More + gì? Sau more là gì? Các cấu trúc so sánh với more

Trang Đoàn Trang Đoàn
01.11.2023

More là một từ vựng được dùng nhiều trong các cấu trúc câu so sánh với tính từ dài vần. Vậy more nghĩa là gì? Các cấu trúc của more được sử dụng như thế nào? Sau more là gì? Cùng IELTS Vietop theo dõi ngay bài viết dưới đây để được giải đáp tất tần tật nhé!

1. More là gì?

Trong tiếng Anh, more có nghĩa là hơn.

More là gì
More là gì

More thường xuất hiện trong các cấu trúc câu so sánh để chỉ việc nhiều hơn về số lượng giữa hai hoặc nhiều đối tượng hoặc tình huống khác nhau. 

Eg:

  • She has more apples than he does. (Cô ấy có nhiều táo hơn anh ấy.)
  • We need more time to complete the project. (Chúng tôi cần thêm thời gian để hoàn thành dự án.)
  • I want more information about this topic. (Tôi muốn biết thêm thông tin về chủ đề này.)
  • Please give me more examples. (Xin hãy cho tôi thêm ví dụ.)

NÂNG TRÌNH IELTS - CHẮC SUẤT VÀO ĐẠI HỌC TOP ĐẦU Giảm UP TO 40% học phí IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Cách sử dụng cấu trúc more

 Cách sử dụng cấu trúc more
Cách sử dụng cấu trúc more

More đứng trước noun làm adjective (hay determiner)

Eg:

  • She needs more books for her research. (Cô ấy cần nhiều cuốn sách hơn cho nghiên cứu của mình.)
  • I’ll have more coffee, please. (Tôi sẽ uống thêm cà phê, làm ơn.)
  • He wants more ice cream after dinner. (Anh ấy muốn thêm kem sau bữa tối.)

More dùng như trạng từ.

Eg:

  • She works more efficiently than her coworker. (Cô ấy làm việc hiệu quả hơn đồng nghiệp của mình.)
  • He talks more loudly when he’s excited. (Anh ấy nói to hơn khi anh ấy phấn khích.)
  • They studied more and achieved better grades. (Họ học nhiều hơn và đạt điểm số tốt hơn.)

More trong cấu trúc so sánh hơn.

Eg:

  • This book is more interesting than the one I read last week. (Cuốn sách này thú vị hơn cuốn tôi đọc tuần trước.)
  • She is more successful in her career than her sister. (Cô ấy thành công hơn trong sự nghiệp so với chị gái mình.)
  • My phone is more expensive than yours. (Điện thoại của tôi đắt hơn điện thoại của bạn.)

Xem thêm:

3. More + gì? Sau more là gì? Các cấu trúc so sánh với more

More + gì Sau more là gì Các cấu trúc so sánh với more
More + gì Sau more là gì Các cấu trúc so sánh với more

3.1. So sánh hơn với more

Cấu trúc: S + to be + more + Adjective/ Adverb + than + Noun/ Pronoun

Cách dùng: So sánh hơn dùng cho tính từ dài vần

Eg:

  • The Eiffel Tower is more famous than the Louvre Museum. (Tháp Eiffel nổi tiếng hơn Bảo tàng Louvre.)
  • He runs more quickly than his teammates. (Anh ấy chạy nhanh hơn đồng đội của mình.)
  • There are more students in the morning class than in the afternoon class. (Có nhiều học sinh hơn trong lớp sáng hơn so với lớp chiều.)

3.2. So sánh kép với more

Cấu trúc: The more + adj + S1 + V1, the more + adj + S2 + V2

Eg:

  • The more you practice, the better you’ll become at playing the piano. (Càng nhiều bạn tập, bạn sẽ càng giỏi trong việc chơi piano.)
  • The more he studies, the more confident he feels about the exam. (Anh ấy càng học, anh ấy càng tự tin đối với kỳ thi.)
  • The more I exercise, the healthier I feel. (Càng nhiều tôi tập thể dục, tôi càng cảm thấy khỏe mạnh.)
The more + noun + S1 + V1, the more + noun + S2 + V2

Eg:

  • The more books you read, the more knowledge you gain. (Càng đọc nhiều sách, bạn sẽ càng tích lũy nhiều kiến thức.)
  • The more experience he gains, the more confidence he builds. (Càng tích lũy nhiều kinh nghiệm, anh ấy càng xây dựng sự tự tin.)
  • The more friends you make, the more connections you have. (Càng kết bạn nhiều, bạn sẽ càng có nhiều mối quan hệ.)
The more + S1 + V1, the more + S2 + V2

Eg:

  • The more you practice, the more you improve. (Càng tập luyện nhiều, bạn càng tiến bộ.)
  • The more you help, the more you contribute. (Càng giúp đỡ nhiều, bạn càng đóng góp nhiều.)
  • The more you save, the more you can invest. (Càng tiết kiệm nhiều, bạn càng có thể đầu tư nhiều.)
The less + S1 + V1, the more + S2 + V2

Eg:

  • The less you procrastinate, the more productive you’ll be. (Càng ít trì hoãn, bạn sẽ càng năng suất.)
  • The less you complain, the happier you’ll feel. (Càng ít than phiền, bạn sẽ cảm thấy vui vẻ hơn.)
  • The less you worry, the more at ease you become. (Càng ít lo lắng, bạn sẽ trở nên thoải mái hơn.)
The more + S1 + V1, the + adj-er + S2 + V2

Eg:

  • The more he practices, the better he gets at playing the guitar. (Càng tập luyện nhiều, anh ấy càng giỏi chơi đàn guitar.)
  • The more she travels, the more adventurous she becomes. (Càng đi du lịch nhiều, cô ấy trở nên mạo hiểm hơn.)
  • The more they communicate, the stronger their relationship grows. (Càng giao tiếp nhiều, mối quan hệ của họ càng mạnh mẽ hơn.)
The adj-er + S1 + V1 + the more + adj + S2 + V2

Eg:

  • The faster he runs, the more tired he feels. (Càng chạy nhanh, anh ấy càng cảm thấy mệt.)
  • The harder she works, the more successful she becomes. (Càng làm việc chăm chỉ, cô ấy càng thành công.)
  • The happier they are, the more joyful their laughter sounds. (Càng hạnh phúc, tiếng cười của họ càng vui vẻ.)

Như vậy, tùy vào từng cấu trúc câu mà sau more sẽ là các từ khác nhau, thông thường sau more sẽ là chủ ngữ, danh từ và tính từ.

Xem thêm:

4. Một số cấu trúc khác với more

More and more: Ngày càng

Eg:

  • More and more people are becoming interested in sustainable living. (Ngày càng có nhiều người quan tâm đến cuộc sống bền vững.)
  • She’s getting more and more confident with each performance. (Cô ấy đang tự tin hơn từng lần biểu diễn.)
  • More and more companies are adopting remote work policies. (Ngày càng có nhiều công ty thực hiện chính sách làm việc từ xa.)

More of + từ hạn định/ đại từ:

Eg:

  • I need more of your help to finish this project. (Tôi cần sự giúp đỡ nhiều hơn từ bạn để hoàn thành dự án này.)
  • Can you give me more of that information? (Bạn có thể cung cấp cho tôi nhiều thông tin đó hơn không?)
  • We want to see more of their creativity in the upcoming designs. (Chúng tôi muốn thấy nhiều sáng tạo hơn từ họ trong các thiết kế sắp tới.)

One more, two more… + cụm danh từ:

Eg:

  • Just give me one more minute to finish this task. (Chỉ cần thêm một phút nữa để tôi hoàn thành công việc này.)
  • I’d like two more slices of pizza, please. (Tôi muốn thêm hai lát bánh pizza, làm ơn.)
  • We need five more volunteers for the event. (Chúng tôi cần thêm năm người tình nguyện cho sự kiện.)

5. Các thành ngữ đi với more

Các thành ngữ đi với more
Các thành ngữ đi với more

More or Less: Gần đúng, xấp xỉ.

Eg: The journey will take more or less two hours. (Hành trình sẽ mất khoảng hai giờ, gần đúng.)

More often than not: Thường thường, thường xuyên.

Eg: More often than not, he arrives late to meetings. (Thường thường, anh ấy đến muộn trong các cuộc họp.)

More power to (someone): Chúc mừng, chúc phúc cho ai đó trong một tình huống khó khăn hoặc khi họ đang làm việc tốt.

Eg:

  • More power to you for pursuing your dreams. (Chúc mừng bạn đã theo đuổi giấc mơ của mình.)
  • More than meets the eye: Điều gì đó phức tạp hơn hoặc có nhiều khía cạnh ẩn sau bề ngoài.
  • This movie has more than meets the eye. (Bộ phim này phức tạp hơn bề ngoài.)

The more, the merrier: Càng nhiều người tham gia thì càng vui vẻ hoặc càng tốt.

Eg: We’re having a picnic this weekend. The more, the merrier! (Cuối tuần này, chúng tôi sẽ tổ chức một buổi dã ngoại. Càng đông càng vui!)

The more things change, the more they stay the same: Mặc dù có sự thay đổi, nhưng nhiều điều vẫn không thay đổi.

Eg: Despite the new management, the more things change, the more they stay the same in this company. (Bất kể có sự quản lý mới, nhiều thứ vẫn không thay đổi trong công ty này.)

More bang for your buck: Giá trị tốt hơn hoặc nhiều hơn trong mối quan hệ giữa giá cả và hiệu suất.

Eg: This new computer offers more bang for your buck than the previous model. (Máy tính mới này cung cấp giá trị tốt hơn cho số tiền bạn chi trả so với mẫu trước đây.)

More than you can shake a stick at: Nhiều, quá nhiều.

Eg: The buffet had more food than you can shake a stick at. (Bữa tiệc có quá nhiều thức ăn.)

More than a little: Hơn chút ít, khá nhiều.

Eg: He was more than a little surprised by the news. (Anh ấy đã bất ngờ khá nhiều khi nghe tin.)

More than meets the eye: Điều gì đó phức tạp hơn hoặc có nhiều khía cạnh ẩn sau bề ngoài.

Eg: There’s more than meets the eye to her success. (Có nhiều khía cạnh phức tạp ẩn sau thành công của cô ấy.)

Xem thêm:

6. Bài tập sau more là gì

Bài tập sau more là gì
Bài tập sau more là gì

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống

  1. The ______________ you practice, the ______________ you’ll improve.
  2. She’s getting ______________ and ______________ confident with each performance.
  3. We want to see ______________ of their creativity in the upcoming designs.
  4. Just give me ______________ minute to finish this task.
  5. Can you give me ______________ information about the project?
  6. There are ______________ students in the morning class ______________ in the afternoon class.
  7. The faster he runs, ______________ tired he feels.
  8. The more he studies, ______________ confident he feels about the exam.
  9. She sings ______________ than her friend.
  10. More and ______________ people are becoming interested in sustainable living.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

1. He studies very hard, __________ he consistently gets excellent grades.

  • A. but
  • B. so
  • C. because
  • D. or

2. Sarah loves to travel; __________, she’s been to over 20 countries.

  • A. but
  • B. so
  • C. however
  • D. and

3. My brother is an avid reader, __________ he has a large collection of books.

  • A. or
  • B. because
  • C. but
  • D. so

4. The weather was bad, __________ we decided to stay home.

  • A. so
  • B. but
  • C. and
  • D. because

5. I’ll call you later, __________ I’m currently in a meeting.

  • A. but
  • B. and
  • C. so
  • D. because

Đáp án bài tập 1

  1. The more you practice, the better you’ll improve.
  2. She’s getting more and more confident with each performance.
  3. We want to see more of their creativity in the upcoming designs.
  4. Just give me one more minute to finish this task.
  5. Can you give me more information about the project?
  6. There are more students in the morning class than in the afternoon class.
  7. The faster he runs, the more tired he feels.
  8. The more he studies, the more confident he feels about the exam.
  9. She sings more beautifully than her friend.
  10. More and more people are becoming interested in sustainable living.

Đáp án bài tập 2

  1. B. so
  2. D. and
  3. D. so
  4. A. so
  5. D. because

Như vậy, qua những chia sẻ trên đây, có lẽ bạn đã hiểu được chi tiết hơn về sau more là gì? Cách sử dụng cũng như các cấu trúc more trong tiếng Anh. Hy vọng những kiến thức này có thể bổ ích và giúp bạn học tiếng Anh tốt hơn.

Ngoài ra, tại IELTS Vietop cũng đang tất nhiều các khóa học IELTS với giá siêu ưu đãi, giúp học viên có thể đạt được con số thi IELTS mong đợi của mình.Tham khảo ngay để không bỏ lỡ các ưu đãi này nhé!

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra