6 cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh cho học sinh ấn tượng

Trong cuộc sống hằng ngày, việc giao tiếp với người nước ngoài hoặc tham gia các kỳ thi quốc tế như IELTS, ấn tượng đầu tiên của bạn với người khác rất quan trọng. Vì vậy, các bạn học sinh cần phải sớm học được cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh làm sao để tạo dấu ấn cho người nghe trong lần đầu gặp mặt.

Mặc dù việc giới thiệu bản thân là một phần không thể thiếu khi gặp gỡ người mới, nhưng đôi khi các bạn trẻ cảm thấy không tự tin với phần nói không đủ sức thuyết phục trong lần đầu gặp gỡ. Thế nên, bài viết này sẽ tập trung vào các cách giới thiệu bản thân một cách súc tích, đầy đủ thông tin mà còn phù hợp với từng độ tuổi học sinh khác nhau.

Còn chần chờ gì nữa, chúng ta bắt đầu thôi nào! 

1. Dàn ý giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh cho học sinh

Trước khi tham khảo các bài mẫu giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh cho học sinh theo từng cấp bậc học, cùng mình phân tích chi tiết các bước chuẩn bị trước khi bắt đầu giới thiệu thông qua các bước sau:

1.1. Mở đầu

Các cách gửi lời chào khi bắt đầu giới thiệu bản thân cho học sinh:

  • Hello everyone
  • Good morning everyone
  • Good day everyone
  • Hi guys
  • Greetings

1.2. Giới thiệu chi tiết

Giới thiệu tên, tuổi:

  • My name is …
  • You can call me …
  • I am … years old
  • I have just started secondary school at the age of … (number at the age).
  • I have just turned … (number at the age + this month).

Giới thiệu nơi ở, quê quán:

  • My hometown is …
  • We all live in …
  • My family has been living in …
  • I was born and raised in …

Giới thiệu lớp, trường:

  • I am studying in the … (number at the grade)
  • I am studying … (number at the grade, school’s name)

Giới thiệu môn học yêu thích:

  • My favorite subjects are … 
  • I have always been an excellent student, especially in …
  • That’s why … (subject) is my favorite subject at school.
  • I need to study harder in … (subject). For now, I am proud to be one of the top students in my class.

Giới thiệu tính cách:

  • My friends described me as … 
  • My friends often refer to me as …

Giới thiệu sở thích cá nhân:

  • I enjoy … 
  • I also enjoy… 
  • I love …! I enjoy … 
  • I dedicate a lot of my weekends and holidays to … 
  • I like exploring nature with …
  • My favorite hobby is …

Giới thiệu công việc mơ ước:

  • I want to be … 
  • I can’t wait to grow up and become a … 
  • My dream job is to become a …
  • I dream of becoming a successful … one day.

1.3. Lời kết

Để kết thúc bài giới thiệu bản thân, các bạn có thể sử dụng những cụm từ sau:

  • I hope we can be great friends after this.
  • It’s great to meet you, and I hope you have known better about me.
  • I am excited to start this new school year and look forward to making new friends.
  • I am excited to be here and look forward to getting to know you all better.
  • I’m glad that we can understand more and befriend each other now.
Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Bài mẫu giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh cho học sinh

Dưới đây, mình sẽ chia sẻ một vài bài Speaking sample dành cho các bạn học sinh dùng để giới thiệu bản thân mình. Ngoài giới thiệu tên tuổi, trường học, các bạn hãy tham khảo thêm nhiều yếu tố khác để thêm vào trong phần nói của mình như sở thích, nghề nghiệp tương lai, …

2.1. Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh cho học sinh lớp 4

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu 1 – Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh lớp 4 dưới đây:

Hello everyone,

Nice to meet you all. My name is An and I am 10 years old. I am studying fourth grade at Vo Thi Sau primary school. At school, my favorite subjects are Math and Art. At home, I enjoy playing video games and spending time with my family. 

 I am kind, funny and friendly. So, I want to be a teacher in the future to teach kids. 

Again, happy to meet you. I hope we can be great friends after this.

Từ vựng ghi điểm:

You all
/juː ɑːl/
(noun). tất cả mọi người
E.g.: I love you all equally. 
(Tôi yêu các con như nhau.)
Primary school
/ˈpraɪ.mɚ.i ˌskuːl/
(noun). trường tiểu học
E.g.: My youngest daughter just started primary school. 
(Con gái nhỏ nhất của tôi mới bắt đầu tiểu học.)
Spend time with
/spend ðə taɪm/
(phrase). dành thời gian với ai
E.g.: On weekends, I spend time with my grandparents. 
(Vào cuối tuần, tôi dành thời gian với ông bà ngoại/ nội.)

Dịch nghĩa:

Chào mọi người,

Rất vui được gặp tất cả các bạn. Mình tên là An và mình 10 tuổi. Mình đang học lớp bốn tại trường tiểu học Võ Thị Sáu. Ở trường, các môn yêu thích của mình là Toán và Mỹ thuật. Ở nhà, mình thích chơi trò chơi điện tử và dành thời gian với gia đình.

Mình là người tốt bụng, vui tính và thân thiện. Vì vậy, mình muốn trở thành một người có sức ảnh hưởng trong tương lai và lan tỏa năng lượng của mình đến mọi người.

Một lần nữa, rất vui được gặp các bạn. Mình hy vọng chúng ta có thể trở thành những người bạn tốt sau buổi gặp gỡ này.

2.2. Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh cho học sinh lớp 5

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu 2 – Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh lớp 5 dưới đây:

Good morning everyone,

My name is Hanh, and I am studying in the fifth grade. My hometown is Hanoi, which is a very beautiful city. I love the local street food and sweets here very much.

At school, I have always been an excellent student, especially in Literature. My teachers often say that I have writing skills. In my free time, I often play badminton, draw, and write diaries. I also enjoy reading books and spending time with my friends.

It’s great to meet you, and I hope you have known better about me, your new friend. Thank you for listening!

Từ vựng ghi điểm:

Hometown
/ˈhoʊm.taʊn/
(noun). quê hương, quê quán
E.g.: Ho Chi Minh city is his hometown. 
(Thành phố Hồ Chí Minh là quê hương của anh ấy.)
Local
/ˈloʊ.kəl/
(adjective). thuộc địa phương
E.g.: I love the local food of this town. 
(Tôi yêu thức ăn địa phương của thị trấn này.)
Literature
/ˈlɪt̬.ɚ.ə.tʃɚ/
(noun). môn Ngữ Văn 
E.g.: She decided to choose a Literature major. 
(Cô ấy quyết định chọn chuyên ngành Ngữ Văn.)
Badminton
/ˈbæd.mɪn.tən/
(noun). bộ môn cầu lông
E.g.: Badminton is my favorite sport
(Cầu lông là môn thể thao tôi thích nhất.)

Dịch nghĩa:

Chào buổi sáng mọi người,

Mình tên là Hạnh, và mình đang học lớp năm. Quê hương mình ở Hà Nội, một thành phố rất đẹp. Mình rất yêu thích các món ăn đường phố và đồ ngọt ở đây.

Ở trường, mình luôn là học sinh xuất sắc, đặc biệt là trong môn Văn. Các thầy cô thường khen ngợi kỹ năng viết của mình. Trong thời gian rảnh rỗi, mình thường chơi cầu lông, vẽ và viết nhật ký. Mình cũng thích đọc sách và dành thời gian với bạn bè.

Rất vui được gặp các bạn, và mình hy vọng các bạn đã hiểu hơn về mình, người bạn mới của các bạn. Cảm ơn các bạn đã lắng nghe!

2.3. Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh cho học sinh lớp 6

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu 3 – Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh lớp 6 dưới đây:

Good day everyone,

My name is Khang, but you can call me Kevin. I have just started secondary school at the age of 12, and I am really excited to share a few things about myself with you today. 

I have a lovely family of five, and a cute puppy named Milo. We all live in District 7, Ho Chi Minh city. Did you know? I love photography! I enjoy taking pictures of my family, home, and many animals and flowers. If you’re interested, I’d be happy to share my photo collection with you. Of course, I can’t wait to grow up and become a photographer!

For now, I am excited to start this new school year and look forward to making new friends. Thank you for listening!

Từ vựng ghi điểm:

Secondary school
/ˈsek.ən.der.i ˌskuːl/
(noun). trung học cơ sở
E.g.: Her father is a secondary school’s teacher. 
(Cha cô ấy là giáo viên trung học cơ sở.)
Photography /fəˈtɑː.ɡrə.fi/(noun). nhiếp ảnh, điện ảnh
E.g.: I often explore different types of photography. 
(Tôi thường tìm hiểu các loại hình điện ảnh khác nhau.)
Grow up
/ɡroʊ ʌp/
(phrasal verb). lớn lên, trưởng thành lên
E.g.: You need to grow up everyday. 
(Bạn cần phải trưởng thành lên mỗi ngày.)
School year
/skuːl jɪr/
(noun). năm học
E.g.: I did not do well last school year. 
(Tôi đã không làm tốt vào năm học trước.)
Look forward to
/lʊk ˈfɔːr.wɚd tuː/
(phrasal verb). mong chờ điều gì sắp tới
E.g.: I’m looking forward to Christmas presents this year. 
(Tôi mong chờ tới quà Giáng Sinh năm nay.)

Dịch nghĩa:

Chào mọi người,

Mình tên là Khang, nhưng các bạn có thể gọi mình là Kevin. Mình vừa mới bắt đầu học trung học ở tuổi 12, và mình rất hào hứng để chia sẻ một vài điều về bản thân cho các bạn vào hôm nay.

Mình có một gia đình đáng yêu gồm năm người và một chú chó con dễ thương tên là Milo. Cả nhà mình sống tại Quận 7, thành phố Hồ Chí Minh. Bạn biết không? Mình rất thích chụp ảnh! Mình thích chụp các bức ảnh của gia đình, nhà mình và nhiều loài động vật và hoa. Nếu các bạn quan tâm, mình rất vui được chia sẻ bộ sưu tập ảnh của mình với các bạn. Tất nhiên, mình không thể chờ đợi để lớn lên và trở thành một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp!

Hiện tại, mình rất hồi hộp để bắt đầu năm học mới và hy vọng sẽ kết bạn với nhiều người mới. Cảm ơn mọi người đã lắng nghe!

Xem thêm:

2.4. Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh cho học sinh lớp 7

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu 4 – Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh lớp 7 dưới đây:

Hi guys,

My name is Mike. I come from France, but my family has been living in Danang for the past five years. Thanks to that, I can speak English, French, and Vietnamese at the age of 14.

I dedicate a lot of my weekends and holidays to traveling because I love exploring new cultures. That’s why History and Geography are my favorite subjects at school. In my free time, I also enjoy playing soccer with classmates, reading comic books, and helping my mom with chores.

I am excited to be here and look forward to getting to know you all better. Thank you for your attention!

Từ vựng ghi điểm:

Come from
/kʌm frʌm/
(phrasal verb). đến từ, ý chỉ gốc gác hoặc quê hương
E.g.: I come from a poor village. 
(Tôi đến từ một làng quê nghèo.)
Thanks to
/θæŋks tu/
(phrasal verb). nhờ vào, bởi vì
E.g.: I can be successful all thanks to my mother. 
(Tôi có thể trở nên thành công tất cả nhờ vào mẹ tôi.)
Dedicate
/ˈded.ə.keɪt/
(verb). dành ra, dành cho
E.g.: I dedicate all my time to studying. 
(Tôi dành tất cả thời gian cho việc học tập.)
Classmate
/ˈklæs.meɪt/
(noun). bạn cùng lớp
E.g.: I did not go along with my classmates. 
(Tôi đã không hòa hợp với bạn cùng lớp.)
Comic
/ˈkɑː.mɪk/
(noun). truyện tranh
E.g.: Doraemon is my favorite comic of all time. 
(Doraemon là cuốn truyện tranh yêu thích của tôi mọi thời đại.)
Chore
/tʃɔːr/
(noun). công việc nhà
E.g.: I have to finish chores before playing games.
(Tôi phải hoàn thành công việc nhà trước khi chơi game.)

Dịch nghĩa:

Xin chào mọi người,

Mình tên là Mike. Mình đến từ Pháp, nhưng gia đình mình đã sống ở Đà Nẵng trong suốt năm năm qua. Nhờ điều đó, mình có thể nói được tiếng Anh, tiếng Pháp và tiếng Việt khi mới 14 tuổi.

Mình dành rất nhiều thời gian vào cuối tuần và những ngày nghỉ để đi du lịch vì mình thích khám phá các nền văn hóa mới. Đó là lý do tại sao môn Lịch sử và Địa lý là những môn mình thích nhất ở trường. Trong thời gian rảnh rỗi, mình cũng thích chơi bóng đá với các bạn cùng lớp, đọc truyện tranh và giúp mẹ làm việc nhà.

Mình rất phấn khích khi được ở đây và mong được biết về mọi người nhiều hơn. Xin cảm ơn mọi người đã lắng nghe!

2.5. Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh cho học sinh lớp 8

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu 5 – Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh lớp 8 dưới đây:

Greetings,

My name is Binh and I have just turned 15 this April. I was born and raised in Ho Chi Minh city. My friends described me as thoughtful, honest, and attractive. But sometimes, I can be too lazy to do anything.

In my spare time, I find great joy in exploring nature with different species of animals and plants. My dream job is to become a doctor. So, I need to study harder in Chemistry and Biology. For now, I am proud to be one of the top students in my class.

So, that’s a few highlights about myself. I’m glad that we can understand more and befriend each other now.

Từ vựng ghi điểm:

Thoughtful
/ˈθɑːt.fəl/
(adjective). thấu đáo, tinh tế, chu đáo
E.g.: I admire my mom for being thoughtful. 
(Tôi ngưỡng mộ mẹ tôi vì sự thấu đáo của bà.)
Spare time
/ˈspeər ˈtɑɪm/
(noun). thời gian rảnh
E.g.: As he is unemployed, he has plenty of spare time. 
(Vì thất nghiệp, anh ấy có đầy thời gian rảnh rỗi.)
Species
/ˈspiː.siːz/
(noun). giống loài
E.g.: There are thousands of different butterfly species. 
(Có hàng ngàn loài bướm khác nhau.)
Chemistry
/ˈkem.ə.stri/
(noun). môn Hóa học
E.g.: I am very bad at Chemistry. 
(Tôi học Hóa rất dở.)
Biology
/baɪˈɑː.lə.dʒi/
(noun). môn Sinh học
E.g.: I have Biology on Wednesday. 
(Tôi có môn Sinh học vào thứ Tư.)
Befriend
/bɪˈfrend/
(verb). kết bạn, làm thân
E.g.: I want to befriend other classes’ students. 
(Tôi muốn làm bạn với các học sinh lớp khác.)

Dịch nghĩa:

Xin chào,

Mình tên là Bình và mình vừa tròn 15 tuổi vào tháng Tư này. Mình sinh ra và lớn lên tại thành phố Hồ Chí Minh. Tính cách của mình có thể được miêu tả là chu đáo, trung thực và cuốn hút. Nhưng đôi khi, mình có thể rất lười biếng đến không muốn làm bất cứ điều gì.

Trong thời gian rảnh rỗi, mình tìm thấy niềm vui trong việc khám phá thiên nhiên với các loài động vật và thực vật khác nhau. Công việc mơ ước của mình là trở thành một bác sĩ. Vì vậy, mình cần cố gắng học tốt hơn nữa trong môn Hóa và Sinh học. Hiện tại, mình tự hào là một trong những học sinh giỏi nhất của lớp.

Đó là một vài điểm nổi bật về bản thân mình. Mình rất vui khi chúng ta có thể hiểu nhau hơn và kết bạn với nhau.

2.6. Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh cho học sinh lớp 9

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu 6 – Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh lớp 9 dưới đây:

Hey guys,

It is my honor to meet and greet you all. My name is Phong, and I am a ninth-grade student at Tran Dai Nghia Secondary School. My friends often refer to me as humorous and generous. But I acknowledge that I sometimes can be impatient and selfish.

My favorite hobby is experimenting with different recipes. My favorite dishes are all types of pastries and sweets. I dream of becoming a successful cook one day, and learning my best is the only way to achieve this.

Thank you for listening to me! I hope this introduction has helped you to know more about myself. I am delighted to get to know you all.

Từ vựng ghi điểm:

Meet and greet
/ˌmiːt.ənˈɡriːt/
(idiom). gặp gỡ và chào đón
E.g.: Fans can meet and greet their favorite authors in special events. 
(Fan có thể gặp gỡ nhà văn yêu thích trong những sự kiện đặc biệt.)
Humorous
/ˈhjuː.mə.rəs/
(adjective). hài hước, vui vẻ
E.g.: He is so humorous that he makes me laugh all the time. 
(Anh ấy thật hài hước đến nỗi làm tôi cười suốt.)
Generous
/ˈdʒen.ər.əs/
(adjective). rộng lượng, hào phóng
E.g.: That generous woman let me have her pen. 
(Người phụ nữ hào phóng ấy cho tôi cây bút của cô ấy.)
Selfish
/ˈsel.fɪʃ/
(adjective). ích kỷ, chỉ quan tâm tới bản thân
E.g.: The kids who do not share their toys are selfish. 
(Những đứa trẻ không biết chia sẻ đồ chơi là ích kỷ)
Pastry
/ˈpeɪ.stri/
(noun). thức ăn làm từ bột mì, các loại bánh
E.g.: I love having pastry as breakfast. 
(Tôi yêu việc có bánh làm bữa sáng.)
Dream of
/driːm/
(phrasal verb). mơ mộng về, ước mơ được
E.g.: She dreams of one day they would be together. 
(Cô ấy mơ về một ngày họ sẽ được ở bên nhau.)

Dịch nghĩa:

Xin chào mọi người,

Mình rất vinh dự được gặp và chào đón tất cả các bạn. Mình tên là Phong, và mình là học sinh lớp chín tại trường Trung học Cơ sở Trần Đại Nghĩa. Bạn bè thường nhận xét mình là người hài hước và hào phóng. Nhưng mình nhận ra rằng đôi khi mình có thể trở nên thiếu kiên nhẫn và ích kỷ.

Sở thích của mình là thử nghiệm các công thức nấu ăn khác nhau. Món ăn yêu thích nhất là các loại bánh và đồ ngọt. Mình mơ ước trở thành một đầu bếp thành công, và học tập chăm chỉ là con đường duy nhất để đạt được điều này.

Xin cảm ơn các bạn đã lắng nghe! Mình hy vọng bài giới thiệu này đã giúp các bạn hiểu rõ hơn về mình. Rất vui được làm quen với các bạn.

Xem thêm:

3. Từ vựng cho chủ đề giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh cho học sinh

Để có thể có phần nói tự tin và trôi chảy nhất, các bạn hãy tham khảo và trang bị cho mình các từ vựng và cụm từ chủ đề thông dụng sau để nói về các sự vật, sự việc, miêu tả cá nhân.

Từ vựng giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh cho học sinh
Từ vựng giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh cho học sinh

3.1. Từ vựng chủ đề

Sau đây là một số từ vựng thường dùng trong việc giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh để các bạn cùng điểm qua và học hỏi.

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa của từ
Howdy/ˈhaʊ.di/NounXin chào
Stylist/ˈstaɪ.lɪst/AdjectiveThời trang, có gu ăn mặc
Joker/ˈdʒoʊ.kɚ/NounNgười hay đùa giỡn
Gardening/ˈɡɑːr.dən.ɪŋ/NounLàm vườn, trồng cây
Craft/kræft/VerbLàm đồ thủ công
Chubby/ˈtʃʌb.i/AdjectiveMũm mĩm
Polite/pəˈlaɪt/AdjectiveLịch sự, lễ phép
Encourage/ɪnˈkɝː.ɪdʒ/VerbCỗ vũ, khích lệ
Camping/ˈkæm.pɪŋ/NounCắm trại ngoài trời
Curious/ˈkjʊr.i.əs/AdjectiveTò mò
Honestly/ˈɑː.nɪst.li/AdverbMột cách trung thực
Cheerful/ˈtʃɪr.fəl/AdjectiveVui vẻ, hoạt bát
Leader/ˈliː.dɚ/NounNgười lãnh đạo
Trait/treɪt/NounHành vi nổi trội
Adventurous/ədˈven.tʃɚ.əs/AdjectiveMạo hiểm, thích khám phá
Ambitious/æmˈbɪʃ.əs/AdjectiveTham vọng
Belief/bɪˈliːf/NounNiềm tin, tín ngưỡng
Calmly/kɑːm.li/AdverbMột cách bình tĩnh
Hiking/ˈhaɪ.kɪŋ/NounĐi leo núi
Optimist/ˈɑːp.tə.mɪ.zəm/NounNgười tích cực
Pessimist/ˈpes.ə.mɪ.zəm/NounNgười tiêu cực
Joyful/ˈdʒɔɪ.fəl/NounĐầy niềm vui
Peaceful/ˈpiːs.fəl/NounYên bình, hòa bình

Xem thêm: Từ vựng giới thiệu bản thân trong tiếng Anh và các mẫu câu thông dụng

3.2. Một số cụm từ chủ đề

Ngoài ra, sau đây là một vài cụm từ chủ đề liên quan tới giới thiệu bản thân và giao tiếp xã hội để các bạn có thể tham khảo thêm.

  • Be a big fan of/ be keen on/ be really into: (Yêu thích) Diễn tả sở thích với một sự vật, sự việc nào đó.
  • In my free time/ leisure hours: (Trong thời gian rảnh) Diễn tả khoảng thời gian rảnh rỗi và có thể làm những việc cho bản thân.
  • Be good/ bad at: (Giỏi/ Dở việc gì) Diễn tả việc bản thân có thể hoặc không làm tốt với việc gì đó hoặc môn học nào đó.
  • Work on: (Đầu tư sức lực vào) Diễn tả việc sẽ cố gắng dành nhiều thời gian và sức lực vào một việc gì đó, có thể là môn học hoặc cải thiện tính cách.
  • Meet up/ Get together: (Gặp gỡ) Diễn tả việc nhiều người sẽ hẹn gặp nhau để cùng tham gia một hoạt động nào đó, thường là vui chơi.
  • My strengths/ weaknesses are …: (Những điểm mạnh/ yếu của tôi là …) Diễn tả các sở trường hoặc sở đoản của bản thân trong tính cách, các hoạt động, môn học.
  • My routine starts with …, and ends with …: (Lịch trình của tôi bắt đầu bằng …, và kết thúc bằng …) Diễn tả lối sống, lịch trình cá nhân hàng ngày bắt đầu và kết thúc bằng những sự việc nào.

4. Cấu trúc sử dụng cho chủ đề giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh cho học sinh

Tiếp theo, mình sẽ chia sẻ một vài cấu trúc câu thông dụng để hỗ trợ bạn diễn tả ý tưởng của mình mạch lạc, liên kết và ghi điểm mạnh với giám khảo.

Cấu trúc giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh cho học sinh
Cấu trúc giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh cho học sinh

4.1. Các cấu trúc câu sử dụng

Dưới đây là một vài cấu trúc câu thường xuyên được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để bạn tham khảo.

Mục đíchCấu trúcVí dụ
Diễn tả định hướng hoặc kế hoạch tương lai.S + will (not) + VI will become a doctor when I grow up. (Tôi sẽ trở thành một bác sĩ khi tôi lớn lên.)
Diễn tả một mối quan tâm với một sự vật, sự việc.Like/ Enjoy/ Love + V-ing/ NounI enjoy painting with my sister. (Tôi yêu thích việc vẽ vời với em gái.)
Diễn tả một sự việc gì đó xảy ra thường xuyên.Often/ Usually + VI often watch TV after school. (Tôi thường xem TV sau giờ học.)

4.2. Một số mẫu câu về chủ đề

Thêm vào đó, mình xin chia sẻ một vài mẫu câu dùng để giới thiệu bản thân dành cho học sinh để bạn có thể học hỏi thêm.

Mục đíchMẫu câu
Lời chào mở đầu– Good morning/ afternoon/ evening.
– Hey guys/ Hi friends.
– What’s up?/ How are you guys doing?
Giới thiệu thông tin cơ bản– My name is Han, and I am currently a sixth-grader.
– I just celebrated my 15th birthday last winter.
– There are four members in my family: My parents, my older brother, and me.
Kể thêm về các khía cạnh của bạn muốn đề cập, như gia đình, sở thích, định hướng tương lai, …– My family and I share the same hobby of traveling.
– My favorite activity is stamp collecting.
– I have a big dream of becoming an astronaut in the future.
Kết thúc với lời chào thân thiện.– Pleasure/ Lovely/ Wonderful to meet you.
– Thanks for hearing me out/ paying attention.
– I hope we can get to know each other better and become good friends.

Xem thêm các bài mẫu Speaking:

5. Download bài mẫu

Bài viết này hẳn đã cung cấp cho bạn một nguồn cảm hứng và ý tưởng mới để giao tiếp tự tin hơn. Để tiện lợi cho việc lưu giữ những kiến thức quý báu này, bạn có thể tải bài mẫu chủ đề giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh cho học sinh thông qua đường link bên dưới. Hãy nhớ thực hành thường xuyên để phát triển kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của bạn thật tự tin và tỏa sáng!

6. Kết luận

Vừa rồi là các bài mẫu giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh cho học sinh. Nhưng để thực hành những bài học vừa rồi, mình xin chia sẻ một vài tips để bạn thể hiện tốt hơn như sau:

  • Để phần nói có tính liên kết hơn và giúp bạn khỏi “quên bài”, hãy thử giới thiệu từ thông tin cá nhân như tên, tuổi, quê quán, rồi tới trường học, như thầy cô, môn học, thành tích, rồi cuối cùng mới bàn về sở thích và định hướng cá nhân.
  • Sử dụng các từ nối để làm nổi bật ý chính bạn muốn nhấn mạnh như “personally”, “moreover”, “furthermore”, …
  • Đừng quên luyện tập thật nhiều để có một phong thái thật tự tin và tỏa sáng trước đối phương khi giới thiệu để có ấn tượng ban đầu thật tốt.

Với chủ đề giới thiệu bản thân này, bạn còn điều gì thắc mắc thì hãy bình luận vào bên dưới để chúng mình có thể hỗ trợ bạn sớm nhất.

Đừng quên ghé thăm chuyên mục IELTS Speaking Sample để tham khảo thêm vô vàn chủ đề thông dụng khác thường gặp trong đời sống và kỳ thi IELTS.

Chúc các bạn học tập tốt!

Tài liệu tham khảo:

  • Age: https://dictionary.cambridge.org/vi/grammar/british-grammar/age – Truy cập ngày 06.06.2024
  • Hate, like, love and prefer: https://dictionary.cambridge.org/grammar/british-grammar/hate-like-love-and-prefer?q=love – Truy cập ngày 06.06.2024
  • Will: https://dictionary.cambridge.org/grammar/british-grammar/will – Truy cập ngày 06.06.2024

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

[v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

Nhận lộ trình học

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h