Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Describe an important journey that was delayed – Bài mẫu IELTS Speaking part 2, part 3

Hương Ngọc
Hương Ngọc
30.05.2024

Describe an important journey that was delayed: Không chỉ yêu cầu bạn mô tả một chuyến đi quan trọng, đề tài này còn nhấn mạnh sự trì hoãn. Điều này tạo nên một bài thi nói thú vị mà không kém phần thử thách đúng không?

Để có thể nói tốt về chủ đề này trong vòng 2 phút ở part 2 và không bị bí ở part 3, bạn sẽ cần nắm chắc cách triển khai ý tưởng, từ vựng và cấu trúc ngữ pháp.

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tự tin nắm vững chủ đề a delayed journey với các nội dung sau:

  • Audio bài mẫu để luyện nghe và thực hành.
  • Phân tích đề bài và take note ý tưởng trong 1 phút đối với part 2.
  • Danh sách câu hỏi follow-up cho part 3 và câu trả lời kèm phần dịch nghĩa.
  • Từ vựng đúng chủ đề kèm theo từng phần và cấu trúc ngữ pháp có thể sử dụng trong bài nói.

Cùng học ngay thôi nào!

1. Describe an important journey that was delayed – IELTS Speaking part 2

Bài thi IELTS Speaking part 2 yêu cầu bạn mô tả một chuyến đi quan trọng của bạn mà không may bị chậm trễ hay trì hoãn. Để chuẩn bị tốt cho chủ đề này, bạn có thể tham khảo 2 bài mẫu bên dưới, từ đó học cách take note ý tưởng và phát triển một bài nói một cách lưu loát.

Describe an important journey that was delayed – Bài mẫu IELTS Speaking part 2
Describe an important journey that was delayed – Bài mẫu IELTS Speaking part 2

1.1. Đề bài

Describe an important journey that was delayed. You should say:
– When it was?
– Why was it important?
– How it was delayed?
– And how did you feel about it?

Ở ngay phần đầu của bài nói, bạn nên giới thiệu sơ lược về chuyến đi mà bạn muốn mô tả. Một số thông tin quan trọng nên được đề cập là: Chuyến đi đó diễn ra khi nào? Mục đích và địa điểm của chuyến đi là gì?

Sau đó, bạn nên trình bày về nghĩa của chuyến đi. Cụ thể, hãy phân tích vì sao hành trình này lại quan trọng với bạn và vì sao việc đúng giờ là rất cần thiết.

Tiếp theo, hãy vận dụng linh hoạt các thì quá khứ để kể lại tại sao hành trình đó bị trì hoãn. Ví dụ như: Chuyện gì đã xảy ra? Bạn đã làm gì để xử lý? Bạn có ai ở xung quanh để hỗ trợ không?

Cuối cùng, bạn cần nêu cảm nhận của mình về sự chậm trễ ấy. Đây là phần cần tập trung nhiều thời gian để miêu tả rõ cảm xúc của bạn trong khi gặp sự cố, hay bị lùi lịch và sau cùng khi chuyến đi kết thúc. Để tổng kết, hãy trình bày mình rút ra bài học gì qua trải nghiệm này.

Dưới đây sẽ là 2 bài mẫu Speaking part 2 gồm đầy đủ hướng dẫn take note ý tưởng và cách phát triển bài nói hoàn chỉnh để bạn tham khảo.

1.1. Bài mẫu 1 – Describe an important journey that was delayed

Take note ý tưởng:

Cue cards Answers
When it wasLast summer
Why it was importantAttending my cousin’s wedding as a bridesmaid, a close relationship
How it was delayedCar breakdown waited for towing and repair for several hours
How you felt about itStressed, anxious, frustrated, helpless, but relieved upon arrival
ConclusionIt taught me to stay calm in unexpected situations

Mời bạn cùng nghe podcast bài mẫu 1 dưới đây:

Last summer, I had planned a trip to attend my cousin’s wedding. The wedding was scheduled to take place in our hometown, which is about a 5-hour drive from where I live.

This journey was particularly important to me because my cousin and I are very close. We grew up together and have shared many special moments throughout our lives. Missing her wedding would have been heartbreaking for both of us. Additionally, I had a significant role to play in the wedding ceremony as one of the bridesmaids, so my presence was essential.

On the day of the journey, everything seemed to be going according to plan until I encountered an unexpected car breakdown about an hour into the trip. My car suddenly stopped working, and I was stranded on the highway. I immediately called a towing service, but it took them nearly two hours to arrive. After that, I had to wait for another hour for the car to be repaired. By the time the car was fixed, I had already lost several hours.

The delay caused me a lot of stress and anxiety. I was constantly checking the time and worrying that I might miss the wedding altogether. I felt a mixture of frustration and helplessness as I watched the minutes tick by, knowing there was nothing I could do to speed up the process. 

However, I also felt a sense of relief once the car was finally repaired and I was back on the road. I managed to arrive just in time for the main ceremony, which was a huge relief. The experience taught me to stay calm in unexpected situations and appreciate the moments with loved ones even more.

Từ vựng ghi điểm:

Presence
/ˈprɛzəns/
(noun). sự hiện diện, sự có mặt; dáng vẻ, phong thái
E.g.: The presence of police officers helped to maintain order during the event. 
(Sự hiện diện của các cảnh sát đã giúp duy trì trật tự trong suốt sự kiện.)
According to plan
/əˈkɔːrdɪŋ tə plæn/
(phrase). theo kế hoạch, đúng kế hoạch
E.g.: The project was completed on time and according to plan. 
(Dự án đã được hoàn thành đúng hạn và theo kế hoạch.)
Unexpected
/ˌʌnɪkˈspɛktɪd/
(adjective). không mong đợi, bất ngờ
E.g.: The sudden rainstorm was completely unexpected. 
(Cơn mưa bất ngờ hoàn toàn không mong đợi.)
Car breakdown
/kɑr ˈbreɪkdaʊn/
(noun). sự hỏng xe, sự xe bị hỏng
E.g.: We had a car breakdown on our way to the city. 
(Chúng tôi bị hỏng xe trên đường đến thành phố.)
Anxiety
/æŋˈzaɪɪti/
(noun). sự lo lắng, sự bồn chồn
E.g.: She felt a lot of anxiety before her job interview. 
(Cô ấy cảm thấy rất lo lắng trước buổi phỏng vấn xin việc.)
Frustration
/frʌˈstreɪʃən/
(noun). sự thất vọng, sự nản lòng
E.g.: The long delay caused a lot of frustration among the passengers. 
(Sự trì hoãn kéo dài gây ra nhiều thất vọng cho hành khách.)
Huge relief
/hjuːdʒ rɪˈlif/
(noun). sự nhẹ nhõm lớn, sự giải tỏa lớn
E.g.: Finding her lost keys was a huge relief. 
(Việc tìm thấy chìa khóa bị mất là một sự nhẹ nhõm lớn.)

Dịch nghĩa:

Mùa hè năm ngoái, tôi đã lên kế hoạch cho một chuyến đi để tham dự đám cưới của em họ. Đám cưới được dự kiến diễn ra tại quê nhà của chúng tôi, cách nơi tôi sống khoảng 5 giờ lái xe.

Chuyến đi này đặc biệt quan trọng đối với tôi vì tôi và em họ rất gần gũi. Chúng tôi lớn lên cùng nhau và đã chia sẻ nhiều khoảnh khắc đặc biệt trong suốt cuộc đời. Việc bỏ lỡ đám cưới của cô ấy sẽ làm cả hai chúng tôi rất buồn. Ngoài ra, tôi có một vai trò quan trọng trong lễ cưới với tư cách là một trong các phù dâu, vì vậy sự hiện diện của tôi là rất quan trọng.

Vào ngày hành trình, mọi thứ dường như diễn ra theo kế hoạch cho đến khi tôi gặp sự cố hỏng xe bất ngờ khoảng một giờ sau khi bắt đầu. Xe của tôi đột ngột ngừng hoạt động, và tôi bị mắc kẹt trên cao tốc. Tôi ngay lập tức gọi dịch vụ kéo xe, nhưng họ mất gần hai giờ để đến. Sau đó, tôi phải đợi thêm một giờ nữa để xe được sửa chữa. Đến lúc xe được sửa xong, tôi đã mất đi vài giờ quý báu.

Sự chậm trễ khiến tôi trải qua rất nhiều căng thẳng và lo lắng. Tôi luôn kiểm tra thời gian và lo lắng rằng tôi có thể bỏ lỡ cả đám cưới. Tôi cảm thấy vừa thất vọng vừa bất lực khi nhìn các phút giây trôi qua, biết rằng không có gì tôi có thể làm để đẩy nhanh quá trình.

Tuy nhiên, tôi cũng cảm thấy một cảm giác được an ủi khi chiếc xe cuối cùng đã được sửa chữa và tôi trở lại cung đường. Tôi đã kịp thời đến trước thời gian cho buổi lễ chính, thật là nhẹ nhõm. Trải nghiệm này đã nhắc tôi giữ bình tĩnh trong những tình huống bất ngờ và trân trọng những khoảnh khắc bên người thân hơn.

Xem thêm: Describe a journey that you remember well – IELTS Speaking part 2, 3

1.2. Bài mẫu 2 – Describe an important journey that was delayed

Take note ý tưởng:

Cue cards Answers
When it wasLast December during the winter holidays
Why it was importantVisiting family for Christmas, a significant family tradition
How it was delayedSevere snowstorm, flight delayed multiple times and rescheduled to the next day
How you felt about itDisappointed, anxious, uncomfortable
ConclusionReinforced the importance of family and staying positive despite unforeseen circumstances

Mời bạn cùng nghe podcast bài mẫu 2 dưới đây:

If someone were to ask me about a delayed journey, I would tell them about last year’s Tet holiday. I had booked a flight to visit my family for New Year’s Eve, a tradition we have upheld for many years.

This journey was extremely important to me because Tet is the only time of the year when my entire family gathers together. It’s a time filled with love, joy, and the creation of unforgettable memories. Missing this gathering would have been quite disheartening.

Unfortunately, on the day of my flight, a severe storm hit the city, causing major disruptions at the airport. All flights, including mine, were either delayed or canceled. Initially, my flight was delayed for two hours, then four hours, and eventually, it was rescheduled to the next day due to worsening weather conditions.

The delay left me feeling incredibly disappointed and anxious. I was upset about the possibility of missing out on New Year’s Eve, a special time when we usually have a family dinner and watch fireworks. Spending the night in the airport was also quite uncomfortable and lonely. However, I tried to stay positive, reminding myself that the safety of the passengers was the priority. I kept in touch with my family, who reassured me that they would wait for me to celebrate. 

In the end, I managed to reach home the next day, just in time for the holiday, which made me appreciate the reunion even more. This experience of mine reinforced the importance of family and staying positive despite unforeseen circumstances.

Từ vựng ghi điểm:

Booked a flight
/bʊkt ə flaɪt/
(phrase). đã đặt vé máy bay
E.g.: She booked a flight to Paris for her vacation. 
(Cô ấy đã đặt vé máy bay đến Paris cho kỳ nghỉ của mình.)
Disheartening
/dɪsˈhɑrtənɪŋ/
(adjective). làm nản lòng, làm mất tinh thần
E.g.: The news of the project’s failure was disheartening. 
Tin tức về sự thất bại của dự án thật làm nản lòng.)
Rescheduled
/riˈskɛʤuːld/
(verb). lên lịch lại, sắp xếp lại
E.g.: The meeting was rescheduled for next week. 
(Cuộc họp đã được lên lịch lại vào tuần tới.)
Disappointed
/ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/
(adjective). thất vọng
E.g.: He was disappointed when his team lost the game.
(Anh ấy thất vọng khi đội của anh thua trận.)
Missing out
/ˈmɪsɪŋ aʊt/
(phrase). bỏ lỡ
E.g.: She felt she was missing out on all the fun by not going to the party. 
(Cô ấy cảm thấy mình bỏ lỡ hết niềm vui khi không đi dự tiệc.)
Reassured
/ˌriːəˈʃʊrd/
(adjective). được trấn an, được yên tâm
E.g.: The doctor’s words reassured the worried patient.
(Lời của bác sĩ đã trấn an bệnh nhân lo lắng.)
Unforeseen circumstances
/ˌʌnfɔrˈsin ˈsɜrkəmˌstænsɪz/
(phrase). tình huống không lường trước được
E.g.: The event was canceled due to unforeseen circumstances. 
(Sự kiện đã bị hủy do tình huống không lường trước được.)

Dịch nghĩa:

Nếu ai đó hỏi về một hành trình bị trì hoãn, tôi sẽ kể về kỳ nghỉ Tết năm ngoái. Tôi đã đặt vé máy bay để thăm gia đình vào đêm giao thừa Tết, một truyền thống mà chúng tôi đã duy trì suốt nhiều năm.

Hành trình này vô cùng quan trọng với tôi vì Tết là thời điểm duy nhất trong năm mà cả gia đình tôi sum họp. Đó là thời gian tràn đầy tình yêu, niềm vui, và tạo ra những kỷ niệm không thể nào quên được. Bỏ lỡ cuộc tụ họp này sẽ thật sự làm nản lòng.

Thật không may, vào ngày xuất phát, một cơn bão lớn đã đổ bộ vào thành phố, gây ra những sự cố lớn tại sân bay. Tất cả các chuyến bay, bao gồm cả chuyến của tôi, đều bị trì hoãn hoặc hủy bỏ. Ban đầu, chuyến bay của tôi bị trễ hai giờ, sau đó là bốn giờ, và cuối cùng, nó đã được lên lịch lại cho ngày tiếp theo do điều kiện thời tiết trở nên xấu đi.

Sự chậm trễ này khiến tôi cảm thấy rất thất vọng và lo lắng. Tôi buồn về khả năng sẽ phải bỏ lỡ đêm giao thừa Tết, thời điểm đặc biệt khi chúng tôi thường có bữa tối gia đình và xem pháo hoa. Việc phải ở lại sân bay qua đêm cũng khá là không thoải mái và cô đơn. Tuy nhiên, tôi cố gắng giữ tinh thần lạc quan, tự nhắc nhở rằng an toàn của hành khách là ưu tiên hàng đầu. Tôi liên lạc với gia đình, họ đã an ủi rằng sẽ đợi tôi để ăn mừng.

Cuối cùng, tôi đã kịp đến nhà vào ngày hôm sau, chỉ vừa kịp lúc cho ngày lễ, điều đó làm cho tôi trân trọng buổi sum vầy hơn nữa. Trải nghiệm này đã củng cố lại sự quan trọng của gia đình và việc giữ tinh thần lạc quan kể cả trong những tình huống bất ngờ.

Xem thêm:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Describe an important journey that was delayed – IELTS Speaking part 3

Cùng mình trả lời các câu hỏi thường gặp trong phần thi IELTS SPeaking part 3 với chủ đề describe an important journey that was delayed ngay sau đây.

Mời bạn cùng nghe podcast audio chủ đề describe an important journey that was delayed dưới đây:

2.1. Do people prefer to travel by air or by train?

Travel preferences can vary widely depending on the context. Generally, people prefer traveling by air for long distances because it is much faster and often more convenient. For example, flying from one country to another or across a large country like the United States is usually much quicker than taking a train. However, for shorter distances, many people prefer trains because they are more comfortable, provide scenic views, and are often less stressful than dealing with airport security and potential flight delays.

Từ vựng ghi điểm:

Traveling by air
/ˈtrævəlɪŋ baɪ ɛr/
(phrase). đi máy bay, du lịch bằng đường hàng không
E.g.: Traveling by air is often the fastest way to reach distant destinations. 
(Đi máy bay thường là cách nhanh nhất để đến các điểm đến xa.)
Flight delays
/flaɪt dɪˈleɪz/
(noun). sự chậm trễ chuyến bay
E.g.: The passengers were frustrated due to the flight delays. 
(Hành khách cảm thấy thất vọng do chuyến bay bị chậm trễ.)

Dịch nghĩa: Mọi người có ưa thích đi du lịch bằng máy bay hay tàu hỏa không?

Sở thích về du lịch có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nói chung, mọi người thích đi du lịch bằng máy bay cho các khoảng cách xa vì nó nhanh chóng hơn nhiều và thường tiện lợi hơn. Ví dụ, việc bay từ một quốc gia sang một quốc gia khác hoặc qua một quốc gia lớn như Hoa Kỳ thường nhanh hơn nhiều so với việc đi tàu hỏa. Tuy nhiên, đối với các khoảng cách ngắn, nhiều người thích đi tàu hỏa vì chúng thoải mái hơn, có nhiều cảnh đẹp, và thường ít gây căng thẳng hơn khi phải đối mặt với an ninh sân bay và nguy cơ trễ chuyến bay.

2.2. Do you think people will still drive cars even if public transport is free of charge?

Yes, I believe many people will still choose to drive cars even if public transport is free. This is because driving offers convenience, privacy, and flexibility that public transportation cannot always provide. For instance, people with children or those who need to carry heavy loads might find cars more efficient. Additionally, in areas where public transportation is not well-developed, having a car might still be the most efficient way to travel.

Từ vựng ghi điểm:

Flexibility
/ˌflɛksəˈbɪləti/
(noun). sự linh hoạt, tính linh động
E.g.: The job requires flexibility in working hours. 
(Công việc đòi hỏi sự linh hoạt về giờ làm việc.)
Efficient
/ɪˈfɪʃnt/
(adjective). hiệu suất cao, tiện lợi
E.g.: The new manufacturing process is more efficient and has increased productivity. 
(Quá trình sản xuất mới hiệu quả hơn và đã tăng năng suất.)

Dịch nghĩa: Bạn có nghĩ rằng mọi người vẫn sẽ lái xe ngay cả khi giao thông công cộng là miễn phí không?

Có, tôi tin rằng nhiều người vẫn sẽ chọn lái xe ngay cả khi giao thông công cộng là miễn phí. Điều này bởi vì lái xe mang lại sự tiện lợi, sự riêng tư và linh hoạt mà giao thông công cộng không phải lúc nào cũng có thể cung cấp. Ví dụ, những người có con nhỏ hoặc những người cần vận chuyển hàng hóa nặng có thể thấy lái xe là phương tiện hiệu quả hơn. Ngoài ra, ở những khu vực mà giao thông công cộng chưa được phát triển tốt, việc sở hữu một chiếc xe vẫn có thể là cách di chuyển hiệu quả nhất.

2.3. Do you think transportation has improved a lot compared with the past?

Sure, transportation has significantly improved compared to the past. Advances in technology have made travel faster, safer, and more accessible. For example, modern airplanes are more efficient and can fly longer distances without refueling, and high-speed trains have reduced travel times considerably. Additionally, the development of ride-sharing apps and electric vehicles has revolutionized how we think about and use transportation.

Từ vựng ghi điểm:

Refueling
/ˌriːˈfjuːəlɪŋ/
(noun). sự tiếp nhiên liệu, việc nạp thêm nhiên liệu
E.g.: The plane made a brief stop for refueling. 
(Máy bay đã dừng lại ngắn để tiếp nhiên liệu.)
High-speed trains
/haɪ spid treɪnz/
(noun). các tàu hỏa tốc độ cao
E.g.: High-speed trains are becoming increasingly popular for long-distance travel due to their efficiency and speed. 
(Các tàu hỏa tốc độ cao đang trở nên ngày càng phổ biến cho việc du lịch xa do tính hiệu quả và tốc độ của chúng.)

Dịch nghĩa: Bạn có nghĩ rằng ngành giao thông đã cải thiện rất nhiều so với quá khứ không?

Chắc chắn rồi, ngành giao thông đã cải thiện đáng kể so với quá khứ. Các tiến bộ trong công nghệ đã làm cho việc di chuyển nhanh, an toàn và dễ tiếp cận hơn. Ví dụ, máy bay hiện đại hiệu quả hơn và có thể bay được xa hơn mà không cần nhiên liệu, và các tàu hỏa tốc độ cao đã giảm thiểu thời gian di chuyển một cách đáng kể. Ngoài ra, sự phát triển của các ứng dụng chia sẻ xe và các phương tiện điện đã làm thay đổi cách chúng ta nghĩ và sử dụng phương tiện giao thông.

Xem thêm:

2.4. Are there any ways to enhance transportation efficiency in Vietnam?

Improving transportation efficiency in Vietnam could involve several strategies. Firstly, expanding and modernizing the public transport network, including buses and trains, could make it more reliable and attractive to users. Secondly, investing in infrastructure like roads and highways to reduce congestion would be beneficial. Implementing smart traffic management systems to optimize traffic flow and reducing pollution through the promotion of electric vehicles could also enhance efficiency.

Từ vựng ghi điểm:

Modernizing
/ˈmɒdərnaɪzɪŋ/
(verb). hiện đại hóa, cải tiến lên theo tiêu chuẩn hiện đại
E.g.: The government is investing in modernizing the country’s infrastructure. 
(Chính phủ đang đầu tư vào việc hiện đại hóa cơ sở hạ tầng của đất nước.)
Infrastructure
/ˈɪnfrəˌstrʌkʃər/
(noun). cơ sở hạ tầng
E.g.: The city’s infrastructure includes roads, bridges, and public transportation systems. 
(Cơ sở hạ tầng của thành phố bao gồm đường, cầu và hệ thống giao thông công cộng.)

Dịch nghĩa: Có những cách nào để nâng cao hiệu suất giao thông ở Việt Nam không?

Việc cải thiện hiệu suất giao thông ở Việt Nam có thể bao gồm đến một số chiến lược. Thứ nhất, mở rộng và hiện đại hóa mạng lưới giao thông công cộng, bao gồm xe buýt và tàu hỏa, có thể làm cho nó trở nên đáng tin cậy và hấp dẫn hơn với người sử dụng. Thứ hai, đầu tư vào cơ sở hạ tầng như đường bộ và cao tốc để giảm ùn tắc sẽ mang lại lợi ích. Triển khai các hệ thống quản lý giao thông thông minh để tối ưu hóa luồng giao thông và giảm ô nhiễm thông qua việc khuyến khích sử dụng các phương tiện điện cũng có thể nâng cao hiệu suất.

2.5.  How can transportation in rural areas be developed?

Transportation in rural areas can be developed by improving infrastructure such as roads and bridges to ensure they are accessible in all weather conditions. Additionally, introducing more frequent and reliable public transport services, like buses, can help. Encouraging investment in these areas, possibly through government subsidies or incentives for private companies, would also be beneficial.

Từ vựng ghi điểm:

Accessible
/əkˈsɛsəbəl/
(adjective). dễ tiếp cận, có thể tiếp cận được; có thể vào được
E.g.: The new building has ramps and elevators to make it accessible to people with disabilities. 
(Tòa nhà mới có dốc và thang máy để làm cho nó dễ tiếp cận cho người khuyết tật.)
Reliable
/rɪˈlaɪəbl/
(adjective). đáng tin cậy
E.g.: The car is old, but it is still reliable. 
(Chiếc xe đã cũ, nhưng nó vẫn đáng tin cậy.)

Dịch nghĩa: Làm thế nào để phát triển giao thông ở các vùng nông thôn?

Việc phát triển giao thông ở các khu vực nông thôn có thể được thực hiện bằng cách cải thiện cơ sở hạ tầng như đường sá và cầu cống để đảm bảo chúng có thể tiếp cận được trong mọi điều kiện thời tiết. Ngoài ra, việc giới thiệu các dịch vụ giao thông công cộng thường xuyên và đáng tin cậy hơn, như xe buýt, cũng có thể giúp ích. Khuyến khích đầu tư vào những khu vực này, có thể thông qua trợ cấp của chính phủ hoặc các ưu đãi cho các công ty tư nhân, cũng sẽ có lợi.

2.6. What are the main modes of transport in your country?

In my country, the main modes of transport include motorcycles, cars, buses and trains. Motorcycles are probably the most popular, especially in urban areas, due to their maneuverability and cost-effectiveness. Cars are commonly used for personal transportation, offering flexibility and convenience. Buses are widely used for both short and long-distance travel and are an essential part of the public transport system. Trains are also popular, particularly for long-distance travel between major cities. 

Từ vựng ghi điểm:

Long-distance
/lɔːŋ ˈdɪstəns/
(adjective). xa, dài; xa xôi
E.g.: Long-distance relationships require a lot of effort and communication. 
(Mối quan hệ xa xôi đòi hỏi nhiều nỗ lực và giao tiếp.)
Cost-effectiveness
/ˈkɒstɪˌfɛktɪvnɪs/
(noun). tính hiệu quả về chi phí
E.g.: The company implemented new cost-effective measures to improve its profitability. 
(Công ty đã triển khai các biện pháp mới có tính hiệu quả về chi phí để cải thiện lợi nhuận của mình.)

Dịch nghĩa: Các phương tiện di chuyển chính ở quốc gia của bạn là gì?

Ở đất nước tôi, các phương tiện giao thông chính bao gồm xe máy, ô tô, xe buýt và tàu hỏa. Xe máy có lẽ là phương tiện phổ biến nhất, đặc biệt là ở các khu vực đô thị, nhờ vào khả năng linh hoạt và chi phí hợp lý. Ô tô thường được sử dụng cho việc di chuyển cá nhân, mang lại sự linh hoạt và tiện lợi. Xe buýt được sử dụng rộng rãi cho cả các chuyến đi ngắn và dài, và là một phần quan trọng của hệ thống giao thông công cộng. Tàu hỏa cũng rất phổ biến, đặc biệt là cho các chuyến đi xa giữa các thành phố lớn.

Xem thêm:

3. Từ vựng chủ đề describe an important journey that was delayed

Mình đã tổng hợp các từ vựng “ghi điểm” nằm trong chủ đề này để giúp bạn có một bài nói điểm cao. Hãy lưu ngay về để học nhé!

Từ vựng describe an important journey that was delayed
Từ vựng describe an important journey that was delayed
Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa của từ
Postponed/pəʊstˈpəʊnd/Động từBị hoãn lại
Rescheduled/riːˈʃɛdjuːld/Động từĐược lên lịch lại
Setback/ˈsɛtbæk/Danh từTrở ngại, sự lùi bước
Interrupted/ˌɪntəˈrʌptɪd/Động từBị gián đoạn
Unexpected/ˌʌnɪkˈspɛktɪd/Tính từBất ngờ
Circumstances/ˈsɜːkəmstænsɪz/Danh từHoàn cảnh, tình huống
Disruption/dɪsˈrʌpʃən/Danh từSự gián đoạn
Hindrance/ˈhɪndrənˈs/Danh từChướng ngại vật
Obstacle/ˈɒbstəkl/Danh từChướng ngại
Deferred/dɪˈfɜːrd/Động từBị trì hoãn
Travel plans/ˈtrævəl plænz/Danh từKế hoạch du lịch
Itinerary/aɪˈtɪnərəri/Danh từLịch trình
Anticipation/ænˌtɪsɪˈpeɪʃən/Danh từSự mong đợi
Frustration/frʌˈstreɪʃən/Danh từSự thất vọng
Contingency/kənˈtɪndʒənsi/Danh từSự dự phòng
Alternate/ˈɔːltənət/Tính từThay thế
Route/ruːt/Danh từTuyến đường
Logistics/ləˈdʒɪstɪks/Danh từHậu cần
Departure/dɪˈpɑːrtʃər/Danh từSự khởi hành
Arrival/əˈraɪvəl/Danh từSự đến nơi
Rebooking/ˌriːˈbʊkɪŋ/Danh từSự đặt lại
Accommodation/əˌkɒməˈdeɪʃən/Danh từChỗ ở
Transportation/ˌtrænspɔːˈteɪʃən/Danh từPhương tiện giao thông
Weather conditions/ˈwɛðər kənˈdɪʃənz/Danh từĐiều kiện thời tiết
Mechanical issues/mɪˈkænɪkl ˈɪʃuːz/Danh từVấn đề cơ khí
Traffic/ˈtræfɪk/Danh từGiao thông
Stranded/ˈstrændɪd/Tính từBị mắc kẹt
Reimbursement/ˌriːɪmˈbɜːrsmənt/Danh từSự hoàn trả
Patience/ˈpeɪʃəns/Danh từSự kiên nhẫn
Resolution/ˌrɛzəˈluːʃən/Danh từSự giải quyết
Cancellations/ˌkænsəˈleɪʃənz/Danh từSự hủy bỏ
Revised/rɪˈvaɪzd/Tính từĐược chỉnh sửa lại
Notification/ˌnoʊtɪfɪˈkeɪʃən/Danh từThông báo
Standby/ˈstændbaɪ/Danh từDự phòng
Inconvenience/ˌɪnkənˈviːniəns/Danh từSự bất tiện

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh về du lịch mới nhất

4. Cấu trúc sử dụng trong bài mẫu chủ đề describe an important journey that was delayed

Sau đây là các cấu trúc ngữ pháp có thể sử dụng khi bàn luận về chủ đề describe an important journey that was delayed. Hãy lưu về để thực hành nha!

Từ vựng describe an important journey that was delayed
Cấu trúc sử dụng cho describe an important journey that was delayed

4.1. Sử dụng quá khứ tiếp diễn và quá khứ đơn

Cấu trúc: S + was/ were + V-ing + when + S + V-ed.

E.g.: I was packing my bags when I received the news that the flight was delayed. (Tôi đang đóng gói hành lý thì nhận được tin chuyến bay bị hoãn.)

4.2. Sử dụng thì tương lai hoàn thành

Cấu trúc: By + (time), S + will have + Past participle.

E.g.: By the time we finally leave, we will have missed several important meetings. (Đến lúc mà chúng tôi cuối cùng cũng rời đi, thì chúng tôi đã lỡ vài cuộc họp quan trọng.)

4.3. Sử dụng câu điều kiện loại 2

Cấu trúc: If + S + V-ed, S + will/ would + V.

E.g.: We will take the next available flight if this one is cancelled. (Chúng tôi sẽ lên chuyến bay tiếp theo nếu chuyến này bị hủy.)

Xem thêm:

5. Download bài mẫu

Để thuận tiện hơn cho việc ôn tập và thực hành, hãy tải về tài liệu đầy đủ từ bài mẫu, audio đến ngữ pháp và từ vựng nhé. Bạn có thể nhấp vào liên kết ngay dưới đây:

6. Kết bài

Trên đây là các nội dung về chủ đề describe an important journey that was delayed. Tuy là chủ đề không quá xa lạ nhưng các yêu cầu của part 2 và part 3 sẽ khiến bài thi trở nên khó hơn. Nhất là part 3, nếu bạn không trang bị đủ từ vựng hay ý tưởng chuyên sâu, câu trả lời sẽ không được đánh giá cao.

Mình sẽ tổng kết lại những ý chính sau để việc ôn tập của bạn trở nên dễ dàng hơn:

  • Cách take note ý tưởng mô tả chuyến đi trong 1 phút ở part 2 để phát triển được bài nói trôi chảy trong vòng 2 phút sau đó.
  • Cố gắng mở rộng các câu trả lời của mình một cách logic và chi tiết hơn ở part 3.
  • Những từ vựng liên quan đến chủ đề chuyến đi, hành trình hay di chuyển sẽ giúp bạn rất nhiều trong việc ghi điểm với giám khảo.
  • Vận dụng linh hoạt các cấu trúc câu phong phú hơn để mô tả linh hoạt các tình huống chậm trễ khác nhau.

Trong quá trình ôn luyện, nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến chủ đề này, đừng ngần ngại để lại câu hỏi ở phần bình luận, mình và đội ngũ giáo viên tại IELTS Vietop sẽ giúp bạn giải đáp.

Chúc các bạn học tập tốt và đạt điểm cao!

Tài liệu tham khảo:

  • Twenty Years of Transforming Transportation: Where Are We Now?: https://www.archdaily.com/999939/twenty-years-of-transforming-transportation-where-are-we-now – Truy cập ngày 29.05.2024.
  • How to Improve Public Transportation in Rural Areas: https://www.liftango.com/resources/how-to-improve-public-transportation-in-rural-areas – Truy cập ngày 29.05.2024.

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
19h - 20h
20h - 21h
21h - 22h