6 bài mẫu giới thiệu Tràng An bằng tiếng Anh cực hay

Giới thiệu Tràng An là một chủ đề không quá mới xuất hiện trong bài thi Speaking. Tuy nhiên, để hiểu hết vẻ đẹp của Tràng An cũng như miêu tả ra sao thì chắc chắn nhiều bạn còn khá lúng túng. Nếu bạn chưa được đến Tràng An thì cũng đừng quá lo lắng, vì bạn hoàn toàn có thể áp dụng những “bí kíp” mình chia sẻ để biết thêm về Tràng An và tự tin hơn khi giới thiệu Tràng An bằng tiếng Anh: 

  • Audio luyện nghe cùng những bài mẫu band điểm cao giúp bạn học cách sử dụng từ vựng và cấu trúc câu để xử lý chủ đề một cách dễ dàng.
  • Từ vựng và cụm từ vựng “ăn điểm” về chủ đề du lịch để bạn có thể diễn đạt chuyên nghiệp hơn như: Serene, thrilling, cultural heritage, culinary delights, …
  • Nhiều cấu trúc câu không quá phức tạp nhưng rất đa dạng như câu bị động, câu điều kiện, câu so sánh, … giúp bài nói của bạn được tự nhiên, không gò ép dùng cấu trúc quá khó.

Hãy cùng mình bắt đầu ngay bây giờ!

1. Bài mẫu chủ đề giới thiệu Tràng An bằng tiếng Anh

Giới thiệu Tràng An bằng tiếng Anh là chủ đề Speaking tuy không khó, nhưng nhiều bạn vẫn chưa biết cách nói như thế nào để lột tả hết vẻ đẹp của Tràng An đồng thời ghi điểm với ban giám khảo. Các bài mẫu dưới đây cung cấp các ý tưởng và từ vựng ghi điểm để bạn có thể tham khảo và phát triển bài nói của mình.

1.1. Bài mẫu 1 – Giới thiệu Tràng An bằng tiếng Anh

Mời bạn cùng nghe audio bài mẫu 1 – Giới thiệu Tràng An bằng tiếng Anh.

When it comes to Trang An, I just want to exclaim that the beauty of this place is praised by the beautiful name “fairyland on earth”.

Trang An is a complex of limestone karst mountains, caves, and waterways, located about 100 kilometers south of Hanoi, the capital of Vietnam. It is a popular tourist destination, known for its stunning natural scenery and rich cultural heritage.

Trang An was recognized as a UNESCO World Heritage Site in 2014 under both cultural and natural criteria. Culturally, Trang An is home to several important historical sites, including the ancient capital of Hoa Lu, which was the seat of the Dinh and Le dynasties in the 10th century. Naturally, Trang An boasts a unique landscape with intricate karst caves, clear waterways, and diverse flora and fauna.

Visitors to Trang An can enjoy a variety of activities, such as kayaking through the caves, hiking, exploring historical sites, and discovering the diverse ecosystem. It is also an ideal place to relax and enjoy the fresh air.

In addition to its natural beauty and historical significance, Trang An is also home to several unique cultural traditions. For example, visitors can witness traditional boat rowing performances by local villagers, who skillfully navigate their small boats through the narrow caves and waterways.

Overall, Trang An is a must-visit destination for anyone interested in nature, history, and culture. It is a place where visitors can immerse themselves in the natural world’s beauty and learn about Vietnam’s rich heritage.

Từ vựng ghi điểm:

Limestone
/ˈlaɪm.stoʊn/
(noun). đá vôi
E.g.: Limestone is often used in building materials.
(Đá vôi thường được sử dụng trong vật liệu xây dựng.)
Stunning 
/ˈstʌn.ɪŋ/
(adjective). tuyệt đẹp
E.g.: The view from the top of the mountain is absolutely stunning.
(Quang cảnh từ đỉnh núi thật sự tuyệt đẹp.)
Boast 
/boʊst/
(verb). khoe khoang
E.g.: He always boasts about his achievements.
(Anh ấy luôn khoe khoang về thành tựu của mình.)
Intricate
/ˈɪn.trɪ.kət/
(adjective). phức tạp, tinh xảo 
E.g.: The intricate design of the jewelry is breathtaking.
(Thiết kế tinh xảo của món trang sức thật sự tuyệt vời.)
Witness 
/ˈwɪt.nəs/
(verb/ noun). chứng kiến, nhân chứng 
E.g.: She was called to witness in the trial.
(Cô ấy được gọi để làm nhân chứng trong phiên tòa.)
Rowing 
/ˈroʊ.ɪŋ/
(noun). chèo thuyền
E.g.: Rowing is a great way to build upper body strength.
(Chèo thuyền là một cách tuyệt vời để phát triển sức mạnh cơ thể phần trên.)
Must-visit
/ˌmʌstˈvɪz.ɪt/
(adjective). phải đến thăm 
E.g.: The Eiffel Tower is a must-visit landmark in Paris.
(Tháp Eiffel là địa danh phải đến thăm ở Paris.)
Immerse 
/ɪˈmɜrs/
(verb). đắm chìm 
E.g.: He immersed himself in the culture of the new country.
(Anh ấy đắm chìm vào văn hóa của đất nước mới.)

Dịch nghĩa:

Khi nhắc đến Tràng An, tôi chỉ muốn thốt lên rằng vẻ đẹp nơi đây được ca tụng với cái tên mỹ miều “tiên cảnh nơi hạ giới”.

Tràng An là một quần thể núi đá vôi, hang động và sông ngòi, nằm cách thủ đô Hà Nội của Việt Nam khoảng 100 km về phía nam. Đây là địa điểm du lịch nổi tiếng, được biết đến với cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp và di sản văn hóa phong phú.

Tràng An được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới vào năm 1999 theo cả tiêu chí văn hóa và thiên nhiên. Về mặt văn hóa, Tràng An là nơi có một số di tích lịch sử quan trọng, bao gồm cố đô Hoa Lư, từng là kinh đô của các triều đại Đinh và Lê vào thế kỷ thứ 10. Về tự nhiên, Tràng An tự hào có một cảnh quan độc đáo với hệ thống hang động núi đá vôi phức tạp, sông nước trong xanh và hệ động thực vật phong phú.

Du khách đến Tràng An có thể tham gia nhiều hoạt động đa dạng, chẳng hạn như chèo thuyền kayak qua hang động, đi bộ đường dài, khám phá các di tích lịch sử và tìm hiểu về hệ sinh thái phong phú. Đây cũng là địa điểm lý tưởng để thư giãn và tận hưởng không khí trong lành.

Ngoài vẻ đẹp thiên nhiên và ý nghĩa lịch sử, Tràng An còn là nơi lưu giữ nhiều nét văn hóa độc đáo. Ví dụ, du khách có thể chứng kiến màn trình diễn chèo thuyền truyền thống của người dân địa phương, những người khéo léo điều khiển những chiếc thuyền nhỏ của họ qua các hang động và hẹp.

Nhìn chung, Tràng An là điểm đến không thể bỏ qua đối với những người yêu thích thiên nhiên, lịch sử và văn hóa. Đây là nơi du khách có thể đắm mình trong vẻ đẹp của thế giới tự nhiên và tìm hiểu về di sản phong phú của Việt Nam.

1.2. Bài mẫu 2 – Giới thiệu Tràng An bằng tiếng Anh – Cảnh quan thiên nhiên

Mời bạn cùng nghe audio bài mẫu 2 – Giới thiệu Tràng An bằng tiếng Anh.

Not only possessing breathtaking natural scenery, Trang An also possesses profound historical and humanistic values. With a favorable geographical location from the capital Hanoi, Trang An has been one of the most popular cultural and spiritual tourist destinations for travel enthusiasts.

Trang An is a captivating blend of towering limestone karsts, and serene waterways, creating a mesmerizing spectacle that has captivated visitors for centuries. The site is renowned for its Tam Coc-Bich Dong complex, a picturesque area comprising three caves – Hang Ca, Hang Hai, and Hang Ba – and the Bich Dong Pagoda, nestled amidst the karsts.

Navigating through the tranquil waters of Tam Coc, one is enveloped by limestones. The gentle rhythm of the oars against the water creates a symphony of tranquility, while the sunlight filters through the canopy of trees, casting dappled patterns on the river’s surface.

As you venture deeper into the caves, the air grows cooler and more humid, and the silence is punctuated only by the drip-drip of water echoing through the cavernous chambers. The stalactites and stalagmites, sculpted by nature over millennia, hang like ethereal chandeliers, their intricate formations casting mesmerizing shadows on the cave walls.

The spiritual essence of Trang An is further enhanced by the presence of numerous pagodas and temples, nestled amidst the karsts. These sacred sites, steeped in history and tradition, offer a glimpse into the deep-rooted spiritual beliefs of the local people.

In conclusion, Trang An’s natural landscape is a testament to the wonders of nature, offering a harmonious blend of breathtaking scenery, diverse ecosystems, and rich cultural heritage. It is a place where one can truly connect with the natural world and experience the profound beauty of Vietnam.

Từ vựng ghi điểm:

Breathtaking
/ˈbreθˌteɪkɪŋ/
(adjective). ngoạn mục, hớp hồn
E.g.: The view from the top of the mountain was absolutely breathtaking.
(Cảnh nhìn từ đỉnh núi thật sự ngoạn mục.)
Captivating
/ˈkæptɪˌveɪtɪŋ/
(adjective). quyến rũ  
E.g.: Her captivating smile made everyone feel at ease.
(Nụ cười quyến rũ của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.)
Mesmerizing
/ˈmɛzməˌraɪzɪŋ/
(adjective). mê hoặc, quyến rũ   
E.g.: The dancer’s movements were mesmerizing.
(Những động tác của vũ công thật mê hoặc.)
Picturesque
/ˌpɪktʃəˈrɛsk/
(adjective). đẹp như tranh   
E.g.: The village was picturesque with its quaint houses and beautiful gardens.  
(Ngôi làng đẹp như tranh với những ngôi nhà xinh xắn và vườn hoa đẹp.)
Tranquill
/ˈtræŋkwɪl/
(adjective). yên tĩnh, thanh bình   
E.g.: The lake was a tranquil place to relax and unwind.
(Hồ nước là nơi yên tĩnh để thư giãn và xả stress.)
Canopy
/ˈkænəpi/
(noun). tán cây, mái che   
E.g.: The canopy of trees provided shade on a hot summer day.
(Tán cây cung cấp bóng mát vào ngày hè nóng bức.)
Ethereal
/ɪˈθɪəriəl/
(adjective). thanh tao, siêu phàm   
E.g.: Her ethereal beauty made her look like a fairy from another world.
(Vẻ đẹp thanh tao của cô ấy khiến cô trông như một tiên nữ từ thế giới khác.)
Deep-rooted
/ˌdiːpˈruːtɪd/
(adjective). bền vững, ăn sâu   
E.g.: The community has a deep-rooted tradition of music and dance.
(Cộng đồng có truyền thống âm nhạc và múa hát bền vững.)
Testament
/ˈtɛstəmənt/
(noun). minh chứng, bằng chứng   
E.g.: The monument is a testament to the city’s rich history.
(Đài tưởng niệm là minh chứng cho lịch sử phong phú của thành phố.)

Dịch nghĩa:

Không chỉ sở hữu khung cảnh thiên nhiên ngoạn mục, Tràng An còn sở hữu những giá trị lịch sử và nhân văn sâu sắc. Với vị trí địa lý thuận lợi cách thủ đô Hà Nội, Tràng An từ lâu đã là một trong những địa điểm du lịch văn hóa, tâm linh được nhiều người đam mê du lịch yêu thích.

Tràng An là sự hòa quyện hấp dẫn giữa những dãy núi đá vôi hùng vĩ, những dòng sông thanh bình, tạo nên một cảnh tượng mê hoặc đã thu hút du khách trong nhiều thế kỷ. Nơi đây nổi tiếng với quần thể Tam Cốc – Bích Động, một khu vực đẹp như tranh vẽ bao gồm ba hang động: Hang Cả, hang Hai, hang Ba và chùa Bích Động nằm ẩn mình giữa những dãy núi đá vôi.

Trên đường đi thuyền trên dòng nước yên tĩnh của Tam Cốc, du khách sẽ được bao bọc bởi một vòng ôm những dãy núi đá vôi. Tiếng mái chèo khua nhẹ nhàng trên mặt nước tạo nên một bản giao hưởng tĩnh lặng, trong khi ánh nắng mặt trời len lỏi qua tán cây, tạo thành những hình thù lốm đốm trên mặt sông.

Khi đi sâu hơn vào các hang động, không khí trở nên mát mẻ và ẩm ướt hơn, sự im lặng chỉ bị phá vỡ bởi tiếng nước nhỏ giọt vọng lại từ các khoang hang rộng lớn. Những khối nhũ đá và măng đá được thiên nhiên kiến tạo qua hàng thiên niên kỷ, treo lơ lửng như những chùm đèn lung linh huyền ảo, với những hình thù phức tạp hắt bóng mờ ảo lên thành hang.

Bản chất tâm linh của Tràng An được tôn lên thêm bởi sự hiện diện của nhiều chùa, đền nằm ẩn mình giữa những dãy núi đá vôi. Những địa điểm linh thiêng này, thấm đẫm lịch sử và truyền thống, mang đến cái nhìn thoáng qua về niềm tin tâm linh sâu sắc của người dân địa phương.

Tóm lại, cảnh quan thiên nhiên của Tràng An là minh chứng cho những kỳ quan của thiên nhiên, mang đến sự hòa hợp hài hòa giữa phong cảnh ngoạn mục, hệ sinh thái đa dạng và di sản văn hóa phong phú. Đây là nơi con người có thể thực sự kết nối với thế giới tự nhiên và trải nghiệm vẻ đẹp sâu sắc của Việt Nam.

1.3. Bài mẫu 3 – Giới thiệu Tràng An bằng tiếng Anh – Địa điểm tham quan

Mời bạn cùng nghe audio bài mẫu 3 – Giới thiệu Tràng An bằng tiếng Anh.

Trang An is a complex of limestone mountains, caves, and historical relics with beautiful natural scenery. If you have a chance to travel to Trang An, there are some must-visit destinations.

First and foremost, embark on a journey through time at the ancient capital of Hoa Lu, nestled amidst the majestic karsts of Trang An. This once-thriving city served as the political center of Vietnam during the 10th century, and its remnants offer a fascinating glimpse into the nation’s rich history. Explore the ruins of the Dinh and Le dynasties’ palaces, and immerse yourself in the grandeur of a bygone era.

Next, venture into the enchanting Tam Coc – Bich Dong complex, where nature’s artistry takes center stage. As you navigate through the three caves – Hang Ca, Hang Hai, and Hang Ba – marvel at the intricate rock formations and the ethereal beauty of the natural world.

For a spiritual immersion, ascend to the Bich Dong Pagoda, perched atop a limestone karst. This sacred site, dating back to the 15th century, exudes an aura of tranquility and serenity. Wander through the pagoda’s courtyards, admire the ornate statues and shrines, and soak in the peaceful ambiance.

Finally, delve into the mystical depths of the Am Tien Cave, a hidden gem within Trang An’s karst landscape. This cave, adorned with shimmering stalactites and stalagmites, is said to be a place of spiritual enlightenment. As you explore its dimly lit chambers, let your imagination soar and embrace the cave’s mystical energy.

Trang An’s allure lies in its harmonious blend of natural wonders, historical treasures, and spiritual sanctuaries. The destination promises an unforgettable journey through time, nature, and the human spirit.

Từ vựng ghi điểm:

Embark on
/ɪmˈbɑrk ɒn/
(phrasal verb). bắt đầu 
E.g.: They decided to embark on a new adventure.
(Họ quyết định bắt đầu một cuộc phiêu lưu mới.)
Grandeur
/ˈɡrændʒər/
(noun). sự hùng vĩ 
E.g.: The grandeur of the ancient palace was awe-inspiring.
(Sự hùng vĩ của cung điện cổ kính thật đáng kinh ngạc.)
Bygone
/ˈbaɪˌɡɔn/
(adjective). đã qua 
E.g.: The traditions of a bygone era still influence the village.
(Những truyền thống của một thời đại đã qua vẫn ảnh hưởng đến ngôi làng.)
Artistry
/ˈɑrtɪstri/
(noun). nghệ thuật 
E.g.: The artistry of the painter was evident in every stroke.
(Nghệ thuật của người họa sĩ thể hiện rõ trong từng nét cọ.)
Delve into
/dɛlv ˈɪntu/
(phrasal verb). đi sâu vào 
E.g.: The researcher decided to delve into the history of the region.
(Nhà nghiên cứu quyết định đi sâu vào lịch sử của vùng này.)
Perch
/pɜrtʃt/
(verb). đậu trên 
E.g.: The eagle perched high in the tree.
(Con đại bàng đậu trên cao trong cây.)
Adorn something with something
/əˈdɔrnd/
(verb). trang trí cái gì đó với cái gì đó
E.g.: The room was adorned with beautiful paintings.
(Căn phòng được trang trí với những bức tranh đẹp.)

Dịch nghĩa:

Tràng An là quần thể núi đá vôi, hang động và các di tích lịch sử với cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp. Nếu có dịp du lịch Tràng An, bạn nhất định phải đi một số điểm đến hấp dẫn.

Trước hết, hãy cùng du hành ngược thời gian tại cố đô Hoa Lư, nằm ẩn mình giữa những dãy núi hùng vĩ của Tràng An. Thành phố từng thịnh vượng này là trung tâm chính trị của Việt Nam vào thế kỷ thứ 10, và những tàn tích còn sót lại mang đến một cái nhìn thú vị về lịch sử phong phú của dân tộc. Khám phá các di tích của cung điện thời Đinh và Lê, đắm mình trong sự tráng lệ của một thời đại đã qua.

Tiếp theo, hãy mạo hiểm vào khu Tam Cốc – Bích Động quyến rũ, nơi nghệ thuật của thiên nhiên chiếm vị trí trung tâm. Khi đi qua ba hang – Hang Ca, hang Hai và hang Ba – bạn sẽ kinh ngạc trước những măng đá phức tạp và huyền ảo của thế giới tự nhiên.

Để có một sự đắm mình về mặt tinh thần, hãy lên chùa Bích Động, nằm trên đỉnh núi đá vôi. Địa điểm linh thiêng này có từ thế kỷ 15, toát lên một luồng không khí tĩnh lặng và thanh thản. Đi dạo qua các sân chùa, chiêm ngưỡng những bức tượng và điện thờ được trang trí công phu, và tận hưởng bầu không khí yên bình.

Cuối cùng, hãy đi sâu vào hang Am Tiên huyền bí, một viên ngọc ẩn giấu trong khung cảnh của Tràng An. Hang động này, được trang trí bằng nhũ đá và măng đá lấp lánh, được cho là nơi khai sáng tâm linh. Khi bạn khám phá những hang động thiếu ánh sáng, hãy để trí tưởng tượng của bạn bay cao và đón nhận năng lượng huyền bí của hang động.

Sức hấp dẫn của Tràng An nằm ở sự hòa quyện hài hòa giữa kỳ quan thiên nhiên, lịch sử lâu đời và các khu bảo tồn tâm linh. Điểm đến này hứa hẹn một hành trình khó quên qua thời gian, thiên nhiên và tinh thần của con người.

Xem thêm:

1.4. Bài mẫu 4 – Giới thiệu Tràng An bằng tiếng Anh – Hoạt động du lịch

Mời bạn cùng nghe audio bài mẫu 4 – Giới thiệu Tràng An bằng tiếng Anh.

Traveling to Trang An not only includes visiting caves and historical relics but also offers many interesting experiential activities that await visitors.

Trang An is a paradise for adventure seekers, offering many activities that will leave you breathless and yearning for more. Embark on an unforgettable journey through the heart of this natural wonderland as you discover its hidden gems and immerse yourself in its captivating beauty.

One of the most popular activities in Trang An is kayaking. Glide through the tranquil waterways, surrounded by towering limestone karsts that rise majestically from the water. As you paddle through the narrow caves, sunlight filters through the openings, creating a mesmerizing interplay of light and shadow.

For those seeking a more elevated perspective, a helicopter tour of Trang An offers a panoramic view of the breathtaking landscape. Soar above the karsts, rivers, and rice paddies, capturing the grandeur of this natural wonder from a bird’s-eye view.

The Hang Mua hike is a must-do if you’re looking for a challenge. Ascend the 500 stone steps leading to the summit of Hang Mua, where you’ll be rewarded with breathtaking views of the entire Trang An complex. The panoramic vistas from the top are simply unforgettable.

Beyond these exhilarating activities, Trang An also offers a wealth of opportunities for cultural immersion. Visit the ancient temples and pagodas that dot the landscape, each steeped in history and tradition. Engage with the local people, learn about their customs and beliefs, and gain a deeper appreciation for the rich cultural heritage of this region.

Trang An is a place where adventure, culture, and natural beauty converge, creating an unforgettable experience for every visitor. Whether you’re seeking adrenaline-pumping activities or tranquil moments of reflection, Trang An has something to offer everyone.

Từ vựng ghi điểm:

Adventure seekers
/ədˈvɛn.tʃər ˈsiː.kərz/
(noun). người tìm kiếm phiêu lưu
E.g.: Adventure seekers are always looking for new challenges.
(Những người tìm kiếm phiêu lưu luôn tìm kiếm những thách thức mới.)
Yearning
/ˈjɜː.nɪŋ/
(noun). sự khao khát, mong mỏi
E.g.: She felt a yearning for adventure.
(Cô ấy cảm thấy khao khát muốn phiêu lưu.)
Glide
/ɡlaɪd/
(verb). trượt, lướt
E.g.: The eagle glided effortlessly through the sky.
(Đại bàng trượt qua bầu trời một cách dễ dàng.)
Majestically
/məˈdʒes.tɪ.kəl.i/
(adverb). một cách tráng lệ, tráng lệ
E.g.: The lion walked majestically across the savannah.
(Sư tử đi trên thảo nguyên một cách tráng lệ.)
Elevated
/ˈelɪˌveɪ.tɪd/
(adjective). nâng cao, cao lên
E.g.: The plane flew at an elevated altitude.
(Máy bay bay ở độ cao nâng lên.)
Panoramic
/ˌpæn.əˈræm.ɪk/
(adjective). rộng lớn, toàn cảnh
E.g.: We enjoyed a panoramic view of the city from the hilltop.
(Chúng tôi thưởng thức toàn cảnh thành phố từ đỉnh đồi.)
Converge
/kənˈvɜːdʒ/
(verb). hội tụ, gặp nhau
E.g.: The rivers converge at this point.
(Các con sông hội tụ tại điểm này.)

Dịch nghĩa:

Du lịch Tràng An không chỉ bao gồm tham quan hang động, với di tích lịch sử mà còn có nhiều hoạt động trải nghiệm thú vị đang chờ đón du khách.

Tràng An là thiên đường cho những người thích phiêu lưu, cung cấp nhiều hoạt động sẽ khiến bạn nghẹt thở và khao khát nhiều hơn nữa. Hãy bắt đầu một hành trình khó quên xuyên qua trái tim của vùng đất thần tiên tự nhiên này khi bạn khám phá những viên ngọc ẩn giấu và đắm mình trong vẻ đẹp quyến rũ của nó.

Một trong những hoạt động phổ biến nhất ở Tràng An là chèo thuyền kayak. Lướt nhẹ trên dòng nước yên tĩnh, xung quanh là những khối núi đá vôi hùng vĩ mọc lên uy nghi từ mặt nước. Khi bạn chèo thuyền qua những hang động hẹp, ánh sáng mặt trời chiếu qua các lỗ mở, tạo ra sự giao thoa giữa ánh sáng và bóng tối đầy mê hoặc.

Đối với những du khách tìm kiếm một góc nhìn cao hơn, tham quan Tràng An bằng trực thăng sẽ mang đến cho bạn một tầm nhìn toàn cảnh ngoạn mục của khung cảnh tuyệt đẹp. Bay lên trên những khối núi đá vôi, sông ngòi và ruộng lúa, ghi lại sự hùng hùng vĩ của kỳ quan thiên nhiên này từ trên cao.

Nếu bạn đang tìm kiếm thử thách, leo núi Hang Mua là điều không thể bỏ qua. Vượt qua 500 bậc đá dẫn lên đỉnh Hang Mua, nơi bạn sẽ được thưởng ngoạn khung cảnh ngoạn mục của toàn bộ khu Tràng An. Toàn cảnh từ trên đỉnh núi đơn giản là không thể nào quên.

Ngoài những hoạt động thú vị này, Tràng An còn cung cấp vô số cơ hội để hòa mình vào văn hóa. Tham quan các ngôi đền cổ kính và chùa chiền nằm rải rác trên khắp vùng đất, mỗi nơi đều thấm đẫm lịch sử và truyền thống. Giao lưu với người dân địa phương, tìm hiểu về phong tục và tín ngưỡng của họ, và có được sự đánh giá sâu sắc hơn về di sản văn hóa phong phú của vùng đất này.

Tràng An là nơi hội tụ của phiêu lưu, văn hóa và vẻ đẹp thiên nhiên, tạo nên một trải nghiệm khó quên cho mọi du khách. Cho dù bạn đang tìm kiếm những hoạt động kích thích hay những khoảnh khắc tĩnh lặng để suy ngẫm, Tràng An đều mang đến điều đó cho tất cả mọi người.

1.5. Bài mẫu 5 – Giới thiệu Tràng An bằng tiếng Anh – Ẩm thực

Mời bạn cùng nghe audio bài mẫu 5 – Giới thiệu Tràng An bằng tiếng Anh.

I’d like to delve into the enticing culinary world of Trang An. Trang An is not only renowned for its breathtaking landscapes but also for its tantalizing cuisine.

Embark on a gastronomic adventure and savor the succulent flavors of Trang An, where fresh, locally sourced ingredients take center stage. Let your taste buds dance to the symphony of flavors as you indulge in the region’s signature dishes.

For a hearty and authentic experience, begin your culinary journey with the delectable mountain goat meat. Marinated in a blend of spices and herbs, this dish is slow-roasted to tender perfection, exuding an irresistible aroma that will entice your senses.

Next, immerse yourself in the crispy goodness of crispy rice with dried pork floss. Topped with a generous sprinkling of savory dried pork floss, these golden rice crackers create a delightful contrast of textures and flavors that will leave you craving more.

For a taste of true local cuisine, you should give eel vermicelli soup a try. This delicate noodle soup is a testament to the culinary artistry of Trang An, showcasing the delicate balance of flavors between the savory eel broth, the smooth vermicelli noodles, and the fresh herbs.

And for a sweet finale, indulge in the delightful Ninh Binh sticky rice dumplings. These soft dumplings, filled with a sweet mung bean paste and bathed in a rich ginger syrup, offer a perfect ending to your culinary adventure.

As you savor the flavors of Trang An, you’ll discover a cuisine that is deeply rooted in the region’s culture and traditions. Each dish is a testament to the passion and skill of local chefs, who have perfected their recipes over generations.

So, embark on a culinary journey to Trang An and discover a world of flavors that will tantalize your taste buds and leave you with lasting memories.

Từ vựng ghi điểm:

Enticing
/ɪnˈtaɪsɪŋ/
(adjective). quyến rũ, hấp dẫn
E.g.: The enticing aroma of freshly baked bread filled the air.
(Mùi thơm hấp dẫn của bánh mì nướng mới nướng lan tỏa trong không khí.)
Tantalizing 
/ˈtæn.tə.laɪ.zɪŋ/
(adjective). hấp dẫn
E.g.: I caught a tantalizing glimpse of the sparkling blue sea through the trees.
(Tôi bắt gặp một cái nhìn hấp dẫn về biển xanh lấp lánh xuyên qua những tán cây.)
Gastronomic
/ˌɡæs.trəˈnɒm.ɪk/
(adjective). ẩm thực
E.g.: This dish is a gastronomic delight.
(Món ăn này là một thú vui ẩm thực.)
Succulent
/ˈsʌk.jə.lənt/
(adjective). mọng nước, thơm ngon
E.g.: What a succulent peach.
(Quả đào này thật thơm ngon.)
Delectable
/dɪˈlek.tə.bəl/
(adjective). ngon lành
E.g.: The millionaire has his cornucopia overflowing with rich and delectable food.
(Vị triệu phú có dồi dào thức ăn phong phú và ngon lành.)
Irresistible
/ˌɪr.ɪˈzɪs.tə.bəl/
(adjective). không thể tránh khỏi
E.g.: She gave me one of those irresistible smiles and I just had to agree.
(Cô ấy nở một nụ cười không thể cưỡng lại được và tôi đành phải đồng ý.)
Entice
/ɪnˈtaɪs/
(verb). quyến rũ, lôi kéo
E.g.: The adverts entice the customer into buying things they don’t really want.
(Quảng cáo lôi kéo khách hàng mua những thứ họ không thực sự muốn.)

Dịch nghĩa:

Tôi muốn đưa bạn đi sâu vào thế giới ẩm thực hấp dẫn của Tràng An. Tràng An không chỉ nổi tiếng với cảnh quan ngoạn mục mà còn được biết đến với nền ẩm thực hấp dẫn.

Hãy bắt đầu một cuộc phiêu lưu ẩm thực và thưởng thức những hương vị tuyệt vời của Tràng An, nơi các nguyên liệu tươi ngon, địa phương giữ vai trò trung tâm. Hãy để vị giác của bạn nhảy múa theo bản giao hưởng của các hương vị khi bạn thưởng thức những món ăn đặc trưng của vùng.

Để có một trải nghiệm thịnh soạn và đích thực, hãy bắt đầu hành trình ẩm thực của bạn với món thịt dê núi thơm ngon. Được ướp hoàn hảo với sự pha trộn giữa các loại gia vị và thảo mộc, món ăn này được quay chậm đến khi mềm hoàn hảo, tỏa ra mùi thơm hấp dẫn đánh thức các giác quan của bạn.

Tiếp theo, hãy đắm mình vào lớp vỏ giòn rụm của cơm cháy ruốc. Những miếng bánh vàng giòn, phủ một lớp ruốc khô mặn thơm, tạo nên sự tương phản thú vị về kết cấu và hương vị khiến bạn muốn ăn mãi không ngừng.

Để cảm nhận hương vị ẩm thực địa phương đích thực, hãy trải nghiệm món miến lươn. Món súp miến thanh đạm này là minh chứng cho nghệ thuật ẩm thực của Tràng An, thể hiện sự cân bằng tinh tế giữa nước dùng lươn đậm đà, sợi bún mềm mại và các loại rau thơm tươi.

Và để có một kết thúc ngọt ngào, hãy thưởng thức món bánh trôi Ninh Bình tuyệt vời. Những viên bánh trôi mềm, bên trong nhân đậu xanh ngọt ngào và được tắm trong nước đường gừng thơm nồng, mang đến một cái kết hoàn hảo cho cuộc phiêu lưu ẩm thực của bạn.

Khi bạn thưởng thức những hương vị của Tràng An, bạn sẽ khám phá ra một nền ẩm thực gắn liền với văn hóa và truyền thống của vùng. Mỗi món ăn là minh chứng cho niềm đam mê và kỹ năng của các đầu bếp địa phương, những người đã hoàn thiện công thức nấu ăn của họ qua nhiều thế hệ.

Vì vậy, hãy bắt đầu một hành trình ẩm thực đến Tràng An và khám phá một thế giới hương vị sẽ kích thích vị giác của bạn và để lại cho bạn những kỷ niệm khó quên.

1.6. Bài mẫu 6 – Giới thiệu Tràng An bằng tiếng Anh – Trải nghiệm du lịch

Mời bạn cùng nghe audio bài mẫu 6 – Giới thiệu Tràng An bằng tiếng Anh.

Trang An’s hidden caves and limestones left me with unforgettable memories from last summer’s trip. I’d like to share my unforgettable experience of exploring the enchanting beauty of Trang An.

My journey to Trang An began with a scenic drive through the Ninh Binh countryside, where verdant rice paddies stretched as far as the eye could see, dotted with charming villages and towering limestone karsts. The anticipation grew as we approached the site, eager to immerse ourselves in its natural splendor.

Upon arrival, we embarked on a leisurely boat ride along the tranquil river waters, gently gliding through a labyrinth of limestone karsts. Shrouded in mist, the towering peaks created an air of mystery and wonder. As we paddled deeper into the caves, the sunlight filtering through the openings above cast a mesmerizing glow on the water’s surface.

One of the most memorable moments of our trip was exploring the Tam Coc-Bich Dong complex, a UNESCO World Heritage Site within Trang An. We rowed through three caves: Hang Ca, Hang Hai, and Hang Ba – each revealing its unique charm and natural wonders. The cool, damp air inside the caves provided a welcome respite from the warm Vietnamese sun.

Our journey through Trang An was complete a visit to the Bich Dong Pagoda, a sacred site nestled amidst the karsts. The pagoda’s serene atmosphere and intricate architecture reflected the deep-rooted spiritual beliefs of the local people. We were touched by the tranquility that permeated the air, a testament to the pagoda’s enduring significance.

As our adventure at Trang An drew to a close, we carried a treasure trove of memories, each etched like a precious gem in our minds. The breathtaking scenery, the diverse ecosystems, and the rich cultural heritage left an indelible mark on our souls.

Trang An is more than just a tourist destination; it is a sanctuary for the soul, a place where one can truly connect with nature and experience the profound beauty of Vietnam. I wholeheartedly recommend Trang An to anyone seeking an unforgettable journey of discovery and wonder.

Từ vựng ghi điểm:

Splendor
/ˈsplɛndər/
(noun). sự lộng lẫy
E.g.: It took several years to restore the building to its original splendor.
(Phải mất vài năm để tòa nhà khôi phục lại vẻ huy hoàng ban đầu của nó.)
Permeat
/ˈpɜːrmieɪt/
(verb). bao trùm, tràn ngập
E.g.: Dissatisfaction with the government seems to have permeated every section of society.
(Sự bất mãn với chính phủ dường như đã tràn ngập mọi thành phần trong xã hội.)
Indelible
/ɪnˈdel.ə.bəl/
(adjective). không thể xoá nhoà
E.g.: I have an indelible memory of that meeting with Anastasia.
(Tôi có một ký ức không thể xóa nhòa về cuộc gặp gỡ với Anastasia.)
Sanctuary 
/ˈsæŋk.tʃu.er.i/
(noun). thánh địa
E.g.: Nan and her parents found seats in the sanctuary for the service.
(Nan và bố mẹ cô đã tìm được chỗ ngồi trong thánh đường để dự buổi lễ.)

Dịch nghĩa:

Những hang động và núi đá vôi ẩn giấu của Tràng An để lại cho tôi những kỷ niệm khó quên trong chuyến đi hè năm ngoái. Tôi muốn chia sẻ trải nghiệm khó quên của mình khi khám phá vẻ đẹp mê hoặc của Tràng An.

Hành trình đến Tràng An của tôi bắt đầu bằng chuyến đi dạo tuyệt đẹp qua vùng nông thôn Ninh Bình, nơi những cánh đồng lúa xanh mướt trải dài tít tắp, điểm xuyết những ngôi làng duyên dáng và những khối núi đá vôi hùng vĩ. Cảm giác háo hức dâng cao khi chúng tôi đến gần khu vực, mong muốn được đắm mình trong vẻ đẹp thiên nhiên tráng lệ của nó.

Khi đến nơi, chúng tôi bắt đầu chuyến du ngoạn trên chiếc thuyền thong dong trên dòng nước yên tĩnh, nhẹ nhàng lướt qua một mê cung của những núi đá vôi. Những đỉnh núi cao chót vót, ẩn trong sương mù, tạo nên một bầu không khí bí ẩn và kỳ thú. Khi chúng tôi chèo sâu hơn vào các hang động, ánh sáng mặt trời hắt qua các cửa trên cao tạo ra một luồng sáng kỳ ảo trên mặt nước.

Một trong những khoảnh khắc đáng nhớ nhất của chuyến đi là khám phá quần thể Tam Cốc-Bích Động, một Di sản Thế giới của UNESCO nằm trong Tràng An. Chúng tôi chèo thuyền qua ba hang: Hang Cả, hang Hai và hang Ba – mỗi hang động đều tiết lộ vẻ đẹp độc đáo và kỳ quan thiên nhiên riêng biệt. Không khí mát mẻ, ẩm ướt bên trong hang động mang đến sự thư giãn tuyệt vời cho du khách dưới ánh nắng ấm áp của miền nhiệt đới Việt Nam.

Hành trình của chúng tôi qua Tràng An sẽ không trọn vẹn nếu không ghé thăm chùa Bích Động, một địa điểm linh thiêng nằm giữa những khối núi đá vôi. Không gian thanh tịnh và kiến trúc tinh xảo của chùa phản ánh niềm tin tâm linh sâu sắc của người dân địa phương. Chúng tôi cảm động trước sự yên bình bao trùm không gian, minh chứng cho ý nghĩa trường tồn của ngôi chùa.

Khi chuyến phiêu lưu của chúng tôi tại Tràng An kết thúc, chúng tôi mang theo một kho báu ký ức, mỗi ký ức đều được khắc sâu trong tâm trí chúng tôi như một viên ngọc quý. Phong cảnh ngoạn mục, hệ sinh thái đa dạng và di sản văn hóa phong phú để lại dấu ấn không thể phai mờ trong tâm hồn chúng tôi.

Tràng An không chỉ là một điểm du lịch; đó là một nơi linh thiêng cho tâm hồn, một nơi mà người ta có thể thực sự kết nối với thiên nhiên và trải nghiệm vẻ đẹp sâu sắc của Việt Nam. Tôi nhiệt tình đề xuất Tràng An cho bất kỳ ai tìm kiếm một hành trình khám phá và kỳ thú khó quên.

Xem thêm:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Từ vựng cho chủ đề giới thiệu Tràng An bằng tiếng Anh

Sau đây là một số từ vựng cùng cụm từ vựng liên quan về du lịch giúp bạn giới thiệu Tràng An bằng một cách trôi chảy hơn.

Từ vựng giới thiệu Tràng An bằng tiếng Anh
Từ vựng giới thiệu Tràng An bằng tiếng Anh

2.1. Từ vựng chủ đề

Cùng mình tìm hiểu kĩ hơn từ vựng chủ đề du lịch giúp bạn tự tin hơn khi giới thiệu về Tràng An ngay dưới đây.

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa cửa từ
Immerse/ɪˈmɜːs/VerbĐắm chìm, hòa mình
Untamed/ʌnˈteɪmd/AdjectiveHoang dã, nguyên sơ
Panoramic/pænoˈræmɪk/AdjectiveToàn cảnh, bao quát
Serene/sɪˈriːn/AdjectiveThanh bình, yên tĩnh
Thrilling/ˈθrɪlɪŋ/AdjectiveLy kỳ, hấp dẫn
Cultural heritage/ˈkʌltʃərəl ˈherɪtɪdʒ/NounDi sản văn hóa
Culinary delights/ˈkʌlɪnəri dɪˈlaɪts/NounMón ăn ngon
Off the beaten path/ɒf ðə ˈbiːtən ˈpæθ/AdjectiveÍt người biết đến, ít du khách
Ecotourism/ˈiːkoʊˌturɪzəm/NounDu lịch sinh thái
Sustainable tourism/səˈsteɪnəbl ˈturɪzəm/NounDu lịch bền vững
Homestay/ˈhoʊmˌsteɪ/NounỞ nhà dân
Cultural immersion/ˈkʌltʃərəl ɪˈmɜːʃən/NounHòa mình vào văn hóa
Ecotourism adventure/ˈiːkoʊˌturɪzəm ˈædvənʃər/NounCuộc phiêu lưu du lịch sinh thái
Volunteer tourism/ˈvɑːlənˌtɪər ˈturɪzəm/NounDu lịch tình nguyện
Responsible tourism/rɪˈspɑːnsəbl ˈturɪzəm/NounDu lịch có trách nhiệm

Xem thêm: 500+ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề mới nhất 2024

2.2. Một số cụm từ chủ đề

Bạn hãy linh hoạt kết hợp cả cụm từ chủ đề du lịch để tăng điểm Speaking nhé!

  • Off the beaten path: Khám phá những địa điểm ít người biết đến
  • Go backpacking: Đi du lịch bụi
  • Embark on an adventure: Bắt đầu một cuộc phiêu lưu
  • Immerse yourself in the culture: Tìm hiểu và hòa mình vào văn hóa địa phương
  • Widen your horizons: Mở rộng tầm nhìn
  • Step out of your comfort zone: Vượt qua giới hạn bản thân
  • Make the most of your trip: Tận dụng tối đa chuyến đi
  • Capture memories that will last a lifetime: Lưu giữ những kỷ niệm đẹp
  • Experience the world with open arms: Trải nghiệm thế giới với tinh thần cởi mở
  • Connect with nature: Kết nối với thiên nhiên
  • Discover hidden gems: Khám phá những viên ngọc quý ẩn giấu
  • Savor the local cuisine: Thưởng thức ẩm thực địa phương
  • Learn a new language: Học một ngôn ngữ mới
  • Make friends from all over the world: Kết bạn từ khắp nơi trên thế giới

Xem thêm: 199+ idioms thông dụng giúp bạn không “out” khi giao tiếp tiếng Anh

3. Cấu trúc sử dụng cho chủ đề giới thiệu Tràng An bằng tiếng Anh

Một số cấu trúc dưới đây sẽ giúp bạn nâng cao band điểm Speaking khi giới thiệu về Tràng An bằng tiếng Anh.

Cấu trúc giới thiệu Tràng An bằng tiếng Anh
Cấu trúc giới thiệu Tràng An bằng tiếng Anh

3.1. Cấu trúc 

3.1.1. Cấu trúc câu điều kiện loại 1

Cấu trúc: If + S1 (s, es), S + will + V_inf

E.g.: If I travel to Vietnam, I will learn some basic Vietnamese phrases. (Nếu tôi đi du lịch Việt Nam, tôi sẽ học một số câu tiếng Việt cơ bản.)

3.1.2. Cấu trúc câu bị động

Cấu trúc: S + be + V3/ V_pp + (by O) 

E.g.: This temple was built in the 13th century. (Ngôi chùa này được xây dựng vào thế kỷ 13.)

3.1.3. Cấu trúc câu tường thuật dạng câu kể

Cấu trúc: S + said + (that) + S + should/ could/ would + V

E.g.: The guide said that we would reach the next cave in 30 minutes. (Hướng dẫn viên nói rằng chúng ta sẽ đến hang động tiếp theo trong vòng 30 phút.)

3.2. Mẫu câu

Sử dụng 3 cấu trúc trên vẫn là chưa đủ để bài nói của bạn trở nên nổi bật. Hãy tham khảo thêm những mẫu câu hay dưới đây để đưa bài nhé!

Mục đíchMẫu câu 
Giới thiệu khu du lịch– Nestled amidst …, … beckons travelers with its …
– Embark on a journey to …, a hidden gem where nature’s wonders unfold before your eyes. 
– For those seeking adventure and cultural immersion, … is the perfect destination. 
– Immerse yourself in the rich history and vibrant traditions of …, a place where time seems to stand still.
Miêu tả vẻ đẹp– … is a visual symphony, where emerald hills cascade into crystalline waters and ancient temples whisper tales of a bygone era. 
– Prepare to be captivated by the mesmerizing panorama of …, where every vista unveils a masterpiece of nature’s artistry. 
– Wander through the enchanting landscapes of …, where every step reveals a hidden gem, a tranquil oasis, or a breathtaking vista.
Cảm xúc của bản thân– My heart overflowed with awe as I stood amidst the grandeur of …, a place where nature’s artistry knows no bounds. 
– I found myself utterly captivated by the serene beauty of …, a place that soothed my soul and rekindled my spirit of adventure.  
– … left an indelible mark on my heart, a place I will forever cherish as a sanctuary of peace and natural wonders.

Xem thêm:

4. Download bài mẫu

Bạn hoàn toàn có thể tải toàn bộ nội dung bài mẫu, cách trả lời của giới thiệu Tràng An bằng tiếng Anh trong bài thi Speaking để dễ dàng ôn luyện hơn nhé. Bạn chỉ cần ấn vào đường link bên dưới đây:

5. Kết bài

Vừa rồi là bài mẫu Speaking giới thiệu Tràng An bằng tiếng Anh. Để chinh phục chủ đề này trong “một nốt nhạc”, cùng mình điểm qua những vấn đề sau:

  • Nên sử dụng từ vựng ăn điểm liên quan chủ đề du lịch như “go backpacking”, “off the beaten path”, …
  • Sử dụng linh hoạt nhiều cấu trúc câu phù hợp hơn như câu bị động, câu điều kiện, câu tường thuật, …
  • Làm mới bài nói với nhiều mẫu câu như “Nestled amidst …, … beckons travelers with its …”, “my heart overflowed with awe as I stood amidst the grandeur of …, a place where nature’s artistry knows no bounds”, “prepare to be captivated by the mesmerizing panorama of …”

Bên cạnh những bí kíp trên, bạn cũng nên:

  • Luyện tập thường xuyên để nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh của bạn.
  • Tham khảo thêm nhiều bài mẫu về chủ đề tiền bạc để học hỏi cách sử dụng từ vựng và cấu trúc câu hiệu quả.
  • Giữ tinh thần tự tin và thoải mái khi làm bài thi.

Chúc các bạn thành công trong kỳ thi IELTS!

Tài liệu tham khảo:

  • IELTS Travel and Tourism Vocabulary: https://edubenchmark.com/blog/vocabulary-topic-travel/ – Truy cập 04-06-2024
  • Travel English: Vocabulary, phrases & expressions for traveling: https://preply.com/en/blog/travel-english-vocabulary-phrases/ – Truy cập 04-06-2024

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

[v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

Nhận lộ trình học

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h