Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Talk about how to save energy – Speaking sample & vocabulary

Hương Ngọc Hương Ngọc
12.04.2024

Saving energy là một trong những chủ đề mang tính thời sự nhất trong vài năm vừa qua. Vậy làm sao để có thể bàn luận về đề tài talk about how to save energy khi gặp phải trong phòng thi hay trong giao tiếp hằng ngày? 

Để chuẩn bị được một bài nói thuyết phục, bạn sẽ tốn kha khá thời gian để tìm kiếm ý tưởng, từ vựng và cấu trúc ngữ pháp thích hợp. 

Tuy nhiên, ngay trong bài viết dưới đây, mình sẽ giúp các bạn chinh phục chủ đề này thông qua các nội dung sau:

  • Các bài mẫu kèm audio giúp bạn cải thiện kỹ năng nghe và luyện tập phát âm.
  • Từ vựng phong phú và cấu trúc câu chủ đề talk about how to save energy.
  • Cấu trúc ngữ pháp và các mẫu câu giúp bạn “ghi điểm”.

Bắt đầu ngay nào!

1. Bài mẫu Speaking: Talk about how to save energy

Talk about how to save energy là chủ đề Speaking về tiết kiệm năng lượng. Các bài mẫu dưới đây cung cấp các ý tưởng và từ vựng ghi điểm để bạn có thể tham khảo và phát triển bài nói của mình.

1.1. Bài mẫu 1 – Talk about how to save energy

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu 1 – Talk about how to save energy

Saving energy is not only beneficial for the environment but also kind to our wallets. Two main strategies that I can think of are optimizing electricity use and enhancing home insulation.

Firstly, being mindful of our electricity use can lead to significant energy savings. A simple yet effective action is turning off lights and electronic devices when they’re not needed. Like, for example, keeping appliances on standby mode can consume more energy than we realize, so fully switching them off can reduce unnecessary power use.

Secondly, improving home insulation is also a powerful method. Proper insulation helps maintain the desired indoor temperature, thereby reducing the reliance on heating and cooling systems, which are among the top energy consumers in a household. Simple steps like sealing drafts around doors and windows can prevent heat loss in winter and keep the heat out in summer, leading to less energy needed for temperature control.

These approaches are both my personal favorite since they lower my monthly energy bills. So, I believe that by focusing on these strategies, we can make a significant impact on our energy consumption and promote sustainable living.

Từ vựng ghi điểm:

Home insulation
/ˈhoʊm ˌɪnsəˈleɪʃən/
(noun). cách nhiệt cho ngôi nhà, biện pháp giữ nhiệt cho ngôi nhà để tiết kiệm năng lượng và tăng cường hiệu quả sử dụng năng lượng
E.g.: Upgrading our home insulation has significantly reduced our heating bills. (Việc nâng cấp cách nhiệt cho ngôi nhà đã giúp giảm đáng kể hóa đơn sưởi của chúng tôi.)
Standby mode
/ˈstændˌbaɪ moʊd/
(noun). chế độ chờ, trạng thái mà thiết bị điện tử giảm tiêu thụ năng lượng nhưng vẫn sẵn sàng hoạt động khi cần
E.g.: Remember to turn off your TV completely instead of leaving it in standby mode to save energy. (Nhớ tắt hoàn toàn TV của bạn thay vì để nó ở chế độ chờ để tiết kiệm năng lượng.)
Temperature control
/ˈtɛmprɪtʃər kənˈtroʊl/
(noun). điều khiển nhiệt độ, quá trình điều chỉnh nhiệt độ bên trong một không gian để đạt mức độ thoải mái và hiệu quả năng lượng
E.g.: Effective temperature control is essential for both comfort and energy savings in a home. (Điều khiển nhiệt độ hiệu quả là cần thiết cho cả sự thoải mái và tiết kiệm năng lượng trong một ngôi nhà.)
Energy bills
/ˈɛnərdʒi bɪlz/
(noun). hóa đơn tiền điện, hóa đơn thanh toán cho việc sử dụng năng lượng trong gia đình hoặc doanh nghiệp
E.g.: By switching to LED lighting, we were able to lower our energy bills significantly. (Bằng cách chuyển sang sử dụng đèn LED, chúng tôi đã có thể giảm đáng kể hóa đơn tiền điện của mình.)
Sustainable
/səˈsteɪnəbəl/
(adjective). bền vững, khả năng duy trì hoặc phát triển mà không làm cạn kiệt nguồn tài nguyên hoặc gây hại cho môi trường
E.g.: Adopting sustainable practices can help preserve the environment for future generations. (Việc áp dụng các phương pháp bền vững có thể giúp bảo tồn môi trường cho các thế hệ tương lai.)

Dịch nghĩa:

Tiết kiệm năng lượng không chỉ có lợi cho môi trường mà còn thân thiện với ví tiền của chúng ta. Hai chiến thuật chính mà tôi có thể nghĩ đến là tối ưu hóa việc sử dụng điện và cải thiện phương pháp cách nhiệt cho ngôi nhà.

Đầu tiên, việc ý thức về cách ta sử dụng điện có thể dẫn đến việc tiết kiệm năng lượng đáng kể. Một hành động đơn giản nhưng hiệu quả là tắt đèn và các thiết bị điện tử khi không cần thiết. Chẳng hạn, việc để các thiết bị ở chế độ chờ có thể tiêu thụ nhiều năng lượng hơn chúng ta nhận ra, vì vậy việc tắt hẳn chúng có thể giảm bớt việc sử dụng điện không cần thiết.

Thứ hai, việc cải thiện cách nhiệt cho ngôi nhà cũng là một ý tưởng rất thuyết phục. Cách nhiệt đúng cách giúp duy trì nhiệt độ bên trong mong muốn, từ đó giảm bớt sự phụ thuộc vào hệ thống điều hòa nóng lạnh, thiết bị tiêu thụ năng lượng hàng đầu trong một hộ gia đình. Những bước đơn giản như niêm phong khe hở quanh cửa và cửa sổ có thể ngăn chặn sự mất nhiệt vào mùa đông và giữ cho không khí nóng không vào được khi mùa hè tới, từ đó dẫn đến việc dùng ít năng lượng hơn cho việc điều chỉnh nhiệt độ.

Cá nhân tôi thích cả hai cách này vì chúng giúp giảm hóa đơn năng lượng hàng tháng của tôi. Vì vậy, tôi tin rằng bằng cách tập trung vào chúng, ta có thể tạo ra tác động đáng kể đến việc tiêu thụ năng lượng của mình và thúc đẩy lối sống bền vững.

1.2. Bài mẫu 2 – Talk about how to save energy

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu 2 – Talk about how to save energy

I am very eco-conscious so I’ve been finding ways to save energy ever since I was a student. We can start with two simple yet effective methods: Mindful use of electricity and leveraging energy-efficient appliances.

First, let’s talk about electricity. It’s something we use every day, often without thinking about how much we’re consuming. Simple actions like turning off lights when leaving a room or unplugging chargers when not in use can make a big difference. Additionally, taking advantage of natural light during the day saves a significant amount of energy. These small changes in our daily habits can lead to substantial savings on energy bills and reduce our environmental impact.

Second, energy-efficient appliances are game-changers in this matter. Look for appliances with the Energy Star label, indicating they meet energy efficiency guidelines. Although they might cost more upfront, these appliances use less electricity and water, ultimately saving money and energy in the long run. Whether it’s a refrigerator, washing machine, or laptop, choosing energy-efficient models is a smart move.

By focusing on these strategies, we can contribute to a sustainable future. It’s about making conscious choices and encouraging others to do the same.

Từ vựng ghi điểm:

Eco-conscious
/ˈiː.koʊˈkɒn.ʃəs/
(adjective). ý thức về môi trường, quan tâm và có trách nhiệm với môi trường và các vấn đề sinh thái
E.g.: As an eco-conscious consumer, she prefers products that are environmentally friendly and sustainable. (Là một người tiêu dùng ý thức về môi trường, cô ấy ưu tiên các sản phẩm thân thiện với môi trường và bền vững.)
Energy-efficient
/ˈɛnərdʒi ɪˈfɪʃənt/
(adjective). hiệu quả năng lượng, sử dụng ít năng lượng để thực hiện cùng một công việc hoặc cung cấp cùng một lượng ánh sáng, nhiệt, etc, làm giảm tổng lượng năng lượng tiêu thụ
E.g.: Energy-efficient appliances can significantly reduce your home’s power consumption and lower energy bills. (Các thiết bị hiệu quả năng lượng có thể giảm đáng kể lượng tiêu thụ điện năng của nhà bạn và giảm hóa đơn năng lượng.)
Natural light
/ˈnætʃərəl laɪt/
(noun). ánh sáng tự nhiên, ánh sáng từ mặt trời không qua bất kỳ nguồn ánh sáng nhân tạo nào
E.g.: Maximizing the use of natural light in your home can improve well-being and reduce the need for artificial lighting. (Tối đa hóa việc sử dụng ánh sáng tự nhiên trong nhà bạn có thể cải thiện sức khỏe và giảm nhu cầu sử dụng đèn nhân tạo.)
Environmental impact
/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl ˈɪmpækt/
(noun). tác động môi trường, ảnh hưởng của hoạt động con người lên môi trường tự nhiên
E.g.: The environmental impact of plastic waste is profound, affecting wildlife and ecosystems globally. (Tác động môi trường của rác thải nhựa sâu rộng, ảnh hưởng đến động vật hoang dã và hệ sinh thái trên toàn cầu.)
Game-changer
/ˈɡeɪmˌtʃeɪndʒər/
(noun). yếu tố thay đổi cuộc chơi, một cái mới hoàn toàn có thể thay đổi cách thức của một hoạt động hoặc lĩnh vực
E.g.: The introduction of affordable electric cars is a game-changer in the fight against climate change. (Việc giới thiệu xe hơi điện giá rẻ là yếu tố thay đổi cuộc chơi trong cuộc chiến chống lại biến đổi khí hậu.)
Conscious choices
/ˈkɒn.ʃəs ˈtʃɔɪsɪz/
(noun). lựa chọn có ý thức, quyết định được thực hiện một cách cẩn trọng và ý thức, thường phản ánh quan điểm hoặc giá trị cá nhân
E.g.: Making conscious choices about what we eat, how we travel, and what we buy can significantly impact our environmental footprint. (Việc đưa ra các lựa chọn có ý thức về những gì chúng ta ăn, cách chúng ta di chuyển và những gì chúng ta mua có thể tác động đáng kể đến dấu chân môi trường của chúng ta.)

Dịch nghĩa:

Bản thân tôi rất quan tâm đến môi trường, nên từ khi còn là sinh viên tôi đã tìm cách tiết kiệm năng lượng. Chúng ta có thể bắt đầu với hai phương pháp đơn giản nhưng hiệu quả: Sử dụng điện một cách có ý thức và tận dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng.

Đầu tiên, hãy nói về việc sử dụng điện. Điện là thứ chúng ta sử dụng hàng ngày mà lại thường không suy nghĩ nhiều về lượng tiêu thụ. Những hành động đơn giản như tắt đèn khi rời phòng hay rút phích cắm sạc khi không sử dụng có thể tạo ra sự khác biệt lớn. Ngoài ra, việc tận dụng ánh sáng tự nhiên vào ban ngày cũng giúp tiết kiệm một lượng điện đáng kể. Những thay đổi nhỏ trong thói quen hàng ngày của chúng ta có thể dẫn đến sự giảm đáng kể trên hóa đơn tiền điện và giảm tác động đến môi trường.

Thứ hai, các thiết bị tiết kiệm năng lượng là một bước ngoặt trong vấn đề hiệu năng. Hãy tìm mua các thiết bị có nhãn Energy Star, cho biết chúng đáp ứng các tiêu chuẩn về hiệu suất năng lượng. Mặc dù có thể chi phí ban đầu cao hơn, nhưng những thiết bị này sử dụng ít điện và nước hơn, sẽ giúp tiết kiệm tiền và năng lượng về lâu dài. Dù là tủ lạnh, máy giặt hay máy tính xách tay, việc chọn mua các mẫu mã tiết kiệm năng lượng là một quyết định đúng đắn.

Bằng cách tập trung vào những phương thức này, chúng ta có thể đóng góp vào một tương lai bền vững. Tiết kiệm năng lượng chính là khi ta đưa ra những lựa chọn có ý thức và khuyến khích người khác làm điều tương tự.

1.3. Bài mẫu 3 – Talk about how to save energy

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu 3 – Talk about how to save energy

In today’s eco-conscious world, anyone can lead the way in saving energy with two simple changes: Switching to LED lighting and upgrading to efficient appliances.

LED lights are a smart choice for anyone looking to reduce energy consumption. They’re not only stylish and affordable but significantly more efficient than traditional bulbs. LEDs consume less power and last longer, making them a cost-effective and environmentally friendly lighting option. By adopting LED lights, we can enjoy the same level of brightness for a fraction of the energy use.

On the appliance front, focusing on energy efficiency can have a substantial impact. Dryers and refrigerators, for example, are among the top energy users in my household. So, upgrading these to more efficient models cut electricity usage, like, by half even. Though there’s an upfront cost, the long-term savings on energy are significant. Ensuring appliances are well-maintained and replacing them every few years can also further reduce their energy footprint.

By embracing these methods, I suppose we can contribute to a sustainable future. These actions not only lead to savings on energy bills but also help in conserving our planet’s resources, proving that every small effort towards energy efficiency counts.

Từ vựng ghi điểm:

Efficient appliances
/ɪˈfɪʃənt əˈplaɪənsɪz/
(noun). thiết bị hiệu quả, thiết bị được thiết kế để sử dụng ít năng lượng hơn trong khi vẫn duy trì hiệu suất làm việc tốt
E.g.: Efficient appliances may cost more initially, but they save money in the long term by reducing energy bills. (Thiết bị hiệu quả có thể có giá cao hơn ban đầu, nhưng chúng giúp tiết kiệm tiền về lâu dài bằng cách giảm hóa đơn năng lượng.)
Energy consumption
/ˈɛnərdʒi kənˈsʌmpʃən/
(noun). tiêu thụ năng lượng, lượng năng lượng được sử dụng bởi các thiết bị, hệ thống hoặc quy trình
E.g.: Reducing our home’s energy consumption is essential for lowering our carbon footprint and saving on utilities. (Giảm tiêu thụ năng lượng trong nhà là cần thiết để giảm dấu chân carbon và tiết kiệm chi phí dịch vụ.)
Traditional bulbs
/trəˈdɪʃənəl bʌlbz/
(noun). bóng đèn truyền thống, bóng đèn sợi đốt có hiệu suất năng lượng thấp so với các loại bóng đèn tiết kiệm năng lượng hiện đại
E.g.: Switching from traditional bulbs to LED lighting can dramatically reduce your home’s electricity usage. (Chuyển từ bóng đèn truyền thống sang đèn LED có thể giảm mạnh lượng tiêu thụ điện của nhà bạn.)
Cost-effective
/kɒst ɪˈfɛktɪv/
(adjective). có hiệu quả về chi phí, giải pháp hoặc sản phẩm mang lại giá trị tốt so với số tiền bỏ ra
E.g.: Installing solar panels is a cost-effective way to generate electricity and reduce reliance on the grid. (Lắp đặt tấm năng lượng mặt trời là cách có hiệu quả về chi phí để sản xuất điện và giảm sự phụ thuộc vào lưới điện.)
Electricity usage
/ɪˌlɛkˈtrɪsɪti ˈjusɪdʒ/
(noun). lượng tiêu thụ điện, lượng điện năng được sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định
E.g.: Monitoring your electricity usage can help you identify where to make changes to save energy. (Theo dõi lượng tiêu thụ điện của bạn có thể giúp bạn xác định nơi cần thay đổi để tiết kiệm năng lượng.)
Planet’s resources
/ˈplænɪts rɪˈsɔːrsɪz/
(noun). nguồn tài nguyên của hành tinh, các nguồn tài nguyên tự nhiên có trên Trái Đất
E.g.: Conserving the planet’s resources is crucial for sustaining life and ensuring a healthy environment for future generations. (Bảo tồn nguồn tài nguyên của hành tinh là quan trọng để duy trì sự sống và đảm bảo một môi trường khỏe mạnh cho các thế hệ tương lai.)
Fraction
/ˈfrækʃən/
(noun). phần nhỏ, một phần nhỏ của một tổng thể lớn hơn
E.g.: Solar panels can produce electricity at a fraction of the cost of traditional power sources. (Tấm năng lượng mặt trời có thể sản xuất điện với chi phí chỉ là một phần nhỏ so với các nguồn năng lượng truyền thống.)
Upfront cost
/ˌʌpˈfrʌnt kɒst/
(noun). chi phí ban đầu, số tiền cần phải trả trước cho một sản phẩm hoặc dịch vụ trước khi nó bắt đầu mang lại lợi ích
E.g.: The upfront cost of energy-efficient appliances is offset by the savings in energy bills over time. (Chi phí ban đầu của các thiết bị tiết kiệm năng lượng được bù đắp bởi việc tiết kiệm hóa đơn năng lượng theo thời gian.)
Energy footprint
/ˈɛnərdʒi ˈfʊtprɪnt/
(noun). dấu chân năng lượng, tổng lượng năng lượng tiêu thụ bởi một cá nhân, gia đình, doanh nghiệp, hoặc cộng đồng
E.g.: Reducing our energy footprint involves making changes to how we live and work to use less energy. (Giảm dấu chân năng lượng của chúng ta bao gồm việc thay đổi cách chúng ta sống và làm việc để sử dụng ít năng lượng hơn.)
Well-maintained
/wɛl meɪnˈteɪnd/
(adjective). được bảo dưỡng tốt, trạng thái của một vật thể hoặc hệ thống được giữ gìn cẩn thận và trong tình trạng tốt
E.g.: Well-maintained appliances operate more efficiently and have a longer lifespan, reducing the need for frequent replacements. (Các thiết bị được bảo dưỡng tốt hoạt động hiệu quả hơn và có tuổi thọ lâu hơn, giảm nhu cầu phải thay thế thường xuyên.)

Dịch nghĩa:

Trong một thế giới có ý thức cao về môi trường như ngày nay, bất kỳ ai cũng có thể thực hiện việc tiết kiệm năng lượng chỉ với hai thay đổi đơn giản: Chuyển sang sử dụng đèn LED và nâng cấp lên các thiết bị hiệu quả hơn.

Đèn LED là lựa chọn thông minh cho bất kỳ ai muốn giảm tiêu thụ năng lượng. Chúng không chỉ có kiểu dáng thời trang và giá cả phải chăng mà còn hiệu quả hơn đáng kể so với các bóng đèn truyền thống. Đèn LED tiêu thụ ít năng lượng hơn và có tuổi thọ lâu hơn, làm cho chúng trở thành một lựa chọn chiếu sáng tiết kiệm chi phí và thân thiện với môi trường. Bằng cách chấp nhận đèn LED, chúng ta có thể tận hưởng cùng một mức độ sáng với chỉ một phần nhỏ lượng năng lượng được sử dụng.

Về phần thiết bị gia dụng, tập trung vào hiệu suất có thể tạo ra tác động lớn. Máy sấy và tủ lạnh, chẳng hạn, là những thiết bị tiêu tốn nhiều năng lượng hàng đầu trong gia đình tôi. Vì vậy, việc nâng cấp những thiết bị này lên mô hình hiệu quả hơn có thể giảm mức tiêu thụ điện năng, thậm chí là giảm một nửa. Mặc dù sẽ tốn chi phí ban đầu, nhưng năng lượng tiết kiệm được về lâu dài là rất đáng kể. Đảm bảo rằng các thiết bị được bảo trì tốt và thay thế mỗi vài năm cũng có thể giảm dấu chân năng lượng của chúng hơn nữa.

Bằng cách áp dụng những phương pháp này, tôi nghĩ chúng ta đều có thể đóng góp vào một tương lai bền vững. Những hành động này không chỉ dẫn đến tiết kiệm trên hóa đơn tiền điện mà còn giúp bảo tồn nguồn tài nguyên của hành tinh chúng ta, chứng minh rằng mọi nỗ lực nhỏ đều quan trọng đối với hiệu quả năng lượng.

Xem thêm:

1.4. Bài mẫu 4 – Talk about how to save energy

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu 4 – Talk about how to save energy

When it comes to energy conservation, I would always recommend these two often overlooked strategies: Unplugging devices when not in use and reducing water consumption.

Unplugging devices is a simple yet effective step towards saving energy. Many of us leave our devices on standby, not realizing that they continue to consume power. By unplugging electronics like TVs, chargers, and computers, we can directly reduce our electricity usage, leading to lower bills and a lesser environmental impact. This small habit can contribute to significant savings over time, both financially and in terms of energy conservation.

Reducing water usage is another critical area where small changes can yield big results. Opting for shorter showers, using only the necessary amount of water for cooking, and ensuring taps are turned off when not in use can drastically lower water consumption. I must say these practices not only save water but also reduce the energy required to heat water, further decreasing overall energy use.

In a word, by incorporating these habits into our daily routines, we can play a vital role in conserving resources.

Từ vựng ghi điểm:

Energy conservation
/ˈɛnərdʒi ˌkɒnsəˈveɪʃən/
(noun). việc bảo tồn năng lượng, quá trình giảm tiêu thụ năng lượng thông qua việc sử dụng hiệu quả hơn và các biện pháp tiết kiệm
E.g.: Energy conservation is essential for reducing our environmental impact and promoting sustainable living. (Việc bảo tồn năng lượng là cần thiết để giảm tác động môi trường và thúc đẩy lối sống bền vững.)
Overlooked
/ˌoʊvərˈlʊkt/
(adjective). bị bỏ qua, không được chú ý đến hoặc đánh giá cao đúng mức
E.g.: The importance of turning off lights when not in use is often overlooked, but it’s a simple way to save energy. (Tầm quan trọng của việc tắt đèn khi không sử dụng thường bị bỏ qua, nhưng đó là một cách đơn giản để tiết kiệm năng lượng.)
Critical area
/ˈkrɪtɪkəl ˈɛəriə/
(noun). lĩnh vực quan trọng, khu vực hoặc phần mà sự chú ý và cải thiện là cần thiết để đạt được mục tiêu hoặc duy trì chất lượng
E.g.: Water conservation is a critical area that requires immediate action to ensure sustainable resource management. (Tiết kiệm nước là một lĩnh vực quan trọng cần có hành động ngay lập tức để đảm bảo quản lý tài nguyên bền vững.)
Daily routines
/ˈdeɪli ruːˈtiːnz/
(noun). thói quen hàng ngày, các hoạt động hoặc nhiệm vụ thực hiện mỗi ngày một cách thường xuyên
E.g.: Integrating energy-saving practices into our daily routines can significantly contribute to reducing our overall energy consumption. (Việc tích hợp các thực hành tiết kiệm năng lượng vào thói quen hàng ngày của chúng ta có thể góp phần đáng kể vào việc giảm tổng lượng tiêu thụ năng lượng.)

Dịch nghĩa:

Khi nói đến việc tiết kiệm năng lượng, tôi luôn đề xuất mọi người hai chiến thuật đơn giản mà hay bị bỏ qua này: Rút phích cắm của các thiết bị khi không sử dụng và giảm tiêu thụ nước.

Rút phích cắm các thiết bị là bước đơn giản nhưng hiệu quả để tiết kiệm năng lượng. Nhiều người có thói quen để thiết bị ở chế độ chờ, không nhận ra rằng chúng vẫn tiêu thụ điện năng. Bằng cách rút hoàn toàn phích cắm các thiết bị điện tử như TV, bộ sạc và máy tính, chúng ta có thể giảm trực tiếp lượng điện tiêu thụ, dẫn đến hóa đơn tiền điện thấp hơn và tác động ít hơn đến môi trường. Thói quen nhỏ này có thể đóng góp vào việc tiết kiệm đáng kể về mặt tài chính và tiết kiệm năng lượng theo thời gian.

Giảm sử dụng nước cũng là một đề tài quan trọng, khi mà những thay đổi rất nhỏ lại có thể mang đến kết quả lớn. Chọn tắm nhanh hơn, chỉ sử dụng lượng nước cần thiết khi nấu ăn, và đảm bảo tắt vòi nước khi không sử dụng có thể giảm lượng lớn nước tiêu thụ. Tôi phải nói rằng những thực hành này không chỉ tiết kiệm nước mà còn cắt giảm lượng năng lượng cần thiết để làm nóng nước, từ đó giảm tổng lượng sử dụng năng lượng.

Nói một cách ngắn gọn, bằng cách kết hợp những thói quen này vào cuộc sống hàng ngày của mình, mỗi người chúng ta có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo tồn tài nguyên.

1.5. Bài mẫu 5 – Talk about how to save energy

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu 5 – Talk about how to save energy

When it comes to this topic, there are some ideas I find really practical to achieve a more sustainable lifestyle: Incorporating solar-powered devices and reducing water usage.

Solar power is increasingly accessible, with a wide range of home electronics now available in solar-powered versions. Transitioning to solar-powered gadgets, from calculators and lights to chargers and home appliances, can reduce our reliance on traditional electricity sources by a lot.

This shift not only contributes to a reduction in electricity bills but also decreases the environmental footprint. Moreover, solar-powered devices often come with the added benefits of lower maintenance and replacement costs, making them a smart choice for both the planet and our pockets.

On the water conservation front, small behavioral adjustments can lead to substantial savings. Taking shorter showers, using just enough water for cooking, and ensuring taps are off when not needed helped me lessen water use.

The way I see it, these steps not only safeguard our natural resources but also pave the way for a cleaner, greener future.

Từ vựng ghi điểm:

Solar-powered
/ˈsoʊlərˈpaʊərd/
(adjective). được cung cấp năng lượng bởi mặt trời, sử dụng năng lượng mặt trời để hoạt động
E.g.: Solar-powered devices, such as outdoor lights and calculators, can operate without electricity, reducing our energy bills. (Các thiết bị sử dụng năng lượng mặt trời, như đèn ngoài trời và máy tính, có thể hoạt động mà không cần điện, giúp giảm hóa đơn năng lượng của chúng ta.)
Reliance on
/rɪˈlaɪəns ɒn/
(noun phrase). sự phụ thuộc vào, dựa vào cái gì đó cho nhu cầu hoặc mục đích
E.g.: Reducing our reliance on fossil fuels is critical for achieving a more sustainable energy system. (Việc giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch là quan trọng để đạt được một hệ thống năng lượng bền vững hơn.)
Environmental footprint
/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl ˈfʊtprɪnt/
(noun). dấu chân môi trường, tổng hợp ảnh hưởng môi trường do hoạt động của con người gây ra
E.g.: Everyone can help reduce their environmental footprint by recycling, using less water, and consuming less energy. (Mọi người có thể giúp giảm dấu chân môi trường của mình bằng cách tái chế, sử dụng ít nước hơn và tiêu thụ ít năng lượng hơn.)
Replacement cost
/ˈrɪpleɪsmənt kɒst/
(noun). chi phí thay thế, số tiền cần thiết để thay thế hoặc sửa chữa một sản phẩm hoặc hệ thống
E.g.: Considering the replacement cost of appliances can help you decide whether to repair or replace an old unit. (Xem xét chi phí thay thế của các thiết bị có thể giúp bạn quyết định có nên sửa chữa hay thay thế một đơn vị cũ.)
Lead to
/liːd tʊ/
(verb). dẫn đến, gây ra một kết quả hoặc tình huống nào đó
E.g.: Increased greenhouse gas emissions lead to global warming and climate change. (Việc tăng lượng khí nhà kính phát thải dẫn đến sự nóng lên toàn cầu và biến đổi khí hậu.)
Pave the way for
/peɪv ðə weɪ fɔːr/
(verb phrase). mở đường cho, tạo điều kiện cho một sự kiện, tình huống hoặc phát triển tiếp theo
E.g.: Advances in renewable energy technology pave the way for a future where we are less dependent on fossil fuels. (Những tiến bộ trong công nghệ năng lượng tái tạo mở đường cho một tương lai mà chúng ta ít phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.)

Dịch nghĩa:

Đối với chủ đề này, bản thân tôi có một số ý tưởng thực sự thiết thực để chúng ta đạt được lối sống bền vững hơn: Tích hợp các thiết bị năng lượng mặt trời và giảm lượng nước sử dụng.

Năng lượng mặt trời ngày càng dễ tiếp cận, với số lượng lớn các thiết bị điện tử gia dụng hiện nay đều có phiên bản sử dụng năng lượng mặt trời. Chuyển sang sử dụng các thiết bị năng lượng mặt trời, từ máy tính bỏ túi và đèn đến bộ sạc và các thiết bị gia dụng, có thể giảm bớt sự phụ thuộc vào nguồn điện truyền thống một cách đáng kể.

Sự chuyển đổi này không chỉ giúp giảm hóa đơn tiền điện mà còn giảm thiểu tác động tiêu cực của chúng ta đối với môi trường. Hơn nữa, các thiết bị năng lượng mặt trời thường đi kèm với lợi ích là chi phí bảo trì và thay thế thấp hơn, làm cho chúng trở thành lựa chọn thông minh cho cả hành tinh và túi tiền của chúng ta.

Về mặt tiết kiệm nước, những điều chỉnh nhỏ về hành vi có thể dẫn đến việc tiết kiệm đáng kể. Tắm nhanh hơn, sử dụng đủ lượng nước cần thiết cho việc nấu ăn và đảm bảo vòi nước được tắt khi không cần thiết đã giúp tôi giảm lượng nước sử dụng.

Theo tôi, những phương pháp này không chỉ bảo vệ nguồn tài nguyên tự nhiên của chúng ta mà còn mở đường cho một tương lai sạch hơn, xanh hơn.

1.6. Bài mẫu 6 – Talk about how to save energy

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu 6 – Talk about how to save energy

Well, adopting energy-saving bulbs and utilizing smart technology are two impactful approaches for reducing energy consumption and fostering a more sustainable lifestyle.

Many opine that swapping out old-fashioned light bulbs with energy-saving alternatives like LEDs can significantly cut down on energy usage. These bulbs not only use a fraction of the energy compared to traditional incandescent bulbs but also last much longer, saving lots of cost over their lifespan.

Moreover, integrating cutting-edge technology into our homes can offer convenience while also reducing energy consumption. Smart devices, such as thermostats, lights, and appliances, can be programmed to operate only when needed, eliminating unnecessary energy use. For instance, smart lights can automatically turn off in unoccupied rooms. While these technologies require an initial investment, the energy and cost savings they provide in the long run are substantial.

So, by incorporating these methods, people can make significant strides towards energy efficiency.

Từ vựng ghi điểm:

Smart technology
/smaːt tekˈnɒlədʒi/
(noun). công nghệ thông minh, các thiết bị và hệ thống được thiết kế để tự động hóa và tối ưu hóa các nhiệm vụ hàng ngày thông qua việc sử dụng AI và kết nối Internet
E.g.: Smart technology, like thermostats and lighting systems, can greatly enhance energy efficiency in homes. (Công nghệ thông minh, như bộ điều chỉnh nhiệt độ và hệ thống chiếu sáng, có thể tăng cường đáng kể hiệu quả năng lượng trong nhà.)
Sustainable lifestyle
/səˈsteɪnəbl ˈlaɪfstaɪl/
(noun). lối sống bền vững, một cách sống mà trong đó cá nhân nỗ lực giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và hướng tới việc duy trì nguồn tài nguyên cho thế hệ tương lai
E.g.: Adopting a sustainable lifestyle involves making conscious choices about consumption, waste, and energy use. (Áp dụng một lối sống bền vững bao gồm việc đưa ra lựa chọn có ý thức về tiêu dùng, lượng rác thải và sử dụng năng lượng.)
Old-fashioned
/ˌoʊldˈfæʃənd/
(adjective). lỗi thời, cũ kỹ, không còn phù hợp hoặc hiệu quả so với các phương pháp hoặc công nghệ hiện đại
E.g.: Old-fashioned light bulbs consume more energy and have a shorter lifespan compared to LED bulbs. (Bóng đèn lỗi thời tiêu thụ nhiều năng lượng hơn và có tuổi thọ ngắn hơn so với bóng đèn LED.)
Alternative
/ɔːlˈtɜːrnətɪv/
(noun, adjective). lựa chọn thay thế, một phương án hoặc lựa chọn khác thay thế cho cái hiện tại; đối lập với cái chính thống hoặc truyền thống
E.g.: Renewable energy sources are an important alternative to fossil fuels for reducing our carbon footprint. (Các nguồn năng lượng tái tạo là một lựa chọn thay thế quan trọng cho nhiên liệu hóa thạch để giảm dấu chân carbon của chúng ta.)
Cut down on
/kʌt daʊn ˈɒn/
(verb phrase). giảm bớt, cắt giảm lượng sử dụng hoặc tiêu thụ của cái gì đó
E.g.: Cutting down on water usage is essential for conserving this precious resource. (Giảm bớt việc sử dụng nước là cần thiết để bảo tồn nguồn tài nguyên quý giá này.)
Lifespan
/ˈlaɪfspæn/
(noun). tuổi thọ, khoảng thời gian một vật thể, thiết bị, hoặc sinh vật tồn tại hoặc hoạt động hiệu quả
E.g.: The lifespan of energy-efficient appliances is often longer, providing value over many years. (Tuổi thọ của các thiết bị tiết kiệm năng lượng thường lâu hơn, mang lại giá trị qua nhiều năm.)
Cutting-edge
/ˈkʌtɪŋ ɛdʒ/
(adjective). tiên tiến, mới nhất, đại diện cho công nghệ hoặc ý tưởng mới nhất và hiện đại nhất
E.g.: Cutting-edge technologies in renewable energy are transforming how we generate and consume power. (Công nghệ tiên tiến trong năng lượng tái tạo đang biến đổi cách chúng ta sản xuất và tiêu thụ điện năng.)
Incandescent bulbs
/ɪnˌkændəˈsɛnt bʌlbz/
(noun). bóng đèn sợi đốt, loại bóng đèn hoạt động bằng cách làm nóng một sợi dây tóc đến mức nó phát sáng
E.g.: Incandescent bulbs, while providing a warm light, are less energy-efficient compared to LED or fluorescent bulbs. (Bóng đèn sợi đốt, mặc dù cung cấp ánh sáng ấm, nhưng kém hiệu quả năng lượng so với bóng đèn LED hoặc huỳnh quang.)

Dịch nghĩa:

Việc chuyển sang sử dụng bóng đèn tiết kiệm năng lượng và áp dụng công nghệ thông minh là hai cách thức hiệu quả để giảm tiêu thụ năng lượng và hướng tới một lối sống bền vững hơn.

Nhiều người cho rằng, thay thế những bóng đèn cũ kỹ bằng các loại bóng đèn tiết kiệm năng lượng như LED sẽ giúp giảm đáng kể lượng điện tiêu thụ. Các bóng đèn này không chỉ tiêu thụ ít năng lượng hơn so với bóng đèn sợi đốt truyền thống mà còn có tuổi thọ lâu dài hơn, giúp tiết kiệm một khoản chi phí đáng kể trong suốt thời gian sử dụng.

Hơn nữa, việc tích hợp công nghệ tiên tiến vào ngôi nhà của chúng ta có thể mang lại sự tiện lợi đồng thời giảm bớt tiêu thụ năng lượng. Các thiết bị thông minh như bộ điều chỉnh nhiệt độ, đèn và thiết bị gia dụng có thể được lập trình để chỉ hoạt động khi cần thiết, từ đó loại bỏ việc sử dụng năng lượng không cần thiết. Chẳng hạn, hệ thống đèn thông minh có thể tự động tắt trong những phòng không có người. Mặc dù những công nghệ này đòi hỏi một khoản đầu tư ban đầu, nhưng lượng tiết kiệm năng lượng và chi phí mà chúng mang lại về lâu dài thì rất đáng kể.

Vậy nên, chỉ bằng cách áp dụng những phương pháp này, mọi người đã có thể tiến xa hơn rất nhiều trong công cuộc theo đuổi hiệu quả năng lượng.

Xem thêm:

NÂNG TRÌNH IELTS - CHẮC SUẤT VÀO ĐẠI HỌC TOP ĐẦU Giảm UP TO 40% học phí IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Từ vựng chủ đề talk about how to save energy

Bên dưới là một số từ vựng và mẫu câu liên quan đến chủ đề talk about how to save energy giúp bạn có thể bổ sung và phát triển ý tưởng tốt hơn khi nói.

Từ vựng talk about how to save energy
Từ vựng talk about how to save energy

2.1. Từ vựng chủ đề

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa của từ
Energy-saving/ˈɛnərdʒi ˈseɪvɪŋ/adjectiveTiết kiệm năng lượng
Efficient/ɪˈfɪʃənt/adjectiveHiệu quả
Sustainable/səˈsteɪnəbl/adjectiveBền vững
Renewable/rɪˈnjuːəbl/adjectiveCó thể tái tạo
Solar-powered/ˈsoʊlərˈpaʊərd/adjectiveĐược cung cấp năng lượng bởi mặt trời
Insulation/ˌɪnsəˈleɪʃən/nounCách nhiệt
LED (Light Emitting Diode)/ɛl iː diː/nounĐiốt phát quang (bóng đèn LED)
Smart technology/smɑːrt tekˈnɒlədʒi/nounCông nghệ thông minh
Appliance/əˈplaɪəns/nounThiết bị, dụng cụ
Consumption/kənˈsʌmpʃən/nounTiêu thụ
Efficiency/ɪˈfɪʃənsi/nounHiệu suất
Footprint/ˈfʊtprɪnt/nounDấu chân (trong ngữ cảnh này là dấu chân carbon hoặc năng lượng)
Green energy/ɡriːn ˈɛnərdʒi/nounNăng lượng xanh
Photovoltaic/ˌfoʊtəʊvəlˈteɪɪk/adjectiveQuang điện
Carbon footprint/ˈkɑːbən ˈfʊtprɪnt/nounDấu chân carbon
Emission/ɪˈmɪʃən/nounPhát thải
Thermostat/ˈθɜːrməstæt/nounBộ điều chỉnh nhiệt
Recycle/riˈsaɪkl/verbTái chế
Biodegradable/ˌbaɪəʊdɪˈɡreɪdəbl/adjectiveCó thể phân hủy sinh học
Conservation/ˌkɒnsəˈveɪʃən/nounBảo tồn
Renewable resource/rɪˈnjuːəbl rɪˈsɔːs/nounTài nguyên tái tạo
Wind turbine/wɪnd ˈtɜːbaɪn/nounTuabin gió
Hydroelectric/ˌhaɪdrəʊɪˈlɛktrɪk/adjectiveThuỷ điện
Biomass/ˈbaɪoʊmæs/nounSinh khối
Geothermal/ˌdʒiːoʊˈθɜːrməl/adjectiveĐịa nhiệt
Energy audit/ˈɛnərdʒi ˈɔːdɪt/nounKiểm toán năng lượng
Off-grid/ˌɒf ˈɡrɪd/adjectiveNgoài lưới điện, hoạt động mà không cần kết nối với hệ thống điện chung
Passive solar/ˈpæsɪv ˈsoʊlər/adjectiveSử dụng năng lượng mặt trời mà không cần các thiết bị cơ động
Low-flow/loʊ ˈfloʊ/adjectiveChảy yếu, áp dụng cho các thiết bị tiết kiệm nước như vòi hoa sen, bồn cầu
Energy star/ˈɛnərdʒi stɑːr/nounChương trình đánh giá và chứng nhận hiệu quả năng lượng của EPA (Mỹ)

Xem thêm: 

2.2. Một số cụm từ chủ đề

  • Reduce energy consumption: Giảm tiêu thụ năng lượng
  • Opt for renewable resources: Lựa chọn nguồn tài nguyên tái tạo
  • Out of steam: Cạn kiệt năng lượng 
  • Harness solar power: Khai thác năng lượng mặt trời
  • Turn over a new leaf: Bắt đầu một lối sống xanh 
  • Conduct a home energy audit: Tiến hành kiểm toán năng lượng tại nhà
  • Switch off when not in use: Tắt đi khi không sử dụng
  • Seal windows and doors for better insulation: Dán kín cửa sổ và cửa ra vào để cải thiện cách nhiệt
  • Go the extra mile: Nỗ lực hơn nữa
  • Advocate for green energy policies: Vận động cho các chính sách năng lượng xanh
  • Cultivate a sustainability mindset: Phát triển tư duy bền vững

3. Cấu trúc và mẫu câu sử dụng cho chủ đề talk about how to save energy

Dưới đây là các cấu trúc thường sử dụng đối với chủ đề này. Cùng tìm hiểu nhé!

Cấu trúc chủ đề talk about how to save energy
Cấu trúc chủ đề talk about how to save energy

3.1. Các cấu trúc sử dụng

Mục đíchCấu trúcVí dụ
Đưa ra lời khuyênShould/ Ought toYou should insulate your home to keep it warm in winter. (Bạn nên cách nhiệt cho ngôi nhà của mình để giữ ấm vào mùa đông.)
CouldYou could save more energy by using smart appliances. (Bạn có thể tiết kiệm nhiều năng lượng hơn bằng cách sử dụng các thiết bị thông minh.)
Diễn đạt điều kiện và kết quảFirst Conditional (If + present simple, will + base verb)If we use energy-saving light bulbs, we will reduce electricity bills. (Nếu chúng ta sử dụng bóng đèn tiết kiệm năng lượng, chúng ta sẽ giảm hóa đơn tiền điện.)
Second Conditional (If + past simple, would + base verb)If people chose to walk or bike, they would use less fuel. (Nếu mọi người chọn đi bộ hoặc đi xe đạp, họ sẽ sử dụng ít nhiên liệu hơn.)
Nhấn mạnh hành động hơn là người thực hiệnPassive VoiceSolar energy is used to power several public buildings in the city. (Năng lượng mặt trời được sử dụng để cung cấp điện cho một số tòa nhà công cộng trong thành phố.)
Đưa ra mệnh lệnh hoặc đề xuất trực tiếpImperativesInstall solar panels to decrease your dependence on the grid. (Lắp đặt tấm năng lượng mặt trời để giảm sự phụ thuộc vào lưới điện.)

3.2. Mẫu câu chủ đề talk about how to save energy

Mục đíchMẫu câu
Đề xuất cách tiết kiệm năng lượngTurning off the lights when leaving a room is an easy way to save energy.
Giới thiệu lợi íchUsing energy-efficient appliances can significantly lower your monthly electricity bills.
Khuyến khích thay đổiConsider installing solar panels to reduce your reliance on non-renewable energy sources.
Phê phán lãng phí năng lượngLeaving electronics on standby mode wastes a considerable amount of energy.
Chia sẻ kinh nghiệm cá nhânI saved 30% on my energy bill last year by insulating my home properly.
Thảo luận về tương laiAdopting renewable energy sources is crucial for a sustainable future.

Xem thêm:

4. Download bài mẫu

Mời các bạn download trọn bộ nội dung bài nói để có thể ôn tập hiệu quả nhất với những từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu cần thiết cho chủ đề talk about how to save energy. Ấn vào liên kết bên dưới để tải ngay!

5. Kết bài

Vậy là để có thể nói về chủ đề talk about how to save energy, chúng ta sẽ cần phải:

  • Trình bày rành mạch và rõ ràng từ hai đến ba phương pháp tiết kiệm năng lượng mà bạn biết, nêu thêm một vài ví dụ để bài nói thêm thuyết phục.
  • Kết hợp sử dụng các từ vựng, cấu trúc câu đặc trưng của chủ đề để “ghi điểm” với giám khảo.

Hy vọng với những từ vựng và bài mẫu ở trên, mình đã giúp các bạn có thêm nhiều ý tưởng hay để nói về chủ đề tiết kiệm năng lượng. Nếu thắc mắc bất kỳ điều gì xung quanh đề tài này, hãy bình luận để được đội ngũ biên tập viên của IELTS Vietop giải đáp! 

Các bạn có thể tham khảo để có thêm nhiều ý tưởng hay cho đa dạng các chủ đề Speaking, hãy tham khảo chuyên mục IELTS Speaking sample để cập nhật nhiều bài mẫu hay và ấn tượng.

Chúc các bạn có những bài nói thật chất lượng!

Tài liệu tham khảo

  •  12 Energy Saving Tips for Your Home: https://www.greenmatch.co.uk/blog/2020/03/how-to-save-energy-at-home – Truy cập ngày 05.04.2024.
  •   26+ Ways How to Save Energy at Home: https://www.inspirecleanenergy.com/blog/clean-energy-101/how-to-save-energy-at-home – Truy cập ngày 05.04.2024.
  •   16 ways to conserve energy and save on your bills: https://www.energysage.com/energy-efficiency/ways-to-save-energy/ – Truy cập ngày 05.04.2024.
  •   How to Save Electricity at Home: https://www.wikihow.com/Save-Electricity – Truy cập ngày 05.04.2024.

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra