Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Có bộ từ vựng tiếng Anh C2 trong tay, cao thủ tiếng Anh ngay!

Công Danh
Công Danh
15.05.2024

Trong quá trình học ngoại ngữ nói chung và học tiếng Anh nói riêng, từ vựng là phần quan trọng và không thể không đề cập tới. Đặc biệt, để đạt trình độ C2, bạn cần một vốn từ vựng sâu rộng với các chủ đề phức tạp hơn như kinh tế, chính trị, … 

Từ đó, bạn sẽ dễ dàng tiếp thu thông tin và có khả năng khái quát được những thông tin từ đa dạng các nguồn, đồng thời mô tả theo một trình tự có tính chính xác và liên kết rõ ràng. Ngôn ngữ được sử dụng một cách trôi chảy, tự nhiên cùng các sắc thái biểu cảm khác nhau. 

Phần dưới của bài viết này sẽ tiết lộ cho bạn về quá trình học từ vựng tiếng Anh C2 và cung cấp các gợi ý, phương pháp học và tài liệu hữu ích để bạn nâng cao vốn từ vựng của mình. Còn chờ gì nữa mà không phá đảo thế giới từ vựng tiếng Anh C2 ngay thôi nào!

Nội dung quan trọng
Danh sách các chủ đề từ vựng tiếng anh trình độ C2:
– Chủ đề Kinh doanh (The Business World)
– Chủ đề Chính trị (The World of Politics)
– Chủ đề Employment
– Chủ đề Tội phạm (Crime and Punishment)
– Chủ đề Tính cách con người (Character of People)
– Chủ đề Nạn đói và Vấn đề xã hội (Poverty and Social issues)
– Chủ đề Thực phẩm, Du lịch và Ngày lễ (Food, Travel and Holidays)
– Chủ đề Những vấn đề giới trẻ (Issues Facing Young People)
– Chủ đề Các vấn đề y tế và sức khỏe (Medical and Health issues)
– Chủ đề Mạng xã hội và ngành công nghiệp giải trí (The Entertainment industry and the Mass Media)
– Chủ đề Môi trường và Thế giới tự nhiên (Environmental issues and the Natural World)

1. Tầm quan trọng của trình độ tiếng Anh C2 là gì? Cần bao nhiêu từ vựng cho trình độ C2?

Trình độ tiếng Anh C2 là cấp độ cuối cùng của khung tham chiếu Châu Âu (CEFR) – hệ thống đánh giá và mô tả trình độ ngôn ngữ tiếng Anh được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Trình độ C2 là mức độ cao cấp nhất trong việc sử dụng tiếng Anh. Ở trình độ này, người học chứng minh được khả năng sử dụng tiếng Anh của họ linh hoạt và chính xác trong các tình huống giao tiếp, trong học tập, công việc và xã hội. 

Khối lượng từ vựng ở cấp độ C2 khá đồ sộ, nằm trong khoảng 16,000 từ. Điều này bao gồm cả từ vựng cốt lõi, từ vựng chuyên ngành hoặc từ vựng liên quan đến sở thích cá nhân. Điều cần chú ý ở đây là người học phải có khả năng sử dụng từ vựng một cách linh hoạt và tự tin trong các tình huống thực tế, thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về ý nghĩa và cách sử dụng của từ vựng.

Xem thêm:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Danh sách các từ vựng tiếng Anh C2 cần thiết theo 11 chủ đề

Dưới đây là danh sách các chủ đề từ vựng chuyên ngành theo chủ đề phức tạp, từ các chủ đề chăm sóc sức khỏe cho đến các lĩnh vực chuyên ngành như kinh tế. Mong rằng bạn sẽ bổ sung vào vốn từ vựng của bản thân để không còn cảm thấy trở ngại trong mọi cuộc đối thoại nữa nhé! 

2.1. Từ vựng tiếng Anh trình độ C2 chủ đề Kinh doanh (The Business World)

Mở đầu danh sách là chủ đề Kinh doanh, một chủ đề chuyên ngành không thể bỏ qua với các bạn sinh viên kinh tế.

Từ vựng tiếng Anh C2
Chủ đề The Business World
Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
Conglomerate Noun (Danh từ)/kənˈɡlɒm.ər.ət/Tập đoàn
Consortium Noun/kənˈsɔː.ti.əm/Liên doanh
Delegation Noun/ˌdel.ɪˈɡeɪ.ʃən/Đoàn đại biểu
Ascertain Noun/ˌæs.əˈteɪn/Xác định
Mogul Noun/ˈməʊ.ɡəl/Một người có quyền lực, giàu có
Loophole Noun/ˈluːp.həʊl/Lỗ hổng luật pháp
Indemnify Verb (Động từ)/ɪnˈdem.nɪ.faɪ/Bồi thường
MandateNoun/ˈmæn.deɪt/Mệnh lệnh
MarginNoun/plɑːt/Phần trăm giữa giá bán và chi phí sản xuất
Penetration Noun/ˌpenɪˈtreɪʃən/Sự thâm nhập 
Mitigate Verb/ˈmɪt.ɪ.ɡeɪt/Làm giảm nhẹ
Meritocracy Noun/ˌmer.ɪˈtɒk.rə.si/Xã hội công bằng dựa trên tài năng 
Inventory Noun/ˈɪn.vən.tər.i/Hàng tồn kho
PrecedentNoun/ˈpres.ɪ.dənt/Tiền lệ
Capitulation  Noun/kəˌpɪtʃ.əˈleɪ.ʃən/Đầu hàng 

Xem thêm: Tổng hợp từ vựng kinh doanh bằng tiếng Anh đầy đủ và chi tiết

2.2. Từ vựng tiếng Anh trình độ C2 chủ đề Chính trị (The World of Politics)

Tiếp đến là vấn đề mà nhiều người trưởng thành cũng dành sự quan tâm lớn, đó là chủ đề chính trị. Phổ cập những từ vựng dưới đây có thể sẽ giúp bạn có được ánh nhìn ngưỡng mộ trong các buổi thảo luận đó. 

Từ vựng tiếng Anh C2
Chủ đề The World of Politics
Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
ConcedeVerb /kənˈsiːd/Chấp nhận, thừa nhận hoặc đồng ý với một ý kiến
Renege Noun/rɪˈneɪɡ/Không tuân thủ 
Convene Noun/kənˈviːn/Triệu tập 
Cabinet reshuffle Noun/ˈkæb.ɪ.nətˈriːˌʃʌf.əl/Chuyển động lại nội các
Exit poll Noun/ˈek.sɪt ˌpəʊl/Khảo sát nhanh
CanvassVerb/ˈkæn.vəs/Thăm dò
Withdraw  Verb/wɪðˈdrɔː/Rút lui 
Ratify Verb/ˈræt.ɪ.faɪ/Phê chuẩn
Nominate Verb/ˈnɒm.ɪ.neɪt/Đề cử
Polarize Verb/ˈpəʊ.lə.raɪz/Gây chia rẽ
Bureaucratic Adjective /ˌbjʊə.rəˈkræt.ɪk/(thuộc) quan liêu
Attorney general Noun/əˌtɜː.ni ˈdʒen.ər.əl/Thanh tra chính phủ 
Welfare state Noun/ˌwel.feə ˈsteɪt/Nhà nước phúc lợi
Civil service Noun/ˌsɪv.əl ˈsɜː.vɪs/Người công chức 
Partisan Noun/ˌpɑː.tɪˈzæn/Người theo đảng phái

2.3. Từ vựng tiếng Anh trình độ C2 chủ đề Employment

Những sinh viên sắp bước chân vào thế giới “người đi làm” ơi, đừng bỏ qua chủ đề Employment nhé!

Từ vựng tiếng Anh C2
Chủ đề Employment
Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
Hiring policy Noun /ˈhaɪə.rɪŋ ˈpɒl.ə.si/Chính sách tuyển dụng
Blue-collar workerNoun/ˌbluːˈkɒl.ər ˈwɜː.kər/Công nhân làm việc tay chân
White-collar workerNoun/ˌwaɪtˈkɒl.ər ˈwɜː.kər/Nhân viên văn phòng
Permanent Adjective /rɪˈzɪl.i.əns/Vĩnh viễn
Recession Noun/rɪˈseʃ.ən/Suy thoái kinh tế
Autocrat Noun/ˈɔː.tə.kræt/Người chuyên quyền
Hierarchy Noun/ˈhaɪə.rɑː.ki/Hệ thống bậc thang
Apprenticeship Noun/əˈpren.tɪs.ʃɪp/Học việc 
Camaraderie Noun/ˌkæm.əˈrɑː.dər.i/Tình đồng đội 
EnforcementNoun/ɪnˈfɔːs.mənt/Thi hành

Xem thêm: Tổng hợp từ vựng về nghề nghiệp trong tiếng Anh

2.4. Từ vựng tiếng Anh trình độ C2 chủ đề Tội phạm (Crime and Punishment)

Nếu là fan của những bộ phim tiếng Anh về tội phạm, chắc hẵn bạn sẽ vô cùng mong chờ danh sách từ vựng tiếng Anh trình độ C2 chủ đề tội phạm phải không?

Từ vựng tiếng Anh C2
Chủ đề Crime and Punishment
Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
Abductor Noun /æbˈdʌk.tər/Kẻ bắt cóc 
Subpoena Verb /səˈpiː.nə/Gửi trát hầu tòa
Homicidal Adjective/ˌhɒm.ɪˈsaɪ.dəl/Gây chết người
Apprehend Verb/ˌæp.rɪˈhend/Bắt giữ
Embezzle  Verb/ɪmˈbez.əl/Biển thủ
Incarcerate Verb/ɪnˈkɑː.sər.eɪt/Giam cầm
HarassmentNoun/ˈhær.əs.mənt/Quấy rối
Bail Verb/beɪl/Bảo lãnh
Money laundering Noun/ˈmʌn.i ˌlɔːn.də.rɪŋ/Rửa tiền
Deport Verb/mɪˈθɑː.lə.dʒi/Trục xuất
Racketeering Verb/ˌræk.əˈtɪə.rɪŋ/Tống tiền
Extradite Verb/ˈek.strə.daɪt/Bị dẫn độ
Smuggler Noun/ˈsmʌɡ.lər/Kẻ buôn lậu
Inspect Noun/ɪnˈspekt/Thanh tra
Abduct Verb/æbˈdʌkt/Bắt cóc
Vandalize Verb/ˈvæn.dəl/Phá hoại của công

Xem thêm: Chủ đề Crime IELTS Writing Task 2

2.5. Từ vựng tiếng Anh trình độ C2 chủ đề Tính cách con người (Character of People)

Để tìm hiểu về tính cách của ai đó, hẳn là bạn sẽ cần đến danh sách từ vựng tiếng Anh trình độ C2 Tính cách con người đấy.

Từ vựng tiếng Anh C2
Chủ đề Character of People
Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
Impetuous Adjective /ɪmˈpetʃ.u.əs/Hấp tấp
Steadfast Adjective /ˈsted.fɑːst/Kiên định
Cynical Adjective /ˈsɪn.ɪ.kəl/Hoài nghi
WilfulAdjective/ˈwɪl.fəl/Ngang ngạnh
Gregarious Adjective/ɡrɪˈɡeə.ri.əs/Hòa đồng
Stoic Adjective/ˈstəʊ.ɪk/Khắc kỷ
BelligerentAdjective /bəˈlɪdʒ.ər.ənt/Hiếu chiến
VociferousAdjective /vəˈsɪf.ər.əs/Huyên náo
Erudite Adjective /ˈer.ʊ.daɪt/Uyên bác
WistfulAdjective /ˈwɪst.fəl/Tiếc nuối
Indolent Adjective /ˈɪn.dəl.ənt/Lười biếng
Scrupulous Adjective /ˈskruː.pjə.ləs/Tỉ mỉ
Dogmatic Adjective /dɒɡˈmæt.ɪk/Giáo điều
Sanguine Adjective /ˈsæŋ.ɡwɪn/Lạc quan
Affable Adjective /ˈæf.ə.bəl/Thân thiện

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh về tính cách con người

2.6. Từ vựng tiếng Anh trình độ C2 chủ đề Nạn đói và Vấn đề xã hội (Poverty and Social issues)

Từ vựng tiếng Anh C2
Chủ đề Poverty and Social issues

Muốn bàn luận về chủ đề Nạn đói và Vấn đề xã hội, bạn đừng vội lướt qua danh sách từ vựng tiếng Anh C2 được mình tổng hợp ở dưới này nhé.

Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
Indigence Noun /ˈɪn.dɪ.dʒəns/Bần cùng
Mortality Noun/mɔːˈtæl.ə.ti/Tử vong
DishearteningAdjective /dɪsˈhɑː.tən.ɪŋ/Làm mất can đảm
Squalor Noun/ˈskwɒl.ər/ Điều kiện sống tồi tàn
Subservient Adjective /səbˈsɜː.vi.ənt/Phục tùng
Ostensible Noun/ɒsˈten.sə.bəl/Tỏ vẻ
Despotic Adjective /dɪˈspɒt.ɪk/Độc đoán
Inequity Noun/ˈteɪst.ləs/Bất bình đẳng
Corruption Noun/kəˈrʌp.ʃən/Tham nhũng
Indigenous Adjective/ɪnˈdɪdʒ.ɪ.nəs/Tính bản địa
Starvation Noun/stɑːˈveɪ.ʃən/Chết đói
Repercussion Noun/ˌriː.pəˈkʌʃ.ən/Hệ quả
Sanitation Noun/ˌsæn.ɪˈteɪ.ʃən/Vệ sinh
Oppression Noun/əˈpreʃ.ən/Áp bức
Privilege Noun/ˈprɪv.əl.ɪdʒ/Đặc quyền

Xem thêm: IELTS vocabulary topic Social Issues band 7+

2.7. Từ vựng tiếng Anh trình độ C2 chủ đề Thực phẩm, Du lịch và Ngày lễ (Food, Travel and Holidays)

Cùng mình khám phá danh sách từ vựng tiếng Anh C2 với chủ đề rất thú vị: Thực phẩm, Du lịch và Ngày lễ nhé!

Từ vựng tiếng Anh C2
Chủ đề Food, Travel and Holidays
Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
Quaint Adjective /kweɪnt/Cổ kính
Salivary Adjective/ˈsæl.ɪ.vər.i/Chảy nước miếng 
Subtle Adjective/ˈsʌt.əl/Tinh tế
Devour Verb /dɪˈvaʊər/Nuốt chửng
Elegant Adjective/ˈel.ɪ.ɡənt/Thanh lịch
Garish Adjective/ˈɡeə.rɪʃ/Lòe loẹt
Gorge Verb/ɡɔːdʒ/Ăn ngấu nghiến
Marinate Verb/ˈmær.ɪ.neɪt/Tẩm ướp
Somber Adjective/ˈsɑːm.bɚ/U ám
Boisterous Adjective/ˈbɔɪ.stər.əs/Náo nhiệt
Keepsake Noun /ˈkiːp.seɪk/ Đồ lưu niệm
Sabbatical Adjective/səˈbæt.ɪ.kəl/Nghỉ phép
Promenade Noun/ˌprɒm.əˈnɑːd/Lối đi dạo
Jaunt Noun/dʒɔːnt/Cuộc tản bộ
Connoisseur Noun/ˌkɒn.əˈsɜːr/Người sành điệu

Xem thêm:

2.8. Từ vựng tiếng Anh trình độ C2 chủ đề Những vấn đề giới trẻ (Issues Facing Young People)

Là người trẻ, hẳn là bạn đang đối mặt với những vấn đề của giới trẻ. Vậy thì danh sách từ vựng tiếng Anh C2 dưới đây là dành cho bạn đó!

Từ vựng tiếng Anh C2
Issues Facing Young People
Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
Conspicuous Adjective /kənˈspɪk.ju.əs/Nổi bật
Woes Noun /wəʊ/Nỗi lo âu
Chasm Noun/ˈkæz.əm/Khe nứt
Crisis Noun/ˈkraɪ.sɪs/Tình trạng khủng hoảng
Amok Adjective/əˈmɒk/Điên cuồng
Inept Adjective/ɪˈnept/Vụng về
Obstinate Adjective/ˈɒb.stɪ.nət/Bướng bỉnh
Promiscuous Adjective/prəˈmɪs.kju.əs/Tùy tiện
Pushy   Adjective/ˈpʊʃ.i/Tự đề cao
Sedentary Adjective/ˈsed.ən.tər.i/Ít vận động 
Morbid Adjective/ˈmɔː.bɪd/Ốm yếu
Prudence Noun/ˈpruː.dəns/Cẩn trọng
Repossession Noun/ˌriː.pəˈzeʃ.ən/Tịch thu
Foreclosure Noun/fɔːˈkləʊ.ʒər/Tịch thu tài sản thế chấp
Arrear Noun/əˈrɪə/Nợ khất lại

2.9. Từ vựng tiếng Anh trình độ C2 chủ đề Các vấn đề y tế và sức khỏe (Medical and Health issues)

Ngày nay, mọi người có xu hướng quan tâm nhiều hơn tới sức khỏe. Cùng mình tìm hiểu từ vựng tiếng Anh trình độ C2 chủ đề Các vấn đề y tế và sức khỏe để nâng cao kiến thức sức khỏe nhé!

Từ vựng tiếng Anh C2
Medical and Health issues
Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
AddictiveAdjective /əˈdɪk.tɪv/Gây nghiện
AlleviateVerb /əˈliː.vi.eɪt/Giảm bớt
ChronicAdjective/ˈkrɒn.ɪk/Mãn tính
DeteriorateVerb /dɪˈtɪə.ri.ə.reɪt/Giảm giá trị
RampantAdjective/ˈræm.pənt/Tràn lan
DiagnoseNoun/ˌdaɪ.əɡˈnəʊz/Chẩn đoán
EpidemicNoun/ˌep.ɪˈdem.ɪk/Dịch bệnh
OintmentNoun/ˈɔɪnt.mənt/Thuốc mỡ
SutureNoun/ˈsuː.tʃər/Đường khâu phẫu thuật
BiopsyNoun/ˈbaɪ.ɒp.si/Sinh thiết
LozengeNoun/ˈlɒz.ɪndʒ/Viên ngậm
ProphylacticNoun/ˌprɒf.ɪˈlæk.tɪk/Thuốc phòng bệnh
AntidoteNoun/ˈæn.ti.dəʊt/Thuốc giải độc
SpeculumNoun/ˈspek.jə.ləm/Mỏ vịt
HypnoticNoun/hɪpˈnɒt.ɪk/Thuốc ngủ

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh về sức khỏe

2.10. Từ vựng tiếng Anh trình độ C2 chủ đề Mạng xã hội và ngành công nghiệp giải trí (The Entertainment industry and the Mass Media)

Bạn có phải là người đam mê mạng xã hội và yêu thích ngành công nghiệp giải trí? Vậy còn chần chừ gì nữa mà không kết nạp danh sách từ vựng tiếng Anh dưới đây ngay đi nào!

Từ vựng tiếng Anh C2
Chủ đề The Entertainment industry and the Mass Media
Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
Acclaim Noun /əˈkleɪm/Ca tụng
Abysmal Adjective /əˈbɪz.məl/Tệ hại
InterweaveVerb /ˌɪn.təˈwiːv/Đan xen
Compelling Adjective/kəmˈpel.ɪŋ/Thuyết phục
Wearisome Adjective/ˈwɪə.ri.səm/Mệt mỏi
Absorbing Adjective/əbˈzɔː.bɪŋ/Hấp thụ, hấp dẫn
EnthrallingAdjective/ɪnˈθrɔː.lɪŋ/Cuốn hút, quyến rũ
Spellbinding Adjective/ˈspelˌbaɪn.dɪŋ/Tỏa ma thuật, quyến rũ
Pretentious Adjective/prɪˈten.ʃəs/Khoa trương
Insipid Adjective/ɪnˈsɪp.ɪd/Nhạt nhẽo
Critical receptionNoun/ˈkrɪt.ɪ.kəl rɪˈsep.ʃən/Đánh giá từ giới phê bình
Ensemble cast Noun/ˌɒnˈsɒm.bəl kɑːst/Đội ngũ diễn viên
Circulation Noun/ˌsɜː.kjəˈleɪ.ʃən/Phân phối
Tearjerker Noun/ˈtɪəˌdʒɜː.kər/Tác phẩm khiến người xem xúc động
Buoyant Adjective/ˈbɔɪ.ənt/Vui vẻ, lạc quan

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh về giải trí

2.11. Từ vựng tiếng Anh trình độ C2 chủ đề Môi trường và Thế giới tự nhiên (Environmental issues and the Natural World)

Cuối cùng, hãy cùng mình tìm hiểu từ vựng về chủ đề Môi trường và Thế giới tự nhiên trình độ C2 thôi nào!

Từ vựng tiếng Anh C2
Environmental issues and the Natural World
Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
Innate Adjective /ɪˈneɪt/Bẩm sinh
Resource-rich country Noun /rɪˈzɔːs-rɪtʃ ˈkʌn.tri/Quốc gia giàu tài nguyên
Two-tiered society Noun/ˌtuːˈtɪər səˈsaɪ.ə.ti/Xã hội phân cấp hai tầng
Corrupt administration Noun/kəˈrʌpt ədˌmɪn.ɪˈstreɪ.ʃən/Các quan chức tham nhũng
General populace Noun/ˈdʒen.ər.əl ˈpɒp.jə.ləs/Dân chúng, công chúng
Swathe Noun/sweɪð/Vùng rộng lớn
Tacit approval Noun/ˈtæs.ɪt əˈpruː.vəl/Sự ủng hộ ngầm
Shady dealNoun/ˈʃeɪ.di diːl/Giao dịch gian lận
Irrevocable harm Noun/ɪˈrev.ə.kə.bəl hɑːm/Tổn thương không thể bù đắp lại
Inhospitable Adjective /ˌɪn.hɒsˈpɪt.ə.bəl/Không thân thiện
Conducive Verb /kənˈdʒuː.sɪv/Tạo điều kiện
Agrarian Noun/əˈɡreə.ri.ən/(Thuộc) nông nghiệp
Desertification Noun/dɪˌzɜː.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/Sa mạc hóa
Depletion Noun/dɪˈpliː.ʃən/Sự cạn kiệt
Arid Adjective /ˈær.ɪd/Khô cằn

Xem thêm: Tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng Anh về môi trường

3. Chiến lược học từ vựng tiếng Anh C2 hiệu quả

Trong quá trình học từ vựng C2, bản thân người học hẳn đã sở hữu cho mình một khối lượng từ vựng nhất định. Do đó, ngoài việc dung nạp thêm khối lượng từ vựng mới, người học cũng cần chú trọng cách sử dụng của từ vựng. 

Bạn cần có những phương pháp học tập để không quên vốn từ vựng sẵn có, đồng thời ghi nhớ thêm từ vựng tiếng Anh C2 mà không gặp khó khăn trong việc sử dụng từ vựng phù hợp ngữ cảnh. Dưới đây là 4 phương pháp học tập hiệu quả trong việc học từ vựng tiếng Anh C2, mong rằng chúng sẽ giúp ích cho quá trình học của bạn:

3.1. Multimodal Approach

Multimodal Approach: Bản thân mỗi chúng ta có những phương pháp học tập khác nhau, phù hợp với nhu cầu từng người. Có người có khả năng ghi nhớ từ vựng rất tốt thông qua hình ảnh, người lại cần phải đọc lớn thành tiếng mới ghi nhớ được từ vựng, … 

Tuy nhiên, hiện nay, một phương pháp học tập kết hợp tất cả các cách học trên lại được chứng minh cho ra kết quả ghi nhớ từ vựng vô cùng ấn tượng. Đó là Multimodal Approach – học bằng cách tác động lên nhiều kênh thông tin cùng lúc (hoặc cách nhau 1 chút), như là đọc (định nghĩa, câu ví dụ), xem (hình ảnh minh họa, video, hoặc tưởng tượng đến hình ảnh mà từ mô tả), nghe (phát âm, câu nói của người bản ngữ), viết (đặt câu, viết từ đó ra), … 

Quá trình học này đòi hỏi sự tham gia của nhiều giác quan của cơ thể, từ đó cơ thể chúng ta có nhiều ký ức hơn về kiến thức thu nhận, giúp chúng ta ghi nhớ tốt hơn. Không những vậy, nếu chúng ta vô tình quên từ vựng ấy, chúng ta có thể lần theo dấu vết từ những giác quan để khơi gợi ký ức về từ vựng đã từng học.

3.2. Flashcard

Flashcard hẳn là không còn quá xa lạ với người học tiếng Anh, đặc biệt khi lên tới trình độ C2. Cách sử dụng thông dụng mà chúng ta hay gặp sẽ như sau: 

  • Mặt trước của card dùng để ghi các từ mới ra
  • Mặt sau bao gồm nghĩa của từ vựng, cách sử dụng từ vựng, cách phát âm, từ vựng trong collocation, …. 

Trong quá trình luyện tập, mình xem từ ở mặt trước, sau đó nêu đáp án (nghĩa, cách phát âm, …) và lật mặt sau kiểm tra đáp án. 

Tuy nhiên, cách học này có nhược điểm là các bạn cần lựa chọn các phần quan trọng muốn luyện (nghĩa, cách dùng từ, phát âm, …), tránh ghi chú quá nhiều ở mặt sau, giảm hiệu quả ghi nhớ.

3.3. Spaced Repetition

Với khối lượng từ vựng đồ sộ, nếu không có quy trình học phù hợp, rất có thể bạn sẽ rơi vào tình huống ‘Học trước quên sau” đó. Lúc này, bạn sẽ cần một trợ thủ đắc lực khác, chính là Spaced Repetition – Lặp lại ngắt quãng. Bạn có thể hiểu đây là kỹ thuật học và ôn tập từ vựng bằng cách tăng hoặc giảm thời gian giữa các lần ôn tập tiếng anh dựa trên độ khó của từ vựng (đối với việc ghi nhớ của người học). 

Phương pháp học này đòi hòi của bạn nhiều công sức với phương pháp thủ công, tuy nhiên, nếu sử dụng thành thạo, bạn sẽ không phải lo lắng về vốn từ vựng của bản thân đâu. Cụ thể, khi làm thủ công, các bạn cần tự phân chia các khoảng thời gian phù hợp để ôn tập, cũng như tự tăng/ giảm theo độ khó của từ vựng. Để quá trình này đỡ khó khăn hơn, các bạn có thể kết hợp sử dụng với các app tiếng Anh như Anki hay app quản lý hiệu suất Pomodoro nhé.

3.4. Lexical Approach

Phương pháp cuối cùng mình muốn giới thiệu đến bạn là Lexical Approach, phương pháp mở rộng hiệu quả nguồn từ vựng cho học viên. Cụ thể, khi học một từ vựng, người học sẽ tiếp cận từ vựng theo “word families”, theo các “phrases” hoặc “chunks”. Khi học theo phương pháp này, người học có tính chủ động hơn, đồng thời học các từ trong họ từ giúp việc ghi nhớ dễ dàng hơn, từ đó tăng cường sự trôi chảy và khả năng sử dụng từ vựng tự nhiên như người bản xứ.

Xem thêm:

4. Tài liệu học từ vựng tiếng Anh C2 hiệu quả

Bên cạnh danh sách 11 chủ đề từ vựng C2 chuyên sâu ở nhiều lĩnh vực đa dạng, bạn cũng có thể tham khảo các tài liệu học từ vựng cực chất dưới đây:  

  • Destination C1 & C2: Grammar & Vocabulary: Sách bao gồm 26 unit tổng hợp từ vựng Tiếng Anh C1, C2, được sắp xếp từ cơ bản đến nâng cao, đánh dấu những phần quan trọng, đồng thời có giải thích kiến thức khá chi tiết. 
  • The Vocabulary Files C2: Gồm 12 unit với các chủ đề phổ biến nhiều lĩnh vực như business world, crime & punishment, food, travel & holiday, … Quyển sách này rất thích hợp với những bạn dùng ôn luyện khi đã có vốn từ vựng nhất định.
  • C1 Advanced Trainer 2 Six Practice Tests with Answers: Sách cung cấp 6 bài kiểm tra, bao gồm: Từ vựng, Đọc, Nghe và Viết, có giải thích chi tiết và đáp án kèm theo. Với những bạn muốn học từ vựng C1, C2 hay luyện thi tiếng Anh nói chung, đây là quyển sách không nên bỏ qua.
  • Cambridge Advanced Learner’s Dictionary: Với chức năng của cuốn từ điển sách chứa khoảng 140.000 từ và cụm từ học thuật nâng cao, đi kèm hình ảnh và giải thích chi tiết, đa dạng các chủ đề từ vựng từ technology, media, language, society và lifestyle. Đây quả là cuốn sách cần có để nâng cao vốn từ vựng vượt bậc.

5. Download file PDF từ vựng C2 tiếng Anh

Các chủ đề từ vựng tiếng Anh C2 đa dạng, chuyên sâu ở nhiều lĩnh vực đã được tổng hợp. Hãy download ngay để học và luyện tập nhé!

6. Bài tập từ vựng tiếng Anh C2 có đáp án

Với các dạng bài tập dưới đây, bạn có thể kiểm tra được khả năng ghi nhớ và ứng dụng sau khi đã học từ mới, cũng như hiểu thêm về ngữ nghĩa và các kiến thức mới. Hãy ôn tập cùng nhau nào!

Exercise 1: Fill in the blanks 

(Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống)

  1. Despite facing numerous obstacles, she remained ……….. and achieved her goals.
  2. The government implemented strict ……….. to curb pollution levels in the city.
  3. The professor’s lecture was so ……….. that the students were captivated for the entire duration.
  4. The detective carefully examined the ……….. left at the crime scene to gather evidence.
  5. The company’s ……….. to customer satisfaction has earned them a loyal customer base.
  6. The artist’s latest masterpiece is a ……….. of colors and shapes that evoke a sense of wonder.
  7. The novel’s intricate plot and well-developed characters make it a ……….. read.
  8. The politician’s ……….. statements during the debate caused controversy among the audience.
  9. The scientist conducted a series of ……….. experiments to validate the hypothesis.
  10. The mountain climber displayed incredible ……….. by reaching the summit in adverse weather conditions.
Đáp ánGiải thích
1. resoluteKhi đối mặt với nhiều chướng ngại, cần giữ cho bản thân kiên cường để hoàn thành mục tiêu.
2. measuresChính phủ đã thi hành các biện pháp nghiêm ngắt để kiềm chế mức độ ô nhiễm của thành phố.
3. engagingTiết học hấp dẫn tới nỗi sinh viên say mê theo trong suốt quá trình.
4. cluesManh mối được thám tử kiểm tra kỹ càng ở hiện trường vụ án để xâu chuỗi bằng chứng.
5. dedicationSự cống hiến của công ty cho sự thỏa mãn của khách hàng đã giúp họ có được nền tảng khách hàng trung thành.
6. symphonyTác phẩm mới nhất của nghệ sĩ là bản giao hưởng về màu sắc và hình dáng, làm khơi gợi cảm giác kinh ngạc.
7. compellingCốt truyện phức tạp và các nhân vật được phát triển tốt của cuốn tiểu thuyết khiến nó trở nên hấp dẫn khi đọc.
8. controversialPhát ngôn tranh cãi của chính trị gia trong buổi tranh biện tạo ra nhiều luồng ý kiến trong dư luận.
9. meticulousNhà khoa học tiến hành hàng loạt những thí nghiệm cẩn trọng để hợp lệ giả thuyết.
10. perseveranceNgười leo núi này đã thể hiện sự kiên trì đáng kinh ngạc khi lên đến đỉnh trong điều kiện thời tiết bất lợi.

Exercise 2: Choose the right answers

(Bài tập 2: Chọn đáp án đúng)

1. The politician was known for his ……….. speeches that inspired the masses.

  • A. Verbose
  • B. Succinct
  • C. Ambiguous

2. The company’s ……….. approach to business has led to its tremendous success.

  • A. Conservative
  • B. Innovative
  • C. Conventional

3. The film received ……….. reviews from critics, praising its exceptional storytelling.

  • A. Scathing
  • B. Laudatory
  • C. Disdainful

4. The author’s writing style is characterized by its ……….. and profound observations.

  • A. Banal
  • B. Poignant
  • C. Superficial

5. The project requires a ……….. understanding of advanced mathematical concepts.

  • A. Rudimentary
  • B. Comprehensive
  • C. Cursory

6. The CEO’s decision to downsize the company was met with ……….. from the employees.

  • A. Jubilation
  • B. Apathy
  • C. Dissent

7. The scientist’s groundbreaking research has ……….. our understanding of the universe.

  • A. Augmented
  • B. Diminished
  • C. Jeopardized

8. The art exhibition showcased a ……….. collection of contemporary artwork from around the world.

  • A. Disparate
  • B. Homogeneous
  • C. Identical

9. The professor’s lecture was ……….. and left the audience in a state of confusion.

  • A. Enlightening
  • B. Bewildering
  • C. Captivating

10. The athlete’s ……….. performance in the championship earned him a gold medal.

  • A. Lackluster
  • B. Exceptional
  • C. Mediocre
Đáp ánGiải thích
1. A Verbose (Dài dòng) mô tả lời phát biểu của chính trị gia. 
2. BInnovative (Cách tân) mô tả cách tiếp cận khía cạnh kinh doanh của công ty.
3. BLaudatory (Tán dương) mô tả bình luận về bộ phim. 
4. BPoignant (Sâu sắc) mô tả sự quan sát của tác giả trong phong cách hành văn. 
5. BComprehensive (Toàn diện) mô tả hiểu biết cần có về các thuật ngữ toán học nâng cao. 
6. CDissent (Bất đồng) của người lao động là do quyết định cắt giảm quy mô công ty. 
7. AAugment (Tăng thêm) mô tả hiểu biết của con người về vũ trụ. 
8. A Disparate (Khác biệt) mô tả bộ sưu tập nghệ thuật đương thời của tác giả so với các tác phẩm khác trên thế giới. 
9. BBewildering (Làm hoang mang) mô tả tiết học của giảng viên gây ra sự nhầm lẫn cho sinh viên.
10. BExceptional (Ngoại lệ) mô tả phần trình diễn của vận động viên. 

Exercise 3: Rewrite the sentences

(Bài tập 3: Viết lại câu hoàn chỉnh)

1. / an/ delivered/ The/ orator/ thought-provoking/ captivated/ eloquent/ the/ audience./ contained/ and/ speech/ that/  

⇒ …………………………………………………………………..

2. / corporation/ visionary/ implemented/ stay/ that/ The/ groundbreaking/ ahead/ to/ and/ strategy/ business/ competition./ a/ and/ to/ of/ the/

⇒ …………………………………………………………………..

3. / reviews/ garnered/ literary/ critics/ intricate/ The/ storytelling./ masterful/ rave/ novel/ for/ plot/ from/ its/ and/

⇒ …………………………………………………………………..

4. / poignant/ heartrending/ left/ ending/ deeply/ and/ moved./ viewers/ the/ The/ film’s/

⇒ …………………………………………………………………..

5. / researcher/ conducted/ sophisticated/ hypothesis./ validate/ the/ to/ The/ experiments/ series/ of/ a/

⇒ …………………………………………………………………..

1. The orator delivered an eloquent and thought-provoking speech that captivated the audience.

⇒ Giải thích: Nhà hùng biện đã có một bài phát biểu hùng hồn và kích thích tư duy, khiến khán giả say mê.

2. The corporation implemented a groundbreaking and visionary business strategy to stay ahead of the competition.

⇒ Giải thích: Tập đoàn đã thực hiện một chiến lược kinh doanh mang tính đột phá và có tầm nhìn để dẫn đầu đối thủ.

3. The novel garnered rave reviews from literary critics for its intricate plot and masterful storytelling.

⇒ Giải thích: Cuốn tiểu thuyết đã nhận được nhiều lời khen ngợi từ các nhà phê bình văn học nhờ cốt truyện phức tạp và cách kể chuyện bậc thầy.

4. The film’s poignant and heartrending ending left the viewers deeply moved.

⇒ Giải thích: The film’s poignant and heartrending ending left the viewers deeply moved.

5. The researcher conducted a series of sophisticated experiments to validate the hypothesis.

⇒ Giải thích: Nhà nghiên cứu đã tiến hành một loạt thí nghiệm phức tạp để xác nhận giả thuyết.

7. Kết luận

Để tiến tới trình độ C2 này, hẳn là bạn cũng đã trải qua một quá trình học từ vựng chăm chỉ. Do đó, để quá trình học trở nên dễ dàng hơn, hãy thử áp dụng thêm các phương pháp học tập đã được cung cấp trong bài viết. Biết đâu bạn sẽ tìm thêm được cách học phù hợp với bản thân. Đi kèm với đó, hãy sử dụng thêm các tài liệu để bổ sung trong quá trình ôn luyện từ vựng C2 nhé!

Quá trình học từ vựng C2 đòi hỏi bạn cần dành nhiều thời gian và công sức học tập hơn. Ngoài việc học qua tài liệu sách vở, bạn có thể tìm kiếm người nước ngoài để có cơ hội sử dụng vốn từ vựng và nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh nha.

Hãy chủ động đưa ra câu hỏi nếu bạn đang còn thắc mắc về chủ đề từ vựng tiếng Anh C2 này. Ngoài những bài viết về từ vựng tiếng Anh của các cấp độ theo chủ đề, nhiều bài viết thú vị đang chờ các bạn đón đọc đó. Hãy tiếp tục theo dõi và đừng bỏ lỡ bài viết của mình nha! Chúc bạn học tốt!

Tài liệu tham khảo:

  • LanGeek: https://langeek.co/en/vocab/category/251/c2-level – Ngày truy cập: 05/05/2024  
  • British Council: https://learnenglish.britishcouncil.org/english-levels/understand-your-english-level/c2-proficiency – Ngày truy cập: 05/05/2024

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
19h - 20h
20h - 21h
21h - 22h