Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Đạt band IELTS cao với 88+ Idioms chủ đề Health ý nghĩa nhất

Quỳnh Châu
Quỳnh Châu
21.05.2024

Khi gặp chủ đề Health – sức khỏe, bạn băn khoăn không biết nên làm sao để tăng band tiêu chí Lexical Resource trong bài thi nói và viết IELTS? Bạn gặp khó khăn trong việc tìm và sử dụng các idioms thuộc chủ đề này vào trong thực tế vì bị “ngộp” giữa quá nhiều từ vựng?

Đừng lo lắng! Với bài viết dưới đây, mình đã giúp các bạn sưu tầm hơn 80+ idioms chủ đề Health, chắc chắn sẽ là một đồng hành cực kỳ hữu dụng trong quá trình học và sử dụng tiếng Anh. Việc nâng cao kiến thức cũng như band điểm IELTS chắc chắn sẽ trở nên “trong tầm tay” khi bạn hiểu rõ và sử dụng đúng các idioms này!

Bài viết sẽ bao gồm:

  • Tổng hợp 88+ idioms chủ đề Health thông dụng.
  • Vận dụng idioms chủ đề sức khỏe vào IELTS Speaking.
  • Tải về bộ thành ngữ tiếng Anh chủ đề sức khỏe.

Cùng bắt đầu ngay thôi!

Key takeaways
Idiom là thành ngữ trong tiếng Anh, ta hiểu chúng theo nghĩa bóng chứ không phải nghĩa gốc của các từ tạo thành chúng.
– Một số idiom tiếng Anh phổ biến chủ đề Health – khỏe mạnh: Alive and kicking (tràn đầy năng lượng), healthy as a horse (rất khỏe mạnh), to be on the mend (đang hồi phục sau bệnh, chấn thương), etc.
– Một số idiom tiếng Anh phổ biến chủ đề Health – ốm yếu: Bag of bones (da bọc xương), under the weather (mệt, muốn bệnh), sick as a dog (bị ốm nặng), etc.
– Một số idiom tiếng Anh phổ biến chủ đề Health – giữ sức khỏe: An apple a day keeps the doctor away (ăn uống lành mạnh thì tránh bệnh tật), you are what you eat (ăn gì bổ nấy), etc.
– Cách tự học idiom: Lập danh sách idiom, học qua câu chuyện và hình ảnh, học qua phim ảnh, sách báo, áp dụng thường xuyên vào thực tế để quen thuộc hơn, tham gia hoạt động giao tiếp với người bản ngữ, etc.

1. Danh sách 88+ idioms chủ đề Health thông dụng

Bên dưới là tổng hợp các idioms chủ đề Health phổ biến nhất, đi kèm giải nghĩa và ví dụ cụ thể. Bạn hãy ghi chú lại những idioms “tủ” của mình và thử sử dụng chúng thường xuyên để hình thành thói quen, tự nhiên hơn khi giao tiếp.

1.1. Idioms chủ đề Health chỉ trạng thái sức khỏe tốt

Đầu tiên, chúng ta sẽ đến với các idioms chủ đề Health chỉ trạng thái sức khỏe tốt, bạn có thể dùng chúng để mô tả tình trạng khỏe mạnh của một đối tượng nào đó.

Idioms chủ đề Health
Idioms chủ đề Health chỉ trạng thái sức khỏe tốt
IdiomÝ nghĩaVí dụ
Alive and kickingRất khỏe mạnh, đầy năng lượngDon’t worry about her; she’s alive and kicking. (Đừng lo lắng về cô ấy; cô ấy rất khỏe mạnh và đầy năng lượng.)
As sound as a bellRất khỏe mạnh, không có vấn đề gì về sức khỏeDespite his age, he’s as sound as a bell. (Dù đã lớn tuổi, ông ấy vẫn rất khỏe mạnh.)
Fit as a fiddleRất khỏe mạnhAfter his morning jog, he felt fit as a fiddle. (Sau buổi chạy sáng, anh ấy cảm thấy rất khỏe mạnh.)
Full of beansTràn đầy năng lượng và sức sốngThe kids were full of beans after the party. (Bọn trẻ tràn đầy năng lượng và sức sống sau buổi tiệc.)
Hale and heartyKhỏe mạnh, đặc biệt là đối với người giàMy grandfather is hale and hearty at 80 years old. (Ông tôi khỏe mạnh ở tuổi 80.)
In fine fettleỞ trạng thái tốt, khỏe mạnhHe’s in fine fettle after his holiday. (Anh ấy ở trạng thái tốt và khỏe mạnh sau kỳ nghỉ.)
In good shapeỞ trạng thái tốt, đặc biệt là về thể chấtShe’s in good shape thanks to regular exercise. (Cô ấy ở trạng thái tốt nhờ tập thể dục thường xuyên.)
In the pink (of health)Rất khỏe mạnh, trạng thái khỏe mạnhIt took a week to recover after surgery, but now I am in the pink of health. (Phải mất một tuần để hồi phục sau phẫu thuật, nhưng bây giờ tôi đã khỏe.)
On top of the worldCảm thấy rất tuyệt vời và khỏe mạnhShe felt on top of the world after the workout. (Cô ấy cảm thấy rất tuyệt vời và khỏe mạnh sau buổi tập luyện.)
Right as rainHoàn toàn khỏe mạnhAfter a few days of rest, he was right as rain. (Sau vài ngày nghỉ ngơi, anh ấy hoàn toàn khỏe mạnh.)
Bursting with healthRất khỏe mạnh, đầy năng lượngShe looks bursting with health after her vacation. (Cô ấy trông rất khỏe mạnh, đầy năng lượng sau kỳ nghỉ của mình.)
Fighting fitTrạng thái sức khỏe tốt, sẵn sàng đối mặt với thách thứcHe’s fighting fit and ready for the competition. (Anh ấy đang ở trạng thái sức khỏe tốt và sẵn sàng cho cuộc thi.)
Healthy as a horseRất khỏe mạnhDespite his age, he’s as healthy as a horse. (Dù đã lớn tuổi, anh ấy vẫn rất khỏe mạnh.)
In tip-top shapeỞ trạng thái tốt nhất, rất khỏe mạnhShe’s been working out regularly and is in tip-top shape. (Cô ấy đã tập thể dục đều đặn và ở trạng thái tốt nhất.)
Picture of healthNgười hoặc vật trông rất khỏe mạnh và sức khỏe tốtHe’s the picture of health despite his busy schedule. (Anh ấy trông rất khỏe mạnh mặc dù lịch trình bận rộn.)
Robust healthTrạng thái sức khỏe mạnh mẽ và kiên cườngWith proper diet and exercise, she enjoys robust health. (Với chế độ ăn uống và tập luyện đúng cách, cô ấy có trạng thái khỏe mạnh và kiên cường.)
Strong as an oxRất mạnh mẽ, có sức khỏe tốt He may be getting older, but he’s still as strong as an ox. (Ông ấy có thể lớn tuổi, nhưng vẫn rất mạnh khỏe.)
Tiptop conditionTrạng thái hoàn hảo, rất khỏe mạnhThe doctor said she’s in tiptop condition after her check-up. (Bác sĩ nói cô ấy ở trong trạng thái hoàn hảo, rất khỏe mạnh sau khi kiểm tra sức khỏe.)
Bursting with vitalityĐầy năng lượng và sức sốngAfter her morning exercise routine, she feels bursting with vitality. (Sau bài tập buổi sáng, cô ấy cảm thấy đầy năng lượng và sức sống.)
Hail and healthyRất khỏe mạnh, không có vấn đề gìDespite the accident, she’s hail and healthy. (Mặc dù đã xảy ra tai nạn, cô ấy vẫn rất khỏe mạnh, không có vấn đề gì.)
Be in fine featherĐang rất khỏe mạnh và sảng khoáiDespite her age, she’s in fine feather. (Mặc dù đã lớn tuổi, bà ấy vẫn rất khỏe mạnh và sảng khoái.)
Eat like a horseĂn rất nhiều, có thể ăn hết mọi thứHe eats like a horse but never gains weight. (Cậu ấy ăn rất nhiều nhưng không bao giờ tăng cân.)
Fresh as a daisyRất tươi tắn và sảng khoáiAfter a good night’s sleep, she felt fresh as a daisy. (Sau một đêm ngủ ngon, cô ấy cảm thấy rất tươi tắn và sảng khoái.)
Good as newNhư mới, không có tổn thương hoặc hỏng hócAfter the surgery, he felt good as new. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy cảm thấy như mới.)
Hale and heartyRất khỏe mạnh, đẹp lão (dành cho người lớn tuổi)In her old age, she’s hail and hearty. (Khi đã cao tuổi, bà ấy rất đẹp lão.)
In the best of healthỞ trạng thái sức khỏe tốt nhấtThanks to regular exercise, he’s in the best of health. (Nhờ tập thể dục đều đặn, anh ấy ở trong trạng thái sức khỏe tốt nhất.)
To be fit as a butcher’s dogRất khỏe mạnh và tràn đầy năng lượngAfter months of training, he’s now as fit as a butcher’s dog. (Sau nhiều tháng tập luyện, giờ anh ấy rất khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng.)
To be on the mendĐang phục hồi, đang khỏe lạiAfter the surgery, he’s been on the mend and should be back to work soon. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy đang phục hồi và sẽ sớm trở lại làm việc.)

1.2. Idioms chủ đề Health chỉ trạng thái sức khỏe kém

Ngược lại với các idioms trên, ở mục này chúng ta sẽ tìm hiểu về những thành ngữ chủ đề Health chỉ trạng thái bệnh tật, yếu ớt, dùng khi muốn nói về tình trạng không ổn về sức khỏe của đối tượng.

Idioms chủ đề Health
Idioms chủ đề Health chỉ trạng thái sức khỏe kém
IdiomÝ nghĩaVí dụ
At death’s doorỞ cửa tử, rất gần với cái chếtHe was at death’s door after the severe accident. (Anh ấy đã ở cửa tử sau tai nạn nghiêm trọng.)
Bag of bonesGầy trơ xương, rất ốm yếuAfter months of illness, he looked like a bag of bones. (Sau nhiều tháng bị bệnh, anh ấy trông gầy trơ xương.)
Black and blueBị bầm tím toàn thânShe was black and blue after the car accident. (Cô ấy bị bầm tím toàn thân sau tai nạn xe hơi.)
Catch a coldBị cảm lạnhI always catch a cold in the winter. (Tôi luôn bị cảm lạnh vào mùa đông.)
Drop like fliesNgã bệnh hàng loạtDuring the flu season, people in the office were dropping like flies. (Trong mùa cúm, mọi người trong văn phòng ngã bệnh hàng loạt.)
Feel off-colorCảm thấy không khỏe, không sung sứcI’ve been feeling off-color for a few days. (Tôi đã cảm thấy không khỏe vài ngày rồi.)
In bad shapeTrong tình trạng sức khỏe kémHe’s in bad shape after working so many late nights. (Anh ấy đang trong tình trạng sức khỏe kém sau nhiều đêm làm việc muộn.)
On the blinkHoạt động không tốt (thường dùng cho máy móc, nhưng có thể dùng ám chỉ sức khỏe)My health has been on the blink recently. (Sức khỏe của tôi dạo này không tốt.)
Out of sortsCảm thấy không khỏe, bực bộiShe’s feeling out of sorts after eating something bad. (Cô ấy cảm thấy không khỏe sau khi ăn phải thứ gì đó không tốt.)
Under the weatherCảm thấy khó chịu, không khỏeI’m feeling a bit under the weather – I think I’m getting a cold. (Tôi cảm thấy hơi khó chịu – Tôi nghĩ tôi đang bị cảm lạnh.)
A shadow of one’s former selfTrở nên yếu ớt, gầy gò so với trước đâyAfter the illness, he was a shadow of his former self. (Sau khi bị bệnh, anh ấy trở nên yếu ớt và gầy gò so với trước đây.)
Down and outRất ốm yếu và thiếu thốn sau một sự kiện nào đó => sa cơ thất thếAfter losing his job and falling sick, he was completely down and out. (Sau khi mất việc và bị ốm, anh ấy hoàn toàn sa cơ thất thế.)
Feel like death warmed overCảm thấy rất mệt mỏi, ốm yếuI feel like death warmed over after that flu. (Tôi cảm thấy rất mệt mỏi và ốm yếu sau trận cúm đó.)
In poor healthTrong tình trạng sức khỏe kémHe’s been in poor health for several months now. (Anh ấy đã trong tình trạng sức khỏe kém vài tháng nay.)
Laid up withNằm nghỉ vì bị ốmShe’s laid up with a bad case of the flu. (Cô ấy phải nằm nghỉ vì bị cúm nặng.)
Not up to parKhông đạt chuẩn, không khỏe mạnhHe’s not up to par after the surgery. (Anh ấy không khỏe mạnh sau ca phẫu thuật.)
Out of actionKhông thể hoạt động vì bị ốm hoặc bị thươngHe’s been out of action since he broke his leg. (Anh ấy không thể hoạt động từ khi bị gãy chân.)
Sick as a dogBị ốm nặngHe was sick as a dog after eating the spoiled food. (Anh ấy bị ốm nặng sau khi ăn phải thức ăn hỏng.)
Under the knifePhải phẫu thuậtHe’s going under the knife for a heart operation next week. (Anh ấy phải phẫu thuật tim vào tuần tới.)
Weak as a kittenRất yếu ớtAfter the long illness, he felt weak as a kitten. (Sau thời gian dài bị bệnh, anh ấy cảm thấy rất yếu ớt.)
Be on your last legsRất mệt mỏi, kiệt sức, gần như không thể tiếp tụcAfter working a double shift, he’s on his last legs. (Sau khi làm việc hai ca, anh ấy rất mệt mỏi, kiệt sức.)
Come down withBị nhiễm bệnhShe’s come down with the flu and won’t be in today. (Cô ấy bị nhiễm cúm và hôm nay sẽ không đi làm.)
Green around the gillsTrông xanh xao, ốm yếuHe looked green around the gills after the boat trip. (Anh ấy trông xanh xao và ốm yếu sau chuyến đi thuyền.)
In a bad wayTrong tình trạng sức khỏe kém hoặc nguy hiểmAfter the accident, he was in a bad way and needed surgery. (Sau tai nạn, anh ấy trong tình trạng nguy hiểm và cần phẫu thuật.)
Knock someone for sixLàm ai đó bị sốc và mệt mỏiThe news of his illness really knocked Tom for six. (Tin tức về bệnh của Tom thực sự làm anh ấy sốc và mệt mỏi.)
Out of commissionKhông thể làm việc do bị ốm hoặc bị thươngShe’s out of commission for a while due to her broken arm. (Cô ấy không thể làm việc trong một thời gian do bị gãy tay.)
Run downMệt mỏi, kiệt sứcHe’s been feeling run down after all the late nights. (Anh ấy cảm thấy mệt mỏi sau nhiều đêm thức khuya.)
Sick as a parrotCảm thấy rất khó chịu hoặc thất vọng vì bệnh tậtShe was sick as a parrot when she missed the trip due to illness. (Cô ấy cảm thấy rất khó chịu khi bị lỡ chuyến đi vì bệnh tật.)
To feel out of itCảm thấy mệt mỏi và không tỉnh táoI was feeling really out of it after the long flight. (Tôi cảm thấy rất mệt mỏi và không tỉnh táo sau chuyến bay dài.)
Worn to a frazzleRất mệt mỏi và kiệt sứcAfter the long project, he was worn to a frazzle. (Sau dự án dài, anh ấy rất mệt mỏi và kiệt sức.)

1.3. Idioms chủ đề Health chỉ việc giữ gìn sức khỏe

Cuối cùng, chúng ta sẽ xem qua những idioms chủ đề Health liên quan đến việc đảm bảo sức khỏe tốt. Bạn có thể sử dụng chúng trong các bài IELTS Speaking khi được hỏi câu hỏi như “How do you keep healthy?” (Bạn làm thế nào để giữ mình mạnh khỏe?) chẳng hạn.

Idioms chủ đề Health
Idioms chủ đề Health chỉ việc giữ gìn sức khỏe
IdiomÝ nghĩaVí dụ
An apple a day keeps the doctor awayMỗi ngày một quả táo, bác sĩ không tới nhà => chỉ việc ăn uống lành mạnh thì sẽ có sức khỏe tốtI think you should eat more fruit and vegetables, an apple a day keeps the doctor away! (Tôi thấy bạn nên ăn nhiều trái cây và rau củ đi, mỗi ngày một quả táo, bác sĩ không tới nhà mà!)
Early to bed and early to riseNgủ sớm và dậy sớm để có sức khỏe tốtEarly to bed and early to rise makes a man healthy and wise. (Ngủ sớm và dậy sớm giúp con người khỏe mạnh và tỉnh táo đầu óc.)
Get a clean bill of healthNhận được kết quả kiểm tra sức khỏe tốtAfter the check-up, he got a clean bill of health. (Sau khi kiểm tra, anh ấy nhận được kết quả sức khỏe tốt.)
Health is wealthSức khỏe là tài sản quý giá nhấtShe always exercises because she knows health is wealth. (Cô ấy luôn tập thể dục vì biết rằng sức khỏe là tài sản quý giá nhất.)
Keep body and soul togetherDuy trì sức khỏe và sự sốngDuring the hard times, he worked hard to keep body and soul together. (Trong thời gian khó khăn, anh ấy làm việc chăm chỉ để duy trì sức khỏe và sự sống.)
Prevention is better than curePhòng bệnh hơn chữa bệnhShe believes in regular check-ups because prevention is better than cure. (Cô ấy tin vào việc kiểm tra sức khỏe định kỳ vì phòng bệnh hơn chữa bệnh.)
Take a turn for the betterSức khỏe cải thiệnAfter starting the new treatment, his health took a turn for the better. (Sau khi bắt đầu điều trị mới, sức khỏe của anh ấy đã cải thiện.)
Take care of oneselfChăm sóc bản thânIt’s important to take care of oneself by eating well and exercising regularly. (Việc chăm sóc bản thân bằng cách ăn uống và tập thể dục đều đặn là rất quan trọng.)
You are what you eatĂn gì thì bổ nấyMy mom follows a healthy diet because she believes you are what you eat. (Mẹ tôi tuân theo một chế độ ăn uống lành mạnh vì tin rằng ăn gì thì bổ nấy.)
Eat to live, not live to eatĂn để sống, không phải sống để ănShe follows a balanced diet because she believes in eating to live, not living to eat. (Cô ấy tuân theo chế độ ăn uống cân bằng vì tin rằng ăn để sống, không phải sống để ăn.)
Keep in shapeGiữ dáng, duy trì sức khỏe tốtHe jogs every morning to keep in shape. (Anh ấy chạy bộ mỗi sáng để giữ dáng.)
Mind over matterSử dụng ý chí để vượt qua vấn đề sức khỏeShe managed to recover quickly by practicing mind over matter. (Cô ấy hồi phục nhanh chóng nhờ ý chí vượt qua vấn đề sức khỏe.)
A healthy mind in a healthy bodyTinh thần minh mẫn trong cơ thể khỏe mạnhShe practices yoga regularly, believing in a healthy mind in a healthy body. (Cô ấy thường xuyên tập yoga, tin vào tinh thần minh mẫn trong cơ thể khỏe mạnh.)
Break a sweatĐổ mồ hôi, tập luyện chăm chỉHe goes to the gym every day to break a sweat. (Anh ấy đi đến phòng tập mỗi ngày để tập luyện chăm chỉ.)
Get back into shapeTrở lại dáng vẻ và sức khỏe tốt sau một thời gian lơ làShe’s been jogging every morning to get back into shape. (Cô ấy đã chạy bộ mỗi sáng để trở lại dáng vẻ và sức khỏe tốt.)
Keep the doctor awayGiữ gìn sức khỏe để không phải gặp bác sĩEating well and exercising regularly helps keep the doctor away. (Ăn uống lành mạnh và tập thể dục đều đặn giúp giữ gìn sức khỏe để không phải gặp bác sĩ.)
On the road to recoveryĐang trong quá trình hồi phục sức khỏeAfter the surgery, he is on the road to recovery. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy đang trong quá trình hồi phục sức khỏe.)
Stay in good healthDuy trì sức khỏe tốtShe follows a strict diet to stay in good health. (Cô ấy tuân theo một chế độ ăn uống nghiêm ngặt để duy trì sức khỏe tốt.)
Watch one’s dietChú ý đến chế độ ăn uốngHe has been watching his diet to maintain a healthy weight. (Anh ấy đã chú ý đến chế độ ăn uống để duy trì cân nặng khỏe mạnh.)

Xem thêm các chủ đề Idioms khác:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Vận dụng idioms chủ đề Health vào IELTS Speaking

Chúng ta hãy thực hành ngay bằng cách áp dụng những idioms vừa học vào IELTS Speaking part 1, chủ đề Health như sau:

  • In what ways do you do to stay healthy? 

To stay healthy, I make sure to eat a balanced diet and exercise regularly. I believe that an apple a day keeps the doctor away, so I prioritize fruits and vegetables. I also hit the gym to keep in shape, which helps me maintain overall well-being.

Idiom ghi điểm:

An apple a day keeps the doctor away /ən ˈæpᵊl ə deɪ kiːps ðə ˈdɒktər əˈweɪ/(idiom.) ăn uống lành mạnh thì sẽ có sức khỏe tốt.
Hit the gym /hɪt ðə ʤɪm/(idiom.) tập gym, đến phòng tập thể dục.

Dịch nghĩa: 

Để giữ sức khỏe, tôi đảm bảo có chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục thường xuyên. Tôi tin rằng ăn uống lành mạnh thì sẽ có sức khỏe tốt nên tôi ưu tiên trái cây và rau quả. Tôi cũng tập gym để giữ dáng, điều này giúp tôi duy trì sức khỏe tổng thể.

  • Do you have any unhealthy habits?

Yes, I do have some unhealthy habits. I tend to burn the candle at both ends due to staying up late and waking up early for work, which makes me feel under the weather sometimes. I’m trying to make better choices to have a healthy work-life balance.

Idiom ghi điểm:

Burn the candle at both ends /bɜːn ðə ˈkændᵊl æt bəʊθ ɛndz/(idiom.) tốn quá nhiều năng lượng và thời gian cho công việc, xã hội, … mà không nghỉ ngơi; làm việc từ sáng sớm đến tối mịt.
Under the weather /ˈʌndə ðə ˈwɛðə/(idiom.) khó chịu, bệnh.

Dịch nghĩa: 

Vâng, tôi có một số thói quen không lành mạnh. Tôi có xu hướng làm việc từ sáng sớm đến tối mịt, điều này đôi khi khiến tôi bệnh. Tôi đang cố gắng đưa ra những lựa chọn tốt hơn để có sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống.

  • Do you play any sports?

I play basketball regularly to keep in shape and stay healthy. It’s a great way to break a sweat and ensure I’m on the road to recovery after a long day. To me, playing sports helps me maintain a healthy lifestyle and keeps the doctor away.

Idiom ghi điểm:

Break a sweat /breɪk ə swɛt/(idiom.) đổ mồ hôi vì làm gì đó nhiều
On the road to recovery /ɒn ðə rəʊd tuː rɪˈkʌvᵊri/(idiom.) cải thiện, hồi phục, trở nên tốt hơn
Keeps the doctor away /kiːps ðə ˈdɒktər əˈweɪ/(idiom.) tránh xa bệnh tật, phòng bệnh

Dịch nghĩa: 

Tôi chơi bóng rổ thường xuyên để giữ dáng và giữ sức khỏe. Đó là một cách tuyệt vời để đổ mồ hôi và đảm bảo tôi hồi phục sau một ngày dài. Với tôi, chơi thể thao giúp tôi duy trì lối sống lành mạnh và ngăn ngừa nhiều bệnh.

3. Tải về bộ idiom tiếng Anh chủ đề Health

Bên dưới là bản PDF của bộ idioms chủ đề Health, bạn hãy nhấp vào nút download để tải về ngay bộ tài liệu có ích này, giúp bạn luyện tập và tra cứu tốt hơn nhé!

4. Lời kết

Không chỉ đơn giản là những từ vựng có ý nghĩa song song với tiếng Việt, trong tiếng Anh những idioms đều rất gợi hình, gợi cảm và mang hơi thở của nền văn hóa, lịch sử bản xử – khiến người học không cảm thấy cứng nhắc mà còn thích thú hơn khi tiếp xúc và sử dụng chúng.

Hy vọng sau khi tham khảo bài viết trên, mình đã giúp các bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về ý nghĩa của idioms tiếng Anh nói chung và idioms chủ đề Health nói riêng, qua đó hiểu cách sử dụng để có thể đạt được số điểm mong muốn trong các kỳ thi như IELTS, TOEIC, … yêu cầu thí sinh có vốn từ vựng linh hoạt và phong phú.

Nếu như bạn còn bất kỳ thắc mắc nào hoặc cần góp ý, bổ sung thêm idioms chủ đề Health, thì hãy để lại bình luận bên dưới để được các thầy cô tại IELTS Vietop hỗ trợ giải đáp. Ngoài ra, kho tàng IELTS Vocabulary vẫn còn rất nhiều bài viết hay đợi bạn khám phá.

Chúc các bạn học tốt tiếng Anh!

Tài liệu tham khảo:

  • Health & fitness idioms and expressions: https://www.englishradar.com/english-vocabulary/health-fitness-idioms-and-expressions/ – Truy cập ngày 17-05-2024
  • Idioms/ health | vocabulary: https://www.englishclub.com/ref/Idioms/Health/Well-being in words: a guide to idioms about health – Truy cập ngày 17-05-2024
  • Well-being in words: a guide to idioms about health: https://promova.com/blog/health-idioms – Truy cập ngày 17-05-2024
  • Oxford Learner’s Dictionaries: https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/topic/ – Truy cập ngày 17-05-2024
  • Cambridge Dictionary: https://dictionary.cambridge.org/ – Truy cập ngày 17-05-2024

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
19h - 20h
20h - 21h
21h - 22h