Tổng hợp 100 cấu trúc tiếng Anh thông dụng nhất bạn cần biết

Trang Đoàn Trang Đoàn
10.05.2023

Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất thế giới hiện nay, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như giáo dục, kinh doanh, du lịch, văn hóa… Để giao tiếp tiếng Anh thành thạo, bạn cần trang bị cho mình các cấu trúc ngữ pháp cơ bản và thông dụng cũng như nắm vững cách sử dụng chúng.

Trong bài viết này, IELTS Vietop sẽ giới thiệu cho bạn 100 cấu trúc tiếng Anh thông dụng nhất, cùng với các ví dụ minh họa và cách sử dụng trong các tình huống khác nhau. Bằng cách học và luyện tập các cấu trúc này, bạn sẽ nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh của mình một cách hiệu quả nhất

Kiến thức cơ bản về cấu trúc tiếng Anh

Kiến thức cơ bản về cấu trúc tiếng Anh
Kiến thức cơ bản về cấu trúc tiếng Anh

Giới thiệu chung

Tiếng Anh là một ngôn ngữ phong phú và đa dạng, có nhiều cách để diễn đạt ý nghĩa và truyền đạt thông tin. Một trong những yếu tố quan trọng nhất để giao tiếp tiếng Anh hiệu quả là cấu trúc câu.

Cấu trúc câu là cách sắp xếp các từ và cụm từ trong một câu để tạo ra một ý nghĩa hoàn chỉnh và rõ ràng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về hai loại cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Anh: câu đơn giản và câu phức tạp, cũng như các thành phần của một câu.

Cấu trúc câu đơn giản (simple sentences)

Câu đơn giản trong tiếng Anh là một câu chỉ có một mệnh đề chính, tức là một phần của câu có chủ ngữđộng từ.

E.g.

  • She sings very well. (Cô ấy hát rất hay.)
  • He likes coffee. (Anh ấy thích cà phê.)
  • They are studying hard. (Họ đang học chăm chỉ.)

Xem thêm: Phrasal verb with of

Cấu trúc câu phức tạp (complex sentences)

Câu phức tạp trong tiếng Anh là một câu có ít nhất hai mệnh đề, trong đó có một mệnh đề chính và ít nhất một mệnh đề phụ. Mệnh đề phụ là một phần của câu có chủ ngữ và động từ, nhưng không thể đứng riêng lẻ được. Mệnh đề phụ thường được nối với mệnh đề chính bằng các liên từ như because, although, when, if, etc.

E.g.

  • She sings very well because she practices every day. (Cô ấy hát rất hay vì cô ấy luyện tập hàng ngày.)
  • He likes coffee although he knows it is bad for his health. (Anh ấy thích cà phê mặc dù anh ấy biết nó không tốt cho sức khỏe.)
  • Since Aisling is allergic to wheat, she couldn’t have any of the bread rolls, but she was more than happy to eat the delicious leek and potato soup on its own. (Vì Aisling bị dị ứng với lúa mì nên cô ấy không thể ăn bất kỳ loại bánh mì nào, nhưng cô ấy rất vui khi được tự mình thưởng thức món súp khoai tây và tỏi tây thơm ngon.)

Thành phần chính của một câu

Một câu tiếng Anh đơn giản thường bao gồm hai thành phần chính là chủ ngữ (subject) và vị ngữ (predicate). Chủ ngữ là người, vật, sự việc hoặc ý tưởng mà câu nói về. Vị ngữ là phần bổ sung thông tin về chủ ngữ, thường bao gồm động từ (verb) và các bổ ngữ (complement) hoặc bổ từ (modifier). Cụ thể

  • Chủ ngữ: là người hoặc vật thực hiện hoặc chịu tác động của hành động trong câu. Chủ ngữ thường là danh từ hoặc đại từ.
  • Động từ: là hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ trong câu. Động từ thường được chia theo thì hoặc thể để diễn tả thời gian hoặc tình thế của hành động.
  • Tân ngữ: Là người hoặc vật bị ảnh hưởng bởi hành động của chủ ngữ trong câu. Tân ngữ thường là danh từ hoặc đại từ, và có thể là tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp.
  • Bổ ngữ: là những từ hoặc cụm từ bổ sung thông tin cho chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu. Bổ ngữ có thể là tính từ, danh từ, trạng từ, giới từ, etc.

E.g. She loves reading books.

→ Trong câu này, chủ ngữ là “She”, vị ngữ là “loves reading books”.

Động từ là “loves”, bổ ngữ là “reading books”.

Bổ ngữ này là một cụm động từ có chức năng là tân ngữ (object) của động từ “loves”.

Đón xuân vui - Khui quà khủng - Giảm 40% học phí IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Vì sao cần phải học kỹ về cấu trúc tiếng Anh thông dụng?

Những cấu trúc câu đơn giản trong tiếng Anh là nền tảng để bạn có thể xây dựng những câu phức tạp hơn. Bằng cách biết cách sử dụng chính xác những thành phần của câu, bạn có thể diễn đạt ý nghĩ của mình một cách rõ ràng và logic.

Ngoài ra, việc học kỹ về những cấu trúc câu đơn giản cũng giúp bạn tránh những lỗi sai thường gặp khi sử dụng tiếng Anh, như lỗi thừa thiếu chủ ngữ, lỗi sai thì động từ, lỗi sai vị trí bổ từ, v.v.

Tổng hợp 100 cấu trúc tiếng Anh thông dụng

Tổng hợp 100 cấu trúc tiếng Anh thông dụng nhất bạn cần biết
Tổng hợp 100 cấu trúc tiếng Anh thông dụng nhất bạn cần biết
  • Borrow something from somebody (Mượn cái gì của ai) 

E.g. Can I borrow your pen? (Tôi có thể mượn bút của bạn được không?)

  • Fail to do something (Thất bại trong việc gì đó) 

E.g. I failed to pass the exam. (Tôi đã thất bại trong kỳ thi)

  • Invite somebody to do something (Mời ai đó làm gì đó) 

E.g. We invite you to join our party tonight. (Chúng tôi mời bạn tham gia buổi tiệc tối nay)

  • Lend somebody something (Cho ai mượn cái gì đó) 

E.g. Can you lend me your car? (Bạn có thể cho tôi mượn xe hơi của bạn được không?)

  • Look forward to something (Mong chờ, mong đợi làm việc gì đó) 

Xem ngay: Cấu trúc Look forward to trong tiếng Anh

E.g. I’m looking forward to seeing you again soon. (Tôi mong chờ sớm được gặp lại bạn)

  • Make somebody do something (Bắt ai làm gì) 

Xem thêm: Cấu trúc Make

E.g. My boss made me work overtime last night. (Sếp của tôi bắt tôi phải làm thêm giờ tối qua)

  • Offer somebody something (Mời/ đề nghị ai cái gì đó) 

E.g. Would you like me to offer you a cup of coffee? (Bạn có muốn tôi mời bạn uống một tách cà phê không?

  • Plan to do something (Dự định/ có kế hoạch làm gì đó).

E.g. We plan to go on vacation next month. (Chúng tôi dự định đi nghỉ vào tháng sau).

  • Provide somebody with something (Cung cấp cho ai đó cái gì đó) 

E.g. The company provides its employees with health insurance. (Công ty cung cấp cho nhân viên của nó bảo hiểm y tế)

  • Succeed in doing something (Thành công trong việc gì đó) 

E.g. We succeeded in finishing the project on time. (Chúng tôi đã thành công trong việc hoàn thành dự án đúng hạn).

  • Keep one’s promise (Giữ lời hứa)

E.g. I promised to attend your birthday party and I will keep that promise. (Tôi hứa sẽ đến dự tiệc sinh nhật của bạn và tôi sẽ giữ lời hứa đó.)

E.g. I promised my boss that I would complete this task by tomorrow and I will keep that promise. (Tôi đã hứa với sếp rằng tôi sẽ hoàn thành công việc này trước ngày mai và tôi sẽ giữ lời hứa đó.)

  • Be able to do something (Có khả năng làm việc gì đó)

E.g. I am able to speak English and Vietnamese. (Tôi có khả năng nói được tiếng Anh và tiếng Việt.)

E.g. I am able to run 10km without stopping. (Tôi có khả năng chạy 10km mà không cần dừng lại.)

  • Be good at something (Giỏi làm việc gì đó)

E.g. I am good at playing soccer. (Tôi giỏi chơi bóng đá.)

E.g. I am good at cooking. (Tôi giỏi nấu ăn.)

  • Be bad at something (Tệ làm việc gì đó)

E.g. I am bad at remembering holidays. (Tôi tệ trong việc nhớ các ngày lễ.)

E.g. I am bad at playing games. (Tôi tệ trong việc chơi game.)

  • Prefer doing something to doing something (Thích làm gì hơn làm gì)

E.g. I prefer walking to running. (Tôi thích đi bộ hơn là chạy bộ.)

E.g. I prefer watching movies to reading books. (Tôi thích xem phim hơn là đọc sách.)

  • Prefer something to something (Thích cái gì hơn cái gì)

E.g. I prefer coffee to tea. (Tôi thích cà phê hơn trà.)

E.g. I prefer traveling abroad to traveling domestically. (Tôi thích đi du lịch ở nước ngoài hơn ở trong nước.)

  • Apologize for doing something (Xin lỗi vì đã làm gì đó)

E.g. I apologize for being late to the meeting this morning. (Xin lỗi vì đã đến muộn buổi họp sáng nay.)

E.g. I apologize for forgetting your birthday last week. (Xin lỗi vì đã quên sinh nhật của bạn tuần trước.)

E.g. You had better study hard if you want to pass the exam next week. (Bạn nên học chăm chỉ nếu muốn qua kỳ thi vào tuần sau.)

E.g. You had better leave now if you don’t want to be late for your appointment. (Bạn nên đi ngay bây giờ nếu không muốn đến trễ cuộc hẹn của mình.)

E.g. I would rather stay home than go out tonight because I’m tired. (Tôi thà ở nhà hơn là đi ra ngoài tối nay vì tôi mệt.)

E.g. I would rather eat pizza than sushi because I don’t like raw fish. (Tôi thà ăn pizza hơn sushi vì tôi không thích ăn cá sống.)

  • Would rather somebody did something (Muốn ai đó làm gì đó)

E.g. I would rather somebody else did the dishes tonight. (Tôi muốn ai đó khác rửa chén tối nay.)

E.g. She would rather somebody else took care of the kids this weekend. (Cô ấy muốn ai đó khác chăm sóc trẻ em cuối tuần này.)

  • Suggest somebody (should) do something (Gợi ý ai làm gì đó)

E.g. I suggest you should take a break and relax for a while. (Tôi gợi ý bạn nên nghỉ ngơi và thư giãn một chút.)

E.g. She suggested he should try the new restaurant downtown. (Cô ấy gợi ý anh ta nên thử nhà hàng mới ở trung tâm thành phố.)

  • Try to do something (Cố làm gì)

E.g. I will try to finish this project by the end of the week. (Tôi sẽ cố gắng hoàn thành dự án này vào cuối tuần.)

E.g. She tried to learn how to play the guitar but gave up after a few weeks. (Cô ấy đã cố học chơi đàn guitar nhưng bỏ cuộc sau vài tuần.)

  • Try doing something (Thử làm gì)

E.g. I tried calling you earlier but you didn’t answer. (Tôi đã thử gọi cho bạn trước đó nhưng bạn không nghe máy.)

E.g. She tried studying for the exam but found it too difficult. (Cô ấy đã thử học cho kỳ thi nhưng thấy quá khó.)

  • Need to do something (Cần làm gì)

E.g. I need to finish this report before the deadline. (Tôi cần hoàn thành báo cáo này trước khi hạn chót.)

E.g. She needs to buy some groceries on her way home from work. (Cô ấy cần mua vài thứ tạp hóa trên đường về nhà từ công việc.)

  • Need doing (Cần được làm)

E.g. This room needs cleaning before the guests arrive. (Phòng này cần được dọn dẹp trước khi khách đến.)

E.g. The car needs repairing because it’s making strange noises. (Chiếc xe cần được sửa chữa vì nó phát ra âm thanh lạ.)

  • Remember doing something (Nhớ đã làm gì)

E.g. I remember meeting you at the party last year. (Tôi nhớ đã gặp bạn tại buổi tiệc vào năm ngoái.)

E.g. She remembers going to that restaurant with her friends a few months ago. (Cô ấy nhớ đã đi đến nhà hàng đó với bạn bè của mình vài tháng trước.)

  • Remember to do something (Nhớ làm gì)

E.g. Don’t forget to call your parents on their anniversary tomorrow! (Đừng quên gọi cho bố mẹ vào ngày kỷ niệm của họ ngày mai!)

E.g. She remembered to bring her passport to the airport before her flight. (Cô ấy nhớ mang hộ chiếu của mình đến sân bay trước khi bay.)

  • Have somebody do something (Ra lệnh cho ai làm gì)

E.g. I had my assistant do the research for me. (Tôi đã ra lệnh cho trợ lý của mình tìm hiểu thay cho tôi.)

E.g. She had her hairdresser do her hair for the wedding. (Cô ấy đã ra lệnh cho thợ làm tóc của mình làm tóc cho cô ấy trong ngày cưới.)

E.g. I need to get my car serviced. (Tôi cần hoàn tất việc bảo dưỡng xe hơi của mình.)

E.g. I had my house painted last week. (Tôi đã hoàn tất việc sơn nhà của mình vào tuần trước.)

  • Be busy doing something (Bận rộn làm gì)

E.g. I’m busy doing my homework right now. (Tôi đang bận rộn làm bài tập về nhà.)

E.g. She’s busy doing her makeup for the party tonight. (Cô ấy đang bận rộn trang điểm cho buổi tiệc tối nay.)

  • Let somebody do something (Để ai làm gì)

E.g. Let me help you with that. (Để tôi giúp bạn với việc đó.)

E.g. Let him finish his work before we go out. (Để anh ta hoàn thành công việc của mình trước khi chúng ta đi ra ngoài.)

  • It is (very) kind of somebody to do something (Ai đó thật tốt bụng/tử tế khi làm gì)

E.g. It was very kind of you to help me with my bags. (Bạn thật tốt bụng khi giúp tôi với hành lý của mình.)

E.g. It’s very kind of her to volunteer at the shelter every weekend. (Cô ấy thật tốt bụng khi tình nguyện tại trại trú ẩn mỗi cuối tuần.)

  • Make sure that (Bảo đảm rằng)

E.g. Make sure that you lock the door before you leave the house. (Bảo đảm rằng bạn khóa cửa trước khi rời khỏi nhà.)

E.g. Make sure that you have all the necessary documents before you go to the airport. (Bảo đảm rằng bạn có tất cả các tài liệu cần thiết trước khi đi đến sân bay.)

  • Find + it + adjective + to do something (Thấy rằng …. để làm gì đó)

E.g. I find it difficult to wake up early in the morning. (Tôi thấy khó để dậy sớm vào buổi sáng.)

E.g. She found it easy to learn how to play the guitar. (Cô ấy thấy dễ để học chơi đàn guitar.)

  • Spend time/money on something (Dành thời gian/tiền vào việc gì)

E.g. I spend a lot of time on social media every day. (Tôi dành nhiều thời gian vào mạng xã hội mỗi ngày.)

E.g. She spent a lot of money on her new car. (Cô ấy đã dành nhiều tiền cho chiếc xe mới của mình.)

  • Waste time/money on something (Phung phí thời gian/tiền bạc vào việc gì)

E.g. I wasted a lot of time and money on that project. (Tôi đã phung phí rất nhiều thời gian và tiền bạc vào dự án đó.)

E.g. Don’t waste your time and money on that game. (Đừng phung phí thời gian và tiền bạc của bạn vào trò chơi đó.)

  • Give up something (Từ bỏ việc gì đó)

E.g. I gave up smoking last year. (Tôi đã từ bỏ hút thuốc năm ngoái.)

E.g. Don’t give up on your dreams. (Đừng từ bỏ giấc mơ của bạn.)

  • Bored with somebody/something (Chán với việc gì hoặc ai đó)

E.g. I’m bored with this movie. Let’s watch something else. (Tôi chán với bộ phim này. Hãy xem cái gì khác.)

E.g. She’s bored with her job and wants to find something new. (Cô ấy chán với công việc của mình và muốn tìm một cái gì đó mới.)

  • Hire somebody to do something (Thuê ai đó làm việc gì đó)

E.g. We hired a plumber to fix the leaky faucet. (Chúng tôi đã thuê một thợ sửa ống nước để sửa vòi nước rò rỉ.)

E.g. I’m going to hire a tutor to help me with my math homework. (Tôi sẽ thuê một gia sư để giúp tôi với bài tập toán của mình.)

  • Angry at + N/V-ing (Giận giữ với điều gì đó)

E.g. She’s angry at her boss for not giving her a raise. (Cô ấy tức giận với sếp của mình vì không tăng lương cho cô ấy.)

E.g. He’s angry at himself for forgetting his wife’s birthday. (Anh ấy tức giận với chính mình vì quên sinh nhật của vợ anh ấy.)

  • Be/get tired of something (Mệt mỏi với điều gì đó)

E.g. I’m tired of eating the same thing every day. (Tôi chán ăn cùng món hàng ngày.)

E.g. She’s getting tired of her job and wants to take a break. (Cô ấy đang mệt mỏi với công việc của mình và muốn nghỉ ngơi.)

  • Be fond of N/V-ing (Thích điều gì đó)

E.g. I’m fond of playing tennis in my free time. (Tôi thích chơi tennis trong thời gian rảnh rỗi của mình.)

E.g. She’s fond of reading books on the beach. (Cô ấy thích đọc sách trên bãi biển.)

  • Be amazed of something (Ngạc nhiên với điều gì đó)

E.g. I was amazed by the view from the top of the mountain. (Tôi đã ngạc nhiên với cảnh quan từ đỉnh núi.)

E.g. She was amazed by the talent of the young musicians. (Cô ấy đã ngạc nhiên với tài năng của các nhạc sĩ trẻ.)

  • Have something to do (Có điều gì đó cần làm)

E.g. I have a lot of work to do today. (Tôi có rất nhiều công việc cần làm hôm nay.)

E.g. She has to go to the store to buy some groceries. (Cô ấy phải đi đến cửa hàng để mua vài thứ tạp hóa.)

  • Enjoy +V-ing (Hưởng thụ việc gì đó)

E.g. I enjoy listening to music while I work. (Tôi thích nghe nhạc trong khi làm việc.)

E.g. She enjoys spending time with her family on the weekends. (Cô ấy thích dành thời gian với gia đình vào cuối tuần.)

  • Not necessary for somebody to do something (Không cần thiết để ai đó làm việc gì đó)

E.g. It’s not necessary for you to come to the meeting if you’re busy. (Không cần thiết cho bạn đến cuộc họp nếu bạn bận.)

E.g. It’s not necessary for me to wear a suit to work every day. (Không cần thiết cho tôi mặc bộ vest đi làm mỗi ngày.)

  • Adjective + enough +to do something (Có đủ tính chất gì đó để làm việc gì đó)

E.g. She’s smart enough to solve the problem on her own. (Cô ấy thông minh đủ để giải quyết vấn đề một mình.)

E.g. He’s tall enough to reach the top shelf. (Anh ấy cao đủ để chạm tới giá sách trên cùng.)

  • Have enough + N + to do something (Có đủ điều gì đó để làm việc gì đó)

E.g. I have enough money to buy a new car. (Tôi có đủ tiền để mua một chiếc xe mới.)

E.g. She has enough time to finish the project before the deadline. (Cô ấy có đủ thời gian để hoàn thành dự án trước thời hạn.)

  • Be interested in something (Thích thú với điều gì đó)

E.g. I’m interested in learning a new language. (Tôi thích học một ngôn ngữ mới.)

E.g. She’s interested in traveling to different countries. (Cô ấy thích đi du lịch đến các quốc gia khác nhau.)

  • By chance = by accident (tình cờ)

E.g. I met my old friend by chance at the grocery store. (Tôi tình cờ gặp bạn cũ của mình tại cửa hàng tạp hóa.)

E.g. She found the lost key by chance while walking in the park. (Cô ấy tình cờ tìm thấy chìa khóa bị mất khi đi bộ trong công viên.)

  • Take care of somebody/something (Chăm sóc ai đó/điều gì đó)

E.g. She takes care of her sick grandmother every day. (Cô ấy chăm sóc bà nội của mình bị ốm mỗi ngày.)

E.g. He takes care of his car by washing it every week. (Anh ấy chăm sóc chiếc xe của mình bằng cách rửa nó mỗi tuần.)

  • Adjective + enough +to do something (Có đủ tính chất gì đó để làm việc gì đó)

E.g. She’s smart enough to solve the problem on her own. (Cô ấy thông minh đủ để giải quyết vấn đề một mình.)

E.g. He’s tall enough to reach the top shelf. (Anh ấy cao đủ để chạm tới giá sách trên cùng.)

  • Have enough + N + to do something (Có đủ điều gì đó để làm việc gì đó)

E.g. I have enough money to buy a new car. (Tôi có đủ tiền để mua một chiếc xe mới.)

E.g. She has enough time to finish the project before the deadline. (Cô ấy có đủ thời gian để hoàn thành dự án trước thời hạn.)

  • Be interested in something (Thích thú với điều gì đó)

E.g. I’m interested in learning a new language. (Tôi thích học một ngôn ngữ mới.)

E.g. She’s interested in traveling to different countries. (Cô ấy thích đi du lịch đến các quốc gia khác nhau.)

  • By chance = by accident (tình cờ)

E.g. I met my old friend by chance at the grocery store. (Tôi tình cờ gặp bạn cũ của mình tại cửa hàng tạp hóa.)

E.g. She found the lost key by chance while walking in the park. (Cô ấy tình cờ tìm thấy chìa khóa bị mất khi đi bộ trong công viên.)

  • Take care of somebody/something (Chăm sóc ai đó/điều gì đó)

E.g. She takes care of her sick grandmother every day. (Cô ấy chăm sóc bà nội của mình bị ốm mỗi ngày.)

E.g. He takes care of his car by washing it every week. (Anh ấy chăm sóc chiếc xe của mình bằng cách rửa nó mỗi tuần.)

  • Can’t stand/help/bear/resist + V-ing (Không chịu nổi, không nhịn nổi)

E.g. I can’t stand listening to loud music. (Tôi không chịu nổi nghe nhạc to.)

E.g. She can’t bear the thought of losing her job. (Cô ấy không thể chịu đựng được suy nghĩ mất việc của mình.)

  • Be keen on something/somebody (Mặn mà với một điều gì đó/ai đó)

E.g. He’s keen on playing basketball. (Anh ấy mặn mà với việc chơi bóng rổ.)

E.g. She’s keen on learning new things. (Cô ấy mặn mà với việc học hỏi điều mới.)

  • Give up on somebody/something (Từ bỏ ai đó hoặc điều gì đó)

E.g. I gave up on trying to fix my old computer. (Tôi từ bỏ việc sửa chữa máy tính cũ của mình.)

E.g. She gave up on her dream of becoming a singer. (Cô ấy từ bỏ giấc mơ trở thành ca sĩ của mình.)

  • Give up + V-ing (Từ bỏ làm việc gì đó)

E.g. He gave up smoking last year. (Anh ấy từ bỏ hút thuốc năm ngoái.)

E.g. She gave up trying to lose weight after many failed attempts. (Cô ấy từ bỏ việc cố gắng giảm cân sau nhiều lần thất bại.)

  • Have no idea of something (Không biết gì về điều gì đó)

E.g. I have no idea of how to fix a car engine. (Tôi không biết gì về cách sửa động cơ xe hơi.)

E.g. She has no idea of what to wear to the party tonight. (Cô ấy không biết gì về việc mặc gì cho buổi tiệc tối nay.)

  • Complain about something (Than phiền điều gì đó)

E.g. He complained about the poor service at the restaurant. (Anh ấy than phiền về dịch vụ kém tại nhà hàng.)

E.g. She complained about the long wait at the doctor’s office. (Cô ấy than phiền về thời gian chờ lâu tại phòng khám của bác sĩ.)

  • Be confused at (Lúng túng vì điều gì đó)

E.g. I’m confused at how to use this new software program. (Tôi lúng túng vì không biết cách sử dụng phần mềm mới này.)

E.g. She’s confused at why her phone won’t turn on. (Cô ấy lúng túng vì không hiểu tại sao điện thoại của cô ấy không khởi động được.)

  • One way or another (Cho dù thế nào)

E.g. One way or another, we’ll find a solution to this problem. (Cho dù thế nào, chúng ta sẽ tìm ra giải pháp cho vấn đề này.)

E.g. We’ll get there one way or another, even if it takes all night. (Chúng ta sẽ đến đó cho dù thế nào, ngay cả khi phải làm việc suốt đêm.)

  • Keep in touch (Giữ liên lạc)

E.g. I always keep in touch with my friends and family by calling them every week. (Tôi luôn giữ liên lạc với bạn bè và gia đình bằng cách gọi điện cho họ hàng tuần.)

E.g. She keeps in touch with her old classmates through social media. (Cô ấy giữ liên lạc với các bạn cũ của mình thông qua mạng xã hội.)

  • Feel pity for (Cảm thấy tiếc nuối vì điều gì đó)

E.g. I feel pity for the homeless people who have to sleep on the streets in winter. (Tôi thấy tiếc nuối cho những người vô gia cư phải ngủ trên đường phố vào mùa đông.)

E.g. She feels pity for her friend who lost his job due to the pandemic. (Cô ấy thấy tiếc nuối cho người bạn của mình đã mất việc làm do đại dịch.)

  • Put up with + V-ing (Chịu đựng việc gì đó)

E.g. I have to put up with my noisy neighbors every night. (Tôi phải chịu đựng hàng xóm ồn ào của mình mỗi đêm.)

E.g. She has to put up with her boss’s bad temper at work. (Cô ấy phải chịu đựng tính khí xấu của sếp của mình ở nơi làm việc.)

  • In case of (Trong trường hợp)

E.g. In case of an emergency, please call 911 immediately. (Trong trường hợp khẩn cấp, vui lòng gọi ngay số 911.)

E.g. You should always bring an umbrella in case of rain. (Bạn nên luôn mang theo ô trong trường hợp trời mưa.)

  • Be fined for something (Bị phạt vì cái gì đó)

E.g. He was fined for speeding on the highway last week. (Anh ta bị phạt vì lái xe quá tốc độ trên cao tốc tuần trước.)

E.g. They were fined for littering in the park yesterday. (Họ bị phạt vì vứt rác trong công viên hôm qua.)

  • Have difficulty+ V-ing (Gặp khó khăn làm gì…)

E.g. I have difficulty sleeping at night because of my back pain. (Tôi gặp khó khăn khi ngủ vào ban đêm do đau lưng.)

E.g. She has difficulty understanding the professor’s accent in class. (Cô ấy gặp khó khăn khi hiểu được giọng của giáo sư trong lớp học.)

  • Be full of something (Đầy đủ một cái gì đó)

E.g. The refrigerator is full of food for the party tonight. (Tủ lạnh đã được chuẩn bị đầy thức ăn cho buổi tiệc tối nay.)

E.g. The park is full of people enjoying the sunshine today. (Công viên đã được lấp đầy những người tận hưởng ánh nắng mặt trời hôm nay.)

  • Leave somebody alone (Để ai đó một mình)

E.g. I asked him to leave me alone because I needed some time to think. (Tôi đã yêu cầu anh ta để tôi một mình vì tôi cần thời gian để suy nghĩ.)

E.g. She left her son alone in the park while she went to buy some food. (Cô ấy để con trai mình một mình trong công viên trong khi cô đi mua đồ ăn.)

  • By + V-ing (bằng cách nào đó)

E.g. You can learn English by watching movies with English subtitles. (Bạn có thể học tiếng Anh bằng cách xem phim với phụ đề tiếng Anh.)

E.g. You can make a cake by following this recipe. (Bạn có thể làm bánh bằng cách làm theo công thức này.)

  • Go +V-ing (chỉ các hoạt động giải trí)

E.g. I love going swimming on hot summer days. (Tôi thích đi bơi vào những ngày hè nóng.)

E.g. We went hiking in the mountains last weekend. (Chúng tôi đã đi leo núi vào cuối tuần qua.)

  • Take place of something/somebody (Thay thế điều gì đó/ai đó)

E.g. The new manager will take place of the old one next month. (Quản lý mới sẽ thay thế quản lý cũ vào tháng tới.)

E.g. This new technology will take place of the old one soon. (Công nghệ mới này sẽ sớm thay thế công nghệ cũ.)

  • Expect somebody to do something (Hy vọng rằng ai đó làm điều gì đó)

E.g. I expect you to be on time for our meeting tomorrow. (Tôi hy vọng bạn sẽ đến đúng giờ cho cuộc họp của chúng ta vào ngày mai.)

E.g. We expect our employees to work hard and be productive. (Chúng tôi hy vọng nhân viên của chúng tôi sẽ làm việc chăm chỉ và hiệu quả.)

  • There (not) appear to be + n (Dường như không có gì)

E.g. There appears to be no solution to this problem at the moment. (Dường như hiện tại không có giải pháp cho vấn đề này.)

E.g. There does not appear to be any way out of this situation. (Dường như không có cách nào thoát khỏi tình huống này.)

  • See for oneself (Ai đó tự nhìn cái gì đó)

E.g. I can’t believe it until I see it for myself. (Tôi không thể tin nếu không nhìn thấy nó với mắt của mình.)

E.g. You should go and see for yourself how beautiful it is. (Bạn nên đi và xem nó với mắt của mình để thấy nó đẹp như thế nào.)

  • Could hardly (Không thể nào)

E.g. I could hardly hear what he was saying because of the noise. (Tôi không thể nghe được anh ta đang nói gì vì tiếng ồn.)

E.g. She could hardly contain her excitement when she heard the news. (Cô ấy không thể kìm chế được sự hào hứng khi nghe tin tức.)

  • Count on somebody (Tin tưởng vào ai đó)

E.g. You can count on me to help you with your project. (Bạn có thể tin tưởng vào tôi để giúp bạn với dự án của bạn.)

E.g. I know I can count on my best friend to keep my secrets safe. (Tôi biết rằng tôi có thể tin tưởng vào người bạn thân nhất của mình để giữ bí mật của tôi an toàn.)

  • In the nick of time (Vừa đúng vào phút chót)

E.g. He always comes in the nick of time. (Anh ta luôn đến vào phút chót.)

E.g. He scored in the nick of time. (Anh ấy ghi bàn đúng vào phút chót.)

  • Make it happen (Thành công làm điều gì đó)

E.g. Congratulation, you made it happen! (Chúc mừng, bạn đã thành công rồi!)

E.g. We need a leader who can make it happen and get things done. (Chúng ta cần một người lãnh đạo có thể làm cho điều đó xảy ra và hoàn thành công việc.)

  • Open one’s eyes (Thừa nhận điều gì đó)

E.g. It’s time to open your eyes and see what’s really going on around you. (Đã đến lúc mở mắt và nhìn thấy những gì đang diễn ra xung quanh bạn.)

E.g. After traveling around the world, he finally opened his eyes to different cultures and ways of life. (Sau khi du lịch khắp thế giới, anh ta cuối cùng đã nhận ra các nền văn hóa và cách sống khác nhau.)

  • Put an end to something (Chấm dứt chuyện gì đó)

E.g. We need to put an end to this violence before it gets worse. (Chúng ta cần chấm dứt bạo lực này trước khi nó trở nên tồi tệ hơn.)

E.g. The new law will put an end to discrimination against people with disabilities. (Luật mới sẽ chấm dứt sự phân biệt đối xử với người khuyết tật.)

  • Bump into somebody (Gặp ai đó một cách tình cờ)

E.g. I bumped into my old friend at the supermarket yesterday. (Tôi gặp tình cờ bạn cũ của mình ở siêu thị hôm qua.)

E.g. I’m sorry I bumped into you on the street. (Tôi xin lỗi vì đã đụng vào bạn trên đường.)

  • Look up to somebody (Ngưỡng mộ ai đó)

E.g. I’ve always looked up to my father as a role model. (Tôi luôn ngưỡng mộ cha tôi như là một hình mẫu.)

E.g. She’s a great athlete and many young girls look up to her as a hero. (Cô ấy là một vận động viên tuyệt vời và nhiều cô gái trẻ ngưỡng mộ cô ấy như là một anh hùng.)

  • Ask somebody out (Mời ai đó đi chơi)

E.g. He asked her out to dinner and a movie. (Anh ta đã mời cô ấy đi ăn tối và xem phim.)

E.g. She asked him out for coffee after class. (Cô ấy đã mời anh ta đi uống cà phê sau giờ học.)

  • Add up to something (Tương đương với cái gì đó)

E.g. The total cost of the project added up to more than $10 million. (Tổng chi phí của dự án tương đương với hơn 10 triệu đô la.)

E.g. All of these small expenses really add up over time. (Tất cả những khoản chi phí nhỏ này thực sự tích lũy lên sau một thời gian.)

  • Call something off (Hủy bỏ điều gì đó)

E.g. They had to call off the wedding because of a family emergency. (Họ phải hủy bỏ đám cưới vì có một sự cố gia đình.)

E.g. The concert was called off due to bad weather. (Buổi hòa nhạc đã bị hủy bỏ do thời tiết xấu.)

  • Check something/somebody out (Quan sát kỹ, điều tra)

E.g. I’m going to check out that new restaurant downtown tonight. (Tối nay tôi sẽ đi quan sát kỹ nhà hàng mới ở trung tâm thành phố.)

E.g. The police are checking him out to see if he has any criminal record. (Cảnh sát đang điều tra anh ta để xem anh ta có bản án tiền sự nào không.)

  • do something over (Làm lại một việc gì đó)

E.g. I’m going to do my homework over because I got a bad grade on it. (Tôi sẽ làm lại bài tập vì tôi đã bị điểm kém.)

E.g. I’m going to do over my room because it’s too messy. (Tôi sẽ dọn lại phòng của mình vì nó quá bừa bộn.)

  • Figure something out (Hiểu ra, tìm ra câu trả lời)

E.g. I can’t figure out how to solve this math problem. (Tôi không thể tìm ra cách giải quyết bài toán này.)

E.g. I figured out how to use this new software after reading the manual. (Tôi đã hiểu cách sử dụng phần mềm mới này sau khi đọc hướng dẫn.)

  • Hold onto somebody/ something (Giữ chặt, bám chặt)

E.g. Hold onto your hat! We’re going on a roller coaster! (Hãy giữ chặt mũ của bạn! Chúng ta sẽ đi trên một chiếc tàu lượn siêu tốc!)

E.g. She held onto her purse tightly while walking through the dark alley. (Cô ấy giữ chặt túi xách của mình trong khi đi qua con hẻm tối.)

  • Hold somebody/ something up (Cướp giật)

E.g. The bank was held up by two robbers yesterday. (Ngân hàng đã bị cướp bởi hai tên trộm hôm qua.)

E.g. The traffic was held up for hours because of the accident. (Giao thông bị ùn tắc trong nhiều giờ vì tai nạn.)

  • Let somebody down (Làm ai đó thất vọng)

I’m sorry I let you down by not coming to your party last night. (Tôi xin lỗi vì đã làm bạn thất vọng khi không đến tiệc của bạn tối qua.)

He let his parents down by dropping out of college. (Anh ta đã làm cha mẹ thất vọng khi bỏ học đại học.)

  • Make something up (Bịa đặt, dựng chuyện về một điều gì đó)

She made up an excuse for being late to work. (Cô ấy bịa đặt lý do để giải thích việc đến muộn làm việc.)

He made up a story about seeing a UFO in his backyard. (Anh ta bịa chuyện về việc nhìn thấy một UFO trong sân sau nhà.)

  • Use something up (Dùng hết cái gì đó)

E.g. I used up all the milk in the fridge this morning. (Tôi đã dùng hết sữa trong tủ lạnh sáng nay.)

E.g. I used up all my savings to buy a new car. (Tôi đã dùng hết tiền tiết kiệm của mình để mua một chiếc xe mới.)

  • Sort something out (Sắp xếp, giải quyết một vấn đề)

E.g. I need to sort out my closet before I move out. (Tôi cần sắp xếp tủ quần áo của mình trước khi chuyển đi.)

E.g. We need to sort out our differences before we can work together again. (Chúng ta cần giải quyết những khác biệt của chúng ta trước khi có thể làm việc cùng nhau lại.)

  • Pass out (ngất xỉu)

E.g. She passed out after drinking too much alcohol. (Cô ấy ngất xỉu sau khi uống quá nhiều rượu.)

E.g. The heat made him pass out. (Nóng làm anh ta ngất xỉu.)

  • Pass something out (Chuyền tay nhau)

E.g. The teacher is passing out homeworks for his students. (Thầy giáo đang chuyền bài tập cho các sinh viên.)

E.g. They are passing the story book out. (Họ đang chuyền tay nhau quyển truyện.)

  • Pass away (Qua đời)

E.g. My grandmother passed away last month. (Bà tôi qua đời tháng trước.)

E.g. He passed away peacefully in his sleep. (Anh ta qua đời trong giấc ngủ yên bình.)

  • Look out for somebody/something (Cực kỳ cảnh giác với ai đó/cái gì đó)

E.g. Look out for pickpockets in crowded places. (Cực kỳ cảnh giác với kẻ móc túi ở những nơi đông người.)

E.g. We should look out for each other in this dangerous neighborhood. (Chúng ta nên cảnh giác với nhau trong khu phố nguy hiểm này.)

  • Pay for something (Trả giá cho một việc gì đó)

E.g. I paid $50 for this shirt. (Tôi trả $50 cho chiếc áo này.)

E.g. You have to pay for your mistakes. (Bạn phải trả giá cho những sai lầm của mình.)

Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan về 100 cấu trúc tiếng Anh thông dụng và cách sử dụng chúng hiệu quả. Hãy tiếp tục theo dõi IELTS Vietop để biết thêm nhiều kiến thức hữu ích về tiếng Anh nhé! Chúc các bạn học tốt. 

Ngoài ra, bạn có thể học thêm các kiến thức ngữ pháp tại chuyên mục IELTS Grammar của IELTS Vietop nhé.

Xem ngay: Khóa học IELTS Online – Online trực tuyến cùng chuyên gia IELTS 8.5

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra