Cách dùng some, many, much, any, a few, a little, a lot of, lots of trong tiếng Anh

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS Vietop.

Chúng ta có thể diễn đạt số lượng của một vật tương đối dễ dàng trong tiếng Việt, nhưng trong tiếng Anh, việc biểu thị số lượng của một vật lại là một vấn đề hoàn toàn khác. Không ít những người học tiếng Anh gặp khó khăn trong việc lựa chọn lượng từ thích hợp để truyền tải ý định của bản thân.

Mặc khác, điểm số các bạn học viên cũng bị ảnh hưởng ít nhiều do sử dụng sai lượng từ tiếng Anh trong quá trình luyện thi IELTS. Vậy hãy cùng mình tìm hiểu cách dùng some, many, much, any, a few, a little, a lot of, lots of trong tiếng Anh nhé.

1. Cách dùng some, many, much, any, a few, a little, a lot of, lots of trong tiếng Anh

Cách dùng Some, Many, Much, Any, A Few, A Little, A Lot Of, Lots Of,…
Cách dùng Some, Many, Much, Any, A Few, A Little, A Lot Of, Lots Of,…

1.1. Cách dùng Some trong tiếng Anh

Some có thể đi chung với cả danh từ đếm được và danh từ không đếm được.

Ex:

  • Before serving, pour (some) yogurt over the top.
  • “Where were you last night?” “I was visiting (some) friends”

Trong một số trường hợp, chúng ta thường sử dụng some để ngụ ý đến một nhóm đối tượng hoặc sự vật nhất định nhưng theo cách không đề cập. Trong trường hợp này, some được phát âm là /səm/.

Some không được dùng để mô tả cả một hệ thống hoặc một nhóm lớn sự vật hiện tượng.

Ex:

  • Furniture can be an expensive item when you buy your first home.
  • Babies need lots of care and attention.

Nếu some  đứng trước số từ, thì some sẽ mang nghĩa “gần bằng”. Trong trường hợp này, some  sẽ được phát âm là /sʌm/.

Ex:

  • Some eighty percent of all residents took part in the vote. (=approximately eighty percent; beginning “Eighty percent…” suggests a more precise figure).

Trong một số trường hợp, ta có thể sử dụng some theo sau là danh từ số ít để mô tả một đối tượng thay vì dùng a/an.

Trong trường hợp này, đối tượng được mô tả có thể được xem là không quan trọng, hoặc là do chúng ta không nhớ chính xác về đối tượng hoặc cũng có thể là do chúng ta không muốn nhấn mạnh đối tượng này. Trong trường hợp này, some sẽ được phát âm là /sʌm/.

Ex: He was interrupted twice by some troublemaker in the audience.

Đánh giá trình độ IELTS MIỄN PHÍ ngay hôm nay! Tham gia ngay kỳ thi thử IELTS của IELTS Vietop. Bạn sẽ được trải nghiệm thi thử với format thi thật, đầy đủ 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết. Đây là cơ hội tuyệt vời để bạn xác định năng lực bản thân, và bước vào kỳ thi chính thức với sự tự tin. Đừng bỏ lỡ!

Xem thêm:

1.2. Cách dùng Any trong tiếng Anh

Any có thể đi chung với cả danh từ đếm được và danh từ không đếm được.

Ex:

  • Are there any apples in the refrigerator?
  • We didn’t have tickets, but we got into the stadium without any difficulty.

Chúng ta thường sử dụng any trong bối cảnh không xác định.

Trong một số trường hợp, any được sử dụng sau giới từ before, hoặc sau phép so sánh.

  • I cleared up the mess before anyone saw it. “…before someone saw it’s suggests that I have a particular person in mind who might see it)
  • She has as good a chance as anybody of winning the race.
  • The material felt softer than anything she had ever touched before.

Bạn muốn trở nên tự tin khi sử dụng “Some, Many, Much, Any” và các định lượng khác? Hãy để lại câu hỏi và thông tin TẠI ĐÂY để được đội ngũ IELTS Vietop hổ trợ giải đáp cũng như nhận thêm tài liệu học tập MIỄN PHÍ khác nhé!

Xem thêm:

1.3. Cách dùng Many trong tiếng Anh

Được sử dụng với danh từ đếm được.

Ex:

  • There could be many explanations for this.

Trong văn nói, many được sử dụng trong các câu phủ địnhcâu nghi vấn.

Trong các bối cảnh nghiêm trang, đặc biệt là văn viết học thuật, mọi người thường ưa chuộng sử dụng many (of).

Ex:

  • Many (=many people) have argued that she is the finest poet of our generation.
  • Not once did I see a tiger in the jungle, although I heard many. (referring back to “tiger(s)”)

Ngoài ra các bạn có thể xem thêm một số bài viết hữu ích sau:

1.4. Cách dùng Much trong tiếng Anh

Được sử dụng với danh từ không đếm được.

Ex:

  • Much debate has been heard about Thornton’s new book.

Trong văn nói, much được sử dụng trong câu nghi vấncâu phủ định.

Trong các bối cảnh nghiêm trang, đặc biệt là văn viết học thuật, mọi người thường ưa chuộng sử dụng much (of).

Ex:

  • There is no guarantee of a full recovery. Much depends on how well she responds to treatment.
  • The government’s policies have done much to reduce unemployment.

1.5. Cách dùng A lot of/ lots of trong tiếng Anh

Được sử dụng với cả danh từ đếm được và danh từ không đếm được.

Ex:

  • We took lots of food and drink on our walk through the hills.
  • Jim doesn’t look well. He’s lost a lot of  weight.

A lot of thường được sử dụng trong câu khẳng định.

1.6. Cách dùng A few trong tiếng Anh

Sử dụng với danh từ đếm được.

Ex:

  • I won’t be long. I’ve only got a few things to get.

Thể hiện ý tích cực, có đủ.

Ex:

  • I have a few pens. I think they’re enough for me to do the tomorrow’s test. (đủ bút để dùng)
  • I have few pens. I ought to go to the store for some now! (không đủ bút để dùng)

1.7. Cách dùng A little trong tiếng Anh

Chỉ được sử dụng với danh từ không đếm được.

Thể hiện ý tích cực, có đủ.

Ex:

  • I have a little rice. I think it can help our family overcome the Covid-19 outbreak. (có đủ gạo để ăn)
  • I have little rice. I’m gonna die of starvation. (không đủ gạo để ăn)
Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Lưu ý khi sử dụng some, many, any, a few, a little, a lot of, lots of

Có một số lưu ý khi sử dụng những lượng từ này để đảm bảo ngữ pháp và tính trôi chảy. Bạn hãy để ý những lưu ý dưới đây để nâng cao trình độ tiếng Anh của mình nhé!

Lưu ý khi sử dụng some, many, any, a few, a little, a lot of, lots of
Lưu ý khi sử dụng some, many, any, a few, a little, a lot of, lots of

Some không được dùng để mô tả một hệ thống hoặc nhóm lớn sự vật, hiện tượng. Tuy nhiên, có thể sử dụng some trước số từ cụ thể mang nghĩa “gần bằng”.

E.g.

  • Some fifty percent of all students disagree with the new rules.

“Some” ở trong trường hợp này để mô tả có khoảng gần 50% trong tổng số sinh viên không đồng ý với điều luật mới. 

Khi đại từ đã được xác định ở trước thì có thể sử dụng some, any mà không cần danh từ theo sau.

E.g.

  • My sister wants some flowers but she can’t buy any

Vì ở trong vế đầu đã xác định rõ được đối tượng và chủ ngữ để cập đến trong câu là “flowers”“my sister” vậy nên, ở vế sau, chúng ta có thể dùng mỗi từ “any” để đề cập lại đối tượng mà tránh lặp từ. 

Few và a few dùng với danh từ đếm được, còn little và a little thì dùng cho danh từ không đếm được. Ngoài ra, a few, a little sẽ mang ý nghĩa tích cực hơn few, little, mang nghĩa ít nhưng vẫn đủ dùng, vẫn hơn không có.

E.g.

  • I have a little water.

Trong câu này chúng ta sử dụng “a little” bởi vì “water” là danh từ không đếm được. Trong trường hợp này, không thể sử dụng “a few” hoặc “few” bởi vì 2 từ này dùng với danh từ đếm được.

3. Bài tập vận dụng cách dùng some, many, much, any, a few, a little, a lot of, lots of

Bài tập vận dụng cách dùng some, many, much, any, a few, a little, a lot of, lots of
Bài tập vận dụng cách dùng some, many, much, any, a few, a little, a lot of, lots of

Bài 1: Hoàn thành câu với “some” hoặc “any”       

  1. We didn’t buy …………flowers.
  2. This evening I’m going out with ………….friends of mine.
  3. “Have you seen ………..good films recently?” – “No, I haven’t been to the cinema for ages”.
  4. I didn’t have ……………money, so I had to borrow………..
  5. Can I have ………milk in my coffee, please?
  6. I was too tired to do………work.
  7. I don’t have …………… paper.
  8. Is there …………… petrol in the car?
  9. I buy ……………fruit, but I don’t have ……………vegetables.
  10. Do you have …………… stamps? I need two.
  11. I need ……………butter to make a cake.
  12. I don’t have ……………free time today. Sorry.
  13. Are there…………… potatoes in the basket?
  14. There is ……………ink-pot on the table.

Bài 2: Chọn a little / little / a few / few

  1. I have _______ water left. There’s enough to share.
  2. I have ________ good friends. I’m not lonely.
  3. He has _________ education. He can’t read or write, and he can hardly count.
  4. There are _________ people she really trusts. It’s a bit sad.
  5. We’ve got _________ time at the weekend. Would you like to meet?
  6. Julie gave us ________ apples from her garden. Shall we share them?
  7. She has ________ self-confidence. She has a lot of trouble talking to new people.
  8. There are __________ women politicians in the UK. Many people think there should be more.
  9. It’s a great pity, but the hospital has _________ medicine. They can’t help many people.
  10. I’ve got ________ cakes to give away. Would you like one?
  11. There’s _________ milk left in the fridge. It should be enough for our coffee.
  12. __________ children from this school go on to university, unfortunately.
  13. Do you need information on English grammar? I have _______ books on the topic if you would like to borrow them.
  14. She’s lucky. She has _________ problems.
  15. London has _______ sunshine in the winter. That’s why so many British people go on holiday to sunny places!
  16. There’s ___________ spaghetti left in the cupboard. Shall we eat it tonight?
  17. There are __________ programmes on television that I want to watch. I prefer to download a film or read a book.
  18. He has ________ free time. He hardly ever even manages to call his mother!
  19. Unfortunately, I have ___________ problems at the moment.
  20. Are you thirsty? There’s ________ juice left in this bottle, if you’d like it.

Đáp án

Bài 1: 

  1. Any
  2. Some
  3. Any
  4. Any/ some
  5. Some
  6. Any
  7. Any
  8. Any
  9. Some/any
  10. Any
  11. Some
  12. Any
  13. Any
  14. Some 

 Bài 2: 

  1. A little
  2. A few
  3. Little
  4. Few
  5. A little 
  6. A few
  7. Little
  8. Few
  9. Little
  10. A few
  11. A little
  12. Few
  13. A few
  14. Few
  15. Little
  16. Little
  17. Few
  18. Little
  19. A few
  20. A little 

Các bạn đã nhớ rõ kiến thức về những lượng từ này chưa? Vietop mong rằng bài viết này hữu ích với bạn trong quá trình học tiếng Anh của mình.  Hy vọng với những chia sẻ trên bạn đã biết được cách dùng some, many, much, any, a few, a little, a lot of, lots of trong tiếng Anh. Chúc các bạn học tập tốt.

Xem thêm:

Phân biệt cấu trúc How much và How many kèm bài tập vận dụng

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

5 thoughts on “Cách dùng some, many, much, any, a few, a little, a lot of, lots of trong tiếng Anh”

Bình luận

[v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

Nhận lộ trình học

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h