Động từ (Verb) trong tiếng Anh

Trong quá trình học và luyện thi IELTS, động từ và cách phân loại là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng cần nắm.

Động từ trong tiếng Anh

Động từ trong tiếng Anh

Động từ là một thành phần trong câu được sử dụng để diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể. Câu sẽ không hoàn chỉnh nếu thiếu động từ

Ví dụ:
• He usually plays football in his free time (“plays” là động từ chỉ hành động của anh ấy)
• She is beautiful (“is” chỉ trạng thái của cô ấy là xinh đẹp)

B. Cách phân biệt các loại động từ

Có một số các phân biệt động từ dựa trên cách dùng và nghĩa của chúng

1. Nội động từ và ngoại động từ

Nội động từ

Mô tả hành động của chủ thể, không cần có tân ngữ theo sau mà vẫn diễn đạt đầy đủ ý

Ví dụ:
• He sleeps peacefully
• I sing everyday

Ngoại động từ

Được sử dụng để biểu đạt người hoặc vật bị tác động bởi hành động của chủ thể. Người hay vật bị tác động này là tân ngữ và câu sẽ không hoàn chỉnh nếu thiếu thành phần này.

Ví dụ:
• He saves 10 bucks by staying at home
• She gave him his belongings

2. Nhận biết theo vai trò

Trợ động từ

Là các động từ theo sau bởi các động từ khác để hình thành câu, bao gồm: “to be, to have”. Hai động từ này vừa có thể đóng vai trò trợ động từ, vừa có thể đóng vai trò động từ thường.

Ví dụ:
• They are friend (động từ thường)
• We are playing table tennis (trợ động từ)
• She had a good day (động từ thường)
• He had left before I came (trợ động từ)

Động từ khiếm khuyết

- Được sử dụng để diễn tả khả năng, tính chắc chắn, sự cho phép, sự bắt buộc: “can, could, ought to, may, might, will, shall, must, should, would”
- Luôn được đi kèm sau một động từ nguyên mẫu và không thay đổi dù đứng với các chủ ngữ khác nhau.

Ví dụ:
• I can do it
• He can drive very well

- Ở dạng phủ định, chỉ cần thêm “not” và không cần trợ động từ đi kèm và ở dạng nghi vấn thì đổi vị trí động từ dạng này ra trước chủ ngữ

Ví dụ:
• He should submit his paper before June → Should he submit his paper before June?

Động từ thường

Là những động từ còn lại ngoài hai loại trên

Động từ chỉ hành động

Là những động từ diễn tả hoạt động của chính chủ thể.
Ví dụ:
• We travelled a lot last year
• My dad spanks me
• The police said he did it

Động từ mô tả trạng thái

Dạng động từ này không dùng để mô tả hoạt động mà diễn đạt cảm xúc, trạng thái của chủ thể. Thường được dùng kèm tính từ
Ví dụ:
• I feel blue
• He is very good at flirting

Động từ biểu đạt nhận thức 

Bao gồm những động từ thể hiện các hoạt động về phần nhận thức của chủ thể như tưởng tượng, suy luận, nhận biết, thấu hiểu
Ví dụ:
• He completely understood what I said
• I recognize her immediately

C. Cụm động từ và một số ví dụ thường dùng trong kì thi IELTS

Cụm động tự có vai trò như động từ thường và có các thành phần “động từ + trạng từ/giới từ”. Khi dùng cụm động từ trong kì thi IELTS, giám khảo sẽ đánh giá cao hơn việc dùng động từ đơn. Tuy nhiên, việc sử dụng phải linh hoạt cũng như phù hợp với ngữ cảnh được đề cập

Một số cụm động từ thường dùng trong IELTS:

Major in

I'm majoring in Business Administration

Splurge on

I usually splurge on a bunch of stuff in my payday

Daydream about

I frequently daydream about Pho which is rice noodles served with beef broth and herbs

Get away

I need to get away from big cities and revitalize myself

Put off

I’ve put off this plan for too long

Carry out

Scientists have carried out some significant experiments

Dress up

It’s an important event so we all dressed up

Take off

Our plane takes off in five minutes

D. Bài tập áp dụng

Chia động từ ở thì phù hợp để hoàn thành bài IELTS Writing Task 2 hoàn chỉnh

Caring for children is probably the most important job in any society. Because of this, all mothers and fathers should be required to take a course that prepares them to be good parents. To what extent do you agree or disagree with this view?

It (1 - be) _______  true that parents shoulder a huge responsibility and that raising children is by no means an easy task. However, I completely disagree with the idea that we should therefore (2 - force) ___________ all mothers and fathers to attend parenting courses.

In my opinion, the idea that all future parents should take a parenthood preparation course is completely impractical. Many prospective parents (3 - have) __________ jobs and busy schedules, and they may not be willing or able to attend regular parenting classes. This (4 - raise) __________  the question of whether those who missed the classes, or perhaps (5 - refuse) __________ to attend, would be punished. I believe that it would be wrong to do this, and it would therefore be impossible to enforce the idea of compulsory training for parents. Besides, even if parents could be forced to attend, I doubt that people would agree on what good parenting entails, and so it would (6 - be) _______ difficult to create a parenting course to suit everyone.

As well as being impractical, I would argue that training courses for parents (7 - be) ________  unnecessary. Mothers and fathers (8 - be) ________ raising children without any formal help or official interference for thousands of years. Parenting skills are learnt from family members, friends, neighbors and the surrounding culture. Perhaps more importantly, adults (9 - learn) _________ to be good parents by instinct, by trial and error, and by getting to know their own children; for example, a good parent will try different strategies when faced with a badly-behaved child, and will gradually develop an understanding of what works to correct the behavior. None of this (10 - require) ___________  the intervention of a taught course.

In conclusion, while compulsory parenting lessons might seem like a good idea, I believe that such a scheme would be unworkable and largely pointless.

Đáp án

1. is
2. force
3. have
4. raises
5. refused 

6. be
7. are
8. have been
9. learn
10. requires

Chúc các bạn học tập tốt và thành công nhé!

IELTS Vietop

100%
Học viên đều đạt điểm IELTS đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂMCHUẨN ĐẦU RA tại IELTS Vietop
Tư vấn ngay!

Bình luận

Bình luận