500+ từ vựng về tính cách con người [Update 2024]

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Quang Huy - 8.0 Overall

GV tại IELTS Vietop.

Việc hiểu và nắm vững từ vựng về tính cách không chỉ giúp bạn diễn đạt rõ ràng hơn mà còn mở rộng khả năng giao tiếp và hiểu biết về con người. Chính vì vậy, mình cung cấp cho bạn:

  • Từ vựng tiếng Anh về tính cách con người, bao gồm cả tích cực và tiêu cực.
  • Các tính từ nâng cao miêu tả tính cách và các tính từ chỉ tính cách người phụ nữ.
  • Thành ngữ và cụm từ miêu tả tính cách con người trong tiếng Anh.
  • Cách sử dụng câu có tính từ miêu tả tính cách và đoạn văn mẫu miêu tả tính cách con người bằng tiếng Anh.

Cùng vào bài với mình nhé!

Nội dung quan trọng
– Từ vựng tiếng Anh về tính cách xuất hiện rất nhiều trong các tình huống giao tiếp, đề thi tiếng Anh, IELTS, …
– Một số từ vựng về tính cách trong tiếng Anh:
+ Từ vựng về tính cách tích cực: Friendly (thân thiện), patient (kiên nhẫn), confident (tự tin), dependable (có thể dựa vào), …
+ Từ vựng về tính cách tiêu cực: Jealous (ghen tị), rude (phũ phàng), dishonest (không dịu dàng), lazy (lười biếng), …
+ Tính từ nâng cao miêu tả tính cách con người: Ambitious (đầy tham vọng), amiable (hòa nhã), charismatic (lôi cuốn), …
– …

1. Danh sách các từ vựng về tính cách con người 

Từ vựng tiếng Anh về tính cách con người giúp chúng ta mô tả và hiểu rõ hơn về bản chất và hành vi của mỗi cá nhân. Những từ này bao gồm các đặc điểm tích cực và tiêu cực, từ sự tự tin, kiên nhẫn đến sự ích kỷ, nóng nảy, cho phép chúng ta giao tiếp hiệu quả hơn và thể hiện suy nghĩ của mình về người khác một cách chính xác.

1.1. Từ vựng về tính cách tích cực

Tính cách tích cực là những đặc điểm giúp con người trở nên tốt đẹp hơn trong mắt người khác. Dưới đây là những từ vựng tiếng Anh về tính cách tích cực:

từ vựng về tính cách
Từ vựng về tính cách tích cực
Từ vựngTừ loạiPhiên âmÝ nghĩa
FriendlyAdj/ˈfrɛndli/Thân thiện
HonestAdj/ˈɒnɪst/Trung thực
GenerousAdj/ˈdʒɛnərəs/Hào phóng
CompassionateAdj/kəmˈpæʃənət/Thương xót
LoyalAdj/ˈlɔɪəl/Trung thành
OptimisticAdj/ˌɒptɪˈmɪstɪk/Lạc quan
PatientAdj/ˈpeɪʃənt/Kiên nhẫn
HumbleAdj/ˈhʌm.bəl/Khiêm tốn
ConfidentAdj/ˈkɒnfɪdənt/Tự tin
DependableAdj/dɪˈpɛndəbl/Đáng tin cậy
KindAdj/kaɪnd/Tử tế
CreativeAdj/kriˈeɪtɪv/Sáng tạo
ThoughtfulAdj/ˈθɔːtfəl/Chu đáo
HardworkingAdj/ˈhɑːrdwɜːrkɪŋ/Chăm chỉ
AdventurousAdj/ədˈvɛnʧərəs/Phiêu lưu
ResilientAdj/rɪˈzɪliənt/Kiên cường
DiligentAdj/ˈdɪlɪʤənt/Siêng năng
EncouragingAdj/ɪnˈkʌrɪʤɪŋ/Khuyến khích
AffectionateAdj/əˈfɛkʃənət/Yêu thương
GratefulAdj/ˈɡreɪtfəl/Biết ơn
TrustworthyAdj/ˈtrʌstˌwɜːrði/Đáng tin cậy
SupportiveAdj/səˈpɔːrtɪv/Hỗ trợ
SincereAdj/sɪnˈsɪər/Chân thành
TactfulAdj/ˈtæktfəl/Khéo léo
BraveAdj/breɪv/Dũng cảm
AmbitiousAdj/æmˈbɪʃəs/Tham vọng
HumorousAdj/ˈhjuːmərəs/Hài hước
ResponsibleAdj/rɪˈspɒnsəbl/Có trách nhiệm
FlexibleAdj/ˈflɛksəbl/Linh hoạt
CharismaticAdj/ˌkærɪzˈmætɪk/Có sức hút

1.2. Từ vựng về tính cách tiêu cực

Tính cách tiêu cực là những đặc điểm có thể gây ảnh hưởng xấu đến mối quan hệ và tương tác của con người. Dưới đây là những từ vựng tiếng Anh về tính cách tiêu cực:

từ vựng về tính cách
Từ vựng về tính cách tiêu cực
Từ vựngTừ loạiPhiên âmÝ nghĩa
ArrogantAdj/ˈærəɡənt/Kiêu ngạo
GreedyAdj/ˈɡriːdi/Tham lam
SelfishAdj/ˈsɛlfɪʃ/Ích kỷ
JealousAdj/ˈdʒɛləs/Ghen tị
RudeAdj/ruːd/Thô lỗ
DishonestAdj/dɪsˈɒnɪst/Không trung thực
ImpatientAdj/ɪmˈpeɪʃənt/Thiếu kiên nhẫn
PessimisticAdj/ˌpɛsɪˈmɪstɪk/Bi quan
StubbornAdj/ˈstʌbərn/Cứng đầu
LazyAdj/ˈleɪzi/Lười biếng
HypocriticalAdj/ˌhɪpəˈkrɪtɪkl/Đạo đức giả
ManipulativeAdj/məˈnɪpjələtɪv/Thao túng
MoodyAdj/ˈmuːdi/Tâm trạng thất thường
NarcissisticAdj/ˌnɑːrsɪˈsɪstɪk/Tự mãn, tự yêu bản thân
VindictiveAdj/vɪnˈdɪktɪv/Thù hằn
EnviousAdj/ˈɛnviəs/Đố kị
CynicalAdj/ˈsɪnɪkl/Hoài nghi
RecklessAdj/ˈrɛkləs/Liều lĩnh, thiếu cẩn trọng
ImpulsiveAdj/ɪmˈpʌlsɪv/Bốc đồng
BossyAdj/ˈbɒsi/Hách dịch
ArgumentativeAdj/ˌɑːrɡjəˈmɛntətɪv/Thích tranh cãi
ControllingAdj/kənˈtroʊlɪŋ/Thích kiểm soát
SpitefulAdj/ˈspaɪtfəl/Hằn học
ArrogantAdj/ˈærəɡənt/Kiêu căng
DeceitfulAdj/dɪˈsiːtfəl/Lừa đảo
InconsiderateAdj/ˌɪnkənˈsɪdərɪt/Thiếu suy nghĩ, vô tâm
UnreliableAdj/ˌʌnrɪˈlaɪəbl/Không đáng tin cậy
HostileAdj/ˈhɑːstaɪl/Thù địch
MaterialisticAdj/məˌtɪəriəˈlɪstɪk/Vật chất
UnkindAdj/ʌnˈkaɪnd/Không tử tế

Xem thêm:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Tính từ nâng cao miêu tả tính cách con người

Các tính từ nâng cao miêu tả tính cách con người giúp thể hiện chi tiết và rõ ràng hơn về đặc điểm tính cách của một người. Dưới đây là các tính từ nâng cao miêu tả tính cách con người:

từ vựng về tính cách
Tính từ nâng cao miêu tả tính cách con người
Từ vựngTừ loạiPhiên âmÝ nghĩa
AmbitiousAdj/æmˈbɪʃ.əs/Tham vọng
AmiableAdj/ˈeɪ.mi.ə.bəl/Thân thiện
CharismaticAdj/ˌkær.ɪzˈmæt.ɪk/Có sức hút
CompassionateAdj/kəmˈpæʃ.ən.ət/Thương xót, đồng cảm
ConscientiousAdj/ˌkɒn.ʃiˈɛn.ʃəs/Tận tâm, chu đáo
DecisiveAdj/dɪˈsaɪ.sɪv/Quyết đoán
DiligentAdj/ˈdɪl.ɪ.dʒənt/Siêng năng, cần cù
EccentricAdj/ɪkˈsɛn.trɪk/Lập dị, kỳ cục
EmpatheticAdj/ˌɛm.pəˈθɛt.ɪk/Có sự thấu cảm
GregariousAdj/ɡrɪˈɡɛr.i.əs/Hòa đồng, thích giao tiếp
ImpulsiveAdj/ɪmˈpʌl.sɪv/Bốc đồng, hấp tấp
MeticulousAdj/məˈtɪk.jə.ləs/Tỉ mỉ, kỹ lưỡng
ObnoxiousAdj/əbˈnɒk.ʃəs/Khó chịu, đáng ghét
OptimisticAdj/ˌɒp.tɪˈmɪs.tɪk/Lạc quan
PerceptiveAdj/pəˈsɛp.tɪv/Nhạy bén, sâu sắc
PersistentAdj/pəˈsɪs.tənt/Kiên trì
PragmaticAdj/præɡˈmæt.ɪk/Thực dụng
PunctualAdj/ˈpʌŋk.tʃu.əl/Đúng giờ
ResilientAdj/rɪˈzɪl.i.ənt/Kiên cường, hồi phục nhanh
ResourcefulAdj/rɪˈzɔːr.sfəl/Tháo vát, nhiều tài xoay xở
SensibleAdj/ˈsɛn.sə.bəl/Biết điều, hợp lý
SincereAdj/sɪnˈsɪər/Chân thành
SpontaneousAdj/spɒnˈteɪ.ni.əs/Tự phát, không gò bó
StubbornAdj/ˈstʌb.ərn/Cứng đầu, bướng bỉnh
TenaciousAdj/tɪˈneɪ.ʃəs/Kiên cường, bền bỉ
ThoughtfulAdj/ˈθɔːt.fəl/Chu đáo, ân cần
UnassumingAdj/ˌʌn.əˈsjuː.mɪŋ/Khiêm tốn
UnpredictableAdj/ˌʌn.prɪˈdɪk.tə.bəl/Khó đoán, thất thường
VersatileAdj/ˈvɜː.sə.taɪl/Đa tài, nhiều công dụng
VivaciousAdj/vɪˈveɪ.ʃəs/Hoạt bát, nhanh nhẹn

3. Các tính từ chỉ tính cách người phụ nữ trong tiếng Anh

Tính cách của người phụ nữ có thể được miêu tả bằng nhiều tính từ khác nhau, phản ánh sự đa dạng và phong phú trong tính cách và tâm hồn. Những từ vựng này giúp chúng ta mô tả cụ thể và rõ ràng hơn về những phẩm chất đáng quý của phụ nữ. Dưới đây là các tính từ chỉ tính cách người phụ nữ trong tiếng Anh:

từ vựng về tính cách
Tính từ chỉ tính cách người phụ nữ trong tiếng Anh
Từ vựngTừ loạiPhiên âmÝ nghĩa
CompassionateAdj/kəmˈpæʃənɪt/Thương cảm
StrongAdj/strɔːŋ/Mạnh mẽ
IndependentAdj/ˌɪndɪˈpɛndənt/Độc lập
CaringAdj/ˈkɛərɪŋ/Chu đáo
IntelligentAdj/ɪnˈtɛlɪdʒənt/Thông minh
BraveAdj/breɪv/Dũng cảm
ResilientAdj/rɪˈzɪliənt/Kiên cường
CreativeAdj/kriˈeɪtɪv/Sáng tạo
ConfidentAdj/ˈkɒnfɪdənt/Tự tin
EmpatheticAdj/ˌɛmpəˈθɛtɪk/Đồng cảm
LoyalAdj/ˈlɔɪəl/Trung thành
GenerousAdj/ˈdʒɛnərəs/Hào phóng
AmbitiousAdj/æmˈbɪʃəs/Tham vọng
DeterminedAdj/dɪˈtɜːrmɪnd/Quyết tâm
GentleAdj/ˈdʒɛntl/Dịu dàng
ThoughtfulAdj/ˈθɔːtfəl/Suy nghĩ thấu đáo
PatientAdj/ˈpeɪʃənt/Kiên nhẫn
InspiringAdj/ɪnˈspaɪərɪŋ/Truyền cảm hứng
HonestAdj/ˈɒnɪst/Trung thực
KindAdj/kaɪnd/Tử tế
ElegantAdj/ˈɛlɪɡənt/Thanh lịch
ResourcefulAdj/rɪˈsɔːrsfəl/Tháo vát
WiseAdj/waɪz/Khôn ngoan
PassionateAdj/ˈpæʃənɪt/Đam mê
UnderstandingAdj/ˌʌndərˈstændɪŋ/Hiểu biết
CharismaticAdj/ˌkærɪzˈmætɪk/Có sức hút
DiligentAdj/ˈdɪlɪdʒənt/Siêng năng
OptimisticAdj/ˌɒptɪˈmɪstɪk/Lạc quan
SupportiveAdj/səˈpɔːrtɪv/Hỗ trợ
AdventurousAdj/ədˈvɛntʃərəs/Phiêu lưu

Xem thêm:

4. Thành ngữ tiếng Anh miêu tả tính cách con người

Thành ngữ tiếng Anh có thể miêu tả nhiều khía cạnh của tính cách con người, từ sự tốt bụng, thông minh đến tính cách mạnh mẽ hoặc yếu đuối. Những thành ngữ này không chỉ giúp diễn đạt một cách sinh động hơn mà còn mang lại màu sắc cho ngôn ngữ hàng ngày. Dưới đây là các thành ngữ tiếng Anh miêu tả tính cách con người:

từ vựng về tính cách
Thành ngữ tiếng Anh miêu tả tính cách con người
IdiomPhiên âmÝ nghĩa
A heart of gold/ə hɑːrt əv ɡoʊld/Tốt bụng, nhân hậu
A tough cookie/ə tʌf ˈkʊki/Người mạnh mẽ, kiên cường
A cold fish/ə koʊld fɪʃ/Người lạnh lùng, không thân thiện
A smart cookie/ə smɑːrt ˈkʊki/Người thông minh, lanh lợi
A dark horse/ə dɑːrk hɔːrs/Người có tài năng tiềm ẩn
An old hand/ən oʊld hænd/Người có nhiều kinh nghiệm
A go-getter/ə ɡoʊ ˈɡɛtər/Người năng nổ, tháo vát
A lone wolf/ə loʊn wʊlf/Người thích làm việc một mình
A wet blanket/ə wɛt ˈblæŋkɪt/Người làm mất hứng, kẻ phá đám
A social butterfly/ə ˈsoʊʃəl ˈbʌtərˌflaɪ/Người giao thiệp rộng
A couch potato/ə kaʊʧ pəˈteɪtoʊ/Người lười biếng, chỉ thích xem TV
A busy bee/ə ˈbɪzi bi/Người chăm chỉ, bận rộn
A chatterbox/ə ˈʧætərˌbɑks/Người nói nhiều, bép xép
A party animal/ə ˈpɑrti ˈænɪməl/Người thích tiệc tùng
A worrywart/ə ˈwɜri wɔrt/Người hay lo lắng
A wallflower/ə ˈwɔlflaʊər/Người nhút nhát, hay ngại ngùng
A jack of all trades/ə dʒæk əv ɔl treɪdz/Người biết nhiều nghề nhưng không giỏi nghề nào
A know-it-all/ə noʊ ɪt ɔl/Người tỏ ra biết hết mọi thứ
A penny pincher/ə ˈpɛni ˈpɪnʧər/Người keo kiệt
A good egg/ə ɡʊd ɛɡ/Người tốt bụng, đáng tin cậy
A bad egg/ə bæd ɛɡ/Người xấu, không đáng tin cậy
A night owl/ə naɪt aʊl/Người thích hoạt động ban đêm
A worrywart/ə ˈwɜri wɔrt/Người hay lo lắng
A cheapskate/ə ˈʧipˌskeɪt/Người ki bo, keo kiệt
A happy camper/ə ˈhæpi ˈkæmpər/Người hài lòng, vui vẻ
A stick in the mud/ə stɪk ɪn ðə mʌd/Người bảo thủ, không thích thay đổi
A loose cannon/ə lus ˈkænən/Người hay gây rắc rối, khó đoán
A good egg/ə ɡʊd ɛɡ/Người tốt bụng, đáng tin cậy
A barrel of laughs/ə ˈbærəl əv læfs/Người hài hước, vui vẻ
A goody two-shoes/ə ˈɡʊdi tu ʃuz/Người quá ngoan ngoãn, tuân thủ luật lệ

Xem thêm: Tổng hợp 88+ Idioms về cảm xúc hay nhất 2024

5. Cụm từ miêu tả tính cách con người tiếng Anh

Cụm từ miêu tả tính cách con người tiếng Anh giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tính cách, thói quen và hành vi của một người. Những cụm từ này giúp truyền tải ý nghĩa một cách sinh động và cụ thể. Dưới đây là các cụm từ miêu tả tính cách con người trong tiếng Anh:

từ vựng về tính cách
Cụm từ miêu tả tính cách con người tiếng Anh
Từ vựngTừ loạiPhiên âmÝ nghĩa
Open-mindedAdj/ˈoʊpən ˈmaɪndɪd/Cởi mở
Easy-goingAdj/ˈiːzi ˈɡoʊɪŋ/Dễ tính, thoải mái
Narrow-mindedAdj/ˈnæroʊ ˈmaɪndɪd/Hẹp hòi, thiển cận
Quick-wittedAdj/ˌkwɪk ˈwɪtɪd/Nhanh trí
Level-headedAdj/ˌlɛvəl ˈhɛdɪd/Bình tĩnh, điềm đạm
Strong-willedAdj/ˌstrɔːŋ ˈwɪld/Cứng cỏi, kiên quyết
Self-centeredAdj/ˌsɛlf ˈsɛntərd/Tự cho mình là trung tâm
Good-naturedAdj/ˌɡʊd ˈneɪʧərd/Tốt bụng, hiền lành
Hot-temperedAdj/ˌhɑt ˈtɛmpərd/Nóng tính
Laid-backAdj/ˌleɪd ˈbæk/Thư thái, ung dung
Hard-workingAdj/ˌhɑrd ˈwɜrkɪŋ/Chăm chỉ
Self-disciplinedAdj/ˌsɛlf ˈdɪsəplɪnd/Tự giác, có kỷ luật
Warm-heartedAdj/ˌwɔrm ˈhɑrtɪd/Ấm áp, tốt bụng
Cold-heartedAdj/ˌkoʊld ˈhɑrtɪd/Lạnh lùng, vô cảm
OutgoingAdj/ˈaʊtˌɡoʊɪŋ/Hướng ngoại
Kind-heartedAdj/ˌkaɪnd ˈhɑrtɪd/Tốt bụng, nhân hậu
Self-confidentAdj/ˌsɛlf ˈkɒnfɪdənt/Tự tin
Soft-spokenAdj/ˌsɔft ˈspoʊkən/Nói năng nhẹ nhàng
Well-behavedAdj/ˌwɛl bɪˈheɪvd/Cư xử tốt
Bad-temperedAdj/ˌbæd ˈtɛmpərd/Nóng tính, dễ nổi cáu
Light-heartedAdj/ˌlaɪt ˈhɑrtɪd/Vui vẻ, vô tư
High-spiritedAdj/ˌhaɪ ˈspɪrɪtɪd/Nhiệt huyết, hăng hái
Thick-skinnedAdj/ˌθɪk ˈskɪnd/Mặt dày, không dễ bị tổn thương
Quick-temperedAdj/ˌkwɪk ˈtɛmpərd/Nóng tính
Big-heartedAdj/ˌbɪɡ ˈhɑrtɪd/Hào phóng, rộng lượng
Even-temperedAdj/ˌivən ˈtɛmpərd/Điềm tĩnh
Self-motivatedAdj/ˌsɛlf ˈmoʊtɪˌveɪtɪd/Tự tạo động lực
Good-humoredAdj/ˌɡʊd ˈhjuːmərd/Vui tính
Tight-fistedAdj/ˌtaɪt ˈfɪstɪd/Keo kiệt
Well-roundedAdj/ˌwɛl ˈraʊndɪd/Toàn diện, toàn năng

6. Đoạn văn mẫu miêu tả tính cách con người bằng tiếng Anh

Dưới đây là đoạn văn mẫu miêu tả tình cách con người:

Đoạn văn:

Human personality is a fascinating and complex subject that encompasses a wide range of characteristics and behaviors. Each person possesses a unique blend of traits that define who they are and how they interact with the world. Some individuals are outgoing and sociable, thriving in the company of others and enjoying vibrant social lives. They are often described as extroverted, charismatic, and enthusiastic.

On the other hand, some people are more reserved and introspective, preferring solitary activities and quiet reflection. These individuals are often seen as introverted, thoughtful, and analytical. In addition to these broad categories, there are numerous other traits such as kindness, honesty, patience, and resilience that contribute to the rich tapestry of human personality. Understanding these traits helps us appreciate the diversity and uniqueness of each individual.

Dịch nghĩa:

Tính cách con người là một chủ đề hấp dẫn và phức tạp, bao gồm nhiều đặc điểm và hành vi khác nhau. Mỗi người đều sở hữu một sự pha trộn độc đáo của các tính cách, xác định họ là ai và cách họ tương tác với thế giới. Một số người rất cởi mở và hòa đồng, phát triển trong sự tương tác với người khác và tận hưởng cuộc sống xã hội sôi động. Họ thường được miêu tả là người hướng ngoại, lôi cuốn và nhiệt tình.

Ngược lại, có những người dè dặt và suy tư hơn, thích các hoạt động một mình và sự tĩnh lặng để suy ngẫm. Những người này thường được coi là người hướng nội, suy nghĩ sâu sắc và phân tích. Ngoài những loại tính cách chính này, còn có rất nhiều tính cách khác như lòng tốt, sự trung thực, kiên nhẫn và khả năng chịu đựng, góp phần vào sự đa dạng và độc đáo của tính cách con người. Hiểu được những tính cách này giúp chúng ta trân trọng sự đa dạng và tính độc đáo của mỗi cá nhân.

Xem thêm: 1000+ từ vựng tiếng Anh giao tiếp

7. Download bộ từ vựng tiếng Anh về tính cách PDF

Cùng mình tải trọn bộ từ vựng tiếng Anh về tính cách để dễ dàng học bài. File từ vựng chia sẻ hoàn toàn miễn phí nên bạn yên tâm nhé.

8. Bài tập vận dụng

Dưới đây mình sẽ tổng hợp các dạng bài tập để bạn thực hành kèm đáp án gồm:

  • Chọn đáp án đúng.
  • Viết lại câu hoàn chỉnh.

Cùng thực hành nhé!

Exercise 1: Choose the right answers

(Bài tập 1: Chọn đáp án đúng)

1. She is always cheerful and optimistic, ……….

  • A. a punctual 
  • B. a diligent 
  • C. a cheerful 
  • D. a tidy

2. He is known for his calm and composed ……….

  • A. personalities 
  • B. personality 
  • C. personalization 
  • D. personalizations

3. Sarah’s friendly and outgoing ………. makes her very popular at parties. 

  • A. character 
  • B. reputation 
  • C. behavior 
  • D. personality

4. Tom is very reliable; he always keeps his promises and is never ………. 

  • A. stubborn 
  • B. timid 
  • C. dependable 
  • D. irresponsible

5. Lucy is known for her quick temper and ………. nature. 

  • A. patient 
  • B. impulsive 
  • C. considerate 
  • D. reserved

6. Mark’s ………. is evident in the way he handles difficult situations with calmness and wisdom. 

  • A. loyalty 
  • B. integrity 
  • C. prudence 
  • D. maturity

7. The professor is known for his ………. and fairness in grading. 

  • A. ambitious 
  • B. impartiality 
  • C. sympathetic 
  • D. reliable

8. Tina’s ………. makes her a great team leader; she always listens to others and values their opinions. 

  • A. humility 
  • B. arrogance 
  • C. modesty 
  • D. confidence

9. Jack’s ………. is evident in his willingness to help others without expecting anything in return. 

  • A. generosity 
  • B. thriftiness 
  • C. selfishness 
  • D. stinginess

10. Martha is known for her ……….; she always sees the good in people and situations. 

  • A. optimism 
  • B. pessimism 
  • C. realism 
  • D. skepticism
Đáp ánGiải thích
1. CA cheerful có nghĩa là một người vui vẻ, lạc quan.
2. BPersonality là danh từ chỉ đặc tính cá nhân.
3. ACharacter là tính cách, sự đặc thù của một người.
4. DDependable có nghĩa là đáng tin cậy, luôn giữ lời hứa.
5. BImpulsive có nghĩa là hấp tấp, bốc đồng.
6. DMaturity là tính chín chắn, trưởng thành.
7. BImpartiality có nghĩa là tính công bằng, không thiên vị.
8. AHumility là tính khiêm tốn.
9. AGenerosity là tính hào phóng, rộng lượng.
9. AOptimism có nghĩa là sự lạc quan.

Exercise 2: Rewrite the sentences 

(Bài tập 2: Viết lại câu hoàn chỉnh)

1. introverted/ person/ shy/ is/ and/ reserved/. 

⇒ ……………………………………………………………………………………………..

2. optimistic/ always/ sees/ the/ bright/ side/ of/ life/. 

⇒ ……………………………………………………………………………………………..

3. cheerful/ people/ are/ usually/ and/ they/ like/ to/ make/ others/ smile/. 

⇒ ……………………………………………………………………………………………..

4. diligent/ is/ and/ responsible/ she/ always/ completes/ her/ tasks/ on/ time/. 

⇒ ……………………………………………………………………………………………..

5. stubborn/ is/ sometimes/ and/ he/ refuses/ to/ change/ his/ mind/. 

⇒ ……………………………………………………………………………………………..

6. confident/ in/ herself/ and/ abilities/ her/ she/ is/. 

⇒ ……………………………………………………………………………………………..

7. reliable/ and/ can/ always/ be/ counted/ on/ he/ in/ difficult/ situations/. 

⇒ ……………………………………………………………………………………………..

8. adventurous/ is/ and/ loves/ exploring/ new/ places/ she/. 

⇒ ……………………………………………………………………………………………..

9. passionate/ about/ is/ his/ work/ and/ dedicated/ he/ is/ to/ his/ career/. 

⇒ ……………………………………………………………………………………………..

10. generous/ is/ and/ often/ helps/ those/ in/ need/ he/. 

⇒ ……………………………………………………………………………………………..

1. The person is introverted, shy, and reserved. 

=> Giải thích: Người này hướng nội, rụt rè và kín đáo.

2. He always sees the bright side of life. 

=> Giải thích: Anh ấy luôn nhìn vào mặt tích cực của cuộc sống.

3. Cheerful people are usually friendly and they like to make others smile. 

=> Giải thích: Những người vui vẻ thường thân thiện và thích làm người khác cười.

4. She is diligent and responsible; she always completes her tasks on time. 

=> Giải thích: Cô ấy chăm chỉ và trách nhiệm; cô luôn hoàn thành công việc đúng thời hạn.

5. He is sometimes stubborn and refuses to change his mind. 

=> Giải thích: Anh ta đôi khi cứng đầu và từ chối thay đổi quan điểm.

6. She is confident in herself and her abilities. 

=> Giải thích: Cô ấy tự tin vào bản thân và khả năng của mình.

7. He is reliable and can always be counted on in difficult situations. 

=> Giải thích: Anh ấy đáng tin cậy và luôn có thể tin cậy trong các tình huống khó khăn.

8. She is adventurous and loves exploring new places. 

=> Giải thích: Cô ấy mạo hiểm và thích khám phá những nơi mới.

9. He is passionate about his work and dedicated to his career. 

=> Giải thích: Anh ấy đam mê với công việc và tận tâm với sự nghiệp của mình.

10. He is generous and often helps those in need. 

=> Giải thích: Anh ta hào phóng và thường giúp đỡ những người cần giúp đỡ.

9. Lời kết

Trong bài viết này, chúng ta đã cùng nhau khám phá một số từ vựng về tính cách con người. Đây là nhân tố quan trọng xác định cách mỗi người tương tác và phản ứng với thế giới xung quanh. Việc nắm vững các từ vựng này không chỉ giúp ta mô tả tính cách của bản thân mà còn hiểu rõ hơn về tính cách của những người khác.

Mặc dù bộ từ vựng về tính cách rất đa dạng và phong phú, việc học và áp dụng chúng có thể trở nên dễ dàng hơn nếu chúng ta tuân thủ một số mẹo sau:

  • Thử sử dụng các từ vựng tính cách trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để mô tả tính cách của bạn hoặc của người khác.
  • Tiếp xúc với các tài liệu, phim ảnh hoặc sách về tính cách để tiếp cận với từ vựng trong ngữ cảnh thực tế và dễ nhớ hơn.
  • Thực hành viết các đoạn văn miêu tả tính cách bằng tiếng Anh hoặc thực hiện các bài tập nói về tính cách để cải thiện kỹ năng sử dụng từ vựng.
  • Sử dụng các công cụ học từ vựng như flashcards hoặc các ứng dụng như Anki, Quizlet để ôn lại và ghi nhớ từ vựng một cách hiệu quả.

Nếu bạn muốn khám phá thêm về các chủ đề từ vựng khác, hãy truy cập vào các chuyên mục IELTS Vocabulary. Đừng ngần ngại để lại comment bên dưới bài viết nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào để nhận được sự hỗ trợ từ IELTS Vietop. Chúc bạn có những trải nghiệm học tập thú vị và hiệu quả!

Tài liệu tham khảo:

  • Human Characteristics: https://langeek.co/en/vocab/subcategory/147/word-list – Ngày truy cập: 20/06/2024.
  • Negative Personality Adjectives: https://www.englishclub.com/vocabulary/adjectives-personality-negative.php – Ngày truy cập: 20/06/2024.
  • Personality Adjectives & Character Traits: https://www.vocabulary.cl/english/personality-adjectives-character-traits.htm#google_vignette – Ngày truy cập: 20/06/2024.

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

2 thoughts on “500+ từ vựng về tính cách con người [Update 2024]”

Bình luận

[v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

Nhận lộ trình học

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h