Những mẫu câu và cụm từ “ăn điểm” trong IELTS Writing Task 2

IELTS Writing task 2 dưới dạng Academic essay (bài viết bằng ngôn ngữ học thuật) chắc hẳn đã khiến không ít bạn ngày đêm “mất ăn, mất ngủ” vì đề bài trải rộng trên nhiều chủ đề khác nhau; lại còn cần phải sử dụng ngôn ngữ trang trọng để tránh bị nhầm sang văn nói.

Để giúp bạn “ẵm trọn” điểm phần thi IELTS Writing, mình đã tổng hợp:

  • Giới thiệu tổng quan và tiêu chí chấm điểm phần thi IELTS Writing task 2.
  • Những mẫu câu và cụm từ “ăn điểm” trong IELTS Writing Task 2.
  • Ví dụ minh họa để hiểu rõ cách dùng.

Cùng mình bỏ túi ngay!

Nội dung quan trọng
Đề bài IELTS Writing task 2 có 5 dạng: 
– Argument/ opinion/ agree or disagree essay.
– Discussion essay.
– Advantages and disadvantages essay.
– Causes and effects/ causes and solutions/ problems and solutions essay.
– Two-part question essay.
Tiêu chí chấm điểm:
– Trả lời đúng câu hỏi đề bài.
– Mạch lạc và liên kết.
– Từ vựng.
– Ngữ pháp đa dạng và chính xác.
Các cụm từ hay trong IELTS Writing task 2:
– Mở bài: Vấn đề được nhiều người quan tâm, thực trạng đang xảy ra, vấn đề đang gây tranh cãi.
– Thân bài: Luận điểm, ý tưởng và ví dụ, kết quả, ý tưởng đối lập, quan điểm cá nhân, vấn đề và hệ quả.
– Kết bài: Không nêu thêm luận điểm mới, chỉ khẳng định lại quan điểm.
Những mẫu câu và cụm từ “ăn điểm” trong IELTS Writing Task 2
Những mẫu câu và cụm từ “ăn điểm” trong IELTS Writing Task 2

1. Tổng quan về bài thi IELTS Writing

Với các bạn nào chưa nắm rõ thông tin về bài thi Writing của kỳ thi IELTS, những điều các bạn cần biết như sau:

  • Thời điểm thi: Sau khi kết thúc bài thi nghe và bài thi đọc.
  • Thời gian: 60 phút.
  • Cấu tạo: 2 phần.
  • Thể loại: Academic (Học thuật) và General (Tổng quát).
  • Cách phân bố thời gian: Tối đa 20 phút dành cho task 1 và 40 phút dành cho task 2.
Học thuật (IELTS Academic)Tổng quát (IELTS General)
Task 1Người viết sẽ phân tích một biểu đồ, bảng số liệu cho sẵn hoặc miêu tả một bản đồ, quá trình sản xuất với số từ tối thiểu là 150 từ.Người viết cần viết câu trả lời cho một số tình huống nhất định, trong đó viết thư là đề bài khá phổ biến. Người viết cần viết ngắn gọn, súc tích, không quá 150 từ.
Task 2Người viết viết một bài tiểu luận ít nhất 250 từ để trả lời và trình bày quan điểm về một vấn đề nghị luận được đưa ra.Người viết viết một bài tiểu luận trình bày quan điểm của mình đối với một vấn đề được cho trong đề. Tuy nhiên, tiểu luận của IELTS General sẽ mang tính học thuật ít hơn so với IELTS Academic.

Tuy nhiên, trong bài viết ngày hôm nay, Vietop sẽ giúp bạn tìm hiểu kỹ hơn về Writing IELTS Task 2 Academic nhé!

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Những điều cần biết về bài thi IELTS Writing task 2

Đối với IELTS Writing task 2, thí sinh cần viết một bài luận có độ dài tối thiểu là 250 từ trong 40 phút với văn phong, vốn từ trang trọng, mang tính học thuật để trình bày quan điểm và lập luận của bản thân theo yêu cầu của đề bài.  

Chủ đề của IELTS Writing task 2 thường đa dạng, thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau từ cuộc sống đời thường đến môi trường, y tế, giáo dục, … Và vì đây là phần thi thứ hai của bài Writing học thuật, phần thi này sẽ chiếm ⅔ tổng số điểm bài thi kỹ năng IELTS Writing.

Đề bài IELTS Writing task 2 được chia thành 5 dạng phổ biến:

  • Argument/ opinion/ agree or disagree essay: Dạng bài đưa ra ý kiến cá nhân về chủ đề được đưa ra.
  • Discussion essay: Dạng bài đưa ra hai quan điểm và yêu cầu bạn phải phân tích cả hai quan điểm, bao gồm cả quan điểm cá nhân.
  • Advantages and disadvantages essay: Dạng bài yêu cầu bạn nêu ra những ưu điểm và nhược điểm của vấn đề được đưa ra.
  • Causes and effects/ causes and solutions/ problems and solutions essay: Dạng bài đưa ra một hiện tượng, yêu cầu bạn giải thích nguyên nhân và những yếu tố tác động lên nó, hoặc những vấn đề và giải pháp cho hiện tượng được nêu ra. 
  • Two-part question essay: Dạng bài đưa ra 2 câu hỏi và bạn phải lần lượt trả lời hai câu này.

Một bài luận trong IELTS Writing task 2 bao gồm 4 phần:

  • Introduction: Mở bài.
  • Body – Paragraph 1: Thân bài – Đoạn 1.
  • Body – Paragraph 2: Thân bài – Đoạn 2.
  • Conclusion: Kết bài.
Cấu trúc bài thi IELTS Writing task 2
Cấu trúc bài thi IELTS Writing task 2

Xem thêm: Bảng chữ cái tiếng Anh: Cách phát âm bảng English alphabet chuẩn không cần chỉnh

Có 4 tiêu chí để chấm điểm một bài IELTS Writing Task 2:

  • Task achievement: Trả lời toàn bộ vấn đề được nêu trong đề bài, đưa ra ý kiến bản thân, giải thích và lấy ví dụ chứng minh để làm rõ ý cho luận điểm chính. Sự logic và chính xác trong bài văn sẽ giúp bạn đạt điểm cao hơn.
  • Coherence and cohesion: Cần đảm bảo đủ mở bài và kết bài, phân chia đoạn hợp lý với các ý cân bằng và kết nối với nhau, giúp cho bài viết gắn kết, mạch lạc hơn. Từ nói, cụm từ chuyển đoạn phải được sử dụng hợp lý.
  • Lexical resource: Vốn từ vựng phong phú, nhiều từ đồng nghĩa, tránh rơi vào trường hợp lặp từ liên kết hợp một vài collocations giúp tăng thêm điểm cho yếu tố này.
  • Grammatical range and accuracy: Ngữ pháp chính xác, đa dạng câu đơn, câu ghép và câu phức, không bị gò bó trong một cấu trúc ngữ pháp.

Trong đó, mỗi tiêu chí chiếm 25% tổng số điểm. Vì vậy, việc ghi chép, luyện tập các mẫu câu, cụm từ và cấu trúc đa dạng trong kỳ thi IELTS Writing Task 2 là một điều cần thiết.

Xem thêm: Khóa học IELTS 7.0+ – Chuẩn hóa kiến thức đang có, phát triển và nâng cao các phần kiến thức cần để đạt band 7.0+

3. Những mẫu câu và cụm từ “ăn điểm” trong IELTS Writing task 2

Việc áp dụng những cụm từ ghi điểm và những mẫu câu sẵn có sẽ giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian trong quá trình làm bài, từ đó bạn sẽ dễ dàng lên kế hoạch trình bày thông tin một cách rõ ràng nhất. 

3.1. Introduction (Mở bài)

IELTS Writing task 2 thường đưa ra yêu cầu dành cho thí sinh rằng nên hạn chế tối đa việc viết lại đề bài, vì điều này sẽ khiến bạn mất điểm Lexical resource (từ vựng). Do đó, việc lựa chọn một câu dẫn hay là cần thiết để bạn có thể tránh tối đa việc lặp lại những từ ngữ cho sẵn ở đề bài. 

Các cụm từ hay cho phần mở bài
Các cụm từ hay cho phần mở bài

Bạn đang cần xây dựng lại nền tảng và cải thiện các kỹ năng IELTS – tham khảo ngay kế hoạch học IELTS 3.0 – 5.0 tại IELTS Vietop. Khoá học giúp bạn xác định đúng tư duy học IELTS, phương pháp học hiệu quả để tự tin vận dụng kiến thức thật trong đời sống thực tế. Tham khảo ngay!

3.1.1. Đối với vấn đề được nhiều người quan tâm/ trở thành một điều tất yếu

  • It is often said/ believed that …: Người ta nói rằng… (bị động).
  • Many people claim/ believe/ assume/ argue that …: Mọi người thường cho rằng …
  • A majority of people suppose/ think/ assume/ believe that …: Đa phần mọi người đều nghĩ rằng …
  • Most people nowadays hold a similar view that …: Hầu hết mọi người ngày nay đều đồng tình rằng …
  • It goes without saying that … is one of the most important issues facing us today: Không cần bàn cãi, … là một trong những vấn đề quan trọng nhất chúng ta phải đối mặt ngày nay.
  • It is universally accepted that …: Mọi người đều chấp nhận rằng …
  • There is no denying that …: Không thể phủ nhận rằng …

3.1.2. Đối với thực trạng đang xảy ra

  • In this day and age …/ nowadays …/ these days …: Ngày nay …
  • We live in an age when many of us are…: Chúng ta đang sống trong thời đại mà hầu hết mọi người đều …
  • People in the modern day are believed to …: Trong thế giới hiện đại, mọi người được tin rằng đã, đang và sẽ …

3.1.3. Vấn đề gây tranh cãi trong xã hội

  • … is a hotly-debated topic that often divides opinion: … là chủ đề gây tranh cải và có nhiều ý kiến trái chiều……
  • … is often discussed yet rarely understood: … thì thường được thảo luận nhưng ít khi được hiểu
  • There is currently a contentious argument over whether …: Có một vấn đề cực kỳ gây tranh cãi là liệu rằng, …
  • A highly controversial issue today relates to whether to have … [issue] … or not: Một vấn đề gây tranh cãi nổ ra rằng liệu con người có nên … hay không.
  • People differ in their views as to whether or not … : Mỗi người đều có quan điểm điểm riêng về việc liệu rằng …
  • Whether … or … is a controversial issue: Liệu … hay … là một vấn đề gây tranh cãi.
  • The following essay takes a look at both sides of the argument: Bài luận dưới đây chỉ ra cả hai mặt của vấn đề.

Lưu ý: Có một số vấn đề khá hiển nhiên và không có gì gây tranh cãi, nên các bạn không nên lạm dụng những mẫu câu này nhé!

Xem thêm: Tổng hợp đề thi IELTS Writing 2024 kèm bài mẫu chi tiết – Cập nhật liên tục

3.2. Body (Thân bài)

Để bài văn trở nên mạch lạc hơn cũng như có thể mở rộng thêm ý chính, bạn cần phải tích lũy linking words (từ nối).

3.2.1. Những mẫu câu hay giới thiệu luận điểm

Dưới đây là một vài mẫu câu thường được sử dụng để chuyển đổi luận điểm:

1. Bắt đầu luận điểm đầu tiên:

  • Firstly, let us take a look at …/ to start with, …/ to begin with, …: Bắt đầu với … 
  • First of all, it is worth considering …: Trước hết, đáng xem xét là …

2. Giới thiệu các luận điểm tiếp theo:

  • Secondly, …, thirdly, …: Thứ hai, …, thứ ba, …
  • Furthermore, …/ in addition, …/ what is more, …/ on top of that, …: Hơn nữa, …/ ngoài ra, …/ hơn nữa là, …/ thêm vào đó, …
  • Another point worth noting is …/ another factor to consider is …: Một điểm nữa đáng để chú ý đó là …/ một yếu tố khác cần lưu ý đó là …

3. Nêu luận điểm cuối cùng:

  • Lastly, …/ finally, …: Cuối cùng.
  • Last but not least …: Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng.

3.2.2. Những mẫu câu hay trình bày ý tưởng và ví dụ

Sau khi đưa ra luận điểm, chúng ta cần phải giải thích, và đưa ra những ví dụ cụ thể để làm sáng luận điểm đó. 

  • When it comes to + noun/ gerund …: Khi nói đến + danh từ/ động từ thêm – ing.
  • In terms of noun/ gerund …: Về + danh từ/ động từ thêm – ing.
  • With respect to noun/ gerund …: Đối với + danh từ/ động từ thêm – ing.
  • Not only … but also …: Không những … mà còn …
  • According to experts, …: Theo như các chuyên gia, …
  • Research has found that …: Nghiên cứu đã tìm ra rằng …
  • There are those who argue that …: Nhiều người cho rằng …
  • For instance …/ for example …/ such as: Ví dụ …/ ví dụ …/ như là …
  • Take … as an example: Lấy … ra làm ví dụ.
  • should be a good example of this: … sẽ là ví dụ điển hình của việc này.

3.2.3. Những mẫu câu hay chỉ ra kết quả

Mỗi sự việc đều có nguyên nhân và kết quả. Trong Writing task 2 chúng ta cần dùng ngôn ngữ trang trọng, hạn chế dùng các từ như “so”, “so that …” và thay thế bằng các mẫu sau:

  • As a result, …/ as a result of …: Kết quả là …
  • … has led to …/ … has resulted in …: … đã dẫn đến …
  • Consequently, …/ therefore, …/ subsequently, …: Do đó, …/ vì vậy, …
  • On account of …/ due to …: Do …/ bởi vì, …
  • One reason behind this is …: Lý do đằng sau điều này là …
  • One of the main reasons of this is that …: Một trong những lý do chính dẫn đến điều này đó là …
  • Examples can be seen in …: Ví dụ có thể được nhìn thấy trong …

3.2.4. Những mẫu câu hay thể hiện ý tưởng đối lập

Đôi lúc các ý tưởng có thể trái ngược nhau, đặc biệt là trong dạng bài advantages & disadvantages; agree or disagree. Do đó, hãy ghi nhớ những câu dẫn sau nhé.

  • Although/ even though/ though + clause,….: Mặc dù + mệnh đề nhưng …
  • Despite/ in spite of + noun/ gerund, …: Mặc dù/ bất chấp + danh từ/ động từ thêm – ing.
  • Despite the fact that + clause, …: Mặc dù thực tế là + mệnh đề …
  • On the one hand … on the other hand …: Một mặt … mặt khác …
  • However, …/ nevertheless, …/ even so …: Tuy nhiên, …/ tuy nhiên, …/ dù sao đi nữa, …
  • Despite what being said …: Tuy là nói như vậy, …

3.2.5. Những mẫu câu hay nêu quan điểm

Để thể hiện quan điểm cá nhân, bạn có thể sử dụng những cụm từ dưới đây để thay thế cho cụm từ “I think”:

  • From my point of view, …/ from my perspective, …: Theo quan điểm của tôi, …
  • In my opinion, …: Theo ý kiến của tôi, …
  • As far as I’m concerned, …: Theo những gì tôi quan tâm, …
  • Personally speaking, …: Theo ý kiến cá nhân, …
  • My own view on the matter is …: Trên quan điểm cá nhân của tôi thì, …
  • I reaffirm my conviction that …: Tôi khẳng định lại quan điểm của mình rằng …
  • I strongly/ firmly believe that …: Tôi tin rằng …
  • To me …: Với tôi thì …
  • To my mind …: Theo suy nghĩ của tôi thì …

3.2.6. Những mẫu câu hay nêu vấn đề và hệ quả

Một số cụm từ hữu ích để mô tả nguyên nhân và kết quả trong tiếng Anh học thuật:

  • X causes Y: X gây ra Y.
  • X leads to Y: X dẫn đến Y.
  • X results in Y: X dẫn tới Y.
  • X brings about Y: X dẫn đến Y.
  • X contributes to Y (= it is not the only cause): X đóng góp cho Y (= nó không phải là nguyên nhân duy nhất).
  • X affects Y/ X has an effect on Y: X ảnh hưởng đến Y.
  • X impacts (on) Y/ X has an impact on Y: X có tác động đến Y.

3.3. Conclusion (Kết bài)

Đối với phần kết bài, các bạn lưu ý không nêu thêm luận điểm mới. Đơn giản, đây là phần chúng ta nói lại một lần nữa những ý đã trình bày phía trên, kết hợp với khẳng định lại quan điểm (nếu có).

  • To sum up, …/ in conclusion, …: Tóm lại, …/ kết luận, …
  • All things considered, …: Cân nhắc mọi vấn đề, …
  • The advantages of … outweigh the disadvantages …: Những lợi ích của … vượt hơn những bất lợi …
  • Taking everything into consideration, …: Xem xét mọi vấn đề, …
  • Weighing up both sides of the argument, …: Cân nhắc hai mặt của vấn đề, …
  • In summary/ in short: Tóm lại
  • To draw the conclusion …: Rút ra kết luận …
  • By and large …: Nhìn chung …

Tham khảo: Trọn bộ đề IELTS Writing Task 1 qua từng năm

4. 13 cấu trúc “ăn điểm” trong IELTS Writing bạn không thể bỏ qua

Dưới đây là các cấu trúc câu trong Writing IELTS task 2 mà bạn có thể tham khảo để ghi điểm với giám khảo chấm thi:

Cấu trúc ăn điểm trong IELTS Writing task 2
Cấu trúc ăn điểm trong IELTS Writing task 2

1. S1 + to be/ V + so + adj/ adv + that + S2 + V (quá … đến nỗi không thể …).

E.g.: 

  • The weather is so hot that no one goes out at noon. (Thời tiết nóng đến nỗi không ai ra ngoài vào buổi trưa.)
  • He walked so slowly that the meeting had started before he came. (Anh ấy đi bộ quá chậm đến nỗi buổi gặp mặt đã bắt đầu trước khi anh ấy đến.)

2. S + to be/ V + too adj/ adv + (for sb) + to + V_inf (quá … để ai đó có thể làm gì).

E.g.: 

  • This math question is too difficult for him to solve. (Câu hỏi Toán này quá khó để anh ấy có thể giải quyết.)
  • The T-shirt is too expensive for her to afford. (Chiếc áo phông quá đắt để cô ấy có thể mua.)

3. S+ have/ get + sth + V3/ ed (+ by sb) (nhờ ai đó làm gì).

E.g.:

  • I will have my car fixed tomorrow. (Tôi sẽ nhờ sửa ô tô vào ngày mai.)
  • The company had the report translated by a freelance translator. (Công ty nhờ một dịch giả tự do dịch báo cáo.)

4. S+ find + it + adj + to + V_inf (thấy thứ gì đó như thế nào).

E.g.:

  • I find it important to protect our environment. (Tôi thấy bảo vệ môi trường xung quanh chúng ta là điều quan trọng.)
  • I find it interesting to learn about different cultures. (Tôi thấy việc tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau rất thú vị.)

5. S + prevent + sb/ sth + from + V_ing (ngăn chặn ai đó khỏi làm việc gì đó).

E.g.:

  • His fever prevented him from coming to the party. (Cơn sốt của anh ấy đã ngăn anh ấy đến bữa tiệc.)
  • The government prevented the protesters from demonstrating. (Chính phủ ngăn chặn người biểu tình biểu tình.)

6. S + take + sb + an amount of time + to + V_inf (tốn ai đó một khoảng thời gian để làm gì đó).

E.g.:

  • It takes me 20 minutes to go to school everyday. (Hàng ngày tôi tốn 20 phút để đến trường.)
  • It took the scientists years to develop a cure for the disease. (Các nhà khoa học mất nhiều năm để phát triển phương pháp chữa trị căn bệnh này.)

7. It + to be + adj + (for sb) + to + V_inf (nó như thế nào để làm việc gì đó).

E.g.:

  • It is difficult for me to clean the house by myself. (Nó rất là khó để tôi tự mình dọn nhà.)
  • It will be interesting to see how the new technology will change our lives in the future. (Sẽ rất thú vị khi xem công nghệ mới sẽ thay đổi cuộc sống của chúng ta như thế nào trong tương lai.)

8. Compared to those who S + V, S1 + V1 (so với những người …, những người khác …).

E.g.:

  • Compared to those who live in big cities, children in remote areas often have more difficulties in going to school. (So với những người sống ở các thành phố lớn, trẻ em ở vùng xa xôi thường có nhiều khó khăn đến trường hơn.)
  • Compared to countries with a strong economy, countries with a weak economy often have higher rates of poverty. (So với các quốc gia có nền kinh tế mạnh, các quốc gia có nền kinh tế yếu thường có tỷ lệ nghèo cao hơn.)

9. S + to be/ get + used to + V_ing/ N (quen với việc/ thứ gì đó).

E.g.:

  • I am/ get used to getting up at 7 a.m. (Tôi đã quen với việc thức dậy vào 7 giờ sáng.)
  • It took me a while to get used to living in a big city, but now I love the hustle and bustle. (Mất một thời gian để tôi quen với việc sống ở một thành phố lớn, nhưng bây giờ tôi yêu thích sự nhộn nhịp và hối hả.)

10. S + used to + V_inf (từng làm gì đó).

E.g.:

  • My grandmother used to tell me stories about her childhood. (Bà tôi thường kể cho tôi nghe những câu chuyện về tuổi thơ của bà.)
  • I used to play football when I was 8 years old. (Tôi đã từng chơi bóng đá khi tôi 8 tuổi.)

11. It + to be + time + for sb + to + V_inf (đã đến lúc cho ai đó làm gì đó).

E.g.:

  • It is time for me to cook dinner. (Đã đến lúc tôi phải nấu bữa tối rồi.)
  • It’s high time the government addressed the issue of poverty. (Đã đến lúc chính phủ giải quyết vấn đề nghèo đói.)

12. By doing sth, S + V (bằng cách làm gì đó, …).

E.g.:

  • By recycling and composting, we can reduce our impact on the environment. (Bằng cách tái chế và ủ phân, chúng ta có thể giảm tác động của mình đến môi trường.)
  • By learning English everyday, students will know how to talk with foreigners. (Bằng cách học tiếng Anh hàng ngày, học sinh sẽ biết cách nói chuyện với người nước ngoài.)

13. S + V + O, resulting in + N/ N phrase (việc gì đó dẫn đến một sự việc khác).

E.g.:

  • He ate too much food, resulting in a stomachache. (Cậu ấy ăn quá nhiều thức ăn, dẫn đến đau bụng.)
  • Many people are throwing garbage into the oceans, resulting in serious water pollution. (Nhiều người đang thải rác ra đại dương, dẫn đến ô nhiễm nguồn nước nghiêm trọng.)

Xem thêm:

5. Kết luận

Một số mẫu câu và cấu trúc “ăn điểm” trên khá hữu ích cho bạn để sử dụng trong bài luận – essay, đặc biệt là trong Writing task 2. 

Một lưu ý nhỏ, để vận dụng tốt những mẫu câu và cụm từ ăn điểm trong IELTS Writing task 2, bạn cần nắm vững cấu trúc của bài thi Writing task 2 để vận dụng trong từng phần của bài luận một cách hợp lý.

Mong rằng bạn đã thấy bài viết này hữu ích và áp dụng chúng thành công trong bài viết của mình nhé!

Nếu bạn còn đang thắc mắc bất kỳ điều gì, đừng ngại để lại comment bên dưới, mình và đội ngũ biên tập của IELTS Vietop sẽ hỗ trợ tư vấn bạn. Chúc bạn luyện thi IELTS thành công! 

Tài liệu tham khảo:

  • IELTS Preptical: https://ielts.preptical.com/about-ielts/15-sentence-structures-for-band-9-writing-in-ielts-sample-passage/ – Truy cập ngày 30/03/2024.
  • 100 Common Phrases For IELTS Academic Writing Task 2: https://engnovate.com/phrases-for-ielts-academic-writing-task-2/ – Truy cập ngày 30/03/2024.

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

[v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

Nhận lộ trình học

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h