Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Topic hobbies – Talk about your hobby – Bài mẫu IELTS Speaking part 1, 2, 3

Hương Ngọc Hương Ngọc
23.10.2023

Talk about your hobby – Bàn về sở thích là một chủ đề đầy màu sắc và cuốn hút trong phần thi IELTS Speaking Part 1, 2, 3. Chia sẻ về những hoạt động giải trí không chỉ giúp cho bài thi nói của bạn trở nên sinh động mà còn thể hiện được cá tính và sự độc đáo của bản thân. 

Mỗi người đều có một sở thích riêng. Có người thích xem phim, có người lại thích nghe nhạc, thích chơi thể thao, … Để có thể thoải mái diễn đạt niềm đam mê, sở thích của mình, việc trang bị vốn từ vựng phong phú và hiểu biết các cấu trúc câu hữu dụng sẽ vô cùng quan trọng.

Đến với bài viết này, bạn sẽ được tham khảo và luyện tập qua:

  • Những bản audio bên cạnh bài mẫu cho bạn cơ hội thực hành nghe và diễn đạt tự nhiên.
  • Các câu hỏi mẫu phổ biến giúp bạn chuẩn bị tốt nhất cho part 1 và 3.
  • Cách phân tích đề bài và take note ý tưởng về sở thích của bạn trong 1 phút cho part 2.
  • Kho từ vựng “đắt giá” và cấu trúc câu tiêu chuẩn mà bạn có thể sử dụng để biểu đạt về sở thích.

Nào, hãy cùng mình khám phá chủ đề thú vị này ngay nhé!

Nội dung chính

1. Topic hobbies – Talk about your hobby – IELTS Speaking part 1

Mời bạn nghe Audio topic talk about your hobby part 1 tại đây nhé!

1.1. Do you have any hobbies?

Definitely yes, everyone has at least one leisure pursuit and I am no exception. My perennial hobby is watching movies. Currently, I am watching a TV series called Bojack Horseman on Netflix. It’s really interesting and hopefully, I can finish the final season this weekend.

Từ vựng ghi điểm:

Leisure pursuit
/ˈleɪʒər pərˈsjuːt/
(noun phrase). sở thích
E.g.: Watching movies is my favorite leisure pursuit. (Xem phim là hoạt động giải trí yêu thích của tôi.)
Perennial
/pəˈrenɪəl/
(adj). lâu dài, bền bỉ
E.g.: Gardening is a perennial hobby for many people. (Làm vườn là sở thích lâu năm của nhiều người.)

Dịch nghĩa: Bạn có sở thích nào không?

Chắc chắn là có, ai cũng có ít nhất một thú vui theo đuổi và tôi cũng không ngoại lệ. Sở thích lâu năm của tôi là xem phim. Hiện tại, tôi đang xem bộ phim truyền hình dài tập có tên Bojack Horseman trên Netflix. Điều đó thực sự thú vị và hy vọng tôi có thể kết thúc mùa giải cuối cùng vào cuối tuần này.

Well, there are plenty of recreational activities that Vietnamese people enjoy doing in their spare time. Generally speaking, Vietnamese love listening to music on music streaming websites such as Zing MP3 or Spotify because they offer a variety of songs free of charge. Another hobby that has gained popularity recently is traveling. By traveling to new places, people can have the chance to see beautiful landscapes and broaden their horizons.

Từ vựng ghi điểm:

Recreational activities
/ˌrek.riːˈeɪ.ʃənəl ækˈtɪv.ə.tiːz/
(noun phrase). các hoạt động giải trí
E.g.: Playing sports are popular recreational activities for many young people. (Chơi thể thao là hoạt động giải trí được nhiều bạn trẻ ưa chuộng.)
Spare time
/speər taɪm/
(noun phrase). thời gian rảnh
E.g.: I like to read in my spare time. (Tôi thích đọc trong thời gian rảnh rỗi.)
Music streaming websites
/ˈmjuːzɪk ˈstriːmɪŋ ˈwebˌsaīts/
(noun phrase). các trang web nghe nhạc trực tuyến
E.g.: Spotify is one of the most popular music streaming websites in the world. (Spotify là một trong những trang web phát nhạc trực tuyến phổ biến nhất trên thế giới.)
Broaden horizons
/ˈbroʊdən ˈhɔːraɪzənz/
(verb phrase). mở rộng tầm nhìn
E.g.: Traveling allows you to broaden your horizons and learn about different cultures. (Traveling allows you to broaden your horizons and learn about different cultures.)

Dịch nghĩa: Sở thích nào phổ biến ở đất nước bạn?

Vâng, có rất nhiều hoạt động giải trí mà người Việt thích làm trong thời gian rảnh rỗi. Nói chung, người Việt thích nghe nhạc trên các trang web phát nhạc như Zing MP3 hay Spotify vì họ cung cấp nhiều bài hát miễn phí. Một sở thích khác đang trở nên phổ biến gần đây là đi du lịch. Bằng cách đi du lịch đến những địa điểm mới, mọi người có thể có cơ hội ngắm nhìn những cảnh quan đẹp và mở rộng tầm nhìn của mình.

1.3. Is it important to have a hobby?

Due to the hectic lifestyle that most people lead nowadays, having a hobby is extremely vital. This is simply because it gives people a way to take their minds off the stresses of everyday life and seek pleasure in activities that aren’t associated with work or study.

Từ vựng ghi điểm:

Hectic lifestyle
/ˈhek.tɪk ˈlaɪf.staɪl/
(verb phrase). lối sống hối hả
E.g.: Due to her hectic lifestyle, she barely has time to relax. (Vì cuộc sống bận rộn nên cô hầu như không có thời gian để thư giãn.)
Extremely vital
/ɪkˈstriːmli ˈvaɪ.təl/
(adj). cực kỳ quan trọng
E.g.: A healthy diet is extremely vital for maintaining good health. (Một chế độ ăn uống lành mạnh là vô cùng quan trọng để duy trì sức khỏe tốt.)
Take one’s mind off
/teɪk wʌnz maɪnd ɒf/
(verb phrase). quên đi
E.g.: Listening to music can help you take your mind off your worries. (Nghe nhạc có thể giúp bạn quên đi những lo lắng.)

Dịch nghĩa: Điều quan trọng là phải có một sở thích?

Do lối sống bận rộn của hầu hết mọi người hiện nay, việc có một sở thích là vô cùng quan trọng. Điều này đơn giản là vì nó mang lại cho mọi người một cách để giải tỏa tâm trí khỏi những căng thẳng trong cuộc sống hàng ngày, tìm kiếm niềm vui trong các hoạt động không liên quan đến công việc hoặc học tập.

1.4. What sort of hobbies would you like to try in the future?

Well, If I have more spare time in the future, I will take up playing the guitar. Actually, I have found this musical instrument interesting ever since I was a kid so I really want to cross it off my bucket list.

Từ vựng ghi điểm:

Bucket list
/ˈbʌk.ɪt lɪst/
(noun phrase). danh sách những điều muốn làm trước khi chết
E.g.: Traveling to Europe is on my bucket list. (Du lịch Châu Âu nằm trong danh sách việc phải làm của tôi.)
Cross something off one’s bucket list
/krɒs ˈsʌmθɪŋ ɒf wʌnz ˈbʌk.ɪt lɪst/
(idiom). hoàn thành một điều ước
E.g.: He finally crossed skydiving off his bucket list. (Cuối cùng anh ấy đã vượt qua môn nhảy dù khỏi danh sách của mình.)

Dịch nghĩa: Bạn muốn thử sở thích nào trong tương lai?

Chà, nếu sau này tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ chơi ghi-ta. Trên thực tế, tôi đã thấy loại nhạc cụ này rất thú vị từ khi còn nhỏ nên tôi thực sự muốn gạch nó khỏi danh sách nhóm của mình.

1.5. What free-time activity is the most popular for Vietnamese young people?

I guess it is to spend time in the coffee shops either alone or with friends. There, they may read a book, tap their phone, or chat with their friends. You know this habit is so common that so many foreign photographers come to Vietnam just to capture all the coffee shops for their own photo collection.

Từ vựng ghi điểm:

Foreign photographers
/ˈfɒrən ˌfoʊ.təˈgrɑːfərz/
(noun phrase). nhiếp ảnh gia nước ngoài
E.g.: The museum is hosting an exhibition of foreign photographers. (Bảo tàng đang tổ chức một cuộc triển lãm của các nhiếp ảnh gia nước ngoài.)

Dịch nghĩa: Hoạt động lúc rảnh rỗi nào được giới trẻ Việt Nam yêu thích nhất?

Tôi đoán đó là dành thời gian ở quán cà phê một mình hoặc với bạn bè. Ở đó, họ có thể đọc sách, chạm vào điện thoại hoặc trò chuyện với bạn bè. Bạn biết đấy, thói quen này phổ biến đến mức có rất nhiều nhiếp ảnh gia nước ngoài đến Việt Nam chỉ để chụp tất cả các quán cà phê cho bộ sưu tập ảnh của riêng mình.

1.6. What is your favorite hobby?

My favorite hobby is photography. I’ve always enjoyed capturing the beauty and uniqueness of the world around me through the camera lens. It allows me to be creative, explore new perspectives, and document important moments in my life.

Từ vựng ghi điểm:

Capture
/ˈkæp.tʃər/
(verb). chụp ảnh
E.g.: The photographer captured a stunning image of the sunrise. (Nhiếp ảnh gia đã ghi lại được hình ảnh bình minh tuyệt đẹp.)
Perspectives
/pərˈspektɪvz/
(noun). góc nhìn
E.g.: This book offers different perspectives on the issue. (Cuốn sách này đưa ra những quan điểm khác nhau về vấn đề này.)

Dịch nghĩa: Thú vui yêu thích của bạn là gì?

Thú vui yêu thích của tôi là nhiếp ảnh. Tôi luôn thích ghi lại vẻ đẹp và sự đặc biệt của thế giới xung quanh qua ống kính máy ảnh. Điều đó cho phép tôi sáng tạo, khám phá các góc nhìn mới và ghi lại những khoảnh khắc quan trọng trong cuộc đời tôi. 

1.7. What do you like to do in your free time?

In my free time, I like to engage in a variety of hobbies. Besides photography, I also enjoy reading, particularly fiction and historical non-fiction books. Reading allows me to learn new things, explore different cultures, and exercise my imagination. I also like to stay active by going for hikes or bike rides to explore the outdoors and maintain a healthy lifestyle.

Từ vựng ghi điểm:

Engage in
/ɪŋˈgeɪdʒ ɪn/
(verb phrase). tham gia
E.g.: She enjoys engaging in outdoor activities. (Cô ấy thích tham gia các hoạt động ngoài trời.)
Fiction
/ˈfɪk.ʃən/
(noun). tiểu thuyết
E.g.: Science fiction is one of my favorite genres. (Khoa học viễn tưởng là một trong những thể loại tôi yêu thích.)

Dịch nghĩa: Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh?

Trong thời gian rảnh, tôi thích tham gia vào nhiều sở thích khác nhau. Bên cạnh nhiếp ảnh, tôi cũng thích đọc sách, đặc biệt là tiểu thuyết và sách phi hư cấu lịch sử. Đọc sách cho phép tôi học hỏi những điều mới, khám phá các nền văn hóa khác nhau và rèn luyện trí tưởng tượng của mình. Tôi cũng thích giữ năng lượng bằng cách đi bộ đường dài hoặc đạp xe để khám phá thiên nhiên và duy trì lối sống lành mạnh.

Xem thêm:

1.8. Have your hobbies or interests changed over time? Why or why not?

My hobbies and interests have evolved as I’ve grown and experienced different things in life. While my core interests, like photography and reading, have remained, I’ve also developed new hobbies such as gardening and learning a musical instrument. I find that as I encounter new experiences and gain new knowledge, my curiosity and desire to explore different areas grow, leading to the expansion of my hobbies.

Từ vựng ghi điểm:

Core interests
/koʊr ˈɪnt(ə)rɪst/
(noun phrase). sở thích chính, sở thích chủ đạo
E.g.: Reading, writing, and music are her core interests. (Đọc sách, viết lách và âm nhạc là những sở thích chính của cô ấy.)
Curiosity
/kjʊːˈriəsɪti/
(noun). sự tò mò, hiếu kỳ
E.g.: The child’s curiosity about the world around her was boundless. (Sự tò mò của đứa trẻ về thế giới xung quanh là vô bờ bến.)

Dịch nghĩa: Sở thích hoặc thú vui của bạn có thay đổi theo thời gian không? Tại sao có hoặc không? 

Sở thích và thú vui của tôi phát triển theo thời gian khi tôi lớn lên và trải qua những điều mới trong cuộc sống. Ngoài sở thích cốt lõi của tôi là nhiếp ảnh và đọc sách vẫn giữ nguyên, tôi cũng đã phát triển những sở thích mới như trồng cây và học nhạc cụ. Tôi nhận thấy rằng khi trải nghiệm những điều mới và tiếp nhận kiến thức mới, tính tò mò và khao khát khám phá các lĩnh vực khác nhau của tôi ngày càng tăng, dẫn đến sự mở rộng sở thích của tôi. 

1.9. Do you think hobbies are important? Why or why not?

Yes, I believe hobbies are very important. They provide a way for people to find fulfillment, relieve stress, and develop new skills outside of their work or studies. Hobbies can also foster a sense of community, as people with similar interests can connect and share their experiences. Additionally, having a hobby can contribute to overall well-being by promoting a healthy work-life balance and giving people a constructive outlet for their free time.

Từ vựng ghi điểm:

Relieve stress
/rɪˈliːv ˈstrɛs/
(verb phrase). giảm stress, giải tỏa căng thẳng
E.g.: Gardening is a great way to relieve stress after a long day at work. (Làm vườn là một cách tuyệt vời để giảm bớt căng thẳng sau một ngày dài làm việc.)
Foster
/ˈfɑː.stər/
(verb). nuôi dưỡng, thúc đẩy
E.g.: The club fosters a sense of community among its members. (Câu lạc bộ nuôi dưỡng tinh thần cộng đồng giữa các thành viên.)
Overall well-being
/ˌoʊ.vər.ˌɔːl ˈwel.ˌbiː.ɪŋ/
(noun). sức khỏe tổng thể
E.g.: Exercise is an important part of overall well-being. (Tập thể dục là một phần quan trọng của sức khỏe tổng thể.)

Dịch nghĩa: Bạn có nghĩ rằng sở thích là quan trọng không? Tại sao có hoặc không? 

Vâng, tôi tin rằng sở thích rất quan trọng. Chúng là một cách để mọi người tìm thấy sự trọn vẹn, giảm căng thẳng và phát triển các kỹ năng mới bên ngoài công việc hoặc học tập của họ. Sở thích cũng có thể nuôi dưỡng một cảm giác thuộc về cộng đồng, vì những người có cùng sở thích có thể kết nối và chia sẻ trải nghiệm của họ. Ngoài ra, có một sở thích có thể góp phần vào sự khỏe mạnh toàn diện bằng cách thúc đẩy cân bằng giữa công việc và cuộc sống và cung cấp cho mọi người một lối thoát hữu ích cho thời gian rảnh của họ.

Xem thêm:

1.10. Have you ever taught someone how to do [hobby]?

Yes, I have had the opportunity to teach others about photography. I’ve led photography workshops for friends, family members, and even some local community groups. I enjoy sharing my knowledge and experience and helping others develop their own creative vision and technical skills. Teaching others not only allows me to give back but also helps solidify my own understanding of the craft. It’s incredibly rewarding to see someone’s excitement and progress as they learn new photography techniques. 

Từ vựng ghi điểm:

solidify
/səˈlɪ.də.faɪ/
(verb). củng cố, làm vững chắc
E.g.: The company is taking steps to solidify its financial position. (Công ty đang thực hiện các bước để củng cố vị thế tài chính của mình.)

Dịch nghĩa: Bạn đã từng dạy ai đó cách thực hiện [sở thích] chưa? 

Có, tôi đã có cơ hội dạy người khác về nhiếp ảnh. Tôi đã dẫn dắt các khóa học nhiếp ảnh cho bạn bè, người thân và thậm chí một số nhóm cộng đồng địa phương. Tôi thích chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm của mình, và giúp những người khác phát triển tầm nhìn sáng tạo và kỹ năng kỹ thuật riêng của họ. Việc dạy người khác không chỉ cho phép tôi đóng góp, mà còn giúp củng cố sự hiểu biết của chính tôi về nghệ thuật này. Nó cực kỳ bổ ích khi chứng kiến sự phấn khích và tiến bộ của một người khi họ học các kỹ thuật nhiếp ảnh mới. 

1.11. Are there any hobbies you have been interested in but haven’t had the chance to try yet?

There are a few hobbies that I’ve been interested in exploring but haven’t had the opportunity to try yet. One in particular is ceramics and pottery-making. I’ve always admired the artistry and creativity involved in working with clay, and I think it would be a fulfilling and meditative process. I’ve also been curious about learning a new language, as I believe it would provide a mental challenge and open up new cultural perspectives. However, with my current work and personal commitments, I haven’t been able to dedicate the necessary time and resources to pursue these interests. They remain on my list of hobbies I hope to explore in the future.

Từ vựng ghi điểm:

Ceramics and pottery-making
/səˈræ.mɪks ænd ˈpɑː.tə.ri.meɪ.kɪŋ/
(noun phrase). gốm sứ và làm đồ gốm
E.g.: She’s an expert in ceramics and pottery-making. (Cô ấy là một chuyên gia về gốm sứ và làm đồ gốm.)
Meditative
/ˈmɛ.dɪ.teɪ.tɪv/
(adj). mang tính thiền định
E.g.: Yoga is a meditative practice that can help reduce stress. (Yoga là một môn tập thiền có thể giúp giảm căng thẳng.)
Cultural perspectives
/ˈkʌl.tʃə.rəl pər.ˈspɛk.tɪvz/
(noun phrase). góc nhìn văn hóa
E.g.: Traveling can help you gain new cultural perspectives. (Du lịch có thể giúp bạn có được những quan điểm văn hóa mới.)

Dịch nghĩa: Có sở thích nào bạn quan tâm nhưng chưa có cơ hội thử chưa? 

Có một vài sở thích mà tôi đã quan tâm, nhưng chưa có cơ hội được thử. Một trong số đó là làm đồ gốm và đất sét. Tôi luôn ngưỡng mộ sự khéo léo và sáng tạo trong việc làm việc với đất sét, và tôi nghĩ rằng đó sẽ là một quá trình có ý nghĩa và thiền định. Tôi cũng tò mò muốn học một ngôn ngữ mới, vì tôi tin rằng nó sẽ mang lại một thách thức trí tuệ và mở ra những quan điểm văn hóa mới. Tuy nhiên, với các cam kết công việc và cá nhân hiện tại của tôi, tôi chưa thể dành đủ thời gian và nguồn lực để theo đuổi những sở thích này. Chúng vẫn nằm trong danh sách những sở thích mà tôi hy vọng sẽ khám phá trong tương lai.

Xem ngay: Khóa học IELTS Online – Online trực tuyến cùng chuyên gia IELTS 8.5

NÂNG TRÌNH IELTS - CHẮC SUẤT VÀO ĐẠI HỌC TOP ĐẦU Giảm UP TO 40% học phí IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Talk about your hobby – IELTS Speaking part 2

2.1. Đề bài

Describe a hobby you enjoy. You should say:
– How long you have been doing it?
– How often do you do it?
– What benefits do you get from it?
– And explain why you enjoy it?
Talk about your hobby - IELTS Speaking part 2
Talk about your hobby – IELTS Speaking part 2

Để hoàn thành tốt đề bài này, bạn cần tập trung vào mô tả sở thích cá nhân của mình một cách chi tiết và sinh động. 

Đầu tiên, bạn cần giới thiệu về sở thích của mình. Đây có thể là một sở thích quen thuộc như đọc sách, nghe nhạc, tập thể dục, hay thậm chí là một sở thích khác biệt và độc đáo. Hãy mô tả lý do tại sao bạn lại có sở thích này, từ khi nào bạn bắt đầu và tần suất bạn dành thời gian cho sở thích này.

Tiếp theo, bạn cần mô tả chi tiết hơn về sở thích này. Ví dụ, nếu đó là sở thích đọc sách, bạn có thể nói về những thể loại sách bạn thích, những cuốn sách ấn tượng nhất với bạn và tại sao. Hoặc nếu đó là sở thích chơi một môn thể thao, bạn có thể chia sẻ về những kỹ năng bạn đã phát triển, những giải đấu bạn tham gia, và những trải nghiệm đáng nhớ bạn đã có.

Cuối cùng, bạn có thể kết luận bằng cách chia sẻ về những lợi ích và tác động của sở thích này đối với cuộc sống của bạn. Nó đã mang lại những gì cho bạn, và tại sao nó lại trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của bạn. 

2.2. Bài mẫu 1 – Talk about your hobby – Playing the guitar

Take note ý tưởng:

Cue CardsAnswers
What hobby you enjoyPlaying the guitar.
How long you have been doing itFor about 8 years.
How often do you do itAt least 3-4 times a week.
What benefits do you get from itStress relief, improved creativity, and socializing opportunities.
Why you enjoy itIt’s a creative outlet, helps me relax, and allows me to connect with others who share the same passion.

Bài mẫu:

Mời bạn cùng nghe Audio Podcast bài mẫu 1 – Talk about your hobby bên dưới:

One hobby that I truly enjoy is playing the guitar. I have been learning and practicing this instrument for about 8 years now. I try to dedicate time to playing the guitar at least 3-4 times a week, whether it’s just for a short session or a longer practice.

Playing the guitar offers me several benefits. Firstly, it serves as a great stress reliever. Whenever I feel overwhelmed or anxious, strumming the guitar and focusing on the music helps me relax and unwind. Additionally, engaging in this hobby has enhanced my creativity. As I learn new techniques and experiment with different genres, I find myself thinking more innovatively in other aspects of my life as well. Moreover, playing the guitar has provided me with opportunities to socialize and connect with like-minded individuals who share the same passion for music.

I enjoy playing the guitar because it acts as a creative outlet for me. It allows me to express myself through music and convey emotions that words sometimes cannot. The sense of accomplishment I feel when mastering a new song or technique is incredibly rewarding. Furthermore, the guitar has become my go-to companion when I need to relax and de-stress. Losing myself to the melodies and harmonies helps me forget about the worries of daily life. Lastly, I love how this hobby has enabled me to meet and jam with other musicians, forming meaningful connections and friendships along the way.

Từ vựng ghi điểm:

Dedicate
/ˈded.ɪ.keɪt/
(verb). dành ra, cống hiến 
E.g.: She dedicates her weekends to volunteering at the local animal shelter. (Cô dành những ngày cuối tuần của mình để làm tình nguyện viên tại nơi trú ẩn động vật địa phương.)
Enhance
/ɪnˈhɑːns/
(verb). nâng cao, cải thiện 
E.g.: The new software is designed to enhance productivity in the workplace. (Phần mềm mới được thiết kế để nâng cao năng suất tại nơi làm việc.)
Innovatively
/ˈɪn.ə.və.tɪv.li/
(adverb). một cách sáng tạo, đổi mới 
E.g.: The company approaches problem-solving innovatively, always seeking fresh perspectives. (Công ty tiếp cận cách giải quyết vấn đề một cách sáng tạo, luôn tìm kiếm những quan điểm mới.)
Convey
/kənˈveɪ/
(verb). truyền đạt, thể hiện 
E.g.: The artist aims to convey deep emotions through his paintings. (Người nghệ sĩ mong muốn truyền tải những cảm xúc sâu sắc qua những bức tranh của mình.)
Accomplishment
/əˈkʌm.plɪʃ.mənt/
(noun). thành tựu, thành quả 
E.g.: Graduating from university was a significant accomplishment in her life. (Tốt nghiệp đại học là một thành tựu quan trọng trong cuộc đời của cô ấy.)
Harmonies
/ˈhɑː.mə.nis/
(noun). hòa âm, sự hòa hợp 
E.g.: The choir’s beautiful harmonies filled the concert hall, captivating the audience. (Những hòa âm tuyệt vời của dàn hợp xướng tràn ngập phòng hòa nhạc, làm say lòng khán giả.)
Jam
/dʒæm/
(verb). chơi nhạc cùng nhau, hoà tấu 
E.g.: The band often gathers in the garage to jam and come up with new song ideas. (Ban nhạc thường tụ tập trong gara để biểu diễn và nghĩ ra ý tưởng bài hát mới.)

Bài dịch:

Một sở thích mà tôi thực sự yêu thích là chơi đàn guitar. Tôi đã học và luyện tập nhạc cụ này được khoảng 8 năm rồi. Tôi cố gắng dành thời gian chơi đàn guitar ít nhất 3-4 lần một tuần, dù chỉ là một buổi tập ngắn hay một buổi luyện tập dài hơn.

Chơi đàn guitar mang lại cho tôi nhiều lợi ích. Trước hết, nó giúp giải tỏa stress rất tốt. Bất cứ khi nào cảm thấy quá tải hay lo lắng, việc đánh đàn và tập trung vào âm nhạc giúp tôi thư giãn và xả stress. Ngoài ra, tham gia sở thích này còn giúp nâng cao khả năng sáng tạo của tôi. Khi học các kỹ thuật mới và thử nghiệm với những thể loại âm nhạc khác nhau, tôi thấy bản thân cũng trở nên sáng tạo hơn trong các khía cạnh khác của cuộc sống. Hơn nữa, chơi đàn guitar còn tạo cơ hội để tôi giao lưu và kết nối với những người có cùng đam mê âm nhạc.

Tôi thích chơi đàn guitar vì nó là một cách để tôi thể hiện bản thân một cách sáng tạo. Nó cho phép tôi bày tỏ cảm xúc qua âm nhạc, điều mà đôi khi lời nói không thể diễn tả hết. Cảm giác thành công khi nắm vững một bài hát hay kỹ thuật mới thật sự rất đáng trân trọng. Hơn nữa, cây đàn guitar đã trở thành người bạn đồng hành tin cậy của tôi mỗi khi cần thư giãn và giải tỏa căng thẳng. Việc đắm mình vào giai điệu và hòa âm giúp tôi quên đi những lo lắng trong cuộc sống thường nhật. Cuối cùng, tôi yêu thích sở thích này vì nó giúp tôi gặp gỡ và hoà đàn cùng các nghệ sĩ khác, tạo nên những mối quan hệ và tình bạn ý nghĩa.

Xem thêm:

2.3. Bài mẫu 2 – Talk about your hobby – Reading books

Take note ý tưởng:

Cue CardsAnswers
What hobby you enjoyReading books.
How long you have been doing itSince childhood, for about 15 years.
How often do you do itAlmost every day, for at least 30 minutes.
What benefits do you get from itKnowledge acquisition, improved vocabulary, and better communication skills.
Why you enjoy itIt broadens my horizons, helps me relax, and allows me to learn from diverse perspectives.

Bài mẫu:

Mời bạn cùng nghe Audio Podcast bài mẫu 2 – Talk about your hobby bên dưới:

A hobby that I have been passionate about for a long time is reading books. I developed this interest during my childhood and have been an avid reader for about 15 years now. I make it a point to read almost every day, dedicating at least 30 minutes to this activity.

Reading books offers numerous benefits. Firstly, it is an excellent way to acquire knowledge and learn about various subjects. Whether it’s fiction or non-fiction, every book provides valuable insights and information. Moreover, regular reading has significantly improved my vocabulary, as I come across new words and phrases in different contexts. This, in turn, has enhanced my communication skills, enabling me to express myself more effectively both in writing and speaking.

I enjoy reading books because they broaden my horizons and expose me to diverse perspectives. Through books, I can explore different cultures, time periods, and ideas, expanding my understanding of the world. Additionally, reading serves as a relaxing and calming activity for me. After a hectic day, losing myself in a good book helps me unwind and reduces stress. Furthermore, I appreciate how books allow me to learn from the experiences and knowledge of others. By delving into the thoughts and stories of various authors, I gain valuable life lessons and insights that I can apply to my own journey.

Từ vựng ghi điểm:

Avid
/ˈæv.ɪd/
(adjective). say mê, nhiệt tình 
E.g.: As an avid traveler, she has visited over 30 countries in the past decade. (Là một người đam mê du lịch, cô đã đến thăm hơn 30 quốc gia trong thập kỷ qua.)
Insight
/ˈɪn.saɪt/
(noun). cái nhìn sâu sắc, sự hiểu biết thấu đáo 
E.g.: The book provides valuable insights into the challenges faced by immigrants. (Cuốn sách cung cấp những hiểu biết sâu sắc có giá trị về những thách thức mà người nhập cư phải đối mặt.)
Context
/ˈkɒn.tekst/
(noun). ngữ cảnh, bối cảnh 
E.g.: To fully understand the meaning of the quote, we need to consider the context in which it was said. (Để hiểu đầy đủ ý nghĩa của câu trích dẫn, chúng ta cần xem xét bối cảnh mà nó được nói.)
Delve
/delv/
(verb). đào sâu, nghiên cứu kỹ lưỡng 
E.g.: The researcher delved into the archives to uncover more information about the historical event. (Nhà nghiên cứu đã đào sâu vào kho lưu trữ để khám phá thêm thông tin về sự kiện lịch sử.)
Hectic
/ˈhek.tɪk/
(adjective). bận rộn, hối hả 
E.g.: With a hectic work schedule, she barely had time for herself. (Với lịch trình làm việc bận rộn, cô gần như không có thời gian dành cho bản thân.)
Unwind/ʌnˈwaɪnd/(verb). lthư giãn, giải tỏa căng thẳng 
E.g.: After a long week at work, he likes to unwind by going for a hike in nature. (Sau một tuần dài làm việc, anh ấy thích thư giãn bằng cách đi dạo giữa thiên nhiên.)
Expose
/ɪkˈspəʊz/
(verb). tiếp xúc, trải nghiệm 
E.g.: Traveling to different countries exposes you to diverse cultures and ways of life. (Du lịch đến các quốc gia khác nhau sẽ giúp bạn tiếp xúc với nhiều nền văn hóa và lối sống đa dạng.)

Bài dịch:

Một sở thích mà tôi đam mê từ lâu là đọc sách. Tôi bắt đầu có hứng thú này từ thời thơ ấu và đã trở thành một người đọc sách say mê trong khoảng 15 năm nay. Tôi cố gắng đọc sách hầu như mỗi ngày, dành ít nhất 30 phút cho hoạt động này.

Đọc sách mang lại nhiều lợi ích. Trước hết, đó là một cách tuyệt vời để tiếp thu kiến thức và tìm hiểu về nhiều chủ đề khác nhau. Dù là sách hư cấu hay phi hư cấu, mỗi cuốn sách đều cung cấp những hiểu biết và thông tin quý giá. Hơn nữa, việc đọc sách thường xuyên đã giúp cải thiện đáng kể vốn từ vựng của tôi, vì tôi gặp nhiều từ và cụm từ mới trong các ngữ cảnh khác nhau. Điều này cũng giúp nâng cao kỹ năng giao tiếp của tôi, giúp tôi diễn đạt hiệu quả hơn cả trong văn viết và nói.

Tôi thích đọc sách vì nó mở rộng tầm nhìn và giúp tôi tiếp xúc với nhiều quan điểm đa dạng. Thông qua sách, tôi có thể khám phá các nền văn hóa, thời kỳ và tư tưởng khác nhau, mở rộng hiểu biết của mình về thế giới. Ngoài ra, đọc sách còn là một hoạt động thư giãn và làm dịu tinh thần. Sau một ngày bận rộn, việc đắm mình vào một cuốn sách hay giúp tôi xả stress và giảm căng thẳng. Hơn nữa, tôi trân trọng cách mà sách cho phép tôi học hỏi từ kinh nghiệm và kiến thức của người khác. Bằng cách đi sâu vào suy nghĩ và câu chuyện của nhiều tác giả, tôi đúc rút được những bài học và hiểu biết quý giá có thể áp dụng vào hành trình của chính mình.

2.4. Bài mẫu 3 – Talk about your hobby – Cooking

Take note ý tưởng:

Cue CardsAnswers
What hobby you enjoyCooking.
How long you have been doing itSince 15 years old.
How often do you do itEveryday.
What benefits do you get from itcreativitive, relax.
Why you enjoy itI can increase my creativity. This is also a way to help me relax when I feel pressured.

Mời bạn cùng nghe Audio Podcast bài mẫu 3 – Talk about your hobby bên dưới:

One of my hobbies is cooking. It has become an indispensable part of my life, bringing me joy, creativity, and wonderful experiences. I started learning to cook with my mother when I was 15 years old. I love creating delicious and unique dishes.

When I started learning to cook, I often cooked simple dishes for my family. Later, I gradually became more confident in my abilities. I was able to cook more complicated dishes such as grilled dishes, hot pots, cakes, etc. I felt very happy when I was able to cook, especially when I saw the happy face of the person enjoying the food I cooked.

For me, cooking is not just following a recipe but also a combination of creativity to create attractive and unique dishes. Through cooking, I can increase my creativity. This is also a way to help me relax when I feel pressured. So, cooking is a hobby that I will always pursue.

Tư vựng ghi điểm:

indispensable
/ɪn.dɪ.ˈspɛn.sə.bəl/
(adj). không thể thiếu
E.g.: Water is indispensable for life. (Nước không thể thiếu cho cuộc sống.)
unique
/juːˈniːk/
(adj). độc đáo
E.g.: The design of the building is unique. (Thiết kế của tòa nhà thật độc đáo.)
grilled dishes
/ˈɡrɪld dɪ.ʃɪz/
(noun phrase). món nướng
E.g.: I love grilled chicken and vegetables. (Tôi thích gà nướng và rau.)
pursue
/pərˈsjuː/
(verb). theo đuổi
E.g.: She’s pursuing a music career. (Cô ấy đang theo đuổi sự nghiệp âm nhạc.)

Xem thêm: 199+ từ vựng tiếng Anh về món ăn Việt Nam thông dụng nhất 2024

Bài dịch:

Một trong những sở thích của tôi là nấu ăn. Nó đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của tôi, mang lại cho tôi niềm vui, sự sáng tạo và những trải nghiệm tuyệt vời. Tôi bắt đầu học nấu ăn cùng mẹ từ năm 15 tuổi. Tôi thích tạo ra những món ăn ngon và độc đáo.

Khi bắt đầu học nấu ăn, tôi thường nấu những món ăn đơn giản cho gia đình. Sau này, tôi dần dần tự tin hơn vào khả năng của mình. Tôi đã có thể nấu được những món ăn phức tạp hơn như các món nướng, lẩu, bánh ngọt, … Tôi cảm thấy rất hạnh phúc khi có thể nấu nướng, nhất là khi nhìn thấy khuôn mặt vui vẻ của người thưởng thức món ăn tôi nấu.

Với tôi, nấu ăn không chỉ là làm theo một công thức mà còn là sự kết hợp của sự sáng tạo để tạo ra những món ăn hấp dẫn và độc đáo. Thông qua nấu ăn, tôi có thể tăng khả năng sáng tạo của mình. Đây cũng là cách giúp tôi thư giãn khi cảm thấy áp lực. Vì vậy, nấu ăn là sở thích mà tôi sẽ luôn theo đuổi.

2.5. Bài mẫu 4 – Talk about your hobby – Playing basketball

Take note ý tưởng:

Cue CardsAnswers
What hobby you enjoyPlaying basketball.
How long you have been doing itSince 7th grade.
How often do you do itAt least 4 times a week.
What benefits do you get from itExercise, connect with many new friends, and especially create many beautiful memories for me with my friends
Why you enjoy itIt will help you feel healthier and happier.

Mời bạn cùng nghe Audio Podcast bài mẫu 4 – Talk about your hobby bên dưới:

Basketball is my sports passion. I can spend 4 days a week playing basketball with my friends after school. This sports activity has become an indispensable part of my life.

I played basketball for the first time when I was in 7th grade. This is a sport I learned in a physical education class at school. When I first started playing, I felt a lot of confusion and unfamiliarity. But after a few classes, I loved this sport.

I have maintained this hobby for 5 years. Playing basketball helps me exercise, connect with many new friends, and especially create many beautiful memories for me with my friends. Therefore, I believe that everyone should participate in sports, this will help you feel healthier and happier.

Tư vựng ghi điểm:

Physical education
/fɪ.zɪ.kəl ed.ju.ˈkeɪ.ʃən/
(noun phrase). giáo dục thể chất
E.g.: Physical education is an important part of school curriculum. (Giáo dục thể chất là một phần quan trọng của chương trình giảng dạy ở trường.)
Unfamiliarity
/ˌʌn.fə.ˈmɪ.li.ˈær.ɪ.ti/
(noun). sự không quen thuộc
E.g.: I felt a sense of unfamiliarity with the new software. (Tôi cảm thấy không quen với phần mềm mới.)

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh về Thể thao bạn nên biết

Bài dịch:

Bóng rổ là niềm đam mê thể thao của tôi. Tôi có thể dành 4 ngày một tuần để chơi bóng rổ với bạn bè sau giờ học. Hoạt động thể thao này đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của tôi.

Tôi chơi bóng rổ lần đầu tiên khi tôi học lớp 7. Đây là môn thể thao tôi được học trong giờ thể dục ở trường. Khi mới bắt đầu chơi, tôi cảm thấy rất bỡ ngỡ và xa lạ. Nhưng sau vài buổi học, tôi lại yêu thích môn thể thao này.

Tôi đã duy trì sở thích này được 5 năm. Chơi bóng rổ giúp tôi rèn luyện sức khỏe, kết nối với nhiều bạn bè mới và đặc biệt là tạo cho tôi nhiều kỷ niệm đẹp với bạn bè. Vì vậy, tôi tin rằng mọi người nên tham gia thể thao, điều này sẽ giúp bạn cảm thấy khỏe mạnh và hạnh phúc hơn.

2.6. Bài mẫu 5 – Talk about your hobby – Painting

Take note ý tưởng:

Cue CardsAnswers
What hobby you enjoyPainting.
How long you have been doing itFor more than a year.
How often do you do itEvery weekend morning.
What benefits do you get from itIt helped me hone my creative and artistic abilities.
Why you enjoy itI will release my emotions and renew my energy through painting.

Mời bạn cùng nghe Audio Podcast bài mẫu 5 – Talk about your hobby bên dưới:

Painting is an art that I love. When painting, I have the freedom to be creative according to my ideas. This is also a way to help me relieve stress after work.

I started learning painting at a drawing class in Phu Nhuan district, quite close to where I live. So, I signed up and started with this hobby. I have been learning to draw for more than a year and I love landscape paintings. I like to draw the landscapes I encounter in life – such lovely moments!

I usually paint every weekend morning. At this time, I will release my emotions and renew my energy through painting. After practicing drawing, it helped me hone my creative and artistic abilities. I think you should try learning to draw because it will be an extremely interesting activity!

Tư vựng ghi điểm:

Relieve
/rɪˈliːv/
(verb). giảm nhẹ, giải tỏa
E.g.: Exercise can help to relieve stress. (Tập thể dục có thể giúp giảm căng thẳng.)
Landscape paintings
/ˈlænd.skeɪp peɪn.tɪŋz/
(noun phrase). tranh phong cảnh
E.g.: I love landscape paintings that capture the beauty of nature. (Tôi yêu những bức tranh phong cảnh ghi lại vẻ đẹp của thiên nhiên.)
Encounter
/ɪnˈkaʊn.tər/
(verb). bắt gặp, gặp phải
E.g.: I encountered a deer on my hike yesterday. (Tôi đã gặp một con nai trên đường đi bộ ngày hôm qua.)
Creative and artistic abilities
/kri.eɪ.ˈtɪ.v ænd ˈɑː.tɪ.stɪk ə.ˈbɪ.lə.tiz/
(noun phrase). khả năng sáng tạo và nghệ thuật
E.g.: She has a lot of creative and artistic abilities. (Cô ấy có rất nhiều khả năng sáng tạo và nghệ thuật.)

Bài dịch:

Vẽ tranh là một môn nghệ thuật mà tôi yêu thích. Khi vẽ tranh tôi được tự do sáng tạo theo ý tưởng của mình. Đây cũng là cách giúp tôi giải tỏa căng thẳng sau giờ làm việc.

Tôi bắt đầu học vẽ ở một lớp vẽ ở quận Phú Nhuận, khá gần nơi tôi ở. Vì vậy, tôi đã đăng ký và bắt đầu với sở thích này. Tôi học vẽ được hơn một năm và rất thích vẽ tranh phong cảnh. Tôi thích vẽ những phong cảnh tôi gặp trong cuộc sống – những khoảnh khắc thật đáng yêu!

Tôi thường vẽ vào mỗi buổi sáng cuối tuần. Lúc này, tôi sẽ giải tỏa cảm xúc và tái tạo năng lượng thông qua hội họa. Sau khi tập vẽ, nó giúp tôi trau dồi khả năng sáng tạo và nghệ thuật của mình. Tôi nghĩ bạn nên thử học vẽ vì đây sẽ là một hoạt động cực kỳ thú vị!

2.7. Bài mẫu 6 – Talk about your hobby – Flower arranging

Take note ý tưởng:

Cue CardsAnswers
What hobby you enjoyFlower arranging.
How long you have been doing it2 years ago.
How often do you do itEvery weekend.
What benefits do you get from itMood relaxes
Why you enjoy it– It helps me hone my aesthetic thinking and color coordination between flowers to create harmony for each presented work.
– Have more good ideas for my story-writing work.

Mời bạn cùng nghe Audio Podcast bài mẫu 6 – Talk about your hobby bên dưới:

I am a quite gentle person and love flowers. Therefore, flower arranging is one of the hobbies that I love. For me, flower arranging is an art that requires meticulousness and good thinking to be able to arrange a beautiful flower vase.

I learned flower arranging from my aunt 2 years ago, she had a pretty big flower shop. Every weekend, I will stop by my aunt’s flower shop to help and at the same time learn how to arrange flowers from her. I feel very happy looking at the flower pots I have arranged. So beautiful!

Flower arranging helps me hone my aesthetic thinking and color coordination between flowers to create harmony for each presented work. When arranging flowers, I feel my mood relaxes, which helps me have more good ideas for my story-writing work.

So, if you can, try learning to arrange flowers, this will bring you a very surprising experience. And I will never stop creating the most beautiful flower bouquets for my loved ones and friends.

Tư vựng ghi điểm:

Meticulousness
/mɪ.ˈtɪk.jʊ.ləs.nɛs/
(noun). sự tỉ mỉ
E.g.: She is known for her meticulousness in her work. (Cô nổi tiếng là người tỉ mỉ trong công việc.)
Stop by
/ˈstɑːp baɪ/
(verb phrase). ghé qua
E.g.: She has a lot of creative and artistic abilities. (Cô ấy có rất nhiều khả năng sáng tạo và nghệ thuật.)
Aesthetic
/ɪ.ˈsteɪ.tɪk/
(adj). thẩm mỹ
E.g.: She has a great aesthetic sense. (Cô ấy có khiếu thẩm mỹ tuyệt vời.)
Bouquet
/ˈbuː.keɪ/
(noun). bó hoa
E.g.: I sent her a bouquet for her birthday. (Tôi đã gửi cho cô ấy một bó hoa nhân dịp sinh nhật.)

Xem thêm: Tổng hợp 200+ tên các loài hoa bằng tiếng Anh đầy đủ nhất 2024

Bài dịch:

Tôi là người khá hiền lành và yêu hoa. Vì vậy, cắm hoa là một trong những sở thích mà tôi yêu thích. Đối với tôi, cắm hoa là một nghệ thuật đòi hỏi sự tỉ mỉ và tư duy tốt để có thể cắm được một bình hoa đẹp.

Tôi học cắm hoa từ dì tôi, dì có một cửa hàng hoa khá lớn. Mỗi cuối tuần, em sẽ ghé qua tiệm hoa của dì để giúp đỡ, đồng thời học cách cắm hoa từ dì. Tôi cảm thấy rất vui khi nhìn những chậu hoa mình đã sắp xếp. Rất đẹp!

Việc cắm hoa giúp tôi trau dồi tư duy thẩm mỹ và phối hợp màu sắc giữa các loài hoa tạo nên sự hài hòa cho từng tác phẩm được trình bày. Khi cắm hoa, tôi cảm thấy tâm trạng thoải mái hơn, điều đó giúp tôi có thêm ý tưởng hay cho công việc viết truyện của mình.

Vì vậy, nếu có thể, hãy thử học cách cắm hoa, điều này sẽ mang đến cho bạn những trải nghiệm vô cùng bất ngờ. Và tôi sẽ không bao giờ ngừng tạo ra những bó hoa đẹp nhất cho những người thân yêu và bạn bè của mình.

3. Topic hobbies – IELTS Speaking part 3

Mời bạn nghe Audio topic talk about your hobby part 3 tại đây nhé!

Talk about your hobby - IELTS Speaking part 3
Talk about your hobby – IELTS Speaking part 3

3.1. Do you think it’s important for people to have hobbies? Why?

Yes, I believe it’s crucial for people to have hobbies. Hobbies provide a much-needed break from the stresses of daily life and offer an opportunity for self-expression and personal growth. Engaging in activities that we enjoy can boost our mental well-being, reduce stress, and promote a sense of fulfillment. Moreover, hobbies can help us develop new skills, foster social connections, and broaden our perspectives. They add depth and meaning to our lives, making them more enjoyable and rewarding.

Tư vựng ghi điểm:

Mental well-being
/ˈmen.təl ˈwel.biː.ɪŋ/
(noun phrase). sức khỏe tinh thần
E.g.: Exercise is good for mental well-being. (Tập thể dục tốt cho tinh thần.)

Dịch nghĩa: Bạn có nghĩ việc mọi người có sở thích là quan trọng không? Tại sao?

Vâng, tôi tin rằng việc có sở thích rất quan trọng đối với mọi người. Sở thích giúp chúng ta có được khoảng thời gian nghỉ ngơi cần thiết từ những căng thẳng trong cuộc sống hàng ngày và tạo cơ hội để thể hiện bản thân và phát triển cá nhân. Tham gia vào các hoạt động mà chúng ta yêu thích có thể cải thiện sức khỏe tinh thần, giảm stress và thúc đẩy cảm giác thỏa mãn. Hơn nữa, sở thích có thể giúp chúng ta phát triển kỹ năng mới, thúc đẩy các mối quan hệ xã hội và mở rộng tầm nhìn. Chúng làm cho cuộc sống của chúng ta trở nên sâu sắc và ý nghĩa hơn, khiến cuộc sống trở nên thú vị và bổ ích hơn.

3.2. Can hobbies have any negative effects?

While hobbies generally have positive effects, they can sometimes lead to negative consequences if not managed properly. If someone becomes overly obsessed with their hobby, it may lead to neglect of other important aspects of life, such as work, relationships, or personal responsibilities. Some hobbies can also be expensive, causing financial strain if not kept in check. Additionally, certain hobbies may pose health risks or encourage unhealthy habits if taken to extremes. However, these negative effects can usually be avoided by maintaining a balanced approach to hobbies and being mindful of their impact on overall well-being.

Tư vựng ghi điểm:

Negative consequences
/ˈneg.ə.tɪv ˈkɑːn.sə.kwen.sɪz/
(noun phrase). hậu quả tiêu cực
E.g.: Drug use can have negative consequences for your health. (Việc sử dụng thuốc có thể gây ra những hậu quả tiêu cực cho sức khỏe của bạn.)
Obsessed
/əbˈsɛst/
(adj). bị ám ảnh
E.g.: He is obsessed with winning the competition. (Anh ấy bị ám ảnh bởi việc giành chiến thắng trong cuộc thi.)

Dịch nghĩa: Sở thích có thể có tác động tiêu cực nào?

Mặc dù sở thích thường mang lại những tác động tích cực, nhưng đôi khi chúng cũng có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực nếu không được quản lý đúng cách. Nếu một người quá đam mê sở thích của mình, điều đó có thể dẫn đến việc bỏ bê các khía cạnh quan trọng khác của cuộc sống, chẳng hạn như công việc, các mối quan hệ hoặc trách nhiệm cá nhân. Một số sở thích cũng có thể tốn kém, gây căng thẳng về tài chính nếu không được kiểm soát. Ngoài ra, một số sở thích nhất định có thể gây ra rủi ro cho sức khỏe hoặc khuyến khích các thói quen không lành mạnh nếu thực hiện quá mức. Tuy nhiên, những tác động tiêu cực này thường có thể tránh được bằng cách duy trì cách tiếp cận cân bằng với sở thích và ý thức về tác động của chúng đối với sức khỏe tổng thể.

3.3. Do you think men and women tend to have different types of hobbies?

While individual preferences vary, there are some general trends in the types of hobbies that men and women tend to pursue. Traditionally, men have been more likely to engage in sports, outdoor activities, and mechanical or technical hobbies, such as woodworking or car restoration. Women, on the other hand, have often been drawn to creative and artistic pursuits, such as crafting, cooking, or dancing. However, these stereotypes are becoming less pronounced as society evolves and gender roles become more fluid. Nowadays, it’s not uncommon to see men and women participating in a wide range of hobbies, regardless of traditional gender associations.

Tư vựng ghi điểm:

Individual preferences
/ˌɪn.dɪˈvɪdʒ.uəl ˈpref.ər.ən.sɪz/
(noun phrase). sở thích cá nhân
E.g.: People have individual preferences when it comes to music. (Mọi người có sở thích cá nhân khi nói đến âm nhạc.)
Woodworking
/ˈwʊd.wɜːr.kɪŋ/
(noun). nghề mộc
E.g.: My grandfather enjoys woodworking in his retirement. (Ông tôi thích làm đồ gỗ khi nghỉ hưu.)
Car restoration
/kɑːr rɪˌstɔːˈreɪ.ʃən/
(noun phrase). phục chế xe hơi
E.g.: He spends his weekends working on car restoration projects. (Anh ấy dành những ngày cuối tuần của mình để làm việc cho các dự án phục hồi ô tô.)

Dịch nghĩa: Bạn có nghĩ đàn ông và phụ nữ có xu hướng có những sở thích khác nhau không?

Mặc dù sở thích của mỗi cá nhân là khác nhau, nhưng có một số xu hướng chung về các loại sở thích mà nam giới và phụ nữ thường theo đuổi. Theo truyền thống, nam giới thường tham gia vào các hoạt động thể thao, hoạt động ngoài trời và các sở thích về cơ khí hoặc kỹ thuật, chẳng hạn như đồ mộc hoặc phục hồi ô tô. Mặt khác, phụ nữ thường bị thu hút bởi các hoạt động sáng tạo và nghệ thuật, chẳng hạn như thủ công, nấu ăn hoặc khiêu vũ. Tuy nhiên, những khuôn mẫu này đang trở nên ít rõ ràng hơn khi xã hội phát triển và vai trò giới tính trở nên linh hoạt hơn. Ngày nay, không có gì lạ khi thấy cả nam và nữ tham gia vào nhiều sở thích khác nhau, bất kể sự gắn kết giới tính truyền thống.

Tìm hiểu về: Khóa học IELTS cấp tốcKhóa học IELTS 1 kèm 1 tại TPHCM.

3.4. Why do some people get obsessed with their hobby?

People may become obsessed with their hobbies for various reasons. Some individuals find their hobbies to be a source of escape from the stresses and pressures of daily life, leading them to immerse themselves deeply in the activity. Others may become fixated on the sense of achievement or mastery they experience as they progress in their hobby. In some cases, the social aspect of a hobby can be addictive, with people becoming overly invested in the relationships and interactions within the hobby community. Additionally, some hobbies may trigger the release of endorphins or other feel-good chemicals in the brain, reinforcing the obsessive behavior. While passion for a hobby is generally positive, it’s important to recognize when it crosses the line into obsession and negatively impacts other aspects of life.

Tư vựng ghi điểm:

Overly invested
/ˌoʊ.vərˈli ɪnˈvɛs.tɪd/
(adj). quá quan tâm
E.g.: She is overly invested in that relationship. (Cô ấy đầu tư quá mức vào mối quan hệ đó.)
Feel-good chemicals
/fiːlˈgʊd ˈkɛm.ɪ.kəlz/
(noun phrase). hóa chất tạo cảm giác dễ chịu
E.g.: Chocolate releases feel-good chemicals in the brain. (Sôcôla giải phóng các chất tạo cảm giác dễ chịu trong não.)
Reinforce
/rɪˈɪn.fɔːrs/
(verb). củng cố
E.g.: Positive feedback can reinforce good behavior. (Phản hồi tích cực có thể củng cố hành vi tốt.)

Dịch nghĩa: Tại sao một số người bị ám ảnh bởi sở thích của họ?

Mọi người có thể trở nên ám ảnh với sở thích của mình vì nhiều lý do khác nhau. Một số cá nhân coi sở thích của họ là nguồn thoát khỏi những căng thẳng và áp lực của cuộc sống hàng ngày, khiến họ đắm chìm sâu vào hoạt động đó. Những người khác có thể bị ám ảnh bởi cảm giác thành tựu hoặc sự thành thạo mà họ trải nghiệm khi tiến bộ trong sở thích của mình. Trong một số trường hợp, khía cạnh xã hội của sở thích có thể gây nghiện, khiến mọi người quá đầu tư vào các mối quan hệ và tương tác trong cộng đồng sở thích. Ngoài ra, một số sở thích có thể kích hoạt sự giải phóng endorphin hoặc các hóa chất tạo cảm giác tốt trong não, củng cố hành vi ám ảnh. Mặc dù đam mê với sở thích nói chung là tích cực, nhưng điều quan trọng là phải nhận ra khi nào nó vượt qua ranh giới trở thành ám ảnh và ảnh hưởng tiêu cực đến các khía cạnh khác của cuộc sống.

3.5. Why do some people become enamored with their hobbies? 

Many people become enamored with their hobbies because they provide a sense of joy, fulfillment, and personal growth. Hobbies offer an opportunity to explore one’s passions and develop new skills, leading to a sense of accomplishment and self-improvement. As individuals invest time and effort into their hobbies, they may experience a deep sense of satisfaction and pride in their progress and achievements. Moreover, hobbies can serve as a form of self-expression, allowing people to showcase their creativity and unique talents. The positive emotions and experiences associated with hobbies can be incredibly rewarding, leading to a strong emotional attachment and enthusiasm for the activity.

Tư vựng ghi điểm:

Enamored
/ɪˈnæm.ərd/
(adj). say mê, yêu thích
E.g.: She is enamored with the beauty of the Italian countryside. (Cô say mê vẻ đẹp của vùng quê nước Ý.)

Dịch nghĩa: Tại sao một số người lại say mê với sở thích của họ?

Nhiều người trở nên say mê với sở thích của mình bởi vì chúng mang lại cảm giác vui vẻ, thỏa mãn và phát triển cá nhân. Sở thích tạo cơ hội để khám phá niềm đam mê và phát triển kỹ năng mới, dẫn đến cảm giác thành tựu và tự hoàn thiện bản thân. Khi cá nhân đầu tư thời gian và nỗ lực vào sở thích của mình, họ có thể trải nghiệm một cảm giác hài lòng và tự hào sâu sắc về sự tiến bộ và thành tích của mình. Hơn nữa, sở thích có thể đóng vai trò như một hình thức thể hiện bản thân, cho phép mọi người thể hiện sự sáng tạo và tài năng độc đáo của mình. Những cảm xúc và trải nghiệm tích cực gắn liền với sở thích có thể vô cùng bổ ích, dẫn đến sự gắn bó về mặt cảm xúc và sự nhiệt tình mạnh mẽ với hoạt động đó.

3.6. Do you believe that hobbies that keep you fit are preferable to hobbies that you can do while sitting?

Both physically active hobbies and sedentary hobbies have their own unique benefits, and the preference between the two often depends on individual interests and circumstances. Hobbies that involve physical activity, such as sports, dancing, or hiking, can contribute to better overall health, improved fitness, and stress reduction. They help maintain a healthy body weight, strengthen the cardiovascular system, and boost endorphins, leading to improved mood and well-being.

On the other hand, sedentary hobbies, such as reading, painting, or playing musical instruments, can provide mental stimulation, creativity, and relaxation. They offer opportunities for intellectual growth, self-expression, and stress relief. Ultimately, a well-rounded approach that includes a mix of both physically active and sedentary hobbies can contribute to a balanced and fulfilling lifestyle.

Tư vựng ghi điểm:

Physically active
/ˈfɪz.ɪ.kə.li ˈæk.tɪv/
(adj). năng động
E.g.: She maintains a healthy lifestyle by staying physically active. (Cô duy trì lối sống lành mạnh bằng cách duy trì hoạt động thể chất.)
Edentary
/ˈsɛ.dən.teri/
(adj). tĩnh lặng
E.g.: A sedentary lifestyle can increase your risk of health problems. (Một lối sống ít vận động có thể làm tăng nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe.)
Circumstance
/ˈsɜːr.kəm.stæns/
(noun). hoàn cảnh
E.g.: Due to my circumstances, I cannot travel this year. (Do hoàn cảnh của tôi, tôi không thể đi du lịch trong năm nay.)

Dịch nghĩa: Bạn có tin rằng những sở thích giúp bạn giữ dáng sẽ tốt hơn những sở thích mà bạn có thể làm khi đang ngồi không?

Cả sở thích hoạt động thể chất và sở thích tĩnh đều có những lợi ích riêng biệt, và sở thích giữa hai loại này thường phụ thuộc vào sở thích và hoàn cảnh của từng cá nhân. Các sở thích liên quan đến hoạt động thể chất, chẳng hạn như thể thao, khiêu vũ hoặc đi bộ đường dài, có thể góp phần cải thiện sức khỏe tổng thể, cải thiện thể lực và giảm căng thẳng. Chúng giúp duy trì cân nặng cơ thể khỏe mạnh, tăng cường hệ tim mạch và tăng cường endorphin, dẫn đến cải thiện tâm trạng và sức khỏe tổng thể.

Mặt khác, các sở thích ít mang tính vận động, chẳng hạn như đọc sách, vẽ tranh hoặc chơi nhạc cụ, có thể mang lại sự kích thích tinh thần, sáng tạo và thư giãn. Chúng tạo cơ hội cho sự phát triển trí tuệ, sự thể hiện bản thân và giảm căng thẳng. Tóm lại, cách tiếp cận toàn diện bao gồm sự kết hợp của cả sở thích hoạt động thể chất và sở thích tĩnh tại có thể góp phần tạo nên một lối sống cân bằng và thỏa mãn.

Cùng mình xem video về Talk about your hobby nhé!

4. Từ vựng cho chủ đề talk about your hobby

Sau đây là một số từ vựng và mẫu câu liên quan về chủ đề này giúp bạn có thể nói một cách trôi chảy và tự tin hơn.

Từ vựng talk about your hobby
Từ vựng talk about your hobby

4.1. Từ vựng chủ đề

Để có thể thuận tiện cho phần thi Speaking, dưới đây IELTS Vietop sẽ liệt kê một số từ vựng thường được sử dụng trong bài văn nói về sở thích bằng tiếng Anh nhé.

Từ vựngPhiên âmNghĩa của từ
Self-expression/ˌself.ɪkˈspreʃ.ən/Sự thể hiện bản thân
Personal growth/ˈpɜː.sən.əl ɡrəʊθ/Sự phát triển cá nhân
Fulfillment/fʊlˈfɪl.mənt/Sự thỏa mãn
Social connections/ˈsəʊ.ʃəl kəˈnek.ʃəns/Các mối quan hệ xã hội
Creativity/ˌkriː.eɪˈtɪv.ə.ti/Sự sáng tạo
Accomplishment/əˈkʌm.plɪʃ.mənt/Thành tựu
Work-life balance/ˌwɜːk ˈlaɪf ˈbæl.əns/Cân bằng giữa công việc và cuộc sống
Passion/ˈpæʃ.ən/Niềm đam mê
Pursuit/pəˈsjuːt/Sự theo đuổi
Mastery/ˈmɑː.stər.i/Sự tinh thông, sự thành thạo
Obsession/əbˈseʃ.ən/Sự ám ảnh, sự say mê
Relaxation/ˌriː.lækˈseɪ.ʃən/Sự thư giãn
Billiards/ˈbɪl.i.ədz/Trò chơi bida
Chess/tʃes/Cờ vua
Card games/kɑːd ɡeɪmz/Trò chơi bài
Bird-watching/ˈbɜːd ˌwɒtʃ.ɪŋ/Ngắm chim
Hiking/ˈhaɪ.kɪŋ/Đi bộ đường dài
Backpacking/ˈbæk.pæk.ɪŋ/Du lịch bụi
Climbing/ˈklaɪ.mɪŋ/Leo núi
Hunting/ˈhʌn.tɪŋ/Săn bắn
Volleyball/ˈvɒl.i.bɔːl/Bóng chuyền
Baseball/ˈbeɪs.bɔːl/Bóng chày
Football/ˈfʊt.bɔːl/Bóng đá
Badminton/ˈbæd.mɪn.tən/Cầu lông
Basketball/ˈbɑː.skɪt.bɔːl/Bóng rổ
Cycling/ˈsaɪ.klɪŋ/Đạp xe
Bodybuilding/ˈbɒd.i.bɪl.dɪŋ/Tập thể hình
Scuba diving/ˈskuː.bə ˌdaɪ.vɪŋ/Lặn biển có kèm bình khí nén
Board games/bɔːd ɡeɪmz/Trò chơi board
Playing the guitar/ˈpleɪɪŋ ðə ˈɡɪtɑː/Chơi ghi-ta
Playing the piano/ˈpleɪɪŋ ðə ˈpiːənoʊ/Chơi piano
Playing the violin/ˈpleɪɪŋ ðə ˈvaɪəlɪn/Chơi vi-ô-lông
Go swimming/ɡoʊ ˈswɪmɪŋ/Đi bơi
Play sports/pleɪ spɔːrts/Chơi thể thao
Listen to music/ˈlɪsn tuː ˈmjuːzɪk/Nghe nhạc
Read books/riːd bʊks/Đọc sách
Travel/ˈtrævl/Du lịch
Sing/sɪŋ/Hát
Dance/dæns/Nhảy
Go jogging/ɡoʊ ˈdʒɑːɡɪŋ/Chạy bộ
Watch tv/wɒtʃ tiːviː/Xem tivi
Go shopping/ɡoʊ ˈʃɑːpɪŋ/Đi mua sắm
Walk my dog/wɔːk maɪ dɔːɡ/Dắt chó đi dạo
Play cards/pleɪ kɑːrdz/Chơi bài
Do gardening/duː ˈɡɑːdnɪŋ/Làm vườn
Take photographs/teɪk ˈfoʊtoʊɡræfs/Chụp ảnh
Do yoga/duː ˈjoʊɡə/Tập yoga
Do judo/ karate/duː ˈdʒuːdəʊ/ /ˈkɑːrəteɪ/Tập judo/ karate
Hang out with friends/hæŋ aʊt wɪð frendz/Đi chơi với bạn bè
Cook/kʊk/Nấu ăn
Play an instrument/pleɪ an ˈɪnstruːmənt/Chơi nhạc cụ
Watch television/wɒtʃ ˌteliˈvɪʒən/Xem ti vi
Go skateboarding/ɡoʊ ˈskeɪtbɔːrdɪŋ/Trượt ván
Go camping/ɡoʊ ˈkæmpɪŋ/Đi cắm trại
Take photo/teɪk ˈfoʊtoʊ/Chụp ảnh
Do magic trick/duː ˈmædʒɪk trɪk/Làm ảo thuật
Explore/ɪkˈsploːr/Khám phá
Fly kites/flaɪ kaɪts/Thả diều
Build things/bɪld θɪŋz/Chơi xếp hình
Collect things/kəˈlɛkt θɪŋz/Sưu tập đồ
Jigsaw Puzzles/ˈdʒɪɡsɔː ˈpʌzəlz/Ghép hình
Dominoes/dəˈmɪnoʊz/Cờ domino
Foosball/ˈfuːzbɔːl/Bi lắc
Football (soccer)/ˈfʊtbɔːl/Bóng đá

Xem thêm: 500+ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề mới nhất 2024

4.2. Một số cụm từ chủ đề

Cụm từ chủ đề cũng là một trong những cách giúp bài nói của bạn thêm ấn tượng. Cùng tham khảo các cụm từ chủ đề topic hobbies sau:

  • Engage in leisure activities: Tham gia vào các hoạt động giải trí.
  • Cultivate artistic talents: Nuôi dưỡng tài năng nghệ thuật.
  • Pursue a passion project: Theo đuổi dự án đam mê.
  • Develop a fitness routine: Phát triển thói quen thể dục thường xuyên.
  • Participate in team sports: Tham gia các môn thể thao nhóm.
  • Explore outdoor adventures: Khám phá những chuyến phiêu lưu ngoại khóa.
  • Dive into a good book: Đắm chìm trong những cuốn sách hay.
  • Master a musical instrument: Thành thạo một nhạc cụ.
  • Express creativity through DIY projects: Thể hiện sự sáng tạo qua các dự án “tự làm”.
  • Indulge in culinary experiments: Đam mê thử nghiệm ẩm thực.
  • Enjoy the thrill of gaming: Tận hưởng cảm giác hồi hộp từ việc chơi game.
  • Embrace the art of photography: Âu yếm nghệ thuật nhiếp ảnh.
  • Discover the joy of dancing: Khám phá niềm vui khi nhảy múa.
  • Sharpen the mind with puzzles and games: Mài dũa tâm trí cùng câu đố và trò chơi.
  • Connect with nature through gardening: Kết nối với thiên nhiên qua việc làm vườn.
  • Practice mindfulness with meditation and yoga: Thực hành sự chánh niệm qua thiền và yoga.
  • Immerse in learning new languages: Đắm mình trong việc học ngôn ngữ mới.
  • Carve out time for personal development: Dành thời gian cho phát triển cá nhân.
  • Collect memories with scrapbooking: Sưu tập kỷ niệm qua scrapbooking.
  • Seek excitement in extreme sports: Tìm kiếm sự phấn khích trong các môn thể thao mạo hiểm.
  • Temporarily escape reality: Tạm thời thoát khỏi thực tế.
  • Expand my knowledge/ know more about the world: Mở rộng kiến thức của tôi/ biết thêm về thế giới.
  • Relieve stress/ unwind after a stressful day/ week: Giảm căng thẳng/ thư giãn sau một ngày/ tuần căng thẳng.
  • Do/ does wonders for my mental and physical health: Có lợi cho sức khỏe tinh thần và thể chất của tôi.
  • Strenghthen my immune system: Tăng cường hệ thống miễn dịch của tôi.
  • Keep fit: Giữ dáng.
  • Make friends with people who have common interests/ expand my social circle: Kết bạn với những người có chung sở thích.

Xem thêm: 150+ collocation thông dụng trong tiếng Anh theo chủ đề

5. Cấu trúc sử dụng cho chủ đề talk about your hobby

Dưới đây là các cấu trúc thường sử dụng đối với chủ đề này. Cùng mình tìm hiểu nhé!

Cấu trúc cho chủ đề talk about your hobby
Cấu trúc cho chủ đề talk about your hobby

5.1. Cấu trúc 

Cùng mình học thêm các cấu trúc để diễn đạt chủ đề talk about your hobby trong bảng sau nhé!

Cấu trúc Mục đíchVí dụ
N/ V-ing is a good way for me to …… là một cách tốt để … Listening to music is a good way for me to temporarily escape reality. (Nghe nhạc là một cách tốt để tôi tạm thời thoát khỏi thực tại.)
Being a/ an … person, I enjoy/ like …Là một người …, tôi thích …Being a health-conscious person, I enjoy playing sports in my spare time. Simply because it helps me keep fit and strengthen my immune system. (Là người quan tâm đến sức khỏe nên tôi thích chơi thể thao vào thời gian rảnh rỗi. Đơn giản vì nó giúp tôi giữ dáng và tăng cường hệ miễn dịch.)
By + Ving, I can have a chance to …Bằng việc …, tôi có thể có cơ hội …By joining sports clubs, I can have the chance to make friends with people who have the same interests as me. (Bằng cách tham gia các câu lạc bộ thể thao, tôi có cơ hội kết bạn với những người có cùng sở thích với mình.)
I find + N + Adj …Tôi cảm thấy + sở thích …I find watching really interesting as it allows me to immerse myself in a different world. (Tôi thấy việc xem phim thực sự thú vị vì nó cho phép tôi đắm mình vào một thế giới khác.)
• In my free time/ leisure time/ spare time, I enjoy/ like +N/ V-ing
• One of my perennial leisure activities/ pastimes is + N/ V-ing
• One activity that I enjoy doing in my spare time/ free time is N/V-ing
• When I have some spare time I …
• When I get the time, I … 
• I relax by + V-ing
• My hobbies are + to V-inf …
• I’m interested in (+ noun/ V-ing)
• I’m keen on/ fond of/ enjoy/ love (+ noun/ V-ing)
• I’m into (+ noun/ V-ing)
• I’ve been passionate about + noun/ V-ing
• To be crazy about …
• I started (it) when … (I was a child/ I was young/ I was twelve years old …)
• I spend + (số đếm) + hours on + V-ing
• I have good taste in …
Diễn đạt về sở thích khi có thời gian rãnh• In my spare time, I enjoy going shopping with my friends in the downtown. (Trong thời gian rảnh rỗi, tôi thích đi mua sắm với bạn bè ở trung tâm thành phố.)
• One of my perennial pastimes is walking my dog in the park. (Một trong những trò tiêu khiển lâu năm của tôi là dắt chó đi dạo trong công viên.)

5.2. Mẫu câu

Bảng sau mình đã tổng hợp những mẫu câu phổ biến bạn có thể vận dụng trong bài nói talk about your hobby để giúp bài Speaking thêm ấn tượng.

Mục đíchMẫu câu
Chào hỏi• Hello, I’m excited to chat about my favorite pastime.
• Hi there, I’m eager to dive into a conversation about my hobby.
• Good evening! I’d love to explore the reasons behind our hobbies.


Bản thân• A hobby I’m passionate about is painting because it allows me to express myself creatively.
• I find solace in reading books, as each one takes me on a new adventure.
• Gardening is my go-to activity for relaxation and connecting with nature.
Sở thích cá nhân• Whenever I have some free time, I immerse myself in playing the guitar.
• I am part of a local swimming club, which perfectly combines my love for sport and community.
• Photography is more than a hobby to me, it’s a way to capture life’s fleeting moments.
Chia sẻ với người khác• I’m always thrilled to recommend good reads to fellow book lovers.
• Teaching others how to bake is one of my joys, sharing delicious recipes and techniques.
• Joining a dance class brought a new rhythm to my life-happy to discuss it more!

6. Download

Mời các bạn tải trọn bộ tài liệu ôn tập các bài mẫu trả lời câu hỏi chủ đề thật hay trong bài thi IELTS. Ấn vào đường link bên dưới để tải ngay bạn nhé!

7. Kết bài

Vừa rồi là bài mẫu cho chủ đề talk about your hobby – IELTS Speaking part 1, 2 và 3. Theo mình, part 1 là phần thi đầu tiên của kỹ năng IELTS Speaking nên các câu hỏi thường ở mức độ dễ và quen thuộc, tuy nhiên, từ IELTS Speaking part 2 trở đi, bài thi nói trở nên khó và đòi hỏi nhiều kỹ năng hơn.

Để trình bày tốt khi gặp chủ đề này, cùng mình lưu ý những điểm sau:

  • Hãy thể hiện sự đam mê và nhiệt huyết khi nói về sở thích của bạn.
  • Sử dụng từ vựng chuyên biệt liên quan đến sở thích một cách chính xác và phong phú như: Hobby, dedicate, accomplishment, …
  • Cố gắng sử dụng nhiều cấu trúc câu phức tạp như câu mệnh đề quan hệ, cấu trúc try, enjoy, …

Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về bài mẫu trên, đừng ngần ngại để lại câu hỏi ở phần bình luận, mình sẽ giúp bạn giải đáp.

Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm nhiều bài mẫu hữu ích về các chủ đề khác tại chuyên mục IELTS Speaking Sample của Vietop để nâng cao kỹ năng nói và tự tin hơn trong bài thi của mình!

Chúc bạn may mắn và thành công trong kỳ thi IELTS sắp tới!

Tài liệu tham khảo

  1. Cambridge Dictionary – Truy cập ngày 10.04.2024
  2. What Is a Relative Pronoun, and How Does It Work?: https://www.grammarly.com/blog/relative-pronouns/ – Truy cập ngày 10.04.2024

4 thoughts on “Topic hobbies – Talk about your hobby – Bài mẫu IELTS Speaking part 1, 2, 3”

    • That is so great. Thank Vietop very much. Hope that Vietop will give more useful materials like this.

      Reply

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra