[ACE THE TEST] Giải đề IELTS Writing ngày 22/06/2024

Cố vấn học thuật

GV. Võ Tấn Tài - IELTS 8.5 Overall

GV tại IELTS Vietop.

Biểu đồ cột (bar chart), một dạng bài thường gặp trong IELTS Writing task 1, lại xuất hiện trong đề thi ngày 22/06/2024. Mặc dù nhiều thí sinh cho rằng dạng bài này khá phức tạp, nhưng thực tế, nó là một trong những đề bài dễ xử lý nhất. Hãy cùng xem qua đề thi task 1 và task 2 và tìm hiểu cách làm bài dưới đây:

  • Đề IELTS Writing task 1: The chart below shows the number of international applicants from four countries that a European university had from 2004 to 2008. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
  • Đề IELTS Writing task 2 thuộc dạng đề Opinion với chủ đề Work: Countries with a long average working time are more economically successful, but they are also likely to suffer from negative social consequences. To what extent do you agree or disagree?

Để nắm rõ hơn cách viết task 1 và task 2 trong IELTS Writing, hãy cùng thầy phân tích số liệu trong biểu đồ cột của task 1 và nêu lên quan điểm cá nhân trong task 2 qua các bài mẫu theo từng band điểm trong bài giải đề IELTS Writing ngày 22/06/2024.

1. IELTS Writing task 1

The chart below shows the number of international applicants from four countries that a European university had from 2004 to 2008. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
(Biểu đồ dưới đây cho thấy số lượng thí sinh quốc tế từ bốn quốc gia đã nộp đơn vào một trường đại học ở châu Âu từ năm 2004 đến 2008. Tóm tắt thông tin bằng cách chọn và báo cáo các đặc điểm chính, đồng thời thực hiện các so sánh khi cần thiết.)
Giải đề IELTS Writing task 1 ngày 22/06/2024
Giải đề IELTS Writing task 1 ngày 22/06/2024

1.1. Bước 1: Phân tích đề

  • Dạng biểu đồ: Biểu đồ cột có sự thay đổi về thời gian.
  • Topic: Số lượng sinh viên quốc tế nộp đơn vào một trường đại học ở châu Âu.
  • Place: A European university.
  • Number of factors: 4 (China, Japan, America và Russia).
  • Time: 2004, 2005, 2006, 2007 và 2008.
  • Tense: Thì quá khứ đơn.

1.2. Bước 2: Lập dàn ý

Introduction: Paraphrase đề bài.

Overview:

  • While China initially had the highest number of applicants, there was a declining trend over the years. 
  • American applicants showed fluctuations but ended with a significant increase. 
  • Japanese applicants demonstrated a steady rise throughout the period, whereas Russian applicants experienced considerable variability.
Body paragraph 1Body paragraph 2
In 2004 and 2005:
– 2004: China had the highest number of applicants, with 27,000 students, followed by America with 20,000. Japan had significantly fewer applicants, with 5,000, and Russia had the least, at 1,000. 
– 2005: The number of Chinese applicants dropped to 21,000, and American applicants also decreased to 15,000. Applicants from Japan increased to 6,000, and those from Russia doubled to 2,000.
In 2006, 2007, and 2008:
– 2006: The number of applicants from China continued to decline, reaching 17,000, while Japanese applicants rose to 8,000. American applicants saw a slight increase to 17,000, and Russian applicants increased to 3,000.
– 2007: The trend persisted with Chinese applicants stabilizing at 17,000 and Japanese applicants increasing further to 9,000. American applicants dropped significantly to 10,000, while Russian applicants surged to 8,000.
– 2008: The number of applicants from China fell to its lowest at 15,000, while Japan reached its peak at 10,000. American applicants rebounded dramatically to 27,000. Russian applicants decreased to 3,000.

Xem thêm:

1.3. Bước 3: Bài mẫu

1.3.1. Bài mẫu band 5.0+

The bar chart displays the number of international applicants from China, Japan, America, and Russia to a European university from 2004 to 2008.

Overall, China’s applicant numbers consistently decreased over the period, while Japan showed a steady increase. America’s numbers fluctuated, with a significant increase in 2008.

In 2004, China had the highest number of applicants, with 27,000 students, followed by America with 20,000. Japan had 5,000 applicants, while Russia had the lowest with only 1,000. In 2005, the number of applicants from China decreased to 21,000, and America’s applicants also dropped to 15,000. Japan’s applicants increased slightly to 6,000, and Russia’s applicants doubled to 2,000.

In 2006, China saw a drop to 17,000 applicants. Japan’s number increased to 8,000, and America’s rose slightly to 17,000. Russia saw a steady increase to 3,000 applicants. In 2007, China’s numbers stabilized at 17,000, while Japan’s applicants increased to 9,000. America saw a significant drop to 10,000 applicants, and Russia had a significant increase to 8,000. By 2008, China’s numbers had decreased further to 15,000 applicants, whereas Japan’s increased to 10,000. America saw a substantial increase, reaching 27,000 applicants, becoming the highest that year. Russia’s numbers dropped back to 3,000.

1.3.2. Bài mẫu band 7.0+

The bar chart illustrates the number of international applicants from four countries – China, Japan, America, and Russia – who applied to a European university between 2004 and 2008.

Overall, while China initially had the highest number of applicants, there was a declining trend over the years. In contrast, American applicants showed fluctuations but ended with a significant increase. Japanese applicants demonstrated a steady rise throughout the period, whereas Russian applicants experienced considerable variability.

In 2004, China had the highest number of applicants, with 27,000 students, followed by America with 20,000. Japan had significantly fewer applicants, with 5,000, and Russia had the least, at 1,000. The following year, the number of Chinese applicants dropped to 21,000, and American applicants also decreased to 15,000. In contrast, applicants from Japan increased to 6,000, and those from Russia doubled to 2,000.

In 2006, the number of applicants from China continued to decline, reaching 17,000, while Japanese applicants rose to 8,000. American applicants saw a slight increase to 17,000, and Russian applicants increased to 3,000. The trend persisted in 2007, with Chinese applicants stabilizing at 17,000 and Japanese applicants increasing further to 9,000. However, American applicants dropped significantly to 10,000, while Russian applicants surged to 8,000. In 2008, the number of applicants from China fell to its lowest at 15,000, while Japan reached its peak at 10,000. American applicants rebounded dramatically to 27,000, reclaiming the top spot. Russian applicants, however, decreased to 3,000.

1.4. Từ vựng

Từ vựngNghĩa
Initially
/ɪˈnɪʃəli/
(adverb). ban đầu
E.g.: Initially, the project seemed simple, but it became more complicated over time. 
(Ban đầu, dự án có vẻ đơn giản, nhưng theo thời gian nó trở nên phức tạp hơn.)
Persist
/pərˈsɪst/
(verb). kiên trì, tiếp tục tồn tại
E.g.: Despite the difficulties, she decided to persist in her efforts to achieve her goals. 
(Mặc dù gặp nhiều khó khăn, cô ấy quyết định kiên trì trong nỗ lực đạt được mục tiêu của mình.)
Reach its peak         
/riːtʃ ɪts piːk/
(verb + noun). đạt đỉnh điểm
E.g.: The sales of the new smartphone reached its peak during the holiday season. 
(Doanh số của chiếc điện thoại thông minh mới đạt đỉnh điểm trong mùa lễ.)
Rebound
/rɪˈbaʊnd/
(verb). phục hồi, tăng trở lại
E.g.: After a sharp decline, the stock market began to rebound in the following months. 
(Sau một đợt sụt giảm mạnh, thị trường chứng khoán bắt đầu phục hồi trong những tháng sau đó.)

Xem thêm:

1.5. Cấu trúc

1.5.1. Câu phức với While

While + S + V + O, S + V + O.

E.g.: Poland had the highest youth unemployment rate, while Denmark had the lowest rates for both youth and overall unemployment. 

(Ba Lan có tỷ lệ thất nghiệp trong thanh niên cao nhất, trong khi Đan Mạch có tỷ lệ thất nghiệp thấp nhất cả trong thanh niên lẫn tổng thể.)

1.5.2. Cấu trúc câu so sánh nhất

S + V + the highest/ lowest Noun.

E.g.: Poland had the highest youth unemployment rate. 

(Ba Lan có tỷ lệ thất nghiệp trong thanh niên cao nhất.)

1.5.3. Cấu trúc câu so sánh hơn

S1 + to be + lower/ higher than S2 hoặc S + V + the lower/ higher Noun.

E.g.: The overall unemployment rate was significantly lower. 

(Tỷ lệ thất nghiệp tổng thể thấp hơn đáng kể.)

1.5.4. Mệnh đề quan hệ rút gọn 

S + V +O, V_ing + O hoặc S + V + O, V_ed/ V_pp + O.

E.g.: There was a significant increase in the percentage of families owning one car, reaching the same peak as no-car families in 1971, followed by a slight decline. 

(Có một sự gia tăng đáng kể trong tỷ lệ các gia đình sở hữu một xe, đạt đỉnh tương tự như các gia đình không có xe vào năm 1971, theo sau là một sự giảm nhẹ.)

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. IELTS Writing task 2

Countries with a long average working time are more economically successful, but they are also likely to suffer from negative social consequences. To what extent do you agree or disagree?
(Các quốc gia có thời gian làm việc trung bình dài hơn thường thành công về mặt kinh tế, nhưng họ cũng có khả năng phải chịu những hậu quả tiêu cực về mặt xã hội. Bạn đồng ý hay không đồng ý ở mức độ nào?)

Xem thêm:

2.1. Bước 1: Phân tích đề

  • Dạng bài: Opinion (dạng bài nêu ra một ý kiến và yêu cầu thí sinh đưa ra quan điểm cá nhân về việc đồng ý hay không đồng ý với ý kiến này.)
  • Từ khóa: Long average working time, more economically successful, suffer from negative social consequences, agree or disagree.
  • Phân tích yêu cầu: Đề bài yêu cầu bạn xem xét và đưa ra ý kiến của mình về việc có đồng ý hay không với nhận định rằng các quốc gia có thời gian làm việc trung bình dài hơn thường thành công về kinh tế, nhưng họ cũng có thể phải đối mặt với những hậu quả tiêu cực về xã hội.

2.2. Bước 2: Lập dàn ý (band 7+)

Introduction: Viết lại đề bài theo cách khác và đưa ra quan điểm cá nhân về ý kiến trong đề bài.
Body paragraph 1: 
– Main idea: Elongated working hours significantly contribute to economic advancement.
+ Supporting idea 1: Increased labor input results in higher production of goods and services → enhanced productivity and greater profitability for businesses. 
+ Supporting idea 2: For instance, nations like South Korea and Japan, characterized by long working hours, exhibit robust economies as their companies are able to generate substantial output, expand their exports, and consequently witness economic growth.
Body paragraph 2: Prolonged working hours can give rise to a myriad of social challenges.
– Main idea 1: Firstly, individuals may endure health issues such as stress, anxiety, and fatigue.
+ Supporting idea: Insufficient time for rest and self-care due to excessive work commitments can precipitate severe health problems → reducing life expectancy.
– Main idea 2: Another point worth mentioning is that extended work schedules can impinge on family dynamics.
+ Supporting idea: Individuals who allocate most of their time to work are left with limited quality time for their families, fostering relationship issues and potentially escalating divorce rates.
Body paragraph 3:
– Main idea: Furthermore, children in such households may lack adequate parental attention and nurturing. 
+ Supporting idea 1: This deficiency in parental involvement can have negative repercussions on their educational and emotional well-being.
+ Supporting idea 2:  For example, in countries where long working hours are prevalent, children often spend more time in daycare or with relatives, impacting their bond with parents and potentially hindering their holistic development.
In conclusion: Viết lại mở bài theo cách khác và khẳng định lại quan điểm cá nhân. Tóm tắt các main idea đã viết trong các đoạn thân bài hoặc đưa ra đề xuất.

2.3. Bước 3: Bài mẫu

2.3.1. Bài mẫu band 5.0+

Countries with long average working hours often achieve significant economic success, but they also face serious social issues. I agree with this statement because there are both positive and negative effects of long working hours on a country.

On the one hand, long working hours contribute to economic growth. When people work more, they produce more goods and services. This leads to higher productivity and increased profits for businesses. For example, countries like South Korea and Japan have strong economies. Companies in these countries can produce a lot, export more, and thus, their economies grow.

On the other hand, long working hours can cause various social problems. Firstly, workers may suffer from health issues such as stress, and anxiety. When people work too much, they do not have enough time to rest and take care of their health. This can lead to serious health problems and even reduce life expectancy. Secondly, long working hours can affect family life. People who spend most of their time at work have less time for their families. This can cause problems in relationships and may even lead to higher divorce rates.

Moreover, children in these families may not receive enough attention and care from their parents. This can impact their education and emotional development negatively. For instance, in countries with long working hours, children often spend more time in daycare or with relatives, which can affect their bonding with parents.

In conclusion, while long working hours can lead to economic success, they can also cause significant social issues. Therefore, it is important for countries to find a balance between work and personal life to ensure the well-being of their citizens.

2.3.2. Bài mẫu band 7.0+

It is often argued that countries with extended average working hours tend to achieve notable economic prosperity, although they are also likely to experience adverse social repercussions. I partially concur with this viewpoint as there are both favorable and unfavorable outcomes associated with prolonged working hours in a nation.

On the one hand, elongated working hours significantly contribute to economic advancement. Increased labor input results in higher production of goods and services, leading to enhanced productivity and greater profitability for businesses. For instance, nations like South Korea and Japan, characterized by long working hours, exhibit robust economies as their companies are able to generate substantial output, expand their exports, and consequently witness economic growth.

Conversely, prolonged working hours can give rise to a myriad of social challenges. Firstly, individuals may endure health issues such as stress, anxiety, and fatigue. Insufficient time for rest and self-care due to excessive work commitments can precipitate severe health problems, potentially reducing life expectancy. Another point worth mentioning is that extended work schedules can impinge on family dynamics. Individuals who allocate most of their time to work are left with limited quality time for their families, fostering relationship issues and potentially escalating divorce rates.

Furthermore, children in such households may lack adequate parental attention and nurturing. This deficiency in parental involvement can have negative repercussions on their educational and emotional well-being. For example, in countries where long working hours are prevalent, children often spend more time in daycare or with relatives, impacting their bond with parents and potentially hindering their holistic development.

In conclusion, while prolonged working hours may foster economic success, they can also precipitate significant social challenges. Hence, it is imperative for nations to strike a balance between work commitments and personal life to safeguard the welfare of their populace. Evaluating a country’s overall success should encompass a consideration of both the positive economic benefits and the detrimental social consequences engendered by extended working hours.

Xem thêm cách viết các dạng bài khác:

2.4. Từ vựng

Từ vựngNghĩa
Economic prosperity 
/ˌiːkəˈnɒmɪk prɒˈspɛrɪti/      
(noun phrase). sự thịnh vượng kinh tế
E.g.: The country experienced economic prosperity due to the growth of its technology sector. 
(Đất nước đã trải qua sự thịnh vượng kinh tế nhờ vào sự phát triển của ngành công nghệ.)
Myriad         
/ˈmɪriəd/ 
(noun). lượng lớn, rất nhiều
E.g.: Prolonged working hours can give rise to a myriad of social challenges. 
(Làm việc nhiều giờ đồng hồ có thể gây ra rất nhiều các thách thức xã hội.)
Escalate                
/ˈɛskəleɪt/   
(verb). leo thang, tăng lên, làm gia tăng
E.g.: The conflict between the two countries could escalate into a full-scale war.
(Cuộc xung đột giữa hai quốc gia có thể leo thang thành một cuộc chiến tranh toàn diện.)
Repercussion
/ˌriːpərˈkʌʃən/      
(noun). hậu quả, tác động
E.g.: The decision to close the factory had serious repercussions for the local economy.
(Quyết định đóng cửa nhà máy đã có những hậu quả nghiêm trọng đối với nền kinh tế địa phương.)
Holistic development
/həʊˈlɪstɪk dɪˈvɛləpmənt/        
(noun phrase). Phát triển toàn diện
E.g.: Education should focus on the holistic development of students, including their emotional and social skills.
(Giáo dục nên tập trung vào sự phát triển toàn diện của học sinh, bao gồm cả kỹ năng cảm xúc và xã hội của chúng.)
Precipitate   
/prɪˈsɪpɪteɪt/
(verb). gây ra, dẫn đến
E.g.: The government’s sudden decision to increase taxes precipitated widespread protests. 
(Quyết định tăng thuế đột ngột của chính phủ đã dẫn đến các cuộc biểu tình rộng rãi.)

2.5. Cấu trúc

2.5.1. Cấu trúc câu phức với While

While + S + V + O, S + V + O.

E.g.: While I am a big fan of playing video games, my best friend is fond of watching movies.

(Trong khi tôi rất thích chơi trò chơi điện tử, bạn thân của tôi lại thích xem phim.)

2.5.2. Mệnh đề quan hệ rút gọn

S + V + O, V_ing + O hoặc S + V + O, Ved +by + O.

E.g.: Online games can impact children’s eyes, leading to a reduction in their health. 

(Trò chơi trực tuyến có thể ảnh hưởng đến mắt của trẻ em, dẫn đến sức khỏe của chúng suy giảm.)

2.5.3. Cấu trúc câu phức với Although

Although S + V + O, S + V + O.

E.g.: Although it was raining heavily, they still decided to go for a walk in the park. 

(Dù trời đổ mưa như trút nước, họ vẫn quyết định đi dạo trong công viên.)

2.5.4. Mệnh đề quan hệ với Where

S + V + O where S + V + O.

E.g.: Denmark was the only country where youth unemployment was lower than the European average. 

(Đan Mạch là quốc gia duy nhất có tỷ lệ thất nghiệp trong thanh niên thấp hơn mức trung bình của châu Âu.)

Xem thêm các bài giải mẫu khác:

Các bạn vừa cùng thầy hoàn thành bài giải đề IELTS Writing ngày 22/06/2024, bao gồm cả task 1 với dạng biểu đồ cột và task 2 với dạng Opinion. Qua việc học cách phân tích đề, lập dàn ý và viết bài mẫu, các bạn thấy đề thi hôm nay thế nào? Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại bình luận dưới bài viết để thầy có thể giải đáp nhanh chóng.

Để nắm bắt xu hướng đề thi IELTS Writing sắp tới, các bạn có thể theo dõi bộ đề tổng hợp IELTS Writing năm 2024 do thầy và đội ngũ biên tập viên của IELTS Vietop đã biên soạn. Bộ đề không chỉ bao gồm các đề thi mà còn có cả bài giải mẫu chi tiết, giúp bạn ôn tập một cách hiệu quả.

Chúc các bạn luyện thi IELTS thành công!

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

[v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

Nhận lộ trình học

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h