Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

[ACE THE TEST] Giải đề thi IELTS Writing ngày 18/05/2024

Hương Ngọc
Hương Ngọc
27.05.2024

Cố vấn học thuật

GV. Võ Tấn Tài - GV tại IELTS Vietop. IELTS 8.5 Overall

Tiếp nối chuỗi đề thi IELTS Writing, đề thi IELTS Writing ngày 18/05/2024 với sự trở lại của dạng đề bar chart khá phổ biến trong các đề thi Writing gần đây. Cụ thể đề thi task 1 và task 2 như sau:

  • Đề IELTS Writing task 1: The chart below shows the changes in the percentage of households with cars in one European country between 1971 and 2001.
  • Đề IELTS Writing task 2 với chủ đề khá thú vị “toàn cầu hoá” có tác động tích cực lẫn tiêu cực trên nhiều góc độ khác nhau, cụ thể: Many countries have most shops and products as the same. Some consider it a positive development, whereas others consider it negative. Discuss both sides and give your opinion.

Cùng thầy đi sâu vào việc phân tích số liệu ở biểu đồ bar chart và thảo luận hai mặt của sự phát triển này và bày tỏ quan điểm đây là sự phát triển tích cực hay tiêu cực thông qua các bài mẫu theo từng band điểm trong bài viết giải đề IELTS Writing ngày 18/05/2024 sau!

1. IELTS Writing task 1

The chart below shows the changes in the percentage of households with cars in one European country between 1971 and 2001.

(Biểu đồ dưới đây cho thấy sự thay đổi về tỷ lệ phần trăm hộ gia đình sở hữu xe hơi tại một quốc gia châu Âu từ năm 1971 đến năm 2001.)

Giải đề thi IELTS Writing task 1 ngày 18/05/2024
Giải đề thi IELTS Writing task 1 ngày 18/05/2024

1.1. Bước 1: Phân tích đề

  • Dạng biểu đồ: Cột (Bar chart) có sự thay đổi theo thời gian
  • Topic: Tỷ lệ phần trăm hộ gia đình sở hữu xe hơi 
  • Place: Một quốc gia châu Âu
  • Number of factors: 3 (Không có chiếc nào, có 1 chiếc, có 2 hoặc hơn 2 chiếc xe hơi)
  • Time: 1971, 1981, 1991, 2001
  • Tense: Thì quá khứ đơn

1.2. Bước 2: Lập dàn ý

Introduction: The bar chart illustrates car ownership trends in a particular country in Europe from 1971 to 2001.

Overview:

  • More families owned 1 and 2 or more cars. The percentage of families with no car fell considerably.
  • One-car families had become the most popular from 1991 onwards.
Body paragraph 1Body paragraph 2
Between 1971 and 1981:
– Households with no car accounted for the largest share, with figures decreasing from 47% to 42%. 
– Families with one car saw a decline, and these decreases corresponded with a rise in 2-or-more-car families, but this figure was still the lowest.
Over the following 20 years:
– There was an increase in the percentage of families owning one car, reaching the same peak as no-car families in 1971, followed by a decline.
– Families with 2 or more cars fell in 1991. They rose back to their 1981 peak 10 years later.
– The most substantial fall (almost 15%) was observed in families with no cars in 1991, and this type of families then decreased slightly, reaching parity with two-or-more-car families at the end of the period.

Xem thêm:

1.3. Bước 3: Bài mẫu

1.3.1. Bài mẫu band 5.0+

The bar chart compares the proportion of households with their cars in a European country over a period of 30 years (from 1971 to 2001).

Overall, the proportion of families who have no vehicles made up the biggest in 10 years (between 1971 and 1981). The number of families using cars increased significantly in the last 10-year (from 1991 to 2001).

The number of families without a car went down from 48 percent (in 1971) to 30 percent (in 1991), but the number of households with one car grew up sharply to approximately 48 percent, which grew up about one-third compared with no car and accounted for a half compared with two or more cars in the same year.

The percentage of homes with two or more cars ranged from 16 to 29 percent. The number of families with one car and no vehicles fell slightly over the past ten years.

Xem thêm: Khoá học IELTS 1 kèm 1 – Lộ trình học cá nhân hoá giúp bạn tối đa hoá thời gian đạt điểm IELTS mục tiêu.

1.3.2. Bài mẫu band 7.0+

The bar chart illustrates car ownership trends in a particular country in Europe from 1971 to 2001.

Overall, while more families owned 1 and 2 or more cars, the percentage of families with no car fell considerably. Additionally, one-car families had become the most popular from 1991 onwards.

Between 1971 and 1981, households with no car accounted for the largest share, with figures decreasing from 47% to 42%. Families with one car also saw a decline, and these decreases corresponded with a significant rise in 2-or-more-car families, from 16% to almost 30%, but this figure was still the lowest.

Over the following 20 years, there was a significant increase in the percentage of families owning one car, reaching the same peak as no-car families in 1971, followed by a slight decline. Although families with 2 or more cars fell considerably in 1991, they rose back to their 1981 peak 10 years later. The most substantial fall (almost 15%) was observed in families with no cars in 1991, and this type of families then decreased slightly, reaching parity with two-or-more-car families at the end of the period.

1.4. Từ vựng

Từ vựngNghĩa
Fell considerably
/fɛl kənˈsɪdərəbli/
(verb + adverb). giảm đáng kể
E.g.: The number of students attending the evening class fell considerably after the new policy was implemented. (Số lượng học sinh tham dự lớp học buổi tối giảm đáng kể sau khi chính sách mới được thực hiện.)
Accounted for
/əˈkaʊntɪd fɔːr/
(phrasal verb). chiếm
E.g.: Women accounted for 60% of the total workforce in the company. (Phụ nữ chiếm 60% lực lượng lao động tổng thể trong công ty.)
Significant increase
/sɪɡˈnɪfɪkənt ˈɪnkris/
(noun phrase). sự gia tăng đáng kể
E.g.: There was a significant increase in sales during the holiday season. (Có một sự gia tăng đáng kể trong doanh số bán hàng trong mùa lễ.)
Substantial fall
/səbˈstænʃəl fɔːl/
(noun phrase). sự giảm sút đáng kể
E.g.: The company experienced a substantial fall in profits last quarter. (Công ty đã trải qua một sự giảm sút đáng kể trong lợi nhuận quý vừa qua.)
Decreased slightly
/dɪˈkrist ˈslaɪtli/
(verb + adverb). giảm nhẹ
E.g.: The temperature decreased slightly after the rain. (Nhiệt độ giảm nhẹ sau cơn mưa.)

Xem thêm:

1.5. Cấu trúc

1.5.1. Câu phức với While

While + S + V + O, S + V + O

E.g.: While more families owned 1 and 2 or more cars, the percentage of families with no car fell considerably. (Trong khi ngày càng nhiều gia đình sở hữu 1 hoặc 2 xe trở lên, tỷ lệ gia đình không có xe đã giảm đáng kể.)

1.5.2. Câu ghép với But 

S + V + O, but + S + V + O

E.g.: These decreases corresponded with a significant rise in 2-or-more-car families, from 16% to almost 30%, but this figure was still the lowest. (Những sự giảm này tương ứng với một sự gia tăng đáng kể trong các gia đình có 2 xe trở lên, từ 16% lên gần 30%, nhưng con số này vẫn là thấp nhất.)

1.5.3. Mệnh đề quan hệ rút gọn 

S + V +O, V_ing + O hoặc S + V + O, V_ed/ V_pp + O

E.g.: There was a significant increase in the percentage of families owning one car, reaching the same peak as no-car families in 1971, followed by a slight decline. (Có một sự gia tăng đáng kể trong tỷ lệ các gia đình sở hữu một xe, đạt đỉnh tương tự như các gia đình không có xe vào năm 1971, theo sau là một sự giảm nhẹ.)

1.5.4. Câu phức với Although

Although + S + V + O, S + V + O

E.g.: Although families with 2 or more cars fell considerably in 1991, they rose back to their 1981 peak 10 years later. (Mặc dù các gia đình có 2 xe trở lên giảm đáng kể vào năm 1991, chúng đã tăng trở lại mức đỉnh vào năm 1981 sau 10 năm.)

Xem thêm: Những cấu trúc ăn điểm trong IELTS Writing Task 1 mà bạn không nên bỏ qua

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. IELTS Writing task 2

Many countries have most shops and products as the same. Some consider it a positive development, whereas others consider it negative. Discuss both sides and give your opinion.

(Nhiều quốc gia có hầu hết các cửa hàng và sản phẩm giống nhau. Một số người coi đây là một sự phát triển tích cực, trong khi những người khác lại cho rằng điều này là tiêu cực. Hãy thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.)

2.1. Bước 1: Phân tích đề

  • Dạng bài: Discuss both views and give your opinion. (Sau khi thảo luận hai quan điểm thì phải đưa ra quan điểm của mình).
  • Từ khóa: Shops, products, the same, positive, negative, both sides, your opinion.
  • Phân tích yêu cầu: Người viết cần phải phân tích mặt tích cực và tiêu cực của việc nhiều quốc gia có hầu hết các cửa hàng và sản phẩm giống nhau và sau đó đưa ra quan điểm cá nhân. Với dạng đề này, người viết có thể có 3 cách đi bài như sau:
    • Đây là sự phát triển tích cực.
    • Đây là sự phát triển tiêu cực.
    • Sự phát triển này có cả tích cực và tiêu cực. 

2.2. Bước 2: Lập dàn ý

Introduction: Viết lại đề bài theo cách khác và đưa ra quan điểm cá nhân.
Body paragraph 1:
Topic sentence: Having the same shops and products in many countries can be good.
– Main idea 1: It can make shopping easier for travelers.
+ Supporting idea: If someone travels to another country, they can find the same shops and products they know from home → make them feel comfortable and not miss home too much.
– Main idea 2: It can create jobs and business opportunities.
+ Supporting idea: Big companies can open new stores in different countries and hire local people → help the economy.
Body paragraph 2
– Topic sentence: It is bad that many countries have the same shops and products.
– Main idea 1: It can make places look the same.
+ Supporting idea: When you travel, you want to see and try new things. But if everywhere has the same shops and products, it can be boring.
– Main idea 2: Local businesses can suffer.
+ Supporting idea: Big international companies can take customers away from small local shops → bad for the culture and traditions of a place.
In conclusion: Viết lại mở bài theo cách khác và khẳng định lại quan điểm cá nhân. Tóm tắt các main idea đã viết trong 2 đoạn thân bài. Đưa ra câu đề xuất (có thể có hoặc không).

Xem thêm:

2.3. Bước 3: Bài mẫu

2.3.1. Bài mẫu band 5.0+

In recent years, many countries have similar shops and products. Some people think this is good, while others think it is bad. In my opinion, it has both positive and negative sides.

On the one hand, having the same shops and products in many countries can be good. It can make shopping easier for travelers. For example, if someone travels to another country, they can find the same shops and products they know from home. This can make them feel comfortable and not miss home too much. Also, it can create jobs and business opportunities. Big companies can open new stores in different countries and hire local people. This can help the economy.

On the other hand, some people think it is bad that many countries have the same shops and products. One reason is that it can make places look the same. When you travel, you want to see and try new things. But if everywhere has the same shops and products, it can be boring. Another reason is that local businesses can suffer. Big international companies can take customers away from small local shops. This can be bad for the culture and traditions of a place.

In conclusion, having the same shops and products in many countries has both positive and negative sides. It can make shopping easier and create jobs, but it can also make places look the same and hurt local businesses. In my opinion, it is important to have a balance between international and local shops and products.

2.3.2. Bài mẫu band 7.0+

Bài mẫu 1:

In the globalized world we live in today, it is not uncommon to find many countries with a similar array of shops and products. While some view this trend as beneficial, others argue that it has negative implications. This essay will discuss both perspectives and provide reasons for why I believe it is a detrimental development.

On the positive side, having the same shops and products across different countries can enhance convenience for consumers. Tourists and travelers, for instance, may find comfort in encountering familiar brands and stores in a foreign land. This can create a sense of continuity and ease in their shopping experience, leading to increased customer satisfaction. Furthermore, standardized products in various countries can help maintain a certain level of quality and consistency, which is crucial for international brands to uphold their reputation and meet consumer expectations.

Conversely, the homogenization of shops and products across countries can have negative repercussions on local businesses and cultural diversity. When large international chains dominate the market, smaller local businesses often struggle to compete and may be forced to close down. This can result in economic disparities and loss of unique cultural identities, as traditional products and shops are overshadowed by mass-produced, standardized goods. Additionally, reliance on a limited range of global brands may hinder opportunities for innovation and creativity at the local level.

In conclusion, while some may argue that the proliferation of identical shops and products in different countries has its advantages in terms of convenience and quality control, I firmly believe that it is a negative development overall. The erosion of local businesses, cultural diversity, and creativity outweigh the benefits of uniformity. Therefore, efforts should be made to strike a balance between global integration and preserving unique local flavors and businesses.

Bài mẫu 2:

Shops and products in a sizable number of countries around the world are becoming increasingly similar. Such a sense of similarity is considered by some to be a welcome development, while others think otherwise, saying that it has negative implications for local cultures and economies. There is indeed a strong case to be made for both sides of the debate, which will be discussed now. 

On the one hand, one of the major advantages of having similar shops and products across countries is the convenience it offers to consumers. When people travel to foreign countries, they can find familiar stores and brands, which makes shopping easier and more predictable. Moreover, international brands are well-known for their quality and reliability, and as a result, such consistency can ensure that customers around the world, especially those in remote or less developed regions of the world still have access to reliable goods, thereby enhancing their trust and satisfaction. 

On the other hand, despite these advantages, there are several compelling arguments against the homogenization of shops and products. One major concern is the loss of cultural identity. In other words, local traditions, crafts, and businesses can be overshadowed by the rising popularity of global brands, with unique cultural practices and craftsmanship gradually losing their significance, potentially eroding cultural diversity. Another significant issue is the impact on local economies. Small and medium-sized enterprises find it hard to compete with multinational corporations, which could result in job losses and economic decline in certain sectors. 

In my opinion, it is essential to strike a balanced approach so as to reap the benefits of globalization while mitigating its potential drawbacks. Firstly, consumers can have a crucial role to play, such as by choosing to still support local products. Secondly, it is crucial for the government to ensure that local businesses are supported by governments and communities, whether by means of subsidies, tax incentives, or marketing support. This balanced strategy can help preserve the unique character of different regions while still reaping the benefits of an interconnected market landscape.

Xem thêm: Khoá học IELTS Cấp tốc – Tăng tốc đạt 7.0+ IELTS cùng IELTS Vietop

2.4. Từ vựng

Từ vựngNghĩa
Negative implications
/ˈnɛɡətɪv ˌɪmplɪˈkeɪʃənz/       
(noun phrase). những tác động tiêu cực
E.g.: The negative implications of climate change are becoming more evident each year. (Các tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu ngày càng trở nên rõ ràng hơn mỗi năm.)
Detrimental
/ˌdɛtrɪˈmɛntl/   
(adjective). có hại, gây hại
E.g.: Smoking has a detrimental effect on health. (Hút thuốc có tác động gây hại đến sức khỏe.)
A sense of continuity and ease
/ə sɛns ʌv kənˈtɪnjuɪti ənd iːz/       
(noun phrase). cảm giác liên tục và thoải mái
E.g.: The new software provides a sense of continuity and ease for users. (Phần mềm mới mang lại cảm giác liên tục và thoải mái cho người dùng.)
Customer satisfaction
/ˈkʌstəmər ˌsætɪsˈfækʃən/       
(noun phrase). sự hài lòng của khách hàng
E.g.: Providing excellent service is key to achieving high customer satisfaction. (Cung cấp dịch vụ xuất sắc là chìa khóa để đạt được sự hài lòng cao của khách hàng.)
Uphold their reputation
/ʌpˈhoʊld ðɛr ˌrɛpjʊˈteɪʃən/        
(verb + noun). duy trì danh tiếng của họ
E.g.: The company works hard to uphold their reputation for quality. (Công ty nỗ lực duy trì danh tiếng về chất lượng của họ.)
Meet consumer expectations
/mit kənˈsumər ˌɛkspɛkˈteɪʃənz/       
(verb + noun). đáp ứng kỳ vọng của người tiêu dùng
E.g.: To succeed in the market, businesses must meet consumer expectations. (Để thành công trên thị trường, các doanh nghiệp phải đáp ứng kỳ vọng của người tiêu dùng.)
Homogenization
/həˌmɑːdʒənaɪˈzeɪʃən/        
(noun). sự đồng nhất hóa
E.g.: The homogenization of global cultures can lead to a loss of local traditions. (Sự đồng nhất hóa các nền văn hóa toàn cầu có thể dẫn đến mất mát các truyền thống địa phương.)
Negative repercussions
/ˈnɛɡətɪv ˌriːpərˈkʌʃənz/      
(noun phrase). hậu quả tiêu cực
E.g.: The policy changes had several negative repercussions for small businesses. (Những thay đổi trong chính sách đã gây ra nhiều hậu quả tiêu cực cho các doanh nghiệp nhỏ.)
Cultural diversity
/ˈkʌltʃərəl daɪˈvɜrsɪti/       
(noun phrase). sự đa dạng văn hóa
E.g.: Cultural diversity enriches our communities and fosters mutual understanding. (Sự đa dạng văn hóa làm phong phú cộng đồng của chúng ta và thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau.)
Economic disparities
/ˌiːkəˈnɒmɪk dɪˈspærɪtiz/      
(noun phrase). chênh lệch kinh tế
E.g.: Economic disparities between regions can lead to social unrest. (Chênh lệch kinh tế giữa các vùng có thể dẫn đến bất ổn xã hội.)
Unique cultural identities
/juˈnik ˈkʌltʃərəl aɪˈdɛntɪtiz/     
(noun phrase). bản sắc văn hóa độc đáo
E.g.: Preserving unique cultural identities is important for maintaining global diversity. (Bảo tồn các bản sắc văn hóa độc đáo là quan trọng để duy trì sự đa dạng toàn cầu.)
Proliferation
/prəˌlɪfəˈreɪʃən/     
(noun). sự gia tăng nhanh chóng
E.g.: The proliferation of technology has transformed modern life. (Sự gia tăng nhanh chóng của công nghệ đã biến đổi cuộc sống hiện đại.)
Strike a balance
/straɪk ə ˈbæləns/ 
(verb + noun). đạt được sự cân bằng
E.g.: It’s important to strike a balance between work and leisure. (Điều quan trọng là đạt được sự cân bằng giữa công việc và giải trí.)

2.5. Cấu trúc

2.5.1. Cấu trúc câu phức với While

While + S + V + O, S + V + O

E.g.: While I am a big fan of playing video games, my best friend is fond of watching movies. (Trong khi tôi rất thích chơi trò chơi điện tử, bạn thân của tôi lại thích xem phim.)

2.5.2. Mệnh đề quan hệ rút gọn

S + V + O, V_ing + O

E.g.: Online games can impact children’s eyes, leading to a reduction in their health. (Trò chơi trực tuyến có thể ảnh hưởng đến mắt của trẻ em, dẫn đến sức khỏe của chúng suy giảm.)

2.5.3. Mệnh đề quan hệ với Which làm chủ ngữ

S + V + O, which + V + O

E.g.: Doing exercise can help people maintain good health, which is crucial for them to live happier lives. (Tập thể dục có thể giúp mọi người duy trì sức khỏe tốt, điều này rất quan trọng để họ sống cuộc sống hạnh phúc hơn.)

2.5.4. Cấu trúc câu phức với As

S + V + O, as + S + V + O hoặc As + S + V + O, S + V + O

E.g.: She paints her room, as she likes bright colors. (Cô ấy sơn phòng của mình vì cô ấy thích màu sắc tươi sáng.)

Xem thêm:

2.6. Gap-Fill Exercise

  1. The __________ of global products has led to a loss of unique local traditions.
  2. Many artisans fear that their __________ will be forgotten in a world of mass production.
  3. To combat __________, the government is offering __________ to small businesses.
  4. Protecting __________ is crucial in maintaining the heritage of a nation.
  5. By supporting local businesses, communities can __________ globalization without losing their unique identity.

Answers

  1. homogenization
  2. craftsmanship
  3. economic decline, tax incentives
  4. cultural identity
  5. reap the benefits of

Xem thêm bài giải mẫu các đề thi:

Vừa rồi, thầy đã giải đề IELTS Writing ngày 18/05/2024 task 1 và task 2 của đề thi. 

Đây là hai trong số các bài tổng hợp đề thi IELTS Writing được cập nhật liên tục, không chỉ giúp bạn tiếp cận sớm với bộ đề thi mới nhất, mà còn cũng cố thêm vốn từ vựng và ngữ pháp theo từng dạng bài cụ thể.

Đừng quên theo dõi tổng hợp đề thi IELTS Writing 2024 mới nhất của IELTS Vietop sẽ giúp bạn cập nhật được những đề thi IELTS sớm nhất và có kế hoạch ôn luyện hiệu quả.

Chúc bạn có bước chuẩn bị tốt cho kỳ thi IELTS của mình. Các bạn có câu hỏi nào khác dành cho thầy thì đừng ngần ngại bình luận bên dưới bài viết, thầy sẽ hỗ trợ giải đáp thắc mắc của bạn một cách nhanh nhất!

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
19h - 20h
20h - 21h
21h - 22h