Describe an invention that you think is useful to humans – IELTS Speaking part 2, 3

Mô tả một phát minh hữu ích với con người – đây là một chủ đề rất hay và thú vị để chia sẻ, tuy nhiên nếu như ta không có đủ ý tưởng thì cũng sẽ dễ gặp khó khăn, ngập ngừng khi nói. Để có thể làm tốt phần nói chủ đề này, mời các bạn cùng IELTS Vietop đến với bài viết Describe an invention that you think is useful to humans – IELTS Speaking Part 2, IELTS Speaking Part 3 nhé!

1. Từ vựng chủ đề Describe an invention that you think is useful to humans

Describe an invention that you think is useful to humans - IELTS Speaking part 2, 3
Describe an invention that you think is useful to humans – IELTS Speaking part 2, 3

1.1. Noun – danh từ

  • Advancement: sự tiến bộ
  • Apparatus: dụng cụ
  • Appliance: thiết bị điện gia đình
  • Breakthrough: sự đột phá
  • Contraption: thiết bị kỳ lạ
  • Creation: sự tạo ra
  • Development: sự phát triển
  • Device: thiết bị
  • Discovery: khám phá
  • Equipment: thiết bị
  • Gadget: đồ dùng công nghệ
  • Innovation: đổi mới
  • Instrument: dụng cụ
  • Invention: sự phát minh
  • Machinery: máy móc
  • Mechanism: cơ chế
  • Prototype: nguyên mẫu
  • Revolution: cuộc cách mạng
  • System: hệ thống
  • Technology: công nghệ
  • Tool: công cụ

1.2. Verb – động từ

  • Accelerate: tăng tốc
  • Augment: tăng cường
  • Automate: tự động hóa
  • Bolster: tăng cường
  • Catalyze: thúc đẩy
  • Empower: tăng cường quyền lực
  • Enable: cho phép
  • Enhance: nâng cao
  • Expedite: đẩy nhanh
  • Facilitate: tạo điều kiện thuận lợi
  • Improve: cải thiện
  • Optimize: tối ưu hóa
  • Simplify: đơn giản hóa
  • Revolutionize: cách mạng hóa
  • Streamline: tổ chức hợp lý hóa

1.3. Adjective – tính từ 

  • Adaptive: thích nghi
  • Advanced: nâng cao
  • Breakthrough: đột phá
  • Cutting-edge: tiên tiến
  • Efficient: hiệu quả
  • Futuristic: tương lai
  • Game-changing: thay đổi cuộc chơi
  • Ingenious: khéo léo
  • Innovative: đổi mới
  • Interactive: tương tác
  • Pioneering: tiên phong
  • Practical: thực tế
  • Reliable: đáng tin cậy
  • Resourceful: tài tình
  • Revolutionary: cách mạng
  • Seamless: mượt mà
  • Sophisticated: tinh vi
  • State-of-the-art: hiện đại nhất
  • Sustainable: bền vững
  • Transformative: biến đổi
  • User-friendly: dễ sử dụng
  • Versatile: đa năng

1.4. Adverb – trạng từ 

  • Conveniently: tiện lợi
  • Effectively: hiệu quả
  • Incredibly: đáng kinh ngạc
  • Indispensably: không thể thiếu
  • Innovatively: đổi mới
  • Intuitively: trực giác
  • Optimally: tối ưu
  • Practically: thực tế
  • Rapidly: nhanh chóng
  • Reliably: đáng tin cậy
  • Remarkably: đáng chú ý
  • Resourcefully: tài tình
  • Revolutionarily: cách mạng
  • Seamlessly: mượt mà
  • Successfully: thành công
  • Technologically: công nghệ
  • Uniquely: độc đáo
  • Versatilely: đa năng

1.5. Idiom & phrase

  • A breakthrough in innovation: đột phá trong đổi mới
  • A game-changer: một thay đổi quan trọng
  • A game-changing innovation: một đổi mới thay đổi trò chơi
  • A groundbreaking invention: một phát minh đột phá
  • A leap forward in human progress: một bước nhảy vọt trong tiến bộ của con người
  • A life-altering invention: một phát minh thay đổi cuộc sống
  • A marvel of engineering: một kỳ công kỹ thuật
  • A stroke of genius: một cú nảy ra của thiên tài
  • A technological marvel: một kỳ công công nghệ
  • A visionary creation: một sáng tạo tầm nhìn
  • Ahead of its time: trước thời đại
  • Cutting-edge technology: công nghệ tiên tiến
  • Pioneering the way forward: tiên phong con đường phía trước
  • Pushing the boundaries of possibility: vượt qua giới hạn của khả năng
  • Revolutionizing the way we live: cách mạng hóa cách chúng ta sống
  • Shaping the future of humanity: định hình tương lai của nhân loại
  • Taking innovation to new heights: đưa đổi mới lên tầm cao mới
  • The future at our fingertips: tương lai trong tầm tay
  • Transforming lives: biến đổi cuộc sống
  • Unlocking new horizons: mở ra những nguồn cảm hứng mới

Xem thêm:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Bài mẫu Describe an invention that you think is useful to humans – IELTS Speaking part 2

2.1. Đề bài Describe an invention that you think is useful to humans

Describe an invention that you think is useful to human. You should say:

  • What the invention is
  • Who invented it and when
  • How it is useful to people
  • And say whether it is useful to you
Bài mẫu Describe an invention that you think is useful to humans - IELTS Speaking part 2
Bài mẫu Describe an invention that you think is useful to humans – IELTS Speaking part 2

Đề bài yêu cầu thí sinh mô tả một phát minh mà bạn cho rằng hữu ích với con người, trong đó bạn nên trình bày:

  • Phát minh đó là gì?
  • Ai đã phát minh ra nó và khi nào
  • Nó có ích như thế nào với mọi người
  • Và liệu nó có hữu ích cho bạn không

2.2. Một số mẫu câu chủ đề Describe an invention that you think is useful to humans – IELTS Speaking Part 2

  • One invention that I find incredibly useful to humans is the smartphone. (Một phát minh mà tôi thấy cực kỳ hữu ích cho con người đó là điện thoại thông minh.)
  • The invention that I would like to talk about is the electric car, which I believe has revolutionized transportation. (Phát minh mà tôi muốn nói đến là ô tô điện, thứ mà tôi tin rằng đã cách mạng hóa giao thông vận tải.)
  • One invention that has greatly benefited humans is the internet, connecting people worldwide and providing access to vast information. (Một phát minh mang lại lợi ích to lớn cho con người là Internet, kết nối mọi người trên toàn thế giới và cung cấp quyền truy cập vào lượng thông tin khổng lồ.)
  • I would like to discuss the invention of the microwave oven, which has made cooking faster and more convenient for individuals. (Tôi muốn thảo luận về việc phát minh ra lò vi sóng, lò vi sóng đã giúp mọi người nấu ăn nhanh hơn và thuận tiện hơn.)
  • An invention that I consider highly useful to humans is the solar panel, as it harnesses renewable energy and reduces our dependence on fossil fuels. (Một phát minh mà tôi cho là rất hữu ích đối với con người là tấm pin mặt trời, vì nó khai thác năng lượng tái tạo và giảm sự phụ thuộc của chúng ta vào nhiên liệu hóa thạch.)
  • I want to share my thoughts on the invention of the GPS navigation system, which has made travelling and finding directions much easier. (Tôi muốn chia sẻ suy nghĩ của mình về việc phát minh ra hệ thống định vị GPS, hệ thống này đã giúp việc đi lại và tìm đường trở nên dễ dàng hơn nhiều.)
  • One invention that I believe has improved healthcare significantly is medical imaging technology, such as MRI machines, enabling accurate diagnoses. (Một phát minh mà tôi tin rằng đã cải thiện đáng kể việc chăm sóc sức khỏe là công nghệ hình ảnh y tế, chẳng hạn như máy MRI, cho phép chẩn đoán chính xác.)
  • I find the invention of smart home devices, such as voice-activated assistants, to be incredibly useful in automating tasks and enhancing convenience. (Tôi nhận thấy việc phát minh ra các thiết bị nhà thông minh, chẳng hạn như trợ lý kích hoạt bằng giọng nói, cực kỳ hữu ích trong việc tự động hóa các tác vụ và nâng cao sự tiện lợi.)
  • The invention of the portable power bank has proven to be highly beneficial, allowing users to charge their devices on the go. (Việc phát minh ra sạc dự phòng di động đã được chứng minh là mang lại nhiều lợi ích, cho phép người dùng sạc thiết bị của mình khi đang di chuyển.)
  • I would like to discuss the invention of the water purifier, which has provided clean and safe drinking water to millions of people around the world. (Tôi muốn thảo luận về việc phát minh ra máy lọc nước đã cung cấp nước uống sạch và an toàn cho hàng triệu người trên thế giới.)

2.3. Bài mẫu Describe an invention that you think is useful to humans – IELTS Speaking Part 2

Mời các bạn cùng tham khảo bài mẫu Describe an invention that you think is useful to humans – IELTS Speaking Part 2 từ Vietop dưới đây nhé:

One invention that I find incredibly useful to humans is the Internet. It has revolutionized the way we communicate, access information, and conduct business. The Internet was invented by Sir Tim Berners-Lee, a British computer scientist, in 1989. Since then, it has become an indispensable part of our lives.

The Internet is incredibly useful to people in various ways. It connects people from all around the world, allowing us to communicate with friends, family, and colleagues through email, social media, and video calls. It has made the world a smaller place, bridging geographical gaps and fostering cultural exchange.

Moreover, the Internet provides a vast amount of information at our fingertips. We can search for any topic and find articles, videos, and research papers instantly. It has transformed the way we learn, enabling access to educational resources and online courses.

As for me, the Internet is incredibly useful. It allows me to stay connected with loved ones, access information for my studies, and even work remotely. It has made my life more convenient and efficient.

  • Revolutionize (v) – Cách mạng hóa
  • Conduct (v) – Tiến hành
  • Indispensable (adj) – Không thể thiếu
  • Geographical (adj) – Địa lý
  • Foster (v) – Nuôi dưỡng
  • Vast (adj) – Rộng lớn
  • Fingertips (n) – Đầu ngón tay
  • Stay connected (v) – Giữ liên lạc
  • Remotely (adv) – Từ xa

Bản dịch:

Một phát minh mà tôi thấy cực kỳ hữu ích cho con người là Internet. Nó đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp, truy cập thông tin và tiến hành kinh doanh. Internet được phát minh bởi ngài Tim Berners-Lee, một nhà khoa học máy tính người Anh, vào năm 1989. Kể từ đó, nó đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của chúng ta.

Internet cực kỳ hữu ích cho mọi người theo nhiều cách khác nhau. Nó kết nối mọi người từ khắp nơi trên thế giới, cho phép chúng ta liên lạc với bạn bè, gia đình và đồng nghiệp thông qua email, mạng xã hội và cuộc gọi điện video. Nó đã làm cho thế giới trở thành một nơi nhỏ bé hơn, thu hẹp khoảng cách địa lý và thúc đẩy trao đổi văn hóa.

Hơn nữa, Internet cung cấp một lượng thông tin khổng lồ trong tầm tay của chúng ta. Chúng ta có thể tìm kiếm bất kỳ chủ đề nào và tìm thấy các bài viết, video và tài liệu nghiên cứu ngay lập tức. Nó đã thay đổi cách ta học tập, cho phép truy cập vào các tài nguyên giáo dục và các khóa học trực tuyến.

Đối với tôi, Internet vô cùng hữu ích. Nó cho phép tôi kết nối với những người thân yêu, truy cập thông tin cho việc học của mình và thậm chí làm việc từ xa. Nó đã làm cho cuộc sống của tôi thuận tiện và hiệu quả hơn.

Xem thêm:

3. Bài mẫu Describe an invention that you think is useful to humans – IELTS Speaking Part 3

Bài mẫu Describe an invention that you think is useful to humans - IELTS Speaking Part 3
Bài mẫu Describe an invention that you think is useful to humans – IELTS Speaking Part 3

3.1. What qualities do inventors have?

In my opinion, the foremost thing is that they need to have superb creative thinking, you know, the capacity to think in unconventional ways, and exceptional problem-solving abilities too. It’s reasonable to state that every invention stems from a strong urge to tackle a challenging issue.

Besides, inventors should be resilient since inventing involves a lengthy and demanding journey of trial and error since it takes numerous years of experimentation for a vague concept to transform into a remarkable triumph

  • Foremost (adj) – Quan trọng nhất
  • Superb (adj) – Xuất sắc, tuyệt vời
  • Unconventional (adj) – Không thông thường, không truyền thống
  • Exceptional (adj) – Xuất sắc, đặc biệt
  • Stems from (phrase) – Bắt nguồn từ
  • Strong urge (n) – Sự thúc đẩy mạnh mẽ
  • Resilient (adj) – Kiên cường, kiên nhẫn
  • Trial and error (phrase) – Thử và sai
  • Numerous (adj) – Nhiều, đông đảo
  • Experimentation (n) – Thử nghiệm
  • Vague (adj) – Mơ hồ, không rõ ràng
  • Triumph (n) – Thành công lớn, chiến thắng

Bản dịch:

Theo tôi, điều quan trọng nhất là họ cần phải có tư duy sáng tạo tuyệt vời, bạn biết đấy, khả năng suy nghĩ theo những cách độc đáo và cả khả năng giải quyết vấn đề đặc biệt. Thật hợp lý khi nói rằng mọi phát minh đều bắt nguồn từ sự thôi thúc mạnh mẽ để giải quyết một vấn đề đầy thách thức.

Ngoài ra, các nhà phát minh phải kiên cường vì việc phát minh bao gồm một hành trình thử và sai lâu dài và đòi hỏi khắt khe vì phải mất nhiều năm thử nghiệm để một khái niệm mơ hồ biến thành một chiến thắng đáng chú ý.

3.2. What kind of invention can be used at school?

Well, there are several inventions that can be beneficial in schools. For instance, interactive whiteboards make lessons more engaging. Educational apps and software offer more interesting learning activities. 3D printers promote hands-on learning. Digital textbooks provide easy access to educational materials. Virtual reality tools offer immersive experiences. These inventions all help to enhance learning and foster student engagement.

  • Interactive (adj) – Tương tác
  • Engaging (adj) – Gây hứng thú
  • 3D printers (n) – Máy in 3D
  • Hands-on learning (n) – Học bằng tay, học thực hành
  • Digital textbooks (n) – Sách giáo trình điện tử
  • Access (n) – Truy cập
  • Virtual reality (n) – Thực tế ảo
  • Immersive (adj) – Sống động, lôi cuốn
  • Enhance (v) – Nâng cao, tăng cường

Bản dịch:

Ừm, có một số phát minh có thể mang lại lợi ích trong trường học. Ví dụ: bảng trắng tương tác làm cho bài học trở nên hấp dẫn hơn. Các ứng dụng và phần mềm giáo dục cung cấp nhiều hoạt động học tập thú vị hơn. Máy in 3D thúc đẩy việc học thực hành. Sách giáo khoa kỹ thuật số cung cấp khả năng truy cập dễ dàng vào các tài liệu giáo dục. Các công cụ thực tế ảo mang lại trải nghiệm phong phú. Những phát minh này đều giúp nâng cao việc học và khuyến khích sự tham gia của học sinh.

3.3. Do you think Ai will replace human teachers? Why?

To me, the role of AI in education has been expanding, but it is unlikely that AI will completely replace human teachers. While AI can provide valuable support in tasks like grading, personalized learning, and data analysis, human teachers offer unique qualities that are difficult to replicate.

Human teachers possess empathy, understanding, and the ability to connect with students on an emotional and social level. They can provide guidance, and motivation, and adapt their teaching methods based on individual needs.

  • Expanding (adj) – Mở rộng, mở mang
  • Grading (n) – Chấm điểm
  • Personalized (adj) – Cá nhân hóa
  • Data analysis (n) – Phân tích dữ liệu
  • Replicate (v) – Phỏng theo, bắt chước
  • Empathy (n) – Lòng thông cảm
  • Connect (v) – Kết nối
  • Guidance (n) – Sự hướng dẫn, chỉ đạo
  • Motivation (n) – Động lực
  • Adapt (v) – Thích ứng

Bản dịch:

Với tôi, vai trò của AI trong giáo dục ngày càng mở rộng nhưng khó có khả năng AI sẽ thay thế hoàn toàn giáo viên con người. Trong khi AI có thể cung cấp sự hỗ trợ có giá trị trong các nhiệm vụ như chấm điểm, học tập cá nhân hóa và phân tích dữ liệu, thì giáo viên con người lại mang đến những phẩm chất độc đáo khó có thể bắt chước.

Giáo viên là con người sở hữu sự đồng cảm, hiểu biết và khả năng kết nối với học sinh ở cấp độ cảm xúc và xã hội. Họ có thể cung cấp hướng dẫn, động lực và điều chỉnh phương pháp giảng dạy dựa trên nhu cầu cá nhân.

3.4. What is the most helpful innovation at home?

I believe the most beneficial invention at home is smart home technology. It allows us to control lights, temperature, and security through voice commands or apps. It brings convenience and energy efficiency. For example, I can turn off lights or adjust the thermostat without getting up. It’s truly amazing!

  • Smart home technology (n) – Công nghệ nhà thông minh
  • Commands (n) – Lệnh
  • Adjust (v) – Điều chỉnh
  • Thermostat (n) – Bộ điều chỉnh nhiệt độ

Bản dịch:

Tôi tin rằng phát minh có lợi nhất ở nhà là công nghệ nhà thông minh. Nó cho phép chúng ta kiểm soát ánh sáng, nhiệt độ và an ninh thông qua lệnh thoại hoặc ứng dụng. Nó mang lại sự tiện lợi và tiết kiệm năng lượng. Ví dụ, tôi có thể tắt đèn hoặc điều chỉnh máy điều nhiệt mà không cần phải thức dậy. Nó thực sự tuyệt vời!

3.5. What inventions do you think should be improved?

I think that transportation systems should be improved. Traffic congestion is a major issue in many cities. Developing faster and more efficient modes of transportation, such as high-speed trains or eco-friendly vehicles, therefore, would alleviate congestion and reduce pollution. Plus, advancements in renewable energy sources for transportation can contribute to a greener future.

  • Traffic congestion (n) – Tắc nghẽn giao thông
  • Modes (n) – Chế độ, phương thức
  • Alleviate (v) – Làm giảm bớt, làm nhẹ bớt
  • Contribute (v) – Đóng góp
  • Greener (adj) – Xanh hơn, thân thiện với môi trường hơn

Bản dịch:

Tôi nghĩ rằng hệ thống giao thông cần được cải thiện. Ùn tắc giao thông là vấn đề nhức nhối ở nhiều thành phố. Do đó, phát triển các phương thức vận tải nhanh hơn và hiệu quả hơn, chẳng hạn như tàu cao tốc hoặc phương tiện thân thiện với môi trường, sẽ giảm bớt tắc nghẽn và giảm ô nhiễm. Thêm vào đó, những tiến bộ trong nguồn năng lượng tái tạo cho giao thông vận tải có thể góp phần tạo nên một tương lai xanh hơn.

Xem thêm bài mẫu Speaking:

Với bài viết Describe an invention that you think is useful to humans – IELTS Speaking Part 2, 3 trên, IELTS Vietop hy vọng đã có thể giúp các bạn tham khảo thêm các ý tưởng, từ vựng và cấu trúc câu liên quan tới chủ đề này. Chúc các bạn học tốt và đừng quên tham khảo thêm những bài viết IELTS Speaking hay khác thuộc blog Tự Học IELTS nhé!

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

[v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

Nhận lộ trình học

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h