnh rất lâu).

Xem thêm các dạng ngữ pháp:

3. Consider to V hay Ving?

Consider là một động từ mang nghĩa diễn đạt sự cân nhắc, xem xét một điều gì đó. Vậy Consider to V hay Ving? Câu trả lời đó là Consider + Ving. Cấu trúc được dùng để cân nhắc/ xem xét một việc gì đó.

E.g:

  • Jenny’s parents are considering buying a new house. (Bố mẹ Jenny đang cân nhắc việc mua một ngôi nhà mới).
  • ABC company is considering launching a new line of phones at the end of October. (Công ty ABC đang xem xét tung ra dòng điện thoại mới vào cuối tháng 10.).

4. Consider đi với giới từ gì?

Consider đi với giới từ gì?
Consider đi với giới từ gì?

Dựa trên các cấu trúc consider được tổng hợp phía trên, consider có thể đi với giới từ As hoặc For. Cụ thể:

Consider sb/sth + (as) + Noun

E.g: I consider my friends to be my family. (Tôi xem bạn bè của tôi như gia đình của mình.)

Consider + Sth/Sb + for + Sth hoặc To be considered for Sth

E.g: The company is considering Jane for a promotion. (Công ty đang xem xét Jane cho một vị trí thăng tiến.)

5. Từ đồng nghĩa với Consider

Ngoài việc sử dụng Consider khi muốn diễn đạt sự cân nhắc, xem xét một điều gì đó. Thì bạn có thể sử dụng một số từ đồng nghĩa với consider trong bảng sau để sử dụng đa dạng từ bạn nhé.

Từ/ cụm từNghĩa
agonizeDằn vặt (điều gì đó) một cách buồn bã.
reconsiderXem xét lại (điều gì đó) kỹ lưỡng
rethinkSuy nghĩ lại (điều gì đó)
mull overNghiễn ngẫm một việc gì đó
contemplateSuy nghĩ, suy tưởng (điều gì đó) có phần không thực tế

6. Cách cụm từ thường gặp với consider

Ngoài những  ý nghĩa và cấu trúc trên của consider, bạn cũng cần nắm được những cấu trúc thông dụng đi kèm của consider.

Cách cụm từ thường gặp với consider
Cách cụm từ thường gặp với consider

Be well/high considered = be much admired: được ngưỡng mộ, được đánh giá cao.

E.g.: My brother’s award is so well-considered. (Giải thưởng của em tôi được đánh giá khá cao).

Take something into consideration: cần cân nhắc vấn đề nào đó.

E.g.: You need to take your choice into consideration. (Bạn cần cân nhắc sự lựa chọn của bạn).

Under consideration: đang được cân nhắc, đang được thảo luận.

E.g.: Our plan is under consideration. (Kế hoạch của chúng tôi đang được cân nhắc).

Consider is done: đây là một thành ngữ chỉ một việc gì đó đã được hoàn thành và không cần phải lo lắng về nó nữa.

E.g.: Could you send me your address? (Bạn có thể gửi cho mình địa chỉ của bạn không?)

7. Idioms với consider và consideration

IdiomsNghĩaVí dụ
All things consideredxét về mọi mặtAll things considered, I think it was the right decision to buy a new house. (Nhìn chung, tôi nghĩ đó là quyết định đúng đắn khi mua một ngôi nhà mới.)
Your considered opiniondùng để diễn tả khi ý kiến của bạn đã được xem xét và suy nghĩ cẩn thậnI need your considered opinion before I make a decision. (Tôi cần ý kiến ​​cân nhắc của bạn trước khi đưa ra quyết định.)
Take something into considerationCần cân nhắc một vấn đề nào đóYou should take into careful consideration before changing your major. (Bạn nên cân nhắc kỹ trước khi thay đổi chuyên ngành.)

8. Bài tập cấu trúc consider

Bài tập cấu trúc consider
Bài tập cấu trúc consider

8.1. Bài tập

Bài 1: Chia dạng đúng của các động từ trong ngoặc.

  1. Susan suggests that she (consider) the promotion carefully.
  2. Would you consider (sell) ____ the property?
  3. You need to (consider) _______ buying this car.
  4. I am considering (make) _______ many photos.
  5. Have you consider (become) ________ a teacher.

Bài 2: Chọn đáp án thích hợp trong mỗi câu sau.

1. Mr. Satish has asked his wife…………. the issues, strategies and solutions for this situation.

  • A. consider
  • B. considering
  • C. considered
  • D. are considering

2. I consider …. a newspaper about nutrition.

  • A. write
  • B. to write
  • C. writing
  • D. Writed

3. He was considered …. a good doctor.

  • A. as
  • B. like
  • C. be
  • D. to

4. Mrs.Susan considered …. her new house.

  • A. selled
  • B. to sell
  • C. selling
  • D. sell

5. You need to take your choice into … 

  • A. consider
  • B. considering
  • C. consideration
  • D. to consider

8.2. Đáp án

Bài 1:

  1. consider
  2. selling
  3. consider 
  4. making
  5. becoming

Bài 2:

  1. A
  2. C
  3. A
  4. C
  5. C

Bài viết trên là những kiến thức về cấu trúc consider mà Vietop đã tổng hợp. Hy vọng các bạn sẽ áp dụng thành công và sử dụng linh hoạt để nâng cao “level” tiếng Anh của mình. Chúc bạn học tốt và đừng quên theo dõi chuyên mục ngữ pháp để học tập mỗi ngày nhé!

Và nếu bạn đang luyện thi IELTS thì có thể tự học IELTS tại: IELTS writing, IELTS speaking, IELTS Reading, IELTS Listening. Đây đều là những kiến thức được thầy cô chia sẻ vì thế bạn có thể an tâm tham khảo. Hoặc nếu bạn còn đang băn khoăn về IELTS thì hãy đặt hẹn để được tư vấn nhé.

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra