Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Bỏ túi những linking words for IELTS Speaking hữu ích

Hương Ngọc
Hương Ngọc
21.11.2022

Để tăng band điểm trong phần thi IELTS Speaking, bạn cần phải đáp ứng 4 tiêu chí chấm điểm bài Nói. Trong đó, để chiếm trọn 25% điểm Fluency and Coherence, bạn phải thành thạo sử dụng linking words for IELTS Speaking vì nó giúp tạo sự liên kết giữa các phần trả lời và giúp tổng thể phần thi được trôi chảy và mượt hơn.

Bài viết này mình sẽ cung cấp cho bạn những nội dung chính:

  • Định nghĩa về linking words.
  • Tổng hợp 12 nhóm linking words thông dụng.
  • Một số mẫu IELTS Speaking vận dụng linking words trong bài nói.

Cùng mình tìm hiểu ngay để nâng cao điểm Fluency and Coherence trong IELTS Speaking.

Nội dung quan trọng
– Linking words (Cohesive devices hoặc Connectors) là các từ được sử dụng để kết nối ý tưởng của hai câu, hai mệnh đề hoặc hai phần của một bài nói.
– Một số nhóm linking words thông dụng: Time phrases, stating an opinion, giving examples, comparing, contrasting, generalizing, expressing agreement, sequencing ideas, adding more information, conditionals, causes – effects – solutions, concluding.

1. Linking words là gì?

Tìm hiểu định nghĩa của linking words và tầm quan trọng của việc sử dụng linking words trong bài thi IELTS Speaking dưới đây.

1.1. Định nghĩa

Linking words – từ nối còn có tên khác là Cohesive devices hoặc Connectors. Chúng là các từ được sử dụng để kết nối ý tưởng của hai câu, hai mệnh đề hoặc hai phần của một nội dung trong phần nói của bạn. Hai phần đó có thể đồng nghĩa, tương phản, mang tính so sánh – đối chiếu hoặc giả định, nhân nguyên – kết quả, …

Nói một cách dễ hiểu, linking words chính là “chất keo” kết dính các ý tưởng và các câu từ của bạn lại với nhau. 

Linking words là gì?
Linking words là gì?

1.2. Tầm quan trọng của linking words

Như các bạn đã biết, Fluency and coherence là một trong những tiêu chí chấm IELTS Speaking và việc biết cách ứng dụng linking words đúng sẽ giúp điểm số của bạn tăng đáng kể. Hơn nữa, linking words còn giúp bạn thoát khỏi vị trí English student – người học tiếng Anh để trở thành một English speaker – người nói tiếng Anh. 

E.g.: Đối với câu hỏi “What do you think of …?” dùng để hỏi ý kiến về vấn đề gì đó, bạn sẽ có thể trả lời bằng các cách sau:

  • Cách 1: I think that …
  • Cách 2: In my opinion/ view, I’d say that …

Ở cách thứ 2, bạn sẽ thấy chúng ta sử dụng linking words “In my opinion/view” và điều đó sẽ giúp bạn tạo ấn tượng tốt hơn với giám khảo hoặc đối tượng giao tiếp của mình. Vì bạn đã chứng minh được rằng bạn có khả năng học và ứng dụng tiếng Anh một cách tự nhiên hơn là chỉ học một cách máy móc, sách vở.

Tham khảo:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Cách học linking words hiệu quả

Để học linking words hiệu quả, các bạn nên chia chúng theo nhóm để dễ dàng hơn trong việc ghi nhớ, đồng thời cho thêm ví dụ mỗi khi học để có thể nhớ nhanh hơn.

Ngoài ra, các bạn cũng nên tham khảo các bài mẫu sử dụng linking words và đối chiếu chúng với các mẫu câu thông thường hoặc sử dụng chưa đúng để hiểu rõ hơn về cách dùng.

Tuy nhiên, bạn cần lưu ý khi học và ứng dụng linking words như sau:

Linking words sẽ được sử dụng trong cả văn nói và văn viết, tuy nhiên có một số linking words chỉ nên dùng trong văn viết và một số khác chỉ nên dùng trong văn nói.

Một số người học tiếng Anh hay mắc phải lỗi sai là sử dụng lẫn lộn các linking words với nhau, điển hình là dùng những linking words quá “học thuật” vào bài nói, khiến cho ngữ điệu của các bạn bị mất tự nhiên, ví dụ như những từ sau:

  • Nevertheless
  • Furthermore
  • Thus
  • It can be concluded that   
  • It is detectable that

Xem thêm: Hướng dẫn học Speaking IELTS cho người mới bắt đầu từ 0 đến 7.0+

3. Những linking words for IELTS Speaking hữu ích

Dưới đây, mình sẽ cung cấp cho bạn một số linking words hữu ích cho phần thi IELTS Speaking, giúp bài nói của bạn “trơn tru” và tự nhiên hơn.

3.1. Linking words chỉ cụm từ thời gian

Nếu bạn muốn sử dụng từ nối chỉ thời gian, các bạn có thể sử dụng các cụm từ sau:

Linking words chỉ cụm từ thời gian
Linking words chỉ cụm từ thời gian
Linking wordsNghĩa
Now/ At the moment/ At presentHiện tại
Right nowNgay lập tức
These daysNhững ngày này
NowadaysNgày nay
In the pastTrong quá khứ
BeforeTrước đó
ThenSau đó
At that timeTại thời điểm đó
Years agoNhiều năm trước

E.g.:

  • Nowadays, people are more aware of the importance of environmental protection. (Ngày nay, mọi người nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.)
  • At that time, I was living in a small town. (Vào thời điểm đó, tôi đang sống ở một thị trấn nhỏ.)

3.2. Linking words dùng để bắt đầu thể hiện ý kiến

Nếu bạn muốn sử dụng từ nối để thể hiện ý kiến, các bạn có thể sử dụng các cụm từ sau:

Linking wordsNghĩa
According to meTheo tôi
As for meVề phần cá nhân tôi
As far as I knowTheo những gì tôi biết được
As far as I am concernedTheo như những gì tôi nghĩ
From my perspective Từ góc nhìn của tôi
From my point of viewTheo góc nhìn của tôi
I believe thatTôi tin rằng
I supposeTôi nghĩ rằng
I think thatTôi nghĩ rằng
In my opinionTheo ý kiến của tôi
In my viewDưới góc nhìn của tôi
It appears that Có vẻ như
It seems to me that Với tôi thì có vẻ là
To meĐối với tôi
To my way of thinkingTheo cách nghĩ của tôi
The way I see itTheo nhìn nhận của tôi

E.g.:

  • In my opinion, the plan should never have been approved because(Theo ý kiến của tôi, kế hoạch ấy không bao giờ nên được chấp thuận bởi vì…)
  • It seems to me that only someone who wishes for freedom can be free. (Đối với tôi, chỉ ai mong muốn tự do mới có thể được tự do.)

3.3. Linking words dùng để đưa ra ví dụ

Nếu bạn muốn sử dụng từ nối để đưa ra ví dụ, các bạn có thể sử dụng các cụm từ sau:

Linking words dùng để đưa ra ví dụ
Linking words dùng để đưa ra ví dụ
Linking wordsNghĩa
AsNhư
For exampleVí dụ
For instanceChẳng hạn
In other wordsNói cách khác
I feelTôi cảm thấy
I realizeTôi nhận ra
I imagineTôi tưởng tượng
I understandTôi hiểu
LikeGiống
NamelyCụ thể là
Such asNhư là
That isĐó là
To illustrateĐể minh họa

E.g.: 

  • There are a number of improvements in technology; for instance, both mouse buttons can now be used. (Có một số cải tiến trong công nghệ; chẳng hạn, cả hai nút chuột máy tính bây giờ đều có thể được sử dụng.)
  • Fast foods such as fried chicken and hamburgers are not healthy. (Đồ ăn nhanh như gà rán và bánh hamburger không tốt cho sức khỏe.)

3.4. Linking words dùng để so sánh

Nếu bạn muốn sử dụng từ nối để diễn đạt ý định so sánh, các bạn có thể sử dụng các cụm từ sau:

Linking wordsNghĩa
Similar toTương tự với
In commonĐiểm chung
Either… or…Hoặc… hoặc…
Neither… nor…Không… cũng không…
Just asCũng như
As… as…Như… như…
AlsoCũng
In the same wayTheo cách tương tự
At the same timeĐồng thời
ResembleGiống

E.g.:

  • Neither this way nor that way one is possible because… (Cả cách này hay cách kia đều không thể thực hiện được bởi vì…)
  • It is quite risky, I must say, but at the same time, this is also a tremendous opportunity. (Tôi phải nói là điều đó khá mạo hiểm, nhưng đồng thời, đây cũng là một cơ hội to lớn.)

3.5. Linking words dùng để thể hiện sự tương phản

Nếu bạn muốn sử dụng từ nối để thể hiện sự tương phản, các bạn có thể sử dụng các cụm từ sau:

Linking words dùng để thể hiện sự tương phản
Linking words dùng để thể hiện sự tương phản
Linking wordsNghĩa
AlternativelyNgoài ra
Although/ Though/ Even thoughMặc dù
ButNhưng mà
Differ fromKhác với
Despite/ In spite ofMặc dù
However/ Nevertheless/ YetTuy nhiên
InsteadThay vì
On the contraryNgược lại
On the other handMặt khác
OtherwiseNếu không thì
OrHoặc
WhileTrong khi

E.g.: 

  • I couldn’t afford a new car. Instead, I bought a used one. (Tôi không đủ tiền mua xe hơi mới. Thay vào đó, tôi đã mua xe cũ.)
  • On the one hand I’d like a job that pays more, but on the other hand I enjoy the work I’m doing at the moment. (Một mặt, tôi muốn một công việc được trả nhiều tiền hơn, nhưng mặt khác, tôi thích công việc mình đang làm vào lúc này.)

3.6. Linking words dùng để khái quát hóa

Nếu bạn muốn sử dụng từ nối để khái quát hoá, các bạn có thể sử dụng các cụm từ sau:

Linking wordsNghĩa
GenerallyNói chung là
OverallTổng thể
In generalNói chung
It seems to me thatVới tôi, dường như là
All in allTất cả trong tất cả
EssentiallyThiết yếu
All things consideredTất cả mọi thứ đã được cân nhắc
Generally speakingNói chung
On the wholeNhìn chung
By and largeNói chung
BasicallyVề cơ bản
As a general ruleNhư một quy luật chung, thông thường
For the most partHầu hết

E.g.: 

  • Lack of experience will generally count against you in an job interview. (Việc thiếu kinh nghiệm nhìn chung sẽ tính vào điểm trừ của bạn trong cuộc phỏng vấn xin việc.)
  • As a general rule, I don’t read detective novels. (Thông thường, tôi không đọc tiểu thuyết trinh thám.)

Xem thêm:

3.7. Linking words thể hiện sự đồng ý hoàn toàn hoặc một phần

Nếu bạn muốn sử dụng từ nối thể hiện sự đồng ý hoàn toàn hoặc một phần, các bạn có thể sử dụng các cụm từ sau:

Linking words thể hiện sự đồng ý hoàn toàn hoặc một phần
Linking words thể hiện sự đồng ý hoàn toàn hoặc một phần
Linking wordsNghĩa
CertainlyChắc chắn
DoubtlessKhông nghi ngờ gì nữa
DefinitelyChắc chắn
UndoubtedlyKhông nghi ngờ gì nữa
No doubtKhông nghi ngờ gì nữa
Of courseTất nhiên
More or less,Nhiều hơn hoặc ít hơn,
Up to a pointLên đến một điểm
In a wayTheo một cách nào đó
To some extentĐến một mức độ nào
AlmostHầu hết
So to speakVì vậy, để nói
I am in an agreementTôi đồng ý
I quite agree thatTôi hoàn toàn đồng ý
I accept thatTôi thừa nhận
ExactlyChính xác

E.g.: 

  • We will, no doubt, discuss these issues again at the next meeting. (Không nghi ngờ gì nữa, chúng tôi sẽ thảo luận lại những vấn đề này trong cuộc họp tiếp theo.)
  • I suppose, to some extent, she was responsible for the accident. (Tôi cho rằng, ở một mức độ nào đó, cô ấy phải chịu trách nhiệm về vụ tai nạn.)

3.8. Linking words dùng để sắp xếp thứ tự ý tưởng

Nếu bạn muốn sử dụng từ nối thể hiện sự đồng ý hoàn toàn hoặc một phần, các bạn có thể sử dụng các cụm từ sau:

Linking wordsNghĩa
First,Thứ nhất,
Second,Thứ hai,
Third,Thứ ba,
Firstly,Trước hết,
Secondly,Thứ hai,
Thirdly,Thứ ba,
DuringTrong suốt
To begin withĐầu tiên là
SimultaneouslyĐồng thời
SinceTừ
AfterwardSau đó
WhenKhi nào
LastCuối
Lastly,Cuối cùng,
Then,Sau đó,
First of all,Đầu tiên,
BeforeTrước
AfterSau
WhileTrong khi
At the same timeĐồng thời
After this/ thatSau cái này / cái kia
MeanwhileTrong khi đó
Following thisTheo sau cái này

E.g.: 

  • Frankly speaking, I don’t agree with this opinion due to certain reasons. Firstly, it’s because… Secondly, … (Nói thẳng ra, tôi không đồng ý với ý kiến này vì một số lý do nhất định. Đầu tiên, đó là vì … Thứ hai, …)
  • To begin with, studying abroad allows you to experience a new culture firsthand. (Trước hết, du học cho phép bạn trực tiếp trải nghiệm một nền văn hóa mới.)

3.9. Linking words dùng để thêm thông tin

Nếu bạn muốn sử dụng từ nối để thêm thông tin, các bạn có thể sử dụng các cụm từ sau:

Linking words dùng để thêm thông tin
Linking words dùng để thêm thông tin
Linking wordsNghĩa
AlsoNgoài ra
And
As well asCũng như
BesidesNgoài ra
EvenThậm chí
LikewiseTương tự như vậy
MoreoverHơn thế nữa
SimilarlyTương tự
TooCũng vậy
What’s moreThêm nữa

E.g.: 

  • Tyra wasn’t free on the night of the party. Besides, she wasn’t even invited. (Tyra không rảnh vào đêm tiệc. Hơn nữa/ Ngoài ra, cô ấy thậm chí còn không được mời.)
  • In my view, going jogging is healthy as well as makes you feel good. (Theo quan điểm của tôi, chạy bộ tốt cho sức khỏe cũng như giúp bạn cảm thấy thoải mái.)

3.10. Linking words dùng để đặt điều kiện

Nếu bạn muốn sử dụng từ nối để đặt điều kiện, các bạn có thể sử dụng các cụm từ sau:

Linking wordsNghĩa
IfNếu
In caseTrong trường hợp
Provided thatVới điều kiện là
WhetherCho dù
UnlessTrừ khi
So thatĐể có thể

E.g.: 

  • I always regret that if I studied hard, I could have passed my exam. (Tôi luôn hối hận rằng nếu tôi học chăm chỉ, tôi đã có thể vượt qua kỳ thi.)
  • My brother is the type of person who never speaks unless spoken to. (Anh trai tôi là kiểu người không bao giờ nói chuyện trừ khi người ta bắt chuyện trước.)

3.11. Linking words dùng để chỉ nguyên nhân – ảnh hưởng – giải pháp

Nếu bạn muốn sử dụng từ nối để chỉ nguyên nhân – ảnh hưởng – giải pháp, các bạn có thể sử dụng các cụm từ sau:

Linking words dùng để chỉ nguyên nhân - ảnh hưởng - giải pháp
Linking words dùng để chỉ nguyên nhân – ảnh hưởng – giải pháp
Linking wordsNghĩa
I guess it’s becauseTôi đoán đó là vì
The main reason isNguyên nhân chính là
The reason whyNguyên nhân vì sao
It was caused byNó được gây ra bởi
BecauseBởi vì
I suppose the best way to deal with the problem isTôi cho rằng cách tốt nhất để giải quyết vấn đề là
The best way to solve this isCách tốt nhất để giải quyết điều này là
I reckon the only answer is toTôi nghĩ câu trả lời duy nhất là
ThereforeVì thế
ConsequentlyDo đó
ThusNhư vậy
TherebyBằng cách ấy
HenceDo đó
As a resultKết quả là
For this reasonVì lý do này
SoVì thế
EventuallyCuối cùng

E.g.:

  • Because of the heavy rain, the football match was cancelled. (Do trời mưa to, trận đấu bóng đá đã bị hủy.)
  • I studied hard for the English exam, therefore I got a good grade. (Tôi đã học tập chăm chỉ cho kỳ thi tiếng Anh, do đó tôi đã đạt điểm cao.)

3.12. Linking words dùng để kết thúc

Nếu bạn muốn sử dụng từ nối để diễn đạt sự kết thúc, các bạn có thể sử dụng các cụm từ sau:

Linking wordsNghĩa
BasicallyVề cơ bản
LastlyCuối cùng
FinallyCuối cùng
In shortNói ngắn gọn
In a nutshellTóm lại
OverallNhìn chung
In a wordTóm lại
In conclusionTóm lại
To summarizeTổng kết lại
To conclude withĐể đúc kết lại

E.g.: 

  • In a nutshell, I would say it was a memorable one, but what we did were also quite dangerous. (Tóm lại, tôi có thể nói đó là một kỷ niệm đáng nhớ, nhưng những gì chúng tôi làm thì cũng khá nguy hiểm.)
  • I might have some fried chicken or pizza if I am with friends, but not if I am alone. Overall, I don’t like fast food that much. (Tôi có thể ăn một ít gà rán hay pizza nếu tôi đi cùng bạn bè, nhưng không nếu tôi ở một mình. Nhìn chung, tôi không thích đồ ăn nhanh cho lắm.)

Tham khảo: Khóa học IELTS Cấp tốc – Cam kết tăng ít nhất 0.5 – 1.0 band score SAU 1 THÁNG HỌC

4. Vận dụng linking words for IELTS Speaking

Dưới đây là một số mẫu bài IELTS Speaking có sử dụng từ nối, các bạn cùng tham khảo để có thêm ý tưởng hay khi sử dụng linking words trong IELTS Speaking.

4.1. Conversation 1

Question: Do you like playing sports?

Answer: Yes, I’m a passionate sports enthusiast, even though I may not excel at it. I love water sports like swimming and water polo.

Dịch nghĩa:

Câu hỏi: Bạn có thích chơi thể thao không?

Trả lời: Có, tôi là một người đam mê thể thao, mặc dù tôi có thể không giỏi lắm. Tôi thích các môn thể thao dưới nước như bơi lội và bóng nước.

4.2. Conversation 2

Question: Do you often smile?

Answer: Of course. I usually smile because I want to be more friendly and approachable to others, otherwise I could be seen as an unsociable person. On top of that, a smile is a common courtesy in the workplace which often brings a positive vibe to the atmosphere.

Dịch nghĩa:

Câu hỏi: Bạn có thường hay cười không?

Trả lời: Tất nhiên. Tôi thường mỉm cười vì tôi muốn thân thiện và dễ gần hơn với người khác, nếu không tôi có thể bị coi là một người khó gần. Trên hết, nụ cười là phép lịch sự phổ biến ở nơi làm việc, thường mang lại cảm giác tích cực cho bầu không khí.

4.3. Conversation 3

Question: Did you do puzzles when you were a kid?

Answer: Well in fact, I was a huge fan of puzzles when I was younger. Specifically, I am pretty mad about solving rubik’s cubes. I had a collection of different geometrical shapes and colors. It was a marvelous way to challenge my brain and kill my time. Also, I was into logic puzzle questions, such as investigating crime scenes and word riddles. It helped me sharpen my reasoning and memory recollection of experience. 

Dịch nghĩa:

Câu hỏi: Khi còn nhỏ bạn có chơi xếp hình không?

Trả lời: Thực ra, khi còn trẻ, tôi là một fan cuồng nhiệt của trò chơi giải đố. Cụ thể là tôi khá thích thú với việc giải các khối rubik. Tôi đã có một bộ sưu tập các hình dạng hình học và màu sắc khác nhau. Đó là một cách tuyệt vời để thử thách trí não và giết thời gian của tôi. Ngoài ra, tôi còn quan tâm đến các câu hỏi giải đố logic, chẳng hạn như điều tra hiện trường vụ án và câu đố chữ. Nó giúp tôi mài giũa lý luận và trí nhớ của tôi khi hồi tưởng về trải nghiệm.

5. Kết luận

Sử dụng thành thạo linking words for IELTS Speaking sẽ giúp phần trả lời của bạn trở nên trôi chảy và có tính mạch lạc hơn. Một chút lưu ý cho bạn để chuyển đổi từ nối một cách mượt mà hơn:

  • Không nên lạm dụng quá nhiều linking words trong một bài nói, điều quan trọng là bạn cần sử dụng chúng một cách linh hoạt và phù hợp.
  • Không sử dụng các linking words trang trọng để trả lời các câu hỏi đơn giản, đời thường.
  • Không dùng ahh, uhm như một từ nối trong khi thi IELTS Speaking.
  • Có thể sử dụng thường xuyên một số linking words như and, but, when, since, at the moment, actually, etc.
  • Luyện tập sử dụng từ nối một cách tự nhiên trong bài thi IELTS Speaking, đặc biệt là part 2.

Ngoài việc sử dụng linking words, bạn cũng đừng quên rèn luyện khả năng nói trôi chảy, phát âm chuẩn, điều chỉnh ngữ điệu cũng như sử dụng từ vựng, mẫu câu linh hoạt để cải thiện kỹ năng Speaking.

Nếu bạn cần hỗ trợ về bất kỳ điều gì, hãy để lại comment bên dưới, IELTS Vietop sẽ giải đáp cho bạn. Chúc bạn luyện thi IELTS tốt!

Tài liệu tham khảo:

  • Linking words for IELTS Speaking: Word List & Tips: https://ieltsliz.com/linking-words-for-ielts-speaking/ – Truy cập ngày 19-03-2024
  • Linking words for IELTS Speaking: https://grade-online.com/ielts/blog/linking-words-for-ielts-speaking/ – Truy cập ngày 19-03-2024

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
19h - 20h
20h - 21h
21h - 22h