Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Even if là gì? Cách dùng cấu trúc even if trong tiếng Anh

Trang Đoàn Trang Đoàn
07.04.2022

Cụm từ even if là cấu trúc được sử dụng khá phổ biến trong tiếng Anh, nhưng nhiều bạn vẫn thường nhầm lẫn nó với những cụm từ gần giống. Vậy Even If có nghĩa là gì, nó được dùng như thế nào trong tiếng Anh?

Chúng ta hãy cùng tìm hiểu cấu trúc Even if và cách dùng cụ thể trong bài viết này cùng Vietop nhé!

1. Even if là gì?

Đây là một từ ghép của hai từ riêng lẻ trong tiếng Anh là “even” và “if”. 

  • Even: dẫu, ngay cả, thậm chí…
  • If: nếu, với điều kiện đó…

Kết hợp nghĩa của hai từ này ta được Even if được mang nghĩa là: dù cho có, dù nếu có, kể cả nếu như mà, ngay cả khi… được dùng để diễn tả một câu nói an ủi hay khẳng định với người đối diện về tâm lý hay trạng thái của mình sẽ không thay đổi nếu có gì xảy ra lúc này.

Even if là gì?
Even if là gì?

E.g: 

Even if it rains, we still go to school. (cho dù trời mưa thì chúng tôi vẫn đi học).

→ Sự việc “it rains” ở mệnh đề phụ dù có xảy ra hay không thì hành động “go to school” của mệnh đề chính vẫn diễn ra.

Xem thêm:

NÂNG TRÌNH IELTS - CHẮC SUẤT VÀO ĐẠI HỌC TOP ĐẦU Giảm UP TO 40% học phí IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Cách dùng Even trong tiếng Anh

Chúng ta sẽ dùng Even (Kể cả, ngay cả, đến tận, hẵng còn…) trong trường hợp khi chủ thể đang nói đến điều gì đó không bình thường hay đáng ngạc nhiên. 

Even có thể sử dụng trước một vế câu hoàn chỉnh, danh từ, tính từ, trạng từ.

Cấu trúc: Even + Clause

E.g: I think most Vietnamese people loves pizza. Even my mom enjoys eating pizza, though she’s very old-fashioned. (Tôi nghĩ ai cũng thích ăn pizza. Đến mẹ tôi còn thích ăn, và bà ấy còn rất cổ hủ nữa đấy.)

Cấu trúc: Even + V

E.g: I can’t even remember your name. (Tôi còn không nhớ nổi tên anh.)

Cấu trúc: Even + N

E.g: I hang paintings everywhere in my house, even the bathroom. (Tôi treo tranh khắp nơi trong nhà, kể cả phòng tắm).

Cấu trúc: Even + adj

E.g: The traffic jam in the city gets even worse. (Sự tắc đường trong thành phố còn trở nên tệ hơn).

3. Even if + gì? Cách dùng cấu trúc Even if trong tiếng Anh

Cách dùng của Even if cũng tương tự như If, tuy nhiên khi dùng thêm Even đằng trước mang ý nhấn mạnh, rằng nếu sự việc có xảy ra thì vẫn không làm thay đổi gì đến hiện tại của chủ thể. 

Cấu trúc Even if trong tiếng Anh
Cấu trúc Even if trong tiếng Anh

Hay nói cách khác, ta dùng Even if để diễn tả một sự việc có khả năng xảy ra nhưng dù có xảy ra hay không thì nó cũng không ảnh hưởng đến sự việc ở mệnh đề chính. Cấu trúc này thường được sử dụng cho điều kiện loại 1, thể hiện điều có thể xảy ra trong hiện tại và tương lai. 

Cấu trúc: Even ​​If + S + V, S + V

E.g:

  • Even if you are rich, you must work like anybody else. (Ngay cả khi bạn giàu, bạn vẫn phải làm việc như tất cả mọi người thôi.)
  • Even if he apologizes, I won’t forgive him. (Dẫu rằng anh đấy có xin lỗi thì tôi vẫn sẽ không tha thứ cho anh ấy).
Cấu trúc: S + V + even if + S + V

E.g: 

  • We will still go to the beach even if it rains. (Chúng ta vẫn sẽ ra bãi biển cho dù trời có mưa).
  • I won’t buy that house even if I am rich. (Tôi vẫn sẽ không mua cái nhà đó kể cả khi tôi giàu).

Xem thêm:

4. Phân biệt Even If, Even Though, Even So, Even When

Bên cạnh cụm “Even if”, tiếng Anh còn có các cấu trúc khác cũng được cấu tạo từ Even và 1 từ có nghĩa khác như Even though, Even so, Even when. Mặc dù có sự tương đồng về mặt cấu tạo nhưng ngữ nghĩa, cách dùng và cấu trúc ngữ pháp của chúng hoàn toàn khác nhau.

Phân biệt cấu trúc even though với even if, even và even so
Phân biệt cấu trúc even though với even if, even và even so
Cấu trúcNghĩaCách dùngVí dụ
Even ifDù cho cóDùng với các câu văn diễn tả một giả thuyết hay một điều gì đó vốn không có thật, chỉ được tưởng tượng raEven if Maguire is wealthy, he will not buy that phone.
(Dù cho Maguire có giàu, anh ấy cũng sẽ không mua chiếc điện thoại đó).
Even thoughMặc dùNhấn mạnh vào một sự thật, một điều thực tế đã xảy ra. Đứng trước câu văn diễn tả điều thực tế đó và có nghĩa trái ngược với vế sau.Even though my mother can cook, only my father prepares meals for our family every day.
(Mặc dù mẹ tôi có thể nấu ăn, nhưng chỉ có 1 mình bố tôi chuẩn bị các bữa ăn cho cả gia đình mỗi ngày).
Even soThậm chí lànhư vậy Đứng sau một mệnh nói về sự thật hay một thực tế giống với even though, nhưng kết quả mang lại lại là một kết quả bất ngờ hoặc điều gì đó không ngờ tới. My teacher is very strict. Even so, I adore her.
(Giáo viên của tôi rất nghiêm khắc. Thậm chí là như vậy, tôi vẫn ngưỡng mộ cô ấy).
Even whenKể cả khiĐứng đầu vế (có thể đầu câu hoặc giữa câu), nhằm nhấn mạnh ý nghĩa về một điều thực tế của vế còn lại. Rằng dù chuyện gì xảy ra thì điều thực tế đó không bao giờ thay đổi.Even when my father is very angry, he never shouts.
(Kể cả khi bố tôi đang rất tức giận, ông ấy không bao giờ la hét).

Lưu ý: Phân biệt Even if và If

  • “Even if” diễn tả một sự việc, hành động dù thế nào cũng xảy ra, bất chấp mọi hoàn cảnh.
  • “If” diễn tả một sự việc, hành động có thể xảy ra hoặc không, tùy vào hoàn cảnh.

E.g:

  • Even if it’s raining, i still go to work (Kể cả trời có đang mưa, tôi vẫn đi làm).
  • If it rains, i won’t go to work (Nếu trời đổ mưa, tôi sẽ không đi làm).

Xem thêm: Câu điều kiện: công thức, phân loại, cách dùng và bài tập

5. Bài tập cấu trúc Even if trong tiếng Anh

Bài tập cấu trúc Even if
Bài tập cấu trúc Even if

Bài 1: Điền các từ if ,even, even if hoặc even though vào chỗ trống

  1. His Spanish isn’t very good …. he’s lived in Spain for three years.
  2. …. with the heating on,it was very cold in the house.
  3. I couldn’t sleep …. . I was very tired.
  4. The bus leaves in five minutes, but we can still catch it …. we run.
  5. The bus leaves in two minutes. We won’t catch it now …. we run.
  6. His Spanish isn’t very good – …. after three years in Spain.
  7. I won’t forgive them for what they did, …. they apologise.
  8. …. I hadn’t eaten anything for 24 hours, I wasn’t hungry.

Bài 2: Tìm và sửa lỗi sai trong câu

  1. Even I had a headache, I enjoyed the movie.
  2. She eats anything. She eats even when raw potatoes.
  3. Nick is selfish. Even if I can’t help liking him.
  4. I will do it even it hurts me.
  5. My father still leaving the company, even if they offered him a promotion yesterday.

Đáp án

Bài 1:

  1. Even though
  2. Even
  3. Even though
  4. If
  5. Even if
  6. Even
  7. Even if
  8. Even though

Bài 2:

  1. Even ⇒ Even though
  2. Even when ⇒ even
  3. Even if ⇒ Even so
  4. Even ⇒ even if
  5. Even if ⇒ even though

Bài viết đã tổng hợp đầy đủ những nội dung liên quan đến cấu trúc Even if và cách sử dụng trong tiếng Anh. Mong rằng qua bài viết trên của Vietop, bạn đã nắm được cách sử dụng cấu trúc “Even if” một cách hợp lý để nhấn mạnh điều kiện trong câu. IELTS Vietop chúc bạn học tốt!   

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra