Describe someone you really like to spend time with – Bài mẫu IELTS Speaking part 2, 3

Hôm nay, IELTS Vietop giới thiệu bài mẫu câu trả lời IELTS Speaking part 2, 3: Describe someone you really like to spend time with. Đề bài này thuộc dạng yêu cầu thí sinh mô tả một người, các bạn nên chú ý canh chuẩn thời gian khi nói để không bị quá dài dòng nhé!

Đề bài describe someone you really like to spend time with

Trước hết, bạn có thể gặp đề bài xoay quanh việc mô tả lại một người mà bạn thích dành thời gian cho như sau:

Đề bài describe someone you really like to spend time with
Đề bài describe someone you really like to spend time with
Describe someone you really like to spend time with you would like to meet. 
You should say:
Who is this person?
How do you know him/her?
What do you usually do together?
And explain why you like to spend time with him/her.
Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Từ vựng Describe someone you really like to spend time with

Dưới đây là một số từ vựng hữu ích mà bạn có thể sử dụng trong phần IELTS Speaking part 2, 3: Describe someone you really like to spend time with.

Adventurous (adj): phiêu lưu, mạo hiểm

E.g.: She is always looking for new and adventurous experiences.

Affable (adj): thân thiện, dễ gần

E.g.: He has an affable personality and makes everyone feel welcome.

Amusing (adj): vui vẻ, hài hước

E.g.: She always tells amusing stories that make us laugh.

Charismatic (adj): có sức hấp dẫn, quyến rũ

E.g.: He has a charismatic personality that draws people to him.

Cheerful (adj): vui vẻ, hạnh phúc

E.g.: She has a cheerful disposition and always brightens up our day.

Creative (adj): sáng tạo

E.g.: He has a creative mind and comes up with innovative ideas.

Easy-going (adj): dễ tính, thoải mái

E.g.: She is an easy-going person who is flexible and adaptable.

Empathetic (adj): thông cảm, đồng cảm

E.g.: She is very empathetic and always listens to others’ problems.

Enthusiastic (adj): nhiệt tình, đam mê

E.g.: He is always enthusiastic about trying new things and taking on challenges.

Funny (adj): hài hước, vui nhộn

E.g.: She is very funny and always makes us laugh.

Generous (adj): hào phóng, rộng lượng

E.g.: He is a generous person who is always willing to help others.

Genuine (adj): thành thật, chân thành

E.g.: She is a genuine person who always speaks her mind.

Helpful (adj): hữu ích, có ích

E.g.: He is very helpful and always goes out of his way to assist others.

Humble (adj): khiêm tốn, nhún nhường

E.g.: She is a humble person who never boasts about her achievements.

Imaginative (adj): giàu trí tưởng tượng

E.g.: He has an imaginative mind and can think outside the box.

Interesting (adj): thú vị, hấp dẫn

E.g.: She always has interesting stories to share and keeps us engaged.

Knowledgeable (adj): am hiểu, có kiến thức

E.g.: He is very knowledgeable about a wide range of topics.

Loyal (adj): trung thành, nghĩa nặng

E.g.: She is a loyal friend who always stands by her loved ones.

Optimistic (adj): lạc quan, tích cực

E.g.: He has an optimistic outlook on life and always sees the bright side.

Outgoing (adj): hướng ngoại, hoạt bát

E.g.: She is an outgoing person who enjoys meeting new people and trying new things.

Patient (adj): kiên nhẫn, bền chí

E.g.: He is a patient teacher who takes the time to explain things thoroughly.

Reliable (adj): đáng tin cậy, chắc chắn

E.g.: She is a reliable colleague who always meets her deadlines.

Spontaneous (adj): tự phát, bất ngờ

E.g.: He is a spontaneous person who loves to do things on the spur of the moment.

Thoughtful (adj): chu đáo, ân cần

E.g.: She is a thoughtful friend who always remembers special occasions.

Trustworthy (adj): đáng tin, đáng tin cậy

E.g.: He is a trustworthy person who can keep a secret.

Understanding (adj): hiểu biết, thông cảm

E.g.: She is very understanding and always puts herself in others’ shoes.

Versatile (adj): đa năng, linh hoạt

E.g.: He is a versatile musician who can play many different instruments.

Warm-hearted (adj): ấm áp, tình cảm

E.g.: She has a warm-hearted personality and always shows kindness to others.

Well-rounded (adj): toàn diện, đa tài 

E.g.: He is a well-rounded individual who excels in many different areas.

Witty (adj): dí dỏm, khéo léo 

E.g.: She has a witty sense of humorhumour and always makes clever remarks.

Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm các bài mẫu và từ vựng liên quan đến chủ đề miêu tả con người do Vietop tổng hợp dưới đây:

Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe someone you really like to spend time with

Bố cục bài Talk about your best friend – IELTS Speaking
Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe someone you really like to spend time with

Gợi ý dàn bài Describe someone you really like to spend time with

Mở bài – giới thiệu bối cảnh

Ở phần mở đầu, bạn có thể giới thiệu sơ qua về người mà mình sẽ tả lại. Chú ý tránh việc “mở bài” dài dòng như trong văn viết vì ta chỉ có khoảng 2 phút để nói trong IELTS Speaking part 2 mà thôi.

Thân bài – mô tả

Mô tả, kể lại câu chuyện theo hướng dẫn của phần “you should say”:

  • Người đó là ai?
  • Sao bạn biết người đó?
  • Bạn thường cùng người đó làm gì?
  • Giải thích vì sao bạn thích dành thời gian với người đó.

Kết bài – tóm lược lại

Với phần kết thúc, hãy tóm lược lại mọi thứ trong 1, 2 câu ngắn gọnngọn. Bạn có thể bỏ qua phần này nếu không đủ thời gian. Nhưng hãy chú ý truyền tải toàn bộ câu chuyện đầy đủ theo yêu cầu đề bài.

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu Part 2 của IELTS Vietop nhé:

Bài mẫu Describe someone you really like to spend time with

The person I really like to spend time with is my best friend, Jane. We’ve been friends since we were in elementary school, and we’ve remained close ever since.

We usually like to do a variety of activities together, such as going to the movies, trying new restaurants, or going for a hike. We both share a love for traveling, so we sometimes plan weekend getaways to nearby cities or even take trips abroad together.

What I love about spending time with Jane is how easy it is to be around her. We can talk about anything and everything, and she always knows how to make me laugh. She’s also an incredibly supportive and caring person, and I know that I can always count on her to be there for me when I need her.

One of my favourite memories with Jane was when we went on a backpacking trip together through Europe after we graduated from college. We had so many adventures and made memories that I’ll never forget.

I like spending time with Jane because she’s not only my best friend, but she’s also someone who understands me and accepts me for who I am. I feel comfortable being myself around her, and I know that our friendship will last a lifetime.

  • variety (n): sự đa dạng, đủ loại
  • traveling (n): du lịch
  • getaways (n): kỳ nghỉ ngắn
  • nearby (adj): gần đó, gần đây
  • supportive (adj): ủng hộ, động viên
  • caring (adj): chu đáo, quan tâm
  • count on (phrasal verb): tin cậy vào, dựa vào
  • backpacking (n): đi bộ đường dài, du lịch bụi
  • adventures (n): cuộc phiêu lưu, thử thách
  • memories (n): ký ức
  • comfortable (adj): thoải mái, dễ chịu
  • lifetime (n): cả đời, suốt đời

Xem ngay: Cách phát âm ed trong tiếng Anh chuẩn nhất

Bài mẫu IELTS Speaking part 3: Describe someone you really like to spend time with

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu Part 3 của IELTS Vietop nhé:

What kinds of people are easy to get along with?

People who are easy to get along with are typically friendly, open-minded, and empathetic. They have good communication skills and are able to listen and understand others’ perspectives. They are also flexible and adaptable, willing to compromise and find common ground. Positive attitudes, a sense of humour, and a willingness to help others can also make someone easy to get along with. People who are considerate of others and treat them with respect and kindness are generally the easiest to get along with.

  • Open-minded (adj): cởi mở, rộng lượng
  • Empathetic (adj): thấu hiểu, thông cảm
  • Flexible (adj): linh hoạt
  • Adaptable (adj): dễ thích nghi
  • Compromise (v): thỏa hiệp
  • Common ground (n): điểm chung
  • Willingness (n): sự sẵn lòng
  • Considerate (adj): ân cần, chu đáo

Xem thêm:

Topic Hobbies – IELTS Speaking Part 1

Bài mẫu Topic Shopping – IELTS Speaking Part 1

30+ topic thi IELTS SPEAKING

How do leaders get along with their subordinates?

Effective leaders have good relationships with their subordinates. They communicate openly and honestly, listen to feedback, and provide guidance and support. Leaders who are approachable and show empathy can create a positive work environment and build trust with their team members. It’s important for leaders to show appreciation for their subordinates’ contributions and recognize their achievements. Ultimately, a strong relationship between leaders and subordinates can lead to better morale, increased job satisfaction, and improved performance.

  • Effective (adj): hiệu quả
  • Subordinates (n): cấp dưới, nhân viên
  • Communicate (v): giao tiếp
  • Openly (adv): một cách rõ ràng, thẳng thắn
  • Honestly (adv): một cách trung thực
  • Feedback (n): phản hồi
  • Guidance (n): hướng dẫn, chỉ dẫn
  • Support (n): sự hỗ trợ
  • Approachable (adj): dễ tiếp cận, dễ gần
  • Positive (adj): tích cực, lạc quan
  • Work environment (n): môi trường làm việc
  • Empathy (n): sự thông cảm
  • Trust (n): sự tin tưởng
  • Appreciation (n): sự đánh giá cao, cảm kích
  • Contributions (n): đóng góp
  • Achievements (n): thành tựu
  • Morale (n): tinh thần, động lực
  • Job satisfaction (n): sự hài lòng với công việc
  • Improved (adj): cải thiện, nâng cao
  • Performance (n): hiệu suất, thành tích

Do people have time for themselves nowadays?

Whether people have time for themselves in today’s society is a matter of perspective. On one hand, many individuals lead busy lives with demanding jobs, families, and other responsibilities, leaving little time for personal pursuits. On the other hand, some people prioritize self-care and make time for hobbies, exercise, or relaxation to maintain their mental and physical well-being. Ultimately, it depends on each person’s values and time management skills.

  • Perspective (n): góc nhìn
  • Individual (n): cá nhân
  • Demanding (adj): đòi hỏi cao
  • Responsibilities (n): trách nhiệm
  • Personal pursuits (n): sở thích cá nhân
  • Prioritize (v): ưu tiên
  • Self-care (n): chăm sóc bản thân
  • Hobbies (n): sở thích, thú vui
  • Relaxation (n): sự thư giãn
  • Mental (adj): tinh thần
  • Physical (adj): thể chất
  • Well-being (n): sức khỏe tốt, hạnh phúc
  • Values (n): giá trị
  • Time management (n): quản lý thời gian

Xem thêm bài mẫu Speaking:

Trên đây là bài mẫu IELTS Speaking part 2, 3: Describe someone you really like to spend time with, hy vọng bài viết sẽ là nguồn tham khảo tốt cho các bạn trong việc học và chuẩn bị cho kỳ thi IELTS. Chúc các bạn học tốt!

Luyện thi IELTS

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

[v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

Nhận lộ trình học

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h