[ACE THE TEST] Giải đề IELTS Writing ngày 08/06/2024

Tiếp nối đề thi IELTS Writing ngày 01/06/2024, đề thi IELTS ngày 08/06/2024 vẫn là sự xuất hiện của dạng đề bar chart và dạng agree or disagree. Chi tiết đề thi như sau:

  • Yêu cầu đề IELTS Writing task 1: The chart below shows the percentage of unemployed people aged between 15 and 24 in five European countries in 2005, compared with the overall percentage of unemployment in those countries. Summarise the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.
  • Yêu cầu đề IELTS Writing task 2 thuộc dạng đề Opinion với chủ đề Cities, cụ thể: Some people think that living in big cities is bad for people’s health. To what extent do you agree or disagree?

Cùng thầy phân tích, lập dàn ý chi tiết thông qua bài giải đề IELTS Writing ngày 08/06/2024 trong bài viết sau. Cùng học ngay bạn nhé!

1. IELTS Writing task 1

The chart below shows the percentage of unemployed people aged between 15 and 24 in five European countries in 2005, compared with the overall percentage of unemployment in those countries. Summarise the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.
(Biểu đồ dưới đây cho thấy tỷ lệ người thất nghiệp trong độ tuổi từ 15 đến 24 tại 5 quốc gia Châu Âu năm 2005, so với tỷ lệ thất nghiệp chung ở các quốc gia đó. Tóm tắt thông tin bằng cách chọn và báo cáo các đặc điểm chính và so sánh khi cần thiết.)
Giải đề IELTS Writing task 1 ngày 08/06/2024
Giải đề IELTS Writing task 1 ngày 08/06/2024

1.1. Bước 1: Phân tích đề

  • Dạng biểu đồ: Biểu đồ cột không có sự thay đổi theo thời gian.
  • Topic: Tỷ lệ người thất nghiệp của người trẻ năm 2005.
  • Place: 5 quốc gia Poland, Italy, Hungary, Germany, và Denmark.
  • Number of factors: 2 (Tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi 15-24 và tỷ lệ thất nghiệp chung).
  • Time: 2005.
  • Tense: Thì quá khứ đơn.

1.2. Bước 2: Lập dàn ý

Introduction: Paraphrase đề bài.

Overview:

  • Young people aged 15 to 24 faced higher unemployment rates compared to the overall population in all five European countries.
  • Poland had the highest youth unemployment rate, while Denmark had the lowest rates for both youth and overall unemployment.
Body paragraph 1Body paragraph 2
Poland, Italy, and Hungary:
– Poland had the highest youth unemployment rate, at 38%, while the overall unemployment rate was significantly lower, at 15%.
– Italy followed, with a youth unemployment rate of 24%, and an overall unemployment rate of 8%.
– Hungary also exhibited a notable disparity between the youth and overall unemployment rates, with youth unemployment at 17% and overall unemployment at 7%.
Germany and Denmark:
– Germany showed a smaller gap between youth and overall unemployment rates, with 14% youth unemployment and 10% overall unemployment. 
– Denmark had the lowest rates among the five countries, with youth unemployment at 7% and overall unemployment at 4%.
– Denmark was the only country where youth unemployment was lower than the European average. 

Xem thêm:

1.3. Bước 3: Bài mẫu

1.3.1. Bài mẫu band 5.0+

The bar chart shows the percentage of unemployed people between 15 and 24 in five European countries in 2005, compared with the overall unemployment rate in those countries.

Overall, young people had higher unemployment rates compared to the overall population in all five European countries.

Poland had the highest youth unemployment rate, at 38%, while the overall unemployment rate was lower, at 15%. Italy followed, with a youth unemployment rate of 24%, and an overall unemployment rate of 8%. Hungary also had a notable disparity between the youth and overall unemployment rates, with youth unemployment at 17% and overall unemployment at 7%.

Germany had a smaller gap between youth and overall unemployment rates, with 14% youth unemployment and 10% overall unemployment. Denmark had the lowest rates among the five countries, with youth unemployment at 7% and overall unemployment at 4%.

1.3.2. Bài mẫu band 7.0+

The bar chart illustrates the percentage of unemployed people aged between 15 and 24 in five European countries in 2005, compared with the overall unemployment rate in those countries.

Overall, young people aged 15 to 24 faced higher unemployment rates compared to the overall population in all five European countries. Poland had the highest youth unemployment rate, while Denmark had the lowest rates for both youth and overall unemployment.

A closer examination of the chart reveals that Poland had the highest youth unemployment rate, at 38%, while the overall unemployment rate was significantly lower, at 15%. Italy followed, with a youth unemployment rate of 24%, and an overall unemployment rate of 8%. Hungary also exhibited a notable disparity between the youth and overall unemployment rates, with youth unemployment at 17% and overall unemployment at 7%.

In contrast, Germany showed a smaller gap between youth and overall unemployment rates, with 14% youth unemployment and 10% overall unemployment. Denmark had the lowest rates among the five countries, with youth unemployment at 7% and overall unemployment at 4%. Notably, Denmark was the only country where youth unemployment was lower than the European average.

Hiểu rõ các dạng đề trong IELTS Writing để có chiến thuật ôn tập hiệu quả cũng là bước quan trọng trong kế hoạch ôn luyện IELTS.

Nếu bạn đang cần xây dựng lại nền tảng và cải thiện các kỹ năng IELTS – tham khảo ngay kế hoạch học IELTS 3.0 – 5.0 tại IELTS Vietop. Khoá học giúp bạn xác định đúng tư duy học IELTS, phương pháp học hiệu quả để tự tin vận dụng kiến thức thật trong đời sống thực tế. Tham khảo ngay!

Xem thêm:

1.4. Từ vựng

Từ vựngNghĩa
A notable disparity
/ə ˈnoʊtəbl dɪˈspærɪti/
(noun phrase). sự chênh lệch đáng chú ý
E.g.: There is a notable disparity in income between urban and rural areas. 
(Có một sự chênh lệch đáng chú ý về thu nhập giữa các khu vực thành thị và nông thôn.)
Notably
/ˈnoʊtəbli/
(adverb). đặc biệt, đáng chú ý
E.g.: Several issues were discussed, notably the rising cost of healthcare. 
(Nhiều vấn đề đã được thảo luận, đặc biệt là chi phí chăm sóc sức khỏe đang tăng cao.)

1.5. Cấu trúc

1.5.1. Câu phức với While

While + S + V + O, S + V + O.

E.g.: Poland had the highest youth unemployment rate, while Denmark had the lowest rates for both youth and overall unemployment. 

(Ba Lan có tỷ lệ thất nghiệp trong thanh niên cao nhất, trong khi Đan Mạch có tỷ lệ thất nghiệp thấp nhất cả trong thanh niên lẫn tổng thể.)

1.5.2. Cấu trúc câu so sánh nhất

S + V + the highest/ lowest Noun.

E.g.: Poland had the highest youth unemployment rate. 

(Ba Lan có tỷ lệ thất nghiệp trong thanh niên cao nhất.)

1.5.3. Cấu trúc câu so sánh hơn

S1 + to be + lower/ higher than S2 hoặc S + V + the lower/ higher Noun.

E.g.: The overall unemployment rate was significantly lower. 

(Tỷ lệ thất nghiệp tổng thể thấp hơn đáng kể.)

1.5.4. Mệnh đề quan hệ với Where 

S + V + O where S + V + O.

E.g.: Denmark was the only country where youth unemployment was lower than the European average. 

(Đan Mạch là quốc gia duy nhất có tỷ lệ thất nghiệp trong thanh niên thấp hơn mức trung bình của châu Âu.)

Xem thêm:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. IELTS Writing task 2

Some people think that living in big cities is bad for people’s health. To what extent do you agree or disagree?
(Có một số người cho rằng sống ở thành phố lớn có hại cho sức khỏe của con người. Bạn đồng ý hoặc không đồng ý đến mức độ nào?

2.1. Bước 1: Phân tích đề

  • Dạng bài: Opinion (Đưa ra quan điểm cá nhân về việc đồng ý hay không đồng ý với ý kiến được đưa ra.)
  • Từ khóa: Living in big cities, bad, people’s health, agree or disagree.
  • Phân tích yêu cầu: Câu hỏi yêu cầu bạn đưa ra quan điểm về việc một số người tin rằng sống ở thành phố lớn có hại cho sức khỏe. Để trả lời câu hỏi này, bạn cần xem xét các lợi ích và bất lợi của việc sống ở các thành phố lớn. Với dạng đề này, người viết có thể có 3 cách đi bài như sau:
    • Hoàn toàn đồng ý.
    • Hoàn toàn không đồng ý.
    • Đồng ý/ không đồng ý một phần. 

2.2. Bước 2: Lập dàn ý (band 7+)

Introduction: Viết lại đề bài theo cách khác và đưa ra quan điểm cá nhân.
Body paragraph 1:
– Main idea 1: Metropolitan areas offer a modern lifestyle that is unparalleled in rural settings.
+ Supporting idea: The availability of cutting-edge technology, a pristine environment, and access to knowledge equip individuals with the tools necessary to lead a fulfilling life.
– Main idea 2: The plethora of job opportunities in urban centers provides individuals with the means to earn a decent living and support themselves.
+ Supporting idea: This is substantiated by the fact that numerous companies are headquartered in cities, providing a diverse range of employment options that cater to various skill sets.
Body paragraph 2:
– Main idea 1: Residing in large cities offers a multitude of benefits that enhance one’s life experience. 
+ Supporting idea: The presence of iconic landmarks, prestigious attractions, and entertainment hotspots broadens one’s perspectives and provides a wealth of experiences that are often unavailable in rural areas.
– Main idea 2: Urban centers attract professionals who offer high-quality education in specialized fields, ultimately enriching individuals’ lives and preparing them for the future.
+ Counter-argument: While it is undeniable that large cities also have their drawbacks, such as overcrowding, air pollution, and sanitation issues, I firmly believe that the benefits of city living far outweigh the drawbacks. With proper urban planning and governance, these drawbacks can be mitigated, making urban living a desirable option for many.
In conclusion: Viết lại mở bài theo cách khác và khẳng định lại quan điểm cá nhân. Tóm tắt các main idea đã viết trong 2 đoạn thân bài.

Xem thêm:

2.3. Bước 3: Bài mẫu

2.3.1. Bài mẫu band 5.0+

Many people state that living in large cities has a negative effect on people’s health. I completely disagree with this idea, and I will explain my answer further.

Firstly, it is important to note that big cities have a modern lifestyle because they are developed in every field, such as technology, the environment, and knowledge. As a result, with modern technologies, people live happier lives rather than those in rural areas. Moreover, it is easier for people to find a job in big cities. More specifically, large cities have more companies, and that means they have available jobs, leading to equipping people with work and enabling them to earn a living.

Secondly, living in large cities has numerous benefits. For example, many entertaining and prestigious places to visit have been built. Traveling to these kinds of places can broaden people’s outlook, and they can become aware of everything around them. This leads to a better life experience for the future. Furthermore, people can receive a high level of education from professionals, because in big cities, they are paid a higher salary and teach specialized fields. Although many people think that large cities also have drawbacks in some cases, such as non-stop crowds, polluted air, and dirty streets, living in big cities is beneficial because we learn a lot, and the lifestyle differs.

To conclude, many people think that living in big cities is bad for human health. I completely disagree with this statement because we can find any job we need without difficulty, and we can live in a modern lifestyle and enjoy our lives.

2.3.2. Bài mẫu band 7.0+

In recent years, the notion that urbanization has a detrimental impact on people’s health has garnered significant attention. While some individuals posit that city living is detrimental to one’s well-being, I firmly disagree with this assertion. This essay will elucidate my stance on this matter.

To begin with, metropolitan areas offer a modern lifestyle that is unparalleled in rural settings. The availability of cutting-edge technology, a pristine environment, and access to knowledge equip individuals with the tools necessary to lead a fulfilling life. Furthermore, the plethora of job opportunities in urban centers provides individuals with the means to earn a decent living and support themselves. This is substantiated by the fact that numerous companies are headquartered in cities, providing a diverse range of employment options that cater to various skill sets.

Moreover, residing in large cities offers a multitude of benefits that enhance one’s life experience. The presence of iconic landmarks, prestigious attractions, and entertainment hotspots broadens one’s perspectives and provides a wealth of experiences that are often unavailable in rural areas. Additionally, urban centers attract professionals who offer high-quality education in specialized fields, ultimately enriching individuals’ lives and preparing them for the future. While it is undeniable that large cities also have their drawbacks, such as overcrowding, air pollution, and sanitation issues, I firmly believe that the benefits of city living far outweigh the drawbacks. With proper urban planning and governance, these drawbacks can be mitigated, making urban living a desirable option for many.

In conclusion, I strongly disagree with the notion that living in big cities is detrimental to human health. On the contrary, city living provides individuals with gainful employment opportunities and a modern lifestyle that enhances their overall well-being.

2.4. Từ vựng

Từ vựngNghĩa
Unparalleled          
/ʌnˈpærəleld/      
(adjective). vô song, không gì sánh được
E.g.: Her achievements in science are unparalleled.
(Những thành tựu của cô ấy trong khoa học là vô song.)
Cutting-edge
/ˌkʌtɪŋ ˈedʒ/ 
(adjective). tiên tiến, hiện đại nhất
E.g.: This cutting-edge technology will revolutionize the industry. 
(Công nghệ tiên tiến này sẽ cách mạng hóa ngành công nghiệp.)
Plethora                
/ˈpleθərə/   
(noun). vô số, rất nhiều
E.g.: There is a plethora of options available to you.
(Có vô số lựa chọn có sẵn cho bạn.)
Multitude
/ˈmʌltɪtuːd/      
(noun). đa dạng, số lượng lớn
E.g.: A multitude of stars filled the night sky. 
(Một số lượng lớn các vì sao lấp đầy bầu trời đêm.)
Mitigate
/ˈmɪtɪɡeɪt/        
(verb). giảm nhẹ, làm dịu bớt
E.g.: The new policies have mitigated the effects of the economic downturn. 
(Các chính sách mới đã giảm nhẹ các tác động của suy thoái kinh tế.)

2.5. Cấu trúc

2.5.1. Cấu trúc câu phức với While

While + S + V + O, S + V + O.

E.g.: While I am a big fan of playing video games, my best friend is fond of watching movies.

(Trong khi tôi rất thích chơi trò chơi điện tử, bạn thân của tôi lại thích xem phim.)

2.5.2. Mệnh đề quan hệ rút gọn

S + V + O, V_ing + O.

E.g.: Online games can impact children’s eyes, leading to a reduction in their health. 

(Trò chơi trực tuyến có thể ảnh hưởng đến mắt của trẻ em, dẫn đến sức khỏe của chúng suy giảm.)

2.5.3. Mệnh đề quan hệ với Who

S + V + O who + V + O.

E.g.: Urban centers attract professionals who offer high-quality education in specialized fields. 

(Các trung tâm đô thị thu hút các chuyên gia cung cấp giáo dục chất lượng cao trong các lĩnh vực chuyên môn.)

Xem thêm bài giải mẫu các đề thi:

Qua phần phân tích và giải bài mẫu đề thi IELTS Writing ngày 08/06/2024, bạn cảm thấy đề thi này như thế nào? Có phần phân tích nào bạn gặp khó khăn trong quá trình triển khai ý tưởng?

Thực tế, dạng đề thi bar chart và dạng bày tỏ quan điểm agree or disagree rất thường được ra trong các đề thi IELTS Writing hiện nay. Do đó, các bạn cần nắm vững cách làm từng dạng đề để tự tin chinh phục mọi đề thi trong kỳ thi IELTS.

Bên cạnh việc theo dõi bài giải đề IELTS Writing ngày 08/06/2024, bạn cũng nên theo dõi trọn bộ đề IELTS Writing 2024 được biên tập viên của IELTS Vietop cập nhật liên tục, giúp bạn nắm bắt tốt xu hướng ra đề thi để có kế hoạch ôn tập hiệu quả.

Chúc bạn học và đạt band mong muốn!

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

[v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

Nhận lộ trình học

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h