Describe your idea of a perfect holiday – IELTS Speaking part 2, 3

IELTS Vietop IELTS Vietop
30.11.2023

Với bài viết Describe your idea of a perfect holiday – IELTS Speaking part 2, IELTS Speaking part 3 dưới đây, IELTS Vietop mời các bạn đến với những từ vựng, câu hỏi và các mẫu trả lời cho chủ đề mô tả ý tưởng về một kỳ nghỉ tuyệt vời của bạn. Chủ đề này yêu cầu thí sinh phải “sản xuất” ra ý tưởng một cách nhanh chóng và mô tả ngắn gọn, dễ hiểu.

1. Từ vựng chủ đề Describe your idea of a perfect holiday – IELTS Speaking

Describe your idea of a perfect holiday
Describe your idea of a perfect holiday

1.1. Noun – danh từ

  • Adventure park: công viên phiêu lưu
  • Adventure: cuộc phiêu lưu
  • Architecture: kiến trúc
  • Beach: bãi biển
  • Cruise: chuyến đi du thuyền
  • Cuisine: ẩm thực
  • Culture: văn hóa
  • Entertainment: giải trí
  • Escape: sự trốn chạy
  • Exploration: sự khám phá
  • Festivities: lễ hội, sự vui chơi
  • Forest: rừng
  • History: lịch sử
  • Island: đảo
  • Leisure: thời gian rảnh
  • Mountains: núi
  • Nature: thiên nhiên
  • Photography: nhiếp ảnh
  • Relaxation: sự thư giãn
  • Resort: khu nghỉ mát
  • Retreat: nơi nghỉ dưỡng
  • Seaside: bên biển
  • Serenity: sự thanh thản
  • Shopping: mua sắm
  • Sightseeing: tham quan
  • Souvenir: quà lưu niệm
  • Spa: khu nghỉ dưỡng, spa
  • Sun: mặt trời
  • Tranquility: sự yên bình
  • Water sports: môn thể thao dưới nước

1.2. Verb – động từ

  • Admire: ngắm nhìn
  • Capture: chụp, ghi lại
  • Create: tạo dựng
  • Cruise: du thuyền
  • Dine: ăn tối
  • Discover: khám phá
  • Embrace: ôm ấp, đón nhận
  • Engage: tham gia
  • Enjoy: thưởng thức
  • Escape: trốn chạy
  • Experience: trải nghiệm
  • Explore: khám phá
  • Hike: leo núi, đi bộ đường dài
  • Immerse: đắm mình
  • Indulge: thỏa mãn, thưởng thức
  • Participate: tham gia
  • Recharge: nạp năng lượng
  • Relax: thư giãn
  • Savor: thưởng thức, nếm thử
  • Sunbathe: tắm nắng
  • Swim: bơi
  • Try: thử
  • Unwind: thư giãn, nghỉ ngơi
  • Wander: lang thang

1.3. Adjective – tính từ 

  • Adventurous: phiêu lưu
  • Alluring: hấp dẫn
  • Authentic: đích thực
  • Blissful: thuận tiện, suôn sẻ
  • Breathtaking: hấp dẫn
  • Captivating: lôi cuốn
  • Charming: quyến rũ
  • Cultural: văn hóa
  • Delightful: thú vị, dễ chịu
  • Enchanting: quyến rũ
  • Enthralling: cuốn hút
  • Exotic: kỳ lạ, độc đáo
  • Idyllic: thơ mộng
  • Lush: xanh tươi, mướt mắt
  • Luxurious: xa hoa, sang trọng
  • Magical: kỳ diệu
  • Majestic: nguy nga, tráng lệ
  • Paradise-like: giống thiên đường
  • Peaceful: thanh thản
  • Picturesque: đẹp như tranh vẽ
  • Refreshing: mát mẻ
  • Relaxing: thư giãn
  • Romantic: lãng mạn
  • Scenic: thú vị, đẹp mắt
  • Secluded: hẻo lánh
  • Serene: thanh bình
  • Tranquil: yên bình
  • Unforgettable: không thể quên
  • Vibrant: sống động

1.4. Adverb – trạng từ 

  • Adventurously: phiêu lưu
  • Alluringly: hấp dẫn
  • Authentically: đích thực
  • Blissfully: thuận tiện, suôn sẻ
  • Breathtakingly: hấp dẫn
  • Captivatingly: lôi cuốn
  • Charmingly: quyến rũ
  • Culturally: văn hóa
  • Delightfully: thú vị, dễ chịu
  • Enchantingly: quyến rũ
  • Enthrallingly: cuốn hút
  • Exotically: kỳ lạ, độc đáo
  • Idyllically: thơ mộng
  • Lushly: xanh tươi, mướt mắt
  • Luxuriously: xa hoa, sang trọng
  • Magically: kỳ diệu
  • Majestically: nguy nga, tráng lệ
  • Paradise-like: giống thiên đường
  • Peacefully: thanh thản
  • Picturesquely: đẹp như tranh vẽ
  • Refreshingly: mát mẻ
  • Relaxingly: thư giãn
  • Romantically: lãng mạn
  • Scenically: thú vị, đẹp mắt
  • Secludedly: hẻo lánh
  • Serenely: thanh bình
  • Tranquilly: yên bình
  • Unforgettably: không thể quên
  • Vibrantly: sống động

1.5. Idiom & phrase

  • A breath of fresh air: Một hơi thở trong lành
  • Escape from the daily grind: Trốn thoát khỏi cuộc sống hàng ngày
  • Explore uncharted territory: Khám phá vùng đất chưa được khám phá
  • Find your paradise: Tìm thấy thiên đường của riêng bạn
  • In seventh heaven: Trong trạng thái trên cả mây
  • Journey of a lifetime: Hành trình một đời
  • Let your hair down: Thả lỏng, thư giãn
  • Live it up: Sống trọn vẹn, trải nghiệm tốt nhất
  • Living the dream: Sống trong giấc mơ
  • Make memories: Tạo dựng những kỷ niệm
  • On cloud nine: Vui thích, như trên mây
  • Paradise on Earth: Thiên đường trên trái đất
  • Recharge your batteries: Nạp năng lượng
  • Take a break: Nghỉ ngơi
  • Time stands still: Thời gian dừng lại

Xem thêm:

Đón xuân vui - Khui quà khủng - Giảm 40% học phí IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Bài mẫu Describe your idea of a perfect holiday – IELTS Speaking

2.1. Đề bài Describe your idea of a perfect holiday

Describe your idea of a perfect holiday. You should say:

  • Where the vacation would be
  • Who would be with you
  • What you would like to do there

And explain why you think it would be a perfect vacation for you.

Bài mẫu Describe your idea of a perfect holiday - IELTS Speaking
Bài mẫu Describe your idea of a perfect holiday – IELTS Speaking

Đề bài yêu cầu thí sinh mô tả ý tưởng về một kỳ nghỉ hoàn hảo, trong đó bạn cần trình bày:

  • Nơi kỳ nghỉ diễn ra
  • Ai sẽ tham gia kỳ nghỉ với bạn
  • Bạn sẽ làm gì trong kỳ nghỉ
  • Giải thích vì sao bạn cho rằng đó sẽ là một kỳ nghỉ hoàn hảo đối với mình

2.2. Một số mẫu câu chủ đề Describe your idea of a perfect holiday

  • My idea of a perfect holiday is lounging on a pristine beach, enjoying the warm sun and gentle ocean breeze. (Ý tưởng về kỳ nghỉ hoàn hảo của tôi là nằm dài trên một bãi biển tuyệt đẹp, thưởng thức ánh nắng ấm và làn gió biển nhẹ nhàng.)
  • Exploring the lush green mountains and immersing myself in nature is my ideal way to spend a holiday. (Khám phá những ngọn núi xanh tươi mát và đắm mình trong thiên nhiên là cách tôi mong muốn để trải qua một kỳ nghỉ hoàn hảo.)
  • I love the thrill and excitement of adventurous activities like hiking, diving, and zip-lining during my perfect holiday. (Tôi yêu thích cảm giác hồi hộp và hào hứng từ những hoạt động phiêu lưu như leo núi, lặn biển và đi dây treo trong kỳ nghỉ hoàn hảo của mình.)
  • My perfect holiday includes indulging in delicious local cuisine, experiencing the vibrant culture, and visiting historical landmarks. (Kỳ nghỉ hoàn hảo của tôi bao gồm thưởng thức ẩm thực địa phương ngon lành, trải nghiệm văn hóa sôi động và tham quan các di tích lịch sử.)
  • Disconnecting from the outside world and immersing myself in a peaceful retreat, surrounded by breathtaking natural beauty, is my idea of a perfect holiday. (Ngắt kết nối với thế giới bên ngoài và đắm mình trong một nơi nghỉ dưỡng yên bình, được bao quanh bởi vẻ đẹp thiên nhiên tuyệt đẹp, đó là ý tưởng về kỳ nghỉ hoàn hảo của tôi.)
  • My perfect holiday involves capturing stunning photographs of picturesque landscapes and creating lasting memories with loved ones. (Kỳ nghỉ hoàn hảo của tôi bao gồm việc chụp những bức ảnh tuyệt đẹp về cảnh quan hữu tình và tạo dựng những kỷ niệm đáng nhớ cùng người thân yêu.)

2.3. Bài mẫu Describe your idea of a perfect holiday

Mời các bạn tham khảo bài mẫu Describe your idea of a perfect holiday – IELTS Speaking Part 2 từ Vietop dưới đây:

My idea of a perfect holiday would be a trip to Vũng Tàu, which is this amazing beach near Ho Chi Minh City in Vietnam. It’s just a couple of hours away, so it’s super convenient. I would definitely bring my sisters along because we’re really close and love going on adventures together.

Once we get there, we’d totally soak up the sun and enjoy long walks on the sandy beaches. It would be incredible to try out different water activities like swimming, snorkeling, and maybe even learning how to surf. Oh, and we can’t forget about exploring the nearby islands on a boat tour. We’d be surrounded by breathtaking views and colorful marine life.

The best part? Vũng Tàu is famous for its mouthwatering seafood. We’d definitely feast on the freshest catches at local restaurants. In the evenings, we’d take leisurely strolls along the lively promenade, feeling the cool sea breeze and watching the magical sunset.

For me, this vacation would be absolute perfection. It’s got everything I could ever want – relaxation, excitement, and quality time with my beloved sisters. Vũng Tàu has all the ingredients for an unforgettable and rejuvenating experience.

  • Soak up (phrasal verb): Thưởng thức, tận hưởng
  • Breathtaking (adj): Hấp dẫn, ngoạn mục
  • Mouthwatering (adj): Đáng ngon miệng
  • Feast on (v): Ăn no
  • Promenade (n): Đường đi dạo
  • Rejuvenating (adj): Làm trẻ lại, làm mới

Bản dịch:

Ý tưởng của tôi về một kỳ nghỉ hoàn hảo sẽ là một chuyến đi đến Vũng Tàu, bãi biển tuyệt vời gần Thành phố Hồ Chí Minh ở Việt Nam. Chỉ mất vài giờ đồng hồ nên rất thuận tiện. Tôi chắc chắn sẽ đưa các chị em của mình đi cùng vì chúng tôi thực sự thân thiết và thích cùng nhau phiêu lưu.

Khi đến đó, chúng tôi sẽ tắm nắng hoàn toàn và tận hưởng những chuyến đi bộ dài trên bãi biển đầy cát. Sẽ thật tuyệt vời nếu được thử các hoạt động dưới nước khác nhau như bơi lội, lặn với ống thở và thậm chí có thể học cách lướt sóng. Ồ, và chúng ta không thể quên khám phá những hòn đảo gần đó trong chuyến tham quan bằng thuyền. Chúng ta sẽ được bao quanh bởi khung cảnh ngoạn mục và sinh vật biển đầy màu sắc.

Phần tốt nhất? Vũng Tàu nổi tiếng với hải sản ngon tuyệt. Chúng tôi chắc chắn sẽ thưởng thức những sản phẩm đánh bắt tươi ngon nhất tại các nhà hàng địa phương. Vào buổi tối, chúng tôi đi dạo thong thả dọc theo lối đi dạo sôi động, tận hưởng làn gió biển mát lạnh và ngắm hoàng hôn huyền ảo.

Đối với tôi, kỳ nghỉ này sẽ là sự hoàn hảo tuyệt đối. Nó có mọi thứ tôi mong muốn – sự thư giãn, hứng thú và thời gian vui vẻ bên những người chị em thân yêu của mình. Vũng Tàu có tất cả các yếu tố cho một trải nghiệm làm mới bản thân và khó quên.

Xem thêm:

3. Bài mẫu Describe your idea of a perfect holiday – IELTS Speaking part 3

Bài mẫu Describe your idea of a perfect holiday - IELTS Speaking part 3
Bài mẫu Describe your idea of a perfect holiday – IELTS Speaking part 3

3.1. Why do people go on holiday?

Well, there are several reasons. Going on holiday is the time to recharge, experience new cultures, and spend quality time with loved ones. It’s not only a chance to unwind and relax from the daily grind, it provides an escape from work and responsibilities but also offers opportunities for exploration, adventure, and creating lasting memories. 

  • Unwind (v): Thư giãn
  • Daily grind (n phrase): Cuộc sống hằng ngày
  • Lasting (adj): Kéo dài, lâu dài
  • Recharge (v): Nạp năng lượng

Bản dịch:

Ừm, có rất nhiều lý do. Đi nghỉ là thời gian để nạp lại năng lượng, trải nghiệm những nền văn hóa mới và dành thời gian quý giá bên những người thân yêu. Đây không chỉ là cơ hội để nghỉ ngơi và thư giãn sau công việc bận rộn hàng ngày, giúp thoát khỏi công việc và trách nhiệm mà còn mang đến cơ hội khám phá, phiêu lưu và tạo ra những kỷ niệm lâu dài. 

3.2. What kind of holidays will be popular in the future?

I think in the future, experiential and eco-friendly holidays are likely to gain popularity. People will seek unique and immersive experiences, such as cultural exchanges, volunteering, or wellness retreats. Sustainable tourism will be emphasized, with a focus on preserving nature and supporting local communities. Adventure and technology-based holidays may also rise in popularity.

  • Experiential (adj): Liên quan đến trải nghiệm
  • Eco-friendly (adj): Thân thiện với môi trường
  • Wellness retreats (n phrase): Kỳ nghỉ chăm sóc sức khỏe
  • Sustainable tourism (n phrase): Du lịch bền vững
  • Technology-based (adj): Dựa trên công nghệ

Bản dịch:

Tôi nghĩ trong tương lai, những kỳ nghỉ trải nghiệm và thân thiện với môi trường có thể sẽ trở nên phổ biến. Mọi người sẽ tìm kiếm những trải nghiệm độc đáo và phong phú, chẳng hạn như trao đổi văn hóa, hoạt động tình nguyện hoặc các khóa tu chăm sóc sức khỏe. Du lịch bền vững sẽ được nhấn mạnh, tập trung vào việc bảo tồn thiên nhiên và hỗ trợ cộng đồng địa phương. Những kỳ nghỉ dựa trên phiêu lưu và công nghệ cũng có thể trở nên phổ biến hơn.

3.3. How important is it for families to go on holiday together?

To me, it is extremely important for families to go on holiday together. Family holidays provide a break from routine, allowing quality time for parents and children to connect and share experiences. It also promotes understanding, builds relationships, and nurtures a sense of belonging.

  • Routine (n): Lịch trình hàng ngày
  • Promote (v): Khuyến khích, thúc đẩy
  • Nurture (v): Nuôi dưỡng, khuyến khích
  • Sense of belonging (n phrase): Cảm giác thuộc về

Bản dịch:

Đối với tôi, việc gia đình cùng nhau đi nghỉ lễ là vô cùng quan trọng. Những kỳ nghỉ gia đình giúp con cái thoát khỏi thói quen thường ngày, có thời gian chất lượng để cha mẹ và con cái kết nối và chia sẻ kinh nghiệm. Nó cũng thúc đẩy sự hiểu biết, xây dựng các mối quan hệ và nuôi dưỡng cảm giác thân thuộc.

3.4. Why do some people go on holiday alone?

Some people choose to go on holiday alone since it offers them freedom, independence, and a chance to self-reflect. Solo travel allows individuals to step out of their comfort zones, meet new people, and embrace different cultures. I believe it can be a transformative experience, fostering personal growth and creating lifelong memories.

  • Self-reflect (v): Tự suy ngẫm
  • Comfort zone (n): Vùng an toàn
  • Transformative (adj): Mang tính chất biến đổi
  • Lifelong (adj): Trọn đời, suốt đời

Bản dịch:

Một số người chọn đi nghỉ một mình vì điều đó mang lại cho họ sự tự do, độc lập và cơ hội nhìn lại bản thân. Du lịch một mình cho phép các cá nhân bước ra khỏi vùng an toàn của mình, gặp gỡ những người mới và đón nhận những nền văn hóa khác nhau. Tôi tin rằng đó có thể là một trải nghiệm mang tính thay đổi, thúc đẩy sự phát triển cá nhân và tạo ra những kỷ niệm suốt đời.

3.5. Is it better to take a holiday in your own country or in a foreign country? Why?

The choice between taking a holiday in your own country or a foreign country depends on personal preferences. Holidaying in your own country allows you to explore local attractions, appreciate your culture, and support the local economy. On the other hand, travelling abroad offers the excitement of discovering new cultures, broadening horizons, and gaining diverse experiences. I myself like both and don’t bias either side.

  • Preferences (n): Sở thích
  • Broadening (v): Mở rộng
  • Horizons (n): Tầm nhìn, quan điểm
  • Diverse (adj): Đa dạng, phong phú
  • Bias (v): Thiên vị

Bản dịch:

Việc lựa chọn giữa việc đi nghỉ ở đất nước của bạn hay ở nước ngoài tùy thuộc vào sở thích cá nhân. Kỳ nghỉ ở đất nước của bạn cho phép bạn khám phá các điểm tham quan địa phương, đánh giá cao văn hóa của bạn và hỗ trợ nền kinh tế địa phương. Mặt khác, du lịch nước ngoài mang lại cảm giác phấn khích khi khám phá những nền văn hóa mới, mở rộng tầm nhìn và có được những trải nghiệm đa dạng. Phần tôi, thì tôi thích cả hai và không thiên vị bên nào.

Hy vọng các bạn đã tham khảo thêm được những từ vựng, ý tưởng và cách trả lời hữu ích cho chủ đề mô tả ý tưởng về kì nghỉ hoàn hảo qua bài viết Describe your idea of a perfect holiday – IELTS Speaking Part 2, 3 trên từ IELTS Vietop. Chúc các bạn học tốt và hẹn các bạn ở những bài viết hữu ích khác thuộc chuyên mục Tự Học IELTS nhé!

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra