Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Unlock Your B2 English! 14 chủ đề từ vựng tiếng Anh B2 thông dụng 2024

Công Danh
Công Danh
27.05.2024

Các chủ đề từ vựng tiếng Anh trình độ B2 rất đa dạng và dàn trải ở nhiều lĩnh vực trong cuộc sống như: Sở thích, du lịch, giáo dục, ăn uống, sức khỏe, … Bên cạnh việc sử dụng khá thuần thục các từ đơn, người đạt trình độ tiếng Anh B2 còn có thể vận dụng các cụm từ hoặc thành ngữ trong giao tiếp hàng ngày một cách lưu loát.

Với 14 chủ đề từ vựng tiếng Anh B2 phổ biến mà mình đã tổng hợp trong bài viết này bạn sẽ có đầy đủ tài liệu để tiến bộ vượt bậc trong việc học từ vựng. Hãy cùng mình chinh phục chúng nhé!

Nội dung quan trọng
– Tổng hợp các từ vựng tiếng Anh B2 theo 14 chủ đề phổ biến nhất.
– Nguồn tài liệu học từ vựng tiếng Anh 2 hữu ích.
– Link tải miễn phí trọn bộ từ vựng tiếng Anh B2 thông dụng nhất

1. Giới thiệu về trình độ tiếng Anh b2

Trước khi đi “bỏ túi” bộ từ vựng tiếng Anh trình độ B2, hãy cùng mình tìm hiểu qua về chứng chỉ này nhé!

1.1. Trình độ tiếng Anh B2 dành cho ai? Tại sao cần đạt trình độ B2?

B2 là cấp độ tiếng Anh thứ tư theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung Châu Âu (Common European Framework of Reference for Languages – CEFR), tương đương với IELTS 5.5-6.5. Trình độ tiếng Anh B2 là một mục tiêu phổ biến cho nhiều người học tiếng Anh. Nó đặc biệt phù hợp cho những người đã có kiến thức cơ bản và mong muốn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp hàng ngày, học tập và công việc.

Đặc biệt, khi chinh phục thành công trình độ B2 bạn sẽ giúp bạn nhận được những lợi ích tuyệt vời nữa đó:

  • Giao tiếp hiệu quả: Với trình độ B2, bạn có khả năng giao tiếp một cách linh hoạt và tự tin trong các tình huống hàng ngày, như gặp gỡ bạn bè, thảo luận về công việc, hoặc du lịch.
  • Tiếp cận thông tin: Đạt trình độ B2 cho phép bạn đọc và hiểu các văn bản tiếng Anh phức tạp, bao gồm bài báo, sách và tài liệu học tập. Điều này mở ra cánh cửa cho việc tiếp cận thông tin đa dạng và phong phú trên thế giới.
  • Cơ hội việc làm: Trình độ B2 là một yêu cầu tiêu chuẩn cho nhiều công việc và cơ hội nghề nghiệp. Nắm vững tiếng Anh ở trình độ này giúp bạn tăng khả năng ứng tuyển vào các vị trí quốc tế và mở rộng tầm nhìn sự nghiệp của mình.
  • Điều kiện du học và làm việc ở nước ngoài: Đối với những người muốn du học hoặc làm việc ở các quốc gia nói tiếng Anh, trình độ B2 là một yêu cầu cần thiết để đáp ứng các yêu cầu quốc tế và tương tác với cộng đồng địa phương.

1.2. Học bao nhiêu từ vựng là đủ cho trình độ tiếng Anh B2?

Để đạt được trình độ B2, một người cần nắm vững khoảng 4000 đến 6000 từ vựng để áp dụng trong việc ôn tập và phát triển các kỹ năng khác nhau. Từ vựng tiếng Anh B2 bao gồm nhóm từ mà người bản xứ thường sử dụng để truyền đạt thông tin trong hầu hết các tình huống. Với số lượng từ vựng này, bạn cần lên kế hoạch học tập và chọn phương pháp phù hợp để đạt hiệu quả nhất.

Xem thêm:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh B2 theo chủ đề

Vốn từ vựng được xem là nền tảng quan trọng trong việc xây dựng và phát triển cả bốn kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết trong quá trình học bất kỳ ngôn ngữ nào. Trong bài thi tiếng Anh trình độ B2, đặc biệt là trong kỹ năng Nói và Viết, khả năng diễn đạt từ vựng một cách đa dạng sẽ giúp bạn dễ dàng đạt được điểm số tương xứng với trình độ B2.

Dưới đây, mình đã tổng hợp từ vựng tiếng Anh B2 theo 14 chủ đề thông dụng nhất. Hãy cùng ghi chép và vận dụng những từ vựng này vào giao tiếp mỗi ngày nhé!

2.1. Từ vựng tiếng Anh B2 chủ đề Gia đình và Mối quan hệ (Family and Relationships)

Bạn có từng tò mò về cách gọi các thành viên trong gia đình và mối quan hệ trong tiếng Anh? Hãy khám phá ngay bảng từ vựng dưới đây để tìm hiểu thêm những từ vựng này trong tiếng Anh ở trình độ B2 nha.

từ vựng tiếng Anh B2
Từ vựng tiếng Anh B2 chủ đề Family and Relationships
Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
SiblingNoun (Danh từ)/ˈsɪblɪŋ/Anh chị em
In-lawsNoun/ˈɪn lɔːz/Họ hàng nội, ngoại
SpouseNoun/spaʊz/Vợ hoặc chồng
DescendantNoun/dɪˈsendənt/Hậu duệ
AcquaintanceNoun/əˈkweɪntəns/Người quen, sự quen biết
KinshipNoun/ˈkɪnʃɪp/Mối quan hệ huyết thống
IntimacyNoun/ˈɪntɪməsi/Mối quan hệ gần gũi
RelativeNoun/ˈrɛlətɪv/Họ hàng
EstrangedAdjective (Tính từ)/ɪˈstreɪndʒd/Bị xa cách, tách rời
BondNoun/bɒnd/Liên kết, mối quan hệ
CommitmentNoun/kəˈmɪtmənt/Sự cam kết, dấn thân
ColleagueNoun/ˈkɑliɡ/Đồng nghiệp
FlatmateNoun/ˈflæt.meɪt/Bạn cùng phòng
CompatibilityNoun/kəmˌpætɪˈbɪlɪti/Sự hợp nhau, tương thích
AffectionNoun/əˈfɛkʃən/Sự yêu mến, trìu mến

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh về gia đình

2.2. Từ vựng tiếng Anh B2 chủ đề Tâm lý và Cảm xúc (Psychology and Emotions)

Bạn thường dùng những từ nào để bày tỏ cảm xúc của mình? Cùng khám phá từ vựng tiếng Anh B2 chủ đề Tâm lý và Cảm xúc nhé!

Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
ApathyNoun /ˈapəθi/Sự thờ ơ, không quan tâm
AnxietyNoun/æŋˈzaɪəti/Sự lo âu, mất tỉnh táo
HostilityNoun/hɒˈstɪlɪti/Thái độ thù địch
MelancholyNoun/ˈmelənkəli/Sự u buồn, chán chường
ResentmentNoun/juːˈfɔːriə/Sự oán giận, ác cảm
EuphoriaNoun/ˈkɪnʃɪp/Sự phấn khích, hạnh phúc
DespairNoun/dɪˈspeər/Sự tuyệt vọng
JealousyNoun/ˈdʒeləsi/Sự ghen tuông
FrustrationNoun/frʌˈstreɪʃən/Sự thất vọng, bực bội
GratitudeNoun/ˈɡrætɪtjuːd/Sự biết ơn, lòng tạ ơn
SentimentalAdjective /ˌsentɪˈmentəl/Mang tính xúc cảm
CrazinessNoun/ˈkreɪzinəs/Sự điên cuồng
EagernessNoun/ˈiɡərnəs/Sự háo hức, say mê
ToleranceNoun/ˈtɑlərəns/Sự tha thứ, sự chấp nhận
TimidAdjective/ˈtɪmɪd/Nhút nhát

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh về cảm xúc

2.3. Từ vựng tiếng Anh B2 chủ đề Công việc và Sự nghiệp (Work and Careers)

Công việc và sự nghiệp luôn là chủ đề được rất nhiều bạn quan tâm. Vậy thì từ vựng tiếng Anh B2 về lĩnh vực này sẽ có những từ nào nhỉ? Cùng mình mở rộng vốn từ và nắm bắt các thuật ngữ cần thiết để thể hiện và hiểu rõ hơn về lĩnh vực này.

từ vựng tiếng Anh B2
Từ vựng tiếng Anh B2 chủ đề Work and Careers
Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
OccupationNoun /ˌɒk.jəˈpeɪ.ʃən/Nghề nghiệp
QualificationNoun/ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/Bằng cấp, chứng chỉ
RecruitmentNoun/rɪˈkruːtmənt/Tuyển dụng
RedundancyNoun/rɪˈdʌndənsi/Sự sa thải do tái cơ cấu
RetireVerb (Động từ)/rɪˈtaɪər/Nghỉ hưu
CollaborateVerb/kəˈlæbəreɪt/Hợp tác
RemunerationNoun/rɪˌmjuːnəˈreɪʃən/Mức lương, tiền thù lao
PensionNoun/ˈpɛnʃən/Lương hưu
PromotionNoun/prəˈməʊʃən/Sự thăng tiến, bổ nhiệm
InternshipNoun/ˈɪntɜːnʃɪp/Chương trình thực tập
FreelanceAdjective/Noun/ˈfriː.lɑːns/Tự do, làm việc tự do
Fringe benefitsNoun/frɪndʒ ˈbenɪfɪts/Phúc lợi, lợi ích kèm theo lương
AppraisalNoun/əˈpreɪzəl/Đánh giá hiệu suất công việc

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp

2.4. Từ vựng tiếng Anh B2 chủ đề Thể thao (Sports)

Với từ vựng tiếng Anh B2 về chủ đề thể thao (Sports), bạn sẽ có khả năng mở rộng vốn từ và diễn đạt về các hoạt động thể thao, các môn thể thao và thể hiện ý kiến, sở thích về thể thao của mình.

Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
AthleteNoun /ˈæθ.liːt/Vận động viên
RefereeNoun/ˌref.əˈriː/Trọng tài
CompetitorNoun/kəmˈpet.ɪ.tər/Đối thủ, người cạnh tranh
Quarter-finalNoun/ˌkwɔːr.t̬ɚˈfaɪ.nəl/Tứ kết
Semi-finalNoun/ˌsem.iˈfaɪ.nəl/Bán kết
FinalNoun/’fainl/Trận chung kết
TournamentNoun/ˈtʊə.nə.mənt/Giải đấu
SportsmanshipNoun/ˈspɔːts.mən.ʃɪp/Tinh thần thể thao, đạo đức trên sân
EnduranceNoun/ɪnˈdjʊə.rəns/Khả năng chịu đựng
ChampionNoun/’tʃæmpjən/Nhà vô địch, đội vô địch
GloryVerb/’glɔ:ri/Vinh quang

2.5. Từ vựng tiếng Anh B2 chủ đề Luật và Xã hội (Law and Society)

Khi đọc bài viết chủ đề luật và xã hội bạn luôn gặp khá nhiều vấn đề với những từ vựng chuyên ngành. Vậy thì bảng từ vựng dưới đây sẽ giúp bạn đánh bay vấn đề ấy.

từ vựng tiếng Anh B2
Từ vựng tiếng Anh B2 chủ đề Law and Society
Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
JusticeNoun/ˈdʒʌstɪs/Công lý
CourtNoun/kɔːrt/Tòa án
JudgeNoun/dʒʌdʒ/Thẩm phán
CrimeNoun/kraɪm/Tội phạm
DefendantNoun/dɪˈfen.dənt/Bị cáo
ProsecutorNoun/ˈprɒs.ɪ.kjuː.tər/Bên kiện, người khởi tố
PunishmentNoun/ˈpʌnɪʃmənt/Hình phạt
LegislationNoun/ˌledʒ.ɪˈsleɪ.ʃən/Pháp luật, văn bản luật
Civil rightsNoun/ˌsɪv.əl raɪts/Quyền công dân
VerdictNoun/ˈvɜː.dɪkt/Phán quyết
JuvenileAdjective/ Noun/ˈdʒuː.və.naɪl/Vị thành niên
RehabilitationNoun/ˌriː.hə.bɪl.ɪˈteɪ.ʃən/Sự phục hồi, cải tạo
Civil rightsNoun/ˌsɪv.əl raɪts/Quyền công dân

Xem thêm: Từ vựng tiếng anh chuyên ngành luật

2.6. Từ vựng tiếng Anh B2 chủ đề Nghệ thuật và Văn học (Arts and Literature)

Nếu bạn là một người yêu thích văn học và nghệ thuật thì chắc chắn bạn không thể bỏ qua danh sách từ vựng tiếng Anh B2 về chủ đề này này rồi:

từ vựng tiếng Anh B2
Từ vựng tiếng Anh B2 chủ đề Arts and Literature
Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
GenreNoun/ˈʒɒ̃rə/Thể loại
ManuscriptNoun/ˈmæn.juː.skrɪpt/Bản thảo
FictionNoun/ˈfɪk.ʃən/Tiểu thuyết, văn học tưởng tượng
Non-fictionNoun/nɑːnˈfɪkʃən/Phi hư cấu
ProtagonistNoun/prəˈtæɡ.ə.nɪst/Nhân vật chính
VerseNoun/vɜːs/Đoạn thơ
AllegoryNoun/ˈæl.ɪ.ɡɔːr.i/Truyện ngụ ngôn
ContemporaryAdjective/kənˈtɛmpəˌrɛri/Đương đại
SculptureNounˈskʌlptʃərĐiêu khắc
CriticNoun/ˈkrɪtɪk/Nhà phê bình
ComedyNoun/ˈkɑːmədi/Hài kịch
MasterpieceNoun/ˈmæstərˌpis/Kiệt tác

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh chủ đề văn học

2.7. Từ vựng tiếng Anh B2 chủ đề Nhà ở và Địa ốc (Housing and Real Estate)

Chủ đề nhà ở và địa ốc là một chủ đề vô cùng quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày của mỗi chúng ta. Bạn đã biết được bao nhiêu trong số đó rồi? Hãy cùng học với mình ngay nhé:

từ vựng tiếng Anh B2
Từ vựng tiếng Anh B2 chủ đề Housing and Real Estate
Từ vựngTừ loạiPhiên âm
ApartmentNoun/əˈpɑːrt.mənt/Căn hộ
CondominiumNoun/ˌkɒn.dəˈmɪn.i.əm/Căn hộ tập thể, chung cư
TownhouseNoun/ˈtaʊnhaʊs/Nhà liền kề
Real estateNoun/riəl ɪˈsteɪt/Bất động sản
DepositNoun/dɪˈpɒz.ɪt/Tiền đặt cọc
PropertyNoun/ˈprɒp.ə.ti/Bất động sản, tài sản
LandlordNoun/ˈlænd.lɔːd/Chủ nhà
TenantNoun/ˈten.ənt/Người thuê nhà
LeaseNoun/liːs/Hợp đồng thuê
UtilitiesNoun/juːˈtɪl.ɪ.ti/Dịch vụ tiện ích (điện, nước, …)

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bất động sản

2.8. Từ vựng tiếng Anh B2 chủ đề Văn hóa Pop (Pop Culture)

Tiếp đây là danh sách từ vựng tiếng Anh B2 về chủ đề văn hóa Pop, cùng khám phá để mở rộng vốn từ và hiểu rõ hơn về các thuật ngữ thôi nào!

Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
GenreNoun/ˈʒɒn.rə/Thể loại
BlockbusterNoun/ˈblɒk.bʌs.tər/Phim bom tấn
SitcomNoun/ˈsɪt.kɒm/Phim hài tình huống
CelebrityNoun/səˈleb.rə.ti/Người nổi tiếng
TrendsetterNoun/ˈtren.dset.ər/Người dẫn đầu xu hướng
PaparazziNoun/ˌpæp.əˈræt.si/Thợ săn ảnh của người nổi tiếng
ViralAdjective/ˈvaɪ.rəl/Lan truyền nhanh (trên mạng)
FandomNoun/ˈfæn.dəm/Cộng đồng fan
MainstreamNoun/ Adjective/ˈmeɪn.striːm/Chủ đạo, thông thường
Box officeNoun phrase/ˈbɒks ˌɒf.ɪs/Doanh thu phòng vé (cho phim)
HypeNoun/haɪp/Sự quảng cáo mạnh mẽ, sự tạo bão
PlaylistNoun/ˈpleɪ.lɪst/Danh sách phát nhạc

2.9. Từ vựng tiếng Anh B2 chủ đề Giáo dục (Education)

Từ vựng tiếng Anh B2 về chủ đề giáo dục là một trong những lĩnh vực quan trong khi học tiếng Anh, vì vậy đừng bỏ qua chúng nha!

từ vựng tiếng Anh B2
Từ vựng tiếng Anh B2 chủ đề Education
Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
UndergraduateNoun/ˌʌn.dəˈɡræd.ju.ət/Sinh viên chưa tốt nghiệp
PostgraduateNoun/pəʊstˈɡrædʒ.u.ət/Sinh viên sau đại học
DissertationNoun/ˌdɪs.əˈteɪ.ʃən/Luận văn tiến sĩ
CurriculumNoun/kəˈrɪk.jə.ləm/Chương trình giảng dạy
PedagogyNoun/ˈped.ə.ɡɒdʒ.i/Phương pháp giảng dạy
SeminarNoun/ˈsem.ɪ.nɑːr/Hội thảo, lớp học thảo luận
SyllabusNoun/ˈsɪl.ə.bəs/Kế hoạch giảng dạy, đề cương
Extra-curricularAdjective/ˌek.strə.kəˈrɪk.jə.lər/Ngoại khóa
DiplomaNoun/dɪˈploʊmə/Bằng cấp
Report cardNoun rɪˈpɔrt kɑrdBảng điểm
AssignmentNounəˈsaɪnməntBài tập
InteractiveAdjectiveˌɪntərˈæktɪvTương tác

Xem thêm: Từ vựng tiếng anh chuyên ngành giáo dục

2.10. Từ vựng tiếng Anh B2 chủ đề Sức khỏe và Y tế (Health and Medicine)

Tiếp đến là chủ đề về sức khỏe và y tế. Bạn biết được bao nhiêu từ để diễn tả trong tiếng Anh? Cùng xem nhé.

Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
VaccineNoun/ˈvæk.siːn/Vắc-xin
SymptomNoun/ˈsɪmp.təm/Triệu chứng
AllergyNoun/ˈæl.ər.dʒi/Dị ứng
ChronicAdjective/ˈkrɒn.ɪk/Kéo dài, mãn tính
ImmunizationNoun/ɪˌmjuː.naɪˈzeɪ.ʃən/Sự tiêm chủng
DiagnosisNoun/ˌdaɪ.əɡˈnəʊ.sɪs/Sự chẩn đoán
MalnutritionNoun/ˌmæl.njuːˈtrɪʃ.ən/Sự suy dinh dưỡng
PrescriptionNoun/prɪˈskrɪp.ʃən/Đơn thuốc
SurgeryNoun/ˈsɜː.dʒər.i/Phẫu thuật, phòng mổ, phòng khám
AntibioticsNoun /ˌæntibiˈɑtɪks/Thuốc kháng sinh
RecoverVerb/rɪˈkʌvər/Hồi phục
SwellingNoun/ˈswɛlɪŋ/Vết sưng tấy

Xem thêm:

2.11. Từ vựng tiếng Anh B2: Chủ đề Du lịch và Văn hóa (Travel and Culture)

Các tín đồ yêu thích du lịch đâu rồi? Khám phá ngay từ vựng tiếng Anh B2 chủ đề du lịch và văn hóa để có chuyến du lịch tuyệt vời nhé!

từ vựng tiếng Anh B2
Từ vựng tiếng Anh B2: Chủ đề Travel and Culture
Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
ReservationNoun/ˌrɛzərˈveɪʃən/Sự đặt trước
ArrangementNoun/əˈreɪnʤmənt/Sự sắp xếp
PaymentNoun/ˈpeɪmənt/Sự thanh toán
SightseeingNoun/ˈsaɪtˈsiɪŋ/Tham quan, ngắm cảnh
ItineraryNoun/aɪˈtɪn.ə.rer.i/Lịch trình
HeritageNoun/ˈher.ɪ.tɪdʒ/Di sản
ExpeditionNoun/ˌek.spəˈdɪʃ.ən/Cuộc thám hiểm
FestivityNoun/fesˈtɪv.ɪ.ti/Lễ hội, ngày hội
SouvenirNoun/ˌsuː.vəˈnɪər/Quà lưu niệm
CulinaryAdjective/ˈkʌl.ɪ.ner.i/Thuộc về ẩm thực

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh về du lịch

2.12. Từ vựng tiếng Anh B2 chủ đề Kinh tế và Tài chính (Economics and Finance)

Kinh tế và tài chinhs luôn là một chủ đề nhận được sự quan tâm vô cùng lớn. Bạn đã nắm được các thuật ngữ cơ bản về chủ đề này chưa? Cùng tìm hiểu thêm với mình nhé!

Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
RevenueNoun/ˈrev.ə.njuː/Doanh thu
AssetsNoun/ˈæs.sets/Tài sản
InflationNoun/ɪnˈfleɪ.ʃən/Lạm phát
InvestmentNoun/ɪnˈvest.mənt/Sự đầu tư
Interest rateNoun/ˈɪn.trəst reɪt/Lãi suất
Exchange rateNoun/ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/Tỷ giá hối đoái
DividendNoun/ˈdɪv.ɪ.dend/Cổ tức
BankruptcyNoun/ˈbæŋk.rʌp.tsi/Phá sản
Exchange rateNoun/ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/Tỷ giá hối đoái
RecessionNoun/rɪˈseʃ.ən/Suy thoái kinh tế
TariffNoun/ˈtær.ɪf/Thuế nhập khẩu
Trade deficitNoun/treɪd ˈdɛf.ə.sɪt/Thâm hụt thương mại
MortgageNounˈmɔr.ɡɪdʒThế chấp
GlobalizationNoun/ˌɡloʊ.bə.ləˈzeɪ.ʃən/Toàn cầu hóa

Xem thêm:

2.13. Từ vựng tiếng Anh B2 chủ đề Môi trường và Bảo vệ (Environment and Conservation)

Đối với môi trường xung quanh chúng ta, bạn biết bao nhiêu từ để miêu tả và gọi tên chúng rồi? Khám phá ngay thôi nào!

Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
PollutionNoun/pəˈluː.ʃən/Ô nhiễm
SustainabilityNoun/səˌsteɪ.nəˈbɪl.ə.ti/Sự bền vững
EcosystemNoun/ˈiː.koʊˌsɪs.təm/Hệ sinh thái
BiodiversityNoun/ˌbaɪ.oʊ.daɪˈvɜːr.sə.ti/Đa dạng sinh học
Climate changeNoun/ˈklaɪ.mət tʃeɪndʒ/Biến đổi khí hậu
DeforestationNoun/diːˌfɔːr.ɪˈsteɪ.ʃən/Phá rừng
Greenhouse effectNoun/ˈɡriːn.haʊs ɪˈfekt/Hiệu ứng nhà kính
ErosionNoun/ɪˈroʊ.ʒən/Sự xói lở
ConservationNoun/ˌkɑːn.sərˈveɪ.ʃən/Bảo tồn
Renewable energyNoun/rɪˈnjuː.ə.bəl ˈen.ɚ.dʒi/Năng lượng tái tạo
TsunamiNoun/tsuˈnɑmi/Sóng thần
EarthquakeNoun/ˈɜrθˌkweɪk/Động đất
TornadoNoun/tɔrˈneɪˌdoʊ/Lốc xoáy, bão tố
DroughtNoun/draʊt/Hạn hán
FloodNoun/flʌd/Lũ lụt
HurricaneNoun/ˈhɜrəˌkeɪn/Bão

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh về Môi trường

2.14. Từ vựng tiếng Anh B2 chủ đề Công nghệ và Truyền thông (Technology and Communication)

Cuối cùng là chủ đề công nghệ và truyền thông – một chủ ngày càng trở nên quen thuộc và phổ biến với mọi người, vì vậy đừng bỏ qua chúng nhé!

Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
DigitalAdjective/ˈdɪdʒ.ɪ.t̬əl/Số hóa, kỹ thuật số
CybersecurityNoun/ˈsaɪ.bɚ.sɪˌkjʊr.ə.t̬i/An ninh mạng
Artificial IntelligenceNoun/ˌɑːr.tɪˌfɪʃ.əl ɪnˈtel.ɪ.dʒəns/Trí tuệ nhân tạo
Social MediaNoun/ˈsoʊ.ʃəl ˈmiː.di.ə/Mạng xã hội
Virtual RealityNoun/ˈvɝː.tʃu.əl rɪˈæl.ə.t̬i/Thực tế ảo
StreamingNoun/ Verb/striː.mɪŋ/Truyền trực tuyến
BloggingNoun/ Verb/ˈblɑː.ɡɪŋ/Viết blog
NetworkNoun/ˈnet.wɜːrk/Mạng lưới
InnovationNoun/ˌɪnəˈveɪʃn/Sự đổi mới
AutomationNoun/ˌɔːtəˈmeɪʃn/Tự động hóa
SoftwareNoun/ˈsɒftwɛː/Phần mềm
HardwareNoun/ˈhɑːdweə/Phần cứng
E-commerceNoun/ˈiːˌkɒmɜːs/Thương mại điện tử
FirewallNoun/ˈfaɪərwɔːl/Tường lửa
Mobile applicationNoun/ˈməʊbaɪl ˌæplɪˈkeɪʃn/Ứng dụng di động

Xem thêm:

3. Nguồn tài liệu học từ vựng tiếng Anh B2

Có nhiều nguồn tài liệu học từ vựng tiếng Anh B2 để bạn có thể nâng cao vốn từ của mình. Dưới đây là một số tài liệu và trang web hữu ích, cùng mình tham khảo nhé:

3.1. Giáo trình học từ vựng tiếng anh B2

Tham khảo 3 cuốn sách nâng trình B2 dưới đây:

  • Destination: Dành cho những bạn có trình độ anh ngữ B1 trở lên muốn bổ sung từ vựng ôn tập trình độ B2. Sách được chia làm 28 units với các chủ đề ngữ pháp và từ vựng đan xen. Cứ sau 2 units, sách sẽ cung cấp phần review 2 unit vừa học để bạn ôn tập và hệ thống lại kiến thức.
  • Ebook từ vựng tiếng Anh theo chủ điểm: Sách này sử dụng phương pháp giúp người học hiểu và ghi nhớ từ vựng tốt hơn bằng cách cung cấp từ vựng theo chủ đề. Cuốn sách từ vựng Tiếng Anh theo chủ điểm sẽ giúp bạn bổ sung vốn từ vựng của mình.
  • Sách Grammar & Vocabulary Practice Upper Intermediate B2: Đây là một bộ sách luyện tập về ngữ pháp và từ vựng được sử dụng rộng rãi. Sách giải thích ngữ pháp một cách dễ hiểu và tách biệt hoàn toàn với từ vựng, đồng thời bổ trợ kiến thức cụ thể.

3.2. Trang web học từ vựng tiếng Anh B2

Tổng hợp các website học từ vựng tiếng Anh hiệu quả cho trình độ B2:

  • British Council: Trang web này cung cấp các bài tập luyện từ vựng qua hình ảnh, trò chơi ghép từ, điền chỗ trống và nhiều hoạt động khác.
  • Cambridge English: Trang web này cung cấp bài tập luyện ngữ pháp miễn phí, giúp bạn rèn luyện từ vựng và ngữ pháp cùng nhau.
  • Exam English: Trang web này cung cấp bài tập luyện từ vựng để bạn ôn tập và nâng cao vốn từ của mình.

4. Download tài liệu từ vựng tiếng Anh B2 PDF

Để các bạn có thêm những tài liệu ôn tập, nâng cao vốn từ vựng, dễ dàng hơn trong kỳ thi chứng chỉ tiếng anh B2. Hãy download ngay bộ tài liệu từ vựng tiếng Anh B2 ngay tại đây để có thể ôn luyện hiệu quả nhất nhé!

5. Bài tập thực hành

Mình đã tổng hợp một số dạng bài tập cơ bản giúp bạn ghi nhớ và nâng cao từ vựng tiếng Anh B2 của mình. Chúng mình cùng làm nhé:

  • Chọn đáp án đúng.
  • Nối câu để hoàn thành câu đúng.
  • Chọn đáp án đúng/ sai.

Exercise 1: Choose the correct answer

(Bài tập 1: Chọn đáp án đúng)

1. You have to be careful what you say to Sofie. She’s very ……….

  • A. sensible
  • B. responsible
  • C. sensitive

2. He was ………. very badly by his parents.

  • A. taught
  • B. brought up
  • C. educated

3. I’ve ………. chocolate recently, so I don’t have it very often.

  • A. cut away
  • B. cut out
  • C. cut down on

4. Alex lives ………. the outskirts of Ha Noi.

  • A. on
  • B. at
  • C. in

5. My husband wants to ………. from work when he’s 60.

  • A. retire
  • B. fired
  • C. promote
Đáp ánGiải thích
1 – A. sensitiveNghĩa cả câu: “Cậu phải cẩn thận lời ăn tiếng nói với Sofie. Cô ấy rất là (nhạy cảm).”
– sensible: Hợp lý
– responsible: Có trách nhiệm
=> A, B không hợp lý về mặt ý nghĩa.
2 – B. brought upNghĩa cả câu: “Cậu ta được nuôi dạy một cách tồi tệ bởi bố mẹ mình.”
– taught: Dạy (học)
– educated: Giáo dục
– brought up: Nuôi lớn, nuôi dưỡng
3 – C. cut down onNghĩa cả câu: “Tôi đã đang giảm dùng sô cô la gần đây nên tôi không ăn chúng thường xuyên.”
– cut away: Cắt đi
– cut (something) out: Cắt, loại trừ
– cut down on something: Giảm
4 – A. onNghĩa cả câu: “Alex sống ở vùng ven/ ngoại ô của Hà Nội.”
– Lưu ý: Outskirts thường dùng ở dạng số nhiều và đi với giới từ “on”.
5 – A. retireNghĩa cả câu: “Chồng tôi muốn về hưu ở tuổi 60.”
– retire: Nghỉ hưu
– fired: Bị sa thải (có động từ “want” đứng trước, sau “want” luôn là to V)
– promote: Thăng tiến (Thăng tiến ở độ tuổi 60 ư? Nghe không hợp lý chút nào phải không?)
=> Loại C

Exercise 2: Match column B with A so that the sentences make sense

(Bài tập 2: Nối cột A với cột B để hoàn thành câu đúng)

Cột ACột B
1. Why can’t you do this small ………. for me? I’ve helped you often enough in the past.stand up
2. Although the false banknotes fooled many people, they did not ………. to close examination.instead
3. Skydiving is an ………. dangerous sport.favor
4. The use of plastic for shoes ………. of leather has ruined shoe repairing as a business.behave
5. The children will not be allowed to come with us if they don’t ………. themselves better.inherently
Đáp ánGiải thích
1. favorDo (sb) a favor: Giúp ai đó làm gì
2. stand upStand up: Đứng lên (tư thế), đứng lên đấu tranh
3. inherentlyInherently (Adv): Vốn dĩ
4. insteadInstead of (+ V-ing/ N): Thay vì
5. behaveBehave (V): Cư xử, hành xử

Exercise 3: Are the sentences below True (T) or False (F)?

(Bài tập 3: Các câu dưới đây Đúng (T) hay Sai (F)?)

  1. We got used to go to the shore every summer when I was a kid. 
  2. We postponed the game on account of the bad weather forecast. 
  3. Her divorce was totally inexpected. 
  4. I decided to take a couple of more classes than I did last semester. 
  5. Ava and Jack brought the children with them.
Đáp ánGiải thích
1. FGet used to d V-ing: Từng quen làm gì.
Used to V-inf: Từng làm gì.
=> Sửa: Bỏ “got”.
2. FOn account of = because of = bởi vì.
3. FSai tiền tố.
=> Sửa thành “unexpected”: Không ngờ tới.
4. FBỏ “of” (“a couple of” khi đứng trước một tính từ so sánh hơn, giới từ “of” bị lược bỏ)
5. T

6. Kết luận

Vừa rồi, mình đã cùng bạn tích lũy thêm từ vựng tiếng Anh B2 với những chủ đề thông dụng nhất mà bất cứ ai muốn chinh phục cấp độ này đều cần ghi nhớ. 

Hãy áp dụng ngay những từ vựng này vào thực tế để củng cố thêm vốn từ của mình và nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh của bạn nhé!

Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại bình luận bên dưới để mình giải đáp và cung cấp thêm thông tin nha. Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm nhiều từ vựng khác trong chuyên mục IELTS Vocabulary của IELTS Vietop

Hãy tiếp tục nỗ lực và rèn luyện vốn từ vựng của bạn. Chúc bạn thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh nhé!

Tài liệu tham khảo:

  • B2 Level Wordlist: https://langeek.co/en/vocab/category/8/b2-level – Ngày truy cập ngày: 17/04/2024.
  • B2-C1 vocabulary: https://learnenglishteens.britishcouncil.org/vocabulary/b2-c1-vocabulary – Ngày truy cập ngày: 17/04/2024.

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
19h - 20h
20h - 21h
21h - 22h