Bài mẫu Describe a special dish in your country – IELTS Speaking part 2, 3

Bài mẫu Describe a special dish in your country ở phần thi IELTS Speaking Part 2IELTS Speaking part 3 được IELTS Vietop biên soạn, các bạn tham khảo nhé.

1. Từ vựng chủ đề Describe a special dish in your country

Từ vựng về món ăn
Từ vựng chủ đề Describe a special dish in your country

1.1. Danh từ chủ đề Describe a special dish in your country

  • Dish – Món ăn
  • Cuisine – Ẩm thực
  • Specialty – Đặc sản
  • Recipe – Công thức nấu ăn
  • Ingredient – Nguyên liệu
  • Flavor – Hương vị
  • Spice – Gia vị
  • Aroma – Mùi thơm
  • Presentation – Cách trình bày
  • Taste – Vị giác
  • Texture – Cấu trúc, kết cấu
  • Authenticity – Tính chất đích thực
  • Tradition – Truyền thống
  • Fusion – Sự kết hợp, pha trộn
  • Staple – Món ăn cơ bản
  • Condiment – Gia vị, nước chấm
  • Garnish – Món trang trí
  • Side dish – Món ăn kèm
  • Serving – Phần thức ăn, dịch vụ
  • Culinary delight – Niềm vui ẩm thực

1.2. Động từ chủ đề Describe a special dish in your country

  • Savor – Thưởng thức
  • Taste – Nếm, thử
  • Cook – Nấu (món ăn)
  • Prepare – Chuẩn bị
  • Combine – Kết hợp
  • Season – Gia vị, hương vị
  • Garnish – Trang trí
  • Present – Trình bày
  • Enjoy – Thưởng thức, tận hưởng
  • Describe – Mô tả
  • Create – Tạo ra
  • Include – Bao gồm
  • Incorporate – Kết hợp, hòa quyện
  • Enhance – Nâng cao, làm tăng thêm
  • Experience – Trải nghiệm
  • Indulge – Nuông chiều, thỏa mãn
  • Discover – Khám phá
  • Share – Chia sẻ
  • Recommend – Gợi ý, tiến cử
  • Appreciate – Đánh giá cao, trân trọng

1.3. Tính từ chủ đề Describe a special dish in your country

  • Delicious – Ngon
  • Savory – Thơm ngon
  • Spicy – Cay
  • Flavorful – Thanh vị
  • Exquisite – Tinh tế
  • Mouthwatering – Rất ngon, làm người thèm muốn
  • Traditional – Truyền thống
  • Authentic – Đích thực, chất lượng
  • Rich – Phong phú, đậm đà
  • Aromatic – Hương thơm
  • Tasty – Thú vị
  • Heavenly – Tuyệt vời, ngon tuyệt
  • Unique – Độc đáo, độc nhất vô nhị
  • Flavor-packed – Mùi vị đậm đà
  • Nutritious – Bổ dưỡng
  • Mouthful – Đầy ấn tượng
  • Colorful – Đầy màu sắc
  • Unforgettable – Không thể quên
  • Tempting – Quyến rũ, lôi cuốn
  • Delectable – Hấp dẫn, ngon lành

1.4. Trạng từ chủ đề Describe a special dish in your country

  • Deliciously – Một cách ngon lành
  • Perfectly – Một cách hoàn hảo
  • Flavorfully – Một cách thơm ngon
  • Exquisitely – Một cách tinh tế
  • Uniquely – Một cách độc đáo
  • Wonderfully – Một cách tuyệt vời
  • Traditionally – Một cách truyền thống
  • Authentically – Một cách đích thực
  • Richly – Một cách phong phú
  • Skillfully – Một cách khéo léo
  • Beautifully – Một cách đẹp mắt
  • Carefully – Một cách cẩn thận
  • Generously – Một cách hào phóng
  • Unforgettable – Một cách không thể quên
  • Tastefully – Một cách tinh tế
  • Elegantly – Một cách thanh lịch
  • Indulgently – Một cách thỏa mãn
  • Artfully – Một cách tài tình
  • Delicately – Một cách tế nhị
  • Satisfyingly – Một cách thỏa mãn

1.5. Idioms & phrases chủ đề Describe a special dish in your country

  • A feast for the senses – Một cái gì đó thú vị để trải nghiệm, thông qua các giác quan
  • A taste of heaven – Một trải nghiệm vui sướng, thú vị
  • The icing on the cake – Điểm nhấn cuối cùng, điều tốt nhất
  • Worth its weight in gold – Đáng giá như vàng
  • A culinary masterpiece – Một kiệt tác ẩm thực
  • Bursting with flavor – Nồng nàn hương vị
  • Melt in your mouth – Tan trong miệng
  • Finger-licking good – Ngon tới từng ngón tay
  • A recipe for success – Công thức thành công
  • Cooking up a storm – Nấu nướng một cách sôi nổi
  • Spice things up – Làm cho mọi thứ thêm phần thú vị
  • A hidden gem – Một viên ngọc ẩn, sở hữu một giá trị hoặc vẻ đẹp tiềm ẩn bên trong.
  • In a nutshell – Nói tóm lại, ngắn gọn
  • A treat for the taste buds – Một món quà cho vị giác
  • Food for thought – Điều để suy nghĩ
  • The cherry on top – Điểm nhấn cuối cùng, điều tốt nhất
  • Take it with a pinch of salt – Nhìn nhận với sự cảnh giác
  • To have a sweet tooth – Thích ăn đồ ngọt
  • To spice things up – Làm cho mọi thứ thêm phần thú vị
  • To savor every bite – Thưởng thức từng miếng

Xem thêm:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Các cấu trúc hay dùng trong chủ đề Describe a special dish in your country

Phần mở đầu:

  • One of the most special dishes in my country is… (Một trong những món ăn đặc biệt nhất ở quốc gia của tôi là…)
  • When it comes to special dishes in my country, one that stands out is… (Khi nhắc đến những món ăn đặc biệt ở quốc gia của tôi, một món nổi bật là…)

Mô tả đặc điểm chung chung của món ăn:

  • This dish is known for its… (Món ăn này nổi tiếng với…)
  • One distinctive feature of this dish is its… (Một đặc điểm đặc biệt của món ăn này là…)
  • The main characteristic of this dish is its… (Đặc điểm chính của món ăn này là…)

Mô tả hương vị và thành phần của món ăn:

  • It has a combination of flavours, including… (Nó kết hợp nhiều hương vị, bao gồm…)
  • The dish is typically made with a variety of ingredients such as… (Món ăn thường được làm từ nhiều loại nguyên liệu như…)
  • The flavours in this dish range from… to… (Hương vị trong món ăn này từ… đến…)

Mô tả về quá trình chuẩn bị nguyên liệu và nấu ăn:

  • To prepare this dish, one must… (Để chuẩn bị món ăn này, ta phải…)
  • The dish is traditionally cooked by… (Món ăn này thường được nấu bởi…)
  • The process of making this dish involves… (Quá trình làm món ăn này bao gồm…)

Diễn đạt cảm nhận và ý kiến cá nhân:

  • I find this dish incredibly delicious because… (Tôi thấy món ăn này cực kỳ ngon vì…)
  • In my opinion, this dish is a true culinary delight because…  (Theo ý kiến của tôi, món ăn này thực sự là một niềm vui ẩm thực bởi…)

Tóm tắt lại, kết luận:

  • Overall, this dish truly represents the culinary culture of my country. (Nhìn chung, món ăn này thực sự đại diện cho văn hóa ẩm thực của quốc gia tôi.)
  • If you ever visit my country, I highly recommend trying this special dish. (Nếu bạn đến thăm quốc gia của tôi, tôi mạnh dạn đề xuất thử món ăn đặc biệt này.)

Xem thêm:

3. Sample Describe a special dish in your country

Bài mẫu Describe a special dish in your country – IELTS Speaking Part 2
Bài mẫu Describe a special dish in your country

3.1. Describe a traditional meal in your country

Mời mọi người nghe Audio tại đây nhé!

When it comes to specialities in this country, there are so many dishes that are worth mentioning, but l’m gonna talk about ‘hủ tiếu”, a type of rice noodles. It sounds a little confusing in English cuz ‘rice noodles’ could refer to ‘phở or ‘bún’ or ‘mì Quảng’ in Vietnamese, and many more, but what I’m talking about is ‘hủ tiếu’ noodles. 

You know, this particular type of rice noodles is one of the most popular dishes that local people here in the south of Vietnam consume for breakfast, brunch, lunch, or dinner, or probably at any time of the day. When you order this dish, you will be brought a bowl of this type of noodles together with its gravy, which could be separated or served in the same bowl. The color of ‘hủ tiếu” noodles is white, or opaque white to be exact, whereas its gravy is kinda yellowish or brownish, cuz the gravy is actually some soup stewed with pork bones for quite some time, normally many hours. 

I myself eat ‘hủ tiểu’ nearly every day, or at least once a week, and what I find really tasty about this dish is the addition of pork and/or a wide range of fish or seafood, like shrimp, squid, whatever. A portion of ‘hủ tiểu’ is normally served with vegetables, especially bean sprouts. Prices, however, vary. One bowl could be as cheap as VND 20,000, or it could cost more or less than VND 100,000, depending on where you eat or what kind of ‘hủ tiểu’ you order. Of course, many people cook it at home, and costs can be significantly reduced.

Bài viết cùng chuyên mục:

Vocabulary highlights

  • Speciality/specialty: đặc sản 
  • Brunch (= breakfast + lunch): bữa ăn giữa sáng & trưa 
  • Gravy: nước lèo 
  • Opaque white: trắng đục 
  • To stew: hầm 
  • A portion: 1 phần ăn/ khẩu phần 
  • Bean sprouts: giá (đỗ)

3.2. Describe a traditional meal in your country

Mời mọi người nghe Audio tại đây nhé!

Describe a traditional meal in your country. You should say:

  • when you eat that meal
  • how you prepare it
  • what ingredients are used to prepare it
  • and explain why you and people in your country enjoy it.

Bài mẫu

Phở, a traditional Vietnamese meal, is a beloved dish that holds a special place in the hearts of people in my country. It is commonly eaten as a breakfast or lunch option and I am no exception.

To prepare phở, the process begins by simmering beef bones, onions, ginger, and a blend of secret spices for several hours. This slow-cooking technique allows the flavours to infuse, resulting in a rich and aromatic broth. Thin rice noodles are then cooked separately and placed in a bowl. When serving, thinly sliced rare beef is added, and the piping hot broth is poured over it, gently cooking the meat.

The dish is garnished with an array of fresh herbs like Thai basil, cilantro, bean sprouts, and lime wedges. People in Vietnam enjoy phở not only for its delicious taste but also for the experience it brings. The combination of tender beef, fragrant broth, and fresh herbs creates a burst of flavour in every spoonful. It’s a dish that brings people together, fostering a sense of community and pride in our culinary heritage

The warmth and comfort that phở provides make it a favourite among locals and visitors alike. It represents the essence of Vietnamese cuisine and is a true culinary masterpiece. This dish therefore truly symbolises the culinary culture of my country.

Vocabulary highlights

  • Simmer (v) – Sôi nhỏ lửa
  • Infuse (v) – Thấm nhuần
  • Aromatic (adj) – Thơm ngon
  • Piping hot (adj) – Nóng hổi
  • Broth (n) – Nước dùng
  • Garnish (v) – Trang trí
  • Array (n) – Một loạt
  • Fragrant (adj) – Thơm phức
  • Burst of flavours (n. phrase) – Cảm giác hương vị tràn đầy
  • Culinary (adj) – Thuộc ẩm thực
  • Heritage (n) – Di sản, di sản văn hóa
  • Comfort (n) – Sự thoải mái
  • Essence (n) – Bản chất
  • Masterpiece (n) – Kiệt tác

Bản dịch

Phở, một món ăn truyền thống của Việt Nam, là món ăn yêu thích giữ một vị trí đặc biệt trong trái tim của người dân đất nước tôi. Nó thường được ăn vào bữa sáng hoặc bữa trưa và tôi cũng không ngoại lệ.

Để chế biến món phở, quy trình bắt đầu bằng cách ninh xương bò, hành, gừng và hỗn hợp gia vị bí mật trong vài giờ. Kỹ thuật nấu chậm này cho phép các hương vị ngấm vào nhau, tạo ra nước dùng đậm đà và thơm. Bánh phở mỏng sau đó được nấu riêng và cho vào tô. Khi phục vụ, thịt bò tái thái lát mỏng được thêm vào và nước dùng nóng hổi được đổ lên trên, nhẹ nhàng làm chín thịt. Món ăn được trang trí với một loạt các loại thảo mộc tươi như húng quế Thái, rau mùi, giá đỗ và chanh.

Người Việt Nam thưởng thức phở không chỉ vì hương vị thơm ngon mà còn vì trải nghiệm mà nó mang lại. Sự kết hợp của thịt bò mềm, nước dùng thơm và các loại thảo mộc tươi tạo nên hương vị bùng nổ trong từng thìa. Đó là món ăn gắn kết mọi người lại với nhau, nuôi dưỡng ý thức cộng đồng và niềm tự hào về di sản ẩm thực của chúng tôi.

Sự ấm áp và thoải mái mà phở mang lại khiến nó trở thành món ăn yêu thích của người dân địa phương cũng như du khách. Nó đại diện cho tinh hoa của ẩm thực Việt Nam và là một kiệt tác ẩm thực thực sự. Do đó, món ăn này thực sự đại diện cho văn hóa ẩm thực của đất nước tôi.

Xem thêm bài mẫu Speaking:

3.3. Describe a famous food in your country

Mời mọi người nghe Audio tại đây nhé!

Describe a famous food from your hometown or country. You should say:

  • What it looks like?
  • What it tastes like?
  • When and how it is usually eaten?
  • And say why you think it is famous.

One of the most famous foods from my country is “banh mi,” a Vietnamese sandwich that has gained international recognition. 

Banh mi is a mouthwatering delight that combines French and Vietnamese culinary influences. It typically consists of a crispy baguette filled with various ingredients: the sandwich is often filled with savoury grilled meats such as pork, chicken, or beef, along with pickled carrots and daikon, fresh cucumber slices, cilantro, and a spread of mayonnaise or pâté.

The combination of flavours and textures is truly remarkable, it has a perfect balance of sweetness, tanginess, and umami. Banh mi is enjoyed throughout the day, whether as a quick breakfast on the go or a satisfying lunch option. Its popularity stems from its affordability, portability, and incredible taste. 

The harmonious blend of Vietnamese and French culinary traditions, along with the convenience and deliciousness it offers, has made banh mi an iconic and beloved dish in my country.

Vocabulary highlights

  • Mouthwatering (adj) – Ngon (đến chảy nước bọt)
  • Culinary influences (n. phrase) – Ảnh hưởng ẩm thực
  • Baguette (n) – Ổ bánh mì
  • Savory (adj) – Mặn, thơm ngon
  • Grilled (adj) – Nướng
  • Pickled (adj) – Mắm muối
  • Daikon (n) – Củ cải trắng
  • Cilantro (n) – Rau ngò
  • Spread (n) – Mứt, kem
  • Umami (adj) – Hương vị ngọt mặn
  • Affordability (n) – Khả năng chi trả
  • Portability (n) – Tính di động, dễ mang theo
  • Convenience (n) – Tiện lợi
  • Deliciousness (n) – Sự ngon miệng
  • Harmonious (adj) – Hài hòa
  • Iconic (adj) – Biểu tượng
  • Beloved (adj) – Được yêu mến

Bản dịch:

Một trong những món ăn nổi tiếng nhất của đất nước tôi là “bánh mì”, một loại bánh mì Việt Nam đã được quốc tế công nhận.

Bánh mì là một món ăn ngon lạ miệng kết hợp ảnh hưởng của ẩm thực Pháp và Việt Nam. Nó thường bao gồm một chiếc bánh mì baguette giòn với nhiều nguyên liệu khác nhau: bánh sandwich thường có nhân thịt nướng mặn như thịt lợn, thịt gà hoặc thịt bò, cùng với cà rốt ngâm chua và củ cải trắng, lát dưa chuột tươi, rau mùi và một lớp sốt mayonnaise hoặc pate.

Sự kết hợp giữa các hương vị và kết cấu thực sự đáng chú ý, nó có sự cân bằng hoàn hảo giữa vị ngọt, vị bùi và vị ngọt mặn. Bánh mì được thưởng thức suốt cả ngày, dù là bữa sáng nhanh trên đường hay lựa chọn bữa trưa thỏa mãn. Sự phổ biến của nó bắt nguồn từ khả năng chi trả, tính di động và hương vị lạ thường.

Sự kết hợp hài hòa giữa truyền thống ẩm thực Việt Nam và Pháp, cùng với sự tiện lợi và ngon miệng mà nó mang lại đã khiến bánh mì trở thành một món ăn mang tính biểu tượng và được yêu thích ở đất nước tôi.

Xem thêm:

4. Describe a special dish in your country – IELTS Speaking Part 3

Describe a special dish in your country – IELTS Speaking Part 3
Describe a special dish in your country – IELTS Speaking Part 3

Mời mọi người nghe Audio chủ đề Describe a special dish in your country – IELTS Speaking Part 3 tại đây nhé!

4.1. Do people in your country generally prefer to eat at home or out?

In Vietnam, particularly among young people, there is a clear preference for eating out rather than eating at home. Eating out provides a social experience and an opportunity to explore different cuisines: the bustling food scene offers a wide range of trendy cafes, restaurants, and food stalls that cater to their tastes. Plus, busy schedules and a desire for convenience contribute to the popularity of dining out.

However, eating at home still holds value for many, especially for family gatherings and the comfort of home-cooked meals.

  • Preference (n) – Ưu tiên
  • Bustling (adj) – Sôi nổi, nhộn nhịp
  • Trendy (adj) – Thịnh hành, theo xu hướng
  • Cater to (v. phrase) – Đáp ứng nhu cầu
  • Convenience (n) – Tiện lợi
  • Home-cooked meals (n. phrase)

Bản dịch:

Ở Việt Nam, đặc biệt là giới trẻ, có một xu hướng rõ ràng là thích đi ăn ngoài hơn là ăn ở nhà. Đi ăn bên ngoài mang lại trải nghiệm xã hội và cơ hội khám phá các nền ẩm thực khác nhau: bối cảnh ẩm thực nhộn nhịp có nhiều quán cà phê, nhà hàng và quầy bán đồ ăn thời thượng đáp ứng khẩu vị của họ.

Ngoài ra, lịch trình bận rộn và mong muốn thuận tiện góp phần vào sự phổ biến của việc ăn uống bên ngoài. Tuy nhiên, ăn ở nhà vẫn có giá trị đối với nhiều người, đặc biệt là đối với các buổi họp mặt gia đình và sự thoải mái của các bữa ăn tự nấu.

4.2. Is the food that people eat today different to the food that people used to eat in the past? 

Yes, the food that people eat today has undergone notable changes compared to what people consumed in the past. Factors such as globalization, technological advancements, and evolving tastes have contributed to this transformation. Moreover, international cuisines have become more accessible, allowing people to explore diverse flavours and we could also witness the rise of processed and fast food.

However, I’d say that nowadays traditional and local dishes still hold significance, as they represent cultural heritage and provide a sense of identity.

  • Undergone (v) – Trải qua
  • Notable (adj) – Đáng chú ý
  • Consumed (v) – Tiêu thụ
  • Globalization (n) – Toàn cầu hóa
  • Technological advancements (n. phrase) – Sự tiến bộ công nghệ
  • Evolving (adj) – Phát triển, tiến hóa
  • Diverse (adj) – Phong phú, đa dạng
  • Witness (v) – Chứng kiến
  • Processed (adj) – Chế biến, qua xử lý
  • Significance (n) – Ý nghĩa, tầm quan trọng
  • Cultural heritage (n. phrase) – Di sản văn hóa
  • Sense (n) – Ý thức, cảm giác
  • Identity (n) – Nhận thức về bản thân, danh tính

Bản dịch:

Đúng vậy, thực phẩm mà con người ăn ngày nay đã có những thay đổi đáng chú ý so trong quá khứ. Các yếu tố như toàn cầu hóa, tiến bộ công nghệ và thị hiếu phát triển đã góp phần vào sự chuyển đổi này. Hơn nữa, các món ăn quốc tế đã trở nên dễ tiếp cận hơn, cho phép mọi người khám phá những hương vị đa dạng và chúng ta cũng có thể chứng kiến sự gia tăng của thức ăn nhanh và chế biến sẵn.

Tuy nhiên, tôi muốn nói rằng ngày nay các món ăn truyền thống và địa phương vẫn có ý nghĩa quan trọng, vì chúng đại diện cho di sản văn hóa và mang lại cảm giác về bản sắc.

4.3. Is fast food popular in your country?

I believe the convenience and quick service offered by fast food chains have made them a preferred choice for many people in Vietnam, especially those with busy lifestyles. But while fast food is widely consumed, there is also a growing awareness of the importance of healthy eating. People are becoming more conscious of the need for a balanced diet and are making efforts to incorporate healthier options into their meals.

  • Quick service (n. phrase) – Dịch vụ nhanh chóng
  • Preferred (adj.) – Được ưa chuộng
  • Busy lifestyles (n. phrase) – Lối sống bận rộn
  • Conscious (adj.) – Tỉnh táo, có ý thức
  • Incorporate (v.) – Kết hợp, tích hợp

Bản dịch:

Tôi tin rằng sự tiện lợi và dịch vụ nhanh chóng của các chuỗi thức ăn nhanh đã khiến chúng trở thành lựa chọn ưu tiên của nhiều người Việt Nam, đặc biệt là những người có lối sống bận rộn. Nhưng trong khi thức ăn nhanh được tiêu thụ rộng rãi, người ta cũng ngày càng nhận thức được tầm quan trọng của việc ăn uống lành mạnh. Mọi người đang trở nên ý thức hơn về sự cần thiết của một chế độ ăn uống cân bằng và đang nỗ lực kết hợp các lựa chọn lành mạnh hơn vào bữa ăn của họ.

4.4. How do you think the way we eat will change in the future?

With advancements in technology and a growing focus on sustainability and health, I think that there will likely be a shift towards more personalized and sustainable diets.

Moreover, there could be an increased emphasis on locally sourced and organic produce, as well as greater awareness of the environmental impact of our food choices, therefore the use of innovative food technologies, such as lab-grown meat and plant-based alternatives, might become more prevalent.

  • Advancements (n): Tiến bộ, sự phát triển
  • Sustainability (n): Bền vững, tính bền vững
  • Personalized (adj): Cá nhân hóa
  • Shift (n): Sự thay đổi, di chuyển, chuyển đổi
  • Locally sourced (adj): Sản xuất từ địa phương
  • Organic (adj): Hữu cơ, không sử dụng hóa chất 
  • Awareness (n): Nhận thức, ý thức
  • Environmental impact (n): Tác động đến môi trường
  • Innovative (adj): Đổi mới, sáng tạo
  • Prevalent (adj): Phổ biến, thịnh hành 

Bản dịch:

Với những tiến bộ trong công nghệ và sự tập trung ngày càng tăng vào tính bền vững và sức khỏe, tôi nghĩ rằng có khả năng sẽ có một sự thay đổi đối với chế độ ăn uống bền vững và cá nhân hóa hơn.

Hơn nữa, có thể có sự nhấn mạnh ngày càng tăng đối với các sản phẩm hữu cơ và có nguồn gốc địa phương, cũng như nhận thức rõ hơn về tác động môi trường của các lựa chọn thực phẩm của chúng ta, do đó, việc sử dụng các công nghệ thực phẩm đổi mới, chẳng hạn như thịt được nuôi trong phòng thí nghiệm và các sản phẩm thay thế dựa trên thực vật, có thể trở nên thịnh hành hơn.

Trên đây là bài mẫu cho chủ đề Describe a special dish in your country. IELTS Vietop hy vọng rằng nó sẽ giúp ích được cho bạn trong bài thi IELTS Speaking của bạn. Bạn cũng nên dành nhiều thời gian để luyện tập để đạt được số điểm mong muốn nhé!

Và nếu bạn đang không biết phương pháp nào học IELTS hiệu quả thì hãy ĐẶT HẸN để Vietop tư vấn chi tiết nhé!

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

[v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

Nhận lộ trình học

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h