[ACE THE TEST] Giải đề IELTS Writing ngày 15/06/2024

Cố vấn học thuật

GV. Võ Tấn Tài - IELTS 8.5 Overall

GV tại IELTS Vietop.

Dạng bài bar chart (biểu đồ cột), dạng bài rất phổ biến trong task 1, lại một lần nữa xuất hiện trong đề thi IELTS Writing ngày 15/06/2024. Dạng bài này không quá khó như nhiều bạn thường nghĩ.

Thực ra, đây là một trong những dạng đề dễ viết nhất trong phần thi IELTS Writing task 1. Hãy cùng xem qua đề thi task 1 và task 2 và tham khảo cách làm bài sau đây:

  • Đề IELTS Writing task 1: The bar chart below gives information about grain production in metric tons (MT) in 3 countries A, B, and C in 2015. Summarise the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.
  • Đề IELTS Writing task 2 thuộc dạng đề Two-part question với chủ đề lifestyle: Ambition is a positive quality for people to have in society today. How important is it for people who want to succeed in life? Is it a positive or negative characteristic?

Để hiểu hơn về cách viết task 1 và task 2 trong Writing, các bạn hãy cùng thầy phân tích số liệu trong biểu đồ cột ở task 1 và trả lời hai câu hỏi được nêu ra trong đề bài task 2 thông qua các bài mẫu theo từng band điểm trong bài viết giải đề IELTS Writing ngày 15/06/2024.

1. IELTS Writing task 1

The bar chart below gives information about grain production in metric tons (MT) in 3 countries A, B, and C in 2015. Summarise the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.
(Biểu đồ cột dưới đây cung cấp thông tin về sản lượng ngũ cốc tính bằng tấn (MT) ở ba quốc gia A, B và C vào năm 2015. Tóm tắt thông tin bằng cách chọn và báo cáo các đặc điểm chính và so sánh khi cần thiết.)
Giải đề IELTS Writing task 1 ngày 15/06/2024
Giải đề IELTS Writing task 1 ngày 15/06/2024

1.1. Bước 1: Phân tích đề

  • Dạng biểu đồ: Biểu đồ cột không có sự thay đổi về thời gian
  • Topic: Sản lượng ngũ cốc tính bằng tấn
  • Place: Three countries: A, B, and C
  • Number of factors: 4 (Barley, Maize, Rice, and Wheat)
  • Time: 2015
  • Tense: Thì quá khứ đơn

1.2. Bước 2: Lập dàn ý

Introduction: Paraphrase đề bài.

Overview:

  • Country A demonstrated the highest production for barley, maize, and wheat, while Country C led in rice production.
  • Country B generally exhibited lower production figures for most grains compared to the other two countries.
Body paragraph 1Body paragraph 2
Barley and maize:
– In terms of barley production, Country A exhibited the highest production at 100 MT, followed closely by Country B and Country C, both producing 90 MT. 
– For maize, Country A again held the highest production at 80 MT, while Country C produced 60 MT, and Country B lagged behind with 40 MT.
→ Country A consistently outperformed the other countries in barley and maize production.
Rice and wheat:
– Rice production presented a contrasting trend, with Country C emerging as the highest producer at 60 MT.
– Country B followed with 50 MT, while Country A produced the least amount of rice at 40 MT.
– Regarding wheat production, Country A had 20 MT more than Country C, which produced 60 MT.
– Country B registered significantly lower wheat production at 40 MT.

Xem thêm:

1.3. Bước 3: Bài mẫu

1.3.1. Bài mẫu band 5.0+

The bar chart illustrates the grain production in metric tons (MT) for four types of grains: Barley, maize, rice, and wheat, across three different countries (Country A, Country B, and Country C) in the year 2015.

Overall, Country A had the highest production of barley, maize, and wheat, while Country C was the highest producer in rice production.

Regarding barley production, Country A led with a production of 100 MT, followed closely by both Country B and Country C, each producing 90 MT. For maize, Country A again topped the production with 80 MT. Country B and Country C produced 40 MT and 60 MT, respectively.

Concerning rice production, Country C was the highest producer at 60 MT. Country B followed with 50 MT, and Country A produced the least amount of rice at 40 MT. Regarding wheat production, Country A had 20 MT more than Country C, which produced 60 MT. Country B produced significantly less wheat, with 40 MT.

1.3.2. Bài mẫu band 7.0+

The bar chart presents a comparison of grain production in metric tons (MT) across three countries, namely Country A, Country B, and Country C, for four different types of grains: Barley, maize, rice, and wheat in 2015.

Overall, Country A demonstrated the highest production for barley, maize, and wheat, while Country C led in rice production. Country B generally exhibited lower production figures for most grains compared to the other two countries.

In terms of barley production, Country A exhibited the highest production at 100 MT, followed closely by Country B and Country C, both producing 90 MT. For maize, Country A again held the highest production at 80 MT, while Country B produced 60 MT, and Country C lagged behind with 40 MT. Notably, Country A consistently outperformed the other countries in barley and maize production.

Interestingly, rice production presented a contrasting trend, with Country C emerging as the highest producer at 60 MT. Country B followed with 50 MT, while Country A produced the least amount of rice at 40 MT. Wheat production also showed notable differences amongst the countries. Country A had 20 MT more than Country C, which produced 60 MT. Conversely, Country B registered significantly lower wheat production at 40 MT.

1.4. Từ vựng

Từ vựngNghĩa
Consistently outperform 
/kənˈsɪs.tənt.li aʊtˈpɔːr.fɔːrm/
(adverb + verb). liên tục vượt trội
E.g.: Our team consistently outperforms other teams in the league. 
(Đội của chúng tôi liên tục vượt trội hơn các đội khác trong giải đấu.)
Emerge
/ɪˈmɜːrdʒ/
(verb). xuất hiện, nổi lên
E.g.: After the storm, the sun began to emerge from behind the clouds. 
(Sau cơn bão, mặt trời bắt đầu xuất hiện từ phía sau những đám mây.)

Xem thêm:

1.5. Cấu trúc

1.5.1. Câu phức với While

While + S + V + O, S + V + O.

E.g.: Poland had the highest youth unemployment rate, while Denmark had the lowest rates for both youth and overall unemployment. 

(Ba Lan có tỷ lệ thất nghiệp trong thanh niên cao nhất, trong khi Đan Mạch có tỷ lệ thất nghiệp thấp nhất cả trong thanh niên lẫn tổng thể.)

1.5.2. Cấu trúc câu so sánh nhất

S + V + the highest/ lowest Noun.

E.g.: Poland had the highest youth unemployment rate. 

(Ba Lan có tỷ lệ thất nghiệp trong thanh niên cao nhất.)

1.5.3. Cấu trúc câu so sánh hơn

S1 + to be + lower/ higher than S2 hoặc S + V + the lower/ higher Noun.

E.g.: The overall unemployment rate was significantly lower. 

(Tỷ lệ thất nghiệp tổng thể thấp hơn đáng kể.)

1.5.4. Mệnh đề quan hệ rút gọn 

S + V +O, V_ing + O hoặc S + V + O, V_ed/ V_pp + O.

E.g.: There was a significant increase in the percentage of families owning one car, reaching the same peak as no-car families in 1971, followed by a slight decline. 

(Có một sự gia tăng đáng kể trong tỷ lệ các gia đình sở hữu một xe, đạt đỉnh tương tự như các gia đình không có xe vào năm 1971, theo sau là một sự giảm nhẹ.)

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. IELTS Writing task 2

Ambition is a positive quality for people to have in society today. How important is it for people who want to succeed in life? Is it a positive or negative characteristic?
(Tham vọng là một phẩm chất tích cực mà con người nên có trong xã hội ngày nay. Điều này quan trọng như thế nào đối với những người muốn thành công trong cuộc sống? Đó là một đặc điểm tích cực hay tiêu cực?)

Xem thêm:

2.1. Bước 1: Phân tích đề

  • Dạng bài: Two-part question (dạng bài đề cập đến một vấn đề nào đó và yêu cầu thí sinh cần trả lời 2 câu hỏi liên quan đến đề bài.)
  • Từ khóa: Ambition, positive quality, how important, people who want to succeed in life, positive or negative.
  • Phân tích yêu cầu: Đề bài yêu cầu bạn phân tích và thảo luận về tầm quan trọng của tham vọng đối với những người muốn thành công trong cuộc sống và đưa ra quan điểm của mình về việc liệu tham vọng là một đặc điểm tích cực hay tiêu cực.

2.2. Bước 2: Lập dàn ý (band 7+)

Introduction: Viết lại đề bài theo cách khác và trả lời hai câu hỏi trong đề bài.
Body paragraph 1: Ambition is crucial for those seeking success in life.
– Main idea: It acts as a catalyst for motivation → propel individuals towards their goals. 
+ Supporting idea 1: Without ambition, individuals may become complacent → lack the drive to improve themselves or pursue their aspirations. 
+ Supporting idea 2: A prime example is the realm of entrepreneurship, where ambitious individuals constantly strive to innovate, expand their reach, and overcome challenges → groundbreaking ventures that benefit society as a whole.
+ Link to body 2: Ambition must be tempered by ethical considerations and a sense of responsibility.
Body paragraph 2: Its potential negative ramifications cannot be ignored.
– Main idea 1: Unbridled ambition can breed ruthlessness → lead individuals to disregard ethical boundaries in their pursuit of success.
+ Supporting idea: The pursuit of wealth and power can sometimes overshadow moral values, as individuals prioritize personal gain over the well-being of others.
– Main idea 2: Excessive ambition can foster a culture of unhealthy competition.
+ Supporting idea: This can have detrimental effects on mental and physical health.
In conclusion: Viết lại mở bài theo cách khác và trả lời hai câu hỏi trong đề bài. Tóm tắt các main idea đã viết trong 2 đoạn thân bài.

2.3. Bước 3: Bài mẫu

2.3.1. Bài mẫu band 5.0+

In this day and age, ambition is a positive quality for individuals to possess. In this essay, I will discuss how important ambition is for people who want to succeed in life and whether it is a positive or negative characteristic.

Firstly, ambition is important for people who want to succeed in life. Ambition helps people set goals and work hard to achieve them. For example, a student who wants to become a doctor must have ambition. They need to study hard and pass many exams. Without ambition, they might not be motivated to do this. Therefore, ambition is important for success.

However, ambition can also be a negative characteristic. Sometimes, people with too much ambition may become selfish. They may only think about their own success and not care about others. For instance, a businessman who wants to be the best might cheat or lie to get ahead. This can hurt other people and is not good for society.

In addition, ambition can cause stress. People who are very ambitious may put too much pressure on themselves. They may work too hard and not have time for family or friends. This can make them unhappy and unhealthy. For example, a person who works long hours every day to get a promotion might feel tired and stressed all the time. This is not a positive outcome.

In conclusion, ambition is important for success in life because it helps people set goals and work hard. However, it can also be negative if it makes people selfish or stressed. It is important to have a balance and not let ambition control your life.

2.3.2. Bài mẫu band 7.0+

In an increasingly competitive world, ambition is often lauded as a vital trait for personal and professional success. It drives individuals to strive for greater achievements, pushing them beyond their comfort zones to realize their full potential. While ambition can undoubtedly be a positive force, its importance and impact on society are nuanced and require careful consideration.

Ambition is undeniably crucial for those seeking success in life. It acts as a catalyst for motivation, propelling individuals towards their goals with unwavering determination. Without ambition, individuals may become complacent, lacking the drive to improve themselves or pursue their aspirations. A prime example is the realm of entrepreneurship, where ambitious individuals constantly strive to innovate, expand their reach, and overcome challenges. Their relentless pursuit of excellence often leads to groundbreaking ventures that benefit society as a whole. However, it is essential to recognize that ambition must be tempered by ethical considerations and a sense of responsibility.

While ambition can be a powerful force for good, its potential negative ramifications cannot be ignored. Unbridled ambition can breed ruthlessness, leading individuals to disregard ethical boundaries in their pursuit of success. The pursuit of wealth and power can sometimes overshadow moral values, as individuals prioritize personal gain over the well-being of others. History is replete with examples of ambitious leaders who, in their quest for dominance, unleashed devastating consequences on society. Moreover, excessive ambition can foster a culture of unhealthy competition, where individuals are constantly vying for supremacy, leading to stress, anxiety, and a sense of inadequacy. This can have detrimental effects on mental and physical health, ultimately undermining the very pursuit of happiness and fulfillment.

In conclusion, ambition is a complex and multifaceted quality that can be both a positive and negative force in society. While it is essential for personal and professional success, it must be carefully channeled and tempered with ethical considerations. Ambition, when balanced with integrity and a sense of community, can lead to remarkable achievements and progress. However, when unchecked, it can foster harmful behaviors and erode the ethical fabric of society. Balancing ambition with humility and compassion is crucial for fostering a thriving and ethical society.

Xem thêm cách viết các dạng bài khác:

2.4. Từ vựng

Từ vựngNghĩa
Strive               /straɪv/      (verb). phấn đấu, cố gắng đạt được
E.g.: She always strives for excellence in her studies. 
(Cô ấy luôn phấn đấu cho sự xuất sắc trong học tập.)
Catalyst           
/ˈkætəlɪst/ 
(noun). chất xúc tác
E.g.: The new manager was a catalyst for change in the company. 
(Người quản lý mới là chất xúc tác cho sự thay đổi trong công ty.)
Relentless pursuit 
/rɪˈlɛntləs pərˈsut/   
(noun phrase). sự theo đuổi không ngừng nghỉ
E.g.: His relentless pursuit of success made him one of the top athletes in the world.
(Sự theo đuổi thành công không ngừng nghỉ của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một trong những vận động viên hàng đầu thế giới.)
Ethical consideration
/ˈɛθɪkəl kənˌsɪdəˈreɪʃən/      
(noun phrase). sự cân nhắc về đạo đức
E.g.: Ethical considerations are crucial when conducting medical research.
(Sự cân nhắc về đạo đức là rất quan trọng khi tiến hành nghiên cứu y khoa.)
Ramification
/ˌræməfɪˈkeɪʃən/        
(noun). hệ quả
E.g.: The new law had many unforeseen ramifications for small businesses. 
(Luật mới đã có nhiều hệ quả không lường trước đối với các doanh nghiệp nhỏ.)
Ruthlessness   
/ˈruːθləsnəs/
(noun). sự tàn nhẫn, không khoan nhượng
E.g.: His ruthlessness in business made him many enemies. 
(Sự tàn nhẫn trong kinh doanh đã khiến anh ta có nhiều kẻ thù.)
Undermine
/ˌʌndərˈmaɪn/
(verb). làm suy yếu, phá hoại
E.g.: His constant criticism undermined her confidence.
(Sự chỉ trích liên tục của anh ta đã làm suy yếu sự tự tin của cô ấy.)

2.5. Cấu trúc

2.5.1. Cấu trúc câu phức với While

While + S + V + O, S + V + O.

E.g.: While I am a big fan of playing video games, my best friend is fond of watching movies.

(Trong khi tôi rất thích chơi trò chơi điện tử, bạn thân của tôi lại thích xem phim.)

2.5.2. Mệnh đề quan hệ rút gọn

S + V + O, V_ing + O.

E.g.: Online games can impact children’s eyes, leading to a reduction in their health

(Trò chơi trực tuyến có thể ảnh hưởng đến mắt của trẻ em, dẫn đến sức khỏe của chúng suy giảm.)

2.5.3. Mệnh đề quan hệ với Who

S + V + O, who + V + O.

E.g.: Urban centers attract professionals, who offer high-quality education in specialized fields. 

(Các trung tâm đô thị thu hút các chuyên gia cung cấp giáo dục chất lượng cao trong các lĩnh vực chuyên môn.)

2.5.4. Mệnh đề quan hệ với Where

S + V + O where S + V + O.

E.g.: Denmark was the only country where youth unemployment was lower than the European average. 

(Đan Mạch là quốc gia duy nhất có tỷ lệ thất nghiệp trong thanh niên thấp hơn mức trung bình của châu Âu.)

Xem thêm các bài giải mẫu khác:

Các bạn vừa cùng thầy hoàn thành bài giải đề IELTS Writing ngày 15/06/2024, bao gồm cả task 1 và task 2, với dạng đề biểu đồ cột và dạng câu hỏi hai phần.

Sau khi cùng thầy học cách phân tích đề, lập dàn bài và viết bài mẫu, các bạn thấy đề thi hôm nay dễ thở không? Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, bạn có thể bình luận bên dưới bài viết, thầy sẽ nhanh chóng giải đáp cho bạn.

Để nắm bắt xu hướng ra đề IELTS Writing trong thời gian tới, các bạn có thể theo dõi bộ đề tổng hợp IELTS Writing năm 2024 do thầy và đội ngũ biên tập viên của IELTS Vietop đã biên soạn trong thời gian qua. Ngoài đề thi, còn có các bài giải mẫu chi tiết, bạn có thể truy cập để ôn tập hiệu quả.

Chúc các bạn luyện thi IELTS thành công!

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

[v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

Nhận lộ trình học

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h