Talk about your last holiday – Bài mẫu IELTS Speaking

Chủ đề holiday: kỳ nghỉ rất quen thuộc, gần gũi với chúng ta và dĩ nhiên, rất dễ xuất hiện trong phần thi IELTS Speaking. Với bài viết hôm nay, IELTS Vietop sẽ cung cấp đến các bạn bài mẫu IELTS Speaking và từ vựng chủ đề Talk about your last holiday, giúp các bạn bổ sung thêm kiến thức và ý tưởng để chinh phục được chủ đề này dễ dàng.

1. Cấu trúc bài nói chủ đề Talk about your holiday

Thông thường, một bài IELTS Speaking chủ đề Talk about your holiday có thể sẽ như sau với 3 phần rất đơn giản:

  • Mở đầu: giới thiệu về kỳ nghỉ của bạn – nó diễn ra khi nào và ở đâu?
  • Nội dung: mô tả chi tiết về kỳ nghỉ – bạn đã đi đến đâu, đi với ai và tham gia hoạt động gì?
  • Tổng kết: bạn có thích kỳ nghỉ đó không? Vì sao?

Ngoài ra, bạn nên kết hợp với các gợi ý trong đề bài IELTS Speaking để bài nói của mình trở nên phong phú hơn nhé!

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Cấu trúc câu chủ đề Talk about your holiday

Dưới đây là một số câu chủ đề Talk about your holiday mà bạn có thể sử dụng:

  • I recently went on a holiday to [destination]. (Gần đây, tôi đã đi nghỉ tại [địa điểm].)
  • Last summer/winter, I had the opportunity to go on a holiday to [destination]. (Mùa hè/mùa đông vừa qua, tôi có cơ hội đi nghỉ tại [địa điểm].)
  • I had an amazing holiday in [destination]. (Tôi có một kỳ nghỉ tuyệt vời tại [địa điểm].)
  • During my holiday, I stayed at a beautiful resort/hotel. (Trong kỳ nghỉ của tôi, tôi ở tại một khu nghỉ/khách sạn đẹp.)
  • One of the highlights of my holiday was [activity/experience]. (Một trong những điểm nhấn của kỳ nghỉ của tôi là [hoạt động/trải nghiệm].)
  • I enjoyed exploring the local culture and trying traditional cuisine during my holiday. (Tôi thích khám phá văn hóa địa phương và thử ẩm thực truyền thống trong kỳ nghỉ của mình.)
  • The weather was perfect throughout my holiday. (Thời tiết trong suốt kỳ nghỉ của tôi rất hoàn hảo.)
  • I had the opportunity to visit several famous landmarks during my holiday. (Tôi có cơ hội thăm một số địa danh nổi tiếng trong kỳ nghỉ của mình.)
  • My holiday was a great opportunity to relax and unwind. (Kỳ nghỉ của tôi là cơ hội tuyệt vời để thư giãn và nghỉ ngơi.)
  • Overall, my holiday was a memorable and enjoyable experience. (Tổng thể, kỳ nghỉ của tôi là một trải nghiệm đáng nhớ và thú vị.)

Xem thêm:

3. Từ vựng chủ đề Talk about your last holiday

3.1. Danh từ chủ đề Talk about your holiday

  • Adventure: phiêu lưu
  • Beach: bãi biển
  • Cruise: du thuyền
  • Cuisine: ẩm thực
  • Culture: văn hóa
  • Destination: điểm đến
  • Discovery: sự khám phá
  • Excursion: chuyến tham quan
  • Experience: trải nghiệm
  • Exploration: khám phá
  • Festivities: những lễ hội
  • Festivity: lễ hội
  • Getaway: kỳ nghỉ
  • Hospitality: sự mến khách
  • Itinerary: lịch trình
  • Landmark: địa danh nổi tiếng
  • Leisure: thời gian rảnh rỗi
  • Nature: thiên nhiên
  • Recreation: sự giải trí
  • Relaxation: sự thư giãn
  • Relaxation: sự thư giãn
  • Resort: khu nghỉ dưỡng
  • Retreat: nơi nghỉ dưỡng
  • Scenery: phong cảnh
  • Sightseeing: tham quan
  • Souvenir: quà lưu niệm
  • Tranquility: sự yên bình
  • Trip: chuyến đi
  • Vacation: kỳ nghỉ
  • Wildlife: động vật hoang dã

3.2. Động từ chủ đề Talk about your last holiday

  • Admire: ngắm nhìn
  • Arrange: sắp xếp
  • Capture: chụp lại
  • Cruise: du thuyền
  • Dine: ăn uống
  • Discover: tìm hiểu
  • Embark: bắt đầu
  • Engage: tham gia
  • Enjoy: thưởng thức
  • Escape: trốn thoát
  • Experience: trải nghiệm
  • Explore: khám phá
  • Immerse: đắm chìm
  • Indulge: thỏa mãn
  • Participate: tham gia
  • Plan: lên kế hoạch
  • Rejuvenate: làm trẻ lại
  • Relax: thư giãn
  • Reserve: đặt chỗ
  • Revel: vui chơi
  • Sample: thử
  • Savor: thưởng thức
  • Sightsee: tham quan
  • Soak: ngâm
  • Traverse: đi qua
  • Trek: leo núi
  • Unwind: thư giãn
  • Venture: liều lĩnh
  • Visit: thăm
  • Wander: lang thang

3.3. Tính từ chủ đề Talk about your last holiday

  • Adventurous: phiêu lưu
  • Blissful: hạnh phúc
  • Captivating: quyến rũ
  • Charming: quyến rũ
  • Delightful: dễ thương
  • Enchanting: mê hoặc
  • Exciting: thú vị
  • Exhilarating: mạnh mẽ
  • Idyllic: tươi đẹp
  • Lively: sôi động
  • Majestic: hùng vĩ
  • Memorable: đáng nhớ
  • Picturesque: đẹp như tranh
  • Refreshing: mát mẻ
  • Rejuvenating: làm trẻ lại
  • Relaxing: thư giãn
  • Scenic: thú vị
  • Serene: thanh bình
  • Thrilling: đầy hứng thú
  • Tranquil: yên bình
  • Unforgettable: không thể quên

3.4. Trạng từ chủ đề Talk about your last holiday

  • Adventurously: phiêu lưu
  • Blissfully: hạnh phúc
  • Captivatingly: quyến rũ
  • Charmingly: quyến rũ
  • Delightfully: dễ thương
  • Enchantingly: mê hoặc
  • Excitingly: thú vị
  • Exhilaratingly: mạnh mẽ
  • Idyllically: tươi đẹp
  • Lively: sôi động
  • Majestically: hùng vĩ
  • Memorable: đáng nhớ
  • Picturesquely: đẹp như tranh
  • Refreshingly: mát mẻ
  • Rejuvenatingly: làm trẻ lại
  • Relaxingly: thư giãn
  • Reliably: đáng tin cậy
  • Scenically: thú vị
  • Serenely: thanh bình
  • Thrillingly: đầy hứng thú
  • Tranquilly: yên bình
  • Unforgettably: không thể quên

Xem thêm:

4. Bài mẫu IELTS Speaking chủ đề Talk about your last holiday

You should say: Talk about your last holiday

  • Where you go for the holidays
  • How long they last
  • Who you go with
  • Talk about anything interesting that happens during your holidays.
Bài mẫu IELTS Speaking chủ đề Talk about your last holiday
Bài mẫu IELTS Speaking chủ đề Talk about your last holiday

Sample 1: Da Lat – Talk about your last holiday

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu Part 1 của IELTS Vietop nhé:

For my last holiday, my friends and I decided to visit Da Lat, a picturesque city located in the Central Highlands of Vietnam. Our trip lasted for five days, providing us with ample time to explore the beauty of this enchanting place.

We were captivated by Da Lat’s stunning landscapes and cool climate during our stay. Visiting the famous Xuan Huong Lake, where we rented paddleboats and enjoyed a peaceful ride while admiring the surrounding hills and colourful flowers, was one of the most memorable experiences.

We also couldn’t resist visiting the well-known Valley of Love, which provided stunning views of lush vegetation and enchanting gardens. Additionally, we set out on a thrilling trek to Lang Biang Mountain, where we enjoyed panoramic views from the peak.

One of the highlights of our vacation was sampling the distinctive local fare, including the renowned Da Lat strawberries, and taking pleasure in a steaming cup of authentic Vietnamese coffee at a charming café. Our trip to Da Lat truly gave us priceless memories and the urge to come back to this enchanted city in the future.

  • Picturesque (adj) – đẹp như tranh
  • Ample (adj) – đầy đủ, rộng rãi
  • Captivated (adj) – mê hoặc, quyến rũ
  • Stunning (adj) – đẹp đến ngỡ ngàng
  • Surrounding (adj) – xung quanh, vây quanh
  • Lush (adj) – xanh tốt, mướt mát
  • Set out (phrasal verb) – khởi hành, bắt đầu
  • Panoramic (adj) – toàn cảnh
  • Distinctive (adj) – đặc biệt, khác biệt
  • Fare (n) – món ăn, thức ăn
  • Take pleasure in (idiom) – thưởng thức, tận hưởng
  • Steaming (adj) – nóng hổi
  • Authentic (adj) – chính hãng, đích thực
  • Charming (adj) – duyên dáng, quyến rũ
  • Urge (v) – khao khát, thúc giục

Bản dịch

Vào kỳ nghỉ cuối cùng của tôi, tôi và bạn bè quyết định đến thăm Đà Lạt, một thành phố đẹp như tranh vẽ nằm ở Tây Nguyên của Việt Nam. Chuyến đi của chúng tôi kéo dài năm ngày, cho chúng tôi nhiều thời gian để khám phá vẻ đẹp của nơi mê hoặc này.

Chúng tôi bị quyến rũ bởi phong cảnh tuyệt đẹp và khí hậu mát mẻ của Đà Lạt trong thời gian lưu trú. Tham quan hồ Xuân Hương nổi tiếng, nơi chúng tôi thuê thuyền chèo và tận hưởng chuyến đi yên bình trong khi chiêm ngưỡng những ngọn đồi xung quanh và những bông hoa đầy màu sắc, là một trong những trải nghiệm đáng nhớ nhất.

Chúng tôi cũng không thể cưỡng lại việc đến thăm Thung lũng Tình yêu nổi tiếng, nơi có tầm nhìn tuyệt đẹp ra thảm thực vật tươi tốt và những khu vườn đầy mê hoặc. Ngoài ra, chúng tôi bắt đầu chuyến đi thú vị đến Lang Biang, nơi chúng tôi có thể ngắm nhìn toàn cảnh từ đỉnh núi.

Một trong những điểm nổi bật trong kỳ nghỉ của chúng tôi là nếm thử các món ăn địa phương đặc biệt, bao gồm dâu tây Đà Lạt nổi tiếng và thưởng thức tách cà phê Việt Nam đích thực tại một quán cà phê quyến rũ. Chuyến đi Đà Lạt thực sự đã cho chúng tôi những kỷ niệm vô giá và thôi thúc chúng tôi quay trở lại thành phố mê hoặc này trong tương lai.

Bạn đang ấp ủ dự định chinh phục kỳ thi IELTS? Bạn muốn trải nghiệm thi thử trên máy tính hiện đại và đầy đủ 4 kỹ năng? Đăng kí ngay chương trình thi thử IELTS miễn phí 100% tại IELTS Vietop, giúp bạn tự tin bứt phá và đạt điểm cao trong kỳ thi chính thức.

Sample 2: Vung Tau – Talk about your last holiday

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu Part 1 của IELTS Vietop nhé:

For my last holiday, I chose to visit Vung Tau, a tranquil coastal city in Vietnam. I went there with my close friends, and our trip lasted for a refreshing three days.

During our stay in Vung Tau, we explored the stunning beaches, starting with the renowned Back Beach, where we indulged in sunbathing and swimming in crystal-clear waters. We also ventured to the beautiful Front Beach, where we strolled along the promenade, enjoying the cool ocean breeze and admiring the captivating sunset.

One of the most exciting experiences was taking a cable car ride to the top of Nui Lon (Big Mountain). The panoramic view from the summit was breathtaking, with the vast sea stretching out before us. We also visited the iconic Jesus Christ Statue, a symbol of peace and serenity, which offered scenic views of the entire city.

Furthermore, we couldn’t resist trying the delicious seafood at the local restaurants near the coast. The fresh and flavorful dishes, such as grilled prawns and steamed clams, satisfied our taste buds and left us craving more.

Our last holiday in Vung Tau was a delightful escape from bustling city life. The serene beaches, stunning views, and mouthwatering seafood made it a memorable experience for all of us, creating cherished moments that we will treasure forever.

  • Indulge (v) – tha hồ, tận hưởng
  • Crystal-clear (adj) – trong suốt như pha lê
  • Stroll (v) – dạo chơi, đi dạo
  • Promenade (n) – con đường dạo bộ
  • Summit (n) – đỉnh, chóp
  • Breathtaking (adj) – hấp dẫn đến ngỡ ngàng
  • Flavorful (adj) – thơm ngon, đậm đà hương vị
  • Taste buds (n) – vị giác
  • Bustling (adj) – ồn ào, sôi động
  • Serene (adj) – thanh bình, yên tĩnh
  • Cherished (adj) – đáng quý giá, trân trọng
  • Treasure (v) – trân trọng, quý trọng

Bản dịch

Kỳ nghỉ cuối cùng của tôi, tôi đã chọn đến thăm Vũng Tàu, một thành phố biển yên tĩnh ở Việt Nam. Tôi đến đó cùng với những người bạn thân của mình và chuyến đi của chúng tôi kéo dài ba ngày đầy sảng khoái.

Trong thời gian lưu trú tại Vũng Tàu, chúng tôi đã khám phá những bãi biển tuyệt đẹp, bắt đầu từ Bãi Sau nổi tiếng, nơi chúng tôi thỏa thích tắm nắng và bơi lội trong làn nước trong vắt. Chúng tôi cũng mạo hiểm đến Bãi Trước xinh đẹp, nơi chúng tôi tản bộ dọc theo lối đi dạo, tận hưởng làn gió biển mát lạnh và chiêm ngưỡng cảnh hoàng hôn quyến rũ.

Một trong những trải nghiệm thú vị nhất là đi cáp treo lên đỉnh Núi Lớn. Toàn cảnh nhìn từ đỉnh núi thật ngoạn mục, với vùng biển rộng lớn trải dài trước mắt chúng tôi. Chúng tôi cũng đến thăm Tượng Chúa Giêsu Kitô mang tính biểu tượng, biểu tượng của hòa bình và thanh thản, nơi có tầm nhìn toàn cảnh toàn thành phố.

Hơn nữa, chúng tôi không thể cưỡng lại việc thử những món hải sản thơm ngon tại các nhà hàng địa phương gần bờ biển. Những món ăn tươi ngon, đậm đà hương vị như tôm nướng, nghêu hấp đã thỏa mãn vị giác của chúng tôi và khiến chúng tôi thèm ăn hơn.

Kỳ nghỉ gần nhất của chúng tôi ở Vũng Tàu là một lối thoát thú vị khỏi cuộc sống thành phố nhộn nhịp. Những bãi biển thanh bình, khung cảnh tuyệt đẹp và hải sản ngon miệng đã khiến nơi đây trở thành một trải nghiệm đáng nhớ đối với tất cả chúng tôi, tạo nên những khoảnh khắc đáng trân trọng mà chúng tôi sẽ trân trọng mãi mãi.

Bạn muốn chinh phục giám khảo IELTS Speaking với chủ đề Talk About Your Last Holiday? Hãy chia sẻ thông tin họ tên và số điện thoại của bạn để nhận ngay bài mẫu IELTS Speaking Talk About Your Last Holiday cùng nhiều bài mẫu khác hoàn toàn miễn phí! Đừng bỏ lỡ cơ hội này!

ĐĂNG KÝ NGAY

Sample 3: Prague – Talk about your last holiday

Talk about your last holiday
Talk about your last holiday

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu Part 1 của IELTS Vietop nhé:

My most recent holiday consisted of a five-day trip to Prague, Czech Republic. I spent more than 5 years living in Prague while I was at university, so I am very familiar with this place.

I stayed with one of my old friends instead of in a hotel. It was a lot of fun and reminded me of my previous life here. I wanted to do everything I used to do while at university. Much has changed, and it now appears more contemporary. I also visited the supermarket close to my former residence. I really enjoyed seeing the variety of foods. My favourite cheese and chocolate cookies were there, which made me very happy, but they were more expensive than I remembered.

We also engaged in some tourist activities. We took a stroll around the castle and up the lovely Petrin Hill. Amazing city views can be found up there. We crossed the storied Charles Bridge on foot. We saw the well-known baby statues ascending the TV Tower because my friend’s apartment was so close to it. Of course, none of those things have changed.

My friends and I all find this holiday to be a memorable experience which produces priceless moments that we will always cherish.

  • Consisted of (v) – bao gồm
  • Ascend (v) – leo lên, tiến lên

Bản dịch

Kỳ nghỉ gần đây nhất của tôi bao gồm chuyến đi năm ngày đến Praha, Cộng hòa Séc. Tôi đã sống ở Praha hơn 5 năm khi còn học đại học nên tôi rất quen thuộc với nơi này.

Tôi ở với một trong những người bạn cũ của tôi thay vì ở khách sạn. Rất vui và làm tôi nhớ lại kiếp trước ở đây. Tôi muốn làm mọi thứ tôi từng làm khi còn học đại học. Nhiều thứ đã thay đổi và bây giờ nó có vẻ hiện đại hơn. Tôi cũng đã ghé thăm siêu thị gần nơi ở cũ của tôi. Tôi thực sự rất thích nhìn thấy nhiều loại thực phẩm. Những chiếc bánh quy phô mai và sô cô la yêu thích của tôi đều ở đó, khiến tôi rất vui, nhưng chúng đắt hơn tôi nhớ.

Chúng tôi cũng tham gia vào một số hoạt động du lịch. Chúng tôi đi dạo quanh lâu đài và lên Đồi Petrin xinh đẹp. Quang cảnh thành phố tuyệt vời có thể được tìm thấy ở đó. Chúng tôi đi bộ qua cầu Charles nhiều tầng. Chúng tôi nhìn thấy những bức tượng em bé nổi tiếng leo lên Tháp Truyền hình vì căn hộ của bạn tôi rất gần với nó. Tất nhiên, không có điều gì trong số đó đã thay đổi. 

Tôi và bạn mình đều thấy kỳ nghỉ này là một trải nghiệm đáng nhớ, tạo ra những khoảnh khắc vô giá mà chúng tôi sẽ luôn trân trọng.

Xem thêm:

Sample 4: Huế – Talk about your last holiday

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu Part 1 của IELTS Vietop nhé:

My holiday in Hue, Vietnam, last month was an incredible experience that allowed me to discover the rich history and cultural heritage of this beautiful city. 

Hue, known for its golden past as the former capital of Vietnam, offered a captivating journey through time. I visited the majestic Imperial City, where I marveled at the intricate architecture and learned about the Nguyen Dynasty. Exploring the iconic Thien Mu Pagoda and the calm Huong River added a sense of tranquility to my trip.

The local cuisine in Hue was a delight, as I tried many mouthwatering dishes like Bun Bo Hue and Banh Beo. The friendliness of the locals made me feel welcomed and added a personal touch to my experience. I also had the opportunity to witness traditional performances of Hue’s royal arts, such as Nha Nhac. 

Each day in Hue was filled with new discoveries and cultural encounters, leaving me with treasured memories of my holiday.

  • Heritage (n): di sản, di tích
  • Golden (adj): hoàng kim, vang bóng
  • Former (adj): trước đây, cũ
  • Captivating (adj): quyến rũ, cuốn hút
  • Marvelled (v): kinh ngạc, kỳ diệu
  • Intricate (adj): phức tạp, tinh xảo
  • Tranquillity (n): sự yên bình, thanh tịnh
  • Delight (n): sự vui mừng, niềm vui
  • Mouthwatering (adj): ngon mắt, làm thèm thuồng (món ăn)
  • Encounter (n): sự gặp gỡ, gặp gỡ ngẫu nhiên
  • Treasured (adj): quý giá, đáng trân trọng

Bản dịch

Kỳ nghỉ của tôi ở Huế, Việt Nam vào tháng trước là một trải nghiệm tuyệt vời cho phép tôi hòa mình vào lịch sử và di sản văn hóa phong phú của thành phố xinh đẹp này.

Huế, được biết đến với quá khứ vàng son là cố đô của Việt Nam, mang đến một hành trình xuyên thời gian quyến rũ. Tôi đến thăm Hoàng thành hùng vĩ, nơi tôi ngạc nhiên trước kiến trúc phức tạp và tìm hiểu về triều Nguyễn. Khám phá chùa Thiên Mụ mang tính biểu tượng và dòng sông Hương thanh bình mang lại cảm giác yên bình cho chuyến đi của tôi.

Ẩm thực địa phương ở Huế rất thú vị, khi tôi thưởng thức những món ăn ngon miệng như bún bò Huế và bánh bèo. Sự hiếu khách nồng hậu của người dân địa phương khiến tôi cảm thấy được chào đón và thêm dấu ấn cá nhân vào trải nghiệm của mình. Tôi cũng có cơ hội được chứng kiến những màn biểu diễn nghệ thuật cung đình truyền thống của Huế như Nhạc Nhạc.

Mỗi ngày ở Huế tràn ngập những khám phá mới và những cuộc gặp gỡ văn hóa, để lại cho tôi những kỷ niệm quý giá về kỳ nghỉ của mình.

Sample 5: Bali – Talk about your last holiday

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu Part 1 của IELTS Vietop nhé:

My last holiday to Bali was an incredible experience that I will cherish forever. Bali is a mesmerizing island with stunning landscapes and rich culture. I stayed in a beautiful resort nestled amidst lush greenery and overlooking the peaceful beaches. 

Each day was filled with exciting adventures and relaxation. I explored the famous temples, such as Tanah Lot and Uluwatu, immersing myself in the rich Balinese history and spirituality. The pristine beaches were perfect for sunbathing and enjoying water activities like snorkeling and surfing. I also indulged in the local cuisine, savoring delicious traditional dishes like Nasi Goreng and Babi Guling. The locals were warm and welcoming, always ready to share their traditions and stories. 

One highlight of my trip was witnessing a traditional Balinese dance performance, which was a feast for the eyes. Bali truly captivated me with its natural beauty, cultural heritage, and friendly hospitality. It was a memorable holiday that left me yearning to return and explore more of this enchanting island.

  • Nestled (v): nằm trong, nằm gọn trong
  • Overlooking (v): nhìn ra, ngắm nhìn
  • Peaceful (adj): yên bình, thanh bình
  • Pristine (adj): nguyên sơ, tinh khiết
  • Sunbathing (v): tắm nắng
  • Indulged (v): thỏa mãn, say mê
  • Warm (adj): ấm áp, nhiệt tình
  • Hospitality (noun): lòng hiếu khách, sự mến khách
  • Enchanting (adj): quyến rũ, mê hoặc

Bản dịch

Kỳ nghỉ cuối cùng của tôi ở Bali là một trải nghiệm tuyệt vời mà tôi sẽ trân trọng mãi mãi. Bali là một hòn đảo mê hoặc với cảnh quan tuyệt đẹp và nền văn hóa sôi động. Tôi ở trong một khu nghỉ dưỡng xinh đẹp nép mình giữa cây xanh tươi tốt và nhìn ra những bãi biển thanh bình.

Mỗi ngày đều tràn ngập những cuộc phiêu lưu thú vị và thư giãn. Tôi khám phá những ngôi đền nổi tiếng như Tanah Lot và Uluwatu, hòa mình vào lịch sử và tâm linh phong phú của người Bali. Những bãi biển hoang sơ là nơi lý tưởng để tắm nắng và tận hưởng các hoạt động dưới nước như lặn với ống thở và lướt sóng. Tôi cũng đam mê ẩm thực địa phương, thưởng thức những món ăn truyền thống thơm ngon như Nasi Goreng và Babi Guling. Người dân địa phương nồng hậu và thân thiện, luôn sẵn sàng chia sẻ những truyền thống và câu chuyện của họ.

Một điểm nổi bật trong chuyến đi của tôi là được chứng kiến màn biểu diễn múa truyền thống của người Bali, một bữa tiệc mãn nhãn. Bali thực sự quyến rũ tôi với vẻ đẹp tự nhiên, di sản văn hóa và lòng hiếu khách nồng hậu. Đó là một kỳ nghỉ đáng nhớ khiến tôi khao khát được trở lại và khám phá thêm hòn đảo đầy mê hoặc này.

Sample 6: Tokyo – Talk about your last holiday

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu Part 1 của IELTS Vietop nhé:

Tokyo is a bustling metropolis with a perfect blend of traditional and modern elements, and I had a chance to visit this city last year. 

I explored iconic landmarks like the Tokyo Tower and the historic Senso-ji Temple, immersing myself in the rich Japanese culture. The bustling streets of Shibuya and the tranquil gardens of Shinjuku Gyoen offered contrasting experiences that showcased the diversity of the city. I indulged in delectable sushi and ramen, experiencing the authentic flavors of Japanese cuisine.

The efficient public transportation system made it easy to navigate the city and visit different neighborhoods. The locals were incredibly polite and helpful, making me feel welcome at every turn. Tokyo’s vibrant nightlife was another highlight, with its lively entertainment districts and karaoke bars. 

From the traditional tea ceremonies to the futuristic technology, Tokyo truly mesmerized me with its unique blend of tradition and innovation. It was a trip that exceeded all my expectations and left me with precious memories.

  • Bustling (adj): nhộn nhịp, hối hả
  • Metropolis (n): thành phố lớn, thủ đô
  • Immersing (v): đắm chìm, ngấm vào
  • Efficient (adj): hiệu quả, có hiệu suất cao
  • Vibrant (adj): sôi động, sống động
  • Mesmerized (v): quyến rũ, mê hoặc

Xem thêm bài mẫu Speaking:

Hy vọng với bài mẫu IELTS Speaking và từ vựng chủ đề Talk about your last holiday do IELTS Vietop chia sẻ, các bạn đã tham khảo được thêm nhiều từ vựng, cấu trúc câu cũng như ý tưởng khiến bài nói của mình trở nên thú vị và dễ “ăn điểm” hơn cho phần thi IELTS Speaking. Chúc các bạn học tốt và IELTS Vietop hẹn các bạn ở những bài viết sau nhé!

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

[v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

Nhận lộ trình học

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h