Remember + gì? Cấu trúc Remember trong tiếng Anh

IELTS Vietop IELTS Vietop
24.06.2022

Đối với những bạn học tiếng Anh thì Remember là một cấu trúc ngữ pháp vô cùng quen thuộc. Tuy nhiên, vì cấu trúc này có thể đi cùng với 2 loại động từ nên cũng rất dễ nhầm lẫn. Với bài viết ngày hôm nay, IELTS Vietop xin gửi đến các bạn phần tổng hợp kiến thức về cấu trúc Remember cũng như cách sử dụng nó trong tiếng Anh. Hãy cùng chúng mình xem qua nhé! 

1. Remember là gì?

Remember là gì?
Remember là gì?

Trong tiếng Anh, “Remember” là một động từ có nghĩa là “nhớ”, “nhớ lại” hay “nhớ về”, cấu trúc Remember vì thế được sử dụng khi ta muốn nhớ về điều gì đó hay gợi nhắc về việc đã làm.

E.g.:

  • I don’t remember my first day at school. (Tôi không nhớ ngày đầu tiên đi học.)
  • I definitely remember sending the letter. (Tôi nhớ rõ ràng là mình đã gửi thư rồi.)

Đón xuân vui - Khui quà khủng - Giảm 40% học phí IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Vị trí của Remember trong câu

  • Remember đứng đầu câu. 

E.g: Remember to wear a coat before you go outside. (Nhớ mặc áo khoác trước khi ra ngoài).

E.g: Susan remembers her parents when they lived together. (Susan nhớ bố mẹ của cô ấy khi họ sống cùng nhau).

E.g: John always remembers his wife’s birthday. (John luôn nhớ ngày sinh nhật của vợ mình.)

  • Remember đứng trước các trạng từ khác, chẳng hạn như: clearly, vividly, hardly, correctly, precisely, always, still…

E.g: Jane remembers exactly what Jenny did yesterday. (Jane nhớ chính xác những gì Jenny làm ngày hôm qua).

3. Remember + gì? Các cấu trúc Remember và cách dùng

3.1. Nhớ để (phải) làm gì

Cấu trúc này dùng để nói về vấn đề nào đó cần phải nhớ làm gì như một nhiệm vụ.

Các cấu trúc Remember
Các cấu trúc Remember

Cấu trúc:

S + remember + to + V-infinitive

E.g.:

  • Remember to put the chain on the door when you lock it. (Hãy hớ cài dây xích vào cửa khi khóa.)
  • Did you remember to shut off the water and gas before you left the house? (Bạn có nhớ tắt nước và gas trước khi ra khỏi nhà không?)

3.2. Gợi nhắc, nhớ đã làm gì ở quá khứ

Cấu trúc này dùng để nói về vấn đề nào đó nhớ đã làm gì ở quá khứ, gợi nhắc lại việc đã làm khi hiện tại đã vô tình quên đi.

S + remember + V-ing

E.g.:

  • I remember meeting you somewhere last year. (Tôi nhớ đã gặp bạn ở đâu đó hồi năm ngoái.)
  • Andy remembered doing his homework yesterday. (Andy nhớ mình đã làm bài tập về nhà hôm qua.)

3.3. Cấu trúc remember trong câu gián tiếp

Trong những bài tập chuyển đổi câu gián tiếp, bạn có thể sẽ gặp cấu trúc như dưới đây

S + said to/ told + somebody: “Remember to V-infinitive…” / “Don’t forget to V-infinitive…”
➔ S + reminded + to V-infinitive…

Bạn có thể thấy, cấu trúc Remember hoặc Don’t forget to đã được biến đổi trong câu gián tiếp thành cấu trúc Remind.

E.g.:

  • Andy’s teacher told him: “Remember to do your homework.” (Giáo viên của Andy đã nói với cậu ấy: “Hãy nhớ làm bài tập về nhà của em.”)

➔ Andy’s teacher reminded him to do his homework. (Giáo viên của Andy đã nhắc cậu ấy làm bài tập về nhà.)

  • Don’t forget to turn off the light before leaving.” My mom said to me. (“Đừng quên tắt đèn trước khi rời đi.” Mẹ tôi nói với tôi.)

➔ My mom reminded me to turn off the light before leaving. (Mẹ tôi nhắc tôi tắt đèn trước khi rời đi.)

Xem thêm:

4. Remember đi với giới từ gì?

Trong tiếng Anh, sau remember có thể đi với giới từ as và for. Cùng tìm hiểu cách dùng chi tiết của remember khi đi cùng 2 giới từ này.

Remember đi với giới từ gì?
Remember đi với giới từ gì?

4.1. Remember as 

Cấu trúc:

Remember + sb/sth + as + sth

Cách dùng: Remember đi với giới từ as được dùng để nhấn mạnh việc nhớ về, gắn kết một sự việc, trạng thái hoặc một đặc điểm cụ thể với một người/ cái gì đó.

E.g: 

  • I remember Jimmy as a kind and generous person. (Tôi nhớ Jimmy như một người tốt bụng và hào phóng.)
  • We remember Jenny as a great leader. (Chúng tôi nhớ Jenny như một người lãnh đạo giỏi.)

4.2. Remember for

Cấu trúc:

Remember for + N

Cách dùng: Remember đi với giới từ for được dùng để nhấn mạnh người hoặc vật nào đó được nhớ/ biết đến với một đặc điểm/ phẩm chất/ thành tích cụ thể.

E.g:

  • I remember my mother for her love and support to me. (Tôi nhớ mẹ của tôi vì tình yêu và sự hỗ trợ của bà dành cho tôi).
  • The teacher was remembered for her dedication to her students. (Người giáo viên được nhớ vì sự tận tâm của bà đối với học sinh của mình.)

5. Từ đồng nghĩa với Remember

Recollect → Tưởng tượng lại, nhớ lại

Cấu trúc: 

Recollect + that + mệnh đề / Recollect + V-ing

Cách dùng: Remember và recollect đều mang ý nghĩa tương tự nhưng recollect thường được dùng để đề cập đến việc nhớ lại một cách chính xác và rõ ràng hơn.

E.g: Rose recollected the day she met her husband for the first time. (Rose nhớ lại ngày cô ấy gặp chồng lần đầu tiên.)

Recall → Nhớ lại, gợi nhớ

Cấu trúc:

Recall + that + mệnh đề / Recall + V-ing

Cách dùng: Remember và recall đều được dùng để chỉ việc nhớ lại, nhưng recall thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn và ám chỉ việc gợi nhớ lại từ trí nhớ.

E.g: I recall meeting Jenny at John’s birthday party. (Tôi nhớ đã gặp Jenny ở bữa tiệc sinh nhật của John.)

Remind → Gợi nhớ, nhắc nhở

Cấu trúc: 

Remind + someone + to + V

Cách dùng: Cấu trúc được dùng để nhắc nhở ai đó phải làm một hành động cụ thể.

E.g: I reminded Jenny to turn off the stove before leaving. (Tôi đã nhắc Jenny tắt bếp trước khi đi.)

Remind + someone + of + something

Cách dùng: Cấu trúc được dùng để nhắc nhở ai đó về một thông tin, sự kiện, hoặc điều gì đó.

E.g: The teacher reminded the students of the upcoming test. (Giáo viên nhắc nhở học sinh về bài kiểm tra sắp tới.)

Điểm khác biệt:

  • Remind được dùng khi muốn nhắc nhở ai đó để họ nhớ hoặc thực hiện một việc gì đó, thường sẽ liên quan đến hành động của người khác nhằm giúp bạn/ người khác không quên điều gì đó hoặc nhớ lại thông tin một cách cụ thể.
  • Trong khi đó, “remember” thường được dùng để chỉ việc nhớ/ ghi nhớ một cách tự nhiên và không cần đến sự giúp đỡ từ người khác.

Retain → Giữ lại, ghi nhớ

Cấu trúc: 

Retain + danh từ / Retain + V-ing

Cách dùng: Cả Remember và retain đều cùng được dùng để chỉ việc ghi nhớ, nhưng retain sẽ mang ý nghĩa mạnh hơn về việc giữ lại thông tin hoặc kiến thức trong trí nhớ.

E.g: Jane retained the lessons he learned in class. (Jane nhớ bài học mà anh ấy đã học ở lớp.)

Recite → Thuộc lòng, đọc thuộc lòng

Cấu trúc: 

Recite + danh từ

Cách dùng: Recite được dùng để chỉ việc nhớ hoặc đọc thuộc lòng một thông tin cụ thể, thông thường có thể là một đoạn văn bản, bài thơ hoặc phần diễn văn.

E.g: The actor recited his lines from memory. (Nam diễn viên đọc lời thoại của mình từ trí nhớ.)

6. Bài tập cấu trúc Remember

Bài tập cấu trúc Remember
Bài tập cấu trúc Remember

6.1. Bài tập 1: Choose the correct answer

  1. Did you remember ____ it off before you left?
  • turning
  • to turn
  1. I remember ____ smoke coming out of the engine.
  • seeing
  • to see
  1. If you remember ____ something, the memory comes after the action.
  • doing
  • to do
  1. They think I forgot all about it, but I clearly remember ____ it.
  • doing
  • to do
  1. The witnesses remember ____ two men steal it.
  • seeing
  • to see
  1. None of this would have happened if only I’d remembered ____ them beforehand.
  • warning
  • to warn
  1. Do you remember her ____ there?
  • being
  • to be
  1. Remember ____ clothes that provide adequate protection against the wind and rain.
  • bringing
  • to bring
  1. I remember ____  to the beach when I was a child. 
  • going
  • to go
  1. She remembered ____ a card to her grandmother yesterday.
  • sending
  • to send

6.2. Bài tập 2: Fill in the blank with “remember” or “remind” in their correct form

  1. Please _________ him to call his wife immediately.
  2. She _________  meeting that guy before.
  3. She _________  me of her father.
  4. May I _________ you to show your ID before entering the exam.
  5. Jenny _________ to read a book.
  6. _________ to put a rubber band around these books.
  7. Please _________  me of phoning Mr. Smith at noon.
  8. I’ve seen the book somewhere, but I don’t _________ where.
  9. _________ me to take my umbrella with me, please.
  10. She said she didn’t _________ getting an email from him.

Xem thêm: Bring up là gì

6.3. Đáp án

Bài tập 1:

  1. to turn
  2. seeing
  3. doing
  4. doing
  5. seeing
  6. to warn
  7. being
  8. to bring
  9. going
  10. sending

Bài tập 2:

  1. remind
  2. remembered
  3. reminds
  4. remind
  5. remembers
  6. Remember
  7. remind
  8. remember
  9. Remind
  10. remember

Hy vọng sau khi đọc bài viết tổng hợp thông tin trên, các bạn đã có thể nắm vững hơn kiến thức về cấu trúc Remember trong tiếng Anh, cách sử dụng và phân biệt ý nghĩa của nó khi đi với 2 loại động từ khác nhau, cũng như phân biệt nó với cấu trúc Remind. Chúc các bạn học tốt và hãy cùng đón chờ những bài viết tiếp theo từ Vietop nhé!

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra