Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Describe a rule that you don’t like IELTS Speaking part 2, 3

IELTS Vietop IELTS Vietop
23.09.2023

Mặc dù là một chủ đề hoàn toàn không xa lạ nhưng Describe a rule that you don’t like – mô tả một luật lệ nào đó mà bạn không thích, lại khiến nhiều thí sinh phải “vò đầu bứt tai” khi khó nghĩ ra được cách xử lý phù hợp. Với bài viết dưới đây, IELTS Vietop mời các bạn cùng tham khảo các câu trả lời mẫu cho đề Describe a rule that you don’t like bài mẫu IELTS Speaking part 2, IELTS Speaking part 3 nhé!

1. Từ vựng chủ đề Describe a rule that you don’t like

Từ vựng chủ đề Describe a rule that you don't like
Từ vựng chủ đề Describe a rule that you don’t like

1.1. Noun – danh từ

  • Barrier: Rào cản
  • Boundaries: Ranh giới
  • Bureaucracy: Quan liêu
  • Compulsion: Sự ép buộc
  • Condition: Điều kiện
  • Confinement: Sự hạn chế
  • Constraint: Ràng buộc
  • Dictate: Sự ra lệnh
  • Formality: Sự trang trọng
  • Formality: Sự trang trọng
  • Hurdle: Chướng ngại vật
  • Imposition: Sự áp đặt
  • Inhibition: Sự kiềm chế
  • Interference: Sự can thiệp
  • Jurisdiction: Quyền hạn
  • Limitation: Hạn chế
  • Mandate: Quyết định bắt buộc
  • Obligation: Nghĩa vụ
  • Prescription: Đơn thuốc, quy định
  • Prohibition: Lệnh cấm
  • Protocol: Quy tắc ngoại giao
  • Proviso: Điều khoản
  • Red tape: Thủ tục rườm rà
  • Regulation: Quy định
  • Requirement: Yêu cầu
  • Restraint: Sự kiềm chế
  • Restriction: Hạn chế
  • Stipulation: Điều khoản
  • Stricture: Sự hạn chế
  • Suppression: Sự đàn áp

1.2. Verb – động từ

  • Abolish: Bãi bỏ
  • Challenge: Thách thức
  • Circumvent: Lách luật
  • Constrain: Ràng buộc
  • Defy: Chống đối, bất tuân
  • Dictate: Ra lệnh
  • Disapprove: Không tán thành
  • Dislike: Không thích
  • Disobey: Không tuân thủ
  • Disregard: Bỏ qua
  • Disrupt: Phá vỡ, gây rối
  • Enforce: Thực thi
  • Ignore: Bỏ qua, phớt lờ
  • Impose: Áp đặt
  • Mandate: Yêu cầu, ra lệnh
  • Oblige: Ép buộc
  • Oppose: Chống đối
  • Overrule: Khước từ, hủy bỏ
  • Overstep: Vượt quá giới hạn
  • Prohibit: Cấm
  • Protest: Phản đối
  • Question: Hoài nghi
  • Reject: Từ chối
  • Resent: Phẫn uất
  • Restrict: Hạn chế
  • Revolt: Nổi loạn, chống đối
  • Stipulate: Đặt ra điều kiện
  • Subvert: Lật đổ, phá vỡ
  • Undermine: Làm suy yếu

1.3. Adjective – tính từ

  • Absolute: Tuyệt đối
  • Arbitrary: Ngẫu nhiên
  • Complete: Hoàn toàn
  • Entire: Toàn bộ
  • Excessive: Quá mức
  • High: Cao
  • Inappropriate: Không thích hợp
  • Inflexible: Cứng nhắc, không linh hoạt
  • Inordinate: Quá đáng, quá mức
  • Intense: Mãnh liệt
  • Overly: Quá mức
  • Overwhelming: Áp đảo, overwhelming
  • Peremptory: Quyết đoán, không thương lượng
  • Restrictive: Hạn chế
  • Rigorous: Nghiêm ngặt
  • Severe: Nghiêm trọng
  • Total: Toàn bộ
  • Unfair: Không công bằng
  • Unjust: Bất công
  • Unjustified: Vô lý
  • Unnecessary: Không cần thiết
  • Unreasonable: Vô lý
  • Unyielding: Không nhượng bộ
  • Utter: Hoàn toàn

1.4. Adverb – trạng từ

  • Absolutely: Tuyệt đối
  • Arbitrarily: Tùy tiện
  • Completely: Hoàn toàn
  • Entirely: Toàn bộ
  • Excessively: Quá mức
  • Highly: Rất, cực kỳ
  • Inappropriately: Không thích hợp
  • Incessantly: Liên tục, không ngừng
  • Inflexibly: Cứng nhắc, không linh hoạt
  • Inordinately: Quá đáng, quá mức
  • Intensely: Mãnh liệt
  • Overly: Quá mức
  • Overwhelmingly: Quá mức, áp đảo
  • Peremptorily: Quyết đoán, không thương lượng
  • Restrictively: Hạn chế
  • Rigorously: Nghiêm ngặt
  • Severely: Nghiêm trọng
  • Totally: Toàn bộ
  • Unfairly: Không công bằng
  • Unjustifiably: Không có lý do
  • Unjustly: Vô lý
  • Unnecessarily: Không cần thiết
  • Unreasonably: Vô lý
  • Unreasoningly: Mù quáng
  • Utterly: Hoàn toàn

1.5. Idiom & phrase

  • A rule of thumb: Quy tắc chung
  • To be a stickler for rules: Người khăng khăng tuân thủ quy tắc
  • To be at the mercy of rules: Phụ thuộc vào quy tắc
  • To be bound by rules: Bị ràng buộc bởi quy tắc
  • To be boxed in by rules: Bị ràng buộc bởi quy tắc
  • To be burdened by rules: Bị áp lực bởi quy tắc
  • To be frustrated by rules: Bị nản lòng bởi quy tắc
  • To be governed by rules: Bị cai trị bởi quy tắc
  • To be hindered by rules: Bị cản trở bởi quy tắc
  • To be restricted by rules: Bị hạn chế bởi quy tắc
  • To be tied down by rules: Bị trói buộc bởi quy tắc
  • To bend the rules: Làm trái quy định
  • To break the rules: Phá vỡ quy tắc
  • To chafe under the rules: Bực tức dưới quy tắc
  • To find loopholes in the rules: Tìm cách lách luật
  • To follow the letter of the law: Tuân theo chữ cái của luật
  • To go against the rules: Đi ngược lại quy tắc
  • To make up rules as you go along: Tự sáng tạo quy tắc
  • To play by the rules: Tuân thủ quy tắc
  • To rebel against the rules: Nổi loạn chống lại quy tắc

Xem thêm:

NÂNG TRÌNH IELTS - CHẮC SUẤT VÀO ĐẠI HỌC TOP ĐẦU Giảm UP TO 40% học phí IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Bài mẫu Describe a rule that you don’t like IELTS Speaking part 2

Bài mẫu Describe a rule that you don't like IELTS Speaking part 2
Bài mẫu Describe a rule that you don’t like IELTS Speaking part 2

Describe a rule that you don’t like.

You should say:

  • What is it?
  • Why don’t you like it?
  • How do others feel about the rule?
  • And explain whether you’ve followed the rule.

Đề bài yêu cầu thí sinh miêu tả một luật lệ nào đó mà bạn không thích, với các gợi ý sau:

  • Luật lệ đó là gì
  • Tại sao bạn không thích nó
  • Những người khác cảm thấy thế nào về nó
  • Và bạn có làm theo luật ấy hay không

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu Part 2 của IELTS Vietop nhé:

Dựa trên gợi ý, ta sẽ có bài mẫu như sau:

Well, one rule that I find particularly disagreeable is the requirement for female students in my high school to wear skirts as part of the uniform, rather than having the option to wear pants. This rule has always bothered me for several reasons.

I believe it is unfair and gender-biased. Nowadays, it is crucial to promote gender equality and allow individuals to express themselves freely. Forcing girls to wear skirts implies that their appearance is more important than their comfort or personal preferences, which seems outdated and restrictive. Plus, wearing skirts can be impractical and uncomfortable, especially during colder seasons or when engaging in physical activities.

It limits our mobility and can make us feel self-conscious. Many of my female classmates share the same sentiment, and we often discuss how we would prefer the choice to wear pants instead. Interestingly, some male students also express empathy and question the rationale behind this rule. They believe that everyone should have the freedom to dress according to their comfort and not be bound by traditional gender stereotypes.

Despite my dislike for this rule, I have reluctantly followed it throughout my time in high school. I understand the importance of adhering to the school’s regulations and avoiding unnecessary conflicts. However, I hope to see a more progressive and inclusive dress code in the future, which respects individual choices and promotes equality among students.

  • Disagreeable (adj) – Không đáng thích, không thích hợp
  • Requirement (n) – Yêu cầu
  • Gender-biased (adj) – Thiên vị theo giới tính
  • Outdated (adj) – Lỗi thời, cũ kỹ
  • Restrictive (adj) – Hạn chế
  • Impractical (adj) – Không thực tế, không thực hành được
  • Mobility (n) – Khả năng di chuyển
  • Self-conscious (adj) – Tự ti, e dè
  • Empathy (n) – Sự thông cảm
  • Rationale (n) – Lý do, cơ sở lý luận
  • Reluctantly (adv) – Miễn cưỡng, không sẵn lòng
  • Adhere (v) – Tuân thủ, tuân theo
  • Regulations (n) – Quy định
  • Conflict (n) – Xung đột, mâu thuẫn
  • Progressive (adj) – Tiến bộ, tiến triển

Bản dịch: 

Chà, một quy tắc/ quy định mà tôi thấy đặc biệt khó chịu là yêu cầu học sinh nữ ở trường trung học của tôi phải mặc váy như một phần của đồng phục, thay vì có quyền lựa chọn mặc quần. Quy tắc/ quy định này luôn làm phiền tôi vì nhiều lý do.

Tôi tin rằng điều đó là không công bằng và thiên vị giới tính. Ngày nay, điều quan trọng là thúc đẩy bình đẳng giới và cho phép các cá nhân được tự do thể hiện bản thân. Việc buộc các cô gái phải mặc váy ngụ ý rằng ngoại hình của họ quan trọng hơn sự thoải mái hay sở thích cá nhân, những thứ dường như đã lỗi thời và hạn chế.

Ngoài ra, mặc váy có thể không thực tế và không thoải mái, đặc biệt là trong mùa lạnh hoặc khi tham gia các hoạt động thể chất. Nó hạn chế khả năng di chuyển và có thể khiến chúng ta cảm thấy tự ti. Nhiều bạn nữ cùng lớp của tôi có cùng quan điểm và chúng tôi thường thảo luận về việc chúng tôi muốn lựa chọn mặc quần thay thế như thế nào.

Điều thú vị là một số nam sinh cũng bày tỏ sự đồng cảm và đặt câu hỏi về lý do căn bản đằng sau quy định này. Họ tin rằng mọi người đều có quyền tự do ăn mặc theo sự thoải mái của mình và không bị ràng buộc bởi những khuôn mẫu giới tính truyền thống.

Mặc dù không thích quy tắc/ quy định này nhưng tôi vẫn miễn cưỡng tuân theo nó trong suốt thời gian học trung học. Tôi hiểu tầm quan trọng của việc tuân thủ nội quy của nhà trường và tránh những xung đột không đáng có. Tuy nhiên, tôi hy vọng sẽ thấy một quy định về trang phục tiến bộ và toàn diện hơn trong tương lai, tôn trọng lựa chọn cá nhân và thúc đẩy sự bình đẳng giữa các học sinh.

Xem thêm:

3. Bài mẫu Describe a rule that you don’t like IELTS Speaking part 3

Bài mẫu Describe a rule that you don’t like IELTS Speaking part 3
Bài mẫu Describe a rule that you don’t like IELTS Speaking part 3

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu Part 3 của IELTS Vietop nhé:

3.1. Do people often violate the rules in Viet Nam?

I think in Vietnam, rule violations can occur, but the frequency may vary depending on the context. While most people generally follow rules, there are instances where rules are disregarded. Factors such as lack of awareness, enforcement, or personal motivations can contribute to rule violations. However, I would say that the majority of Vietnamese prioritize lawfulness and respect for rules to maintain social order and harmony.

  • Violation (n) – Sự vi phạm
  • Frequency (n) – Tần suất, sự thường xuyên
  • Context (n) – Bối cảnh, ngữ cảnh
  • Disregard (v) – Phớt lờ, bỏ qua
  • Awareness (n) – Nhận thức, ý thức
  • Enforcement (n) – Thi hành, thực thi
  • Motivations (n) – Động cơ, động lực
  • Majority (n) – Đa số, phần lớn
  • Lawfulness (n) – Sự tuân thủ pháp luật
  • Social order (n phrase) – Trật tự xã hội
  • Harmony (n) – Hòa hợp, hoà thuận

Bản dịch: Tôi nghĩ mọi người thích tham gia vào các hoạt động và cuộc thi khác nhau, chẳng hạn như thi đấu thể thao, thi nghệ thuật, đố vui học thuật, thi nấu ăn, biểu diễn tài năng, giải đấu trò chơi, thử thách kinh doanh và các sự kiện từ thiện. Tham gia vào các sự kiện này cho phép các cá nhân thể hiện khả năng của mình, thể hiện sự sáng tạo và đóng góp cho cộng đồng của họ.

3.2. What are the rules students should follow at school?

Students should follow rules at school such as arriving on time, attending classes regularly, respecting teachers and peers, maintaining academic integrity, and promoting a safe and inclusive environment. By adhering to these rules, students can create a productive learning atmosphere and contribute to a positive school community.

  • Academic integrity (n phrase) – Chính trực trong học thuật
  • Promote (v) – Thúc đẩy, khuyến khích
  • Inclusive (adj) – Không phân biệt
  • Productive (adj) – Hiệu quả, có hiệu suất
  • Learning atmosphere (n phrase) – Bầu không khí học tập
  • Contribute (v) – Đóng góp, góp phần
  • Positive (adj) – Tích cực

Bản dịch: Theo kinh nghiệm của tôi, các cuộc thi thường thấy trên các chương trình truyền hình là cuộc thi hát, chương trình tài năng, chương trình đố vui, khiêu vũ, cuộc chiến nấu ăn và chương trình trò chơi. Tuy nhiên, tôi không thích xem TV lắm, đặc biệt là những cuộc thi như vậy.

3.3. What rules should children follow at home?

Some rules that children should follow at home include maintaining a regular routine, respecting family members and guests, keeping their personal spaces clean and tidy, and practicing honesty and open communication. These rules help them develop responsibility, and discipline, and contribute to a harmonious home environment.

  • Tidy (adj) – Gọn gàng, ngăn nắp
  • Honesty (n) – Sự thành thật, trung thực
  • Open communication (n phrase) – Giao tiếp mở, truyền đạt
  • Discipline (n) – Kỷ luật
  • Harmonious (adj) – Hòa thuận, hoà đồng

Bản dịch: Tôi nghĩ sẽ có nhiều lý do khác nhau. Các chương trình thi đấu mang đến sự giải trí và phấn khích cho những người xem thích cảm giác hồi hộp của cuộc thi. Họ thường thể hiện tài năng đặc biệt, cho phép khán giả chứng kiến những màn trình diễn xuất sắc và cũng có thể cung cấp nền tảng cho các cá nhân theo đuổi ước mơ và được công nhận. Nhưng đối với tôi, tôi sẽ không thấy thú vị khi xem những chương trình đó.

3.4. What can teachers do to make students obey the rules?

I believe teachers can establish clear expectations, create a positive classroom environment, and implement consistent consequences for rule violations. Engaging students in discussions about the rationale behind rules and being positive role models can also influence their compliance with the rules.

  • Establish (v) – Thiết lập, thành lập
  • Expectations (n) – Kỳ vọng, mong đợi
  • Implement (v) – Triển khai, thi hành
  • Consequences (n) – Hậu quả, kết quả
  • Violations (n) – Vi phạm, phá vỡ
  • Engage (v) – Tham gia, gắn kết
  • Rationale (n) – Lý do, cơ sở lý luận
  • Role models (n phrase) – Hình mẫu

Bản dịch: Tôi tin rằng giáo viên có thể đặt ra những kỳ vọng rõ ràng, tạo ra một môi trường lớp học tích cực và thực hiện các biện pháp trừng phạt nhất quán đối với những hành vi vi phạm quy tắc. Việc thu hút học sinh tham gia thảo luận về lý do căn bản đằng sau các quy tắc và trở thành những hình mẫu tích cực cũng có thể ảnh hưởng đến việc các em tuân thủ các quy tắc.

Xem thêm:

3.5. What should parents do to educate children about laws?

In my mind, parents should lead by example, following the laws themselves. They should discuss laws and their consequences with their children and also foster critical thinking and ethical decision-making, helping youngsters understand the principles behind laws and their responsibility towards society.

  • Consequences (n) – Hậu quả, kết quả
  • Critical thinking (n phrase) – Tư duy phản biện
  • Ethical decision-making (n phrase) – Quyết định đạo đức
  • Principles (n) – Nguyên tắc, nguyên lý
  • Responsibility (n) – Trách nhiệm, nhiệm vụ

Bản dịch: Trong suy nghĩ của tôi, cha mẹ nên làm gương, tuân theo pháp luật. Họ nên thảo luận về luật pháp và hậu quả của chúng với con cái, đồng thời thúc đẩy tư duy phê phán và đưa ra quyết định có đạo đức, giúp trẻ hiểu các nguyên tắc đằng sau luật pháp và trách nhiệm của mình đối với xã hội.

Với bài viết các câu trả lời mẫu cho đề Describe a rule that you don’t like IELTS Speaking Part 2, 3, IELTS Vietop hy vọng đã có thể giúp các bạn chuẩn bị tốt hơn cho phần thi IELTS Speaking. Nếu các bạn có thêm ý tưởng cho những câu hỏi trong đề thì đừng quên chia sẻ dưới phần comment nhé! Chúc các bạn học tốt!

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra