Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Talk about online shopping – Speaking sample & vocabulary

Hương Ngọc
Hương Ngọc
14.05.2024

Trong thời đại số hóa ngày nay, online shopping đã trở thành một phần không thể thiếu của cuộc sống hiện đại. Với sự tiện lợi và linh hoạt, người tiêu dùng có thể mua sắm đa dạng sản phẩm từ hàng nghìn thương hiệu khác nhau chỉ trong vài cú nhấp chuột. 

Cũng bởi vì sự phổ biến đó, mua sắm trực tuyến xuất hiện ngày một thường xuyên trong các bài thi Speaking. Điều này yêu cầu thí sinh phải chuẩn bị chu đáo về mặt từ vựng, cũng như biết cách sắp xếp ý tưởng một cách mạch lạc và thuyết phục.

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tự tin nắm vững chủ đề talk about online shopping với những điểm chính sau:

  • Bài nói mẫu kèm audio giúp bạn luyện nghe và thực hành nói ngay tại nhà.
  • Tổng hợp các từ vựng và mẫu câu chủ đề online shopping và e-commerce rất hữu ích.
  • Các cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu đơn giản nhưng dễ ghi điểm.

Cùng học ngay thôi nào!

1. Bài mẫu chủ đề talk about online shopping

Talk about online shopping là chủ đề Speaking bàn luận về mua sắm trực tuyến – một hoạt động phổ biến trong cuộc sống hiện đại. Các bài mẫu sau sẽ cung cấp ý tưởng, từ vựng để bạn mô tả trải nghiệm mua sắm của mình trên các nền tảng thương mại điện tử.

1.1. Bài mẫu 1 – Talk about online shopping – Tiki

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu 1 – Talk about online shopping

Today, I’d like to share my experience with online shopping, focusing specifically on my interactions with Tiki, a leading e-commerce platform in Vietnam. Tiki offers a diverse array of products ranging from electronics and books to fashion and household items, making it a go-to destination for many online shoppers like myself.

Recently, I bought a new smartphone from Tiki. I had been researching different models for weeks, and Tiki seemed to offer the best deal with quick delivery options. Overall, I was extremely satisfied with my purchase. The smartphone arrived promptly, and it was exactly as described on the website. The packaging was secure, and the product was in pristine condition, which was a relief as I’ve heard horror stories about receiving damaged goods when shopping online.

What I particularly liked about Tiki was the user-friendly interface. It made browsing through products and making purchases a breeze. The search function was efficient, allowing me to quickly find the exact model I was looking for without any hassle. However, there were a few downsides to using Tiki. One of the issues I encountered was the occasional delay in updating the order status. There were times when I had to wait longer than expected to receive tracking information, which caused some anxiety about whether my order was processed correctly.

Despite these minor drawbacks, my overall experience with Tiki was overwhelmingly positive. The convenience of shopping online, coupled with the reliability of the platform, has made me a loyal customer. I would definitely recommend Tiki to anyone looking for a hassle-free online shopping experience in Vietnam.

Từ vựng ghi điểm:

E-commerce
/ˈiːˌkɒmərs/
(noun). thương mại điện tử
E.g.: E-commerce has revolutionized the way we buy and sell goods and services, allowing transactions to occur online without physical presence. (Thương mại điện tử đã cách mạng hóa cách chúng ta mua bán hàng hóa và dịch vụ, cho phép giao dịch diễn ra trực tuyến mà không cần sự hiện diện thực tế.)
Go-to destination
/ˈɡəʊ.tuː ˌdɛstɪˈneɪʃən/
(noun phrase). điểm đến ưa thích
E.g.: Paris is often considered a go-to destination for romantic getaways due to its charming atmosphere and iconic landmarks. (Paris thường được coi là điểm đến ưa thích cho các chuyến đi lãng mạn nhờ vào bầu không khí quyến rũ và các điểm địa danh mang tính biểu tượng của nó.)
Best deal
/ˈbɛst diːl/
(noun phrase). ưu đãi tốt nhất
E.g.: The best deal for this car model can often be found at the end of the year when dealers offer discounts to clear out inventory. (Ưu đãi tốt nhất cho mẫu xe này thường có thể được tìm thấy vào cuối năm khi các đại lý đưa ra giảm giá để thanh lý hàng tồn kho.)
Pristine condition
/ˈprɪstiːn kənˈdɪʃən/
(adjective phrase). tình trạng hoàn hảo
E.g.: The antique vase was in pristine condition, as if it had just been crafted yesterday. (Bình hoa cổ này đang ở trong tình trạng hoàn hảo, như là nó vừa được chế tác ngày hôm qua.)
User-friendly interface
/ˈjuːzə ˈfrɛndli ˈɪntəfeɪs/
(noun phrase). giao diện dễ sử dụng
E.g.: The new app features a user-friendly interface, making it accessible to people of all ages and technical abilities. (Ứng dụng mới có giao diện dễ sử dụng, giúp mọi người ở mọi lứa tuổi và trinh độ kỹ thuật có thể truy cập được.)
Browsing
/ˈbraʊzɪŋ/
(verb). hành động duyệt web hoặc xem qua các sản phẩm
E.g.: I spent the afternoon browsing through various online stores, looking for the perfect gift. (Tôi đã dành buổi chiều để duyệt qua các cửa hàng trực tuyến khác nhau, tìm kiếm món quà hoàn hảo.)
A breeze
/ə briːz/
(noun). một công việc hoặc trải nghiệm dễ dàng
E.g.: Setting up the new computer system was a breeze with the help of the step-by-step guide. (Việc cài đặt hệ thống máy tính mới trở nên dễ dàng hơn với sự giúp đỡ của hướng dẫn từng bước.)
Loyal customer
/ˈlɔɪəl ˈkʌstəmər/
(noun phrase). khách hàng trung thành, người mua hàng thường xuyên
E.g.: The company rewards its loyal customers with exclusive discounts and perks. (Công ty thưởng cho các khách hàng trung thành của mình bằng các ưu đãi độc quyền và phúc lợi.)
Hassle-free
/ˈhæsəl friː/
(adjective phrase). không gặp phải vấn đề, rắc rối hoặc trở ngại
E.g.: The online booking system ensures a hassle-free experience for customers, allowing them to reserve their seats with just a few clicks. (Hệ thống đặt vé trực tuyến đảm bảo một trải nghiệm không gặp phải rắc rối cho khách hàng, cho phép họ đặt chỗ của mình chỉ với vài cú nhấp chuột.)

Dịch nghĩa:

Hôm nay, tôi muốn chia sẻ trải nghiệm của mình với mua sắm trực tuyến, đặc biệt là về các tương tác của tôi với Tiki, một nền tảng thương mại điện tử hàng đầu tại Việt Nam. Tiki cung cấp một loạt sản phẩm đa dạng từ điện tử và sách đến thời trang và các vật dụng gia đình, khiến nó trở thành điểm đến lý tưởng cho nhiều người mua sắm trực tuyến như tôi.

Gần đây, tôi đã mua một chiếc điện thoại thông minh mới từ Tiki. Tôi đã nghiên cứu các mẫu khác nhau trong vài tuần, và Tiki dường như cung cấp ưu đãi tốt nhất với các lựa chọn giao hàng nhanh chóng. Tổng thể, tôi rất hài lòng với đơn hàng của mình. Chiếc điện thoại thông minh đến nhanh chóng, và nó chính xác như mô tả trên trang web. Bao bì được bảo vệ chắc chắn, và sản phẩm trong tình trạng hoàn hảo, điều này làm tôi cảm thấy nhẹ lòng vì tôi đã nghe nhiều câu chuyện kinh khủng về hàng hỏng hóc khi vận chuyển.

Điều tôi đặc biệt thích về Tiki là giao diện thân thiện với người dùng. Nó làm cho việc xem các sản phẩm và thực hiện mua sắm trở nên dễ dàng. Chức năng tìm kiếm hiệu quả, cho phép tôi nhanh chóng tìm thấy mẫu chính xác mà tôi đang tìm kiếm mà không gặp bất kỳ rắc rối nào. Tuy nhiên, có một số điểm không thuận lợi khi sử dụng Tiki. Một trong những vấn đề mà tôi gặp phải là đôi khi có sự chậm trễ trong việc cập nhật trạng thái đơn hàng. Có những lúc tôi phải chờ lâu hơn dự kiến để nhận thông tin theo dõi, điều này gây ra một số lo lắng về việc liệu đơn hàng của tôi đã được xử lý đúng cách hay không.

Mặc dù có những nhược điểm nhỏ này, nhưng tổng thể trải nghiệm của tôi với Tiki là vô cùng tích cực. Sự tiện lợi của việc mua sắm trực tuyến, kết hợp với sự đáng tin cậy của nền tảng, đã làm cho tôi trở thành một khách hàng trung thành. Tôi chắc chắn sẽ giới thiệu Tiki cho bất kỳ ai đang tìm kiếm một trải nghiệm mua sắm trực tuyến không rắc rối tại Việt Nam.

1.2. Bài mẫu 2 – Talk about online shopping – Shopee

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu 2 – Talk about online shopping

Personally, Shopee has been my go-to platform for all things online shopping for several years now. I remember stumbling upon it back in 2015 when I was searching for a particular electronic gadget. Since then, I’ve been hooked. Whether I needed to upgrade my smartphone or revamp my wardrobe, Shopee had it all.

One of my fondest experiences with Shopee is their 11.11 campaign last year. When the event arrived, I found myself glued to my phone, browsing through the endless array of discounts and promotions. Needless to say, I ended up scoring some fantastic deals that day, from discounted electronics to exclusive vouchers for my favorite fashion brands.

But it’s not just about the deals for me, it’s also about the overall shopping experience. I’ve had countless interactions with sellers through Shopee Live, where I’ve been able to ask questions, get product demonstrations, and even strike up conversations with fellow shoppers. It’s this sense of community and engagement that keeps me coming back to Shopee time and time again. Everything I need is just a few clicks away. It’s like having a virtual mall right at my fingertips, open 24/7.

In summary, my journey with Shopee has been nothing short of fantastic experience. I definitely plan to make more purchases from this shopping platform occasionally.

Từ vựng ghi điểm:

Hooked
/hʊkt/
(adjective). cuốn hút, chìm đắm vào một trải nghiệm hoặc hoạt động cụ thể
E.g.: Once you start watching the series, you’ll be hooked and won’t be able to stop. (Khi bạn bắt đầu xem series này, bạn sẽ bị cuốn hút và không thể dừng lại được.)
Promotions
/prəˈməʊʃənz/
(noun). các chương trình khuyến mãi, ưu đãi hoặc giảm giá
E.g.: The store is running special promotions this weekend, offering discounts on selected items. (Cửa hàng đang tổ chức các chương trình khuyến mãi đặc biệt vào cuối tuần này, cung cấp giảm giá cho các mặt hàng được chọn lọc.)
Exclusive vouchers
/ɪkˈskluːsɪv ˈvaʊtʃəz/
(noun phrase). phiếu giảm giá độc quyền
E.g.: Customers who sign up for the premium membership will receive exclusive vouchers valid for use at partner stores. (Khách hàng đăng ký thành viên cao cấp sẽ nhận được các phiếu giảm giá độc quyền có thể sử dụng tại các cửa hàng đối tác.)
Shopping experience
/ˈʃɒpɪŋ ɪksˈpɪərɪəns/
(noun phrase). trải nghiệm mua sắm
E.g.: The department store prides itself on providing a personalized shopping experience for each customer. (Cửa hàng bách hóa tự hào về việc cung cấp một trải nghiệm mua sắm cá nhân hóa cho mỗi khách hàng.)
Product demonstrations
/ˈprɒdʌkt ˌdɛmənˈstreɪʃənz/
(noun phrase). các buổi trình diễn sản phẩm
E.g.: The electronics store regularly hosts product demonstrations to showcase the latest gadgets and technologies. (Cửa hàng điện tử thường xuyên tổ chức các buổi trình diễn sản phẩm để giới thiệu các thiết bị và công nghệ mới nhất.)
Virtual mall
/ˈvɜːtʃuəl mɔːl/
(noun phrase). trung tâm mua sắm ảo
E.g.: The website acts as a virtual mall, offering a wide range of products from various retailers. (Trang web hoạt động như một trung tâm mua sắm ảo, cung cấp một loạt các sản phẩm từ nhiều nhà bán lẻ khác nhau.)
Shopping platform
/ˈʃɒpɪŋ ˈplætfɔːm/
(noun phrase). nền tảng mua sắm trực tuyến
E.g.: The e-commerce giant has developed its shopping platform to offer a seamless shopping experience for users worldwide. (Ông lớn thương mại điện tử đã phát triển nền tảng mua sắm của mình để cung cấp một trải nghiệm mua sắm liền mạch cho người dùng trên toàn thế giới.)

Dịch nghĩa:

Cá nhân tôi, Shopee đã trở thành nền tảng mua sắm trực tuyến hàng đầu của tôi trong vài năm qua. Tôi nhớ rằng tôi đã tình cờ phát hiện ra nó vào năm 2015 khi đang tìm kiếm một thiết bị điện tử cụ thể. Từ đó, tôi đã bị mê hoặc. Cho dù tôi cần nâng cấp điện thoại thông minh hay thay đổi tủ quần áo, Shopee đều có tất cả.

Một trong những trải nghiệm đáng nhớ nhất của tôi với Shopee là chiến dịch 11.11 của họ năm ngoái.  Khi ngày sự kiện đến, tôi thấy mình bị dán mắt vào điện thoại, không ngừng lướt xem hàng loạt ưu đãi và khuyến mãi. Không cần phải nói, tôi đã có được một số ưu đãi tuyệt vời trong ngày đó, từ các sản phẩm điện tử giảm giá đến các phiếu mua sắm độc quyền cho các thương hiệu thời trang yêu thích của tôi.

Nhưng đối với tôi, điều quan trọng không chỉ là về các ưu đãi mà còn là về trải nghiệm mua sắm tổng thể. Tôi đã có vô số tương tác với các người bán thông qua Shopee Live, nơi tôi đã có thể đặt câu hỏi, xem các sản phẩm trực tiếp và thậm chí trò chuyện với các người mua hàng khác. Đó chính là cảm giác của cộng đồng và sự tham gia đó khiến tôi luôn quay lại Shopee một lần nữa. Mọi thứ tôi cần chỉ cách vài cú nhấp chuột. Đó giống như có một trung tâm mua sắm ảo ngay trên đầu ngón tay của tôi, mở cửa 24/7.

Tóm lại, hành trình của tôi với Shopee không gì khác ngoài sự tuyệt vời. Tôi nhất định sẽ tiếp tục mua sắm thường xuyên trên nền tảng mua sắm này.

1.3. Bài mẫu 3 – Talk about online shopping – Thegioididong

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu 3 – Talk about online shopping

When it comes to convenient and reliable online shopping experiences in Vietnam, Thegioididong is my ultimate go-to destination. As one of the leading e-commerce platforms in the country, Thegioididong has consistently impressed me.

My journey with Thegioididong began a few years ago when I was in need of a new smartphone. After hearing rave reviews from friends and family, I decided to give it a try, and I’ve never looked back since. What sets Thegioididong apart for me is its excellence in providing a seamless shopping experience through its fast and reliable delivery service. Whether I choose to have my items delivered to my doorstep or opt for in-store pickup, I can always expect timely and efficient service from Thegioididong.

However, one aspect that frustrates me about Thegioididong is the occasional lack of transparency regarding product availability. There have been instances where I’ve placed an order, only to receive a notification later that the item is out of stock. While Thegioididong typically handles these situations well by offering alternatives or refunding my purchase, it can still be disappointing. Despite some minor drawbacks, Thegioididong’s dedication to customer satisfaction is truly commendable. Whenever I’ve had inquiries, their responsive customer support team has been quick to assist me.

In summary, Thegioididong has become my trusted companion for all my electronic and gadget needs. It has truly set the standard for e-commerce in Vietnam. I couldn’t be happier with my experiences, and I look forward to continuing my journey with Thegioididong for years to come.

Từ vựng ghi điểm:

Give it a try
/ɡɪv ɪt ə traɪ/
(verb phrase). thử một lần, cơ hội để trải nghiệm
E.g.: Why don’t you give it a try and see if you like it? (Tại sao bạn không thử một lần và xem liệu bạn có thích nó không?)
Seamless
/ˈsiːmləs/
(adjective). liền mạch, không có sự gián đoạn
E.g.: The integration of the new software was seamless, and users didn’t even notice the transition. (Việc tích hợp phần mềm mới diễn ra một cách liền mạch, và người dùng thậm chí không nhận ra sự chuyển đổi.)
Delivery service
/dɪˈlɪvəri ˈsɜːvɪs/
(noun phrase). dịch vụ giao hàng
E.g.: The online store offers fast and reliable delivery service to ensure customers receive their orders promptly. (Cửa hàng trực tuyến cung cấp dịch vụ giao hàng nhanh chóng và đáng tin cậy để đảm bảo khách hàng nhận được đơn hàng của họ đúng hẹn.)
In-store pickup
/ɪn-stɔːr ˈpɪkʌp/
(noun phrase). nhận hàng trực tiếp tại cửa hàng
E.g.: Many retailers offer the option of in-store pickup for online orders, allowing customers to avoid shipping fees and receive their items quickly. (Nhiều nhà bán lẻ cung cấp tùy chọn lấy hàng tại cửa hàng cho các đơn đặt hàng trực tuyến, cho phép khách hàng tránh phí vận chuyển và nhận hàng của họ một cách nhanh chóng.)
Lack of transparency
/læk ʌv ˌtrænˈspærənsi/
(phrase). thiếu minh bạch, không rõ ràng
E.g.: The company’s financial statements raised concerns due to a lack of transparency regarding their revenue sources. (Bản tuyên bố tài chính của công ty đã gây ra những lo ngại do thiếu minh bạch về nguồn thu nhập của họ.)
Out of stock
/aʊt ʌv stɒk/
(phrase). hết hàng, không có sẵn để mua
E.g.: I wanted to buy the latest smartphone, but it was out of stock everywhere. (Tôi muốn mua chiếc điện thoại thông minh mới nhất, nhưng nó đã hết hàng ở mọi nơi.)
Refund
/ˈriːfʌnd/
(noun). sự hoàn tiền, tiền được trả lại
E.g.: The company issued a full refund to the customer after they returned the defective product. (Công ty đã phát hành một khoản hoàn trả đầy đủ cho khách hàng sau khi họ trả lại sản phẩm bị lỗi.)
Customer satisfaction
/ˈkʌstəmər ˌsætɪsˈfækʃən/
(noun phrase). sự hài lòng của khách hàng
E.g.: The restaurant prioritizes customer satisfaction by ensuring high-quality food and excellent service. (Nhà hàng ưu tiên sự hài lòng của khách hàng bằng cách đảm bảo thức ăn chất lượng cao và dịch vụ xuất sắc.)
Customer support
/ˈkʌstəmər səˈpɔːt/
(noun phrase). hỗ trợ, chăm sóc khách hàng
E.g.: The company offers 24/7 customer support to assist customers with any inquiries or issues they may have. (Công ty cung cấp hỗ trợ khách hàng 24/7 để hỗ trợ khách hàng giải quyết bất kỳ thắc mắc hoặc vấn đề nào họ có thể gặp phải.)

Dịch nghĩa:

Khi nói đến trải nghiệm mua sắm trực tuyến tiện lợi và đáng tin cậy tại Việt Nam, Thế Giới Di Động là lựa chọn hàng đầu của tôi. Là một trong những nền tảng thương mại điện tử hàng đầu trong nước, Thế Giới Di Động luôn gây ấn tượng mạnh mẽ đối với tôi.

Hành trình của tôi với Thế Giới Di Động bắt đầu vài năm trước khi tôi cần một chiếc điện thoại thông minh mới. Sau khi nghe những đánh giá tích cực từ bạn bè và gia đình, tôi quyết định thử và từ đó tôi chưa bao giờ hối tiếc. Điều làm Thế Giới Di Động nổi bật với tôi là sự xuất sắc trong việc cung cấp trải nghiệm mua sắm mượt mà thông qua dịch vụ giao hàng nhanh chóng và đáng tin cậy. Cho dù tôi chọn giao hàng tận cửa hay lựa chọn nhận hàng tại cửa hàng, tôi luôn có thể mong đợi được dịch vụ chu đáo và hiệu quả từ Thế Giới Di Động.

Tuy nhiên, một điều khiến tôi cảm thấy thất vọng về Thế Giới Di Động là đôi khi thiếu minh bạch về sự có sẵn của sản phẩm. Đã có những trường hợp tôi đặt hàng, chỉ để nhận thông báo sau đó rằng mặt hàng đã hết hàng. Mặc dù Thế Giới Di Động thường xử lý tình huống này tốt bằng cách cung cấp các sản phẩm thay thế hoặc hoàn tiền cho tôi, nhưng vẫn có thể gây thất vọng. Mặc dù có một số nhược điểm nhỏ, nhưng sự cam kết của Thế Giới Di Động đối với sự hài lòng của khách hàng thực sự đáng khen ngợi. Mỗi khi tôi có thắc mắc, đội ngũ hỗ trợ khách hàng nhanh nhẹn của họ đã luôn sẵn sàng giúp đỡ tôi.

Tóm lại, Thế Giới Di Động đã trở thành người bạn đồng hành đáng tin cậy của tôi cho tất cả các nhu cầu điện tử và thiết bị của tôi. Họ thực sự đã đặt ra tiêu chuẩn cho thương mại điện tử tại Việt Nam. Tôi không thể hạnh phúc hơn với những trải nghiệm của mình, và tôi rất mong chờ tiếp tục hành trình cùng Thế Giới Di Động trong những năm sắp tới.

Xem thêm:

1.4. Bài mẫu 4 – Talk about online shopping – Guardian

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu 4 – Talk about online shopping

I’d like to talk about my experience with online shopping, particularly through a website called Guardian, which is a well-known e-commerce platform that specializes in health and beauty products.

Last month, I bought a set of skincare products from Guardian. I had been searching for some specific items recommended by my dermatologist, and Guardian had them all in one place. I was quite satisfied with my purchase because not only did I find all the products I needed, but the website also offered detailed descriptions and reviews, which helped me make informed decisions. Overall, I was very pleased. The products were exactly what I expected, and they arrived promptly, well-packaged, and in perfect condition. The quality of the items met my expectations, and I noticed positive results after using them for a few weeks.

One thing I liked about using Guardian’s website was its amazing user interface design. Navigating through the different categories and products was effortless. Additionally, the website offered various payment options, including cash on delivery, which added to the convenience. Unfortunately, there were a couple of aspects that I disliked about the website. For instance, I found that the website’s loading speed could be a bit slow at times, especially during peak hours. This could be frustrating when I was trying to browse through multiple products quickly. And, while the website had a wide range of products, I noticed that some items were frequently out of stock, which was disappointing.

All in all, my experience with Guardian was positive. Despite some minor drawbacks, I would definitely consider using the website again for future purchases due to its convenience.

Từ vựng ghi điểm:

Recommended
/ˌrɛkəˈmɛndɪd/
(adjective). được đề xuất, được khuyến nghị
E.g.: The recommended book became an instant bestseller after receiving praise from critics. (Cuốn sách được đề xuất trở thành cuốn sách bán chạy ngay lập tức sau khi nhận được lời khen từ các nhà phê bình.)
Descriptions
/dɪˈskrɪpʃənz/
(noun). mô tả, thông tin chi tiết về sản phẩm hoặc dịch vụ
E.g.: The product descriptions on the website were thorough and helped customers make informed decisions. (Các mô tả sản phẩm trên trang web được tổ chức và giúp khách hàng đưa ra quyết định có kiến thức.)
Reviews
/rɪˈvjuːz/
(noun). đánh giá, ý kiến hoặc phản hồi từ khách hàng
E.g.: Before making a purchase, I always read customer reviews to get an idea of the product’s quality. (Trước khi mua hàng, tôi luôn đọc các đánh giá của khách hàng để hiểu về chất lượng sản phẩm.)
Informed decisions
/ɪnˈfɔːmd dɪˈsɪʒənz/
(noun phrase). quyết định sáng suốt
E.g.: By researching different options, consumers can make informed decisions about which product best meets their needs. (Bằng cách nghiên cứu các lựa chọn khác nhau, người tiêu dùng có thể đưa ra quyết định sáng suốt về sản phẩm nào phù hợp nhất với nhu cầu của họ.)
Well-packaged
/wɛl ˈpækɪdʒd/
(adjective). đóng gói cẩn thận
E.g.: The fragile items were well-packaged with bubble wrap and foam peanuts to prevent any damage during shipping. (Các mặt hàng dễ vỡ được đóng gói cẩn thận với bọt xốp và hạt đậu bọc để ngăn chặn bất kỳ hỏng hóc nào trong quá trình vận chuyển.)
Perfect condition
/ˈpɜːfɪkt kənˈdɪʃən/
(adjective phrase). tình trạng hoàn hảo, không có vết nứt, vết trầy xước
E.g.: The antique vase arrived in perfect condition, just as described by the seller. (Bình hoa cổ đến trong tình trạng hoàn hảo, đúng như mô tả của người bán.)
User interface design
/ˈjuːzər ˈɪntəfeɪs dɪˈzaɪn/
(noun phrase). thiết kế giao diện người dùng
E.g.: The user interface design of the app was intuitive and easy to navigate. (Thiết kế giao diện người dùng của ứng dụng rất dễ sử dụng và điều hướng.)
Payment options
/ˈpeɪmənt ˈɒpʃənz/
(noun phrase). các phương thức thanh toán
E.g.: The online store accepts various payment options, including credit cards, PayPal, and bank transfers. (Cửa hàng trực tuyến chấp nhận nhiều phương thức thanh toán, bao gồm thẻ tín dụng, PayPal và chuyển khoản ngân hàng.)
Cash on delivery
/kæʃ ɒn dɪˈlɪvəri/
(phrase). thanh toán khi nhận hàng
E.g.: With cash on delivery, customers can pay for their orders in cash upon delivery instead of paying in advance. (Với thanh toán khi nhận hàng, khách hàng có thể thanh toán cho đơn đặt hàng của họ bằng tiền mặt khi nhận hàng thay vì trả trước.)

Dịch nghĩa:

Tôi muốn nói về trải nghiệm của mình khi mua sắm trực tuyến, đặc biệt là thông qua một trang web có tên Guardian, một nền tảng thương mại điện tử nổi tiếng chuyên về các sản phẩm sức khỏe và làm đẹp. 

Tháng trước, tôi đã mua một bộ sản phẩm chăm sóc da từ Guardian. Tôi đã tìm kiếm một số sản phẩm cụ thể được khuyến nghị bởi bác sĩ da liễu của tôi và Guardian có tất cả ở cùng một nơi. Tôi cảm thấy khá hài lòng với việc mua hàng của mình bởi vì tôi không chỉ tìm thấy tất cả các sản phẩm mà tôi cần, mà trang web cũng cung cấp các mô tả và đánh giá chi tiết, giúp tôi đưa ra các quyết định có căn cứ. Tóm lại, tôi rất hài lòng. Các sản phẩm đúng như tôi mong đợi và chúng đến đúng hẹn, được đóng gói cẩn thận và trong tình trạng hoàn hảo. Chất lượng của các mặt hàng đáp ứng mong đợi của tôi và tôi thấy kết quả tích cực sau khi sử dụng chúng trong vài tuần. 

Một điều tôi thích khi sử dụng trang web của Guardian là thiết kế giao diện người dùng tuyệt vời. Tìm kiếm qua các danh mục và sản phẩm khác nhau rất dễ dàng. Ngoài ra, trang web cung cấp nhiều phương thức thanh toán khác nhau, bao gồm thanh toán khi nhận hàng, làm tăng tính tiện lợi. Thật không may, có một vài điều tôi không thích về trang web. Ví dụ, tôi thấy tốc độ xử lý của trang web có thể chậm một chút vào một số thời điểm, đặc biệt là trong giờ cao điểm. Điều này có thể gây thất vọng khi tôi cố gắng duyệt qua nhiều sản phẩm nhanh chóng. Và, trong khi trang web có phong phú các loại sản phẩm, tôi nhận thấy một số mặt hàng thường xuyên hết hàng, điều này làm tôi thất vọng. 

Tóm lại, trải nghiệm của tôi với Guardian là tích cực. Mặc dù có một số nhược điểm nhỏ, nhưng tôi nhất định sẽ xem xét việc sử dụng lại trang web cho các mua sắm trong tương lai do tính tiện lợi của nó.

1.5. Bài mẫu 5 – Talk about online shopping – Amazon

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu 5 – Talk about online shopping

Online shopping has become an integral part of modern life, and one website that I frequently use is Amazon. It offers a vast array of products, from electronics to household items, and provides a convenient platform for purchasing goods from the comfort of home.

Recently, I bought a pair of noise-canceling headphones from Amazon. I had been researching various brands and models for a while, and Amazon seemed to offer the best selection and prices. The purchase process was straightforward, with detailed product descriptions and customer reviews helping me make an informed decision. Overall, I was highly satisfied with my purchase. The headphones arrived promptly, well-packaged, and in perfect condition. They exceeded my expectations in terms of sound quality and comfort.

One aspect I particularly liked about using Amazon is the convenience it offers. The website’s user-friendly interface makes browsing and purchasing products effortless. Additionally, the option for fast and reliable shipping, especially for Prime members, is a major advantage. However, there are a few drawbacks to using Amazon like the sheer volume of products available can sometimes be overwhelming or the customer reviews can also be biased or misleading at times.

In conclusion, Amazon is a convenient and reliable platform for online shopping, offering a vast selection of products and efficient delivery services. I appreciate the service I receive, and I intend to keep using Amazon for my future shopping requirements.

Từ vựng ghi điểm:

Integral part
/ˈɪntɪɡrəl pɑːt/
(noun phrase). phần không thể thiếu, một phần quan trọng 
E.g.: Customer feedback is an integral part of product development, helping companies improve their offerings. (Phản hồi từ khách hàng là một phần không thể thiếu của quá trình phát triển sản phẩm, giúp các công ty cải thiện các sản phẩm của họ.)
Straightforward
/ˈstreɪtfɔːwəd/
(adjective). đơn giản và dễ hiểu
E.g.: The instructions for assembling the furniture were straightforward and easy to follow. (Hướng dẫn lắp ráp đồ nội thất rất đơn giản và dễ hiểu.)
Exceeded my expectations
/ɪkˈsiːdɪd maɪ ˌɛkspɛkˈteɪʃənz/
(phrase). vượt xa sự mong đợi của tôi
E.g.: The performance of the new smartphone exceeded my expectations; it was much faster and more efficient than I anticipated. (Hiệu suất của chiếc điện thoại thông minh mới vượt xa sự mong đợi của tôi; nó nhanh hơn và hiệu quả hơn nhiều so với những gì tôi đã dự đoán.)
From the comfort of home
/frɒm ðə ˈkʌmfət ʌv həʊm/
(phrase). từ sự thoải mái của ngôi nhà
E.g.: Online shopping allows you to shop from the comfort of home, avoiding the hassle of crowded malls. (Mua sắm trực tuyến cho phép bạn mua sắm từ sự thoải mái của ngôi nhà, tránh được sự phiền toái từ các trung tâm thương mại đông đúc.)
Effortless
/ˈɛfətləs/
(adjective). dễ dàng và không đòi hỏi nhiều công sức hoặc nỗ lực
E.g.: With the new software update, transferring files between devices has become effortless. (Với bản cập nhật phần mềm mới, việc chuyển tệp giữa các thiết bị đã trở nên dễ dàng.)
Reliable
/rɪˈlaɪəbl/
(adjective). đáng tin cậy, có thể tin tưởng và dựa vào
E.g.: The company has built a reputation for providing reliable customer service, resolving issues promptly. (Công ty đã xây dựng uy tín về việc cung cấp dịch vụ khách hàng đáng tin cậy, giải quyết các vấn đề một cách nhanh chóng.)
Major advantage
/ˈmeɪdʒər ədˈvɑːntɪdʒ/
(noun phrase). ưu điểm lớn, lợi ích quan trọng hoặc quyết định trong một tình huống hoặc quá trình
E.g.: One major advantage of online shopping is the ability to compare prices from different retailers quickly. (Một ưu điểm lớn của mua sắm trực tuyến là khả năng so sánh giá từ các nhà bán lẻ khác nhau một cách nhanh chóng.)
Misleading
/mɪsˈliːdɪŋ/
(adjective). gây hiểu lầm hoặc dẫn dụ sai lạc, thông tin hoặc quảng cáo không chính xác hoặc không trung thực
E.g.: The advertisement was misleading, as the product did not perform as described. (Quảng cáo đã gây hiểu lầm, vì sản phẩm không hoạt động như mô tả.)
Vast selection
/vɑːst sɪˈlɛkʃən/
(noun phrase). lựa chọn đa dạng và rộng lớn, có nhiều tùy chọn cho người tiêu dùng để lựa chọn
E.g.: The online store offers a vast selection of products, catering to various tastes and preferences. (Cửa hàng trực tuyến cung cấp một lựa chọn đa dạng và rộng lớn các sản phẩm, phục vụ cho nhiều sở thích và sở thích khác nhau của người tiêu dùng.)

Dịch nghĩa:

Mua sắm trực tuyến đã trở thành một phần không thể thiếu của cuộc sống hiện đại, và một trang web mà tôi thường xuyên sử dụng là Amazon. Nó cung cấp lượng sản phẩm rất lớn, từ điện tử đến đồ dùng gia đình, và cung cấp một nền tảng thuận tiện để mua hàng từ chính ngôi nhà thoải mái của bạn.

Gần đây, tôi đã mua một cặp tai nghe chống ồn từ Amazon. Tôi đã nghiên cứu về các thương hiệu và mẫu mã khác nhau trong một thời gian dài, và Amazon dường như cung cấp sự lựa chọn và giá cả tốt nhất. Quá trình mua hàng đơn giản, với các mô tả sản phẩm chi tiết và đánh giá của khách hàng giúp tôi đưa ra quyết định có căn cứ. Tóm lại, tôi rất hài lòng với việc mua hàng của mình. Tai nghe đến đúng hẹn, được đóng gói cẩn thận, và trong tình trạng hoàn hảo. Chất lượng âm thanh và sự thoải mái của chúng vượt xa mong đợi của tôi.

Một điểm tôi đặc biệt thích khi sử dụng Amazon là sự tiện lợi mà nó mang lại. Giao diện người dùng thân thiện của trang web giúp duyệt và mua hàng một cách dễ dàng. Ngoài ra, tùy chọn giao hàng nhanh và đáng tin cậy, đặc biệt là đối với các thành viên Prime, là một lợi thế lớn. Tuy nhiên, có một số nhược điểm khi sử dụng Amazon như số lượng sản phẩm khổng lồ có thể làm cho người dùng bị choáng ngợp hoặc các đánh giá của khách hàng cũng có thể bị thiên vị hoặc đôi khi gây hiểu lầm.

Tóm lại, Amazon là một nền tảng mua sắm trực tuyến tiện lợi và đáng tin cậy, cung cấp một loạt lựa chọn sản phẩm đa dạng và dịch vụ giao hàng hiệu quả. Tôi thích dịch vụ mà tôi nhận được và tôi sẽ tiếp tục sử dụng Amazon cho những nhu cầu mua sắm trong tương lai của tôi.

1.6. Bài mẫu 6 – Talk about online shopping – Taobao

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu 6 – Talk about online shopping

Today, I’d like to share my experience with online shopping, focusing particularly on one of the most popular platforms in China, Taobao. It’s a vast marketplace where you can find almost anything you can think of, from electronics to fashion to household items, kind of like the Amazon of China.

One of the things I bought from Taobao recently was a pair of wireless earbuds. As expected, I was quite satisfied with what I bought. The earbuds arrived promptly, and they were exactly as described on the website. The sound quality was surprisingly good for the price I paid.

Now, there are several things I like about using Taobao. First off, the sheer variety of products available is impressive. Whatever you’re looking for, you’ll easily find it on Taobao. Secondly, the prices are often much lower compared to buying similar items from local stores or other online platforms. Finally, the convenience of being able to shop from the comfort of your own home is definitely a major plus.

But there are also downsides to using Taobao. For one, the website is entirely in Chinese, which can be a bit daunting for non-Chinese speakers. Even with the English version, navigating through the site can still be challenging.

Overall, though, my experience with Taobao has been awesome for the most part. Therefore, I will continue to use it for certain items that I can’t find elsewhere or that are significantly cheaper than in local stores.

Từ vựng ghi điểm:

Marketplace
/ˈmɑːrkɪtpleɪs/
(noun). thị trường
E.g.: Amazon and eBay are popular online marketplaces where you can find a wide range of products from different sellers. (Amazon và eBay là những thị trường trực tuyến phổ biến nơi bạn có thể tìm thấy một loạt các sản phẩm từ các người bán khác nhau.)
As expected
/æz ɪkˈspɛktɪd/
(phrase). như dự kiến
E.g.: The movie was entertaining and, as expected, received positive reviews from critics. (Bộ phim rất thú vị và như dự kiến, nhận được những đánh giá tích cực từ các nhà phê bình.)
Exactly as described
/ɪɡˈzæktli æz dɪsˈkraɪbd/
(phrase). chính xác như mô tả
E.g.: The item I received was exactly as described on the website, which was reassuring. (Mặt hàng tôi nhận được chính xác như mô tả trên trang web, điều đó làm tôi an tâm.)
Promptly
/ˈprɒmptli/
(adverb). một cách nhanh chóng
E.g.: I submitted my application for the job, and the company responded promptly. (Tôi đã nộp đơn xin việc, và công ty đã phản hồi nhanh chóng.)
Sheer variety
/ʃɪər vəˈraɪəti/
(noun phrase). sự đa dạng tuyệt vời
E.g.: The sheer variety of options at the buffet was overwhelming; there was something for everyone. (Sự đa dạng tuyệt vời của các lựa chọn tại buffet làm cho mọi người cảm thấy choáng ngợp; có một cái gì đó cho mọi người.)
Online platforms
/ˈɒnlaɪn ˈplætfɔːmz/
(noun phrase). các nền tảng trực tuyến
E.g.: Social media networks like Facebook and Instagram have evolved into more than just social platforms; they are also online platforms for businesses to connect with customers. (Các mạng xã hội như Facebook và Instagram đã phát triển từ việc chỉ là các nền tảng xã hội; chúng cũng là các nền tảng trực tuyến cho doanh nghiệp kết nối với khách hàng.)
Daunting
/ˈdɔːntɪŋ/
(adjective). đáng sợ hoặc gây sự lo lắng
E.g.: The prospect of starting a new business can be daunting, but with proper planning and support, it’s achievable. (Việc bắt đầu một doanh nghiệp mới có thể đáng sợ, nhưng với kế hoạch và hỗ trợ phù hợp, điều đó là có thể.)
Local stores
/ˈləʊkl stɔːrz/
(noun phrase). các cửa hàng địa phương
E.g.: Supporting local stores helps boost the local economy and fosters a sense of community. (Việc ủng hộ cửa hàng địa phương giúp thúc đẩy nền kinh tế địa phương và tạo ra một cảm giác cộng đồng.)

Dịch nghĩa:

Hôm nay, tôi muốn chia sẻ trải nghiệm của mình khi mua sắm trực tuyến, tập trung đặc biệt vào một trong những nền tảng phổ biến nhất tại Trung Quốc, đó là Taobao. Đây là một thị trường lớn nơi bạn có thể tìm thấy gần như mọi thứ bạn có thể nghĩ đến, từ điện tử, thời trang đến đồ dùng gia đình, giống như một phiên bản Amazon của Trung Quốc vậy.

Một trong những thứ tôi mới mua từ Taobao gần đây là một cặp tai nghe không dây. Như dự kiến, tôi khá hài lòng với những gì mình đã mua. Tai nghe đến đúng hẹn và chúng chính xác như mô tả trên trang web. Chất lượng âm thanh thực sự tốt đối với mức giá mà tôi đã trả.

Bây giờ, có nhiều điều mà tôi thích về việc dùng Taobao. Đầu tiên, sự đa dạng về sản phẩm có sẵn là ấn tượng. Bất kể bạn đang tìm kiếm gì, bạn sẽ dễ dàng tìm thấy nó trên Taobao. Thứ hai, giá cả thường thấp hơn nhiều so với việc mua các mặt hàng tương tự từ các cửa hàng địa phương hoặc các nền tảng trực tuyến khác. Ngoài ra, sự tiện lợi của việc có thể mua sắm từ chính căn nhà thoải mái của bạn cũng là một điểm cộng lớn.

Nhưng cũng có nhược điểm khi sử dụng Taobao. Đầu tiên, trang web hoàn toàn bằng tiếng Trung, điều này có thể làm khó khăn cho những người không nói tiếng Trung. Ngay cả với phiên bản tiếng Anh, khám phá trang web vẫn có thể khá khó khăn.

Tổng thể, trải nghiệm của tôi với Taobao đa phần đều rất tuyệt vời. Do đó, tôi sẽ tiếp tục sử dụng nó cho những mặt hàng cụ thể mà tôi không thể tìm thấy ở nơi khác hoặc có giá rẻ đáng kể so với các cửa hàng địa phương.

Xem thêm các bài mẫu về chủ đề mua sắm, thời trang:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Từ vựng chủ đề talk about online shopping

Từ vựng và mẫu câu nằm trong chủ đề là yếu tố không thể thiếu của một bài nói thành công. Hãy lưu ngay về để học nhé!

Từ vựng chủ đề talk about online shopping
Từ vựng chủ đề talk about online shopping

2.1. Từ vựng chủ đề

Những từ vựng dưới đây sẽ giúp bạn diễn đạt trôi chảy hơn với chủ đề talk about online shopping:

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa của từ
E-commerce/iːˈkɒmɜːs/NounMua bán trực tuyến
Cart/kɑːt/NounGiỏ hàng
Checkout/ˈtʃekaʊt/Noun/ VerbThanh toán
Product listing/ˈprɒdʌkt ˈlɪstɪŋ/NounDanh sách sản phẩm
Wishlist/ˈwɪʃlɪst/NounDanh sách mong muốn
Payment gateway/ˈpeɪmənt ˈɡeɪtweɪ/NounCổng thanh toán
Accessibility/əkˌsesəˈbɪləti/NounKhả năng truy cập
Virtual storefront/ˈvɜːtʃuəl ˈstɔːˌfrʌnt/NounCửa hàng ảo
Fulfillment/fʊlˈfɪlmənt/NounSự thỏa mãn
Customer reviews/ˈkʌstəmər rɪˈvjuːz/NounĐánh giá của khách hàng
Shipping/ˈʃɪpɪŋ/NounVận chuyển
Tracking number/ˈtrækɪŋ ˈnʌmbər/NounMã vận đơn
Feedback/ˈfiːdbæk/NounPhản hồi
Flash sale/flæʃ seɪl/NounBán hàng giảm giá trong thời gian ngắn
Impulse/ˈɪmpʌls/NounSự bốc đồng
Digital wallet/ˈdɪdʒɪtl ˈwɒlɪt/NounVí điện tử
Promo code/ˈprəʊməʊ kəʊd/NounMã giảm giá
Subscription/səbˈskrɪpʃn/NounĐăng ký, thuê bao
Affiliate marketing/əˈfɪlɪeɪt ˈmɑːkɪtɪŋ/NounTiếp thị liên kết
Return policy/rɪˈtɜːn ˈpɒlɪsi/NounChính sách đổi trả
Inventory management/ˈɪnvəntəri ˈmænɪdʒmənt/NounQuản lý hàng tồn kho
Shopping app/ˈʃɒpɪŋ æp/NounỨng dụng mua sắm
Platform/ˈplætfɔːm/NounNền tảng
Online marketplace/ˈɒnlaɪn ˈmɑːkɪtpleɪs/NounThị trường trực tuyến
Order confirmation/ˈɔːdə kənˌfɜːˈmeɪʃn/NounXác nhận đơn hàng
Product recommendation/ˈprɒdʌkt ˌrekəmenˈdeɪʃn/NounGợi ý sản phẩm
Electronic receipt/ɪlɛkˈtrɒnɪk rɪˈsiːt/NounHóa đơn điện tử
Interface/ˈɪntərfeɪs/NounGiao diện
One-click purchasing/wʌn klɪk ˈpɜːʧɪsɪŋ/NounMua hàng bằng một cú nhấp
Dropshipping/ˈdrɒpˌʃɪpɪŋ/NounGiao hàng trực tiếp
User account/ˈjuːzər əˌkaʊnt/NounTài khoản người dùng
Loyalty program/ˈlɔɪəlti ˈproʊɡræm/NounChương trình thành viên
Transaction/trænˈzækʃn/NounGiao dịch
Online payment/ˈɒnlaɪn ˈpeɪmənt/NounThanh toán trực tuyến
Transaction/trænˈzækʃn/NounGiao dịch
Social commerce/ˈsəʊʃl ˈkɒmɜːs/NounThương mại xã hội
Digital storefront/ˈdɪdʒɪtl ˈstɔːˌfrʌnt/NounCửa hàng số
Checkout/ˈtʃekaʊt/Noun/ VerbThanh toán

Xem thêm:

2.2. Một số cụm từ chủ đề

Bên cạnh từ vựng thì việc học thêm một số cụm từ, idiom thông dụng cũng không thể thiếu để có thể giao tiếp linh hoạt.

  • Browsing online stores: Duyệt các cửa hàng trực tuyến
  • Place orders electronically: Đặt đơn hàng điện tử
  • Exploring e-commerce options: Khám phá các lựa chọn thương mại điện tử
  • Make digital purchases: Thực hiện các giao dịch số
  • Accessing virtual marketplaces: Truy cập các chợ ảo
  • Conduct online transactions: Tiến hành các giao dịch trực tuyến
  • Searching for online discounts: Tìm kiếm các ưu đãi trực tuyến
  • Navigate e-commerce platforms: Khám phá các nền tảng thương mại điện tử
  • Adding items to virtual shopping carts: Thêm mặt hàng vào giỏ hàng ảo
  • Complete online transactions: Hoàn thành các giao dịch trực tuyến
  • Reviewing product descriptions online: Xem xét mô tả sản phẩm trực tuyến
  • Compare prices on e-commerce sites: So sánh giá trên các trang web thương mại điện tử
  • Track online orders: Theo dõi đơn hàng trực tuyến
  • Receive electronic receipts: Nhận biên lai điện tử
  • Rating online shopping experiences: Đánh giá trải nghiệm mua sắm trực tuyến
  • Provide feedback on digital purchases: Cung cấp phản hồi về các giao dịch số
  • Sharing online shopping recommendations: Chia sẻ các đề xuất mua sắm trực tuyến

Xem thêm: Tổng hợp Idioms for IELTS speaking giúp bạn đạt band 7.0

3. Cấu trúc và mẫu câu sử dụng cho chủ đề talk about online shopping

Tiếp sau đây, hãy cùng mình tìm hiểu các cấu trúc và mẫu câu thường gặp khi bàn luận về chủ đề talk about online shopping.

Cấu trúc sử dụng cho chủ đề talk about online shopping
Cấu trúc sử dụng cho chủ đề talk about online shopping

3.1. Các cấu trúc sử dụng

Các cấu trúc ngữ pháp này đều rất thông dụng và hữu ích, đừng quên thực hành để dễ dàng sử dụng cho bài Speaking.

Mục đíchCấu trúcVí dụ
Đưa ra nhận định về thói quen của khách hàngWhile + V-ing, S + often + VerbWhile browsing online stores, consumers often compare prices before making a purchase. (Trong khi lướt xem các cửa hàng trực tuyến, người tiêu dùng thường so sánh giá trước khi thực hiện mua sắm.)
So sánh các hình thức mua sắmS + to be + Comparative adjective + than + …Shopping online is more convenient than visiting physical stores. (Mua sắm trực tuyến tiện lợi hơn việc đến cửa hàng truyền thống.)
Miêu tả bị độngS + to be + Past participle + by + OOrders placed electronically are processed automatically by the system. (Các đơn hàng được đặt điện tử sẽ được xử lý tự động bởi hệ thống.)
Dùng đảo ngữ để nhấn mạnh các lợi íchNot only + Auxiliary/ Modal verb + S + Verb, but also + S + VerbNot only do online shoppers enjoy convenience, but they also have access to a wider range of products. (Người mua sắm trực tuyến không chỉ được hưởng sự tiện lợi, mà họ cũng có quyền truy cập vào một lượng các sản phẩm rộng lớn hơn.)
Miêu tả điều kiện giả địnhIf + S + Verb, S + will/ would + VerbIf the online store offers free shipping, I’ll definitely consider buying from them. (Nếu cửa hàng trực tuyến cung cấp dịch vụ giao hàng miễn phí, tôi nhất định sẽ xem xét việc mua hàng từ họ.)

3.2. Mẫu câu chủ đề talk about online shopping

Dưới đây là các mẫu câu được tổng hợp để bạn có thể bàn luận về mua sắm trực tuyến một cách linh hoạt:

Mục đíchMẫu câu
Trình bày một quan điểmAn user-friendly interface makes browsing through products and making purchases a breeze.
Mô tả một trải nghiệm tốt hơn so mong đợiThe packaging was secure, and the product was in perfect condition, which was a relief as I’ve heard horror stories about receiving damaged items when shopping online.
Mô tả lý do ai đó chọn mua sắm trực tuyếnThe convenience of shopping online, coupled with the reliability of these platforms, has made me a loyal online customer.
Trình bày đề xuất, giới thiệuI would definitely recommend online shopping to anyone looking for a hassle-free shopping experience.
Mô tả trải nghiệm mua sắm trực tuyếnOnline shopping’s like having a virtual mall right at my fingertips, open 24/7.
Mô tả trải nghiệm mua sắm trực tuyếnWhenever I’ve had inquiries, the responsive customer support team has been quick to assist me.

Xem thêm các chủ đề Speaking phổ biến khác:

4. Download bài mẫu

Những mẫu bài nói này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi thực hành và trình bày ý kiến của mình về đề tài talk about online shopping. Để tải về tài liệu đầy đủ, bạn có thể nhấp vào liên kết dưới đây:

5. Kết bài

Để tổng kết lại bài viết, mình nhấn mạnh một số điểm quan trọng khi nói về chủ đề talk about online shopping như sau:

  • Hãy giới thiệu nền tảng mua sắm trực tuyến bạn sử dụng tên là gì, bạn mua gì ở đó, bạn có hài lòng với đơn hàng của mình không, bạn thích hay không thích điều gì ở trang thương mại điện tử đó.
  • Nên chuẩn bị sẵn vài từ vựng ăn điểm liên quan đến online shopping/ e-commerce và các cấu trúc câu học thuật.
  • Luyện tập mở rộng câu trả lời với câu hỏi why trong trường hợp thi Speaking khi mà giám khảo có thể khai thác thêm thông tin.

Mong là bài viết đã giúo bạn có thêm nhiều ý tưởng hay cho chủ đề online shopping! Nếu bạn còn có bất kỳ thắc mắc nào về chủ đề talk about online shopping, đừng ngần ngại để lại bình luận ở dưới để được đội ngũ biên tập của IELTS Vietop giải đáp ngay nhé!

Theo dõi thêm các bài mẫu Speaking ở đa dạng chủ đề tại chuyên mục IELTS Speaking sample của Vietop bạn nhé!

Chúc các bạn ôn tập hiệu quả và đạt được kết quả tốt nhất trong các bài thi sắp tới!

Tài liệu tham khảo:

  • Pros and Cons of Online Shopping: https://www.thebalancemoney.com/the-pros-and-cons-of-online-shopping-939775 – Truy cập ngày 12.05.2024.
  • Why Amazon is a leader in customer experience: https://www.qualtrics.com/blog/amazon-customer-experience-leader/ – Truy cập ngày 12.05.2024.
  • What is e-commerce?: https://www.mckinsey.com/featured-insights/mckinsey-explainers/what-is-e-commerce – Truy cập ngày 12.05.2024.
  • Taobao.com vs. Other E-commerce Platforms: Pros and Cons for Buyers and Sellers: https://www.smarter.com/lifestyle/taobao-com-vs-e-commerce-platforms-pros-cons-buyers-sellers – Truy cập ngày 12.05.2024.

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
19h - 20h
20h - 21h
21h - 22h