Cách dùng các cụm giới từ trong tiếng Anh thường gặp

Bảo Hân Bảo Hân
20.06.2023

Bạn có bao giờ cảm thấy bối rối khi sử dụng các cụm giới từ trong tiếng Anh? Không chỉ là người mới học tiếng Anh, mà thậm chí ngay cả những người đã có kinh nghiệm cũng có thể gặp khó khăn khi áp dụng các cụm giới từ vào trong giao tiếp hàng ngày. 

Vậy nên, trong bài viết dưới đây mình sẽ chia sẻ các cụm giới từ phổ biến nhất trong tiếng Anh. Từ mối quan hệ đến cách thức, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về cách sử dụng, cách thành lập cũng như chức năng của chúng để có thể sử dụng một cách chính xác nhất.

Hãy cùng mình khám phá về cụm giới từ ngay nào!

Nội dung chính
– Cụm giới từ trong tiếng Anh (prepositional phrase) là một nhóm từ gồm một giới từ (preposition) và các từ đi sau nó, như các danh từ (noun), đại từ (pronoun), tính từ (adjective), hoặc các cụm từ khác. Cụm giới từ thường được sử dụng để mô tả hoặc chỉ ra mối quan hệ giữa các yếu tố trong câu.
– Cách sử dụng giới từ tạo thành cụm giới từ: Để tạo thành cụm giới từ trong tiếng Anh, bạn cần kết hợp một giới từ với một hoặc nhiều từ khác, bao gồm danh từ, đại từ, tính từ hoặc các cụm từ khác.
– Cách thành lập cụm giới từ:
+ Giới từ + Cụm danh từ
+ Giới từ + đại từ
+ Giới từ + trạng từ
+ Giới từ + cụm trạng từ
+ Giới từ + cụm từ bắt đầu bằng V-ing
+ Giới từ + cụm giới từ
+ Giới từ + Wh-
– Chức năng của cụm giới từ:
+ Cụm giới từ đóng vai trò tính từ
+ Cụm giới từ đóng vai trò trạng từ
+ Cụm giới từ bổ nghĩa cho danh từ
+ Cụm giới từ bổ nghĩa cho đại từ
+ Cụm giới từ bổ nghĩa cho động từ

1. Cụm giới từ trong tiếng Anh là gì?

Cụm giới từ trong tiếng Anh (prepositional phrase) là một nhóm từ gồm một giới từ (preposition) và các từ đi sau nó, như các danh từ (noun), cụm danh từ (noun phrase), đại từ (pronoun), tính từ (adjective), hoặc các cụm từ khác. Cụm giới từ thường được sử dụng để mô tả hoặc chỉ ra mối quan hệ giữa các yếu tố trong câu.

Ví dụ cụm giới từ
Ví dụ cụm giới từ

E.g.: 

  • We went to the cinema last night. (Chúng tôi đã đi xem phim vào tối qua.) => To là giới từ, the cinema là danh từ cụ thể. Cụm giới từ này mô tả đích đến của hành động we, ở đây là đến rạp chiếu phim.
  • He is playing with his friends at the park. (Anh ấy đang chơi với bạn bè ở công viên.) => At là giới từ, the park là danh từ cụ thể. Cụm giới từ này mô tả nơi diễn ra hoạt động, ở đây là ở công viên.

Xem thêm:

NÂNG TRÌNH IELTS - CHẮC SUẤT VÀO ĐẠI HỌC TOP ĐẦU Giảm UP TO 40% học phí IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Chức năng của cụm giới từ

Cụm giới từ trong câu được dùng với hai vai trò chính là tính từ hoặc trạng từ trong câu, bổ nghĩa cho danh từ, đại từ hoặc động từ.

Chức năng của cụm giới từ
Chức năng của cụm giới từ

2.1. Cụm giới từ đóng vai trò tính từ

Cụm giới từ có thể đóng vai trò của một tính từ trong câu khi nó được sử dụng để mô tả hoặc quan sát một danh từ cụ thể. Trong vai trò này, cụm giới từ cung cấp thông tin phụ bổ (adverbial) về tính chất hoặc thuộc tính của danh từ.

E.g.:

  • The book on the table is mine. (Quyển sách trên bàn là của tôi.)
  • The man with the hat is my uncle. (Người đàn ông đội mũ là chú của tôi.)

2.2. Cụm giới từ đóng vai trò trạng từ

Trong một số trường hợp, cụm giới từ trong tiếng Anh có thể đóng vai trò của một trạng từ, cung cấp thông tin về cách thức, phạm vi hoặc mục đích của hành động trong câu. Trong vai trò này, cụm giới từ thường được gọi là phụ bổ ngữ (adverbial phrase). 

Chức năngVí dụ
Cụm giới từ chỉ cách thức.He drives with caution. (Anh ấy lái xe cẩn thận.)
Cụm giới từ chỉ phạm vi.They searched throughout the house. (Họ tìm kiếm khắp nhà.)
Cụm giới từ chỉ mục đích.He went to the store for groceries. (Anh ấy đi đến cửa hàng để mua thực phẩm.)

2.3. Cụm giới từ bổ nghĩa cho danh từ

Cụm giới từ cũng có thể đóng vai trò bổ nghĩa cho danh từ trong câu. Khi cụm giới từ được sử dụng để bổ nghĩa cho danh từ, nó cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm hoặc tình trạng của danh từ đó. 

E.g.:

  • He sat on the bench. (Anh ấy ngồi trên ghế đá.)
  • The children are playing in the park. (Các em đang chơi ở công viên.)

2.4. Cụm giới từ bổ nghĩa cho đại từ

Cụm giới từ trong tiếng Anh cũng có thể đóng vai trò bổ nghĩa cho các đại từ, cung cấp thông tin cụ thể về đối tượng mà đại từ đang ám chỉ.

Chức năngVí dụ
Bổ nghĩa cho đại từ nhân xưngShe is sitting next to me. (Cô ấy đang ngồi bên cạnh tôi.)
Bổ nghĩa cho đại từ quan hệThe person with whom I spoke is my friend. (Người mà tôi đã nói chuyện với là bạn của tôi.)
Bổ nghĩa cho đại từ bất địnhThere is nothing under the bed. (Không có gì dưới giường.)

2.5. Cụm giới từ bổ nghĩa cho động từ

Cụm giới từ trong tiếng Anh thường đóng vai trò bổ nghĩa cho động từ bằng cách cung cấp thông tin về địa điểm, thời gian, phương hướng, hoặc cách thức của hành động. Điều này giúp làm rõ hơn ý nghĩa của động từ trong ngữ cảnh cụ thể.

E.g.: 

  • She is waiting at the bus stop. (Cô ấy đang đợi ở bến xe buýt.)
  • They play soccer on the field. (Họ đang chơi bóng đá trên sân.)

3. Vị trí của cụm giới từ trong câu

Vị trí của cụm giới từ trong câu phụ thuộc vào chức năng của nó. Dưới đây là các vị trí thường gặp của cụm giới từ.

Vị trí của cụm giới từ
Vị trí của cụm giới từ
Vị trí Ví dụ
Đứng trước danh từ The girl with the red dress is my sister. (Cô gái với chiếc váy đỏ là em gái tôi.)
Đứng đầu câuAfter the meeting, we went to lunch. (Sau cuộc họp, chúng tôi đi ăn trưa.)
Đứng giữa chủ ngữ và động từShe, with great determination, completed the project. (Cô ấy, với sự quyết tâm lớn, hoàn thành dự án.)
Đứng sau động từI looked for my keys everywhere. (Tôi tìm kiếm chìa khóa của mình ở mọi nơi.)
Đứng sau tân ngữWe will meet you at the park near the lake. (Chúng tôi sẽ gặp bạn tại công viên gần hồ nước.)

4. Cách thành lập cụm giới từ

Bạn có thể thành lập cụm giới từ bằng một số cách sau đây:

Cách thành lậpVí dụ
Giới từ + Cụm danh từThe children is playing in the garden. (Bọn trẻ đang chơi trong vườn).
Giới từ + đại từI will talk to him tonight. (Tôi sẽ nói chuyện với anh ấy tối nay.)
Giới từ + trạng từShe walked slowly across the bridge. (Cô ấy đi bộ chậm qua cầu.)
Giới từ + cụm trạng từNot until quite recently did he learn how to swim. (Cho đến mãi gần đây, anh ấy mới học bơi.)
Giới từ + cụm từ bắt đầu bằng V-ingI decided on taking part in a Piano course. (Tôi quyết định tham gia khóa học Piano.)
Giới từ + cụm giới từCan you wait me until after my conversation with my teacher? (Bạn có thể chờ tôi cho đến sau cuộc nói chuyện với cô giáo được không?)
Giới từ + Wh-We don’t believe in what he said. (Chúng tôi không tin tưởng vào lời anh ta nói.)

5. Các cụm giới từ thông dụng trong tiếng Anh

Dưới đây là một số cụm giới từ phổ biến trong tiếng Anh:

Cụm giới từ Phiên âm Dịch nghĩa
In love/ɪn lʌv/Đang yêu
In fact/ɪn fækt/Thực vậy
In need/ɪn niːd/Đang cần
In trouble /ɪn ˈtrʌbəl/Đang gặp rắc rối
In general/ɪn ˈdʒɛnərəl/Nhìn chung
In the end/ɪn ðə ɛnd/Cuối cùng
In danger/ɪn ˈdeɪndʒər/Đang gặp nguy hiểm
In debt/ɪn dɛt/Đang mắc nợ
In time/ɪn taɪm/Kịp lúc
In other words/ɪn ˈʌðər wɜrdz/Nói cách khác
In short/ɪn ʃɔrt/Nói tóm lại
In brief/ɪn brif/Nói tóm lại
In particular/ɪn pərˈtɪkjʊlər/Nói riêng
In turn/ɪn tɜrn/Lần lượt
In advance/ɪn ədˈvæns/Trước 
In charge of/ɪn tʃɑrdʒ ʌv/Chịu trách nhiệm
In common/ɪn ˈkɑmən/Có điểm chung
On second thoughts/ɒn ˈsɛkənd θɔts/Nghĩ lại
On the contrary/ɒn ðə ˈkɒntrəri/Trái lại
On the average/ɒn ði ˈævərɪdʒ/Trung bình
On one’s own/ɒn wʌnz əʊn/Một mình
On foot/ɒn fʊt/Đi bộ
On purpose/ɒn ˈpɜrpəs/Có mục đích
On time/ɒn taɪm/Đúng giờ
On the whole/ɒn ðə həʊl/Nhìn chung
On fire/ɒn faɪər/Đang cháy
On and off/ɒn ənd ɒf/Thỉnh thoảng
On the spot/ɒn ðə spɒt/Ngay tại chỗ
On sale/ɒn seɪl/Bán giảm giá
On duty/ɒn ˈdjuːti/Trực nhật
On a diet/ɒn ə ˈdaɪət/Ăn kiêng
On behalf of/ɒn bɪˈhɑːlf ʌv/Thay mặt cho
On business/ɒn ˈbɪznɪs/Đi công tác
On no account/ɒn nəʊ əˈkaʊnt/Không vì lý do gì
On the increase/ɒn ði ɪnˈkriːs/Đang gia tăng
On the move/quiet/ɒn ðə muːv/ /ˈkwaɪət/Đang chuyển động/ đứng yên
On the spot/ɒn ðə spɒt/Ngay tại chỗ
On the verge of/ɒn ðə vɜːdʒ ʌv/Chuẩn bị
At times/æt taɪmz/Thỉnh thoảng
At all time/æt ɔːl taɪm/Luôn luôn
At hand/æt hænd/Có thể với tới
At heart/æt hɑːrt/Tận đáy lòng
At once/æt wʌns/Ngay lập tức
At length/æt lɛŋθ/Chi tiết
At a profit/æt ə ˈprɒfɪt/Có lợi
At present/æt ˈprɛzənt/Bây giờ
At all cost/æt ɔːl kɒst/Bằng mọi giá
At war/æt wɔːr/Thời chiến
At a pinch/æt ə pɪntʃ/Vào lúc bức thiết
At ease/æt iːz/Nhàn hạ
At rest/æt rɛst/Thoải mái
At least/æt liːst/Ít nhất
At most/æt məʊst/Nhiều nhất
At large/æt lɑːrdʒ/Nói chung
At a disadvantage/æt ə dɪsˈadvɑːntɪdʒ/Bị bất lợi
At first sight/æt fɜːst saɪt/Từ cái nhìn đầu tiên
At a discount/æt ə ˈdɪskaʊnt/Được giảm giá
At fault/æt fɔːlt/Bị hỏng
At risk/æt rɪsk/Nguy hiểm
By sight/baɪ saɪt/Biết mặt
By change/baɪ tʃæns/Tình cờ
By mistake/baɪ mɪsˈteɪk/Nhầm lẫn
By heart/baɪ hɑːrt/Thuộc lòng
By oneself/baɪ wʌnˈsɛlf/Một mình
By all means/baɪ ɔːl miːnz/Chắc chắn
By degrees/baɪ dɪˈɡriːz/Từ từ
By land/baɪ lænd/Bằng đường bộ
By no means/baɪ nəʊ miːnz/Không chắc rằng không
By coincidence/baɪ kəʊˈɪnsɪdəns/Trùng hợp
By dozen/baɪ ˈdʌzən/Bằng tá
By far/baɪ fɑːr/Cho đến bây giờ
By force/baɪ fɔːrs/Bắt buộc
By law/baɪ lɔː/Theo luật
By nature/baɪ ˈneɪtʃə/Bảng chất
By rights/baɪ raɪts/Có quyền
By virtue of/baɪ ˈvɜːrtʃuː ʌv/Bởi vì
Out of work/aʊt ʌv wɜːrk/Thất nghiệp
Out of date/aʊt ʌv deɪt/Lỗi thời
Out of reach/aʊt ʌv riːtʃ/Ngoài tầm với
Out of money/aʊt ʌv ˈmʌni/Hết tiền
Out of danger/aʊt ʌv ˈdeɪndʒər/Hết nguy hiểm
Out of use/aʊt ʌv juːs/Hết sài
Out of the question/aʊt ʌv ðə ˈkwɛstʃən/Không bàn cãi
Out of order/aʊt ʌv ˈɔːdər/Hư hỏng
Afraid of/əˈfreɪd ʌv/Sợ, e ngại
Ahead of/əˈhɛd ʌv/Trước
Ashamed of/əˈʃeɪmd ʌv/Xấu hổ về
Aware of/əˈwɛər ʌv/Nhận thức
Capable of/ˈkeɪpəbl ʌv/Có khả năng
Confident of/ˈkɒnfɪdənt ʌv/Tin tưởng
Doubtful of/ˈdaʊtfʊl ʌv/Nghi ngờ
Fond of/fɒnd ʌv/Thích
Full of/fʊl ʌv/Đầy
Guilty of/ˈɡɪlti ʌv/Phạm tội về, có tội
Hopeful of/ˈhəʊpfʊl ʌv/Hy vọng
Independent of/ˌɪndɪˈpɛndənt ʌv/Độc lập
Jealous of/ˈdʒɛləs ʌv/Ganh tỵ với
Joyful of/ˈdʒɔɪfʊl ʌv/Vui mừng về
Nervous of/ˈnɜːvəs ʌv/Lo lắng
Proud of/praʊd ʌv/Tự hào
Quick off/kwɪk ɒf/Nhanh chóng về, mau
Scare of/skɛər ʌv/sợ hãi
Sick of/sɪk ʌv/Chán nản về
Suspicious of/səˈspɪʃəs ʌv/Nghi ngờ về
Terrified of/ˈtɛrɪfaɪd ʌv/Khiếp sợ về
Tired of/taɪəd ʌv/Mệt mỏi
Under a law/ˈʌndər ə lɔː/Theo luật
Under age/ˈʌndər eɪdʒ/Chưa đến tuổi trưởng thành
Under an obligation/ˈʌndər ən ˌɒblɪˈɡeɪʃən/Bị bắt buộc
Under construction/ˈʌndər kənˈstrʌkʃən/Đang xây dựng
Under control/ˈʌndər kənˈtrəʊl/Bị kiểm soát, kiểm soát được
Under cover of/ˈʌndər ˈkʌvər ʌv/Dưới cái vẻ
Under observation/ˈʌndər ˌɒbzəˈveɪʃən/Bị theo dõi
Under pressure/ˈʌndər ˈprɛʃər/Chịu áp lực
Under repair/ˈʌndər rɪˈpɛər/Đang sửa chữa
Under rest/ˈʌndər rɛst/Đang bị bắt
Under stress/ˈʌndər strɛs/Bị căng thẳng
Under suspicion/ˈʌndər səˈspɪʃən/Bị nghi ngờ
Under the impression that/ˈʌndər ðə ɪmˈprɛʃən ðæt/Có ấn tượng là
Under the influence/ˈʌndər ðə ˈɪnflʊəns/Chịu ảnh hưởng
Under…circumstances/ˈʌndər…ˈsɜrkəmstənsɪ/Trong hoàn cảnh …
Beyond a joke/bɪˈjɒnd ə dʒəʊk/Không còn là trò đùa nửa
Beyond a shadow of a doubt/bɪˈjɒnd ə ˈʃædəʊ ʌv ə daʊt/Không nghi ngờ gì
Beyond belief/bɪˈjɒnd bɪˈliːf/Không tin tưởng
Beyond repair/bɪˈjɒnd rɪˈpɛər/Không thể sửa chữa được nửa
Bad for/bæd fɔːr/Xấu cho
For fear of/fɔːr fɪər ʌv/Vì sợ, vì e là
For fun/fɔːr fʌn/Để cho vui
For life/fɔːr laɪf/Suốt đời
For sale/fɔːr seɪl/Để bán
For the foreseeable future/fɔːr ðə fɔːrˈsiːəbl ˈfjuːtʃər/Trước mắt
For the time being/fɔːr ðə taɪm biːɪŋ/Hiện tại, hiện thời
Good for/ɡʊd fɔːr/Tốt cho
Late for/leɪt fɔːr/Trễ
To angry with/tuː ˈæŋɡri wɪð/Giận dỗi ai
To be busy with/tuː biː ˈbɪzi wɪð/Bận với cái gì
To be consistent with/tuː biː kənˈsɪstənt wɪð/Kiên trì chung thủy với
To be content with/tuː biː ˈkɒntɛnt wɪð/Hài lòng với cái gì
To be familiar (to/with )/tuː biː fəˈmɪliə(r)Quen với cái gì
With a view to/wɪð ə vjuː tuː/Nhằm để
With intent to/wɪð ɪnˈtɛnt tuː/Có ý định
With regard to/wɪð rɪˈɡɑːd tuː/Xét về
With the exception of/wɪð ðə ɪkˈsɛpʃən ʌv/Ngoại trừ
Within reach/wɪˈðɪn riːtʃ/trong tầm với
Within the law/wɪˈðɪn ðə lɔː/theo luật, đúng luật
Without a break/wɪˈðaʊt ə breɪk/Không được nghỉ ngơi
Without a chance/wɪˈðaʊt ə tʃɑːns/Không có cơ hội
Without a word/wɪˈðaʊt ə wɜːd/Không một lời
Without delay/wɪˈðaʊt dɪˈleɪ/Không chậm trễ, không trì hoãn
Without doubt/wɪˈðaʊt daʊt/Không nghi ngờ
Without exception/wɪˈðaʊt ɪkˈsɛpʃən/Không có ngoại lệ
Without fail/wɪˈðaʊt feɪl/Không thất bại
Without success/wɪˈðaʊt səkˈsɛs/Không thành công
Without warning/wɪˈðaʊt ˈwɔːrnɪŋ/Không được cảnh báo
From bad to worse/frɒm bæd tuː wɜːs/Ngày càng tồi tệ
From memory/frɒm ˈmɛməri/Theo trí nhớ
From now then on/frɒm naʊ ðɛn ɒn/Kể từ ngày bây giờ trở đi
From time to time/frɒm taɪm tʊ taɪm/Thỉnh thoảng
To be far from/tuː biː fɑːr frɒm/Xa cách ai/ cái gì
To be resulting from/tuː biː rɪˈzʌltɪŋ frɒm/Cái gì có kết quả
To draw … from/tuː drɔː … frɒm/Rút cái gì
To protect … from/tuː prəˈtɛkt … frɒm/Bảo vệ ai /bảo về cái gì
To suffer from/tuː ˈsʌfə(r) frɒm/Chịu đựng đau khổ

6. Một số cụm giới từ thông dụng trong IELTS

  • In conjunction with = together with: Cùng với
  • In comparison with = in comparison with: Được so sánh với
  • In addition to = to add more: Thêm vào đó
  • In line with = equivalent to: Tương xứng với
  • With the exception = not including: Ngoại trừ
  • On the whole = generally: Nói chung
  • At this stage = now: Bây giờ
  • On behalf of = representing: Thay mặt cho
  • By chance = accidentally: Ngẫu nhiên
  • By far: Cho đến nay
  • For the most part = generally: Nói chung
  • In other words’,= to express something differently: Nói một cách khác
  • In terms of = as far as …: về mặt …
  • In most respects = considering most aspects of the experience: Nói tóm lại, …
  • By means of = show the method used: Phương tiện/thức của
  • In honor of: Vinh danh
  • In place of sb/sth = instead of someone or something: Thay thế cho
  • In violation of = in a way that is not allowed by (a law or rule)
  • In charge of = to be responsible for: Chịu trách nhiệm cho
  • In possession of: Sở hữu
  • In respect of = with respect to = in connection with s.th: Đối với
  • As a result (of): Dẫn đến kết quả là
  • On the basis of = according to: Dựa theo…
  • On the contrary: Ngược lại/ đối lập với…
  • By all means = for instance
  • For this reason: Vì lý do này
  • By and large: Nói chung
  • In a word: Tóm lại
  • To summarize/conclude: Tóm lại

7. Một số ví dụ trong bài thi IELTS Writing

Cụm giới từ đóng vai trò quan trọng trong IELTS Writing, giúp bài viết thêm trôi chảy, mạch lạc và thể hiện sự đa dạng về cấu trúc câu. Việc sử dụng linh hoạt các cụm giới từ phù hợp sẽ góp phần nâng cao điểm số cho bài thi của bạn.

Dưới đây là tóm tắt 10 cụm giới từ thường gặp trong IELTS Writing của Task 1 và Task 2.

Cụm giới từÝ nghĩa Ví dụ
By means ofThông qua, bằng cách sử dụngStudents are selected for scholarships by means of an open, national competition. (Sinh viên được chọn cho học bổng thông qua một cuộc thi mở, quốc gia.)
In violation of Vi phạm, không tuân thủThe evidence was seized in violation of the law. (Bằng chứng đã bị thu giữ vi phạm luật pháp.)
In respect of Liên quan đến, về mặtLegislation will be introduced in respect of the proposals in the Finance Bill. (Luật sẽ được giới thiệu liên quan đến các đề xuất trong Dự luật Tài chính.)
In conjunction withCùng với, kết hợp vớiThe Mexican government plans to reopen automotive factories in conjunction with the United States and Canada. (Chính phủ Mexico dự định mở lại các nhà máy ô tô phối hợp với Mỹ và Canada.)
In comparison withSo sánh vớiPrices in the UK are high in comparison with that in Canada and Australia. (Giá cả tại Vương quốc Anh cao so với giá ở Canada và Úc.)
In both yearsTrong cả hai nămIt is clear that the car was by far the most used mode of travel in both years. (Rõ ràng rằng ô tô là phương tiện đi lại được sử dụng nhiều nhất theo nhiều năm.)
In terms ofTrong các điều kiện, theo mặtIn 2011, India led the world in terms of newspaper circulation with nearly 330 million newspapers circulated daily. (Năm 2011, Ấn Độ dẫn đầu thế giới về phân phối báo với gần 330 triệu báo được phân phối hàng ngày.)
Due toDo, bởi vìDue to all flights are suspended with the exception of United operating on a much-decreased scale. (Do tất cả các chuyến bay đều bị đình chỉ ngoại trừ các chuyến bay của United hoạt động trên quy mô giảm đi đáng kể.)
In other wordsNói cách khác, tức làIn other words, fathers have a great role to play when it comes to upbringing children in a proper way. (Nói cách khác, các bố có vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng trẻ em theo cách đúng đắn.)
In particularĐặc biệt, cụ thểIn particular, overemphasis upon a species’ dependence upon resources has led to too little emphasis upon the effects of organisms on their environment. (Đặc biệt, sự nhấn mạnh quá mức vào sự phụ thuộc của một loài vào nguồn lực đã dẫn đến việc ít nhấn mạnh hơn về tác động của các sinh vật lên môi trường của chúng)

8. Lưu ý khi sử dụng cụm giới từ

Khi sử dụng cụm giới từ trong tiếng Anh bạn cần lưu ý các vấn đề sau đây để tránh mắc lỗi:

  • Các cụm giới từ không phải là chủ ngữ của động từ và không ảnh hưởng đến việc chia động từ. Chú ý rằng chủ ngữ và động từ trong câu phải phản ánh đúng số ít hoặc số nhiều của danh từ trong cụm giới từ.
  • Danh từ trong cụm giới từ quyết định việc chia động từ. Nếu danh từ là số ít, động từ được chia theo số ít; nếu danh từ là số nhiều, động từ được chia theo số nhiều.
  • Tránh sự mơ hồ khi đặt cụm giới từ bằng cách sử dụng ngôn ngữ rõ ràng và chính xác để tránh hiểu lầm hoặc mâu thuẫn ý.

9. Bài tập về cụm giới từ

Để có thể hiểu rõ và biết cách sử dụng các cụm giới từ bạn cần làm bài tập nhiều hơn. Dưới đây là một vài dạng đề phổ biến để bạn có thể thực hành và ứng dụng thực tế nhé!

  • Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống.
  • Trắc nghiệm chọn đáp án đúng A, B, C, D.
  • Điền cụm giới từ thích hợp vào chỗ trống.
Tổng hợp về cụm giới từ
Tổng hợp về cụm giới từ

Exercise 1: Fill in the blank with the appropriate preposition

(Bài tập 1: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống)

  1. They are deeply ………. .
  2. ………., I think you’re right.
  3. I’m ………. of some help.
  4. She’s always getting ………. .
  5. ………., it’s better to be cautious.
  6. Finally, ………., we managed to finish the project.
  7. Be careful! You’re ………..
  8. They are ………. to several creditors.
  9. We arrived ………. for the meeting.
  10. ………., they were simply friends.
Đáp ánGiải thích
1. in love“In love” là cụm giới từ chỉ tình yêu. Cụm giới từ này thường đi với động từ “to be” để mô tả trạng thái cảm xúc của một người đang yêu.
2. In fact“In fact” có nghĩa là thực vậy, dùng để nhấn mạnh sự thật hoặc sự thực.
3. in need“In need” có nghĩa là đang cần, đang thiếu thốn điều gì đó.
4. into trouble“Into trouble” có nghĩa là gặp rắc rối hoặc gặp vấn đề khó khăn.
5. In general“In general” có nghĩa là nhìn chung, dùng để chỉ một quy luật hay điều mà thường xuyên xảy ra.
6. in the end“In the end” có nghĩa là cuối cùng, chỉ một điểm thời gian cuối cùng trong một sự kiện hoặc quá trình.
7. in danger“In danger” có nghĩa là đang gặp nguy hiểm, trong tình huống nguy hiểm.
8. in debt“In debt” có nghĩa là mắc nợ, đang nợ tiền hoặc có nợ nần.
9. in time“In time” có nghĩa là kịp lúc, đúng giờ.
10. In other words“In other words” có nghĩa là nói cách khác, dùng để diễn đạt một ý hay một quan điểm một cách rõ ràng hoặc dễ hiểu hơn.

Exercise 2: Multiple-choice questions: Choose the correct answer A, B, C, or D

(Bài tập 2: Trắc nghiệm chọn đáp án đúng A, B, C, D)

1. We need to solve the problem ………. .

  • A. in trouble
  • B. on fire
  • C. at hand
  • D. in love

2. The building is ………. .

  • A. in fire
  • B. on fire
  • C. in trouble
  • D. at hand

3. I will meet you ………. the corner.

  • A. in
  • B. on
  • C. at
  • D. to

4. He always speaks the truth ………. .

  • A. in fact
  • B. on purpose
  • C. at heart
  • D. at present

5. Please bring the documents ………. .

  • A. in the end
  • B. on time
  • C. at a profit
  • D. in need

6. Let me explain it ……….. .

  • A. in detail
  • B. on foot
  • C. at length
  • D. in trouble

7. They are arguing ………. .

  • A. in heart
  • B. on heart
  • C. at heart
  • D. in love
Đáp ánGiải thích
1. CCụm giới từ “at hand” có nghĩa là “sẵn sàng được sử dụng” hoặc “trong tầm tay, gần gũi”. Trong trường hợp này, nếu một vấn đề là “at hand”, có nghĩa là nó đang gặp phải và cần được giải quyết ngay lập tức.
2. BCụm giới từ “on fire” có nghĩa là “đang cháy”. Nếu một tòa nhà là “on fire”, điều đó có nghĩa là nó đang bị cháy.
3. CĐộng từ “meet” thường được sử dụng với cụm giới từ “at” khi nói về nơi gặp gỡ hoặc điểm gặp gỡ cụ thể.
4. ACụm giới từ “in fact” có nghĩa là “trong thực tế” hoặc “thực ra”. Nếu ai đó “always speaks the truth in fact”, điều đó có nghĩa là họ luôn nói sự thật.
5. BCụm giới từ “on time” có nghĩa là “đúng giờ”. Nếu một người nào đó cần mang theo các tài liệu “on time”, điều đó có nghĩa là họ cần mang chúng đến đúng giờ.
6. ACụm giới từ “in detail” có nghĩa là “chi tiết”. Nếu ai đó muốn giải thích một điều gì đó “in detail”, họ muốn giải thích một cách chi tiết và tỉ mỉ.
7. CCụm giới từ “at heart” có nghĩa là “trong tận đáy lòng”. Nếu họ “are arguing at heart”, điều đó có nghĩa là cuộc tranh luận diễn ra từ tận đáy lòng của họ.

Exercise 3: Complete the sentences using words from the box below

(Bài 3: Điền cụm giới từ thích hợp vào chỗ trống)

    (1) by chance                         (2) out of reach                         (3) by mistake     (4) out of order                         (5) from time to time                         (6) under rest
  1. I found this book ………. .
  2. I check my email ………. .
  3. The machine is ………. and needs repair.
  4. The cookies are ………. on the top shelf.
  5. The medicine has put him ………. .
  6. She apologized for the mistake she made ………. .
  1. I found this book by chance.

=> Giải thích: “By chance” có nghĩa là tình cờ, ngẫu nhiên. Trong câu này, “by chance” được sử dụng để diễn đạt ý rằng việc tìm thấy cuốn sách là một sự kiện không dự đoán trước.

  1. I check my email from time to time.

=> Giải thích: “From time to time” có nghĩa là thỉnh thoảng, không đều đặn. Cụm giới từ này được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa rằng việc kiểm tra email diễn ra không theo một lịch trình cố định mà thay vào đó là ở các khoảng thời gian khác nhau.

  1. The machine is out of order and needs repair.

=> Giải thích: “Out of order” có nghĩa là hỏng, không hoạt động. Trong ngữ cảnh này, “out of order” được sử dụng để mô tả tình trạng của máy và nó cần được sửa chữa để hoạt động trở lại.

  1. The cookies are out of reach on the top shelf.

=> Giải thích: “Out of reach” có nghĩa là ngoài tầm với. Cụm giới từ này được sử dụng để diễn đạt ý rằng bánh quy nằm ở một vị trí mà không thể tiếp cận dễ dàng.

  1. The medicine has put him under rest.

=> Giải thích: “Under rest” có nghĩa là đang được nghỉ ngơi. Trong ngữ cảnh này, “under rest” được sử dụng để mô tả trạng thái của anh ấy sau khi uống thuốc.

  1. She apologized for the mistake she made by mistake.

=> Giải thích: “By mistake” có nghĩa là vô tình, nhầm lẫn. Trong câu này, “by mistake” được sử dụng để diễn đạt ý rằng việc phạm lỗi là do không cố ý.

Xem thêm bài tập khác:

10. Kết luận

Trong bài viết này, mình và các bạn đã khám phá cách sử dụng các cụm giới từ phổ biến trong tiếng Anh và những ngữ cảnh thường gặp của chúng. Một số điều bạn cần nhớ về cụm giới từ để có thể sử dụng thành thạo:

  • Cách sử dụng giới từ tạo thành cụm giới từ.
  • Cách thành lập một cụm giới từ.
  • Các chức năng của cụm giới từ.

Hy vọng với những kiến thức mà mình đã chia sẻ sẽ giúp bạn nắm được ý nghĩa và cách sử dụng của cụm giới từ trong tiếng Anh.

Nếu bạn cần thêm thông tin hoặc có câu hỏi, đừng ngần ngại để lại bình luận dưới đây, mình sẽ luôn sẵn lòng giải đáp cho bạn.

Bên cạnh đó, đừng quên tham khảo thêm nhiều chủ đề ngữ pháp hay và quan trọng khác cùng cách học thông minh tại chuyên mục IELTS Grammar của IELTS Vietop. Chúc bạn thành công!

Tài liệu tham khảo:

  • Cambridge Dictionary: https://dictionary.cambridge.org/grammar/british-grammar/prepositional-phrases – Ngày truy cập 11/04/2024.
  • Prepositional Phrases: https://byjus.com/english/prepositional-phrase/ – Ngày truy cập 11/04/2024.
  • All About Prepositional Phrases: https://www.britannica.com/dictionary/eb/qa/All-About-Prepositional-Phrases – Ngày truy cập 11/04/2024.

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra