Từ vựng tiếng Anh sân bay và các mẫu câu thông dụng

Trang Nguyen Trang Nguyen
10.04.2020

Nếu bạn đã từng đi du lịch nước ngoài thì có thể bạn đã rơi vào trường hợp không biết nói gì khi ở sân bay nước ngoài. Nếu bạn từng gặp khó khăn đó thì hãy bỏ túi ngay bộ từ vựng tiếng Anh sân bay mà IELTS Vietop đã tổng hợp dưới đây.

Từ vựng sân bay về vé máy bay và thủ tục ở sân bay

Từ vựng sân bay về vé máy bay và thủ tục ở sân bay
Từ/Cụm từPhiên âmDịch nghĩa
Ticket‘tikitvé máy bay
Book a ticketbuk ei ‘tikitđặt vé
One-way ticketwʌn wei ‘tikitvé một chiều
Return/Round-trip ticketri’tə:n / raund trip ‘tikitvé khứ hồi
Economy classi:’kɔnəmi klɑ:své ghế hạng thường
Business class‘biznis klɑ:své ghế hạng thương gia
Flightflightchuyến bay
Departuredi’pɑ:tʃəgiờ khởi hành
Arriveə’raivđiểm đến
Passport‘pɑ:spɔ:thộ chiếu
On timeɔn taimđúng giờ
Check intʃek inlàm thủ tục lên máy bay
Boarding time‘bɔ:diɳ taimgiờ lên máy bay
Boarding pass‘bɔ:diɳ pɑ:sthẻ lên máy bay, thẻ này được phát sau khi bạn check-in
Customsˈkʌstəmzhải quan
Gategeitcổng
Departure loungedi’pɑ:tʃə ‘laundʤphòng chờ bay
Airlinesˈeəlaɪnhãng hàng không
Seatsi:tghế ngồi đợi

KHUNG GIỜ VÀNG - ƯU ĐÃI LÊN ĐẾN 40%

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Từ vựng về hành lý ở sân bay

Tu vung ve hanh ly o san bay
Từ/Cụm từPhiên âmDịch nghĩa
Conveyor beltkənˈveɪə beltbăng chuyền
Carry-on luggage‘kæri ɔn ‘lʌgidʤhành lý xách tay
Check-in baggagetʃek in ‘bædidʤhành lý ký gửi
Overweight baggage/Oversized baggage‘ouvəweit ‘bædidʤ / ‘ouvəvəsaiz ‘bædidʤhành lý quá cỡ
Fragile‘frædʤailvật dụng dễ vỡ (không được phép ký gửi khi lên máy bay)
Liquids‘likwidchất lỏng (không được phép cầm theo lên máy bay)
Trolley‘trɔlixe đẩy

Xem thêm:

Từ vựng tiếng Anh về các loại trái cây

Từ vựng tiếng Anh về hải sản

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng không

Một số từ vựng sân bay khác

Mot so tu vung san bay khac
Từ/Cụm từPhiên âmDịch nghĩa
Duty free shop‘dju:ti fri: ʃɔpcửa hàng miễn thuế
Long-haul flightlɔɳ hɔ:l flightchuyến bay dài
Stopover/layoverˈstɒpˌəʊvə / lei’ouvəđiểm dừng
Delaydi’leibị trễ, bị hoãn chuyến
Runaway‘rʌnəweiđường băng (nơi máy bay di chuyển)
Take-off‘teikɔ:fmáy bay cất cánh
Landlændmáy bay hạ cánh

Xem thêm Từ vựng tiếng Anh về du lịch mới nhất [2022]

Mẫu câu giao tiếp thường gặp tại sân bay

Ở quầy check-in

Tại quầy check-in, bạn sẽ được nhân viên kiểm tra vé hoặc/và hộ chiếu/CCCD:

  • May I have your passport, please? (Tôi có thể xem hộ chiếu của anh/chị được không?)
  • May I see your ticket, please? (Tôi có thể xem vé của anh/chị được không?)
  • Do you have an e-ticket? (Anh/chị có vé điện tử không?)
  • Ticket please. (Xin cho mượn vé của anh/chị).

Ngoài ra, nhân viên có thể hỏi bạn có đi chung với ai hay không để có thể xếp cho ngồi cho bạn.

  • Is anyone traveling with you today? (Có ai đi cùng với anh/chị hôm nay không?)
  • Is anyone else traveling with you? (Anh/chị có bay cùng ai không?)

Khi đã hoàn tất kiểm tra thông tin, nhân viên sẽ hỗ trợ bạn ký gửi hành lý:

  • Are you checking any bags? (Anh/chị cần ký gửi hành lý không?)
  • How many bags/pieces of luggage are you checking? (Anh chị muốn ký gửi mấy kiện hành lý?)
  • Please place your bag on the scale. (Làm phiền anh/chị đặt hành lý của mình lên cân).
  • Can you place your bag  up here? (Anh chị có thể đặt hành lý của mình lên đây được không?)
  • Did you pack these bags yourself? (Anh/chị có thể tự tay đóng gói hành lý của mình không?)

Trong quá trình trên, nếu có thắc mắc về chuyến bay hoặc hành lý, bạn có thể hỏi nhân viên để được giải đáp. Bạn có thể hỏi về giờ của chuyến bay:

  • Is the flight on time? (Chuyến bay có đúng giờ không?)
  • Is my flight on time? (Chuyến bay của tôi có đúng giờ không?)

Bạn có thể nhận được một số câu trả lời từ nhân viên:

  • Yes, it is. (Chuyến bay của anh/chị vẫn đúng giờ).
  • There is a … minute/hour delay. (Anh chị sẽ bị bay muộn/hoãn … phút/giờ).
  • The flight will be delayed for  … minutes/hours. (Chuyến bay sẽ bị hoãn lại thêm … phút/giờ).

Ví dụ đoạn hội thoại tại sân bay

Agent: Good morning! Where are you flying to today?

Hoang: Da Nang.

Agent: May I have your passport, please?

Hoang: Here you go.

Agent: Are you checking any bags?

Hoang: Just this one.

Agent: OK, please place your bag on the scale.

Hoang: I have a stopover in Japan– do I need to pick up my luggage there?

Agent: No, it’ll go straight through to Da Nang. Here are your boarding passes – your flight leaves from gate 20A and it’ll begin boarding at 4:30 p.m. Your seat number is 14D.

Hoang: Thanks.

Tạm dịch:

Người bán vé: Chào buổi sáng! Bạn bay đến đâu hôm nay?

Hoàng: Đà Nẵng.

Người bán vé: Cho tôi xin hộ chiếu của bạn được không?

Hoàng: Của anh đây.

Người bán vé: Bạn có kiểm tra túi nào không?

Hoàng: Chỉ cái này thôi.

Người bán vé: OK, vui lòng đặt túi của bạn lên bàn cân.

Hoàng: Tôi có một điểm dừng chân ở Nhật Bản – tôi có cần lấy hành lý ở đó không?

Người bán vé: Không, nó sẽ đi thẳng đến Đà Nẵng. Đây là thẻ lên máy bay của bạn – chuyến bay của bạn khởi hành từ cổng 20A và sẽ bắt đầu lên máy bay lúc 4:30 chiều. Số ghế của bạn là 14D.

Hoàng: Cảm ơn.

Hy vọng những kiến thức trên đã giúp bạn tự tin hơn với tiếng Anh của mình về từ vựng sân bay. Vietop mong rằng sẽ luôn đồng hành cùng bạn trên con đường trau dồi và học hỏi từ vựng tiếng Anh. Chúc bạn học giỏi.

(Nguồn: Sưu tầm)

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra