Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Self-study 1000+ từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho mọi tình huống

Phương Đinh Phương Đinh
24.04.2024

Tiếng Anh giao tiếp đóng vai trò vô cùng quan trọng trong thời đại toàn cầu hóa. Nó là cầu nối giúp con người kết nối, chia sẻ thông tin và mở ra cánh cửa đến với thế giới rộng lớn. Tuy nhiên, học từ vựng tiếng Anh giao tiếp luôn là trở ngại khiến nhiều người mới bắt đầu học đã phải e dè.

Nguyên nhân là do lượng từ vựng quá lớn, việc học theo bảng chữ cái khiến từ vựng trở nên rời rạc, thiếu ngữ cảnh và khó áp dụng vào thực tế giao tiếp. Bên cạnh đó, nhiều tài liệu học tập sắp xếp lộn xộn, không chia theo chủ đề việc ghi nhớ khó khăn hơn rất nhiều.

Hiểu được khó khăn này, mình đã tổng hợp và chia 1000+ từ vựng tiếng Anh giao tiếp thành từng nhóm chủ đề nhỏ, giới thiệu một số cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả mà mình đã áp dụng thành công để bạn có thể tham khảo và ứng dụng.

Nào! Cùng mình chinh phục các chủ đề giao tiếp tiếng Anh thông dụng thôi!

Nội dung quan trọng
20+ chủ đề từ vựng tiếng Anh giao tiếp:
– Bộ phận trên cơ thể (Parts of the Body): Armpit, buttocks, palm, etc.
– Trạng thái cảm xúc (Emotion): Apprehensive, bewildered, glad, etc.
– Tính cách (Personality and character): Active, energetic, faithful, etc.
– Ngoại hình (Appearance): Charming, flabby, lofty, etc.
– Sở thích (Hobby): Dance, go camping, socialize with friends, etc.
– Gia đình (Family): mother, father, sibling, etc.
– Quê hương (Hometown): Banyan, coastline, countryside, etc.
– Trường học (School): Blackboard, chalk, compass, etc.
– Nghề nghiệp (Job/ Occupation): Artist, fireman, technician, etc.
– Màu sắc (Colour): red, reddish, rosy, etc.
– Hoạt động hằng ngày (Daily routines): Browse the Internet, clean up, get up, etc.
– Thời tiết (Weather): Flood, humid, snowy, etc.
– Mua sắm (Shopping): Customer, fitting room, price tag, etc.
– Quần áo (Clothes): Beanie, evening dress, tank top, etc.
– Môi trường (Environment): Airborne pollutants, biodiversity, disposal, etc.
– Du lịch (Travelling): Domestic travel, MICE tour, trekking, etc.
– Thức ăn (Food): Bacon, dumplings, mackerel, etc.
– Thức uống (Drink): Espresso, smoothie, still water, etc.
– Động vật (Animal): Bear, dog, jaguar, etc.
– Nhà cửa (House and home): Bathroom, bedroom, cellar, etc.
– Phương tiện giao thông (Transportation): Ambulance, bus, car, etc.
– Phim và âm nhạc (Film and music): Action film, classical music, filmmaker, etc.

Nội dung chính

1. Tổng hợp 20+ chủ đề giao tiếp tiếng Anh thông dụng

Hành trình chinh phục từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu sẽ trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết khi bạn nắm vững những chủ đề thiết yếu này. Từ chủ đề về hoạt động hằng ngày, gia đình, trường học, sở thích đến đi mua sắm, món ăn, du lịch, công việc, … tất cả đều được gói gọn trong 20+ chủ đề từ vựng thông dụng trong tiếng Anh giao tiếp “siêu hữu ích” dưới đây.

1.1. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp về cơ thể người

Dưới đây là nhóm từ vựng các bộ phận trên cơ thể (Parts of the body) bằng tiếng Anh:

Từ vựng tiếng Anh giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp về cơ thể người
Từ vựngPhiên âmLoại từÝ nghĩa
Abdomen/ˈæb.də.mən/NBụng
Ankle/ˈæŋ.kl/NMắt cá chân
Arm/ɑrm/NCánh tay
Armpit/ˈɑːm.pɪt/NNách
Back/bæk/NLưng
Belly/ˈbɛli/NBụng
Blood/blʌd/NMáu
Body/ˈbɑdi/NCơ thể
Bone/boʊn/NXương
Bottom/ˈbɑtəm/NMông
Brain/breɪn/NNão
Buttocks/’bʌtəks/NMông
Calf/kɑːf/NBắp chân
Cheek/tʃiːk/N
Chest/ʧɛst/NNgực, lồng ngực
Chin/tʃɪn/NCằm
Ear/Ir/NTai
Elbow/ˈel.bəʊ/NKhuỷu tay
Eye/aɪ/NMắt
Eyebrow/ˈaɪ.braʊ/NLông mày
Face/feɪs/NKhuôn mặt
Finger/ˈfɪŋgər/NNgón tay
Foot/fʊt/NBàn chân
Forearm/ˈfɔː.rɑːm/NCẳng tay
Forehead/ˈfɔːhed/NTrán
Hair/hɛr/NTóc
Hand/hænd/NBàn tay
Head/hɛd/NĐầu
Heart/hɑrt/NTrái tim
Heel/hɪəl/NGót chân
Hip/hɪp/NHông
Jaw/dʒɔː/NHàm, quai hàm
Knee/niː/NĐầu gối
Leg/lɛg/NCẳng chân
Lip/lɪp/NMôi
Mouth/maʊθ/NMiệng
Neck/nɛk/NCổ
Nose/noʊz/NMũi
Nostril/ˈnɒstrəl/NLỗ mũi
Palm/pɑːm/NLòng bàn tay
Shoulder/ˈʃoʊldər/NVai
Skin/skɪn/NLàn da
Temple/ˈtɛmpəl/NThái dương
Thigh/θaɪ/NBắp đùi
Thumb/θʌm/NNgón tay cái
Toe/toʊ/NNgón chân
Tongue/tʌŋ/NLưỡi
Tooth/tuθ/NRăng
Waist/weɪst/NVòng eo, eo
Wrist/rɪst/NCổ tay

1.2. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp về về trạng thái cảm xúc

Dưới đây là nhóm từ vựng về trạng thái cảm xúc (Emotion) bằng tiếng Anh:

Từ vựngPhiên âmLoại từÝ nghĩa
Afraid/əˈfreɪd/AdjLo sợ, sợ hãi
Angry/ˈæŋɡri/AdjTức giận, giận dữ
Annoyed/əˈnɔɪd/AdjBực mình
Anxious/ˈæŋkʃəs/AdjLo âu, băn khoăn
Apprehensive/ˌæprɪˈhɛnsɪv/AdjLo lắng
Ashamed/əˈʃeɪmd/AdjXấu hổ
Bashful/ˈbæʃfᵊl/AdjRụt rè, e lệ
Bewildered/bɪˈwɪldəd/AdjBối rối
Blissful/ˈblɪsfᵊl/AdjSung sướng
Bored/bɔːd/AdjChán nản
Composed/kəmˈpəʊzd/AdjBình tĩnh
Confused/kənˈfjuːzd/AdjBối rối, lúng túng
Cross/krɒs/AdjBực mình
Delighted/dɪˈlaɪtɪd/AdjRất hạnh phúc
Depressed/dɪˈprɛst/AdjChán nản
Disappointed/ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/AdjThất vọng
Distressed/dɪˈstrɛst/AdjĐau khổ
Embarrassed/ɪmˈbærəst/AdjXấu hổ, ngại ngùng
Emotional/ɪˈməʊʃᵊnᵊl/AdjDễ xúc động
Excited/ɪkˈsaɪtɪd/AdjHứng thú, hào hứng
Frightened/ˈfraɪtᵊnd/AdjHoảng sợ
Frustrated/frʌsˈtreɪtɪd/AdjNản lòng
Furious/ˈfjʊəriəs/AdjGiận giữ, điên tiết
Glad/ɡlæd/AdjVui mừng
Glum/ɡlʌm/AdjỦ rũ, rầu rĩ
Happy/ˈhæpi/AdjVui vẻ, hạnh phúc
Irritated/ˈɪrɪteɪtɪd/AdjKhó chịu
Jaded/ˈʤeɪdɪd/AdjChán ngấy
Jealous/ˈʤɛləs/AdjGanh tị
Joyful/ˈʤɔɪfᵊl/AdjHân hoan
Jubilant/ˈʤuːbɪlənt/AdjVui sướng
Merry/ˈmɛri/AdjVui vẻ
Moody/ˈmuːdi/AdjBuồn rầu
Negative/ˈnɛɡətɪv/AdjTiêu cực, bi quan
Nervous/ˈnɜːvəs/AdjLo lắng
Nonplussed/ˌnɒnˈplʌst/AdjBối rối
Overjoyed/ˌəʊvəˈʤɔɪd/AdjVui mừng khôn xiết
Overwhelmed/ˌəʊ.vəˈwelm/AdjChoáng ngợp
Relaxed/rɪˈlækst/AdjThoải mái, thản nhiên
Reluctant/rɪˈlʌktᵊnt/AdjMiễn cưỡng
Sad/sæd/AdjBuồn bã
Scared/skeəd/AdjSợ hãi
Sour/saʊə/AdjCáu kỉnh
Stressed/strɛst/AdjMệt mỏi
Surprised/səˈpraɪzd/AdjNgạc nhiên
Tired/taɪəd/AdjMệt mỏi
Worried/ˈwʌriɪd/AdjLo lắng

1.3. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp về tính cách

Dưới đây là nhóm từ vựng về tính cách (Personality and character) bằng tiếng Anh:

Từ vựngPhiên âmLoại từÝ nghĩa
Active/ˈæktɪv/AdjNăng động
Aggressive/əˈɡresɪv/AdjHung hăng
Arrogant/ˈærəɡənt/AdjKiêu ngạo
Bad-tempered/ˌbæd ˈtempəd/AdjNóng tính
Boastful/ˈbəʊstfl/AdjKhoe khoang
Brave/breɪv/AdjCan đảm, dũng cảm
Careful/ˈkeəfl/AdjCẩn thận
Careless/ˈkeələs/AdjBất cẩn
Cautious/ˈkɔːʃəs/AdjCẩn trọng
Cheerful/ˈʧɪrfəl/AdjSôi nổi, vui tươi
Clever/ˈklɛvər/AdjThông minh, khôn khéo
Confident/ˈkɑnfədənt/AdjTự tin
Conservative/kənˈsɜːvətɪv/AdjBảo thủ
Creative/kriˈeɪtɪv/AdjSáng tạo
Easy-going/ˈizi-ˈgoʊɪŋ/AdjThoải mái
Energetic/ɛnərˈʤɛtɪk/AdjTràn đầy năng lượng
Enthusiastic/ɪnˌθjuːziˈæstɪk/AdjNhiệt tình, hăng hái
Excited/ɪkˈsaɪtɪd/AdjThú vị
Faithful/ˈfeɪθfl/AdjChung thủy, trung thành
Friendly/ˈfrɛndli/AdjThân thiện
Funny/ˈfʌni/AdjHài hước, vui tính
Generous/ˈʤɛnərəs/AdjHào phóng
Gentle/ˈdʒentl/AdjDịu dàng, lịch thiệp
Grumpy/ˈgrʌmpi/AdjCáu kỉnh, khó chịu
Hard-working/hɑrd-ˈwɜrkɪŋ/AdjSiêng năng, chăm chỉ
Haughty/ˈhɔːti/AdjKiêu căng
Honest/ˈɑnəst/AdjThật thà, trung thực
Humorous/ˈhjuːmərəs/AdjHài hước
Independent/ˌɪndɪˈpendənt/AdjĐộc lập
Intelligent/ɪnˈtelɪdʒənt/AdjThông minh
Kind/kaɪnd/AdjTử tế, tốt bụng
Lazy/ˈleɪzi/AdjLười biếng
Loyal/ˈlɔɪəl/AdjTrung thành
Mean/miːn/AdjKeo kiệt
Nice/naɪs/AdjTốt
Observant/əbˈzɜːvənt/AdjTinh ý
Open-minded/ˌəʊpən ˈmaɪndɪd/AdjCởi mở
Optimistic/ˌɒptɪˈmɪstɪk/AdjLạc quan
Patient/ˈpeɪʃnt/AdjKiên nhẫn
Pessimistic/ˌpesɪˈmɪstɪk/AdjBi quan
Polite/pəˈlaɪt/AdjLịch sự, lễ phép
Selfish/ˈsɛlfɪʃ/AdjÍch kỷ
Serious/ˈsɪəriəs/AdjNghiêm túc
Shy/ʃaɪ/AdjNhút nhát, rụt rè
Sociable/ˈsəʊʃəbl/AdjHòa đồng
Soft/sɒft/AdjDịu dàng
Strict/strɪkt/AdjNghiêm khắc
Stubborn/ˈstʌbən/AdjBướng bỉnh
Talkative/ˈtɔːkətɪv/AdjHoạt ngôn
Understanding/ˌʌndəˈstændɪŋ/AdjThấu hiểu

1.4. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp về ngoại hình

Dưới đây là nhóm từ vựng về ngoại hình (Appearance) bằng tiếng Anh:

Từ vựngPhiên âmLoại từÝ nghĩa
Athletic/æθˈlɛtɪk/AdjLực lưỡng, khỏe mạnh
Attractive/əˈtræktɪv/AdjQuyến rũ, hấp dẫn
Beautiful/ˈbjuːtɪfᵊl/AdjXinh đẹp, đẹp
Charming/ˈʧɑːmɪŋ/AdjQuyến rũ, thu hút
Chubby/ˈʧʌbi/AdjMũm mĩm, phúng phính
Corpulent/ˈkɔːpjələnt/AdjMập mạp, to béo
Curvaceous/kɜːˈveɪʃəs/AdjCó đường cong đầy đặn và quyến rũ
Cute/kjuːt/AdjĐáng yêu, dễ thương
Fat/fæt/AdjThừa cân, béo
Fit/fɪt/AdjCân đối, gọn gàng
Flabby/ˈflæbi/AdjNhũn, mềm, nhão
Frail/freɪl/AdjMảnh khảnh, yếu
Gentle/ˈʤɛntᵊl/AdjNhẹ nhàng, dịu dàng
Good-looking/ˌɡʊdˈlʊkɪŋ/AdjƯa nhìn, sáng sủa
Handsome/ˈhænsəm/AdjĐẹp trai
Hourglass figure/ˈaʊəɡlɑːs ˈfɪɡə/AdjCó hình dáng như đồng hồ cát
Lanky/ˈlæŋki/AdjCao và gầy, cao lêu nghêu
Lean/liːn/AdjGầy và khỏe mạnh
Lofty/ˈlɒfti/AdjCao lớn, cao ngất
Lovely/ˈlʌvli/AdjĐáng yêu
Manly/ˈmænli/AdjNam tính
Muscle-bound/ˈmʌsᵊl-baʊnd/AdjCó cơ bắp cuồn cuộn
Muscular/ˈmʌskjələ/AdjCơ bắp, lực lưỡng
Obese/əʊˈbiːs/AdjBéo phì
Overweight/ˈəʊvəweɪt/AdjThừa cân
Petite/pəˈtiːt/AdjNhỏ nhắn, mảnh dẻ, xinh xinh
Plump/plʌmp/AdjBụ bẫm, đầy đặn
Pretty/ˈprɪti/AdjXinh xắn
Scrawny/ˈskrɔːni/AdjGầy giơ xương
Sexy/ˈsɛksi/AdjQuyến rũ
Short/ʃɔːt/AdjThấp
Shortish/ˈʃɔːtɪʃ/AdjHơi thấp
Skinny/ˈskɪni/AdjGầy nhom, rất gầy
Slim/slɪm/AdjMảnh mai, thon gọn
Statuesque/ˌstæʧuˈɛsk/AdjĐẹp như tượng, cao lớn, cân đối
Stocky/ˈstɒki/AdjDáng thấp, khỏe và chắc
Stout/staʊt/AdjMập mạp, rắn chắc
Stunted/ˈstʌntɪd/AdjThấp còi
Tall/tɔːl/AdjCao
Tallish/ˈtɔːlɪʃ/AdjDong dỏng cao, khá cao
Thin/θɪn/AdjGầy
Tiny/ˈtaɪni/AdjNhỏ xíu
Ugly/ˈʌɡli/AdjXấu xí
Well-built/ˌwɛlˈbɪlt/AdjMạnh mẽ, cường tráng và săn chắc
Well-knit/ˌwɛlˈnɪt/AdjChắc nịch, mạnh mẽ
Well-made/ˌwɛlˈmeɪd/AdjCó thân hình cân đối
Well-proportioned/ˌwɛlprəˈpɔːʃᵊnd/AdjCân đối, cân xứng
Wiry/ˈwaɪəri/AdjGầy nhưng dẻo dai, rắn chắc

1.5. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp về sở thích

Dưới đây là nhóm từ vựng về sở thích (Hobby) bằng tiếng Anh:

Từ vựngPhiên âmLoại từÝ nghĩa
Birdwatching/ˈbɜːdwɒtʃɪŋ/NQuan sát động vật hoang dã
Build things/bɪld θɪŋz/VChơi xếp hình
Bungee jumping/ˈbʌn.dʒi ˌdʒʌm.pɪŋ/NNhảy bungee
Chat with friends/ʧæt wɪð frɛndz/VTán gẫu với bạn bè
Collect stamp/kəˈlɛkt stæmp/VSưu tập con tem
Cooking/ˈkʊkɪŋ/NNấu nướng
Dance/dɑːns/VNhảy
Do magic tricks/duː ˈmæʤɪk trɪks/VLàm ảo thuật
Do sports/duː spɔːts/VChơi thể thao
Enjoy local specialties/ɪnˈʤɔɪ ˈləʊkᵊl ˈspɛʃᵊltiz/VThưởng thức đặc sản địa phương
Explore/ɪksˈplɔ/VĐi thám hiểm
Fly kites/flaɪ kaɪts/VThả diều
Gardening/ˈɡɑː.dən.ɪŋ/NLàm vườn
Go camping/gəʊ ˈkæmpɪŋ/VĐi cắm trại
Go fishing/ˈfɪʃɪŋ/VĐi câu cá
Go for a walk/gəʊ fɔːr ə wɔːk/VĐi dạo
Go hiking/ˈhaɪkɪŋ/VĐi bộ đường dài
Go jogging/ˈdʒɑː.ɡɪŋ/VChạy bộ
Go partying/gəʊ ˈpɑːtɪɪŋ/VDự tiệc
Go shopping/gəʊ ˈʃɒpɪŋ/VĐi mua sắm
Go skateboarding/gəʊ ˈskeɪtbɔːdɪŋ/VTrượt ván
Go swimming/gəʊ ˈswɪmɪŋ/VĐi bơi
Go to the cinema/ theater/ɡəʊ tuː ðə ˈsɪnəmə/ ˈθɪətə/VĐi xem phim/ rạp hát
Go to the gym/ɡəʊ tuː ðə ʤɪm/VĐi tập gym
Hang out with friends/hæŋ aʊt wɪð frɛndz/VĐi chơi với bạn
Learn foreign languages/lɜːn ˈfɒrən ˈlæŋɡwɪʤɪz/VHọc ngoại ngữ
Listen to music/ˈlɪsn tuː ˈmjuːzɪk/VNghe nhạc
Mountaineer/ˌmaʊn.tənˈɪr/VĐi leo núi
Play an instrument/pleɪ ən ˈɪnstrʊmənt/VChơi nhạc cụ
Play chess/pleɪ ʧɛs/VChơi cờ
Play computer games/pleɪ kəmˈpjuːtə geɪmz/VChơi game
Play the piano/ guitar/pleɪ ðə piˈænəʊ/ ɡɪˈtɑː/VChơi piano/ guitar
Play video games/pleɪ ˈvɪdiəʊ ɡeɪmz/VChơi trò chơi điện tử
Read books/riːd bʊks/VĐọc sách
Run/ˈrʌn/VChạy bộ
Sing/sɪŋ/VHát
Socialize with friends/ˈsəʊʃəlaɪz wɪð frendz/VGiao tiếp với bạn bè
Surf the internet/sɜːf ði ˈɪntənɛt/VLướt internet
Take photographs/teɪk ˈfəʊtəɡrɑːf/VChụp ảnh
Travel/ˈtrævᵊl/VDu lịch
Walk/ˈwɔːkɪŋ/VTản bộ
Walk the dog/wɔːk ðə dɒɡ/VDắt chó đi dạo
Watch television/wɒʧ ˈtɛlɪvɪʒᵊn/VXem tivi

Tham khảo: Từ vựng giới thiệu bản thân trong tiếng Anh và các mẫu câu thông dụng

1.6. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp về gia đình

Dưới đây là nhóm từ vựng về gia đình (Family) bằng tiếng Anh:

Từ vựng tiếng Anh giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp về gia đình
Từ vựngPhiên âmLoại từÝ nghĩa
Aunt/ɑːnt/NBác gái/ cô/ dì
Brother/ˈbrʌðə/NAnh trai/ em trai ruột
Brother-in-law/ˈbrʌðərɪnlɔː/NAnh em rể
Children/ˈʧɪldrən/NCác con
Cousin/ˈkʌzᵊn/NAnh/ chị/ em họ
Daughter/ˈdɔːtə/NCon gái
Daughter-in-law/ˈdɔːtərɪnlɔː/NCon dâu
Ex-husband/ɛks-ˈhʌzbənd/NChồng cũ
Ex-wife/ɛks-waɪf/NVợ cũ
Father/ˈfɑːðə/NBố
Father-in-law/ˈfɑːðərɪnlɔː/NBố chồng, bố vợ
Fiancé/fiˈɑnseɪ/NHôn phu
Fiancée/fiˈɑnseɪ/NHôn thê
Goddaughter/ˈgɒdˌdɔːtə/NCon gái đỡ đầu
Godfather/ˈgɒdˌfɑːðə/NCha đỡ đầu
Godmother/ˈgɒdˌmʌðə/NMẹ đỡ đầu
Godson/ˈgɒdsʌn/NCon trai đỡ đầu
Grandchildren/ˈɡrænʧɪldrən/NCác cháu của ông bà
Granddaughter/ˈɡrænˌdɔːtə/NCháu gái
Grandfather/ˈgrændˌfɑːðə/NÔng
Grandmother/ˈgrænˌmʌðə/N
Grandparents/ˈɡrænpeərᵊnts/NÔng bà
Grandson/ˈɡrænsʌn/NCháu trai
Half-brother/ˈhɑːfˌbrʌðə/NAnh/ em trai cùng cha/ mẹ khác mẹ/ cha
Half-sister/ˈhɑːfˈsɪstə/NChị/ em gái cùng cha/ mẹ khác mẹ/ cha
Husband/ˈhʌzbənd/NChồng
Mother/ˈmʌðə/NMẹ
Mother-in-law/ˈmʌðərɪnlɔː/NMẹ chồng/ mẹ vợ
Nephew/ˈnɛfjuː/NCháu trai
Niece/niːs/NCháu gái
Parent/ˈpeərᵊnt/NBố mẹ
Partner/ˈpɑːtnə/NBạn đời
Relative/ˈrɛlətɪv/NHọ hàng
Sibling/ˈsɪblɪŋ/NAnh/ chị/ em ruột
Sister/ˈsɪstə/NChị gái/ em gái ruột
Sister-in-law/ˈsɪstərɪnlɔː/NChị em dâu
Son/sʌn/NCon trai
Son-in-law/ˈsʌnɪnlɔː/NCon rể
Spouse/spaʊz/NVợ chồng
Step brother/stɛp ˈbrʌðə/NCon trai riêng của cha dượng/ mẹ kế
Step sister/stɛp ˈsɪstə/NCon gái riêng của cha dượng/ mẹ kế
Stepfather/ˈstɛpˌfɑːðə/NCha dượng
Stepmother/ˈstɛpˌmʌðə/NMẹ kế
Uncle/ˈʌŋkᵊl/NBác trai/ cậu/ chú
Wife/waɪf/NVợ

Tham khảo: Các thành viên trong gia đình bằng tiếng Anh

1.7. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp về quê hương

Dưới đây là nhóm từ vựng về quê hương (Hometown) bằng tiếng Anh:

Từ vựngPhiên âmLoại từÝ nghĩa
Agriculture/ˈæɡrɪkʌlʧə/NNgành nông nghiệp
Ancient/ˈeɪnʃᵊnt/AdjCổ xưa, xưa cũ
Banyan/ˈbænjæn/NCây đa
Barn/bɑːn/NChuồng gia súc
Bay/beɪ/NVịnh
Canal/kəˈnæl/NKênh, mương
Cattle/ˈkætᵊl/NGia súc
Coastline/ˈkəʊstlaɪn/NĐường bờ biển
Communal house/ˈkɒmjənᵊl haʊs/NNhà rông
Cottage/ˈkɒtɪʤ/NMái nhà tranh
Countryside/ˈkʌntrɪsaɪd/NVùng nông thôn
Ditch/dɪʧ/NMương, rãnh
Farmer/ˈfɑːmə/NNông dân
Farming/ˈfɑːmɪŋ/NViệc đồng áng, làm nông
Fields/fiːldz/NCánh đồng
Fish ponds/fɪʃ pɒndz/NAo cá
Fishing village/ˈfɪʃɪŋ ˈvɪlɪʤ/NLàng chài
Harvest/ˈhɑːvɪst/NMùa gặt
Hill/hɪl/NQuả đồi
Hometown/ˈhəʊmtaʊn/NQuê hương
Lake/leɪk/NCái hồ
Landscape/ˈlændskeɪp/NPhong cảnh
Livestock/ˈlaɪvstɒk/NVật nuôi
Local people/ˈləʊkᵊl ˈpiːpᵊl/NDân địa phương
Meadow/ˈmɛdəʊ/NĐồng cỏ
Mountain area/ˈmaʊntɪn ˈeəriə/NKhu vực miền núi
Nature/ˈneɪʧə/NThiên nhiên
Ocean/ˈəʊʃᵊn/NĐại dương
Paddy field/ˈpædi fiːld/NRuộng lúa
Pagoda/pəˈɡəʊdə/NChùa
Pasture/ˈpɑːsʧə/NĐồng cỏ
Pathway/ˈpɑːθweɪ/NĐường mòn
Peace and quiet/piːs ænd ˈkwaɪət/NYên bình và yên tĩnh
Plow/plaʊ/N, VCày ruộng
Pond/pɒnd/NCái ao
Port/pɔːt/NCảng
Province/ˈprɒvɪns/NTỉnh
River/ˈrɪvə/NCon sông
Rocky landscape/ˈrɒki ˈlændskeɪp/NPhong cảnh núi đá
Rural market/ˈrʊərəl ˈmɑːkɪt/NChợ quê
Temple/ˈtɛmpᵊl/NĐền
Terraced field/ˈtɛrəst fiːld/NRuộng bậc thang
The outskirts = suburb/ði ˈaʊtskɜːts = ˈsʌbɜːb/NNgoại ô, ngoại thành
Town/taʊn/NThị trấn, thị xã
Trail/treɪl/NĐường mòn
Village/ˈvɪlɪʤ/NNgôi làng
Waterfall/ˈwɔːtəfɔːl/NThác nước
Well/wɛl/NCái giếng
Winding/ˈwɪndɪŋ/NUốn lượn, quanh co
Winding lane/ˈwɪndɪŋ leɪn/NĐường làng

1.8. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp về trường học

Dưới đây là nhóm từ vựng về trường học (School) bằng tiếng Anh:

Từ vựngPhiên âmLoại từÝ nghĩa
Backpack/ˈbækˌpæk/NCặp sách
Bag/bæɡ/NCái cặp
Blackboard/ˈblækbɔːd/NBảng đen
Boarding school/ˈbɔːdɪŋ skuːl/NTrường nội trú
Book/bʊk/NQuyển sách
Break time/breɪk taɪm/NGiờ ra chơi
Carbon paper/ˈkɑː.bən ˌpeɪ.pər/NGiấy than
Chair/ʧeə/NGhế
Chalk/ʧɔːk/NPhấn viết bảng
Civic education/ˈsɪvɪk ˌɛʤʊˈkeɪʃᵊn/NMôn giáo dục công dân
Clamp/klæmp/NCái kẹp
Classmate/ˈklɑːsmeɪt/NBạn cùng lớp
Clock/klɒk/NĐồng hồ
Club/klʌb/NCâu lạc bộ
Coloured pencil/ˈkʌlədˈpensəl/NBút chì màu
Compass/ˈkʌm.pəs/NCompa
Computer room/kəmˈpjuːtə ruːm/NPhòng máy tính
Crayon/ˈkreɪ.ɒn/NBút sáp màu
Cutter/ˈkʌtə/NDao rọc giấy
Desk/dɛsk/NBàn học
Draft/drɑːft/NGiấy nháp
Elementary school/ˌɛlɪˈmɛntəri skuːl/NTrường tiểu học
Eraser/ɪˈreɪzə/NCục tẩy
Ethics/ˈɛθɪks/NMôn đạo đức
Felt-tipˈfeltˌtɪpNBút dạ
Flashcard/ˈflæʃkɑːd/NThẻ ghi nhớ
Geography/ʤɪˈɒgrəfi/NMôn địa lý
Glue bottle/ɡluː ‘botl/NHộp keo dán
Glue sticks/ɡluː /stɪks/NHộp keo dính
High school/ˈhaɪ ˌskuːl/NTrường cấp ba
History/ˈhɪstəri/NMôn lịch sử
International school/ˌɪntə(ː)ˈnæʃənl skuːl/NTrường quốc tế
Kindergarten/ˈkɪndəˌgɑːtn/NTrường mầm non
Library/ˈlaɪbrəri/NThư viện
Literature/ˈlɪtrəʧə/NMôn ngữ văn
Mathematics/ˌmæθɪˈmætɪks/NMôn toán
Notebook/ˈnəʊtbʊk/NQuyển vở
Paper/ˈpeɪ.pər/NGiấy viết
Pen/pen/NBút mực
Pencil/ˈpɛnsl/NBút chì
Pencil case/ˈpen.səl ˌkeɪs/NHộp bút
Pencil sharpener/’pensl ∫ɑ:pənə[r]/NGọt bút chì
Physics/ˈfɪzɪks/NMôn vật lý
Protractor/prəˈtræk.tər/NThước đo góc
Ruler/ˈruːlə/NThước kẻ
Science/ˈsaɪəns/NMôn khoa học
Scissors/ˈsɪzəz/NCái kéo
Secondary school/ˈsɛkəndəri skuːl/NTrường cấp hai
Test tube/ˈtest ˌtjuːb/NỐng thí nghiệm
Watercolour/ˈwɔːtəˌkʌlə/NMàu nước

1.9. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp về nghề nghiệp

Dưới đây là nhóm từ vựng về nghề nghiệp (Job/ Occupation) bằng tiếng Anh:

Từ vựngPhiên âmLoại từÝ nghĩa
Accountant/əˈkaʊntənt/NKế toán
Actor/ˈæktə/NNam diễn viên
Actress/ˈæktrɪs/NNữ diễn viên
Architect/ˈɑːrkɪtekt/NKiến trúc sư
Artist/ˈɑːtɪst/NHọa sĩ
Astronomer/əsˈtrɒnəmə/NNhà thiên văn học
Author/ˈɔːθə/NNhà văn
Baker/ˈbeɪkə/NThợ làm bánh
Banker/ˈbæŋkər/NNhân viên ngân hàng
Builder/ˈbɪldə/NNgười xây dựng
Bus driver/bʌs ˈdraɪvə/NTài xế xe buýt
Businessman/ˈbɪznəsmən/NDoanh nhân
Butcher/ˈbʊʧə/NNgười bán thịt
Carpenter/ˈkɑːpɪntə/NThợ mộc
Cashier/kæˈʃɪr/NThu ngân
Cook/ Chef/kʊk/NĐầu bếp
Dentist/ˈdɛntɪst/NNha sĩ
Designer/dɪˈzaɪnə/NNhà thiết kế
Director/dəˈrektər/NĐạo diễn
Doctor/ˈdɒktər/NBác sĩ
Electrician/ɪlɛkˈtrɪʃən/NThợ điện
Engineer/ˌɛnʤɪˈnɪə/NKỹ sư
Factory worker/ˈfæktəri ˈwɜːkə/NCông nhân nhà máy
Farmer/ˈfɑːmə/NNông dân
Fireman = Firefighter/ˈfaɪəmən = ˈfaɪəˌfaɪtə/NLính cứu hỏa
Fisherman/ˈfɪʃəmən/NNgư dân
Florist/ˈflɒrɪst/NNgười bán hoa
Foreman/ˈfɔːmən/NQuản đốc, đốc công
Gardener/ˈgɑːdnə/NNgười làm vườn
Hair stylist/heə ˈstaɪlɪst/NNhà tạo mẫu tóc
Hairdresser/ˈheəˌdrɛsə/NThợ uốn tóc
Housemaid/ˈhaʊsmeɪd/NNgười giúp việc nhà
Journalist/ˈʤɜːnəlɪst/NNhà báo
Judge/ˈʤʌʤ/NThẩm phán
Lawyer/ˈlɔɪə/NLuật sư
Lecturer/ˈlɛkʧᵊrə/NGiảng viên đại học
Librarian/laɪˈbreəriən/NThủ thư
Lifeguard/ˈlaɪfɡɑːd/NNhân viên cứu hộ
Maid/meɪd/NNgười giúp việc
Manager/ˈmænɪʤə/NQuản lý
Manicurist/ˈmænɪkjʊərɪst/NThợ làm móng tay
Mechanic/məˈkænɪk/NThợ máy, thợ cơ khí
Model/ˈmɒdl/NNgười mẫu
Musician/mjuːˈzɪʃᵊn/NNhạc sĩ
Newsreader/ˈnjuːzˌriːdə/NPhát thanh viên
Nurse/nɜːs/NY tá
Optician/ɒpˈtɪʃən/NChuyên gia nhãn khoa
Painter/ˈpeɪntə/NThợ sơn
Pharmacist/ˈfɑːməsɪst/NDược sĩ
Photographer/fəˈtɒɡrəfə/NNhiếp ảnh gia
Pilot/ˈpaɪlət/NPhi công
Plumber/ˈplʌmə/NThợ sửa ống nước
Police/pəˈliːs/NCảnh sát
Politician/ˌpɒlɪˈtɪʃᵊn/NChính trị gia
Postman/ˈpəʊstmən/NNgười phát thơ
Real estate agent/rɪəl ɪsˈteɪt ˈeɪʤənt/NĐại lý bất động sản
Receptionist/rɪˈsɛpʃənɪst/NLễ tân
Scientist/ˈsaɪəntɪst/NNhà khoa học
Secretary/ˈsɛkrətᵊri/NThư ký
Shop assistant/ʃɒp əˈsɪstənt/NNhân viên bán hàng
Singer/ˈsɪŋər/NCa sĩ
Soldier/ˈsəʊlʤə/NLính
Store owner = Shopkeeper/stɔːr ˈəʊnə = ˈʃɒpˌkiːpə/NChủ cửa hiệu
Stylist/ˈstaɪlɪst/NNhà tạo mẫu
Tailor/ˈteɪlər/NThợ may
Taxi driver/ˈtæksi ˈdraɪvə/NTài xế taxi
Teacher/ˈtiːʧə/NGiáo viên
Technician/tɛkˈnɪʃᵊn/NKỹ thuật viên
Translator = Interpreter/trænzˈleɪtə = ɪnˈtɜːprətə/NThông dịch viên
Travel agent/ˈtrævl ˈeɪʤənt/NĐại lý du lịch
Truck driver/trʌk ˈdraɪvə/NTài xế xe tải
Vet = Veterinarian/vɛt = ˌvɛtərɪˈneəriən/NBác sĩ thú y
Waiter/ Waitress/ˈweɪtə/ /ˈweɪtrɪs/NBồi bàn / Phục vụ bàn
Window cleaner/ˈwɪndəʊ ˈkliːnə/NNgười lau cửa
Writer/’raitə/NNhà văn

1.10. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp về màu sắc

Dưới đây là nhóm từ vựng về màu sắc (Colour) bằng tiếng Anh:

Từ vựngPhiên âmLoại từÝ nghĩa
Black/blæk/AdjMàu đen
Blue/bluː/AdjMàu xanh biển
Brown/braʊn/AdjMàu nâu
Gray/greɪ/AdjMàu xám
Greengriːn/AdjMàu xanh lá cây
Orange/ˈɒr. ɪndʒ/AdjMàu cam
Pink/pɪŋk/AdjMàu hồng
Purple/ˈpɜːpl/AdjMàu tím
Red/red/AdjMàu đỏ
Silver/ˈsɪlvə/AdjMàu bạc
White/waɪt/AdjMàu trắng
Yellow/ˈjel. əʊ/AdjMàu vàng
Bright red/brait red /AdjMàu đỏ sáng
Cherry/’t∫eri/AdjMàu đỏ anh đào
Plum/ plʌm/AdjMàu đỏ mận
Reddish/’redi∫/AdjMàu đỏ nhạt
Rosy/’rəʊzi/AdjMàu đỏ hoa hồng
Apricot yellow/ˈeɪ.prɪ.kɒt ˈjel.əʊ/AdjMàu vàng hạnh, vàng mơ
Gold/gold- colored/AdjMàu vàng óng
Pale yellow/peil ˈjel.əʊ/AdjMàu vàng nhạt
Tangerine/tændʒə’ri:n/AdjMàu quýt
Waxen/´wæksən/AdjMàu vàng cam
Yellowish/‘jelouiʃ/AdjMàu vàng nhạt
Baby pink/’beibi pɪŋk/AdjMàu hồng tươi
Pink red/pɪŋk red/AdjMàu hồng đỏ
Salmon pink/´sæmən/AdjMàu hồng cam
Scarlet/’skɑ:lət/AdjPhấn hồng, màu hồng điều
Vermeil/’və:meil/AdjMàu hồng đỏ
Bright blue/brait bluː/AdjMàu xanh nước biển tươi
Dark blue/dɑ:k bluː/AdjMàu xanh da trời đậm
Light Blue/lait bluː/AdjMàu xanh da trời nhạt
Navy/ˈneɪ.vi/AdjMàu xanh da trời đậm
Pale blue/peil blu:/AdjLam nhạt
Peacock blue/’pi:kɔk blu:/AdjLam khổng tước
Turquoise/ˈtɜː.kwɔɪz/AdjMàu lam
Apple green/’æpl gri:n/AdjMàu xanh táo
Avocado green/ævə´ka:dou/AdjMàu xanh đậm của bơ
Bright green/brait griːn/AdjMàu xanh lá cây tươi
Dark green/dɑ:k griːn/AdjMàu xanh lá cây đậm
Emerald/´emərəld/AdjMàu lục tươi
Leek-green/li:k gri:n/AdjMàu xanh hành lá
Light green/lait griːn/AdjMàu xanh lá cây nhạt

1.11. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp về hoạt động hằng ngày

Dưới đây là nhóm từ vựng về hoạt động hằng ngày (Daily routines) bằng tiếng Anh:

Từ vựng tiếng Anh giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp về hoạt động hằng ngày
Từ vựngPhiên âmLoại từÝ nghĩa
Browse the Internet/braʊz ði ˈɪntənɛt/VLướt Internet
Brush your teeth/brʌʃ jɔː tiːθ/VĐánh răng
Buy (something)/baɪ (ˈsʌmθɪŋ)/VMua (cái gì đó)
Clean up (something)/kliːn ʌp (ˈsʌmθɪŋ)/VDọn dẹp (cái gì đó đơn lẻ)
Comb your hair/kəʊm jɔː heə/VChải tóc
Cook a meal/kʊk ə miːl/VNấu cơm
Do exercise/duː ˈɛksəsaɪz/VTập thể dục
Do homework/duː ˈhəʊmwɜːk/VLàm bài tập về nhà
Do the cleaning/duː ðə ˈkliːnɪŋ/VDọn dẹp nhà cửa
Do the laundry/duː ðə ˈlɔːndri/VGiặt quần áo, giặt giũ
Feed a dog/fiːd ə dɒɡ/VCho chó ăn
Fold up the clothes/fəʊld ʌp ðə kləʊðz/VGấp quần áo
Gargle/ˈɡɑːɡᵊl/VSúc miệng
Get dressed/ɡɛt drɛst/VThay quần áo (chuẩn bị ra ngoài)
Get undressed/ɡɛt ʌnˈdrɛst/VThay quần áo (mới từ ngoài về)
Get up/ɡɛt ʌp/VThức dậy (chỉ hoạt động thức dậy và rời khỏi giường)
Go to bed/ɡəʊ tuː bɛd/VĐi ngủ
Go to the toilet/ɡəʊ tuː ðə ˈtɔɪlət/VĐi vệ sinh
Hang the clothes on/hæŋ ðə kləʊðz ɒn/VPhơi quần áo
Have a bath/hæv ə bɑːθ/VTắm bồn
Have a break/hæv ə breɪk/VThư giãn, nghỉ ngơi
Have a chit chat/hæv ə ʧɪt ʧæt/VNói chuyện phiếm
Have breakfast/hæv ˈbrɛkfəst/VĂn sáng
Have dinner/hæv ˈdɪnə/VĂn tối
Have lunch/hæv lʌnʧ/VĂn trưa
Hit the sack/hɪt ðə sæk/VĐi ngủ (vì quá mệt)
Leave home/liːv həʊm/VRời nhà
Listen to the radio/ˈlɪsᵊn tuː ðə ˈreɪdiəʊ/VNghe đài
Make a cake/meɪk ə keɪk/VLàm bánh
Make the bed/meɪk ðə bɛd/VDọn giường
Make up/meɪk ʌp/VTrang điểm
Mediate/ˈmiːdieɪt/VThiền
Mop the floor/mɒp ðə flɔː/VLau nhà
Personal hygiene/ˈpɜːsᵊnᵊl ˈhaɪʤiːn/NVệ sinh cá nhân
Read the news/riːd ðə njuːz/VĐọc báo
Set an alarm/sɛt ən əˈlɑːm/VĐặt báo thức
Set up the table/sɛt ʌp ðə ˈteɪbᵊl/VChuẩn bị bàn ăn
Shave (your beard)/ʃeɪv (jɔː bɪəd)/VCạo râu
Sweep the floor/swiːp ðə flɔː/VQuét nhà
Take a nap/teɪk ə næp/VNgủ trưa
Take a shower/teɪk ə ˈʃaʊə/VTắm vòi hoa sen
Take out the rubbish/teɪk aʊt ðə ˈrʌbɪʃ/VĐổ rác
Talk to people/tɔːk tuː ˈpiːpᵊl/VNói chuyện với mọi người
Tidy up your room/ˈtaɪdi ʌp jɔː ruːm/VDọn phòng
Vacuum/ˈvækjuːm/N, VHút bụi
Wake up/weɪk ʌp/VThức dậy (chỉ hoạt động mở mắt và dừng việc ngủ lại)
Wash the dishes/wɒʃ ðə ˈdɪʃɪz/VRửa bát
Wash your face/wɒʃ jɔː feɪs/VRửa mặt
Wash your hand/wɒʃ jɔː hænd/VRửa tay
Watch television/wɒʧ ˈtɛlɪvɪʒᵊn/VXem tivi
Water the plant/ˈwɔːtə ðə plɑːnt/VTưới cây

Xem thêm: “Bỏ túi” 100+ từ vựng tiếng Anh về hành động giúp bạn giao tiếp “như người bản xứ”

1.12. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp về thời tiết

Dưới đây là nhóm từ vựng về thời tiết (Weather) bằng tiếng Anh:

Từ vựngPhiên âmLoại từÝ nghĩa
Blustery wind/ˈblʌstəri ˈwɪnd/NGió lộng
Breeze/briːz/NCơn gió nhẹ
Clear/klɪə/AdjTrong trẻo, quang đãng
Cloudy/ˈklaʊdi/AdjTrời nhiều mây
Cold/koʊld/AdjLạnh
Cyclone/ˈsaɪkləʊn/NBão hình thành ở nam Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương
Dew/djuː/NSương
Downpour/ˈdaʊnpɔːr/NMưa rào
Drizzle/ˈdrɪzl/NMưa phùn
Dry/drai/AdjHanh khô
Fine/faɪn/AdjKhông mây, không mưa
Flood/flʌd/NLũ lụt
Foggy/’fɒgi/AdjSương mù
Freezing/’fri:ziɳ/AdjLạnh cóng
Frost/frɒst/NSương giá
Gale/geil/NGió giật
Gloomy/ˈɡluːmi/AdjẢm đạm
Gust/ɡʌst/NGió giật mạnh
Hail/heil/NMưa đá
Haze/heɪz/NMàn sương mỏng, thường gây ra bởi sức nóng
Humid/’hju:mid/AdjẨm thấp
Hurricane/ˈhɜːrəkeɪn/NBão ở Đại Tây Dương và Bắc Thái Bình Dương
Icy/ˈaɪsi/AdjĐóng băng
Lightning/ˈlaɪtnɪŋ/NTia chớp
Mild/maɪld/AdjÔn hòa
Mist/mɪst/NSương muối
Muggy/ˈmʌɡi/AdjOi bức, nóng ẩm
Overcast/,əʊvə’kɑ:st/AdjÂm u
Permafrost/ˈpɜːrməfrɔːst/NBăng vĩnh cửu
Rain/rein/NMưa
Rainbow/ˈreɪnbəʊ/NCầu vồng
Shower/ˈʃaʊə/NMưa rào nhẹ
Sleeting/ˈsliːtɪŋ/NMưa tuyết
Snowy/ˈsnəʊi/AdjCó tuyết
Sunny/’sʌni/AdjNắng
Sunshine/ˈsʌnʃaɪn/NÁnh nắng
Thunderstorm/ˈθʌndəstɔːm/NBão có sấm chớp
Tornado/tɔːrˈneɪdəʊ/NBão táp, lốc xoáy
Torrential rain/təˈrenʃl reɪn/NMưa nặng hạt
Typhoon/taɪˈfuːn/NBão ở Tây Bắc Thái Bình Dương
Warm/wɔ:m/AdjẤm áp
Whirlwind/ˈwɜːrlwɪnd/NGió lốc
Wind chill/ˈwɪnd tʃɪl/NGió rét
Windy/ˈwɪndi/AdjNhiều gió

1.13. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp về mua sắm

Dưới đây là nhóm từ vựng về mua sắm (Shopping) bằng tiếng Anh:

Từ vựngPhiên âmLoại từÝ nghĩa
Aisle/aɪl/NQuầy hàng
Ashier/ˈæʃiə/NNhân viên thu ngân
Bid/bɪd/N, VSự trả giá
Bill/bɪl/NHóa đơn
Billboard/ˈbɪlbɔːd/NBiển quảng cáo
Brand/brænd/NThương hiệu
Buy/baɪ/VMua
Cash/kæʃ/NTiền mặt
Cash register/kæʃ ˈrɛʤɪstə/NMáy đếm tiền mặt
Change/ʧeɪnʤ/NTiền trả lại
Complaint/kəmˈpleɪnt/VPhàn nàn
Corner shop/ˈkɔːnə ʃɒp/NCửa hàng buôn bán nhỏ lẻ
Counter/ˈkaʊntə/NQuầy tính tiền
Credit card/ˈkrɛdɪt kɑːd/NThẻ tín dụng
Customer/ˈkʌstəmə/NKhách hàng
Department store/dɪˈpɑːtmənt stɔː/NCửa hàng bách hóa
E-commerce/iː-ˈkɒmɜːs/NThương mại điện tử
Expiration/ˌɛkspɪˈreɪʃᵊn/NHạn sử dụng
Fitting room/ˈfɪtɪŋ ruːm/NPhòng thử đồ
Flea market/fliː ˈmɑːkɪt/NChợ trời
Franchise/ˈfrænʧaɪz/NCửa hàng nhượng quyền
High-street name/haɪ-striːt neɪm/NCửa hàng danh tiếng
Leaflet/ˈliːflɪt/NTờ rơi
Loyalty card/ˈlɔɪəlti kɑːd/NThẻ thành viên thân thiết
Mall/mɔːl/NTrung tâm mua sắm
Order/ˈɔːdə/VĐặt hàng
Physical stores/ˈfɪzɪkᵊl stɔːz/NCác cửa hàng truyền thống
Plastic bag/ˈplæstɪk bæɡ/NTúi nilon
Price/praɪs/NGiá cả
Price tag/praɪs tæɡ/NNhãn giá
Queue/kjuː/VXếp hàng
Receipt/rɪˈsiːt/NGiấy biên nhận
Refund/ˈriːfʌnd/N, VHoàn lại tiền
Sample/ˈsɑːmpᵊl/NHàng mẫu
Sell/sɛl/VBán
Shelf/ʃɛlf/NKệ, giá
Shop/ʃɒp/NCửa tiệm
Shop assistant/ʃɒp əˈsɪstᵊnt/NNhân viên bán hàng
Shop window/ʃɒp ˈwɪndəʊ/NCửa kính trưng bày
Shopaholic/ˌʃɒpəˈhɒlɪk/NNgười nghiện mua sắm
Shopping bag/ˈʃɒpɪŋ bæɡ/NTúi mua sắm
Shopping channel/ˈʃɒpɪŋ ˈʧænᵊl/NKênh mua sắm
Shopping list/ˈʃɒpɪŋ lɪst/NDanh sách đồ cần mua
Special offer/ˈspɛʃᵊl ˈɒfə/NƯu đãi đặc biệt
Stockroom/ˈstɒkrʊm/NNhà kho
Trolley/ˈtrɒli/NXe đẩy mua sắm

1.14. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp về quần áo

Dưới đây là nhóm từ vựng về quần áo (Clothes) bằng tiếng Anh:

Từ vựngPhiên âmLoại từÝ nghĩa
Beanie/ˈbiːni/NMũ len
Belt/belt/NDây thắt lưng/ dây nịt
Blazer/ˈbleɪzə(r)/NÁo khoác blazer
Blouse/blaʊz/NÁo sơ mi nữ
Boots/buːts/NGiày bốt
Bracelet/ˈbreɪslət/NVòng tay
Cap/kæp/NMũ lưỡi trai
Coat/kəʊt/NÁo khoác dài
Crocs/krɒks/NDép croc (dép tổ ong)
Crop top/ˈkrɒp tɒp/NÁo crop top
Dress/dres/NĐầm
Earrings/ˈɪərɪŋz/NHoa tai
Evening dress/ˈiːvnɪŋ dres/NĐầm dạ hội
Flip-flops/ˈflɪp flɒps/NDép lào, dép xỏ ngón
Gloves/ɡlʌvz/NGăng tay
Handbag/ˈhændbæɡ/NTúi xách
Hat/hæt/NMũ, nón (nói chung)
Helmet/ˈhelmɪt/NMũ bảo hiểm
High heels/ˌhaɪ ˈhiːlz/NGiày cao gót
House dress/haus dres/NVáy mặc ở nhà
Jacket/ˈdʒækɪt/NÁo khoác
Jeans/dʒiːnz/NQuần jeans
Leggings/leɡɪŋz/NQuần ôm sát
Maternity dress/mə’təniti dres/NVáy bầu
Miniskirt/ˈmɪniskɜːt/NChân váy ngắn
Necklace/ˈnekləs/NDây chuyền/ vòng cổ
Night gown/naɪt ɡaʊn/NĐầm ngủ
Pants/pænts/NQuần dài
Pleated skirt/plit kət/NVáy xếp ly
Polo shirt/’poulou ∫ə:t/NÁo thun có cổ
Purse/pɜːs/NVí nữ
Pyjamas/pəˈdʒɑːməz/NBộ quần áo ngủ
Ring/rɪŋ/NNhẫn
Ruffled dress/rʌfld dres/NVáy xếp tầng
Sandals/ˈsændlz/NDép xăng-đan
Sheath dress/ʃiːθ dres/NVáy bút chì
Shirt/ʃɜːt/NÁo sơ mi
shoes/ʃuːz/NGiày (nói chung)
Shorts/ʃɔːts/NQuần đùi
Skirt/skɜːt/NChân váy
Slacks/slæk/NVáy rộng xòe
Slip dress/slɪp dres/NĐầm hai dây
Slip-ons/ˈslɪp ɒnz/NGiày lười
Slippers/ˈslɪpə(r)z/NDép lê
Sneakers/ˈsniːkə(r)z/NGiày thể thao
Socks/sɒks/NĐôi tất
Straight dress/streɪt dres/NVáy suông
Suit/suːt/NBộ âu phục
Sunglasses/ˈsʌnɡlɑːsɪz/NKính râm
Sweater/ˈswetə(r)/NÁo len
T-shirt/ˈtiː ʃɜːt/NÁo phông
Tank top/ˈtæŋk tɒp/NÁo ba lỗ
Trousers/ˈtraʊzəz/NQuần dài
Wallet/ˈwɒlɪt/NVí nam
Watch/wɒtʃ/NĐồng hồ đeo tay

1.15. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp về môi trường

Dưới đây là nhóm từ vựng về môi trường (Environment) bằng tiếng Anh:

Từ vựngPhiên âmLoại từÝ nghĩa
Acid rain/æsɪd reɪn/NMưa axit
Air/eər/NKhông khí
Air pollution/eər pəˈluː.ʃən/NÔ nhiễm không khí
Airborne pollutants/ˈeə.bɔːn ˈpɒl.juː.tənts/NChất gây ô nhiễm không khí
Atmosphere/ˈæt.mə.sfɪər/NKhí quyển
Biodiversity/ˌbaɪoʊdəˈvərsət̮i/NĐa dạng sinh học
Biosphere reserve/ˈbaɪoʊsfɪr rɪˈzɜːrv/NKhu dự trữ sinh quyển
Carbon footprint/ˈkɑː.bən ˈfʊtˌprɪnt/NLượng carbon thải ra
Climate/ˈklaɪ.mət/NKhí hậu
Climate change/ ˈklaɪ.mət tʃeɪndʒ/NBiến đổi khí hậu
Conservation/ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən/NSự bảo tồn
Conserve/kənˈsɜːv/VBảo tồn
Conserve energy/kənˈsɜːrv ˈen.ɚ.dʒi/VTiết kiệm năng lượng
Contaminate/kənˈtæm.ɪ.neɪt/VGây ô nhiễm
Contamination/kənˌtæm.əˈneɪ.ʃən/NSự ô nhiễm
Deforestation/ˌdiːˌfɑːrɪˈsteɪʃn/NSự phá rừng
Destruction/dɪsˈtrʌkʃən/NSự phá hủy
Detrimental/ˌdet.rɪˈmen.təl/AdjCó hại
Discharge/ˈdɪs.tʃɑːdʒ/VXả thải (khí + chất lỏng)
Disposal/dɪsˈpəʊzəl/NSự vứt bỏ
Dispose of trash/dɪˈspoʊz əv træʃ/VVứt rác
Draught/drɑːft/NHạn hán
Dust/dʌst/NBụi
Eco-conscious/ˌiː.koʊˈkɑːn.ʃəs/AdjCó ý thức bảo vệ môi trường
Eco-friendly/ˌiː.kəʊ ˈfrend.li/AdjThân thiện với môi trường
Ecosystem/ˈiː.kəʊˌsɪs.təm/NHệ sinh thái
Emissions/ɪˈmɪʃ.ən/NKhí thải
Emit/ɪˈmɪt/VThải ra (khí)
Environment/ɪnˈvaɪ.rən.mənt/NMôi trường
Environmentally-friendly/ɪnˌvaɪrənˈmentəli ˈfrend.li/AdjThân thiện với môi trường
Forest fire/ˈfɒr.ɪst ˌfaɪər/NCháy rừng
Greenhouse effect/ˈɡriːnhaʊs ɪˈfekt/NHiệu ứng nhà kính
Groundwater/ˈɡraʊndwɔːtər/NNước ngầm
Hazardous/ˈhæz.ər.dəs/AdjNguy hiểm
Natural resources/ˌnætʃ.ər.əl ˈrɪˌsɔːrsɪz/NTài nguyên tự nhiên
Noise pollution/nɔɪz pəˈlʊʃ.ən/NÔ nhiễm tiếng ồn
Plastic waste/ˈplæs.tɪk weɪst/NRác thải nhựa
Polluted/pəˈluː.tɪd/AdjÔ nhiễm
Pollution/pəˈluː.ʃən/NSự ô nhiễm
Preserve/prɪˈzɜːv/VBảo tồn
Protect/prəˈtekt/VBảo vệ
Reduce/rɪˈdjuːs/VGiảm
Release/rɪˈliːs/VThải ra
Renewable/rɪˈnjuː.ə.bəl/AdjCó tính tái tạo
Renewable resources/rɪˈnjuː.ə.bəl ˈrɪˌsɔːrsɪz/NTài nguyên tái tạo
Smog/smɒɡ/NKhói bụi
Toxins/ˈtɒk.sɪn/NĐộc tố
Vegetation/ˌvedʒ.ɪˈteɪ.ʃən/NThảm thực vật
Waste/weɪst/NChất thải
Wildlife/ˈwaɪld.laɪf/NĐộng vật hoang dã

Xem thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chủ đề Saving Energy

1.16. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp về du lịch

Dưới đây là nhóm từ vựng về du lịch (Travelling) bằng tiếng Anh:

Từ vựng tiếng Anh giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp về du lịch
Từ vựngPhiên âmLoại từÝ nghĩa
Accommodation/əˌkɑːməˈdeɪʃən/NChỗ ở
Adventure/ədˈvɛnʧər/NCuộc phiêu lưu
Adventure travel/ədˈventʃə ˈtrævl/NDu lịch mạo hiểm
Airline schedule/ˈeəlaɪn ˈʃedjuːl/NLịch bay
Airport/ˈɛrˌpɔrt/NSân bay
Arrival/əˈraɪvəl/NSự đến một nơi nào đó
Attractions/əˈtrækʃənz/NĐiểm thu hút, điểm tham quan
Backpacking/ˈbækˌpækɪŋ/NDu lịch bụi, với balo to đằng sau
Baggage allowance/ˈbæɡɪdʒ əˈlaʊəns/NLượng hành lý cho phép
Boarding pass/ˈbɔːdɪŋ kɑːd/NThẻ lên máy bay
Booking/ˈbʊkɪŋ/NSự đặt phòng, sự đặt chỗ
Check-in/tʃek – ɪn/NThủ tục vào cửa
Deposit/dɪˈpɒzɪt/N, VĐặt cọc
Destination/ˌdestɪˈneɪʃn/NĐiểm đến
Diving tour/ˈdaɪvɪŋ tʊə(r)/NDu lịch ngắm san hô, cá, lặn biển
Domestic travel/dəˈmestɪk ˈtrævl/NDu lịch nội địa
High season/haɪ ˈsiːzn/NMùa cao điểm
Incentive/ɪnˈsentɪv/NDu lịch khen thưởng
Inclusive tour/ɪnˈkluːsɪv tʊə(r)/NTour trọn gói
Itinerary/aɪˈtɪnərəri/NLịch trình
Kayaking/ˈkaɪækɪŋ/NDu lịch qua hình thức chèo thuyền
Leisure travel/ˈleʒə ˈtrævl/NDu lịch giải trí
Low season/ləʊˈsiːzn/NMùa ít khách
Loyalty programme/ˈlɔɪəltiˈprəʊɡræm/NChương trình cho khách hàng thường xuyên
MICE tour/maɪs tuər/NHội nghị, hội thảo, triển lãm kết hợp tham quan giải trí
One way trip/wʌn weɪ trɪp/NChuyến đi 1 chiều
Passport/ˈpɑːspɔːt/NHộ chiếu
Round trip/ˌraʊnd ˈtrɪp/NChuyến đi khứ hồi
Trekking/ˈtrekɪŋ/NĐi bộ đường dài

1.17. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp về thức ăn

Dưới đây là nhóm từ vựng về thức ăn (Food) bằng tiếng Anh:

Từ vựngPhiên âmLoại từÝ nghĩa
Bacon/ˈbeɪkən/NThịt xông khói
Biscuit = cookie/ˈbɪskɪt = ˈkʊki/NBánh quy
Bread/brɛd/NBánh mì
Cereals/ˈsɪəriəl/NNgũ cốc
Chicken breasts/ˈtʃɪkɪn brest/NỨc gà
Chicken drumsticks/ˈtʃɪkɪn ˈdrʌmstɪk/NĐùi gà
Chicken nuggets/ ˈtʃɪkɪn ˈnʌɡɪt/NGà viên chiên
Cold cuts/ˈkəʊld kʌts/NThịt nguội
Congee/ˈkɒndʒi/NCháo
Croissant/ˈkwɑːsɒŋ/NBánh sừng bò
Curry/’kʌri/NCà ri
Donut/ˈdəʊ.nʌt/NBánh vòng
Dumplings/ˈdʌmplɪŋ/NBánh bao hấp
French fries = chips/frɛnʧ fraɪz = ʧɪps/NKhoai tây chiên
Freshwater fish/ˈfrɛˌʃwɔtər fɪʃ/NCá nước ngọt
Fried rice/fraɪd raɪs/NCơm chiên
Grilled lamb chops/ ɡrɪld læm tʃɒpNSườn cừu nướng
Ham/hæm/NGiăm bông
Hamburger/ˈhæmˌbɝː.ɡɚ/NBánh mì kẹp
Hotpot/ˈhɒt.pɒt/NLẩu
Ice cream/ˈaɪs ˌkriːm/NKem
Mackerel/Mackerel/NCá thu
Meat spread/ˈmiːt ˈspredNPate
Noodles/ˈnuːdl/NBún, phở, mì
Octopus/ˈɒk.tə.pəs/NBạch tuộc
Pancake/ˈpæn.keɪk/NBánh xèo
Pasta/ˈpɑːstə/NMỳ ống, mỳ sợi
Pastry/ˈpeɪstri/NBánh ngọt
Pizza/ˈpiːt.sə/NBánh pizza
Pork side/pɔːk saɪd/NThịt ba chỉ
Porridge/ˈpɒrɪdʒ/NCháo
Pudding/ˈpʊd.ɪŋ/NBánh mềm pudding
Rice/rīs/NCơm trắng
Roasted duck/roʊstəd dʌk/NVịt nướng
Salad/ˈsæl.əd/NMón rau trộn
Sausages/’sɔsidʤ/NXúc xích
Seafood/ˈsiː.fuːd/NHải sản
Shrimps/ʃrɪmps/NTôm
Smoked salmon/sməʊkt ˈsæm.ən/NCá hồi hun khói
Snacks/snæk/NMón ăn vặt
Snails/sneɪlz/NỐc
Sole/səʊl/NCá bơn
Spaghetti/spəˈɡet.i/NMỳ ý
Spring rolls/sprɪŋ roʊlz/NChả giò, nem (rán)
Squid/skwɪd/NMực
Steak/steɪk/NBít tết
Steamed rice roll/stiːm raɪs rəʊl/NBánh cuốn
Sticky rice/ˌstɪk.i ˈraɪs/NXôi
Toast/toʊst/NBánh mì nướng
Tuna/tuː.nə/NCá ngừ

1.18. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp về thức uống

Dưới đây là nhóm từ vựng về thức uống (Drink) bằng tiếng Anh:

Từ vựngPhiên âmLoại từÝ nghĩa
Ale/eɪl/NBia tươi
Beer/bɪə/NBia
Black coffee/blæk ˈkɑːfi/NCà phê đen
Black sugar bubble milk tea/blæk ˈʃʊɡər ˈbʌbl mɪlk tiː/NSữa tươi trân châu đường đen
Champagne/ʃæmˈpeɪn/NSâm panh
Chocolate milk/ˈʧɒkəlɪt mɪlkNSô cô la sữa
Cider/saɪdə(r)/NRượu táo
Cocoa/ˈkəʊkəʊNCa cao
Coconut milk/ˈkəʊkənʌt mɪlk/NSữa dừa
Coffee/ˈkɒfi/NCà phê
Cold Brew/ˈkoʊldˌbruː/NCà phê ủ lạnh
Egg coffee/eɡ ˈkɒfi/NCà phê trứng
Espresso/eˈspresəʊ/NCà phê đậm đặc
Filter coffee/ˈfɪltər ˈkɑːfi/NCà phê phin
Fruit juice/fruːt ʤuːs/NNước hoa quả
Green tea/griːn tiː/NTrà xanh
Hot chocolate/hɒt ˈʧɒkəlɪt/NSô cô la nóng
Iced tea/aɪst tiː/NTrà đá
Instant coffee/ˈɪnstənt ˈkɑːfi/NCà phê hòa tan
Juice/ʤuːs/NNước ép
Lemonade/ˌlɛməˈneɪd/NNước chanh
Milk/mɪlk/NSữa
Milkshake/ˈmɪlkʃeɪk/NSữa lắc
Orange juice/ˈɒrɪnʤ ʤuːs/NNước cam
Smoothie/ˈsmuːði/NSinh tố
Soda/ˈsəʊdə/NNước ngọt
Soft drink/sɒft drɪŋk/NNước ngọt có ga
Sparkling water/ˈspɑːrklɪŋ ˈwɑːtər/NNước khoáng có ga
Still water/stil ˈwɔːtə(r)/NNước không có ga
Sugar-cane juice/ʃʊɡər ˈkeɪn ʤu:s/NNước mía
Tea/tiː/NTrà
Tea bag/tiː bæg/NTrà túi lọc
Tomato juice/təˈmɑːtəʊ ʤuːs/NNước ép cà chua
Water/ˈwɔːtə/NNước uống
Weasel coffee/ˈwiːzl ˈkɒfi/NCà phê chồn
White coffee/waɪt ˈkɑːfi/NCà phê sữa
Wine/waɪn/NRượu
Yogurt/joʊ.ɡɚt/NSữa chua

1.19. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp về động vật

Dưới đây là nhóm từ vựng về động vật (Animal) bằng tiếng Anh:

Từ vựngPhiên âmLoại từÝ nghĩa
Alligator/ˈælɪɡeɪtə/NCon cá sấu
Bat/bæt/NCon dơi
Bear/beə/NCon gấu
Bee/biː/NCon ong
Cat/kæt/NCon mèo
Chameleon/kəˈmiːliən/NCon tắc kè hoa
Chicken/ˈʧɪkɪn/NCon gà
Chimpanzee/ˌʧɪmpənˈziː/NCon hắc tinh tinh
Cobra/ˈkəʊbrə/NCon rắn hổ mang
Cow/kaʊ/NCon bò
Crab/kræb/NCon cua
Crocodile/ˈkrɒkədaɪl/NCon cá sấu
Deer/dɪə/NCon nai
Dinosaur/ˈdaɪnəsɔː/NCon khủng long
Dog/dɒg/NCon chó
Donkey/ˈdɒŋki/NCon lừa
Dove/dʌv/NChim bồ câu
Duck/dʌk/NCon vịt
Elephant/ˈɛlɪfənt/NCon voi
Fish/fɪʃ/NCon cá
Fox/fɒks/NCon cáo
Frog/frɒɡ/NCon ếch
Giraffe/ʤɪˈrɑːf/NCon hươu cao cổ
Goat/gəʊt/NCon dê
Goldfish/ˈgəʊldfɪʃ/NCá vàng
Hamster/ˈhæmstə/NChuột hamster
Hedgehog/ˈhɛʤhɒɡ/NCon nhím
Hippopotamus/ˌhɪpəˈpɒtəməs/NCon hà mã
Horse/hɔːs/NCon ngựa
Jaguar/ˈʤæɡjuə/NCon báo đốm
Kangaroo/ˌkæŋɡəˈruː/NCon chuột túi
Kitten/ˈkɪtn/NMèo con
Lamb/læm/NCon cừu
Lion/ˈlaɪən/NCon sư tử
Lizard/ˈlɪzəd/NCon thằn lằn
Mouse/maʊs/NCon chuột
Panda/ˈpændə/NCon gấu trúc
Parrot/ˈpærət/NCon vẹt
Pig/pɪg/NCon lợn
Porcupine/ˈpɔːkjəpaɪn/NCon nhím
Puppy/ˈpʌpi/NChó con, cún con
Rabbit/ˈræbɪt/NCon thỏ
Raccoon/rəˈkuːn/NCon gấu mèo
Rhinoceros/raɪˈnɒsərəs/NCon tê giác
Sheep/ʃiːp/NCon cừu
Shrimp/ʃrɪmp/NCon tôm
Squirrel/ˈskwɪrəl/NCon sóc
Toad/təʊd/NCon cóc
Tropical fish/ˈtrɒpɪkəl fɪʃ/NCá nhiệt đới
Turkey/ˈtɜːki/NGà tây
Turtle/ˈtɜːtᵊl/NCon rùa
Wolf/wʊlf/NCon chó sói
Zebra/ˈzɛbrə/NCon ngựa vằn

1.20. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp về nhà cửa

Dưới đây là nhóm từ vựng về nhà cửa (House and home) bằng tiếng Anh:

Từ vựngPhiên âmLoại từÝ nghĩa
Attic/ˈætɪk/NGác mái
Balcony/ˈbælkəni/NBan công
Basement/ˈbeɪsmənt/NTầng trệt
Bathroom/ˈbɑːθruːm/NPhòng tắm
Bed/bɛd/NGiường ngủ
Bedroom/ˈbɛdruːm/NPhòng ngủ
Bench/bɛnʧ/NGhế bành
Bin/bɪn/NThùng rác
Blanket/ˈblæŋkɪt/NChăn
Bookshelf/ˈbʊkʃɛlf/NGiá sách
Cellar/ˈsɛlə/NHầm chứa đồ
Chair/ʧeə/NGhế
Clock/klɒk/NĐồng hồ
Closet/ˈklɒzɪt/NPhòng thay đồ
Cup/kʌp/NCốc uống nước
Dining room/ˈdaɪnɪŋ ruːm/NPhòng ăn
Door/dɔː/NCửa ra vào
Door handle/dɔː ˈhændᵊl/NTay nắm cửa
Face towel/feɪs taʊəl/NKhăn mặt
Fan/fæn/NCái quạt
Fence/fɛns/NRào chắn
Fridge/frɪʤ/NTủ lạnh
Garage/ˈɡærɑːʒ/NGa-ra
Garden/ˈɡɑːdᵊn/NVườn
Gate/ɡeɪt/NCổng
Guest room/ɡɛst ruːm/NPhòng cho khách
Key/kiː/NChìa khóa
Kitchen/ˈkɪʧᵊn/NNhà bếp
Laundry/ˈlɔːndri/NPhòng giặt đồ
Lavatory/ˈlævətᵊri/NPhòng vệ sinh
Lights/laɪts/NĐèn
Living room/ˈlɪvɪŋ ruːm/NPhòng khách
Lock/lɒk/NỔ khóa
Mat/mæt/NThảm chùi chân
Pillow/ˈpɪləʊ/NGối
Pool/puːl/NBể bơi
Room/ruːm/NPhòng
Rug/rʌɡ/NThảm trải sàn
Shed/ʃɛd/NNhà kho
Sofa/ˈsəʊfə/NGhế sofa
Stairs/steəz/NCầu thang
Study/ˈstʌdi/NPhòng làm việc
Table/ˈteɪbᵊl/NBàn
Telephone/ˈtɛlɪfəʊn/NĐiện thoại
Television/ˈtɛlɪvɪʒᵊn/NTivi
Toilet/ˈtɔɪlət/NNhà vệ sinh
Vase/vɑːz/NLọ hoa
Window/ˈwɪndəʊ/NCửa sổ
Yard/jɑːd/NSân

1.21. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp về phương tiện giao thông

Dưới đây là nhóm từ vựng về phương tiện giao thông (Transportation) bằng tiếng Anh:

Từ vựngPhiên âmLoại từÝ nghĩa
Ambulance/ˈæm.bjə.ləns/NXe cứu thương
Bike/ Bicycle/baɪk/ /ˈbaɪ.sɪ.kəl/NXe đạp
Boat/bəʊt/NCon thuyền
Bus/bʌs/NXe buýt
Cab/kæb/NXe cho thuê
Canoe/kəˈnuː/NXuồng
Car/kɑːr/NXe hơi
Caravan/ˈkær.ə.væn/NXe lưu động
Cargo ship/ˈkɑːɡəʊ ʃɪp/NTàu chở hàng trên biển
Cart/kɑːt/NXe ngựa
Coach/kəʊtʃ/NXe khách
Cruise ship/kruːz ʃɪp/NTàu du lịch
Ferry/ˈferi/NPhà
Fire truck/ˈfaɪə ˌtrʌk/NXe tải chữa cháy
Glider/ˈɡlaɪdə(r)/NTàu lượn
Helicopter/ˈhel.ɪˌkɒp.tər/NMáy bay trực thăng
High-speed train/hai-spid trein/NTàu cao tốc
Hot-air balloon/hɒt- eə bə’lun/NKhinh khí cầu
Hovercraft/ˈhʌvə(r)ˌkrɑːft/NTàu di chuyển nhờ đệm không khí
Moped/ˈmoʊ.pɛd/NXe máy có bàn đạp
Motorbike/ Motorcycle/ˈməʊ.tə.baɪk/ /ˈməʊ.tə.sɪ.kəl/NXe máy
Plane/ Airplane/pleɪn/ /ˈɛəˌpleɪn/NMáy bay
Propeller plane/prəˈpɛlər pleɪn/NMáy bay động cơ cánh quạt
Railway train/ˈreɪl.weɪ treɪn/NTàu hỏa
Rowing boat/ˈrəʊɪŋ bəʊt/NThuyền buồm loại có mái chèo
Sailboat/ˈseɪlˌbəʊt/NThuyền buồm
Scooter/ˈskuː.tər/NXe tay ga
Ship/ʃɪp/NTàu thủy
Subway/ˈsʌb.weɪ/NTàu điện ngầm
Taxi/ˈtæksi/NXe taxi
Train/treɪn/NTàu hỏa, xe lửa
Tram/træm/NXe điện
Truck/trʌk/NXe tải
Tube/tjuːb/NTàu điện ngầm
Van/væn/NXe tải mini

1.22. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp về phim và âm nhạc

Dưới đây là nhóm từ vựng về phim và âm nhạc (Film and music) bằng tiếng Anh:

Từ vựngPhiên âmLoại từÝ nghĩa
Action film/ˈækʃᵊn fɪlm/NPhim hành động
Animated/ˈænɪmeɪtɪd/AdjHoạt hình
Beneficent/bəˈnɛfɪsᵊnt/AdjHay làm việc thiện, từ tâm
Benevolent/bəˈnɛvᵊlᵊnt/AdjNhân đức
Best-seller/ˌbɛstˈsɛlə/NSản phẩm bán chạy nhất
Biography/baɪˈɒɡrəfi/NTiểu sử, lý lịch
Blockbuster/ˈblɒkˌbʌstə/NPhim bom tấn
Broadcast/ˈbrɔːdkɑːst/VPhát thanh
Celebrity/səˈlɛbrəti/NNgười nổi tiếng
Character/ˈkærəktə/NNhân vật
Choir/ˈkwaɪə/NĐội hợp xướng
Classical music/ˈklæsɪkᵊl ˈmjuːzɪk/NNhạc cổ điển
Comedian/kəˈmiːdiən/NDanh hài
Comedy/ˈkɒmədi/NHài kịch
Composer/kəmˈpəʊzə/NNhà sáng tác
Condense/kənˈdɛns/VCô đọng, súc tích lại
Conductor/kənˈdʌktə/NNgười chỉ huy dàn nhạc
Convey/kənˈveɪ/VTruyền tải
Counteract/ˌkaʊntəˈrækt/VChống lại, kháng cự
Cover version/ˈkʌvə ˈvɜːʒᵊn/NPhiên bản làm lại
Debut album/ˈdeɪbuː ˈælbəm/NAlbum ra mắt
Detective film/dɪˈtɛktɪv fɪlm/NPhim trinh thám
Divergent/daɪˈvɜːʤᵊnt/AdjTrệch ra, lệch ra
Film director/fɪlm daɪˈrɛktə/NĐạo diễn
Filmmaker/fɪlm ˈmeɪkə/NNhà sản xuất phim
Film star/fɪlm stɑː/NNgôi sao điện ảnh
Folk music/fəʊk ˈmjuːzɪk/NNhạc dân gian
Frippery/ˈfrɪpᵊri/NVật linh tinh, rẻ tiền
Harmony/ˈhɑːməni/NHòa âm
Horror film/ˈhɒrə fɪlm/NPhim kinh dị
Infamous/ˈɪnfəməs/AdjTai tiếng, khét tiếng
Insatiable/ɪnˈseɪʃəbᵊl/AdjLòng tham vô đáy
Intuition/ˌɪnʧuːˈɪʃᵊn/NTrực giác
Lofty/ˈlɒfti/AdjKiêu căng, kiêu ngạo
Love story film/lʌv ˈstɔːri fɪlm/NPhim tình cảm lãng mạn
Lyrics/ˈlɪrɪks/NLời bài hát
Manipulate/məˈnɪpjəleɪt/VThao tác
Melody/ˈmɛlədi/NGiai điệu
Mournful/ˈmɔːnfᵊl/AdjBuồn rầu, tang thương
Musician/mjuːˈzɪʃᵊn/NNhà soạn nhạc
Omnipresent/ˌɒmnɪˈprɛzᵊnt/AdjCó mặt khắp mọi nơi
Rhythm/ˈrɪðᵊm/NNhịp điệu
Science fiction film/ˈsaɪəns ˈfɪkʃᵊn fɪlm/NPhim khoa học viễn tưởng
Script writer/skrɪpt ˈraɪtə/NNgười viết kịch bản
Sequence/ˈsiːkwəns/NCảnh (trong phim … )
Sitcom/ˈsɪtˌkɒm/NPhim hài dài tập
Super star/ˈsuːpə stɑː/NSiêu sao
Symphony/ˈsɪmfəni/NNhạc giao hưởng
Thriller/ˈθrɪlə/NPhim giật gân

Xem thêm:

NÂNG TRÌNH IELTS - CHẮC SUẤT VÀO ĐẠI HỌC TOP ĐẦU Giảm UP TO 40% học phí IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng hàng ngày

Bên cạnh việc học từ vựng giao tiếp cơ bản, nắm vững các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp hàng ngày cũng là chìa khóa giúp bạn tự tin sử dụng tiếng Anh trong mọi tình huống.

2.1. Mẫu câu chào hỏi và hỏi thăm sức khỏe bằng tiếng Anh

Khi chào hỏi và hỏi thăm sức khỏe, bạn nên thể hiện sự quan tâm và niềm nở bằng cách mỉm cười và nhìn vào mắt người đối diện. Ngoài ra, tùy vào ngữ cảnh giao tiếp, bạn có thể tận dụng những mẫu câu sau để điều chỉnh cách chào hỏi cho phù hợp:

  • Good afternoon, how are you today? (Chào buổi chiều, hôm nay bạn thế nào?)
  • Good evening. (Chào buổi tối.)
  • Good/ Great to see you. (Rất vui được gặp bạn.)
  • Greetings! (Chào!)
  • Hello! (Xin chào!)
  • Hey there! How are you doing? (Chào cậu! Cậu khỏe không?)
  • Hey, What’s up? (Này, có chuyện gì vậy?)
  • Hi there! (Chào bạn!)
  • How are things? (Mọi thứ thế nào?)
  • How are you doing today? (Dạo này bạn sao rồi?)
  • How are you feeling today? (Hôm nay bạn thấy thế nào?)
  • How are you? (Bạn khỏe không?)
  • How have you been? (Làm thế nào bạn có được?)
  • How’s everything? (Mọi thứ tốt chứ?)
  • How’s it going? (Thế nào rồi?)
  • Howdy! (Chào!)
  • Long time no see. (Lâu rồi không gặp.)
  • Look who it is! (Hãy nhìn xem đó là ai kìa!)
  • Morning/ Afternoon/ Evening! (Chào buổi sáng / chiều / tối!)
  • Nice to meet you! (Rất vui được gặp bạn!)
  • Nice to see you (again). (Rất vui được gặp (lại) bạn.)
  • What have you been up to? (Dạo này bạn như thế nào?)
  • What’s going on? (Mọi thứ sao rồi?)
  • What’s happening? (Dạo này sao rồi?)
  • What’s new? (Có gì mới?)

2.2. Mẫu câu tạm biệt ai đó bằng tiếng Anh

Có rất nhiều mẫu câu giao tiếp tiếng Anh khác nhau để bạn sử dụng khi tạm biệt ai đó, tùy thuộc vào ngữ cảnh và mức độ thân thiết của bạn với người đó. Dưới đây là một số mẫu câu phổ biến:

  • Have a nice weekend!/ Have a nice day! Have a great rest of your day! (Chúc ai đó một ngày tốt lành.)
  • I look forward to our next meeting. (Sử dụng nó khi bạn có kế hoạch cho một cuộc họp khác với người này.)
  • It was a pleasure seeing you/ talking to you. (Để khẳng định bạn hài lòng như thế nào khi gặp họ/ nói chuyện với họ sau một thời gian dài.)
  • It was a pleasure speaking with you. (Dùng trong công việc như chào tạm biệt khách hàng.)
  • Hope you have a wonderful day/ evening/ weekend. (Để lịch sự chúc ai đó có khoảng thời gian vui vẻ sau cuộc gặp gỡ/ trò chuyện của bạn.)
  • Speak to you then. (Bạn có thể sử dụng nó nếu bạn sắp có một cuộc trò chuyện khác với người này.)
  • I’ll see you then. (Bạn có thể nói điều này với người đã lên lịch hẹn với bạn.)
  • Goodbye. (Cách nói trang trọng quen thuộc nhất khi chào tạm biệt ai đó.)
  • Good night. (Chúc ngủ ngon.)
  • Later, dude/ man/ bro/ dear. (Một cách nói giản dị mà đàn ông thường nói với nhau khi muốn nói lát gặp lại.)
  • See you./ See you soon./ See you later./ See you around./ Talk to you later. (Bạn có thể sử dụng nó nếu bạn định gặp lại người đó, nhưng không biết khi nào.)
  • See ya. (Hẹn gặp lại.)
  • Catch you later. (Biến thể của “See you later” mà người dùng mạng xã hội có thể hay sử dụng.)
  • I’ve got to get going./ Gotta go. (Sử dụng điều này để cho biết bạn phải rời đi.)
  • I’m heading off. (Một cách thông thường để nói rằng bạn đang rời đi, chẳng hạn như từ quán bar hoặc nhà bạn bè của bạn.)
  • Good seeing you! (Rất vui được gặp bạn.)
  • This was fun! (Sử dụng điều này để cho ai đó mà bạn đã có một khoảng thời gian tuyệt vời với họ.)
  • Bye for now. (Bạn có thể sử dụng nó khi biết mình sẽ sớm nói chuyện lại với người này.)
  • Don’t be a stranger. (Sử dụng câu này để cho ai đó biết bạn muốn họ giữ liên lạc.)
  • Keep in touch. (Sử dụng câu này để cho ai đó biết bạn muốn họ giữ liên lạc.)
  • Have fun! (Bạn có thể sử dụng nó khi ai đó kết thúc cuộc trò chuyện với bạn để đi làm điều gì đó vui vẻ.)
  • Get well soon! (Điều này chỉ được sử dụng khi kết thúc cuộc trò chuyện với một người không được khỏe, bị ốm.)
  • Speak to you then. (Bạn có thể sử dụng nó nếu bạn sắp có một cuộc trò chuyện khác với người này.)
  • Until Monday/ Friday/ next week. (Sử dụng điều này nếu bạn biết khi nào bạn sẽ gặp lại người đó.)
  • Take care. (Sử dụng điều này để cho ai đó biết bạn muốn họ được an toàn.)
  • Drive safe. (Nếu người đó sẽ lái xe, bạn có thể nói điều này để cho họ biết bạn muốn họ lái xe an toàn.)
  • Safe travels! (Bạn có thể nói điều này với ai đó sẽ đi du lịch.)

2.3. Mẫu câu tiếng Anh nói về thói quen hằng ngày

Bạn có thể sử dụng những mẫu câu này để nói về thói quen của bản thân hoặc hỏi người khác về thói quen của họ. Dưới đây là một số mẫu câu thường dùng mà bạn có thể tham khảo:

  • I usually spend a lot of time V-ing/ on + N. (Tôi thường dành thời gian vào việc…)
  • I (often) tend to V_inf. (Tôi thường có xu hướng làm…)
  • You will always find me + V_ing. (Bạn sẽ luôn nhận thấy tôi làm…)
  • N/ V_ing + is a big part of my life. (… chiếm phần lớn cuộc sống của tôi)
  • Normally, I make a point of + N/ V_ing. (Thông thường, tôi cho rằng việc … rất quan trọng đối với tôi.)
  • Whenever I get the chance, S + V. (Bất cứ khi nào có cơ hội, tôi vẫn…)
  • I have a habit of + N/ V_ing. (Tôi hay có thói quen…)
  • I never try + V_ing. (Tôi chưa bao giờ thử…)
  • I rarely … (Tôi hiếm khi …)

2.4. Một số mẫu câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng khác

Ngoài những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cơ bản được chia sẻ ở trên, bạn có thể tham khảo thêm một số mẫu câu sau để sử dụng trong các tình huống giao tiếp đa dạng hơn:

  • Absolutely! (Chắc chắn rồi!)
  • Come here. (Đến đây.)
  • Come over. (Ghé chơi nhé.)
  • Definitely! (Quá đúng!)
  • Don’t go yet. (Đừng đi vội.)
  • Go for it! (Cứ làm đi!)
  • Got a minute? (Có rảnh không?)
  • How come? (Sao lại như thế được?)
  • I did it!/ I made it! (Tôi thành công/ làm được rồi!)
  • I got it. (Tôi hiểu rồi.)
  • I guess so. (Tôi đoán vậy.)
  • I know I can count on you. (Tôi biết mình có thể trông cậy vào bạn mà.)
  • I was just thinking./ I was just daydreaming. (Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi.)
  • Is that so? (Vậy hả?)
  • It won’t take but a minute. (Sẽ không mất nhiều thời gian đâu.)
  • It’s none of your business. (Không phải là chuyện của bạn.)
  • No litter. (Cấm vứt rác.)
  • No way!/ Stop joking! (Thôi đi! Đừng đùa nữa!)
  • Nothing much. (Không có gì mới cả.)
  • Of course! (Dĩ nhiên!)
  • Please go first. After you. (Bạn đi trước đi. Tôi sẽ theo sau.)
  • Right on!/ Great! (Quá đúng!)
  • Thanks for letting me go first. (Cảm ơn đã nhường đường.)
  • What a relief! (Thật là nhẹ nhõm!)
  • What happened? (Có chuyện gì vậy?)
  • What have you been doing? (Dạo này đang làm gì?)
  • What’s on your mind? (Bạn đang lo lắng gì vậy?)
  • You better believe it! (Bạn nên tin đi! Chắc chắn mà!)
  • You’re a lifesaver. (Bạn đúng là cứu tinh.)

Xem thêm:

3. Cách học từ vựng tiếng Anh giao tiếp hiệu quả nhất

Học từ vựng thông dụng trong tiếng Anh giao tiếp theo từng chủ đề là phương pháp hiệu quả giúp bạn tăng vốn từ vựng nhanh chóng, học được khả năng phản xạ nhanh khi trò chuyện về bất kỳ chủ đề tiếng Anh nào.

Dưới đây là một số phương pháp học từ vựng theo chủ đề mà bạn có thể thử:

  • Sử dụng trong ngữ cảnh thực tế: Học từ vựng trong ngữ cảnh thực tế, ví dụ như qua phim, sách, hoặc bài hát. Khi bạn sử dụng từ vựng trong các tình huống thực tế, nó sẽ dễ nhớ hơn.
  • Sử dụng phương pháp hình ảnh: Liên kết từ vựng với hình ảnh hoặc hình dung để giúp việc ghi nhớ. Bạn có thể vẽ hoặc tìm hình ảnh trực tuyến để minh họa cho từ vựng.
  • Sử dụng thẻ flashcards: Viết từ vựng và nghĩa của chúng trên các thẻ ghi nhớ, sau đó quay thẻ và kiểm tra kiến thức của bạn.
  • Học qua âm nhạc và video: Học từ vựng qua việc nghe nhạc hoặc xem video với phụ đề. Điều này giúp bạn kết hợp âm thanh với hình ảnh, giúp việc ghi nhớ dễ dàng hơn.
  • Sử dụng ứng dụng học từ vựng: Có nhiều ứng dụng di động được thiết kế để giúp bạn học từ vựng một cách hiệu quả, ví dụ như Anki, Quizlet, hoặc Memrise.

Nhớ rằng việc luyện tập và sử dụng từ vựng mới thường xuyên là chìa khóa để ghi nhớ chúng. Tuy nhiên, tránh học từ vựng một cách “nhồi nhét”, hoặc mới bắt đầu đã học từ vựng nâng cao, … Điều này sẽ khiến việc học không hiệu quả, mất thời gian và công sức.

Xem thêm: Chinh phục 7.0+ IELTS với 9 cách học từ vựng IELTS hiệu quả

4. File download từ vựng tiếng Anh giao tiếp

Download trọn bộ từ vựng tiếng Anh giao tiếp thông dụng mà mình đã tổng hợp từ các nguồn uy tín để học và sử dụng bạn nhé!

5. Kết luận

Học từ vựng tiếng Anh giao tiếp là một hành trình dài đòi hỏi sự kiên trì và nỗ lực không ngừng. Tuy nhiên, thành quả đạt được sẽ vô cùng xứng đáng. Hãy biến việc học từ vựng trở thành thói quen hàng ngày và áp dụng những phương pháp học tập hiệu quả đã được chia sẻ trong bài viết này.

Nếu bạn cần cung cấp thêm nhóm từ vựng nào để hỗ trợ cho việc học của bạn, đừng ngần ngại để lại bình luận bên dưới, mình sẽ tổng hợp và cung cấp cho bạn. Ngoài ra, đừng quên theo dõi IELTS Vocabulary để học thêm nhiều từ vựng mới nhé! 

Chúc bạn học tốt!

Tài liệu tham khảo:

  • Vocabulary: The Human Body: https://ioe.vn/chi-tiet/tap-chi-tieng-anh/vocabulary-the-human-body-5-814#google_vignette – Truy cập ngày 19-04-2024.
  • Feelings Vocabulary: Expressing Emotions: https://tomdrummond.com/leading-and-caring-for-children/emotion-vocabulary/ – Truy cập ngày 19-04-2024.
  • Adjectives That Describe Personality: https://www.esolcourses.com/content/exercises/grammar/adjectives/personality/words-for-describing-personality.html – Truy cập ngày 19-04-2024.
  • Personality Types Vocabulary Words: https://www.britannica.com/dictionary/eb/3000-words/topic/personality-types – Truy cập ngày 19-04-2024.
  • Appearance: https://learnenglishteens.britishcouncil.org/vocabulary/a1-a2-vocabulary/appearance – Truy cập ngày 19-04-2024.
  • Hobbies In English: https://promova.com/english-vocabulary/hobbies-in-english – Truy cập ngày 19-04-2024.
  • Family Vocabulary: https://promova.com/english-vocabulary/family-vocabulary – Truy cập ngày 19-04-2024.
  • IELTS Speaking Hometown Vocabulary: https://leverageedu.com/learn/ielts-speaking-hometown-vocabulary/ – Truy cập ngày 19-04-2024.
  • School Vocabulary Words: https://7esl.com/school-vocabulary-english/ – Truy cập ngày 19-04-2024.
  • Occupations and Jobs English Vocabulary: https://promova.com/english-vocabulary/occupations-and-jobs-english-vocabulary – Truy cập ngày 19-04-2024.
  • List of Colors: https://promova.com/english-vocabulary/list-of-colors – Truy cập ngày 19-04-2024.
  • Daily routines flashcards: https://learnenglishkids.britishcouncil.org/print-make/flashcards/daily-routines-flashcards – Truy cập ngày 19-04-2024.
  • Weather Words and Meanings: https://promova.com/english-vocabulary/weather-words-and-meanings – Truy cập ngày 19-04-2024.
  • Shopping Vocabulary: https://promova.com/english-vocabulary/shopping-vocabulary – Truy cập ngày 19-04-2024.
  • Clothes Vocabulary in English: https://www.learnenglish.com/vocabulary/clothes/learn-clothes-vocabulary-in-english/ – Truy cập ngày 19-04-2024.
  • Environment vocabulary: https://www.englishclub.com/glossaries/environment-vocab.php#google_vignette – Truy cập ngày 19-04-2024.
  • Travel English: Vocabulary, phrases & expressions for traveling: https://preply.com/en/blog/travel-english-vocabulary-phrases/ – Truy cập ngày 19-04-2024.
  • The Vocabulary of Food: https://www.englishclub.com/vocabulary/food.php – Truy cập ngày 19-04-2024.
  • 2000+ Drink Names in English: https://7esl.com/drinks-beverages-vocabulary/ – Truy cập ngày 19-04-2024.
  • Pet and Animal Vocabulary: https://edubenchmark.com/blog/vocabulary-topic-animals/ – Truy cập ngày 19-04-2024.
  • 50+ English House Vocabulary Words: https://www.fluentu.com/blog/english/english-house-rooms-furniture-vocabulary/ – Truy cập ngày 19-04-2024.
  • Transportation and Vehicles Vocabulary Words in English: https://7esl.com/transportation-vocabulary/ – Truy cập ngày 19-04-2024.

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra