Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

September là tháng mấy? Giải đáp tháng 9 cung gì?

Trang Đoàn
Trang Đoàn
23.09.2023

Các tháng trong tiếng Anh là một chủ đề vô cùng phổ biến ở trong đời sống thường ngày. Vậy liệu bạn có biết September là tháng mấy trong tiếng Anh không? Ý nghĩa và cách sử dụng thế nào để giống với người bản xứ nhất. Hãy cùng tham khảo bài viết dưới đây của IELTS Vietop nhé.

1. September là tháng mấy?

September là tháng mấy
September là tháng mấy

1.1. September là gì?

September trong tiếng Anh có nghĩa là tháng 9. Tháng 9 bao gồm có 30 ngày và là một trong những tháng thuộc mùa thu ở các khu vực thuộc bán cầu Bắc.

Cách phát âm

  • UK  /sepˈtem.bər/ 
  • US  /sepˈtem.bɚ/

September trong tiếng Anh có nghĩa là tháng 9 khi dịch sang tiếng Việt. Đây được coi là thời điểm đẹp và dễ chịu nhất ở trong năm. Vào tháng 9, chúng ta sẽ được tận hưởng thời tiết se se lạnh của tiết trời mùa thu.

E.g:

  • I was born on September 5th. (Tôi sinh vào ngày 5 tháng 9.)
  • September is the month when the season transitions from summer to autumn.(September là tháng chuyển mùa từ mùa hè sang mùa thu.)

1.2. September viết tắt là gì?

September còn được viết tắt là Sep, được sử dụng nhiều trong văn viết và giao tiếp của người bản xứ.

1.3. Ý nghĩa của tháng 9 tiếng Anh

September (tháng 9) có nguồn gốc từ tên gọi tiếng Latinh “septem” nghĩa là số 7. Theo quan niệm của người La Mã cổ đại thì September chính là tháng thứ 7 đầu tiên của một năm lịch.

September được coi là tháng tiếp theo của Quintilis và Sextilis theo lịch của người La Mã cổ đại.

1.4. Tháng 9 là cung gì?

Trong 12 cung hoàng đạo, những người sinh vào tháng September (tháng 9) sẽ thuộc hai cung Xử Nữ và cung Thiên Bình.

  • Cung Xử Nữ (Virgo) là những người sinh vào 23/8 – 22/9 với biểu tượng người trinh nữ. Người thuộc cung Xử Nữ có khả năng phán đoán và tổng hợp vấn đề rất chính xác.
  • Cung Thiên Bình (Libra) là những người sinh vào 23/09 – 22/10 với biểu tượng là cán cân. Điều này cho thấy những người thuộc cung Thiên Bình rất công tâm, đa sầu đa cảm và rất dễ bị tổn thương.

Xem thêm:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Cách sử dụng september trong câu

2.1. September đi cùng giới từ

Thông thường, September hay các tháng khác ở trong năm khi viết sẽ đi cùng với giới từ In đứng đằng trước các tháng. Chẳng hạn như in September, in March…

E.g: In September, the leaves start to change color. (Vào tháng Chín, lá cây bắt đầu chuyển màu.)

2.2. Cách viết ngày tháng trong tiếng Anh

Thông thường khi viết ngày tháng trong tiếng Anh, sẽ có 2 cách viết như sau:

Viết theo chuẩn Anh-Anh

Khi viết theo kiểu Anh-Anh, ngày sẽ viết ở trước tháng. Số thứ tự theo phía sau ngày ký hiệu là st, th, nd…, cái này có thể có hoặc không. Dấu phẩy có thể được sử dụng ở phía trước năm tuy nhiên cách này không phổ biến. Giới từ Of có thể được sử dụng trước tháng hoặc không.

E.g: 5 September 2023 hay 5th of September, 2023

Viết theo chuẩn Anh-Mỹ

Khi viết theo Anh-Mỹ, tháng sẽ luôn đi đằng trước ngày. Sẽ có mạo từ đứng đằng trước ngày và dấu phẩy sẽ sử dụng đứng trước năm. 

E.g: September (the) 10th, 2023 hay September 20, 2023.

3. Tháng 9 có lễ gì? Các ngày lễ phổ biến ở trong tháng 9 (September)

Trong tháng 9, chúng ta sẽ được chứng kiến rất nhiều sự kiện, ngày lễ kỷ niệm đặc biệt dưới đây:

Tháng 9 có lễ gì Các ngày lễ phổ biến ở trong tháng 9 (September)
Tháng 9 có lễ gì Các ngày lễ phổ biến ở trong tháng 9 (September)

3.1. Ngày Quốc khánh Việt Nam (2/9) – Vietnam’s National Day

Ngày Quốc khánh Việt Nam được diễn ra vào ngày 2/9 hàng năm. Đây là ngày kỷ niệm Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn độc lập tại quảng trường Ba Đình Hà Nội, khai sinh ra nước Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

3.2. Ngày Quốc tế Từ thiện (5/9) – International Day of Charity

Ngày Quốc tế Từ thiện được diễn ra vào ngày 05/09 hàng năm, nhằm tạo ra những ý thức tích cực về việc lan tỏa tình thương yêu và giúp đỡ người khác. Trong ngày này, mọi người trên khắp thế giới đồng lòng hướng về những người yếu thế như người già neo đơn, trẻ em mồ côi, người nghèo,…

3.3. Ngày Quốc tế Bảo vệ Tầng ôzôn (16/09) – World Ozone Day

Ngày Quốc tế Bảo vệ Tầng Ozon giúp con người nhận thức về tầng ozon và tầm quan trọng của việc bảo vệ nó cũng như bảo vệ sức khỏe của môi trường, con người. Chúng ta có thể làm bằng cách giảm sử dụng các chất gây ô nhiễm tầng ozon, hỗ trợ việc nghiên cứu và thúc đẩy những hành động bảo vệ môi trường trong cuộc sống hàng ngày.

3.4. Ngày Quốc tế Hòa bình (21/09) – International Day of Peace

Ngày Quốc tế Hòa Bình là cơ hội nhắc nhở mọi người về trách nhiệm ngăn ngừa xung đột và giúp đỡ những người gặp khó khăn. Chúng ta có thể bảo vệ hòa bình bằng cách làm bạn, tôn trọng ý kiến của mọi người xung quanh và giải quyết xung đột một cách hòa bình

3.5. Ngày Du lịch thế giới (27/09) – World Tourism Day

Ngày Du lịch Thế giới là một dịp đặc biệt giúp chúng ta khám phá và tìm hiểu về những nền văn hóa khác nhau. Mục tiêu của ngày này là để tuyên truyền nâng cao nhận thức về vai trò của du lịch trong cộng đồng quốc tế và để chứng tỏ rằng du lịch ảnh hưởng to lớn tới các giá trị văn hóa, xã hội, chính trị và kinh tế trên thế giới.

Xem thêm:

4. Các từ miêu tả september trong tiếng Anh

Các từ miêu tả september trong tiếng Anh
Các từ miêu tả september trong tiếng Anh
  • Crisp (Mát mẻ): Tháng 9 thường có thời tiết mát mẻ và dễ chịu
  • Transition (Chuyển tiếp): September là tháng chuyển tiếp, đánh dấu sự chuyển giao từ hạ sang thu.
  • Vibrant (Sôi động): Sự thay lá vào tháng 9 tạo nên một khung cảnh rực rỡ và đầy màu sắc.
  • Elegant (Thanh lịch): Tháng 9 thường được xem là thời điểm thanh lịch và tinh tế trong năm.
  • Family-oriented (Hướng về gia đình): Đây là tháng dành cho gia đình với những cuộc tụ họp và du lịch.
  • Educational (Giáo dục): Tháng 9 là thời điểm bắt đầu một năm học mới.
  • Festive (Lễ hội): Nhiều lễ hội và sự kiện văn hóa được tổ chức vào tháng 9 để chào mừng mùa thu đến.
  • Fashionable (Thời trang):Tháng 9 thường gắn liền với thời trang và xu hướng thời trang.
  • Refreshing (Làm mới): Thời tiết ôn hòa vào tháng 9 khá sảng khoái và thú vị.
  • Emotional (Cảm xúc): Tháng 9 gợi lên những cảm xúc liên quan đến sự thay đổi và khám phá.
  • Lightly (Nhẹ nhàng):Tháng 9 thường có bầu không khí nhẹ nhàng, yên tĩnh, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời, thư giãn.

5. Những STT chào tháng 9 September hay bằng tiếng Anh

Những STT chào tháng 9 September hay bằng tiếng Anh
Những STT chào tháng 9 September hay bằng tiếng Anh
  • Say hi to September! (Gửi lời chào đến tháng 9 yêu thương!)
  • Hello September. Happy new month! (Xin chào tháng chín. Chúc tháng mới vui vẻ!)
  • Goodbye August. Hello September! (Tạm biệt tháng 8. Xin chào tháng chín!)
  • Welcome us to September – a month full of love and happiness. (Chào tháng 9, chào tháng yêu thương.)
  • Hello September! Let the cozy and colorful days of autumn begin. (Chào tháng chín! Hãy để những ngày mùa thu ấm cúng và đầy màu sắc bắt đầu.)
  • September, you bring the promise of new adventures and beautiful changes. (Tháng 9, em mang đến hứa hẹn những chuyến phiêu lưu mới và những thay đổi tươi đẹp.)
  • Welcome, September! May this month be filled with love, laughter, and success. (Chào mừng tháng 9! Chúc tháng này tràn ngập tình yêu, tiếng cười và thành công.)
  • Welcome to September – the month of our National Day of autumn and love. (Chào tháng 9, Chào tháng của ngày Quốc Khánh, tháng của mùa thu và tình yêu.)
  • Goodbye August. Hello September! Please a good month and bring smiles, happiness and good fortune to my family and friends. (Tạm biệt tháng 8. Xin chào tháng chín! Cầu mong một tháng tốt lành và mang lại nụ cười, hạnh phúc và may mắn tới gia đình và bạn bè của tôi.)

Dưới đây, Vietop cung cấp cho bạn học một vài ví dụ để có thể hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ September ở trong câu nhé.

  • My birthday is in September. (Sinh nhật của tôi là vào tháng Chín).
  • I have a meeting on September 20. (Tôi có cuộc họp vào ngày 20 tháng 9)
  • She started school in September. (Cô ấy bắt đầu học vào tháng Chín.)
  • They plan to get married in September. (Họ dự định kết hôn vào tháng Chín.)
  • We have a big project presentation scheduled for September 15th. (Chúng tôi có một bài thuyết trình dự án lớn được lên kế hoạch vào ngày 15 tháng Chín.)
  • The conference will take place in late September. (Hội nghị sẽ diễn ra vào cuối tháng Chín.)
  • September 2 is Vietnam’s national day. (Ngày 2 tháng 9 là ngày quốc khánh của Việt Nam).
  • My store will open on September 20. (Cửa hàng của tôi sẽ mở cửa trở lại vào ngày 20 tháng 9).

6. Lưu ý khi sử dụng september trong tiếng Anh

Trong ngữ pháp tiếng Anh, danh từ September là loại danh từ vừa không đếm được vừa đếm được. Khi sử dụng danh từ september người học cần sử dụng các loại giới từ như in, on, last, every… đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ này.

E.g: All students start their new school in September. (Tất cả sinh viên bắt đầu đi học vào tháng 9).

Sep là viết tắt của September thường thấy trong các văn bản, tài liệu tiếng Anh. Khi nhìn thấy Sep ở trong các tài liệu này thì bạn học nên biết đó là cách viết tắt của tháng 9.

Tuy nhiên, bạn học không nên lạm dụng cách viết tắt này trong những bài thi kiểm tra hay trong những hoàn cảnh không thực sự khẩn cấp. Bởi vì cách viết tắt này có thể gây ra những sự hiểu lầm không đáng có.

September là tháng mấy trong tiếng Anh đã được IELTS Vietop giải đáp chi tiết qua bài viết trên. Hy vọng với những thông tin này, sẽ cung cấp những kiến thức bổ ích về tháng 9 cho bạn học. Nếu còn điều gì thắc mắc, hãy để lại comment vào bên dưới bài viết nhé!

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
19h - 20h
20h - 21h
21h - 22h