Describe an event – Bài mẫu IELTS Speaking part 2

Trang Đoàn Trang Đoàn
29.11.2023

Mô tả một sự kiện là một trong các chủ đề quen thuộc mà thí sinh sẽ thường gặp trong phần thi IELTS Speaking. Với bài viết dưới đây, IELTS Vietop sẽ cùng các bạn xem qua các câu hỏi và bài mẫu IELTS Speaking Part 2, IELTS Speaking part 3: Describe an event để nắm rõ hơn về chủ đề này nhé!

1. Describe an event là gì

Trong IELTS Speaking, dạng bài Describe an event yêu cầu thí sinh phải mô tả một sự kiện cụ thể mà họ đã trải qua. Thí sinh cần cung cấp thông tin chi tiết về sự kiện đó, bao gồm:

Describe an event là gì
Describe an event là gì
  • Mô tả chung về sự kiện: Giới thiệu về sự kiện, bao gồm tên, thời gian, địa điểm và mục đích của sự kiện đó.
  • Các hoạt động và trải nghiệm: các hoạt động chính diễn ra trong sự kiện và trải nghiệm cá nhân của mình. Điều này có thể bao gồm những gì ta đã làm, những người tađã gặp gỡ và giao tiếp, những cảm xúc và ấn tượng của ta trong suốt sự kiện.
  • Ý nghĩa và tác động: Nêu rõ ý nghĩa và tác động của sự kiện đối với bản thân và cộng đồng. Điều này có thể bao gồm những kỷ niệm, bài học hoặc sự thay đổi mà sự kiện đã mang lại.
  • Từ vựng và ngữ pháp: Thí sinh cần có vốn từ vựng và ngữ pháp phong phú, sử dụng một loạt các câu trình bày và từ vựng phù hợp để trình bày ý kiến và ý tưởng một cách rõ ràng và logic, giúp gây ấn tượng với giám khảo tuy nhiên cũng lưu ý không dùng các từ ngữ quá nâng cao hoặc cấu trúc câu quá phức tạp – điều sẽ gây tác dụng ngược khiến bài nói mất tự nhiên.

Do bài thi IELTS không xét tính xác thực của nội dung mà chỉ chấm điểm dựa trên khả năng sử dụng tiếng Anh của thí sinh cho nên bạn có thể tưởng tượng và trình bày ra một sự kiện bất kỳ. Tuy nhiên hãy chú ý liên tưởng tới những sự kiện gần gũi để có thể nói được nhiều hơn, tránh các sự kiện xa vời dễ khiến chúng ta bị đứt mạch bạn nhé!

Đón xuân vui - Khui quà khủng - Giảm 40% học phí IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Đề bài IELTS Speaking part 2: Describe an event

Bên dưới là một số kiểu đề bài thuộc dạng Describe an event mà bạn có thể sẽ gặp trong phần IELTS Speaking part 2.

  • Describe a wedding ceremony you have attended. (Mô tả một lễ cưới mà bạn đã tham dự.)
  • Describe a music concert or live performance you have been to. (Mô tả một buổi hòa nhạc hoặc buổi biểu diễn trực tiếp mà bạn đã từng tham dự.)
  • Describe a sports event or match you have watched. (Mô tả một sự kiện thể thao hoặc trận đấu mà bạn đã xem.)
  • Describe a birthday party or celebration you have been a part of. (Mô tả một bữa tiệc sinh nhật hoặc lễ kỷ niệm mà bạn đã tham gia.)
  • Describe a cultural festival or event in your country. (Mô tả một lễ hội hoặc sự kiện văn hóa ở nước bạn.)
  • Describe a conference or seminar you have attended. (Mô tả một hội nghị hoặc hội thảo bạn đã tham dự.)
  • Describe a graduation ceremony you have witnessed. (Hãy mô tả một buổi lễ tốt nghiệp mà bạn đã chứng kiến.)
  • Describe a charity event or fundraiser you have participated in. (Mô tả một sự kiện từ thiện hoặc hoạt động gây quỹ mà bạn đã tham gia.)
  • Describe a special event or occasion in your family. (Mô tả một sự kiện hoặc dịp đặc biệt trong gia đình bạn.)

Một số mẫu cue card thuộc chủ đề này:

Describe a cultural festival or event that you have attended. You should say:

  • What the event was
  • When and where it took place
  • What activities and attractions were there
  • How you felt about the event
  • And explain why this event is significant or memorable to you.

Với đề bài này, thí sinh được yêu cầu mô tả một lễ hội hoặc sự kiện văn hóa mà bạn đã tham dự. Bạn sẽ cần trình bày sự kiện đó là gì, diễn ra khi nào, ở đâu, có hoạt động gì và cảm nhận của bạn về nó, vì sao nó lại đáng nhớ với bạn.

Describe a sports event or match you have attended. You should say:

  • What the event was
  • When and where it took place
  • Which teams or players were involved
  • How you felt about the event
  • And explain why this sports event or match was memorable to you.

Đề bài trên yêu cầu thí sinh mô tả lại một trận đấu thể thao bạn đã tham gia. Trong đó cần trình bày về thông tin cơ bản của trận đấu (là gì, khi nào, ở đâu), đội nào tham gia, bạn cảm thấy thế nào về trận đấu và giải thích vì sau trận đấu thể thao này lại đáng nhớ.

Describe a social or community event you have participated in. You should say:

  • What the event was
  • When and where it took place
  • What activities or programs were organized
  • How you felt about the event
  • And explain why this social or community event was significant or impactful to you.

Với đề bài này, thí sinh cần nói về một sự kiện xã hội hoặc cộng đồng mà bạn đã tham gia. Bạn sẽ phải trình bày rằng sự kiện đó là gì, khi nào, ở đâu, có hoạt động gì, cảm nghĩ của bạn về sự kiện và giải thích vì sao sự kiện đó lại ảnh hưởng sâu sắc tới bạn.

Xem thêm:

3. Từ vựng chủ đề Describe an event – IELTS Speaking

Từ vựng chủ đề Describe an event - IELTS Speaking
Từ vựng chủ đề Describe an event – IELTS Speaking

3.1. Noun – danh từ

  • Anniversary: Kỷ niệm
  • Award ceremony: Lễ trao giải
  • Carnival: Lễ hội hoa trái
  • Celebration: Sự kỷ niệm
  • Ceremony: Nghi lễ
  • Charity auction: Buổi đấu giá từ thiện
  • Charity event: Sự kiện từ thiện
  • Competition: Cuộc thi
  • Concert: Buổi hòa nhạc
  • Conference: Hội nghị
  • Cultural event: Sự kiện văn hóa
  • Event: Sự kiện
  • Exhibition: Triển lãm
  • Fair: Hội chợ
  • Fashion show: Buổi trình diễn thời trang
  • Festival: Lễ hội
  • Film premiere: Buổi công chiếu phim
  • Fundraiser: Buổi gây quỹ
  • Gala: Đại nhạc hội
  • Gathering: Buổi tụ họp
  • Networking event: Sự kiện giao lưu kết nối
  • Opening: Buổi khai trương
  • Parade: Cuộc diễu hành
  • Performance: Buổi biểu diễn
  • Product launch: Lễ ra mắt sản phẩm
  • Reception: Bữa tiệc đón khách
  • Sports event: Sự kiện thể thao
  • Tournament: Giải đấu
  • Trade show: Triển lãm thương mại
  • Wedding: Đám cưới

3.2. Verb – động từ

  • Admire: Ngưỡng mộ
  • Attend: Tham dự
  • Capture: Ghi lại, chụp ảnh
  • Celebrate: Tổ chức lễ kỷ niệm
  • Display: Trưng bày
  • Embrace: Đón nhận, chấp nhận
  • Engage: Tham gia, tương tác
  • Enjoy: Thưởng thức, tận hưởng
  • Entertain: Tiếp đãi, giải trí
  • Entice: Mời gọi, lôi cuốn
  • Exhibit: Trưng bày, triển lãm
  • Experience: Trải nghiệm
  • Host: Đăng cai, đón tiếp
  • Ignite: Kích thích, khơi dậy
  • Inspire: Truyền cảm hứng
  • Interact: Tương tác
  • Involve: Liên quan, tham gia
  • Organize: Tổ chức
  • Participate: Tham gia
  • Perform: Biểu diễn
  • Perform: Thực hiện, biểu diễn
  • Present: Trình diễn, trình bày
  • Promote: Quảng bá, thúc đẩy
  • Share: Chia sẻ
  • Showcase: Trình diễn, giới thiệu
  • Support: Ủng hộ
  • Unveil: Tiết lộ, ra mắt
  • Watch: Xem
  • Witness: Chứng kiến

3.3. Adjective – tính từ 

  • Breathtaking: Ngoạn mục
  • Captivating: Quyến rũ
  • Colorful: Đa sắc màu
  • Electric: Sôi nổi
  • Engaging: Lôi cuốn
  • Enthralling: Hấp dẫn
  • Exciting: Thú vị
  • Exhilarating: Hứng khởi
  • Extraordinary: Phi thường
  • Fascinating: Hấp dẫn
  • Festive: Hân hoan
  • Glorious: Vẻ vang
  • Grand: Tráng lệ
  • Impressive: Ấn tượng
  • Inspirational: Truyền cảm hứng
  • Inspiring: Truyền cảm hứng
  • Joyful: Vui vẻ
  • Joyous: Vui tươi
  • Lively: Sống động
  • Magical: Kỳ diệu
  • Majestic: Tráng lệ, hùng vĩ
  • Memorable: Đáng nhớ
  • Remarkable: Đáng chú ý
  • Spectacular: Hoành tráng
  • Thrilling: Hồi hộp
  • Unforgettable: Khó quên
  • Unique: Độc đáo
  • Vibrant: Sôi động

3.4. Adverb – trạng từ 

  • Brilliantly: Tuyệt vời
  • Briskly: Nhanh nhẹn
  • Carefully: Cẩn thận
  • Cautiously: Thận trọng
  • Cheerfully: Hồn nhiên
  • Deliberately: Cố ý
  • Dramatically: Một cách ngoạn mục
  • Eagerly: Háo hức
  • Effectively: Hiệu quả
  • Effortlessly: Dễ dàng
  • Eloquently: Lưu loát
  • Enchantingly: Quyến rũ
  • Enthusiastically: Hăng hái
  • Excitedly: Hào hứng
  • Gently: Nhẹ nhàng
  • Gracefully: Duyên dáng
  • Graciously: Lịch sự
  • Happily: Hạnh phúc
  • Intensely: Mạnh mẽ
  • Joyfully: Vui vẻ
  • Loudly: To lớn
  • Meticulously: Tỉ mỉ
  • Passionately: Đam mê
  • Promptly: Nhanh chóng
  • Proudly: Tự hào
  • Smoothly: Mượt mà
  • Solidly: Vững chắc
  • Steadily: Kiên định
  • Vividly: Sống động

3.5. Idiom & phrase

  • A feather in one’s cap: Một thành tựu, một điều đáng tự hào
  • All dressed up and nowhere to go: Đẹp trai, xinh đẹp nhưng không có nơi nào để đi
  • Break a leg: Chúc may mắn (thường dùng cho người biểu diễn)
  • The ball is in someone’s court: Quyết định thuộc về ai, đến lượt ai đưa ra quyết định
  • On cloud nine: Vô cùng hạnh phúc, vui sướng
  • Paint the town red: Tiệc tùng, vui chơi rất sôi nổi
  • Steal the show: Trở thành trung tâm của sự chú ý, thu hút sự chú ý của mọi người
  • Have a blast: Có một khoảng thời gian vui vẻ, thú vị
  • Like a kid in a candy store: Hạnh phúc và hào hứng như một đứa trẻ trong cửa hàng kẹo
  • Hit the nail on the head: Nói chính xác, nói đúng
  • Take the cake: Đạt được thành công nổi bật, xuất sắc
  • The icing on the cake: Điều thêm vào làm cho một tình huống hoặc sự kiện trở nên tuyệt vời hơn
  • Go the extra mile: Làm hơn sức, cố gắng hết mình
  • Ring a bell: Gợi nhớ, gợi nhớ một điều gì đó
  • Up in the air: Chưa chắc chắn, chưa được xác định

Xem thêm:

4. Cấu trúc ngữ pháp cho chủ đề Describe an event

Một số cấu trúc ngữ pháp thường được sử dụng khi mô tả một sự kiện trong IELTS Speaking Part 2 như sau:

4.1. Past tense và time markers

  • I attended/ visited/ participated in [event name] last [specific time or date].
  • The event took place [specific time or date] at [location].
  • During the event, [describe activities or attractions].

E.g.: I attended a music festival called ‘RockFest’ last summer in my hometown. It took place over a weekend at the local park.

4.2. Adjectives và descriptive language

  • The event was [adjective] and [adjective].
  • There were [adjective] decorations/performances/activities.
  • I felt [adjective] about the event.

E.g.: The event was a grand celebration, with colorful decorations, lively performances, and a festive atmosphere. It was truly captivating.

4.3. Emotional responses

  • I was excited/ thrilled/ amazed by the event.
  • The event made me feel happy/ joyful/ inspired.
  • I was impressed/ touched/ moved by [specific aspect of the event].

E.g.: I was thrilled to be part of such a unique event. The energy and excitement in the air were contagious, and I couldn’t help but feel overjoyed.

4.4. Expressing opinions và reasons

  • In my opinion, the event was [positive adjective] because [reason].
  • I believe the event was significant/memorable because [reason].
  • One of the reasons I found the event noteworthy was [reason].

E.g.: In my opinion, the event was a great success. The organizers put a lot of effort into planning and ensuring there were activities for everyone to enjoy.

4.5. Comparisons và contrasts

  • Compared to other events I have attended, this one was [adjective].
  • Unlike previous events, this one had [unique feature].
  • I have never experienced anything like this event before.

E.g.: Compared to other events I have attended, this one stood out. The level of talent showcased by the performers was exceptional, making it unforgettable.

4.6. Future implications hoặc aspirations

  • Attending this event has inspired me to [future action or goal].
  • I hope to participate in similar events in the future.
  • This event has deepened my appreciation for [specific cultural or social aspect].

E.g.: Attending this event has inspired me to explore different cultural festivals around the world. I hope to broaden my horizons and gain a deeper understanding of diverse traditions.

Xem thêm:

5. Bài mẫu Describe an event – IELTS Speaking part 2

Describe a cultural festival or event that you have attended.

Bài mẫu Describe an event - IELTS Speaking part 2
Bài mẫu Describe an event – IELTS Speaking part 2

You should say:

  • What the event was
  • When and where it took place
  • What activities and attractions were there
  • How you felt about the event

5.1. Sample 1

I would like to talk about the Chinese Lantern Festival, which I had the opportunity to attend during my visit to Beijing last year. The festival takes place on the 15th day of the first lunar month, marking the end of the Chinese New Year celebrations. It was held in the historic district of Beijing, where the streets were adorned with colourful lanterns of various shapes and sizes.

The festival was a feast for the senses, offering a wide range of activities and attractions. Traditional performances such as lion dances, dragon parades, and folk music filled the air, creating a lively and festive atmosphere. The highlight of the event was the magnificent display of illuminated lanterns. Elaborate lantern sculptures depicting mythical creatures, historical figures, and traditional symbols were scattered throughout the area, casting a magical glow over the surroundings.

As I strolled through the festival, I couldn’t help but feel captivated by the vibrant energy and cultural richness. The intricate craftsmanship of the lanterns and the skillful performances showcased the deep-rooted traditions and artistic heritage of Chinese culture. It was truly a mesmerizing experience that left a lasting impression on me.

  • Adorn (v): Trang trí
  • Feast (n): Bữa tiệc
  • Magnificent (adj): Tráng lệ
  • Elaborate (adj): Tinh vi
  • Sculptures (n): Tác phẩm điêu khắc
  • Captivated (adj): Quyến rũ, mê hoặc
  • Richness (n): Sự phong phú
  • Lasting (adj): Lâu dài

Bản dịch:

Tôi muốn nói về Lễ hội đèn lồng Trung Hoa mà tôi có cơ hội tham dự trong chuyến đi Bắc Kinh năm ngoái. Lễ hội diễn ra vào ngày 15 tháng Giêng âm lịch, đánh dấu sự kết thúc của lễ đón Tết Nguyên Đán. Nó được tổ chức tại khu lịch sử của Bắc Kinh, nơi đường phố được trang trí bằng những chiếc đèn lồng đầy màu sắc với nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau.

Lễ hội là một bữa tiệc cho các giác quan, cung cấp một loạt các hoạt động và điểm tham quan. Các tiết mục biểu diễn truyền thống như múa sư tử, múa rồng, âm nhạc dân gian tràn ngập không khí, tạo nên không khí sôi động, đậm chất lễ hội. Điểm nổi bật của sự kiện là màn trình diễn lộng lẫy của những chiếc đèn lồng được chiếu sáng.

Những tác phẩm điêu khắc đèn lồng tinh xảo mô tả các sinh vật thần thoại, nhân vật lịch sử và các biểu tượng truyền thống nằm rải rác khắp khu vực, tạo ra ánh sáng huyền ảo khắp khu vực xung quanh.

Khi dạo quanh lễ hội, tôi không thể không cảm thấy bị thu hút bởi năng lượng sôi động và sự phong phú về văn hóa. Sự khéo léo phức tạp của những chiếc đèn lồng và màn trình diễn khéo léo đã thể hiện truyền thống sâu xa và di sản nghệ thuật của văn hóa Trung Hoa. Đó thực sự là một trải nghiệm đầy mê hoặc và để lại ấn tượng lâu dài trong tôi.

5.2. Sample 2

Describe an event that you attended recently. You should say:

  • What it was.
  • Where it happened.
  • How people felt about it. 
  • And explain why you attended it. 

Recently, I had the pleasure of attending a colleague’s wedding, which took place last week. The wedding ceremony was held at a beautiful venue in the heart of the city. The whole atmosphere was filled with love, joy, and excitement.

People were genuinely happy and delighted to witness the union of two souls. Friends and family members were dressed in their finest attire, adding to the elegance of the event. The wedding hall was decorated with exquisite decorations, flowers, and soft lighting, creating a romantic ambience.

I attended the wedding to show support and celebrate this special mark in my colleague’s life. We had developed a strong bond of friendship and worked closely together, so being present on such an important day meant a lot to me. It was a chance to express my well wishes, share in their happiness, and strengthen our professional relationship.

The event was a beautiful celebration filled with laughter, music, and heartfelt moments. It reminded me of the power of love and the importance of celebrating milestones with loved ones.

  • Venue (n): Địa điểm tổ chức
  • Delighted (adj): Vui mừng
  • Witness (v): Chứng kiến
  • Union (n): Sự kết hợp
  • Elegance (n): Sự thanh lịch
  • Exquisite (adj): Tinh xảo
  • Milestone (n): Cột mốc quan trọng
  • Express (v): Diễn đạt
  • Heartfelt (adj): Thành thật, chân thành

Bản dịch:

Mới đây tôi hân hạnh được dự đám cưới của một đồng nghiệp diễn ra vào tuần trước. Lễ cưới được tổ chức tại một địa điểm đẹp ở trung tâm thành phố. Toàn bộ bầu không khí tràn ngập tình yêu, niềm vui và sự phấn khích.

Mọi người thực sự vui mừng và hân hoan khi chứng kiến sự kết hợp của hai tâm hồn. Bạn bè và các thành viên trong gia đình đều diện những bộ trang phục đẹp nhất, làm tăng thêm sự sang trọng cho sự kiện. Sảnh cưới được trang trí tinh xảo, hoa và ánh sáng dịu nhẹ, tạo nên một không gian lãng mạn.

Tôi tham dự đám cưới để bày tỏ sự ủng hộ và kỷ niệm dấu ấn đặc biệt này trong cuộc đời đồng nghiệp của tôi. Chúng tôi đã phát triển một tình bạn bền chặt và hợp tác chặt chẽ với nhau, vì vậy việc có mặt trong một ngày quan trọng như vậy có ý nghĩa rất lớn đối với tôi. Đó là cơ hội để bày tỏ những lời chúc tốt đẹp của tôi, chia sẻ niềm hạnh phúc của họ và củng cố mối quan hệ nghề nghiệp của chúng tôi.

Sự kiện này là một lễ kỷ niệm đẹp đẽ tràn ngập tiếng cười, âm nhạc và những khoảnh khắc chân thành. Nó nhắc nhở tôi về sức mạnh của tình yêu và tầm quan trọng của việc kỷ niệm những cột mốc quan trọng với những người thân yêu.

Hy vọng với các bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe an event trên, các bạn đã nắm được những câu hỏi hay gặp, cách xử lý bài, đi kèm với những cấu trúc ngữ pháp và từ vựng pháp hay thuộc chủ đề mô tả sự kiện. IELTS Vietop chúc các bạn học tốt và hẹn các bạn ở những bài viết sau nhé!

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra