Cách dùng don’t và doesn’t chính xác nhất trong tiếng Anh

Trang Đoàn Trang Đoàn
18.04.2023

Trong tiếng Anh khi bạn muốn nói mình không làm cái gì, việc gì đó thì sẽ sử dụng trợ động từ don’t còn khi muốn nói cô ấy không làm việc gì thì sử dụng trợ động từ doesn’t. Vậy 2 từ này có gì khác biệt hãy cùng IELTS Vietop tìm hiểu cách dùng don’t và doesn’t qua bài viết dưới đây nhé.

1. Công thức của thì hiện tại đơn

Công thức của thì hiện tại đơn
Công thức của thì hiện tại đơn

1.1. Thì hiện tại đơn với động từ tobe

Thể khẳng định: S + am/ is/ are + N/ Adj

Eg:

  • I am a teacher. (Tôi là một giáo viên.)
  • She is a talented artist. (Cô ấy là một nghệ sĩ tài năng.)
  • We are at the park. (Chúng tôi đang ở công viên.)
  • They are my neighbors. (Họ là hàng xóm của tôi.)
  • He is from Canada. (Anh ấy đến từ Canada.)
Thể phủ định: S + am/ is/ are + not + N/ Adj

Eg:

  • My little sister isn’t fat. (Em gái tôi không béo.)
  • You aren’t from China. (Bạn không đến từ Trung Quốc.)
  • I am not a doctor. (Tôi không phải là bác sĩ.)
  • She is not interested in sports. (Cô ấy không quan tâm đến thể thao.)
  • We are not at home. (Chúng tôi không ở nhà.)
  • They are not my siblings. (Họ không phải là anh chị em của tôi.)
  • He is not from France. (Anh ấy không đến từ Pháp.)

Thể nghi vấn:

  • Câu hỏi Yes/ No question: Am/ Is/ Are + S + N/ Adj?
  • Trả lời: Yes, S + am/ is/ are hoặc No, S + am/ is/ are + not.

Eg:

  • Is she beautiful? (Cô ấy có đẹp không?)
  • Yes, she is./ No, she isn’t.
  • Are they here? (Họ có ở đây không?)
  • Yes, they are./ No, they aren’t.
Câu hỏi WH- question: WH-word + am/ is/ are + S +…?

Eg:

  • Where am I? (Tôi đang ở đâu?)
  • Who is that boy? (Chàng trai đó là ai?)

1.2. Thì hiện tại đơn với động từ thường

Thể khẳng định: S + V(s/ es) +…

Eg: 

  • I usually wake up early everyday. (Tôi thường xuyên dậy sớm mỗi ngày.)
  • He never plays games. (Anh ấy không bao giờ chơi điện tử.)
Thể phủ định: S + do/ does + not + V(nguyên mẫu) +…

Eg:

  • I don’t work on Sunday. (Tôi không làm việc vào ngày Chủ Nhật.)
  • My mother doesn’t go shopping regularly. (Mẹ tôi không đi mua sắm thường xuyên.)

Thể nghi vấn:

  • Câu hỏi Yes/No question: Do/ Does + S + V(nguyên mẫu) +…?
  • Trả lời: Yes, S + do/ does hoặc No, S + do/ does + not.

Eg:

  • Do you like drinking coffee? (Bạn có thích uống cafe không?)
  • Yes, I do./ No, I don’t.
  • Does your mother have a brother? (Mẹ cậu có anh/em trai không?)
  • Yes, she does./ No, she doesn’t.
Câu hỏi WH- question: WH-word + do/ does + S + V (nguyên mẫu) +…?
Trả lời: S + V(s/ es) +…

Eg: 

  • What do you like doing in your free time? (Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?)
  • Where does he work? (Anh ấy làm việc ở đâu?)

Các WH-word được sử dụng để hỏi về thông tin cụ thể như địa điểm (where), thời gian (when), nguyên nhân (why), cách thức (how), và thông tin khác tùy thuộc vào ngữ cảnh của câu hỏi.

Xem thêm:

Đón xuân vui - Khui quà khủng - Giảm 40% học phí IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Công thức don’t và doesn’t – Cách dùng don’t và doesn’t trong tiếng Anh

Cách dùng don't và doesn't chính xác nhất trong tiếng Anh
Cách dùng don’t và doesn’t chính xác nhất trong tiếng Anh

2.1. Dùng don’t doesn’t trong thể phủ định và được chia theo ngôi

Công thức: 
I/ you/ we/ they + don’t + V (infinitive) 
He/ she/ it + doesn’t +  V(infinitive)

Cụm từ Do not được rút gọn thành don’t, và does not được rút gọn thành doesn’t trong thì hiện tại đơn khi chúng ta sử dụng trợ động từ do hoặc does với các nhóm chủ ngữ khác nhau.

Chúng ta sử dụng:

  • Don’t cho nhóm chủ ngữ I, you, we, they (danh từ số nhiều)
  • Doesn’t cho nhóm chủ ngữ he, she, it (danh từ số ít và danh từ không đếm được).

Eg:

  • I don’t drink coffee. (Tôi không uống cà phê.)
  • We don’t swim every day. (Chúng tôi không bơi hàng ngày.)
  • He doesn’t like football. (Anh ấy không thích bóng đá.)
  • My brother doesn’t drive a car. (Anh trai tôi không lái xe.)
  • I don’t study English well. (Tôi không học giỏi Tiếng Anh.)
  • My friend doesn’t go shopping. (Bạn tôi không đi mua sắm.)

Lưu ý:

Trong quá trình làm các bài kiểm tra liên quan đến việc chia động từ, nếu bạn không viết don’t và doesn’t, có thể thay thế bằng do not và does not.

Tuy nhiên, những người học tiếng Anh thành thạo sẽ biết rằng có một số trường hợp bạn bắt buộc phải viết tắt. Điều quan trọng cần nhớ là tên riêng cũng được coi là người, vì vậy bạn sử dụng doesn’t thay vì don’t khi áp dụng cho tên riêng.

Trong ví dụ trên, do not và does not đã được rút gọn thành don’t và doesn’t để tạo thành câu phủ định trong thì hiện tại đơn.

2.2. Don’t Doesn’t đi kèm với động từ nguyên mẫu không chia

Công thức: Don’t/ doesn’t + infinitive

Don’t là viết tắt của do not và được sử dụng với các nhóm chủ ngữ sau: I, you, we, they, danh từ số nhiều. Don’t được sử dụng để tạo ra câu phủ định cho các động từ trong thì hiện tại đơn.

Doesn’t là viết tắt của does not và được sử dụng với các nhóm chủ ngữ sau: he, she, it, tên riêng, danh từ số ít. Doesn’t được sử dụng để tạo ra câu phủ định cho các động từ trong thì hiện tại đơn.

V nguyên mẫu đại diện cho động từ ở dạng nguyên mẫu (không thay đổi hình thức) và đứng sau don’t hoặc doesn’t.

Eg:

  • I don’t like cooking. I don’t do it very often. (Tôi không thích nấu ăn. Tôi không làm điều đó thường xuyên.)
  • Sandra speaks French but she doesn’t speak English. (Sandra nói tiếng Pháp nhưng cô ấy không nói tiếng Anh.)
  • I don’t usually have breakfast. (Tôi thường không ăn sáng.)
  • Lucas doesn’t do his job very well. (Lucas không làm tốt công việc của mình.)

3. Doesn’t là thì gì? Khi nào dùng doesn’t và don’t?

Nhiều bạn học tiếng Anh thường gặp khó khăn trong việc phân biệt giữa don’t và didn’t. Để giúp bạn hiểu rõ hơn, hãy xem qua một số dấu hiệu phân biệt giữa thì hiện tại đơn và thì quá khứ đơn:

Khi nào dùng doesn't và don't
Khi nào dùng doesn’t và don’t

Trạng từ chỉ tần suất: Khi câu chứa các trạng từ chỉ tần suất như “always” (luôn luôn), “usually” (thường xuyên), “often” (thường xuyên), “sometimes” (thỉnh thoảng), “seldom” (hiếm khi), “rarely” (hiếm khi), “hardly” (hiếm khi), “never” (không bao giờ), thường thì chúng ta sử dụng “don’t” hoặc “doesn’t” (đối với he, she, it) trong thì hiện tại đơn.

Eg:

  • I always study English. (Tôi luôn luôn học tiếng Anh) – Sử dụng don’t hoặc doesn’t trong câu phủ định.
  • She rarely watches TV. (Cô ấy hiếm khi xem TV) – Sử dụng doesn’t với chủ ngữ she trong câu phủ định.

Trạng từ chỉ thời gian: Khi câu chứa các trạng từ chỉ thời gian như every day/ week/ month/ year (mỗi ngày/ tuần/ tháng/ năm), once/ twice/ three times/ four times… a day/ week/ month/ year (một lần/ hai lần/ ba lần/ bốn lần… một ngày/ tuần/ tháng/năm), thường thì chúng ta sử dụng don’t hoặc doesn’t trong thì hiện tại đơn.

Eg:

  • I exercise every day. (Tôi tập thể dục mỗi ngày) – Sử dụng don’t hoặc doesn’t trong câu phủ định.
  • She swims twice a week. (Cô ấy bơi hai lần một tuần) – Sử dụng doesn’t với chủ ngữ she trong câu phủ định.

Nhớ rằng don’t là sự kết hợp giữa do và not, trong khi doesn’t là does và not. Điều này giúp biểu thị thì hiện tại đơn, còn didn’t là dạng của động từ ở thì quá khứ đơn.

Doesn’t là viết tắt của does not và là hình thức của động từ do (động từ to do) trong thì hiện tại đơn dành cho chủ ngữ là he, she, hoặc it.

Đây là một cách để biểu thị sự phủ định trong câu ở thì hiện tại đơn với những chủ ngữ này. Doesn’t được sử dụng khi bạn muốn nói rằng một hành động không diễn ra hoặc không đúng cho chủ thể đang được đề cập.

4. Why don’t we + gì? 

Trong tiếng Anh, cấu trúc Why don’t we có nghĩa là Tại sao chúng ta không… và được sử dụng để đề xuất hoặc gợi ý một ý tưởng, kế hoạch, hoặc hành động mà người nói muốn thực hiện cùng với người nghe.

cấu trúc why don’t we
Why don’t we
Cấu trúc: Why don’t we/ you + V (nguyên thể) + …?

Eg:

  • You seem hungry. Why don’t you get something to eat at the canteen? (Bạn có vẻ đói. Tại sao bạn không ăn thứ gì đó ở cửa căng tin?).
  • This calculation is so complicated. Why don’t we ask the Math teacher for help? (Tính toán này thật phức tạp. Tại sao chúng ta không nhờ giáo viên Toán giúp?)

5. Bài tập cách dùng don’t và doesn’t

Bài 1: Viết lại câu phủ định của các câu dưới đây

  1. I play the violin very well. 
  2. Jane plays soccer very well.
  3. They know her phone number. 
  4. We study very hard.
  5. She has a bath every day. 
  6. You do the same thing every day. 

Bài 2: Hoàn thành các câu sau đây bằng cách dùng trợ động từ don’t/doesn’t + với một trong những động từ sau

cost see use      go know   wear

  1. Lisa has a car but he ______________ it very often.
  2. They like films but they _______________ to the cinema very often.
  3. Amanda is married but she _______________ a ring.
  4. I _______________ much about politics. I’m not interested in it.
  5. It’s not an expensive hotel. It _______________ much to stay there.
  6. Brian lives near us but we _______________ him very often.

Bài 3: Chia các động từ trong ngoặc dưới dạng đúng của thì hiện tại đơn

  1. Linh (work) ________ in a hospital.
  2. Cat (like) ________ fish.
  3. Myan (live)________ in California.
  4. It (rain)________ almost every afternoon in French.
  5. My son (fry)________ eggs for breakfast everyday.
  6. The museum (close)________ at 8 pm.
  7. He (try)________ hard in class, but I (not think) ________ he’ll pass.
  8. My sister is so smart that she (pass)________ every exam without even trying.
  9. Your life (be)_____ so boring. You just (watch)________ TV everyday.
  10. His girlfriend (write)________ to him two times a week.

Bài 4: Hoàn chỉnh các câu dưới đây bằng cách sử dụng động từ cho sẵn

wake up – cause – open – play – speak – drink – take – do – live – close – live

  1. Mayan _____________ handball very well.
  2. They never _____________ tea.
  3. The swimming pool _____________ at 6:30 in the morning.
  4. It _____________ at 7 pm in the evening.
  5. Bad driving _____________ many accidents.
  6. Her parents _____________ in a very small flat.
  7. The Olympic Games _____________ place every four years.
  8. They are good students. They always _____________ their homework.
  9. The students _____________ a little English.
  10. I always _____________ late in the morning.

Đáp án

Bài 1: 

  1. I don’t play the violin very well.
  2. Jane doesn’t play soccer very well.
  3. They don’t know her phone number.
  4. We don’t study very hard.
  5. She doesn’t have a bath every day.
  6. You don’t do the same thing every day.

Bài 2:

  1. Lisa has a car but he doesn’t use it very often.
  2. They like films but they don’t go to the cinema very often.
  3. Amanda is married but she doesn’t wear a ring.
  4. I don’t know much about politics. I’m not interested in it.
  5. It’s not an expensive hotel. It doesn’t cost much to stay there.
  6. Brian lives near us but we don’t see him very often.

Bài 3:

  1. Works
  2. Likes
  3. Lives
  4. Rains
  5. Fries
  6. Closes
  7. Tries, don’t think
  8. Passes
  9. Is, watch
  10. Writes

Bài 4:

  1. Plays
  2. Drink
  3. Opens
  4. Closes
  5. Causes
  6. Live
  7. Take
  8. Do
  9. Speak
  10. Wake up

Tóm lại, cách dùng don’t và doesn’t trong tiếng Anh là quan trọng để thể hiện tính chính xác trong việc diễn đạt ý kiến và tạo câu hoàn chỉnh. Don’t được sử dụng với nhóm chủ ngữ I, you, we, they (danh từ số nhiều), trong khi doesn’t được sử dụng với nhóm chủ ngữ he, she, it (danh từ số ít) và danh từ không đếm được. Điều này giúp chúng ta xây dựng câu phủ định và câu hỏi một cách chính xác, đảm bảo rằng ngữ pháp của câu là đúng đắn và dễ hiểu.

Hy vọng rằng thông qua bài viết của IELTS Vietop, bạn đã nắm rõ cách dùng don’t và doesn’t và cảm thấy tự tin hơn khi xây dựng các câu phủ định và câu hỏi trong tiếng Anh. Chúc bạn thành công trong việc học và sử dụng ngôn ngữ này!

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra