Cấu trúc Apologize: Phân biệt và cách dùng chi tiết

IELTS Vietop IELTS Vietop
14.06.2022

Kỹ năng giao tiếp cơ bản nhất mà ai trong chúng ta cần phải có và ứng dụng tốt chính là “cám ơn” và “xin lỗi”. Vậy trong tiếng Anh, ngoài “sorry” ra liệu có còn một cách nào khác để xin lỗi nữa không? IELTS Vietop mời các bạn tham khảo ngay bài viết cấu trúc Apologize dưới đây nhé!

1. Apologize là gì?

Apologize là gì?
Apologize là gì?

Trong tiếng Anh, “Apologize” hay còn được viết là “Apologise” là một động từ thể hiện lời xin lỗi một cách lịch sự. Cấu trúc Apologize được sử dụng khi ta thừa nhận một điều gì đó hoặc nhận lỗi, dù là đúng hay sai. Tuy mang nghĩa giống như “Sorry” nhưng “Apologize” có cấu trúc và cách sử dụng hoàn toàn khác. 

Đón xuân vui - Khui quà khủng - Giảm 40% học phí IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Aplogize đi với giới từ gì? Cấu trúc Apologize trong tiếng Anh

Cấu trúc Apologize
Cấu trúc Apologize

Xin lỗi vì đã để một điều phiền phức nào đó diễn ra

S + apologize (+ to somebody) + for + something

E.g.: We apologize to the customers for the mistake and the inconvenience. (Chúng tôi xin lỗi khách hàng vì sự nhầm lẫn và sự bất tiện này.)

Để xin lỗi vì đã làm một hành động gì đó có lỗi với người nghe

S + apologize (+ to somebody) + for (+ not) + V-ing

E.g.:

  • I apologize for disrupting your dinner. (Tôi xin lỗi vì đã làm gián đoạn bữa tối của bạn.)
  • He apologizes to his wife for not remembering / forgetting their anniversary. (Anh ấy xin lỗi vợ vì đã không nhớ / quên ngày kỷ niệm của họ.)

3. Phân biệt Apologize và Sorry

Phân biệt Apologize và Sorry
Phân biệt Apologize và Sorry

Mặc dù Apologize và Sorry có cấu trúc và nghĩa gần như nhau về việc nhận lỗi, xin lỗi nhưng bạn cũng nên lưu ý một số điểm sau đây:

APOLOGIZESORRY
Từ loại: động từ (verb)Từ loại: tính từ (adjective)
Thường được đặt trong các ngữ cảnh trang trọng, hoặc các văn bản chính thức.
Nhận lỗi sai mà có thể không thể hiện sự chân thành, hối hận.
Lỗi là do bản thân người nói gây ra.
Thường được đặt trong những ngữ cảnh gần gũi, thân mật.
Thể hiện sự buồn rầu, đồng cảm, chân thành.
Có thể được hiểu là “lấy làm tiếc” ở một vài trường hợp.
S + apologize (+ to somebody) + for + something
S + apologize (+ to somebody) + for (+ not) + V-ing
S + be + sorry + to do something
S + be + sorry + for / about something
E.g.:
– I must apologize for not being able to meet you. (Tôi phải xin lỗi vì không thể gặp bạn.)
– I apologize for letting that happened to you. (Tôi xin lỗi vì để điều đó xảy ra với bạn.)
E.g.:
– I am totally sorry for not being able to meet you. (Tôi thực sự xin lỗi vì không thể gặp bạn.)
– I’m so sorry that happened to you. (Tôi rất tiếc vì điều đó xảy ra với bạn.)

Xem thêm:

4. Một số cụm từ với Apologize

Một số cụm từ với Apologize
Một số cụm từ với Apologize

Cùng tìm hiểu một số cụm từ thường đi cùng với Apologize trong bảng sau bạn nhé.

Cụm từNghĩaVí dụ
Apologised sincerelyĐược dùng khi muốn xin lỗi ai đó một cách chân thành và tha thiếtSusan apologized sincerely to the teacher for being late. (Susan đã thành thật xin lỗi giáo viên vì đã đến muộn).
Apologised profuselyĐược dùng khi muốn xin lỗi ai đó rất nhiềuJohn apologized profusely to his wife for saying something hurtful. (John đã vô cùng xin lỗi vợ của anh ấy vì đã nói những lời tổn thương).
Want to/wish to/ would like to/ do/ must + ApologiseSử dụng các trợ động từ hoặc động từ khiếm khuyết nhằm mục đích bổ sung ý nghĩa nhấn mạnh của lời xin lỗiI wish to apologize for any inconvenience I may have caused. (Tôi muốn xin lỗi vì bất kỳ sự bất tiện nào tôi có thể đã gây ra.)

5. Các word family của Apologize

Trong tiếng Anh, apologize đóng vai trò là một động từ trong câu. Vậy những word family của apologize là gì? Các word family của apologize bao gồm:

Apology /əˈpäləjē/ (n) → Lời xin lỗi

Cấu trúc: Apology + to sb/ for sth

E.g: The company issued an apology for the product recall. (Công ty đã đưa ra lời xin lỗi vì đã thu hồi sản phẩm).

Apologetic /əˌpɒl.əˈdʒet.ɪk/ (adj) → Thể hiện cảm xúc xin lỗi của ai về cái gì

Cấu trúc: Apologetic + for/about something

E.g: Her apologetic expression showed that she was truly sorry for her mistake. (Vẻ mặt xin lỗi của cô cho thấy cô thực sự hối hận vì lỗi lầm của mình.)

Apologia /ˌæ.pə.ˈloʊ.dʒi.ə/ (n) → Lời nói hoặc câu văn thể hiện biện hộ, bào chữa hoặc bảo vệ cái gì, ví dụ như một niềm tin, ý tưởng, tư tưởng, cách sống hoặc quan niệm.

E.g: The defendant presented an apologia for his actions. (Bị cáo đã xin lỗi về hành động của mình.)

6. Bài tập cấu trúc Apologize

Bài tập cấu trúc Apologize
Bài tập cấu trúc Apologize

6.1. Bài tập

Bài tập 1: Fill in the blank with “apologize” (in the correct form) or “sorry”

  1. Don’t ________ to me, ________ to him.
  2. I am ________ your husband left.
  3. Kathy is ________ for making Penelope cry.
  4. Ronald ________ to his girlfriend for forgetting her birthday.
  5. I’m ________ that he can’t come with us.
  6. Michael ________ for not calling us earlier yesterday.
  7. She ________ for not doing her homework.
  8. Daniel ________ for being late for work.
  9. She is really ________ for behaving in such a childish way.
  10. The author ________ for not publishing the book on time.
  11. Susan wants to ________ for losing the important documents for this morning’s meeting.
  12. ________ to your mother for that rude remark.

Bài tập 2: Rewrite the sentences so that the meaning stays the same, use Apologize structure

  1. Linda said to her mother: “I’m sorry, I should have listened to you earlier.”
  • Linda ________________________________.
  1. “So sorry, I didn’t mean to break the vase.”
  • The boy ________________________________.
  1. “I’m sorry I was rude to you this morning.” – Kate said to Mary.
  • Kate ________________________________.
  1. Albus said to Xavier: “I’m sorry, I will never pick you up late again.”
  • Albus ________________________________.
  1. “I’m sorry I didn’t inform you in advance.” – Marc said to me.
  • Marc ________________________________.
  1. “You should say sorry because you caused this accident!” – Peter told Anna.
  • Peter told Anna ________________________________.
  1. “I am sorry for the miscommunication.” – She says.
  • She ________________________________.
  1. Kim said to Quinn: “I’m sorry. I will never make you waiting again.” 
  • Kim ________________________________.

6.2. Đáp án

Bài tập 1:

  1. Apologize – apologize
  2. Sorry
  3. Apologizing
  4. Apologizes
  5. Sorry
  6. Apologized
  7. Apologizes
  8. Apologizes 
  9. Sorry
  10. Apologizes
  11. Apologize
  12. Apologize 

Bài tập 2:

  1. Linda apologized to her mother for not listening to her earlier.
  2. The boy apologizes for breaking the vase.
  3. Kate apologized to Mary for being rude to her the day before.
  4. Albus apologized to Xavier for picking him up late.
  5. Marc apologized to me for not informing me in advance before.
  6. Peter told Anna that she should apologize for causing that accident.
  7. She apologizes for the miscommunication.
  8. Kim apologized to Quinn for making her wait.

Hy vọng sau khi đọc bài viết trên, các bạn đã có thể nắm vững hơn kiến thức về cấu trúc Apologize trong tiếng Anh cũng như cách sử dụng và phân biệt nó với cấu trúc Sorry. Chúc các bạn luôn học tốt và hãy cùng đón chờ những bài viết tiếp theo về ngữ pháp tiếng Anh từ Vietop nhé!

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra