Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Bí kíp “phá đảo” 200+ từ vựng tiếng Anh A1 SIÊU NHANH

Công Danh Công Danh
22.04.2024

Trình độ tiếng Anh A1 là cấp đầu tiên theo khung tham chiếu CEFR, bao gồm những kiến thức cơ bản nhất về tiếng Anh. Đối với các bạn mới học tiếng Anh, nắm vững các từ vựng tiếng Anh trình độ A1 chính là bước nền tảng để giúp các bạn chinh phục các cấp độ ngoại ngữ tiếp theo. 

Tuy nhiên, với số lượng từ vựng “khổng lồ”, nhiều bạn mới bắt đầu với tiếng Anh sẽ thấy choáng ngợp, chán nản, học đến đâu quên đến đó vì không biết phải học từ đâu, cũng như cách tiếp thu từ vựng A1 hiệu quả nhất.

Hiểu được khó khăn này, bài viết của mình sẽ giúp bạn gói gọn 200+ từ vựng tiếng Anh A1 theo các chủ điểm quen thuộc nhất, cùng với các phương pháp và tài liệu giúp các bạn vượt qua nỗi sợ mang tên “Vocabulary”.

Cùng bắt đầu nhé!

Nội dung chính

1. Học tiếng Anh A1 có quan trọng không? Mất bao lâu để đạt trình độ A1?

Theo khung tham chiếu CEFR, tiếng Anh có 6 cấp độ A1, A2, B1, B2, C1, C2, và A1 là trình độ cơ bản nhất. Hoàn thành cấp độ tiếng Anh A1 chứng tỏ bạn đã có một kiến thức nền sơ cấp về tiếng Anh để có thể tiếp tục tiến lên các cấp độ cao hơn.

Với trình độ A1, bạn có thể nắm chắc bảng chữ cái, bảng số tiếng Anh, cách phát âm tiếng Anh chuẩn. Ngoài ra, bạn có thể tự giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh, trả lời các câu hỏi giao tiếp đơn giản như họ tên, nơi ở, sở thích, etc. 

Thông thường, bạn sẽ cần khoảng 500 từ vựng tiếng Anh A1 và khoảng 70 giờ học để đạt được trình độ này. Tuy nhiên, con số này chỉ là ước tính vì số giờ học còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố cá nhân nữa nhé.

Xem thêm: Từ vựng giao tiếp hằng ngày bằng tiếng Anh

NÂNG TRÌNH IELTS - CHẮC SUẤT VÀO ĐẠI HỌC TOP ĐẦU Giảm UP TO 40% học phí IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Danh sách từ vựng tiếng Anh A1 theo chủ đề thông dụng

Khi đối diện với kho từ vựng tiếng Anh A1 đồ sộ, để tránh cảm thấy nản chí, bạn có thể phân loại các từ vựng A1 ra theo các chủ đề quen thuộc.

Dưới đây mình đã tổng hợp 16 chủ điểm tiếng Anh A1 thường dùng trong hội thoại hàng ngày. Vừa ghi chép và luyện tập giao tiếp mỗi ngày sẽ giúp bạn rút ngắn thời gian học từ vựng, cũng như ghi nhớ lâu hơn đó. 

2.1. Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Lời chào hỏi (Greetings)

Bắt đầu với các từ vựng A1 về chào hỏi, đây sẽ là danh sách các từ bạn chắc chắn sẽ sử dụng trong bất cứ tình huống giao tiếp nào đó!

Bắt đầu với các từ vựng A1 về chào hỏi, đây sẽ là danh sách các từ bạn chắc chắn sẽ sử dụng trong bất cứ tình huống giao tiếp nào đó!

từ vựng tiếng Anh A1
Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Lời chào hỏi
Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
Good morningExclamation (Thán từ)/ˌɡʊd ˈmɔː.nɪŋ/Chào buổi sáng
MorningExclamation /ˈmɔː.nɪŋ/Chào buổi sáng
Good afternoonExclamation /ˌɡʊd ˌɑːf.təˈnuːn/Chào buổi chiều
Good eveningExclamation /ˌɡʊd ˈiːv.nɪŋ/Chào buổi tối
HelloExclamation/heˈləʊ/Xin chào, chào
Hello thereExclamation /hɛˈləʊ ðeə/Xin chào, chào
HiExclamation /haɪ/Xin chào, chào
Hi thereExclamation /haɪ ðeə/Xin chào, chào
WelcomeExclamation /ˈwelkəm/Chào mừng

2.2. Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Số đếm (Numbers)

Để đạt cấp độ tiếng Anh A1, bạn không thể không biết đến những số đếm đơn giản dưới đây:

từ vựng tiếng Anh A1
Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Số đếm
Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
NumberNoun (Danh từ)/ˈnʌm.bər/Chữ số
OneNumber (Số)/wʌn/Một
TwoNumber/tuː/Hai
ThreeNumber/θriː/Ba
FourNumber/fɔː(r)/Bốn
FiveNumber/faɪv/Năm
SixNumber/sɪks/Sáu
SevenNumber/ˈsevn/Bảy
EightNumber/eɪt/Tám
NineNumber/naɪn/Chín
TenNumber/ten/Mười
ElevenNumber/ɪˈlevn/Mười một
TwelveNumber/twelv/Mười hai
ThirteenNumber/ˌθɜːˈtiːn/Mười ba
FourteenNumber/ˌfɔːˈtiːn/Mười bốn
FifteenNumber/ˌfɪfˈtiːn/Mười lăm
TwentyNumber/ˈtwenti/Hai mươi
Twenty-oneNumber/ˈtwɛnti-wʌn/Hai mươi mốt
ThirtyNumber/ˈθɜːti/Ba mươi
FortyNumber/ˈfɔːti/Bốn mươi
FiftyNumber/ˈfɪfti/Năm mươi
One hundredNumber/wʌn ˈhʌndrəd/Một trăm
One thousandNumber/wʌn ˈθaʊzənd/Một nghìn
One millionNumber/wʌn ˈmɪljən/Một triệu

2.3. Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Màu sắc (Colours)

Muốn mô tả bất cứ sự vật hiện tượng gì cũng sẽ cần đến những từ vựng tiếng Anh về màu sắc dưới đây:

từ vựng tiếng Anh A1
Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Màu sắ
Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
RedAdjective (Tính từ)/red/Đỏ
BlueAdjective/bluː/Xanh dương
YellowAdjective/’jɛloʊ/Vàng
GreenAdjective/ɡriːn/Xanh lá cây
OrangeAdjective/’ɔrɪndʒ/Cam
PurpleAdjective/’pɜːrpl̩/Tím
PinkAdjective/pɪŋk/Hồng
BrownAdjective/braʊn/Nâu
BlackAdjective/blæk/Đen
WhiteAdjective/waɪt/Trắng
GrayAdjective/ɡreɪ/Xám
SilverAdjective/sɪlvər/Bạc
GoldAdjective/ɡoʊld/Vàng
BeigeAdjective/beɪʒ/Be
BrownAdjective/braʊn/Nâu

2.4. Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Thời gian, ngày trong tuần (Days)

Với những từ vựng tiếng Anh về thời gian này, bạn sẽ có thể trả lời được mọi câu hỏi giao tiếp một cách chi tiết hơn đó!

từ vựng tiếng Anh A1
Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Thời gian, ngày trong tuần
Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
TimeNoun/taɪm/Thời gian
HourNoun/aʊər/Giờ
MinuteNoun/ˈmɪnɪt/Phút
SecondNoun/ˈsɛkənd/Giây
DayNoun/deɪ/Ngày
WeekNoun/wiːk/Tuần
MonthNoun/mʌnθ/Tháng
YearNoun/jɪr/Năm
TodayAdverb (Trạng từ)/təˈdeɪ/Hôm nay
TomorrowAdverb/təˈmɑːroʊ/Ngày mai
YesterdayAdverb/ˈjɛstərdeɪ/Hôm qua
MondayNoun/ˈmʌndeɪ/Thứ hai
TuesdayNoun/ˈtjuːzdeɪ/Thứ Ba
WednesdayNoun/ˈwɛnzdeɪ/Thứ Tư
ThursdayNoun/ˈθɜːrzdeɪ/Thứ Năm
FridayNoun/ˈfraɪdeɪ/Thứ Sáu
SaturdayNoun/ˈsætərdeɪ/Thứ Bảy
SundayNoun/ˈsʌndeɪ/Chủ nhật

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh về thời gian (Times) chi tiết, đầy đủ nhất

2.5. Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Các tháng trong năm (Months)

Một năm có 12 tháng. Vậy bạn có biết 12 tháng trong tiếng Anh là gì không? Câu trả lời dưới đây nhé!

từ vựng tiếng Anh A1
Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Các tháng trong năm
Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
JanuaryNoun/dʒæn.ju.er.i/Tháng 1
FebruaryNoun/fɛb.ru.er.i/Tháng 2
MarchNoun/mɑːrtʃ/Tháng 3
AprilNoun/eɪ.prəl/Tháng 4
MayNoun/meɪ/Tháng 5
JuneNoun/dʒun/Tháng 6
JulyNoun/dʒʊˈlaɪ/Tháng 7
AugustNoun/ɑːˈɡʌst/Tháng 8
SeptemberNoun/sɛpˈtɛm.bər/Tháng 9
OctoberNoun/ɑkˈtoʊ.bər/Tháng 10
NovemberNoun/noʊˈvɛm.bər/Tháng 11
DecemberNoun/dɪˈsɛm.bər/Tháng 12

2.6. Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Thời tiết (Weather)

Những cuộc hội thoại hàng ngày chắc chắn không thể không có chủ đề thời tiết. Làm thế nào để mô tả được thời tiết ngày hôm nay một cách đơn giản? Bạn hãy ghi lại những từ vựng tiếng Anh về thời tiết này nhé:

từ vựng tiếng Anh A1
Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Thời tiết
Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
WeatherNoun/ˈwɛðər/Thời tiết
SunnyAdjective/ˈsʌni/Nắng
CloudyAdjective/ˈklaʊdi/Âm u
RainyAdjective/ˈreɪni/Mưa
WindyAdjective/ˈwɪndi/Gió
SnowyAdjective/ˈsnoʊi/Tuyết
HotAdjective/hɑt/Nóng
ColdAdjective/koʊld/Lạnh
WarmAdjective/wɔrm/Ấm áp
SPringNoun/sprɪŋ/Mùa xuân
SummerNoun/ˈsʌmər/Mùa hạ
AutumnNoun/ˈɔːtəm/Mùa thu
WinterNoun/ˈwɪntər/Mùa đông
StormNoun/stɔrm/Bão
FoggyAdjective/ˈfɔɡi/Sương mù

2.7. Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Đồ ăn và Đồ uống (Foods & Drinks)

Ẩm thực luôn là một trong những chủ đề nói chuyện hấp dẫn nhất. Danh sách dưới đây tổng hợp những từ vựng tiếng Anh trình độ A1 về đồ ăn và thức uống:

từ vựng tiếng Anh A1
Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Đồ ăn và Đồ uống
Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
FoodNoun/fuːd/Đồ ăn, thức ăn
MeatNoun/miːt/Thịt
FruitNoun/fruːt/Trái cây
VegetableNoun/ˈvedʒtəbl/Rau củ
ChickenNoun/ˈtʃɪkɪn/
EggNoun/eɡ/Trứng
FishNoun/fɪʃ/
PepperNoun/ˈpepə(r)/Tiêu
BreadNoun/bred/Bánh mì
PizzaNoun/ˈpiːtsə/Bánh pizza
RiceNoun/raɪs/Gạo, cơm
SaladNoun/ˈsæləd/Rau trộn, xa lát
SandwichNoun/ˈsænwɪtʃ/Bánh mì kẹp
SoupNoun/suːp/Súp, canh
CakeNoun/keɪk/Bánh ngọt
ButterNoun/ˈbʌtə(r)/
ChocolateNoun/ˈtʃɒklət/Sô cô la
Ice creamNoun/ˈaɪs kriːm/Kem
DrinkNoun/drɪŋk/Đồ uống
BeerNoun/bɪə(r)/Bia
CoffeeNoun/ˈkɒfi/Cà phê
JuiceNoun/dʒuːs/Nước ép trái cây
MilkNoun/mɪlk/Sữa
TeaNoun/tiː/Trà
WaterNoun/ˈwɔːtə(r)/Nước
WineNoun/waɪn/Rượu

Xem thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về Đồ ăn – Thức uống

2.8. Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Gia đình và Bạn bè (Family & Friend)

Chủ đề về gia đình là một trong những chủ đề quen thuộc và xuất hiện nhiều nhất trong giao tiếp thường ngày. Bổ sung thêm những từ vựng tiếng Anh A1 về gia đình, bạn bè này để làm giàu cho kho từ vựng của mình nhé!

từ vựng tiếng Anh A1
Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Gia đình và Bạn bè
Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
FamilyNoun/ˈfæməli/Gia đình
ParentNoun/ˈpeərənt/Bố, mẹ
MotherNoun/ˈmʌðə(r)/Mẹ
FatherNoun/ˈfɑːðə(r)/Bố
ChildNoun/tʃaɪld/Con
SonNoun/sʌn/Con trai
DaughterNoun/ˈdɔːtə(r)/Con gái
BrotherNoun/ˈbrʌðə(r)/Anh trai, em trai
SisterNoun/ˈsɪstə(r)/Chị gái, em gái
GrandparentNoun/ˈɡrænpeərənt/Ông, bà
GrandmotherNoun/ˈɡrænmʌðə(r)/
GrandfatherNoun/ˈɡrænfɑːðə(r)/Ông
GrandchildNoun/ˈɡræntʃaɪld/Cháu
GranddaughterNoun/ˈɡrændɔːtə(r)/Cháu gái
GrandsonNoun/ˈɡrænsʌn/Cháu trai
CousinNoun/ˈkʌzn/Anh họ, chị họ, em họ
HusbandNoun/ˈhʌzbənd/Chồng
WifeNoun/waɪf/Vợ
FriendNoun/frend/Bạn bè
Best friendNoun/bɛst frɛnd/Bạn thân nhất
AcquaintanceNoun/əˈkweɪntəns/Người quen
ClassmateNoun/ˈklæsˌmeɪt/Bạn cùng lớp
BuddyNoun/ˈbʌdi/Bạn thân
PalNoun/pæl/Bạn thân
MateNoun/meɪt/Bạn
ComradeNoun/ˈkɑːmˌræd/Đồng chí
ChumNoun/tʃʌm/Bạn thân
CompanionNoun/kəmˈpænjən/Bạn đồng hành
RoommateNoun/ˈrumˌmeɪt/Bạn cùng phòng
TeammateNoun/ˈtimˌmeɪt/Đồng đội
NeighbourNoun/ˈneɪbər/Hàng xóm
ColleagueNoun/ˈkɑːˌliːɡ/Đồng nghiệp

Xem thêm:

2.9. Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Công việc (Work)

Khi có ai hỏi về nghề nghiệp của bạn bằng tiếng Anh, bạn sẽ trả lời như nào? Bạn biết được bao nhiêu từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề công việc rồi? Hãy tìm hiểu cùng mình nhé:

từ vựng tiếng Anh A1
Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Công việc
Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
ScientistNoun/ˈsaɪəntɪst/Nhà khoa học
SingerNoun/ˈsɪŋə(r)/Ca sĩ
TeacherNoun/ˈtiːtʃə(r)/Giáo viên
Waiter/waitressNoun/ˈweɪtə/ˈweɪtrɪs/Nam bồi bàn/nữ bồi bàn
WriterNoun/ˈraɪtə(r)/Nhà văn
HardAdjective/hɑːd/Khó khăn
DangerousAdjective/ˈdeɪndʒərəs/Nguy hiểm
ArtNoun/ɑːt/Nghệ thuật, hội họa
KitchenNoun/ˈkɪtʃɪn/Nhà bếp
HospitalNoun/ˈhɒspɪtl/Bệnh viện
FarmerNoun/ˈfɑːmə(r)/Nông dân
NurseNoun/nɜːs/Y tá
Policeman/policewomanNoun/pəˈliːsmən/pəˈliːsˌwʊmən/Nam cảnh sát/nữ cảnh sát
InterviewNoun, Verb/ˈɪntəvjuː/Cuộc phỏng vấn, phỏng vấn
BreakNoun/breɪk/Giờ nghỉ giải lao
CareerNoun/kəˈrɪə(r)/Sự nghiệp
DrawVerb/drɔː/Vẽ
PaintVerb/peɪnt/Vẽ, tô vẽ
DanceVerb/dɑːns/Nhảy, múa
DriveVerb/draɪv/Lái xe
SingVerb/sɪŋ/Hát
OfficeNoun/ˈɒfɪs/Văn phòng
DeskNoun/desk/Bàn làm việc
BoringAdjective/ˈbɔːrɪŋ/Nhàm chán
ExcitingAdjective/ɪkˈsaɪtɪŋ/Phấn khích
EasyAdjective/ˈiːzi/Dễ dàng
TheatreNoun/ˈθɪətə(r)/Nhà hát, rạp hát
WorkNoun/wɜːk/Việc, làm việc
JobNoun/dʒɒb/Việc làm
MeetingNoun/ˈmiːtɪŋ/Cuộc họp
WorkerNoun/ˈwɜːkə(r)/Công nhân, người làm
TeachVerb/tiːtʃ/Giảng, dạy học
WriteVerb/raɪt/Viết
BusinessNoun/ˈbɪznəs/Kinh doanh, thương mại
Actor/actressNoun/ˈæktə/ˈæktrɪs/Nam diễn viên/nữ diễn viên
ArtistNoun/ˈɑːtɪst/Họa sĩ, nghệ sĩ
DoctorNoun/ˈdɒktə(r)/Bác sĩ
DancerNoun/ˈdɑːnsə(r)/Vũ công
DriverNoun/ˈdraɪvə(r)/Tài xế

Xem thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp

2.10. Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Du lịch (Travel)

Bạn là người yêu thích du lịch? Đừng bỏ qua những từ tiếng Anh A1 về chủ đề du lịch này để có thể mở rộng vốn tiếng Anh và tự tin vi vu muôn nơi nhé!

từ vựng tiếng Anh A1
Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Du lịch
Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
HolidayNoun/ˈhɒlədeɪ/Kỳ nghỉ
VacationNoun/veɪˈkeɪʃn/Kỳ nghỉ mát
StationNoun/ˈsteɪʃn/Nhà ga
Bus stopNoun/ˈbʌs stɒp/Điểm dừng xe buýt
RightNoun/raɪt/Bên phải, về bên phải, phải
MapNoun/mæp/Bản đồ
ApartmentNoun/əˈpɑːtmənt/Căn hộ
HotelNoun/həʊˈtel/Khách sạn
RoomNoun/ruːm/Phòng
StayVerb (Động từ)/steɪ/Ở, ở lại
PassportNoun/ˈpɑːspɔːt/Hộ chiếu
PoolNoun/puːl/Bể bơi
BeachNoun/biːtʃ/Bãi biển
SeaNoun/siː/Biển, đại dương
TripNoun/trɪp/Chuyến du lịch
JourneyNoun/ˈdʒɜːni/Chuyến đi
BusNoun/bʌs/Xe buýt
TrainNoun/treɪn/Tàu hỏa
RiverNoun/ˈrɪvə(r)/Sông
MountainNoun/ˈmaʊntən/Núi
ParkNoun/pɑːk/Công viên
MuseumNoun/mjuˈziːəm/Bảo tàng
TheatreNoun/ˈθɪətə(r)/Rạp hát, nhà hát
BoatNoun/bəʊt/Thuyền
BicycleNoun/ˈbaɪsɪkl/Xe đạp
CarNoun/kɑː(r)/Xe hơi
TaxiNoun/ˈtæksi/Xe tắc-xi
LeftNoun/left/Bên trái
FestivalNoun/ˈfestɪvl/Lễ hội
WestNoun/west/Phía Tây
EastNoun/iːst/Phía Đông
SouthNoun/saʊθ/Phía Nam
NorthNoun/nɔːθ/Phía Bắc

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh về du lịch

2.11. Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Động vật (Animals)

Bạn có bao giờ tự hỏi các con vật sẽ được gọi như nào trong tiếng Anh chưa? Khám phá ngay danh sách dưới đây để biết thêm thật nhiều tên các con vật trong tiếng Anh trình độ A1.

từ vựng tiếng Anh A1
Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Động vật
Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
ElephantNoun/ˈel.ɪ.fənt/Con voi
MonkeyNoun/ˈmʌŋ.ki/Con khỉ
ZebraNoun/ˈziː.brə/Ngựa vằn
GiraffeNoun/dʒɪˈrɑːf/Hươu cao cổ
BearNoun/beər/Gấu
WolfNoun/wʊlf/Con sói
FoxNoun/fɒks/Con cáo
ElkNoun/elk/Nai sừng tấm
BullNoun/bʊl/Bò đực
SheepNoun/ʃiːp/Con cừu
LampNoun/læm/Cừu con
PigNoun/piɡ/Con lợn
HorseNoun/hoːs/Con ngựa
PonyNoun/ˈpəʊ.ni/Ngựa nhỏ
GoldfishNoun/ˈɡəʊld.fɪʃ/Cá vàng
SquidNoun/skwɪd/Mực ống
JellyfishNoun/ˈdʒel.i.fɪʃ/Con sứa
SealNoun/siːl/Hải cẩu

Xem thêm: Tổng hợp từ vựng về động vật – Vocabulary of animals

2.12. Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Cơ thể và Sức khỏe (Body & Health)

Tiếp đến là chủ đề về cơ thể người và sức khỏe. Bạn biết được bao nhiêu bộ phận cơ thể người trong tiếng Anh? Cùng xem nhé.

từ vựng tiếng Anh A1
Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Cơ thể và Sức khỏe
Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
FaceNoun/feɪs/Mặt
HairNoun/her/Tóc
TongueNoun/tʌŋ/Lưỡi
ToothNoun/tuːθ/Răng
BackNoun/bæk/Lưng
NeckNoun/nek/Cổ
EyeNoun/aɪ/Mắt
NoseNoun/noʊz/Mũi
MouthNoun/maʊθ/Miệng
EarNoun/ɪr/tai
CheekNoun/tʃiːk/
ChinNoun/tʃɪn/Cằm
EyebrowNoun/ˈaɪ.braʊ/Lông mày
LipsNoun/lɪp/Môi

Xem thêm:

2.13. Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Trang phục (Clothes)

Nếu bạn là một người mộ điệu thời trang, chắc chắn không thể bỏ qua danh sách từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề trang phục:

từ vựng tiếng Anh A1
Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Trang phục
Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
PajamasNoun/pəˈdʒɑː.məz/Đồ mặc thoải mái mặc khi ngủ hoặc tản bộ, thường gồm áo và quần.
UnderwearNoun/ˈʌn.dər.wɛr/Đồ lót, đồ mặc bên dưới quần áo bên ngoài, bao gồm áo ngực, quần lót và quần bơi.
PantsNoun/pænts/Quần dài mặc ở phía dưới cơ thể, bao gồm quần tây, quần dài và quần jeans.
TrousersNoun/ˈtraʊ.zərz/Một thuật ngữ khác để chỉ quần dài, thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc ở Anh.
ShortsNoun/ʃɔːrts/Quần lửng, quần ngắn che chỉ phần trên của đùi, thường mặc trong thời tiết nóng.
SocksNoun/sɑːks/Đồ lót chân để giữ ấm và thoải mái, thường được làm từ cotton hoặc len.
ShoesNoun/ʃuːz/Giày dép, đồ giày che chân và thường kéo dài lên mắt cá chân hoặc cao hơn.
SneakersNoun/ˈsniː.kərz/Giày thể thao thông dụng với đế cao su, được thiết kế cho sự thoải mái và hoạt động thể chất.
BootsNoun/’buːts/Đồ giày che chân và phần mắt cá chân, thường được làm từ da hoặc cao su.
SandalsNoun/ˈsændlz/Dép đi, giày dép mở đầu có dây đai hoặc dây chun, phù hợp cho thời tiết nóng.
SkirtNoun/’skɜːrt/Váy dài che phần dưới cơ thể.
DressNoun/dres/Đầm, váy, trang phục mặc ở phía trên và dưới cơ thể.

Xem thêm: Trọn bộ từ vựng tiếng Anh về quần áo thời trang

2.14. Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Trường học (School)

Bạn đã biết các từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề trường học thông dụng dưới đây rồi nhỉ? 

từ vựng tiếng Anh A1
Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Trường học
Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
SchoolNoun/skuːl/Trường học
ClassroomNoun/ˈklæs.ruːm/Phòng học
TeacherNoun/ˈtiːtʃər/Giáo viên
StudentNoun/ˈstuːdnt/Học sinh
LessonNoun/ˈlɛsn/Bài học
SubjectNoun/ˈsʌbdʒɪkt/Môn học
HomeworkNoun/ˈhoʊm.wɜrk/Bài về nhà
TestNoun/tɛst/Bài kiểm tra
ExamNoun/ɪɡˈzæm/Kì thi
BoardNoun/bɔːrd/Bảng
DeskNoun/dɛsk/Bàn học
ChairNoun/tʃɛr/Ghế
BookNoun/bʊk/Sách

Xem thêm:

2.15. Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Thể thao và Giải trí (Sports & leisure)

Bạn có biết có bao nhiêu từ vựng về thể thao và giải trí thuộc trình độ tiếng Anh A1? Cùng tìm hiểu với mình nhé!

từ vựng tiếng Anh A1
Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Thể thao và Giải trí
Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
SportNoun/spɔːrt/Thể thao
FootballNoun/ˈfʊtˌbɔːl/Bóng đá
BasketballNoun/ˈbæskɪtˌbɔːl/Bóng rổ
TennisNoun/ˈtɛnɪs/Quần vợt
SwimmingNoun/ˈswɪmɪŋ/Bơi lội
RunningNoun/ˈrʌnɪŋ/Chạy bộ
CyclingNoun/ˈsaɪklɪŋ/Đạp xe
VolleyballNoun/ˈvɑːliˌbɔːl/Bóng chuyền
HikingNoun/ˈhaɪkɪŋ/Leo núi

Xem thêm:

2.16. Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Đồ chơi (Toys)

Với từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề trò chơi, chúng ta có những từ cơ bản sau:

từ vựng tiếng Anh A1
Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Đồ chơi
Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
ToyNoun/tɔɪ/Đồ chơi
DollNoun/dɒl/Búp bê
BallNoun/bɔːl/Quả bóng
CarNoun/kɑːr/Xe hơi đồ chơi
Teddy bearNoun/ˈtɛdi bɛr/Gấu bông
PuzzleNoun/ˈpʌzl/Đồ chơi ghép hình
Building blocksNoun/ˈbɪldɪŋ blɑːks/Khối xây dựng
Action figureNoun/ˈækʃən ˈfɪɡjər/Hình người hành động
Board gameNoun/bɔːrd ɡeɪm/Trò chơi bàn cờ
Play doughNoun/pleɪ doʊ/Đất nặn

3. Cách học từ vựng tiếng Anh A1 hiệu quả

Bạn mới làm quen với từ vựng tiếng Anh, tốn không ít công sức học bằng flashcard (thẻ từ) mà đến lúc nói hay viết, thì từ vựng cứ trôi đi đâu mất? Vậy ngoài cách học truyền thống ra, có những phương pháp nào khác tốt hơn giúp bạn ghi nhớ được từ vựng tiếng Anh trình độ A1 không? Bạn có thể áp dụng các cách học của mình dưới đây nhé!

  • Các bạn có để ý là, những từ vựng nào có liên quan đến bản thân thì chúng mình lại nhớ được rất nhanh và lâu không? Nếu có, thì hãy thử biến tất cả những từ vựng bạn học được trở thành những chủ đề mô tả bản thân. Đơn giản là, bạn có thể đặt các từ đó trong ngữ cảnh cụ thể mà bạn có hứng thú. Chẳng hạn, bạn là một fan hâm mộ nhạc của Taylor Swift, não bộ của bạn sẽ ghi nhớ từ “Musician” (nhạc sĩ) dễ hơn trong một tình huống cụ thể như: “Taylor Swift is a great musician”. 
  • Một trang web uy tín mà mình đã sử dụng để có thể học từ vựng tiếng Anh dễ dàng và vui vẻ hơn đó chính là LearnEnglish của Hội đồng Anh. Trang web này giúp cho mình được học từ vựng chủ động với rất nhiều video, trò chơi, etc. thuộc nhiều chủ đề khác nhau. Ngoài ra, website này còn cho phép các bạn thảo luận và chia sẻ ý tưởng đến những người học tiếng Anh khác nữa đó!
  • Một phương pháp khác bạn có thể áp dụng đó là: Bật audio một từ tiếng Anh một lần và tự lặp lại từ đó trong đầu mình thật nhiều lần. Hoặc bạn có thể ghi âm lại những điều bạn nói trong khoảng 2-4 phút liên tục về bất cứ điều gì xung quanh bạn, sử dụng những từ vựng bạn muốn nhớ. Cách này không những giúp bạn ghi nhớ từ vựng lâu hơn mà còn có thể cho phép bạn nghe lại phát âm của mình để tự điều chỉnh sao cho chuẩn nhất đó. 
  • Bạn có thể tham gia các cộng đồng học ngoại ngữ. Đây là nơi bạn có thể kết bạn làm quen và thực hành tương tác bằng tiếng Anh với những người bản xứ trên toàn cầu. Học tiếng Anh vừa vui lại còn có bạn bè ở năm châu bốn bể thì còn gì bằng!

4. Bộ tài liệu học tiếng Anh trình độ A1 cho người mới bắt đầu 

Với các bạn mới làm quen với từ vựng tiếng Anh, mình chắc các bạn đã từng phân vân không biết nên chọn tài liệu nào để học tiếng Anh trình độ A1 cho hiệu quả khi đứng trước vô vàn kiểu sách tiếng Anh trong siêu thị. Các bạn có thể tham khảo gợi ý của mình để lựa chọn được cuốn tài liệu phù hợp nhé!

Mình muốn giới thiệu đến các bạn cuốn Collins English For Exams – Vocabulary For IELTS. Đây là cuốn sách “gối đầu giường” dành cho các bạn muốn trau dồi vốn từ tiếng Anh cơ bản. Sách được chia làm 30 bài học với những chủ đề từ vựng bám sát thực tế và ví dụ minh họa trực quan, dễ hiểu. Collins Work On Your Vocabulary – Elementary A1 sẽ giúp bạn ghi nhớ và vận dụng tiếng Anh trong hội thoại hàng ngày thật nhuần nhuyễn.

Ngoài ra, còn có các app học từ vựng tiếng Anh A1 uy tín, thuận tiện, giúp bạn học từ vựng ở mọi lúc mọi nơi nữa đó. Bạn có thể tham khảo:

  • Duolingo
  • Cake
  • ABA English

5. Download file PDF từ vựng A1 tiếng Anh

Để giúp các bạn học từ vựng tiếng Anh A1 một cách tiện lợi nhất, mình đã tổng hợp lại danh sách các từ tiếng Anh A1 theo chủ đề. Các bạn có thể download và luyện tập chăm chỉ nhé!

6. Bài tập từ vựng tiếng Anh trình độ A1

Exercise 1: Fill in the blanks 

(Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống)

1. I have a ……….. It helps me see things clearly.

2. My favorite color is ……….. It’s the color of the sky.

3. In the morning, I like to eat ………. with milk and sugar.

4. My father drives a ……….. It takes us to different places.

5. My mother is a ……….. She works in a hospital.

6. I love to play with my ……….. It barks and wags its tail.

7. My teacher writes on the ………. with chalk.

8. I wear ………. on my feet to protect them.

9. On hot days, I like to eat ………. to cool down.

10. I have a ……….. I use it to talk to my friends.

1. glasses2. blue3. cereal4. car5. nurse
6. dog7. blackboard8. shoes9. ice cream10. phone

Exercise 2: Choose the right answers

(Bài tập 2: Chọn đáp án đúng)

1. My favorite color is ………..

  •    A. red
  •    B. chair
  •    C. run

2. I go to school by ………..

  •    A. banana
  •    B. bus
  •    C. sing

3. My mother is a ………..

  •    A. doctor
  •    B. cat
  •    C. table

4. I like to eat ………. for lunch.

  •    A. mouse
  •    B. sandwich
  •    C. jump

5. My father drives a ………..

  •    A. elephant
  •    B. car
  •    C. swim

6. I have a pet ………..

  •    A. tree
  •    B. dog
  •    C. read

7. We use a ………. to write.

  •    A. computer
  •    B. ball
  •    C. sleep

8. I wear ………. on my feet.

  •    A. shoes
  •    B. banana
  •    C. eat

9. I like to play ………. with my friends.

  •    A. book
  •    B. football
  •    C. jump

10. We drink ………. when we are thirsty.

  •     A. table
  •     B. water
  •     C. cat
1 – A. red2 – B. bus3 – A. doctor4- B. sandwich5 –  B. car
6 – B. dog7 – A. computer8 – A. shoes9 – B. football10 – B. water

Exercise 3: Rewrite the sentences

(Bài tập 3: Viết lại câu hoàn chỉnh)

1. / music./ I/ like/

⇒ …………………………………………………………………..

2. / name./ My/ is/ John/

⇒ …………………………………………………………………..

3. / English./ She/ speaks/

⇒ …………………………………………………………………..

4. / live./ They/ in/ Paris/

⇒ …………………………………………………………………..

5. / from./ We/ are/ Canada/

⇒ …………………………………………………………………..

6. / do./ He/ works/ as/ a/ teacher/

⇒ …………………………………………………………………..

7. / hobbies./ Her/ are/ reading/ and/ gardening/

⇒ …………………………………………………………………..

8. / you?/ How/ are/

⇒ …………………………………………………………………..

9. / old./ I/ am/ 25/

⇒ …………………………………………………………………..

10. / family./ His/ is/ very/ supportive/

⇒ …………………………………………………………………..

1. I like music.

2. My name is John.

3. She speaks English.

4. They live in Paris.

5. We are from Canada.

6. He works as a teacher.

7. Her hobbies are reading and gardening.

8. How are you.

9. I am 25 years old.

10. His family is very supportive.

7. Kết luận

Trên đây là tổng hợp 200+ từ vựng tiếng Anh A1 thông dụng nhất với 16 chủ đề từ vựng hàng ngày, hy vọng bài viết này sẽ có thể giúp bạn dễ học, dễ ghi nhớ, dễ thực hành tiếng Anh A1 nhé.

Tiếng Anh trình độ A1 là mức độ cơ bản nhất, là bước đệm để bạn có thể chinh phục những cấp độ tiếng Anh cao hơn. Hãy dành thật nhiều thời gian để học tiếng Anh A1 và bạn sẽ tự tin giao tiếp tiếng Anh nhanh chóng.

Nếu bạn có thắc mắc gì về chủ đề từ vựng tiếng Anh A1 này, hãy bình luận ở bên dưới để mình có thể giải đáp cho bạn ngay. Chuyên mục IELTS Vocabulary vẫn còn rất nhiều bài viết tổng hợp từ vựng tiếng Anh hay ho đó. Hãy theo dõi để học thêm nhiều từ vựng mới nhé! Chúc bạn học tốt!

Tài liệu tham khảo:

  • A1 Level Wordlist: https://langeek.co/en/vocab/category/1/a1-level – Ngày truy cập 22.04.2024.
  • Wordlists: https://www.cambridgeenglish.org/images/149681-yle-flyers-word-list.pdf – Ngày truy cập 22.04.2024.

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra